Từ vựng Phone Calls A2: 36 từ và cụm từ giúp gọi điện tự tin

Từ vựng Phone Calls A2: 36 từ và cụm từ giúp gọi điện tự tin

Từ vựng Phone Calls A2: 36 từ và cụm từ giúp gọi điện tự tin

Từ vựng Phone Calls A2: 36 từ và cụm từ giúp gọi điện tự tin

Phone calls là chủ đề từ vựng thiết thực dành cho người học tiếng Anh trình độ A2. Trong cuộc sống hằng ngày, người học có thể cần gọi cho bạn bè, xác nhận lịch hẹn, liên hệ với giáo viên, hỏi thông tin hoặc nhận cuộc gọi trong công việc.

Bài học tập trung vào 36 từ và cụm từ thông dụng, cách dùng trong câu, collocations, lỗi sai thường gặp, hội thoại thực tế, bài tập và đáp án. Sau khi hoàn thành, người học có thể xử lý một cuộc gọi ngắn bằng những câu đơn giản, rõ ràng và lịch sự.

Key takeaways:

  • Ghi nhớ 36 từ và cụm từ A2 liên quan đến gọi và nhận điện thoại.
  • Biết cách hỏi gặp một người, chuyển máy và yêu cầu chờ.
  • Sử dụng các cụm như make a call, leave a messagecall back.
  • Phân biệt những từ dễ nhầm như answer, pick up, hearlisten.
  • Nhận diện lỗi sai về động từ, giới từ và cách kết hợp từ.
  • Luyện giao tiếp qua hội thoại và 5 dạng bài tập có đáp án.

Chủ đề Phone calls ở level A2 cần học những gì?

Ở trình độ A2, người học chưa cần sử dụng các cách diễn đạt quá trang trọng hoặc xử lý những cuộc gọi công việc phức tạp. Trọng tâm là giao tiếp trong những tình huống quen thuộc như gọi cho bạn bè, hỏi gặp một người, xác nhận thông tin, để lại lời nhắn và hẹn gọi lại.

Người học cũng cần biết cách phản ứng khi không nghe rõ, đường truyền kém hoặc gọi nhầm số. Các câu như “Could you repeat that?”, “The line is bad” và “I think you have the wrong number” giúp cuộc gọi không bị gián đoạn vì thiếu từ.

CEFR xếp A2 vào nhóm người dùng ngôn ngữ cơ bản, có khả năng trao đổi thông tin đơn giản và trực tiếp trong các tình huống quen thuộc. Vì vậy, nội dung Phone calls A2 ưu tiên câu ngắn, từ thông dụng và mục đích giao tiếp rõ ràng, thay vì các cuộc đàm phán hoặc chăm sóc khách hàng chuyên sâu.

Tham khảo thêm: Bộ từ vựng giao tiếp hằng ngày

Cách học từ vựng Phone calls level A2 hiệu quả

Không nên học riêng lẻ theo cách “call là gọi” hoặc “message là tin nhắn”. Mỗi từ cần được đặt trong một cụm hoàn chỉnh và gắn với một tình huống cụ thể.

Ví dụ:

  • call → call someone
  • message → leave a message
  • phone → answer the phone
  • line → hold the line
  • number → dial a number
  • back → call someone back

Người học có thể chia nội dung thành bốn bước của một cuộc gọi:

  1. Bắt đầu cuộc gọi: giới thiệu tên và hỏi gặp người cần liên hệ.
  2. Trao đổi thông tin: hỏi, trả lời hoặc xác nhận nội dung.
  3. Xử lý vấn đề: yêu cầu nhắc lại, nói chậm hoặc kiểm tra tín hiệu.
  4. Kết thúc cuộc gọi: cảm ơn, hẹn gọi lại và chào tạm biệt.

Cambridge Dictionary và Oxford Learner’s Dictionaries đều ghi nhận các kết hợp tự nhiên như make a phone call, take a call, return a callanswer the phone. Học theo cụm giúp người học tránh cách kết hợp từ dựa trên dịch từng chữ từ tiếng Việt.

Tham khảo thêm: Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề giao tiếp

Bảng từ vựng Phone calls level A2

Word/Phrase Level Loại từ Nghĩa tiếng Việt Word family Collocation/Cụm dùng tự nhiên Ví dụ
phone call A2 danh từ cuộc gọi điện thoại phone make a phone call I need to make a phone call.
call A2 danh từ/động từ cuộc gọi; gọi điện caller call a friend I’ll call my friend tonight.
phone A2 danh từ/động từ điện thoại; gọi điện phone phone someone Please phone me after class.
mobile phone A2 danh từ điện thoại di động mobile use a mobile phone I left my mobile phone at home.
phone number A2 danh từ số điện thoại number give someone a phone number Can I have your phone number?
caller A2 danh từ người gọi điện call unknown caller The caller didn’t give his name.
contact A2 danh từ/động từ liên hệ; người liên hệ contact contact someone by phone Please contact me tomorrow.
answer A2 động từ trả lời, nghe máy answer answer the phone Nobody answered the phone.
ring A2 động từ reo; gọi điện ringing the phone rings My phone rang during class.
dial A2 động từ quay, bấm số dial dial a number I dialled the wrong number.
call back A2 cụm động từ gọi lại call call someone back I’ll call you back in ten minutes.
hang up A2 cụm động từ cúp máy hang up the phone Don’t hang up yet.
pick up A2 cụm động từ nhấc máy, nghe máy pick up the phone Could you pick up the phone?
hold A2 động từ giữ máy, chờ máy hold hold the line Please hold for a moment.
line A2 danh từ đường dây điện thoại hold the line The line is busy.
busy A2 tính từ bận; máy bận busily the line is busy I called twice, but the line was busy.
available A2 tính từ có mặt, có thể nói chuyện availability be available Is Ms Hoa available now?
message A2 danh từ/động từ lời nhắn, tin nhắn messaging leave a message Can I leave a message?
voicemail A2 danh từ thư thoại, hộp thư thoại voice leave a voicemail She left me a voicemail.
leave a message A2 cụm từ để lại lời nhắn message leave a message for someone I’d like to leave a message for Nam.
take a message A2 cụm từ ghi lại lời nhắn message take a message for someone Can I take a message?
speak to A2 cụm động từ nói chuyện với speaker, speech speak to someone Could I speak to Mr Long?
ask for A2 cụm động từ yêu cầu gặp ask for someone A caller is asking for you.
wrong number A2 cụm danh từ nhầm số number dial the wrong number Sorry, you have the wrong number.
missed call A2 cụm danh từ cuộc gọi nhỡ miss have a missed call I have three missed calls.
return a call A2 cụm từ gọi lại một cuộc gọi return return someone’s call I need to return her call.
put through A2 cụm động từ nối máy, chuyển máy put someone through I’ll put you through to reception.
extension A2 danh từ số máy lẻ extend extension number Please dial extension 204.
signal A2 danh từ tín hiệu signal a weak signal There’s no signal in this room.
reception A2 danh từ khả năng bắt sóng; quầy lễ tân receive poor reception The reception is poor here.
speakerphone A2 danh từ chế độ loa ngoài speaker use speakerphone I put the call on speakerphone.
repeat A2 động từ nhắc lại repetition repeat a number Could you repeat the address?
spell A2 động từ đánh vần spelling spell a name Can you spell your surname?
hear A2 động từ nghe thấy hearing hear someone clearly I can’t hear you clearly.
connection A2 danh từ kết nối, đường truyền connect a bad connection We have a bad connection.
cut off A2 cụm động từ bị ngắt cuộc gọi get cut off We were cut off suddenly.

Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Phone calls

5 17

1. Thiết bị và thông tin liên lạc

  • phone: điện thoại
  • mobile phone: điện thoại di động
  • phone number: số điện thoại
  • contact: liên hệ, người liên hệ
  • speakerphone: chế độ loa ngoài
  • extension: số máy lẻ

Ví dụ: Please give me your phone number and extension.

2. Hành động gọi và nhận điện thoại

  • call: gọi điện
  • phone: gọi điện
  • dial: bấm số
  • answer: trả lời điện thoại
  • pick up: nhấc máy
  • hang up: cúp máy
  • call back: gọi lại

Ví dụ: I’ll call you back after my meeting.

3. Hỏi gặp và chuyển máy

  • speak to: nói chuyện với
  • ask for: yêu cầu gặp
  • hold: chờ máy
  • hold the line: giữ máy
  • put through: nối máy
  • available: có thể nói chuyện

Ví dụ: Please hold the line. I’ll put you through.

4. Lời nhắn và cuộc gọi nhỡ

  • message: lời nhắn
  • voicemail: thư thoại
  • leave a message: để lại lời nhắn
  • take a message: ghi lời nhắn
  • missed call: cuộc gọi nhỡ
  • return a call: gọi lại

Ví dụ: I saw your missed call, so I’m returning your call.

5. Vấn đề trong cuộc gọi

  • busy: máy bận
  • wrong number: nhầm số
  • signal: tín hiệu
  • reception: khả năng bắt sóng
  • connection: đường truyền
  • cut off: bị ngắt kết nối

Ví dụ: We were cut off because the signal was weak.

6. Kiểm tra và xác nhận thông tin

  • repeat: nhắc lại
  • spell: đánh vần
  • hear: nghe thấy
  • phone number: số điện thoại
  • message: lời nhắn

Ví dụ: Could you repeat the number and spell your name?

Word family cần nhớ trong chủ đề Phone calls

Từ gốc Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ Ví dụ ứng dụng
call call, caller call calling The caller asked me to call back.
answer answer answer She answered the phone quickly.
connect connection connect connected We have a bad connection.
communicate communication communicate communicative Phone calls are a form of communication.
contact contact contact contactable Please contact the office by phone.
repeat repetition repeat repeated repeatedly Could you repeat that, please?
speak speech, speaker speak spoken May I speak to the manager?
available availability available The manager isn’t available now.
inform information inform informative Please inform her about the meeting.
receive reception receive The phone has poor reception here.

Ở trình độ A2, người học không cần ghi nhớ mọi dạng từ hiếm. Cần ưu tiên những dạng thường gặp như caller, connection, information, speakerreception.

Tham khảo thêm: Từ vựng giao tiếp tiếng Anh trong lớp học

Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Phone calls

6 17

Collocation/Phrase Nghĩa tiếng Việt Dùng trong ngữ cảnh nào? Ví dụ
make a phone call thực hiện một cuộc gọi Nói về việc chủ động gọi điện I need to make a phone call.
answer the phone nghe, trả lời điện thoại Khi điện thoại reo Can you answer the phone?
pick up the phone nhấc máy Giao tiếp thân mật He didn’t pick up the phone.
call someone back gọi lại cho ai Khi chưa thể nói chuyện ngay I’ll call you back later.
return someone’s call gọi lại cho ai Trung tính hoặc công việc She returned my call this morning.
leave a message để lại lời nhắn Khi người cần gặp vắng mặt Can I leave a message?
take a message ghi lại lời nhắn Khi nhận cuộc gọi cho người khác Would you like me to take a message?
hold the line giữ máy, chờ máy Khi cần kiểm tra hoặc chuyển máy Please hold the line.
put someone through nối máy cho ai Tại văn phòng, khách sạn I’ll put you through to Mr Nam.
dial a number bấm số điện thoại Khi thực hiện cuộc gọi Dial 0 for reception.
have a missed call có cuộc gọi nhỡ Khi không kịp nghe máy I have a missed call from Lan.
speak on the phone nói chuyện qua điện thoại Mô tả hành động đang diễn ra She is speaking on the phone.
get cut off bị ngắt kết nối Khi cuộc gọi đột ngột dừng Sorry, we got cut off.
have a bad connection có đường truyền kém Khi âm thanh bị gián đoạn We seem to have a bad connection.
call the wrong number gọi nhầm số Khi liên hệ sai người I think you called the wrong number.

Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Phone calls

1. Dùng “do” thay cho “make”

  • Câu sai: I need to do a phone call.
  • Câu đúng: I need to make a phone call.
  • Giải thích: Cụm tự nhiên là make a phone call, không dùng do a phone call.

2. Thêm giới từ sau “call” không cần thiết

  • Câu sai: I will call to you tonight.
  • Câu đúng: I will call you tonight.
  • Giải thích: Khi mang nghĩa gọi điện cho ai, call đi trực tiếp với tân ngữ.

3. Dùng “listen” thay cho “answer”

  • Câu sai: Please listen to the phone.
  • Câu đúng: Please answer the phone.
  • Giải thích: Answer the phone mang nghĩa nghe hoặc nhận cuộc gọi. Listen là chủ động lắng nghe âm thanh.

4. Dùng sai giới từ với “phone”

  • Câu sai: She is talking in the phone.
  • Câu đúng: She is talking on the phone.
  • Giải thích: Cụm cố định là on the phone.

5. Dùng sai cấu trúc “speak”

  • Câu sai: Can I speak Mr Minh?
  • Câu đúng: Can I speak to Mr Minh?
  • Giải thích: Dùng speak to someone hoặc speak with someone.

6. Nhầm người nhận lời nhắn

  • Câu sai: I’d like to leave Nam a message.
  • Câu đúng: I’d like to leave a message for Nam.
  • Giải thích: Mẫu cơ bản ở A2 là leave a message for someone.

7. Dùng “busy” sai vị trí

  • Câu sai: The phone number is busy.
  • Câu đúng: The line is busy.
  • Giải thích: Khi không thể kết nối vì người kia đang nghe cuộc gọi khác, dùng the line is busy.

8. Thiếu tân ngữ trong “call back”

  • Câu sai: Please call back me.
  • Câu đúng: Please call me back.
  • Giải thích: Với đại từ như me, him, her, đặt đại từ giữa callback.

Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Phone calls

Từ dễ nhầm Khác nhau thế nào? Ví dụ đúng
call – phone Cả hai đều có thể là động từ “gọi điện”. Call phổ biến trong cả Anh – Mỹ; phone thường gặp trong tiếng Anh Anh. I’ll call you later. / I’ll phone you later.
answer – pick up Answer the phone là nhận và bắt đầu trả lời cuộc gọi. Pick up nhấn mạnh hành động nhấc hoặc mở máy. Nobody answered. / He picked up after three rings.
hang up – end the call Hang up là cúp máy, phổ biến trong giao tiếp. End the call trung tính và thường dùng khi nói về thao tác trên thiết bị. Don’t hang up. / Tap here to end the call.
hear – listen Hear là nghe thấy âm thanh. Listen là chủ động chú ý nghe. I can’t hear you. / Please listen carefully.
line – signal Line là đường dây hoặc kết nối cuộc gọi. Signal là tín hiệu mạng của thiết bị. The line is busy. / There is no signal here.
message – voicemail Message là lời nhắn nói chung. Voicemail là lời nhắn bằng âm thanh được lưu trong hộp thư thoại. Can I leave a message? / I left you a voicemail.
call back – return a call Đều có nghĩa gọi lại. Call back thông dụng trong giao tiếp; return a call thường xuất hiện trong môi trường công việc. I’ll call you back. / The manager will return your call.

Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Phone calls level A2

Receptionist: Good morning, Green Star Hotel. How can I help you?

Caller: Hello. Could I speak to Ms Hoa, please?

Receptionist: May I ask who’s calling?

Caller: This is Minh from SEC. I’m calling about tomorrow’s meeting.

Receptionist: Please hold the line for a moment. I’ll check if she is available.

Caller: Thank you.

Receptionist: I’m sorry, but she’s on the phone at the moment. Would you like to leave a message?

Caller: Yes, please. Could you ask her to call me back before 3 p.m.?

Receptionist: Of course. Can I have your phone number?

Caller: It’s 0986 123 456.

Receptionist: Sorry, could you repeat the last three numbers?

Caller: Sure. Four, five, six.

Receptionist: Thank you. I’ll take the message and give it to her.

Caller: Thanks for your help. Goodbye.

Các cụm từ quan trọng:

  • Could I speak to…?: Tôi có thể nói chuyện với… được không?
  • hold the line: giữ máy, chờ máy
  • available: có mặt hoặc có thể nói chuyện
  • on the phone: đang nói chuyện điện thoại
  • leave a message: để lại lời nhắn
  • call me back: gọi lại cho tôi
  • phone number: số điện thoại
  • repeat: nhắc lại
  • take the message: ghi lại lời nhắn

Bài tập từ vựng Phone calls level A2

Task 1: Match words with meanings

Ghép từ 1–10 với nghĩa A–J.

  1. caller
  2. voicemail
  3. extension
  4. signal
  5. missed call
  6. dial
  7. hang up
  8. available
  9. connection
  10. wrong number

A. Bấm một số điện thoại
B. Người gọi điện
C. Có thể nói chuyện hoặc có mặt
D. Cuộc gọi không được trả lời
E. Tín hiệu điện thoại
F. Kết nối giữa hai người trong cuộc gọi
G. Cúp máy
H. Hộp thư hoặc lời nhắn bằng giọng nói
I. Số máy lẻ
J. Số điện thoại không đúng

Task 2: Fill in the blanks

Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

Word bank: answer – call back – hold – leave – busy – speak – repeat – cut off – message – put through

  1. Could I ______ to Ms Lan, please?
  2. Please ______ the line for a moment.
  3. The manager is in a meeting. Would you like to ______ a message?
  4. I can’t ______ the phone because I’m driving.
  5. The line is ______. I’ll try again later.
  6. Could you ______ your phone number, please?
  7. We were suddenly ______ during the call.
  8. I’ll ask Nam to ______ you after lunch.
  9. Can you take a ______ for me?
  10. I’ll ______ you to the sales department.

Task 3: Choose the correct answer

  1. I need to ______ a phone call.
    A. do
    B. make
    C. take
    D. build
  2. Can you call ______ later?
    A. back me
    B. me to back
    C. me back
    D. to me back
  3. She is speaking ______ the phone.
    A. in
    B. at
    C. on
    D. by
  4. Could I speak ______ Mr Long?
    A. at
    B. to
    C. for
    D. on
  5. The phone rang, but nobody ______ it.
    A. answered
    B. listened
    C. dialled
    D. returned
  6. Please ______ up. I haven’t finished speaking.
    A. don’t hang
    B. not hang
    C. no hang
    D. don’t hanging
  7. I called twice, but the line was ______.
    A. available
    B. busy
    C. missed
    D. wrong
  8. Could you take a message ______ Mai?
    A. to
    B. at
    C. for
    D. from
  9. I can’t hear you. We have a bad ______.
    A. number
    B. extension
    C. connection
    D. caller
  10. I’m sorry. I think you have the wrong ______.
    A. phone
    B. message
    C. signal
    D. number

Task 4: Vocabulary in context

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.

Yesterday, Linh had a missed call from her English teacher. She called the school office, but the line was busy. Ten minutes later, she tried again. A receptionist answered the phone and asked Linh to hold. The teacher was not available, so Linh left a message. She gave the receptionist her phone number and asked the teacher to call her back after 4 p.m. The teacher returned her call at 4:30 and explained the new class schedule.

  1. Who called Linh first?
  2. Why couldn’t Linh speak to the office the first time?
  3. Who answered Linh’s second call?
  4. What information did Linh leave?
  5. What does “returned her call” mean in the paragraph?

Task 5: Application practice

Trả lời mỗi câu bằng 1–3 câu tiếng Anh.

  1. What do you say when you want to speak to a person on the phone?
  2. What do you say when you cannot hear the caller clearly?
  3. What information should you include in a phone message?
  4. What do you say when you call the wrong number?
  5. Describe a time when you missed an important phone call.

Tham khảo thêm: Từ vựng giao tiếp trong công việc và văn phòng

Đáp án bài tập từ vựng Phone calls level A2

Task 1

1–B
2–H
3–I
4–E
5–D
6–A
7–G
8–C
9–F
10–J

Task 2

  1. speak – Dùng cấu trúc speak to someone.
  2. holdHold the line nghĩa là giữ máy.
  3. leave – Người gọi để lại lời nhắn.
  4. answerAnswer the phone là nghe hoặc nhận cuộc gọi.
  5. busyThe line is busy nghĩa là máy đang bận.
  6. repeat – Người nghe yêu cầu đọc lại số điện thoại.
  7. cut offBe cut off nghĩa là bị ngắt kết nối.
  8. call back – Gọi lại cho người đã gọi trước đó.
  9. message – Cụm đúng là take a message.
  10. put through – Nối hoặc chuyển cuộc gọi sang bộ phận khác.

Task 3

  1. B. make – Cụm đúng là make a phone call.
  2. C. me back – Đại từ đứng giữa callback.
  3. C. on – Cụm cố định là on the phone.
  4. B. to – Dùng speak to someone.
  5. A. answered – Nhận và trả lời cuộc gọi.
  6. A. don’t hang – Câu mệnh lệnh phủ định dùng don’t + động từ nguyên thể.
  7. B. busyBusy line là đường dây đang bận.
  8. C. for – Dùng take a message for someone.
  9. C. connection – Đường truyền kém khiến âm thanh không rõ.
  10. D. numberWrong number nghĩa là nhầm số.

Task 4

  1. Linh’s English teacher called her first.
  2. Because the line was busy.
  3. A receptionist answered her second call.
  4. She left her phone number and asked the teacher to call her back after 4 p.m.
  5. It means the teacher called Linh back.

Task 5 – Câu trả lời tham khảo

  1. Could I speak to Ms Lan, please?
  2. I’m sorry, I can’t hear you clearly. Could you repeat that?
  3. I should include my name, phone number, reason for calling and the best time to call back.
  4. I’m sorry. I think I have the wrong number.
  5. I missed an important call from my teacher yesterday. I returned the call after class.

Ứng dụng từ vựng Phone calls level A2 vào giao tiếp và bài thi

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Gọi cho bạn bè, giáo viên, cửa hàng; xác nhận lịch hẹn; để lại lời nhắn Could I speak to Lan, please?
IELTS Speaking/Writing Làm nền để kể về cách liên lạc, điện thoại hoặc một cuộc gọi đáng nhớ trong Speaking I usually call my parents in the evening.
TOEIC Reading/Listening Nhận biết hội thoại tại văn phòng, khách sạn, lễ tân và các thông báo gọi lại Please hold while I transfer your call.
VSTEP Speaking/Writing Trình bày thói quen giao tiếp hoặc xử lý tình huống cần trao đổi thông tin I prefer phone calls when the information is urgent.

Ở A2, nhóm từ Phone calls chủ yếu hỗ trợ giao tiếp và nghe hiểu cơ bản. Khi học lên B1, người học có thể mở rộng sang xác nhận lịch hẹn, xử lý khiếu nại, đặt dịch vụ và trao đổi công việc qua điện thoại.

Tải tài liệu bài tập từ vựng Phone calls level A2

TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG PHONE CALLS LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về từ vựng Phone calls level A2

1. Chủ đề Phone calls ở level A2 cần học bao nhiêu từ?

Khoảng 30–45 từ và cụm từ là phù hợp. Cần ưu tiên từ thường gặp trong gọi điện, nhận cuộc gọi, để lại lời nhắn và xử lý đường truyền kém.

2. Có cần học collocation ở trình độ A2 không?

Có. Người học nên ghi nhớ các cụm đơn giản như make a call, answer the phone, leave a messagecall back thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.

3. “Call” và “phone” có giống nhau không?

Khi là động từ, cả hai đều có thể mang nghĩa gọi điện. Call phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, còn phone thường gặp hơn trong tiếng Anh Anh.

4. Chủ đề này có dùng được cho TOEIC không?

Có. Hội thoại qua điện thoại có thể xuất hiện trong ngữ cảnh văn phòng, đặt lịch, khách sạn, chăm sóc khách hàng và trao đổi công việc.

5. Làm sao để nhớ từ vựng Phone calls lâu hơn?

Học theo từng giai đoạn của cuộc gọi, tự tạo hội thoại ngắn và luyện nói thành tiếng. Mỗi lần luyện nên thay đổi tên người, số điện thoại và mục đích cuộc gọi.

6. Có cần học idioms về điện thoại ở A2 không?

Chưa cần ưu tiên idioms. Người học A2 nên tập trung vào cụm từ trực tiếp, dễ hiểu và có khả năng sử dụng ngay trong giao tiếp.

Kết luận

Từ vựng Phone calls A2 giúp người học thực hiện những cuộc gọi ngắn, hỏi gặp một người, để lại lời nhắn, yêu cầu gọi lại và xử lý các vấn đề cơ bản về tín hiệu hoặc đường truyền.

Để ghi nhớ lâu, hãy học từ theo cụm, đọc hội thoại thành tiếng và làm lại bài tập sau vài ngày. Khi các mẫu câu trở nên quen thuộc, việc giao tiếp qua điện thoại sẽ tự nhiên và ít áp lực hơn.

Xem thêm

 

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .