Phrasal verb với get là gì? 15 cụm thông dụng, dễ nhớ và cách dùng
Nếu bạn thấy get quen mà khi đi với từng giới từ lại hiểu rất mơ hồ, đây là bài nên đọc. Phrasal verb với get là những cụm động từ tạo bởi get kết hợp với một tiểu từ như up, over, on, out…, và nghĩa của cả cụm thường khác nghĩa gốc của từ get. Đây là nhóm cụm rất hay gặp trong giao tiếp hằng ngày, nghe nói thực tế và cả lúc luyện các bài tiếng Anh thiên về ngữ cảnh tự nhiên.
Key takeaways
- Phrasal verb với get là nhóm cụm động từ rất phổ biến trong tiếng Anh tự nhiên.
- Không nên học theo kiểu dịch từng chữ từ get, nên học theo ngữ cảnh và tình huống dùng.
- Người học Việt Nam hay nhầm nhất ở các cụm như get in / get into, get on / get off, get back / get back to.
- Muốn nhớ lâu, nên học theo nhóm chủ đề, đặt câu của chính mình và ôn lại theo vòng lặp.
- Nếu mục tiêu là giao tiếp tốt hơn, hãy ưu tiên những cụm dùng nhiều trong đời sống trước như get up, get back, get along with, get over, get through, get rid of.
Phrasal verb với get là gì?

Theo Cambridge Dictionary, phrasal verb là sự kết hợp giữa một động từ với một trạng từ, một giới từ, hoặc cả hai, trong đó nghĩa của cả cụm khác với nghĩa của từng từ đứng riêng. British Council cũng nhấn mạnh rằng phrasal verbs xuất hiện rất nhiều trong tiếng Anh, đặc biệt là ở ngữ cảnh giao tiếp tự nhiên và ít trang trọng hơn.
Với từ get, vấn đề của người học là từ này vốn đã nhiều nghĩa. Khi đi với các tiểu từ khác nhau, nó lại tạo ra thêm nhiều cụm mang nghĩa mới như:
- get up: thức dậy
- get over: vượt qua, hồi phục
- get along with: hòa hợp với ai
- get through: vượt qua, hoàn thành
- get rid of: loại bỏ
Vì vậy, cách học hiệu quả nhất không phải là cố dịch chữ get, mà là học cả cụm như một đơn vị nghĩa hoàn chỉnh. Cách này giúp bạn hiểu nhanh hơn khi nghe, và dùng tự nhiên hơn khi nói.
15 phrasal verb với get thông dụng và cách dùng
Dưới đây là phiên bản đã rút gọn và ưu tiên tính ứng dụng. Tôi giữ lại những cụm thật sự phổ biến, dễ gặp, dễ dùng trước.
Nhóm 1, sinh hoạt và di chuyển
- get up: thức dậy, đứng dậy
I usually get up at 6 a.m. to review vocabulary before work.
Tôi thường dậy lúc 6 giờ để ôn từ vựng trước giờ làm. - get back: quay lại, trở về, lấy lại
What time did you get back home yesterday?
Hôm qua bạn về nhà lúc mấy giờ? - get in: vào trong, đến nơi
Text me when you get in.
Khi nào bạn về tới nơi thì nhắn mình nhé. - get out: ra ngoài, thoát ra
We need to get out before the traffic gets worse.
Mình cần đi ra trước khi tắc đường nặng hơn. - get on: lên xe, lên phương tiện lớn
We got on the bus near the school gate.
Chúng tôi lên xe buýt gần cổng trường. - get off: xuống xe, xuống phương tiện
I usually get off at the next stop.
Tôi thường xuống ở điểm dừng tiếp theo.
Nhóm 2, quan hệ và cảm xúc
- get along with: hòa hợp với ai
She gets along with her coworkers very well.
Cô ấy hòa hợp với đồng nghiệp khá tốt. - get over: vượt qua, hồi phục sau chuyện buồn, bệnh, cú sốc
It took him months to get over the breakup.
Anh ấy mất vài tháng để vượt qua chuyện chia tay. - get together: tụ họp, gặp mặt
Our team is getting together this Saturday.
Nhóm mình sẽ tụ tập vào thứ Bảy này. - get into: bắt đầu hứng thú, dần thích, bước vào
I got into English podcasts after joining a speaking club.
Mình bắt đầu thích podcast tiếng Anh sau khi tham gia câu lạc bộ nói. - get on with: tiếp tục làm việc gì
Let’s stop chatting and get on with the lesson.
Mình dừng nói chuyện và tiếp tục bài học nhé.
Nhóm 3, học tập, công việc và xử lý vấn đề
- get through: vượt qua, hoàn thành, xử lý xong
I’m just trying to get through this busy week.
Mình chỉ đang cố vượt qua tuần bận rộn này thôi. - get by: xoay xở, sống tạm ổn với điều kiện hiện có
My English isn’t perfect, but I can get by in simple conversations.
Tiếng Anh của tôi chưa hoàn hảo, nhưng tôi vẫn xoay xở được trong các đoạn hội thoại đơn giản. - get rid of: loại bỏ
I need to get rid of the habit of translating every sentence into Vietnamese.
Tôi cần bỏ thói quen dịch từng câu sang tiếng Việt. - get around: đi lại, xoay sở di chuyển, lan truyền
It’s easy to get around the city by bus.
Đi lại trong thành phố bằng xe buýt khá tiện. - get ahead: tiến bộ, thăng tiến, đi lên
You need consistent practice if you want to get ahead in English.
Bạn cần luyện đều nếu muốn tiến bộ trong tiếng Anh.
Lỗi thường gặp khi dùng phrasal verb với get

1) Dịch từng chữ từ get
Đây là lỗi phổ biến nhất. Ví dụ, get over không phải là “lấy qua”, còn get up cũng không nên hiểu máy móc là “lấy lên”. Với phrasal verbs, bạn cần nhớ nghĩa của cả cụm, không phải cộng nghĩa từng phần.
2) Nhầm các cụm gần giống nhau
Người học rất hay nhầm:
- get in với get into
- get on với get off
- get back với get back to
- get along with với get on with
Muốn tránh nhầm, hãy học chúng theo cặp đối chiếu. Ví dụ, get on the bus là lên xe, còn get off the bus là xuống xe.
3) Quên giới từ hoặc trạng từ đi kèm
Nhiều bạn nhớ mỗi từ get nhưng quên phần quyết định nghĩa. Ví dụ:
- đúng: get rid of
- sai: get rid
- đúng: get along with
- sai: get along someone
4) Dùng phrasal verbs ở mọi nơi, kể cả khi viết quá trang trọng
British Council lưu ý phrasal verbs đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn. Vì vậy, khi viết email formal, essay học thuật hoặc văn phong cần trung tính, bạn nên cân nhắc mức độ phù hợp, không cần nhồi thật nhiều phrasal verbs mới là “hay”.
5) Học danh sách quá dài nhưng không tự đặt câu
Bạn có thể đọc 30 cụm trong một buổi, nhưng nếu không dùng lại, gần như chắc chắn sẽ quên. Với nhóm từ này, ít nhưng dùng được luôn tốt hơn nhiều nhưng chỉ nhận mặt. Đây cũng là lý do nên học theo chủ đề và theo tình huống thật.
Cách học phrasal verb với get để nhớ lâu
Bắt đầu từ nhóm dùng nhiều nhất
Đừng cố học hết mọi cụm với get trong một lần. Hãy bắt đầu bằng 8 đến 10 cụm quen thuộc nhất trong đời sống, như get up, get back, get along with, get over, get through, get rid of.
Học theo ngữ cảnh, không học từ rời
Ví dụ, thay vì ghi:
- get through = vượt qua
Hãy ghi cả câu:
- I’m trying to get through my final exams this week.
Khi học như vậy, bạn sẽ nhớ luôn cảm giác dùng câu.
Tự đặt câu bằng chính đời sống của mình
Ví dụ:
- I get up at 5:45 on weekdays.
- I want to get over my fear of speaking English.
- I need to get rid of the habit of procrastinating.
Khi câu liên quan trực tiếp đến cuộc sống của bạn, khả năng nhớ sẽ cao hơn rất nhiều.
Ôn theo vòng lặp 1, 3, 7 ngày
Ngày 1 học mới, ngày 3 ôn lại, ngày 7 dùng lại trong nói hoặc viết câu. Cách ôn vòng lặp này giúp kiến thức đi từ nhận biết sang phản xạ.
Luyện nghe và nối âm với cả cụm
Với phrasal verbs, học nghĩa thôi chưa đủ. Nếu mục tiêu là giao tiếp, bạn nên luyện nghe cách cụm đó được nói ra trong câu thật, rồi bắt chước nhịp và nối âm. Hướng học theo chủ đề và luyện nối âm với phrasal verbs cũng là hai hướng SEC đã có nội dung liên quan.
FAQ

Không khó nếu bạn học theo cụm và theo tình huống. Cái khó nhất là học kiểu danh sách rời, không có ngữ cảnh. Có. Nhưng nên bắt đầu từ nhóm cơ bản, dùng nhiều trong đời sống trước. Khoảng 3 đến 5 cụm, kèm ví dụ và ôn lại, là đủ để nhớ chắc. Không nên lạm dụng. Với văn phong trang trọng, hãy cân nhắc mức độ phù hợp.
Xem thêm
- Phrasal verb với look, để mở rộng sang một nhóm cụm rất hay gặp trong giao tiếp
- Phrasal verb với take, nếu bạn muốn học tiếp theo cùng format
- Học idioms và phrasal verbs theo chủ đề, nếu bạn muốn nhớ theo ngữ cảnh thay vì học rời
- Nối âm với các phrasal verbs thông dụng, nếu mục tiêu là nghe nói tự nhiên hơn
- Lộ trình học giao tiếp tại SEC, nếu bạn muốn biến kiến thức từ vựng thành phản xạ nói thật
Bạn muốn dùng phrasal verbs tự nhiên hơn trong nói thật?
Nếu bạn đã học khá nhiều từ nhưng khi nói vẫn bị khựng, rất có thể bạn đang thiếu một lộ trình luyện theo ngữ cảnh và phản xạ. Bạn có thể bắt đầu bằng kiểm tra trình độ hiện tại, sau đó chọn lộ trình phù hợp hơn giữa củng cố nền tảng và phát âm, giao tiếp ứng dụng. SEC hiện có hướng học online và offline theo lộ trình giao tiếp rõ ràng.



Bài viết liên quan
Từ vựng Shopping A2: 40 từ và cụm từ giúp mua sắm tự tin
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Restaurant A2: Gọi món và giao tiếp tự tin
Từ vựng Public Transport A2: 40 từ và cụm từ dùng khi đi lại
Từ vựng Places in Town A2: Gọi tên địa điểm và chỉ đường chính xác
Từ vựng Phone Calls A2: 36 từ và cụm từ giúp gọi điện tự tin
Từ Vựng Home A2: 42 Từ Và Cụm Từ Giúp Miêu Tả Ngôi Nhà