Phrasal Verb Với Take – Phrasal Verbs Take Trong Tiếng Anh – Hệ Thống Ý Nghĩa, Ví Dụ & Cách Dùng Dễ Nhớ
Giới Thiệu Chung Về Phrasal Verb Với Take
Trong tiếng Anh, phrasal verb với take là một trong những nhóm phrasal verbs được sử dụng phổ biến nhất trong giao tiếp, học thuật và môi trường công việc. Việc nắm vững các phrasal verb với take giúp bạn hiểu sâu hơn về ý nghĩa, ngữ cảnh và dễ dàng ứng dụng trong hội thoại thực tế. Đây cũng là chủ đề thường gặp trong các bài thi IELTS, TOEIC và các bài kiểm tra tiếng Anh học thuật.
Phrasal verbs take có độ linh hoạt cao, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào giới từ hoặc trạng từ đi kèm. Chính vì vậy, việc học nhóm phrasal verb của take theo cụm, theo nhóm nghĩa và theo tình huống sẽ giúp bạn ghi nhớ tốt hơn, sử dụng chính xác hơn.
Trong bài viết này, bạn sẽ được khám phá toàn bộ phrasal verb với take thông dụng nhất, kèm theo ví dụ dễ hiểu, bảng tổng hợp chi tiết và bài tập ứng dụng. Đây là hướng dẫn đầy đủ nhất để bạn học nhanh – hiểu sâu – nhớ lâu.
Phrasal Verb Với Take – Phân Loại Theo Nhóm Nghĩa

Nhóm Phrasal Verb Với Take Mang Nghĩa “Nhận – Lấy – Tiếp Nhận”
Nhóm này bao gồm các phrasal verb thể hiện hành động tiếp nhận thông tin, nhiệm vụ, quyền hạn hoặc vai trò. Đây là nhóm được dùng phổ biến trong môi trường học tập, doanh nghiệp, giao tiếp công việc.
Take in – Tiếp thu / Cho ở nhờ / Lừa gạt
Take in là một phrasal verb đa nghĩa, thường gây nhầm lẫn do mang nhiều lớp nghĩa khác nhau tuỳ ngữ cảnh.
Nghĩa 1: Hiểu, tiếp thu, hấp thụ thông tin
Dùng khi nói về việc tiếp nhận lượng thông tin lớn.
Ví dụ mở rộng:
-
It was difficult to take in all the information at once during the training session.
-
I couldn’t take in what he was saying because the room was too noisy.
Ghi chú nâng cao:
Trong văn bản học thuật, “take in” thường mang nghĩa “hiểu toàn diện”.
Nghĩa 2: Cho ai đó ở nhờ
Dùng trong ngữ cảnh nhân đạo hoặc khi nhận nuôi động vật.
Ví dụ mở rộng:
-
They took in several refugees during the crisis.
-
She took in an abandoned puppy and cared for it.
Nghĩa 3: Lừa gạt, khiến ai đó tin điều sai
Dùng trong văn nói và văn viết không trang trọng.
Ví dụ mở rộng:
-
He was completely taken in by her lies.
-
Don’t be taken in by advertisements that seem too good to be true.
Ghi chú:
Đây là dạng bị động phổ biến: be taken in (by something).
Take up – Bắt đầu một thói quen mới hoặc đảm nhiệm không gian
Đây là một trong những phrasal verb quen thuộc nhất.
Nghĩa 1: Bắt đầu một sở thích / môn học / hoạt động
Ví dụ mở rộng:
-
She took up piano when she was ten.
-
I’m thinking of taking up swimming next month.
-
He took up coding as a side hobby.
Nghĩa 2: Chiếm không gian – thời gian
Dùng trong mô tả ảnh, vật, công việc.
Ví dụ:
-
This wardrobe takes up too much space.
-
The new project is taking up most of my time.
Take on – Đảm nhiệm vai trò, nhiệm vụ, trách nhiệm
Dùng nhiều trong môi trường doanh nghiệp.
Ví dụ mở rộng:
-
She took on the responsibility of managing the team.
-
He is willing to take on extra work this month.
-
Our company is taking on new employees.
Ghi chú:
Nghĩa “tuyển thêm người” (to hire) cũng rất phổ biến.
Take over – Tiếp quản, kiểm soát
Mang sắc thái quyền lực hoặc thay đổi vai trò quản lý.
Ví dụ mở rộng:
-
A multinational corporation took over the small startup.
-
She took over as team leader after John left.
-
Robots may take over many manual jobs in the future.
Ghi chú:
Không dùng “take over” cho nhiệm vụ nhỏ lẻ → sai.
Nhóm Phrasal Verb Với Take Mang Nghĩa “Giảm – Bỏ – Loại Bỏ”
Đây là nhóm liên quan đến hành động cởi bỏ, loại bỏ, rút bỏ hoặc khiến thứ gì đó biến mất.
Take away – Lấy đi / Rút ra bài học
Nghĩa 1: Lấy đi, tịch thu
Ví dụ:
-
The waiter took away the dirty plates.
-
The officer took away his license.
Nghĩa 2: Rút ra bài học – key takeaway
Thường dùng trong học tập, họp hành.
Ví dụ:
-
What did you take away from the workshop?
-
One important takeaway from the meeting is the need for better communication.
Take off – Cất cánh / Cởi bỏ / Tăng trưởng mạnh
Ba nghĩa này rất quan trọng.
Nghĩa 1: (máy bay) cất cánh
Ví dụ:
-
The flight took off 10 minutes earlier.
Nghĩa 2: Cởi (quần áo)
Ví dụ:
-
Please take off your jacket.
Nghĩa 3: Phát triển đột phá
Ví dụ:
-
Her business really took off after she launched the new product.
Take out – Lấy ra / Mời ai đi ăn / Loại bỏ
Nghĩa 1: Lấy ra khỏi vật chứa
Ví dụ:
-
He took out a pen from his backpack.
Nghĩa 2: Mời đi ăn hoặc chơi
Ví dụ:
-
He took her out to dinner on their anniversary.
Nghĩa 3: Loại bỏ, diệt trừ (như trong phim FBI)
Ví dụ:
-
They took out the enemy base.
(ngữ cảnh phim ảnh)
Take down – Ghi chép / Gỡ xuống
Dùng rất phổ biến trong ghi chú hoặc công việc.
Ví dụ:
-
Can you take down my phone number?
-
The posters were taken down after the event.
Nhóm Phrasal Verb Với Take Mang Nghĩa “Đảm Nhiệm – Bắt Đầu – Thử Làm”
Take charge of – Chịu trách nhiệm
Không phải phrasal verb hoàn toàn nhưng là cụm từ rất thông dụng.
Ví dụ mở rộng:
-
She took charge of organizing the conference.
-
He took charge of the financial department.
Ghi chú:
Mang sắc thái chủ động trách nhiệm.
Nhóm Phrasal Verb Với Take Mang Nghĩa “Đưa Ai/Đưa Cái Gì Đi Đâu”
Take along – Mang theo
Ví dụ:
-
Don’t forget to take along your ID card.
Take around – Dẫn đi tham quan
Ví dụ:
-
He took us around the entire campus.
Take back – Mang trả lại / Rút lại lời nói
Ví dụ:
-
I take back what I said about you.
-
She took back the sweater because it didn’t fit.
Take home – Mang về nhà
Ví dụ:
-
-
-
He took home the gold medal.
-
She took home a big salary bonus last year.
-
-
Cách Ghi Nhớ Phrasal Verb Với Take Nhanh & Hiệu Quả

Ghi Nhớ Theo Nhóm Nghĩa – Cách Nhanh Nhất Để Không Nhầm Lẫn
Phrasal verb với take có rất nhiều nghĩa khác nhau tùy vào giới từ hoặc trạng từ đi kèm. Nếu học từng cụm riêng lẻ, bạn sẽ rất dễ nhầm. Vì vậy, cách hiệu quả nhất là gom theo nhóm nghĩa, giúp bộ não ghi nhớ theo “pattern”.
Ví dụ nhóm hóa:
✓ Nhóm mang nghĩa “nhận – tiếp nhận – đảm nhiệm”
-
take on (đảm nhận)
-
take over (tiếp quản)
-
take up (bắt đầu làm gì)
✓ Nhóm mang nghĩa “loại bỏ – lấy ra – tách ra”
-
take out (lấy ra)
-
take away (lấy đi)
-
take off (cởi ra)
✓ Nhóm mang nghĩa “hiểu – tiếp thu – xử lý thông tin”
-
take in (hiểu/tiếp nhận)
-
take down (ghi chép)
✓ Nhóm mang nghĩa “đưa ai/đưa vật gì đi đâu”
-
take back (mang trả lại)
-
take around (dẫn đi tham quan)
-
take along (mang theo)
📌 Lợi ích:
-
Nhớ siêu nhanh
-
Không bị lẫn lộn
-
Dễ hệ thống khi làm bài thi IELTS – TOEIC – THPTQG
Học Qua Ví Dụ Thực Tế – Nhớ Lâu Hơn 5 Lần So Với Học Chay
Phrasal verb nếu chỉ học nghĩa thì rất dễ quên. Nhưng nếu bạn học qua câu ví dụ, đặc biệt là câu có ngữ cảnh thật, bạn sẽ ghi nhớ lâu hơn và hiểu được cách dùng chính xác.
Ví dụ minh họa:
Take off
-
The plane took off at 6 a.m. → (cất cánh)
-
He took off his jacket. → (cởi ra)
-
Sales took off last year. → (tăng trưởng mạnh)
→ 1 phrasal verb = nhiều nghĩa → học theo ngữ cảnh là “chìa khóa vàng”.
Cách học qua ngữ cảnh hiệu quả:
-
Tự đặt câu với chính trải nghiệm của bạn
-
Dùng phrasal verb để kể chuyện
-
Mỗi ngày học 1 câu ví dụ và biến nó thành câu chuyện ngắn
📌 Lợi ích: ghi nhớ tự nhiên, không cần ép buộc.
Dùng Flashcards – Kích Hoạt Trí Nhớ Thị Giác
Flashcards là một trong những công cụ học từ vựng hiệu quả nhất, đặc biệt khi học phrasal verb.
Cách tạo flashcards hiệu quả:
-
Mặt trước: take off
-
Mặt sau: 3 nghĩa + ví dụ
-
Thêm hình ảnh minh họa để nhớ nhanh
Mẹo học bằng flashcards:
-
Học theo nguyên tắc spaced repetition (lặp lại ngắt quãng)
-
Học 10 thẻ/ngày, ôn lại 3 lần/ngày
-
Dùng apps: Anki, Quizlet, Tinycards
📌 Lợi ích:
-
Nhớ bền hơn
-
Học nhanh hơn 50% so với học bằng giấy
-
Học mọi lúc mọi nơi
Nghe Podcast – Xem Phim Có Ngữ Cảnh: Cách Học Tự Nhiên Nhất
Phim và podcast giúp bạn “nghe thấy phrasal verb trong đời thật”, thay vì chỉ nhìn thấy trên sách.
Phim phù hợp để nghe phrasal verb với take:
-
Friends
-
How I Met Your Mother
-
Modern Family
-
The Office
Ví dụ bạn sẽ nghe trong phim:
-
“Take off your coat!”
-
“He took over the job last week.”
Podcast phù hợp:
-
BBC 6 Minute English
-
VOA Learning English
-
All Ears English
📌 Lợi ích:
-
Nghe giọng bản ngữ trực tiếp
-
Nhớ phrasal verb nhờ ngữ cảnh
-
Phát âm và phản xạ cũng tăng theo
Viết Câu Ứng Dụng Mỗi Ngày – Chìa Khoá Chuyển Từ “Biết” Sang “Dùng Được”
Rất nhiều người học phrasal verb nhưng không thể dùng trong giao tiếp. Lý do: thiếu luyện tập chủ động.
Cách luyện hiệu quả:
-
Mỗi ngày chọn 3 phrasal verbs
-
Mỗi từ viết 3 câu
-
Viết theo 3 chủ đề: công việc – học tập – cuộc sống
Ví dụ:
Take up
-
I took up guitar last year.
-
My sister took up a new hobby—painting.
-
I want to take up swimming this summer.
Bạn có thể viết thành đoạn văn ngắn:
“Last year, I took up guitar because I wanted to relax. My friend also took up painting, so we often practice together.”
📌 Lợi ích:
-
Chuyển kiến thức thành kỹ năng
-
Giao tiếp tự nhiên hơn
-
Đỡ quên từ
Bài Tập Luyện Tập Phrasal Verb Với Take

Phần bài tập này giúp bạn củng cố lại kiến thức về phrasal verb với take, tăng khả năng ghi nhớ và sử dụng tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như khi làm bài thi TOEIC – IELTS – THPTQG.
Bài 1: Chọn Đáp Án Đúng (Multiple Choice)
Chọn phrasal verb với take phù hợp để hoàn thành câu.
1. The plane will ______ at exactly 7:00 a.m.
A. take after
B. take off
C. take back
D. take down
★ Đáp án: B
2. She really ______ her mother; they look almost identical.
A. takes after
B. takes in
C. takes out
D. takes over
★ Đáp án: A
3. Could you ______ these notes during the meeting?
A. take off
B. take down
C. take back
D. take over
★ Đáp án: B
4. The company will ______ a new manager next month.
A. take over
B. take after
C. take out
D. take up
★ Đáp án: A
5. I decided to ______ running to improve my health.
A. take in
B. take out
C. take up
D. take down
★ Đáp án: C
6. Can you ______ him to the airport? He doesn’t know the way.
A. take apart
B. take along
C. take after
D. take over
★ Đáp án: B
7. The teacher tried to ______ all the information, but it was too much.
A. take in
B. take off
C. take out
D. take over
★ Đáp án: A
8. He was angry, so he decided to ______ what he said earlier.
A. take back
B. take down
C. take up
D. take over
★ Đáp án: A
9. We usually ______ the trash every evening.
A. take in
B. take out
C. take after
D. take up
★ Đáp án: B
10. Sales began to ______ after the marketing campaign.
A. take down
B. take over
C. take off
D. take back
★ Đáp án: C
Bài 2: Điền Vào Chỗ Trống (Fill in the Blanks)
Hãy điền phrasal verb với take đúng dạng vào chỗ trống.
1. The plane ______ at 6 a.m.
(take off)
→ The plane took off at 6 a.m.
2. I need to ______ these notes before the meeting ends.
(take down)
3. She ______ her father in both appearance and personality.
(take after)
4. Could you ______ this book to the library for me?
(take back)
5. He decided to ______ photography as a hobby.
(take up)
6. Please ______ the trash before you go to sleep.
(take out)
7. The new CEO will ______ the company next month.
(take over)
8. I couldn’t ______ all the information he gave me.
(take in)
9. She asked me to ______ her along to the event.
(take along)
10. Sales are expected to ______ next quarter.
(take off)
Bài 3: Viết Lại Câu Dùng Phrasal Verb (Rewrite Sentences)
Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, dùng đúng phrasal verb với take.
1. She started yoga last week.
→ She ______ yoga last week.
(take up)
→ She took up yoga last week.
2. The plane departed on time.
→ The plane ______ on time.
(take off)
→ The plane took off on time.
3. He returned the shoes to the store.
→ He ______ the shoes to the store.
(take back)
4. She looks like her mother.
→ She ______ her mother.
(take after)
5. He wrote down the teacher’s instructions.
→ He ______ the teacher’s instructions.
(take down)
6. Another company will manage this branch next year.
→ Another company will ______ this branch next year.
(take over)
7. I agreed to handle the new project.
→ I ______ the new project.
(take on)
8. I couldn’t understand all the details.
→ I couldn’t ______ all the details.
(take in)
Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Phrasal Verb Với Take
Việc sử dụng phrasal verb với “take” thường gây nhầm lẫn cho người học vì mỗi cụm mang nghĩa khác nhau, nhiều cụm gần giống nhau về cấu trúc nhưng lại khác xa về ý nghĩa. Đây là những lỗi người học thường mắc phải và cách khắc phục.
Nhầm “take on” và “take over”
Đây là lỗi phổ biến nhất vì cả hai đều liên quan đến việc nhận nhiệm vụ hay quyền kiểm soát, nhưng bản chất lại khác nhau hoàn toàn.
Take on = đảm nhận nhiệm vụ, công việc, trách nhiệm
Dùng khi nói về việc nhận một tác vụ cụ thể:
Ví dụ đúng:
-
She took on a new project last month.
(Cô ấy đảm nhận một dự án mới vào tháng trước.)
Take over = tiếp quản, nắm quyền kiểm soát
Dùng khi nói về việc tiếp quản công ty, tổ chức hoặc vị trí lãnh đạo:
Ví dụ đúng:
-
A larger company took over their business.
(Một công ty lớn hơn đã tiếp quản doanh nghiệp của họ.)
Ví dụ sai thường gặp:
-
He took over a new task yesterday. (Sai – vì “take over” không dùng cho nhiệm vụ nhỏ.)
Cách sửa:
-
He took on a new task yesterday. (Đúng)
Nhầm nghĩa literal (hiểu theo nghĩa đen)
Nhiều người học hiểu “take” theo nghĩa “cầm, lấy”, dẫn đến hiểu sai toàn bộ phrasal verb.
Take off
Không chỉ nghĩa “cởi” hay “lấy ra”, mà có nghĩa chính:
-
cất cánh
-
trở nên thành công
-
rời đi nhanh chóng
Ví dụ:
-
The plane took off on time.
-
Her career really took off last year.
Take in
Không chỉ là “mang vào”, mà còn nghĩa:
-
hiểu, tiếp thu
-
lừa gạt ai đó
-
thu nhỏ quần áo
Ví dụ:
-
I couldn’t take in all the information.
-
She was taken in by the scam.
Take out
Bên cạnh nghĩa “mang ra ngoài”, còn có nghĩa:
-
mời ai đi chơi hoặc ăn
-
rút tiền
-
loại bỏ
Ví dụ:
-
He took her out for dinner.
Dùng sai tân ngữ (object placement)
Một số phrasal verb tách được, một số không được tách. Đây là lỗi rất phổ biến trong bài nói và bài viết.
Phrasal verb tách được (separable):
Có thể đặt tân ngữ vào giữa hoặc cuối cụm.
-
take off
-
take out
-
take back
-
take down
Ví dụ đúng:
-
Take off your shoes.
-
Take your shoes off.
Phrasal verb không tách được (inseparable):
Không được đặt tân ngữ vào giữa.
-
take after
-
take over
-
take in (nghĩa hiểu)
-
take to
Ví dụ sai:
-
She took her mother after. (Sai)
Ví dụ đúng:
-
She took after her mother. (Đúng)
Dùng sai thì của phrasal verbs
Lỗi chia sai thì xảy ra vì người học chỉ nhớ dạng nguyên mẫu.
Ví dụ lỗi:
-
The plane take off yesterday. (Sai)
Cách đúng: -
The plane took off yesterday.
Lỗi chia sai phân từ:
-
The company has took over many brands. (Sai)
Cách đúng: -
The company has taken over many brands.
Lỗi sau modal verb:
-
The team will took on new members. (Sai)
Cách đúng: -
The team will take on new members.
Nhầm lẫn giữa các phrasal verb dễ gây hiểu sai
Một số cụm có âm tương tự nhưng nghĩa khác hoàn toàn.
Ví dụ nhầm:
-
I decided to take in yoga. (Sai)
Ý muốn nói “bắt đầu tập yoga” → dùng take up:
-
I decided to take up yoga. (Đúng)
Kết Luận
Việc nắm vững phrasal verb với take sẽ giúp bạn tăng khả năng giao tiếp, viết luận và hiểu tiếng Anh tự nhiên hơn. Hãy học theo nhóm nghĩa, luyện tập qua ví dụ và áp dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày. Tất cả các phrasal verb với take trong bài viết này đều là những cụm động từ xuất hiện nhiều trong đời sống và các kỳ thi tiếng Anh, vì vậy bạn càng nên luyện tập thường xuyên.
Hãy tiếp tục khám phá thêm nhiều phrasal verb để mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Tham khảo thêm:
Idioms & Phrasal Verbs tiêu cực: feel down, lose one’s temper, freak out, break down



Bài viết liên quan
Đề cương ôn tập chủ điểm ngữ pháp giữa kì 1 Tiếng Anh 8
Ôn thi cuối kì 2 Tiếng Anh 8
Ôn thi giữa kì 2 Tiếng Anh 8
Ôn thi cuối kì 1 Tiếng Anh 8
Ôn thi giữa kì 1 Tiếng Anh 8
50+ Thuật ngữ tiếng Anh trong Công nghệ thông tin và Khoa học máy tính: Hiểu rõ các thuật ngữ cơ bản và ứng dụng trong thực tế