Từ vựng Shopping A2: 40 từ và cụm từ giúp mua sắm tự tin

Từ vựng Shopping A2 tập trung vào những tình huống mua sắm quen thuộc như tìm sản phẩm, hỏi giá, chọn kích cỡ, thử quần áo, thanh toán và nhận hóa đơn. Đây là chủ đề phù hợp với người đã hoàn thành kiến thức A1 và muốn giao tiếp rõ ràng hơn trong cuộc sống hằng ngày.
Bài học gồm 40 từ và cụm từ quan trọng, cách dùng theo ngữ cảnh, word family, collocations, lỗi sai thường gặp, hội thoại mẫu, bài tập thực tế và đáp án chi tiết.
Key takeaways:
- Nắm được từ vựng về cửa hàng, sản phẩm, giá cả và thanh toán.
- Sử dụng các cụm như go shopping, try on clothes và pay by card.
- Phân biệt những từ cơ bản như price – cost, shop – store và receipt – bill.
- Nhận diện lỗi sai về giới từ, số nhiều và cách kết hợp từ.
- Luyện hội thoại ngắn tại cửa hàng theo đúng trình độ A2.
- Ứng dụng chủ đề Shopping vào giao tiếp, TOEIC, VSTEP và IELTS nền tảng.
Chủ đề Shopping ở level A2 cần học những gì?
Ở level A2, người học cần hiểu và sử dụng được các từ, cụm từ quen thuộc liên quan đến mua sắm. Phạm vi phù hợp gồm địa điểm mua hàng, người làm việc trong cửa hàng, giá cả, kích cỡ, màu sắc, phương thức thanh toán và một số hoạt động sau khi mua hàng.
So với A1, người học A2 không chỉ gọi tên shop, money, shirt hoặc price. Người học cần xử lý một đoạn giao tiếp ngắn như hỏi sản phẩm, yêu cầu kích cỡ khác, thử đồ, hỏi mức giá, chọn cách thanh toán và nhận lại tiền thừa.
Các nội dung quá chuyên sâu như hành vi người tiêu dùng, chiến lược định giá, xu hướng bán lẻ hoặc lòng trung thành với thương hiệu chưa phải trọng tâm của A2. Theo mô tả trình độ A2, người học tập trung vào những trao đổi đơn giản trong các tình huống quen thuộc, trong đó có mua sắm.
Tham khảo thêm: 100+ từ vựng tiếng Anh về mua sắm
Cách học từ vựng Shopping level A2 hiệu quả
Từ vựng Shopping không nên được học thành danh sách từ đơn lẻ. Mỗi từ cần gắn với một cụm từ và một tình huống cụ thể.
Ví dụ, thay vì chỉ ghi nhớ cash = tiền mặt, người học cần ghi nhớ cả cụm pay in cash. Với từ size, cụm tự nhiên là the right size, a larger size hoặc What size do you need?
Có thể chia quá trình mua sắm thành năm bước để hệ thống từ:
- Lập danh sách và chọn địa điểm mua sắm.
- Tìm sản phẩm cần mua.
- Kiểm tra giá, màu sắc và kích cỡ.
- Thanh toán tại quầy.
- Giữ hóa đơn, nhận hàng hoặc đổi trả sản phẩm.
Sau mỗi nhóm từ, người học đặt hai hoặc ba câu liên quan đến trải nghiệm thật. Cách này giúp kết nối từ vựng với ngữ cảnh thay vì dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng theo chủ đề
Bảng từ vựng Shopping level A2
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| shop | A2 | noun/verb | cửa hàng; mua sắm | shop, shopper, shopping | go to a shop | I went to a shop near my house. |
| store | A2 | noun | cửa hàng | — | a clothes store | This store sells sports clothes. |
| supermarket | A2 | noun | siêu thị | — | a local supermarket | We buy food at the local supermarket. |
| market | A2 | noun | chợ | market | a street market | My mother buys vegetables at the market. |
| shopping centre/mall | A2 | noun | trung tâm mua sắm | shopping | go to the shopping centre | We spent the afternoon at the shopping centre. |
| customer | A2 | noun | khách hàng | customer | help a customer | The shop assistant is helping a customer. |
| shop assistant | A2 | noun | nhân viên bán hàng | assist, assistant | ask a shop assistant | I asked the shop assistant for help. |
| cashier | A2 | noun | nhân viên thu ngân | cash | pay the cashier | The cashier gave me my change. |
| checkout | A2 | noun | quầy thanh toán | check out | wait at the checkout | There was a long line at the checkout. |
| basket | A2 | noun | giỏ mua hàng | — | a shopping basket | She put the fruit in her basket. |
| trolley/cart | A2 | noun | xe đẩy mua hàng | — | push a trolley | He pushed the trolley around the supermarket. |
| shelf | A2 | noun | kệ hàng | shelves | on the shelf | The milk is on the top shelf. |
| item | A2 | noun | món đồ, mặt hàng | — | buy an item | This item is only five dollars. |
| product | A2 | noun | sản phẩm | produce, product | choose a product | Please check the product before paying. |
| price | A2 | noun | giá bán | price, priced | ask the price | I asked the price of the jacket. |
| cost | A2 | noun/verb | chi phí; có giá | cost | cost ten dollars | The bag costs ten dollars. |
| money | A2 | noun | tiền | — | spend money | I do not want to spend too much money. |
| cash | A2 | noun | tiền mặt | cash, cashier | pay in cash | Can I pay in cash? |
| card | A2 | noun | thẻ | — | pay by card | She paid by card. |
| change | A2 | noun | tiền thừa | change | get some change | Here is your change. |
| receipt | A2 | noun | hóa đơn, biên lai | — | keep the receipt | Keep the receipt after you pay. |
| sale | A2 | noun | đợt giảm giá | sell, sale | be on sale | These shoes are on sale. |
| discount | A2 | noun/verb | mức giảm giá | discount | get a discount | Students get a ten-percent discount. |
| cheap | A2 | adjective | rẻ | cheaply | cheap clothes | This T-shirt is cheap but comfortable. |
| expensive | A2 | adjective | đắt | expense, expensively | an expensive product | That phone is too expensive for me. |
| size | A2 | noun | kích cỡ | size, sized | the right size | Do you have this in a larger size? |
| colour | A2 | noun/verb | màu sắc; tô màu | colour, colourful | a different colour | I would like the same shirt in a different colour. |
| fit | A2 | verb | vừa vặn | fit, fitting | fit well | These trousers fit me well. |
| try on | A2 | phrasal verb | thử quần áo | try | try on a jacket | Can I try on this jacket? |
| buy | A2 | verb | mua | buy, buyer | buy a new bag | I need to buy a new school bag. |
| sell | A2 | verb | bán | sell, seller, sale | sell clothes | This shop sells clothes for children. |
| pay | A2 | verb | thanh toán | pay, payment, paid | pay for an item | How would you like to pay for it? |
| choose | A2 | verb | lựa chọn | choose, choice, chosen | choose a size | She chose the medium size. |
| look for | A2 | phrasal verb | tìm kiếm | look | look for a product | I am looking for a black dress. |
| need | A2 | verb | cần | need, needed | need a larger size | I need a larger size, please. |
| shopping list | A2 | noun phrase | danh sách mua sắm | shop, shopping | make a shopping list | I made a shopping list before leaving home. |
| online shopping | A2 | noun phrase | mua sắm trực tuyến | shop, shopping | do online shopping | Online shopping saves me time. |
| order | A2 | noun/verb | đơn hàng; đặt hàng | order | place an order | I ordered a new phone case online. |
| delivery | A2 | noun | sự giao hàng | deliver, delivery | free delivery | The shop offers free delivery. |
| return | A2 | noun/verb | trả lại sản phẩm | return | return an item | I need to return this shirt because it is too small. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Shopping

1. Địa điểm và người trong cửa hàng
- shop: cửa hàng
- store: cửa hàng
- supermarket: siêu thị
- market: chợ
- shopping centre: trung tâm mua sắm
- customer: khách hàng
- shop assistant: nhân viên bán hàng
- cashier: nhân viên thu ngân
Ví dụ: The shop assistant helped the customer find a blue jacket.
2. Đồ dùng và vị trí trong cửa hàng
- checkout: quầy thanh toán
- basket: giỏ mua hàng
- trolley: xe đẩy
- shelf: kệ hàng
- item: món đồ
- product: sản phẩm
- shopping list: danh sách mua sắm
- order: đơn hàng
Ví dụ: The product is on the shelf next to the checkout.
3. Giá cả và ưu đãi
- price: giá bán
- cost: có giá
- money: tiền
- sale: đợt giảm giá
- discount: mức giảm giá
- cheap: rẻ
- expensive: đắt
- on sale: đang được giảm giá
Ví dụ: The shoes were on sale, so I got a good discount.
4. Lựa chọn và thử sản phẩm
- size: kích cỡ
- colour: màu sắc
- fit: vừa vặn
- try on: thử đồ
- choose: lựa chọn
- look for: tìm kiếm
- need: cần
- buy: mua
Ví dụ: I tried on the medium size, but it did not fit me.
5. Thanh toán và sau khi mua
- cash: tiền mặt
- card: thẻ
- change: tiền thừa
- receipt: hóa đơn
- pay: thanh toán
- delivery: giao hàng
- return: trả lại
- online shopping: mua sắm trực tuyến
Ví dụ: I paid by card and kept the receipt.
Word family cần nhớ trong chủ đề Shopping
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| shop | shop, shopper, shopping | shop | shopping | — | We went shopping after lunch. |
| buy | buyer | buy | — | — | She wants to buy a new dress. |
| sell | sale, seller | sell | — | — | The shop sells sports shoes. |
| pay | payment | pay | paid | — | Card payment is available here. |
| choose | choice | choose | chosen | — | This blue bag is a good choice. |
| use | use, user | use | useful | usefully | This shopping app is useful. |
| help | help, helper | help | helpful | helpfully | The shop assistant was very helpful. |
| colour | colour | colour | colourful | colourfully | The store sells colourful bags. |
| expense | expense | — | expensive | expensively | This jacket is too expensive. |
| deliver | delivery | deliver | delivered | — | The shop delivers orders every morning. |
Không phải từ gốc nào cũng có đủ danh từ, động từ, tính từ và trạng từ thông dụng. Người học A2 chỉ cần ghi nhớ những dạng từ thường xuất hiện trong giao tiếp.
Tham khảo thêm: 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Shopping

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| go shopping | đi mua sắm | Nói về hoạt động mua sắm nói chung | We usually go shopping on Sunday. |
| do the shopping | đi mua những thứ cần thiết | Mua thực phẩm hoặc đồ dùng gia đình | My father does the shopping every weekend. |
| make a shopping list | lập danh sách mua sắm | Chuẩn bị trước khi đi mua hàng | I made a shopping list this morning. |
| look for a product | tìm một sản phẩm | Hỏi hoặc tìm đồ trong cửa hàng | I am looking for a white shirt. |
| try on clothes | thử quần áo | Tại cửa hàng thời trang | Can I try on these trousers? |
| choose a size | chọn kích cỡ | Khi mua quần áo hoặc giày | She chose the small size. |
| fit well | vừa vặn | Miêu tả quần áo hoặc giày | This jacket fits me well. |
| ask the price | hỏi giá | Khi chưa biết giá sản phẩm | He asked the price of the watch. |
| be on sale | đang được giảm giá | Nói về sản phẩm có ưu đãi | All summer clothes are on sale. |
| get a discount | được giảm giá | Khi mua với mức giá thấp hơn | We got a discount on the tickets. |
| pay in cash | thanh toán bằng tiền mặt | Khi dùng tiền giấy hoặc tiền xu | I paid in cash. |
| pay by card | thanh toán bằng thẻ | Khi dùng thẻ ngân hàng | Can I pay by card? |
| wait at the checkout | chờ tại quầy thanh toán | Trong siêu thị hoặc cửa hàng | We waited at the checkout for five minutes. |
| keep the receipt | giữ hóa đơn | Dùng khi có thể cần đổi trả | Keep the receipt in your bag. |
| return an item | trả lại một món hàng | Khi sản phẩm không phù hợp hoặc có vấn đề | She returned the item the next day. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Shopping
Lỗi 1
- Câu sai: I go to shopping every weekend.
- Câu đúng: I go shopping every weekend.
- Giải thích: Go shopping không có giới từ to ở giữa.
Lỗi 2
- Câu sai: Can I pay by cash?
- Câu đúng: Can I pay in cash?
- Giải thích: Dùng in cash nhưng dùng by card.
Lỗi 3
- Câu sai: This trousers are too small.
- Câu đúng: These trousers are too small.
- Giải thích: Trousers là danh từ số nhiều nên đi với these và are.
Lỗi 4
- Câu sai: I want try on this jacket.
- Câu đúng: I want to try on this jacket.
- Giải thích: Sau want cần dùng to + động từ nguyên mẫu.
Lỗi 5
- Câu sai: How much are this bag?
- Câu đúng: How much is this bag?
- Giải thích: This bag là danh từ số ít nên dùng is.
Lỗi 6
- Câu sai: These shoes fit me good.
- Câu đúng: These shoes fit me well.
- Giải thích: Sau động từ fit, dùng trạng từ well để miêu tả mức độ vừa vặn.
Lỗi 7
- Câu sai: I bought this shirt with twenty dollars.
- Câu đúng: I bought this shirt for twenty dollars.
- Giải thích: Dùng for + số tiền để nói giá đã trả cho sản phẩm.
Lỗi 8
- Câu sai: The shop is having discount.
- Câu đúng: The shop is offering a discount.
- Giải thích: Discount là danh từ đếm được trong trường hợp này nên cần a. Cụm tự nhiên là offer a discount.
Tham khảo thêm: Học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Shopping
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| shop – store | Cả hai đều có nghĩa là cửa hàng. Shop phổ biến trong Anh–Anh; store phổ biến trong Anh–Mỹ. | I bought it at a clothes shop/store. |
| price – cost | Price là mức giá của sản phẩm. Cost thường là động từ chỉ sản phẩm có giá bao nhiêu. | The price is $20. It costs $20. |
| cheap – low price | Cheap miêu tả sản phẩm rẻ. Low price nói mức giá thấp. Không dùng cheap price trong cách diễn đạt tự nhiên. | This bag is cheap. It has a low price. |
| receipt – bill | Receipt được nhận sau khi đã thanh toán. Bill cho biết số tiền cần thanh toán. | I paid the bill and received a receipt. |
| customer – shop assistant – cashier | Customer là khách hàng; shop assistant hỗ trợ bán hàng; cashier nhận thanh toán. | The customer asked the shop assistant and then paid the cashier. |
| fit – suit | Fit nói quần áo đúng kích cỡ. Suit nói màu sắc hoặc kiểu dáng hợp với người mặc. | The dress fits you and the colour suits you. |
| buy – pay | Buy nhấn mạnh hành động mua. Pay nhấn mạnh việc đưa tiền để thanh toán. | I bought a shirt and paid by card. |
| sale – discount | Sale là đợt bán hàng giảm giá. Discount là mức tiền hoặc phần trăm được giảm. | The shop is having a sale. I got a 20% discount. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Shopping level A2
Shop assistant: Hello. Can I help you?
Customer: Yes, I’m looking for a blue shirt.
Shop assistant: What size do you need?
Customer: Medium, please. Can I try it on?
Shop assistant: Of course. The changing room is over there.
Customer: It fits well, but how much does it cost?
Shop assistant: It is on sale today. The price is 400,000 đồng.
Customer: Great. I’ll buy it.
Shop assistant: Would you like to pay in cash or pay by card?
Customer: By card, please.
Shop assistant: Here is your receipt. Thank you.
Customer: Thank you. Have a nice day.
Giải thích nhanh:
- Look for: tìm kiếm một sản phẩm.
- Size: kích cỡ quần áo hoặc giày.
- Try it on: mặc thử sản phẩm.
- Fit well: vừa vặn.
- Cost: có giá bao nhiêu.
- On sale: đang được giảm giá.
- Buy: mua.
- Pay in cash: thanh toán bằng tiền mặt.
- Pay by card: thanh toán bằng thẻ.
- Receipt: hóa đơn được nhận sau khi thanh toán.
Bài tập từ vựng Shopping level A2
Task 1: Match words with meanings
Nối từ 1–10 với nghĩa A–J.
- cashier
- receipt
- discount
- shelf
- checkout
- customer
- trolley
- delivery
- size
- sale
A. Khách hàng
B. Kích cỡ
C. Sự giao hàng
D. Xe đẩy mua sắm
E. Nhân viên thu ngân
F. Hóa đơn sau khi thanh toán
G. Quầy thanh toán
H. Đợt giảm giá
I. Kệ hàng
J. Mức giảm giá
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: checkout – size – discount – receipt – basket – expensive – try on – cash – online – change
- Can I ______ this jacket before buying it?
- This phone is too ______ for me.
- What ______ do you need: small, medium or large?
- Please keep your ______ after paying.
- I put the bread and milk in my shopping ______.
- We waited at the ______ for five minutes.
- Students get a ten-percent ______.
- I paid in ______ because I did not have my card.
- The cashier gave me my ______.
- My sister often shops ______ because it saves time.
Task 3: Choose the correct answer
- We usually ______ on Saturday morning.
A. go shopping
B. go to shopping
C. make shopping
D. play shopping - Can I pay ______ cash?
A. by
B. at
C. in
D. on - I would like to ______ this dress.
A. try on
B. look
C. pay
D. cost - Keep the ______ in case you need to return the item.
A. price
B. receipt
C. shelf
D. change - ______ trousers are too long for me.
A. This
B. That
C. These
D. It - The jackets are ______ sale this week.
A. at
B. in
C. by
D. on - These shoes fit me ______.
A. good
B. well
C. nice
D. bestly - We paid for the products at the ______.
A. shelf
B. market
C. checkout
D. basket - How much does this bag ______?
A. price
B. money
C. cost
D. pay - I paid ______ card.
A. by
B. in
C. from
D. with a
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Last Saturday, Lan went to a shopping centre near her university. She was looking for a blue shirt for a school event. She tried on two different sizes. The medium shirt fit her well, but it was quite expensive. Luckily, it was on sale, so she got a 20% discount. At the checkout, Lan paid by card and kept the receipt. She also wanted some new shoes, but the store did not have her size. She ordered them online, and the delivery will arrive on Tuesday.
- Where did Lan go last Saturday?
- What was she looking for?
- Why did she choose the medium shirt?
- How did she pay?
- Why did she order the shoes online?
Task 5: Application practice
- Viết ba câu miêu tả nơi người học thường đi mua sắm.
- Đóng vai khách hàng và hỏi giá, màu sắc, kích cỡ của một chiếc áo.
- Lập một shopping list gồm năm sản phẩm và giá dự kiến.
- Viết bốn câu so sánh mua hàng trực tiếp và mua hàng online.
- Kể lại một lần đi mua sắm, sử dụng ít nhất năm collocations trong bài.
Đáp án bài tập từ vựng Shopping level A2
Đáp án Task 1
1–E
2–F
3–J
4–I
5–G
6–A
7–D
8–C
9–B
10–H
Đáp án Task 2
- try on – Thử quần áo trước khi mua.
- expensive – Miêu tả sản phẩm có giá cao.
- size – Chỉ kích cỡ small, medium hoặc large.
- receipt – Hóa đơn được nhận sau khi thanh toán.
- basket – Giỏ dùng để đựng đồ khi mua hàng.
- checkout – Nơi khách hàng thanh toán.
- discount – Mức giá được giảm.
- cash – Cụm đúng là pay in cash.
- change – Số tiền được trả lại khi khách đưa nhiều hơn giá sản phẩm.
- online – Shop online là mua hàng qua Internet.
Đáp án Task 3
- A. go shopping – Không dùng to trong cụm này.
- C. in – Cụm đúng là pay in cash.
- A. try on – Dùng khi mặc thử quần áo.
- B. receipt – Hóa đơn cần được giữ khi đổi trả.
- C. These – Trousers là danh từ số nhiều.
- D. on – Cụm đúng là on sale.
- B. well – Sau động từ fit, dùng trạng từ well.
- C. checkout – Quầy thanh toán trong cửa hàng.
- C. cost – Cấu trúc: How much does it cost?
- A. by – Cụm đúng là pay by card.
Đáp án Task 4
- Lan went to a shopping centre near her university.
- She was looking for a blue shirt.
- She chose the medium shirt because it fit her well.
- She paid by card.
- She ordered the shoes online because the store did not have her size.
Đáp án Task 5
Đây là phần thực hành mở. Bài làm cần đáp ứng các tiêu chí:
- Sử dụng đúng từ vựng Shopping A2.
- Có câu hoàn chỉnh với chủ ngữ và động từ.
- Dùng đúng các cụm như go shopping, try on clothes, pay by card, get a discount và keep the receipt.
- Nội dung rõ ràng, bám sát tình huống mua sắm.
- Không dịch từng từ theo trật tự tiếng Việt.
Ứng dụng từ vựng Shopping level A2 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi giá, tìm sản phẩm, chọn kích cỡ, thử đồ và thanh toán | Can I try this on? |
| IELTS Speaking/Writing | Trả lời câu hỏi cơ bản về thói quen mua sắm hoặc mua hàng online | I usually go shopping with my friends at weekends. |
| TOEIC Reading/Listening | Hiểu quảng cáo, thông báo giảm giá, hóa đơn, đơn hàng và hội thoại tại cửa hàng | All items are on sale until Friday. |
| VSTEP Speaking/Writing | Miêu tả trải nghiệm mua sắm hoặc so sánh hai cách mua hàng | Online shopping is convenient, but I prefer trying clothes in a store. |
Ở trình độ A2, mục tiêu chính vẫn là giao tiếp rõ ràng trong tình huống quen thuộc. Khi luyện bài thi, người học tập trung nhận diện từ khóa về giá cả, sản phẩm, thời gian giao hàng, phương thức thanh toán và địa điểm mua sắm.
Tải tài liệu bài tập từ vựng Shopping level A2
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG SHOPPING LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Shopping level A2
1. Chủ đề Shopping ở level A2 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 30–45 từ và cụm từ thông dụng là phù hợp. Người học cần ưu tiên từ xuất hiện trong cửa hàng, siêu thị, mua quần áo và thanh toán.
2. Học Shopping A2 có cần học collocation không?
Có. Những cụm như go shopping, pay in cash, try on clothes và keep the receipt giúp người học tạo câu tự nhiên hơn.
3. Có cần học idioms về mua sắm ở A2 không?
Idioms chưa phải trọng tâm. Người học nên tập trung vào từ vựng, phrasal verbs và collocations thường dùng trong giao tiếp.
4. Từ vựng Shopping A2 có xuất hiện trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?
Có. Chủ đề này thường liên quan đến quảng cáo, mua hàng, thanh toán, thói quen mua sắm, cửa hàng và dịch vụ giao hàng.
5. Làm sao để nhớ từ vựng Shopping lâu hơn?
Học theo từng giai đoạn của quá trình mua sắm, đặt câu với trải nghiệm thật, luyện hội thoại và ôn lại từ theo chu kỳ.
6. Shopping A1 và Shopping A2 khác nhau thế nào?
A1 chủ yếu gọi tên đồ vật và hỏi giá đơn giản. A2 yêu cầu trao đổi thêm về kích cỡ, màu sắc, giảm giá, thanh toán, hóa đơn và đơn hàng online.
Kết luận
Từ vựng Shopping A2 giúp người học xử lý những tình huống mua sắm quen thuộc bằng tiếng Anh, từ tìm sản phẩm, hỏi giá và thử đồ đến thanh toán, nhận hóa đơn và đặt hàng online.
Sau khi hoàn thành bài học, hãy làm lại các task mà không nhìn bảng từ vựng, sau đó dùng các collocations để tạo một đoạn hội thoại mới. Việc luyện tập theo ngữ cảnh sẽ giúp từ vựng trở thành phản xạ giao tiếp thay vì chỉ nằm trong danh sách ghi nhớ.



Bài viết liên quan
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Restaurant A2: Gọi món và giao tiếp tự tin
Từ vựng Public Transport A2: 40 từ và cụm từ dùng khi đi lại
Từ vựng Places in Town A2: Gọi tên địa điểm và chỉ đường chính xác
Từ vựng Phone Calls A2: 36 từ và cụm từ giúp gọi điện tự tin
Từ Vựng Home A2: 42 Từ Và Cụm Từ Giúp Miêu Tả Ngôi Nhà
Từ vựng Hobbies A2: 40 từ và cụm từ về sở thích dễ áp dụng