Phrasal verb với go: phrasal verbs go và cấu trúc đầy đủ dễ nhớ (2025)

phrasal verb với go

Phrasal verb với go là gì? 15 cụm thông dụng, cách dùng và ví dụ dễ nhớ

Nếu bạn hay gặp những cụm như go on, go off, go through nhưng đọc xong vẫn mơ hồ, thì đây là bài nên lưu lại. Phrasal verb với go là các cụm động từ tạo từ go kết hợp với một tiểu từ như on, off, out, through…, và nghĩa của cả cụm thường khác nghĩa gốc của từ go. Bài này sẽ giúp bạn học theo cách dễ nhớ hơn: chọn đúng cụm hay gặp, hiểu đúng ngữ cảnh, và tránh những lỗi rất dễ nhầm.

Key takeaways

  • Phrasal verb với go không chỉ mang nghĩa “đi”, mà thường tạo ra một nghĩa mới hoàn chỉnh.
  • Với người học Việt Nam, nên học theo ngữ cảnh và nhóm nghĩa, không nên học từng cụm rời rạc.
  • Nếu mới bắt đầu, bạn nên ưu tiên các cụm hay gặp như go on, go off, go out, go over, go through, go ahead.
  • Những cặp rất dễ nhầm gồm go over / go through, go out / go away, go on / go ahead.
  • Mục tiêu thực tế không phải thuộc thật nhiều, mà là dùng đúng 10-15 cụm quen thuộc trong câu của mình.

Phrasal verb với go là gì?

Phrasal verb với go là gì?

Phrasal verb là một cụm gồm động từ + tiểu từ (adverb hoặc preposition), và nghĩa của cả cụm thường không còn giống nghĩa từng từ tách riêng. Với nhóm phrasal verb với go, khi thêm on, off, out, through, over…, cụm sẽ chuyển sang những nghĩa như tiếp tục, xảy ra, bị hỏng, xem lại, trải qua chứ không còn đơn giản là “đi”. Phrasal verbs cũng xuất hiện rất nhiều trong tiếng Anh tự nhiên, đặc biệt trong ngữ cảnh giao tiếp và văn phong không quá trang trọng.

Với người học mất gốc hoặc nền tảng chưa chắc, phần khó nhất không phải là số lượng cụm, mà là việc một cụm có thể có nhiều nghĩa. Ví dụ, go off có thể là chuông reo, đồ ăn hỏng, hoặc ai đó mất hứng với thứ gì đó. Vì vậy, cách học hiệu quả nhất là học theo câu mẫu và tình huống, không học theo kiểu chép nghĩa một dòng rồi bỏ đó.

15 phrasal verb với go thông dụng và cách dùng

Dưới đây là 15 cụm đáng học trước nếu bạn muốn dùng được ngay trong giao tiếp và đọc hiểu.

  • go on: tiếp tục, xảy ra
    Please go on with your presentation.
    (Hãy tiếp tục phần thuyết trình của bạn.)
    What’s going on here?
    (Chuyện gì đang xảy ra ở đây?)
  • go off: reo, nổ, hỏng, mất hứng
    My alarm went off at 5 a.m.
    (Chuông báo thức của tôi reo lúc 5 giờ sáng.)
    The milk has gone off.
    (Sữa bị hỏng rồi.)
    I’ve gone off sweet drinks recently.
    (Dạo này tôi không còn thích đồ uống ngọt nữa.)
  • go out: ra ngoài, tắt, hẹn hò
    We don’t usually go out on weekdays.
    The lights went out during the storm.
    She is going out with Tom.
  • go over: xem lại, rà lại, ôn lại
    Let’s go over the report before sending it.
    I went over my notes before the test.
  • go through: trải qua, xem kỹ, xử lý lần lượt
    She went through a difficult time last year.
    We need to go through these documents carefully.
  • go ahead: cứ làm đi, tiếp tục tiến hành
    If you’re ready, go ahead.
    They decided to go ahead with the plan.
  • go back: quay lại, trở lại, quay về một điểm cũ
    I need to go back to page 2.
    He went back to Hanoi after the holiday.
  • go along with: đồng ý với, làm theo
    I don’t fully agree, but I’ll go along with your idea for now.
  • go against: đi ngược lại, trái với
    This decision goes against our original plan.
    It goes against school rules.
  • go up: tăng lên
    Prices have gone up again.
    Her English score went up after two months of practice.
  • go down: giảm xuống
    The number of mistakes went down noticeably.
    Gas prices may go down next month.
  • go away: rời đi, biến mất
    Please go away, I’m studying.
    The headache went away after I rested.
  • go around: lan truyền, đủ cho mọi người, đi vòng quanh
    There aren’t enough worksheets to go around.
    A rumor started going around the class.
  • go by: trôi qua, dựa vào
    Time goes by so quickly.
    Don’t go by appearance alone.
  • go into: đi sâu vào, bước vào, bắt đầu nói kỹ về
    I won’t go into too much detail here.
    She wants to go into teaching in the future.

Mẹo nhỏ để học phần này: nếu bạn mới học, hãy chọn trước 6 cụm lõigo on, go off, go out, go over, go through, go ahead. Đây là nhóm vừa phổ biến vừa có thể gặp ngay trong lớp học, công việc và hội thoại hằng ngày.

Phân biệt các cụm với go dễ nhầm

1) go over và go through

  • go over thiên về xem lại, rà lại, ôn lại
  • go through thiên về trải qua hoặc xem xét kỹ từng phần

Ví dụ:

  • Let’s go over the answers.
    (Cùng chữa lại đáp án.)
  • She went through a hard breakup.
    (Cô ấy đã trải qua một cuộc chia tay khó khăn.)

2) go on và go ahead

  • go on thường là tiếp tục
  • go ahead thường là cứ làm đi, được phép làm, tiến hành

Ví dụ:

  • Go on, I’m listening.
  • Go ahead and ask your question.

3) go out và go away

  • go out thường là ra ngoài hoặc đi chơi
  • go awayrời đi, đôi khi mang sắc thái tách khỏi nơi đó hoặc biến mất

Ví dụ:

  • We went out for coffee.
  • The pain went away after a while.

4) go up và go down

Đây là cặp rất hay gặp trong bài đọc, biểu đồ, tin tức:

  • go up: tăng
  • go down: giảm

Ví dụ:

  • Sales went up in June.
  • Attendance went down after the holiday.

Lỗi thường gặp khi học phrasal verb với go

Lỗi thường gặp khi học phrasal verb với go

  • Hiểu nghĩa đen của từ go rồi đoán bừa nghĩa cả cụm
    Ví dụ, go off không phải lúc nào cũng là “đi khỏi”.
  • Học một nghĩa duy nhất cho một cụm
    Nhiều cụm có hơn một nghĩa, như go off hoặc go on.
  • Không học kèm câu mẫu
    Chỉ nhớ “go through = trải qua” thì rất nhanh quên. Nhưng nếu nhớ cả câu She went through a difficult time, bạn sẽ dễ dùng hơn nhiều.
  • Nhầm cụm gần nghĩa
    Người học rất hay lẫn go over với go through, hoặc go out với go away.
  • Cố nhét phrasal verbs vào mọi câu
    Không phải câu nào cũng cần dùng phrasal verb. Điều quan trọng là dùng đúng ngữ cảnh, không phải dùng cho “nghe Tây hơn”.

Mẹo học và ghi nhớ lâu

  • Học theo nhóm nghĩa
    • Nhóm tiếp diễn / tiến trình: go on, go ahead, go through
    • Nhóm thay đổi / biến động: go up, go down, go off
    • Nhóm di chuyển / trạng thái: go out, go away, go back
  • Học theo cặp dễ nhầm
    • go over vs go through
    • go out vs go away
    • go on vs go ahead
  • Tự đặt câu bằng ngữ cảnh của mình
    • I need to go over my notes tonight.
    • My motivation went down last week.
    • Can I go ahead and submit this file?
  • Ôn ít nhưng đều
    • Mỗi ngày 3 cụm
    • Mỗi cụm 2 câu
    • Cuối tuần tự nói hoặc tự viết 1 đoạn ngắn có dùng lại các cụm đó
  • Gặp lại trong nghe và đọc
    Khi xem video hoặc đọc bài tiếng Anh, hãy khoanh riêng các cụm với go bạn thấy lặp lại. Gặp lại nhiều lần trong ngữ cảnh thật sẽ nhớ nhanh hơn học thuộc danh sách.

Phrasal verb với go dùng trong giao tiếp và bài học như thế nào?

Trong thực tế, nhóm phrasal verb với go rất hữu ích khi bạn muốn nói tiếng Anh tự nhiên hơn, ngắn hơn, đời thường hơn. Thay vì lúc nào cũng dùng động từ đơn hoặc cách diễn đạt quá sách vở, bạn có thể dùng các cụm như go on, go ahead, go over, go through để câu nói mềm và tự nhiên hơn. Đây cũng là lý do người học thường gặp phrasal verbs nhiều trong bài đọc, đoạn nghe, hội thoại, email và nội dung giao tiếp hằng ngày.

Nếu bạn đang ở giai đoạn mất gốc hoặc mới xây lại nền tảng, đây là nhóm nên học sớm vì nó giúp bạn:

  • hiểu bài nghe đỡ “khựng”
  • đọc hội thoại nhanh hơn
  • viết và nói bớt dịch word-by-word từ tiếng Việt sang tiếng Anh
  • chuẩn bị tốt hơn cho các nhóm phrasal verb khác như get, take, come, put

FAQ

6 82

Không quá khó nếu bạn học theo cụm hay gặp trước. Vấn đề lớn nhất là học rời rạc và không có ví dụ.


Khoảng 10-15 cụm cốt lõi là đủ để bắt đầu dùng được.


go over là xem lại, go through là trải qua hoặc xem kỹ từng phần.


Không. go on còn có thể mang nghĩa xảy ra trong câu như What’s going on?

Xem thêm

Kết luận

Nếu bạn đang học phrasal verbs nhưng hay quên, hay nhầm, hoặc đọc đến đâu vướng đến đó, bạn nên bắt đầu từ việc kiểm tra lại nền tảng từ vựng và phản xạ câu. SEC có thể giúp bạn xác định trình độ hiện tại và gợi ý lộ trình học phù hợp trước khi đi sâu vào các nhóm từ như go, get, take.

Kiểm tra trình độ tiếng Anh và tìm lộ trình phù hợp!

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ CỦA BẠN

nhận tư vấn lộ trình

Học tiếng Anh theo phương pháp Shadowing: Hướng dẫn từ A-Z và lộ trình 30 ngày luyện nói tự nhiên hơn

Học tiếng Anh theo phương pháp Shadowing: Hướng dẫn từ A-Z và lộ trình 30...

17 lượt xem
Lộ trình học tiếng Anh giao tiếp từ con số 0 đến thành thạo

Lộ trình học tiếng Anh giao tiếp từ con số 0 đến thành thạo Rất...

12 lượt xem
5 phương pháp luyện nói tiếng Anh trôi chảy tại nhà kèm bài tập thực hành

5 phương pháp luyện nói tiếng Anh trôi chảy tại nhà kèm bài tập thực...

12 lượt xem
Cách học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả cho người bận rộn

Cách học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả cho người bận rộn Trong nhịp sống...

13 lượt xem
Bí quyết cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh chỉ trong 30 ngày

Bí quyết cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh chỉ trong 30 ngày Bạn...

12 lượt xem
Chương trình Giới thiệu học viên: GIỚI THIỆU BẠN MỚI – QUÀ TỚI LIỀN TAY

Chương trình Giới thiệu học viên: GIỚI THIỆU BẠN MỚI – QUÀ TỚI LIỀN TAY...

6 lượt xem
VSTEP Speaking Part 1: Tổng hợp 20 chủ đề thường gặp và câu trả lời mẫu B2/C1

VSTEP Speaking Part 1: Tổng hợp 20 chủ đề thường gặp và câu trả lời...

29 lượt xem
Cách Triển Khai Supporting Ideas Trong VSTEP Writing Task 2 Ăn Trọn Điểm Lập Luận

Cách Triển Khai Supporting Ideas Trong VSTEP Writing Task 2 Ăn Trọn Điểm Lập Luận...

23 lượt xem

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .