Phrasal verb với get – phrasal verbs get – tổng hợp đầy đủ, dễ nhớ & ứng dụng thực tế (2025)

phrasal verb với get
Mục lục bài viết

Phrasal verb với get: Tổng hợp phrasal verbs get đầy đủ nhất cho người học tiếng Anh

Giới thiệu: Vì sao phải học phrasal verb với get?

Trong tiếng Anh, “get” là một trong những động từ được sử dụng nhiều nhất trong giao tiếp và thi cử. Khi kết hợp với giới từ hoặc trạng từ, nó tạo thành phrasal verb với get, một dạng cụm động từ có nghĩa mới hoàn toàn so với nghĩa gốc. Chính vì vậy, việc nắm rõ phrasal verbs get sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên, chính xác và linh hoạt hơn trong mọi tình huống.

Phrasal verb với get cũng xuất hiện rất nhiều trong:

  • Hội thoại đời thường

  • Email, tin nhắn

  • Các bài thi IELTS, TOEIC, Cambridge

  • Văn nói của người bản xứ

Bài viết này tổng hợp đầy đủ các phrasal verb với get, giải thích chi tiết, ví dụ dễ hiểu, bảng tổng hợp rõ ràng và bài tập ứng dụng.

Phrasal verb là gì? Vì sao GET quan trọng?

Phrasal verb là gì?

Phrasal verb là sự kết hợp giữa:

  • Động từ (verb) + giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb)

  • Hoặc kết hợp cả hai yếu tố.

Sự kết hợp này tạo ra một nghĩa mới, thường không thể đoán được từ nghĩa gốc. Ví dụ:

  • Get up (thức dậy) – không phải là “lấy lên”

  • Get over (vượt qua) – không phải “lấy qua”

Phrasal verb được dùng thường xuyên trong tiếng Anh tự nhiên, đặc biệt ở Mỹ, Anh, Úc.

Vì sao nên học phrasal verb với get?

Có nhiều lý do khiến phrasal verb với get quan trọng:

  • Đa dạng: GET kết hợp với hơn 30 giới từ khác nhau → tạo hàng chục cụm từ.

  • Xuất hiện phổ biến: Trong phim, bài hát, giao tiếp đời thường.

  • Linh hoạt: Có thể dùng cho hành động, trạng thái, cảm xúc, công việc…

  • Tự nhiên: Người bản xứ dùng phrasal verbs nhiều hơn dùng từ thuần.

Ví dụ:

  • Thay vì nói “leave”, họ thường nói “get out”

  • Thay vì “continue”, họ nói “get on with”

Tổng hợp các phrasal verb với get thông dụng nhất

phrasal verb với get

Get up – Thức dậy / đứng dậy

Nghĩa chính:

  1. Thức dậy, rời khỏi giường

  2. Đứng dậy khỏi ghế, khỏi chỗ đang ngồi

Cấu trúc & ghi chú:

  • Get up thường không cần tân ngữ, chỉ cần chủ ngữ + get up.

  • Hay dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hằng ngày (giờ dậy, thói quen buổi sáng).

Ví dụ chi tiết:

  • I usually get up at 6 a.m. on weekdays.
    → Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng vào các ngày trong tuần.

  • It’s hard for me to get up early in the winter.
    → Mùa đông thì tôi rất khó dậy sớm.

  • Please get up and introduce yourself to the class.
    → Làm ơn đứng dậy và giới thiệu bản thân trước lớp.

Get over – Vượt qua, hồi phục

Nghĩa chính:

  1. Hồi phục sau bệnh tật, cú sốc, tổn thương tinh thần

  2. Vượt qua được chuyện buồn, mối quan hệ cũ, nỗi sợ

Cấu trúc:

  • Get over + something (bệnh, cú sốc, nỗi buồn, mối quan hệ, nỗi sợ…)

Ví dụ chi tiết:

  • She finally got over the flu after two weeks.
    → Cô ấy cuối cùng cũng khỏi cúm sau hai tuần.

  • It took him a long time to get over the breakup.
    → Anh ấy mất rất lâu để vượt qua việc chia tay.

  • I’m trying to get over my fear of public speaking.
    → Tôi đang cố vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.

Get along (with) – Hòa thuận với ai

Nghĩa chính:

  1. Hòa hợp, hợp tính, có mối quan hệ tốt với ai đó

Cấu trúc:

  • Get along with + someone

  • Có thể dùng get on with (ở Anh) với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh.

Ví dụ chi tiết:

  • They really get along with each other.
    → Họ thực sự rất hòa hợp với nhau.

  • I don’t get along with my boss very well.
    → Tôi không hòa hợp với sếp của mình cho lắm.

  • Do you get along with your neighbors?
    → Bạn có hòa thuận với hàng xóm không?

Get away – Trốn thoát / đi nghỉ dưỡng

Nghĩa chính:

  1. Thoát khỏi một nơi, một tình huống khó chịu, nguy hiểm

  2. Đi nghỉ, đi chơi xa, “trốn” khỏi công việc cuộc sống một thời gian

Cấu trúc:

  • Get away (from + something/someone)

  • Get away (alone, without tân ngữ) thường dùng với nghĩa “đi nghỉ / đi đâu đó cho khuây khỏa”.

Ví dụ chi tiết:

  • We want to get away this weekend and relax by the beach.
    → Chúng tôi muốn đi đâu đó cuối tuần này và thư giãn bên bãi biển.

  • He managed to get away from the police.
    → Hắn ta đã kịp trốn thoát khỏi cảnh sát.

  • I really need to get away from the city for a few days.
    → Tôi thật sự cần rời khỏi thành phố vài ngày.

Get back – Quay lại / Trở về / Lấy lại

Nghĩa chính:

  1. Trở về một nơi (nhà, công ty, thành phố…)

  2. Quay lại một hoạt động, chủ đề

  3. Lấy lại cái gì đó đã từng thuộc về mình (get something back)

Cấu trúc:

  • Get back (to + place)

  • Get back to + something (quay lại việc gì)

  • Get something back (lấy lại cái gì)

Ví dụ chi tiết:

  • What time did you get back last night?
    → Tối qua bạn về lúc mấy giờ?

  • Let’s get back to the main topic.
    → Hãy quay lại chủ đề chính.

  • I hope I can get my money back soon.
    → Tôi hy vọng có thể lấy lại tiền sớm.

Get in – Vào bên trong / đến nơi

Nghĩa chính:

  1. Xe, tàu, chuyến bay “tới nơi”

  2. Đi vào bên trong một nơi (nhà, xe, tòa nhà…)

Cấu trúc:

  • Get in (đến nơi, thường dùng cho phương tiện hoặc ai đó đến nhà)

  • Get in + something (ít dùng hơn, thường nói get into khi là “bước vào trong xe”)

Ví dụ chi tiết:

  • What time does the train get in?
    → Chuyến tàu đến lúc mấy giờ?

  • He got in very late last night.
    → Tối qua anh ấy về (đến nhà) rất muộn.

  • Call me when you get in.
    → Gọi cho tôi khi bạn về/đến nơi nhé.

Get out – Ra ngoài / thoát ra

Nghĩa chính:

  1. Ra khỏi nơi nào đó (phòng, nhà, xe…)

  2. Thoát ra khỏi tình huống khó chịu

  3. (Không trang trọng) Cút đi

Cấu trúc:

  • Get out (of + place)

Ví dụ chi tiết:

  • Get out of my room!
    → Ra khỏi phòng của tôi ngay!

  • We need to get out of here before it gets dark.
    → Chúng ta cần ra khỏi đây trước khi trời tối.

  • He finally managed to get out of that toxic relationship.
    → Cuối cùng anh ta cũng thoát khỏi mối quan hệ độc hại đó.

Get on – Lên xe / tiếp tục

Nghĩa chính:

  1. Lên phương tiện giao thông lớn (bus, train, plane…)

  2. Tiếp tục làm việc gì đó (get on with…)

Cấu trúc:

  • Get on + bus/train/plane

  • Get on with + something (tiếp tục việc gì)

Ví dụ chi tiết:

  • We need to get on the bus now.
    → Chúng ta cần lên xe buýt ngay.

  • Let’s get on with our work; we don’t have much time.
    → Hãy tiếp tục làm việc đi, chúng ta không còn nhiều thời gian đâu.

  • How are you getting on at your new job?
    → Công việc mới của bạn tiến triển thế nào?

Get off – Xuống xe

Nghĩa chính:

  1. Xuống phương tiện giao thông lớn (bus, train, plane…)

  2. (Thêm) Thoát khỏi sự trừng phạt, “thoát tội” (informal)

Cấu trúc:

  • Get off + bus/train/plane

Ví dụ chi tiết:

  • You should get off at the next station.
    → Bạn nên xuống ở ga tiếp theo.

  • We got off the bus and walked home.
    → Chúng tôi xuống xe buýt rồi đi bộ về nhà.

  • He got off with only a small fine.
    → Anh ta chỉ bị phạt nhẹ rồi thoát tội.

Get through – Vượt qua / Hoàn thành / Kết nối

Nghĩa chính:

  1. Vượt qua giai đoạn khó khăn, bài thi

  2. Hoàn thành công việc, đống tài liệu, danh sách

  3. Liên lạc được qua điện thoại

Cấu trúc:

  • Get through + something

Ví dụ chi tiết:

  • She finally got through the exam.
    → Cuối cùng cô ấy cũng vượt qua kỳ thi.

  • I have so much work to get through today.
    → Hôm nay tôi có rất nhiều việc phải làm cho xong.

  • I tried calling you but couldn’t get through.
    → Tôi đã cố gọi cho bạn nhưng không liên lạc được.

Get by – Sống qua ngày / xoay xở

Nghĩa chính:

  1. Xoay xở để sống, dù điều kiện khó khăn

  2. Đủ dùng, tạm ổn, không xuất sắc

Cấu trúc:

  • Get by (on/with + something)

Ví dụ chi tiết:

  • It’s not easy to get by these days.
    → Ngày nay sống qua ngày không dễ chút nào.

  • They get by on a very small income.
    → Họ sống dựa trên một khoản thu nhập rất nhỏ.

  • His English is not perfect, but he can get by.
    → Tiếng Anh của anh ấy không hoàn hảo, nhưng tạm dùng được.

Get rid of – Loại bỏ

Nghĩa chính:

  1. Vứt bỏ, loại bỏ thứ không cần (đồ vật, thói quen, cảm xúc…)

Cấu trúc:

  • Get rid of + something/someone

Ví dụ chi tiết:

  • I need to get rid of these old clothes.
    → Tôi cần bỏ bớt mấy bộ quần áo cũ này.

  • You should get rid of bad habits.
    → Bạn nên loại bỏ những thói quen xấu.

  • He can’t get rid of the feeling that something is wrong.
    → Anh ấy không thể bỏ được cảm giác rằng có gì đó không ổn.

Get together – Tụ họp, gặp mặt

Nghĩa chính:

  1. Tụ họp với bạn bè, gia đình

  2. Bắt đầu mối quan hệ tình cảm (ít phổ biến hơn, thường dùng “get together with someone”)

Cấu trúc:

  • Get together (with + someone)

Ví dụ chi tiết:

  • We should get together someday and have coffee.
    → Chúng ta nên gặp nhau một ngày nào đó đi uống cà phê.

  • The whole family got together for New Year.
    → Cả gia đình tụ họp nhân dịp năm mới.

  • They got together after working on the same project.
    → Họ đến với nhau sau khi cùng làm chung một dự án.

Get ahead – Thăng tiến, tiến bộ

Nghĩa chính:

  1. Tiến bộ, đi lên trong sự nghiệp, cuộc sống

  2. Vượt lên trước người khác (về thành tích, vị thế…)

Cấu trúc:

  • Get ahead (in + something)

Ví dụ chi tiết:

  • Hard work can help you get ahead in life.
    → Làm việc chăm chỉ có thể giúp bạn tiến xa hơn trong cuộc sống.

  • She’s trying to get ahead in her career.
    → Cô ấy đang cố gắng thăng tiến trong sự nghiệp.

  • People who keep learning usually get ahead.
    → Những người không ngừng học thường sẽ tiến xa hơn.

Get around – Di chuyển / lan truyền

Nghĩa chính:

  1. Đi lại nhiều nơi, di chuyển khắp nơi

  2. (Tin tức, lời đồn) lan truyền

  3. Lách luật, tránh né vấn đề (nghĩa bóng)

Ví dụ chi tiết:

  • He gets around a lot for his job.
    → Công việc của anh ấy phải đi lại rất nhiều nơi.

  • News about the incident quickly got around.
    → Tin về vụ việc đó nhanh chóng lan ra khắp nơi.

  • There’s no way to get around this rule.
    → Không có cách nào lách được quy định này.

Get in touch – Giữ liên lạc

Nghĩa chính:

  1. Liên lạc với ai đó (gọi, nhắn, email…)

  2. Tiếp tục giữ liên hệ, không mất liên lạc

Cấu trúc:

  • Get in touch (with + someone)

Ví dụ chi tiết:

  • I’ll get in touch with you tomorrow.
    → Ngày mai tôi sẽ liên lạc với bạn.

  • Please get in touch if you have any questions.
    → Hãy liên lạc nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.

  • We’ve lost contact; I need to get in touch with her again.
    → Chúng tôi đã mất liên lạc; tôi cần liên hệ lại với cô ấy.

Get into – Bắt đầu thích / bước vào

Nghĩa chính:

  1. Bắt đầu hứng thú, mê một lĩnh vực, hoạt động

  2. Vào bên trong một nơi/học viện/tổ chức

  3. Rơi vào (rắc rối, vấn đề)

Cấu trúc:

  • Get into + something

Ví dụ chi tiết:

  • Lately, he’s getting into meditation.
    → Gần đây, anh ấy bắt đầu thích thiền.

  • How did you get into this university?
    → Bạn đã vào được trường đại học này như thế nào?

  • Don’t get into trouble.
    → Đừng rơi vào rắc rối.

Get down – Làm ai buồn / tập trung vào việc

Nghĩa chính:

  1. Làm ai đó buồn, chán nảnget someone down

  2. Bắt tay, tập trung nghiêm túc vào việc gìget down to something

Cấu trúc:

  • Get someone down

  • Get down to + something

Ví dụ chi tiết:

  • Don’t let this failure get you down.
    → Đừng để thất bại này làm bạn chán nản.

  • Let’s get down to business.
    → Hãy nghiêm túc bắt tay vào công việc.

  • The bad weather is really getting me down.
    → Thời tiết xấu đang làm tôi tụt mood ghê.

Get on with – Tiếp tục làm việc

Nghĩa chính:

  1. Tiếp tục làm việc gì đang dang dở

  2. (Anh-Anh) cũng có thể dùng nghĩa giống get along with (hòa hợp), nhưng ở đây ta tập trung vào nghĩa “tiếp tục”.

Cấu trúc:

  • Get on with + something

Ví dụ chi tiết:

  • Stop wasting time and get on with your homework.
    → Đừng lãng phí thời gian nữa, tiếp tục làm bài tập đi.

  • After a short break, they got on with the meeting.
    → Sau một khoảng nghỉ ngắn, họ tiếp tục cuộc họp.

  • I need to get on with my project if I want to finish it on time.
    → Tôi cần tiếp tục làm dự án nếu muốn hoàn thành đúng hạn.

Get something back – Lấy lại thứ gì

Nghĩa chính:

  1. Lấy lại, thu hồi lại một vật, tiền bạc, quyền lợi…

Cấu trúc:

  • Get something back

  • Có thể tách: get back something, nhưng thông dụng hơn là get something back.

Ví dụ chi tiết:

  • I hope to get my money back soon.
    → Tôi hy vọng sớm lấy lại được tiền của mình.

  • Did you get your phone back from the repair shop?
    → Bạn đã lấy lại điện thoại từ tiệm sửa chưa?

  • She wants to get back the respect she once had.
    → Cô ấy muốn lấy lại sự tôn trọng mà mình từng có.

Bảng tổng hợp các phrasal verb với get

Bảng tổng hợp dưới đây giúp bạn học nhanh & nhớ lâu các phrasal verbs get:

Phrasal Verb Nghĩa Ví dụ
Get up Thức dậy I get up early.
Get over Vượt qua She got over her fear.
Get along Hòa hợp We get along well.
Get away Rời khỏi We got away last weekend.
Get back Trở về I got back late.
Get in Vào The bus got in.
Get out Thoát ra Get out now!
Get on Tiếp tục Get on with your work.
Get off Xuống xe We get off here.
Get through Hoàn thành I got through the task.
Get by Xoay xở They get by somehow.
Get rid of Loại bỏ Get rid of it.
Get together Tụ họp We get together often.
Get ahead Thăng tiến She wants to get ahead.
Get around Di chuyển He gets around a lot.

Cách học phrasal verb với get nhanh – ghi nhớ lâu

8 55

1. Học theo nhóm nghĩa

Chia các phrasal verb với get theo nhóm giúp dễ nhớ hơn:

Nhóm di chuyển:

  • get in

  • get out

  • get on

  • get off

  • get around

Nhóm cảm xúc – tinh thần:

  • get over

  • get down

  • get ahead

Nhóm giao tiếp – xã hội:

  • get along

  • get in touch

  • get together

2. Học qua ngữ cảnh thực tế

Hãy tự tạo đoạn hội thoại chứa phrasal verbs get, ví dụ:

“I get up early, get on the bus, get to work, and get on with my tasks.”

3. Học bằng flashcard

Mỗi thẻ gồm:

  • Mặt trước: cụm từ

  • Mặt sau: nghĩa + ví dụ

4. Học qua phim ảnh

Người bản xứ dùng phrasal verb với get liên tục trong mọi cuộc hội thoại.
Hãy chú ý khi xem phim như: Friends, The Big Bang Theory, Modern Family…

Bài tập luyện phrasal verb với get

7 33

Bài tập điền từ (Fill in the blanks)

Điền đúng phrasal verb với “get” vào chỗ trống.
Danh sách gợi ý (không theo thứ tự): get up, get over, get into, get away, get on, get off, get by, get back, get out, get along, get ahead, get together, get something back, get down, get through.

1. She needs to _______ her fear of speaking in public.
2. We plan to _______ this weekend to relax.
3. Please _______ at the next bus stop.
4. They don’t _______ very well.
5. I usually _______ at 5:30 every morning.
6. He tried to _______ the car but it was locked.
7. It’s difficult to _______ on such a low salary.
8. After the meeting, we can _______ for lunch.
9. She finally _______ the bad news.
10. When did you _______ from your trip?
11. I hope I can _______ the money I lent him.
12. Let’s _______ to business and start the project.
13. He quickly _______ the university he applied for.
14. The children couldn’t _______ the noise and started crying.
15. She studied hard to _______ in her career.

Đáp án

  1. get over

  2. get away

  3. get off

  4. get along

  5. get up

  6. get into

  7. get by

  8. get together

  9. get over

  10. get back

  11. get something back

  12. get down (get down to business)

  13. get into

  14. get through

  15. get ahead

Bài tập chọn đáp án đúng (Multiple Choice)

16. I tried calling you but I couldn’t _______.
A. get ahead
B. get through
C. get by
D. get on

17. She wants to _______ her bad habits this year.
A. get out
B. get rid of
C. get over
D. get into

18. We didn’t know each other well at first, but now we _______ really well.
A. get along
B. get off
C. get up
D. get down

19. Let’s _______ with the next chapter.
A. get over
B. get on
C. get rid of
D. get away

20. He really needs to _______ for a few days to clear his mind.
A. get away
B. get back
C. get off
D. get into

Đáp án: 16–20

  1. B – get through

  2. B – get rid of

  3. A – get along

  4. B – get on (get on with)

  5. A – get away

Bài tập viết lại câu (Rewrite the sentences)

Dùng phrasal verb với “get” để viết lại câu cho tự nhiên hơn.

21. She recovered from the flu quickly.
→ She quickly __________________________.

22. Let’s return to talking about the main topic.
→ Let’s __________________________.

23. I can manage with this amount of money.
→ I can __________________________.

24. They met last night to talk about the project.
→ They __________________________ last night.

25. He continued working after lunch.
→ He __________________________ after lunch.

Đáp án: 21–25

  1. got over the flu

  2. get back to the main topic

  3. get by with this amount of money

  4. got together

  5. got on with his work

Lỗi sai thường gặp khi dùng phrasal verb với get

1. Nhầm giữa get on và get in

  • Get on → xe lớn: bus, plane, train

  • Get in → xe nhỏ: car, taxi

2. Nhầm lẫn giữa get along và get together

  • Get along → hòa hợp

  • Get together → tụ họp

3. Dùng sai giới từ

Ví dụ sai: get on with someone khi muốn nói “hòa hợp”.
Cách đúng: get along with someone.

Kết luận: Nắm vững phrasal verb với get để giao tiếp tự nhiên hơn

Qua bài viết này, bạn đã nắm được toàn bộ thông tin cần thiết về phrasal verb với get, bao gồm:

  • Danh sách các phrasal verbs get thông dụng nhất

  • Giải thích + ví dụ rõ ràng

  • Bảng tóm tắt dễ nhớ

  • Bài tập áp dụng

  • Cách học nhanh và hiệu quả

Hãy lưu lại bài này để ôn lại bất cứ lúc nào và tiếp tục mở rộng vốn từ bằng cách học thêm các phrasal verb với get và những nhóm phrasal verb khác như take, go, come,….

Chúc bạn học tốt và ngày càng tự tin sử dụng phrasal verb với get trong giao tiếp hàng ngày!

Tham khảo thêm:

Idioms & Phrasal Verbs tiêu cực: feel down, lose one’s temper, freak out, break down

Phrasal Verbs Trong Giao Tiếp & Xã Hội

Nối âm với các phrasal verbs thông dụng 2025

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .