Từ vựng Holidays A2: 40 từ và cụm từ giúp nói về kỳ nghỉ tự nhiên

Chủ đề Holidays thường xuất hiện khi người học kể về kỳ nghỉ hè, chuyến đi cùng gia đình, địa điểm đã tham quan hoặc kế hoạch cho ngày nghỉ sắp tới. Với trình độ A2, người học cần sử dụng được những từ quen thuộc về phương tiện, chỗ ở, hành lý, hoạt động du lịch và cảm xúc trong chuyến đi.
Bài học này hệ thống 40 từ và cụm từ Holidays A2 theo ngữ cảnh, kèm câu ví dụ, word family, collocations, lỗi sai thường gặp, hội thoại, bài tập và đáp án. Nội dung phù hợp để luyện giao tiếp hằng ngày và xây dựng nền tảng cho TOEIC, VSTEP hoặc IELTS.
Key takeaways:
- Ghi nhớ 40 từ và cụm từ A2 về kỳ nghỉ, địa điểm, hành lý và hoạt động du lịch.
- Biết cách dùng các cụm như go on holiday, book a flight và pack a suitcase.
- Phân biệt những từ dễ nhầm như holiday, vacation, travel, trip và journey.
- Nhận diện lỗi sai về giới từ, danh từ không đếm được và collocation.
- Luyện từ vựng qua hội thoại, bài đọc và tình huống thực tế.
- Ứng dụng kiến thức vào giao tiếp và các bài thi tiếng Anh nền tảng.
Chủ đề Holidays ở level A2 cần học những gì?
Ở trình độ A2, chủ đề Holidays tập trung vào những tình huống gần gũi như kể về kỳ nghỉ hè, nói về nơi đã đến, đặt vé, chuẩn bị hành lý, lựa chọn khách sạn và mô tả các hoạt động trong chuyến đi. Người học chưa cần sử dụng quá nhiều thuật ngữ chuyên ngành du lịch hoặc cách diễn đạt học thuật.
Vốn từ quan trọng nhất gồm tên các loại chuyến đi, địa điểm nghỉ dưỡng, phương tiện, giấy tờ, hành lý và những động từ thông dụng như book, pack, visit, stay, arrive và relax. Bên cạnh từ đơn, trình độ A2 cần ghi nhớ những cụm ngắn có tính ứng dụng cao như go on holiday, stay at a hotel và take photos.
Người học A2 cũng cần kể lại một chuyến đi bằng câu đơn hoặc câu ghép ngắn, sử dụng quá khứ đơn với các động từ như went, stayed, visited, swam và bought. Khi nói về kế hoạch, có thể dùng be going to hoặc hiện tại tiếp diễn.
Trong tiếng Anh Anh, holiday thường được dùng để nói về khoảng thời gian nghỉ học, nghỉ làm hoặc đi du lịch. Trong tiếng Anh Mỹ, vacation được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch và khách sạn
Cách học từ vựng Holidays level A2 hiệu quả
Từ vựng Holidays không nên được học theo danh sách rời rạc. Mỗi từ cần được kết nối với một tình huống cụ thể trong chuyến đi.
Ví dụ, khi học từ hotel, người học có thể ghi nhớ cả nhóm:
- book a hotel room: đặt phòng khách sạn
- stay at a hotel: ở tại khách sạn
- leave the hotel: rời khách sạn
- The hotel is near the beach.: Khách sạn ở gần bãi biển.
Các từ cũng nên được chia thành nhóm nghĩa. Nhóm chuẩn bị chuyến đi gồm book, pack, passport, ticket và luggage. Nhóm hoạt động gồm swim, sunbathe, go sightseeing và take photos. Cách học này giúp người học hình dung toàn bộ hành trình thay vì ghi nhớ từng từ riêng biệt.
Mỗi cụm từ nên được đặt trong một câu liên quan đến trải nghiệm thật:
- I usually go on holiday with my family.
- We are going to book a flight to Da Nang.
- I need to pack my suitcase tonight.
- We stayed at a small hotel near the beach.
Sau khi học, người học cần luyện lại bằng cách kể một kỳ nghỉ trong 5–7 câu, thay đổi địa điểm, phương tiện và hoạt động. Việc sử dụng lại từ trong nhiều ngữ cảnh giúp từ vựng trở thành phản xạ thay vì chỉ nằm trong danh sách ghi nhớ.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Bảng từ vựng Holidays level A2
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| holiday | A1–A2 | noun | kỳ nghỉ; ngày lễ | holiday | go on holiday | We usually go on holiday in July. |
| vacation | A1–A2 | noun | kỳ nghỉ, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ | vacation | summer vacation | My summer vacation starts next week. |
| trip | A2 | noun | chuyến đi có điểm đi và về | trip | take a trip | We took a short trip to Ninh Binh. |
| travel | A2 | noun/verb | việc đi lại; đi du lịch | traveller, travelling | travel by train | I like to travel by train. |
| journey | A2 | noun | hành trình từ nơi này đến nơi khác | journey | a long journey | The journey took five hours. |
| tour | A2 | noun/verb | chuyến tham quan có lịch trình | tourist, tourism | go on a tour | We went on a city tour. |
| tourist | A2 | noun | khách du lịch | tour, tourism | foreign tourist | Many tourists visit the old town. |
| destination | A2 | noun | điểm đến | destination | holiday destination | Da Nang is a popular holiday destination. |
| beach | A1 | noun | bãi biển | — | go to the beach | We went to the beach every morning. |
| mountain | A1 | noun | núi | mountainous | climb a mountain | They climbed a small mountain. |
| countryside | A2 | noun | vùng nông thôn | country | stay in the countryside | We stayed in the countryside for two days. |
| hotel | A1 | noun | khách sạn | — | stay at a hotel | They stayed at a hotel near the station. |
| campsite | A2 | noun | khu cắm trại | camp, camping | stay at a campsite | The campsite was next to a lake. |
| airport | A1–A2 | noun | sân bay | — | arrive at the airport | We arrived at the airport early. |
| station | A1 | noun | nhà ga, bến xe | — | railway station | The railway station is in the city centre. |
| flight | A2 | noun | chuyến bay | fly | book a flight | I booked a flight to Bangkok. |
| ticket | A1 | noun | vé | — | return ticket | I bought a return ticket. |
| passport | A2 | noun | hộ chiếu | — | show a passport | Please show your passport at the desk. |
| luggage | A2 | noun | hành lý | — | carry luggage | Our luggage was very heavy. |
| suitcase | A2 | noun | vali | — | pack a suitcase | She packed her suitcase last night. |
| map | A1 | noun | bản đồ | — | look at a map | We looked at the map to find the museum. |
| camera | A1 | noun | máy ảnh | — | take a camera | Don’t forget to take your camera. |
| book | A2 | verb | đặt trước | booking | book a room | We booked a room online. |
| pack | A2 | verb | đóng gói, xếp hành lý | packing | pack some clothes | I packed some light clothes. |
| stay | A1–A2 | verb/noun | ở lại; thời gian lưu trú | — | stay for three nights | We stayed for three nights. |
| visit | A1–A2 | verb/noun | thăm, tham quan | visitor | visit a museum | We visited a famous museum. |
| arrive | A1–A2 | verb | đến nơi | arrival | arrive in a city | They arrived in Hue at noon. |
| leave | A1–A2 | verb | rời đi | departure | leave the hotel | We left the hotel at 8 a.m. |
| relax | A2 | verb | thư giãn | relaxation, relaxed, relaxing | relax on the beach | I relaxed on the beach all afternoon. |
| swim | A1 | verb | bơi | swimmer, swimming | swim in the sea | The children swam in the sea. |
| sunbathe | A2 | verb | tắm nắng | sunbathing | sunbathe on the beach | We sunbathed for an hour. |
| go sightseeing | A2 | phrase | đi tham quan | sight, sightseeing | go sightseeing in a city | We went sightseeing in the old town. |
| take photos | A1–A2 | phrase | chụp ảnh | photo, photographer | take photos of something | I took photos of the mountains. |
| buy souvenirs | A2 | phrase | mua quà lưu niệm | souvenir | buy souvenirs for someone | She bought souvenirs for her friends. |
| go camping | A2 | phrase | đi cắm trại | camp, campsite | go camping by a lake | We went camping by a lake. |
| go hiking | A2 | phrase | đi bộ đường dài | hike, hiker | go hiking in the mountains | They went hiking on Sunday. |
| go abroad | A2 | phrase | đi nước ngoài | abroad | study or travel abroad | This is my first time going abroad. |
| public holiday | A2 | noun phrase | ngày nghỉ lễ chung | holiday | on a public holiday | Banks are closed on public holidays. |
| summer holiday | A1–A2 | noun phrase | kỳ nghỉ hè | holiday | during the summer holiday | We visited our grandparents during the summer holiday. |
| day off | A2 | noun phrase | ngày nghỉ làm hoặc nghỉ học | — | have a day off | I have a day off on Monday. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Holidays

1. Các loại kỳ nghỉ và chuyến đi
- holiday: kỳ nghỉ
- vacation: kỳ nghỉ, cách dùng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ
- trip: chuyến đi có điểm đi và về
- journey: hành trình từ nơi này đến nơi khác
- tour: chuyến tham quan có lịch trình
- public holiday: ngày nghỉ lễ chung
- summer holiday: kỳ nghỉ hè
- day off: ngày nghỉ làm hoặc nghỉ học
Ví dụ: We are planning a short trip during the summer holiday.
2. Địa điểm trong kỳ nghỉ
- destination: điểm đến
- beach: bãi biển
- mountain: núi
- countryside: vùng nông thôn
- hotel: khách sạn
- campsite: khu cắm trại
- airport: sân bay
- station: nhà ga, bến xe
Ví dụ: Our hotel was close to the beach and the city centre.
3. Phương tiện, vé và giấy tờ
- flight: chuyến bay
- ticket: vé
- return ticket: vé khứ hồi
- passport: hộ chiếu
- map: bản đồ
- camera: máy ảnh
Ví dụ: Remember to put your passport and ticket in your bag.
4. Hành lý và việc chuẩn bị
- luggage: hành lý
- suitcase: vali
- book a room: đặt phòng
- book a flight: đặt chuyến bay
- pack some clothes: xếp quần áo
- look at a map: xem bản đồ
Ví dụ: I need to pack my suitcase before Friday.
5. Hoạt động trong kỳ nghỉ
- relax: thư giãn
- swim: bơi
- sunbathe: tắm nắng
- go sightseeing: đi tham quan
- take photos: chụp ảnh
- buy souvenirs: mua quà lưu niệm
- go camping: đi cắm trại
- go hiking: đi bộ đường dài
Ví dụ: We went sightseeing in the morning and relaxed at the hotel in the afternoon.
6. Hành động trong hành trình
- travel: đi du lịch, di chuyển
- stay: ở lại
- visit: thăm, tham quan
- arrive: đến nơi
- leave: rời đi
- go abroad: đi nước ngoài
Ví dụ: We arrived in Da Nang on Friday and left on Monday.
Word family cần nhớ trong chủ đề Holidays
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| travel | travel, traveller | travel | travelling | — | Many travellers use this app to plan their trips. |
| tour | tour, tourist, tourism | tour | tourist | — | We toured the city with a local guide. |
| visit | visit, visitor | visit | visiting | — | The museum receives many visitors in summer. |
| arrive | arrival | arrive | — | — | Our arrival time is 9 a.m. |
| relax | relaxation | relax | relaxed, relaxing | — | The beach is quiet and relaxing. |
| enjoy | enjoyment | enjoy | enjoyable | — | We had an enjoyable holiday. |
| excite | excitement | excite | excited, exciting | excitedly | The children were excited about the trip. |
| tradition | tradition | — | traditional | traditionally | We ate traditional food during the holiday. |
| culture | culture | — | cultural | culturally | We visited several cultural attractions. |
| camp | camp, camper, camping | camp | — | — | Camping is a cheap way to enjoy nature. |
Ở trình độ A2, không cần học thuộc tất cả dạng từ trong một lần. Mỗi từ gốc chỉ cần gắn với một hoặc hai dạng thường gặp nhất.
Ví dụ:
- relax là động từ: We relaxed by the pool.
- relaxed mô tả cảm xúc của người: I felt relaxed.
- relaxing mô tả sự vật hoặc hoạt động: It was a relaxing holiday.
Tham khảo thêm: Học tiếng Anh hiệu quả qua hậu tố và từ loại
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Holidays

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| go on holiday | đi nghỉ, đi du lịch | Nói chung về việc đi nghỉ | We are going on holiday next month. |
| be on holiday | đang trong kỳ nghỉ | Nói về trạng thái đang nghỉ | My manager is on holiday this week. |
| take a trip | thực hiện một chuyến đi | Nói về chuyến đi ngắn hoặc cụ thể | We took a trip to Ha Long Bay. |
| plan a trip | lên kế hoạch chuyến đi | Trước khi đi du lịch | They are planning a trip to Japan. |
| book a flight | đặt chuyến bay | Mua vé máy bay trước | I booked a flight online. |
| book a hotel room | đặt phòng khách sạn | Chuẩn bị chỗ ở | We booked a hotel room for two nights. |
| pack a suitcase | xếp đồ vào vali | Chuẩn bị hành lý | Have you packed your suitcase yet? |
| catch a flight | kịp, đón chuyến bay | Di chuyển bằng máy bay | We left home early to catch our flight. |
| stay at a hotel | ở tại khách sạn | Mô tả chỗ ở | We stayed at a small hotel. |
| stay for three nights | ở trong ba đêm | Nói về thời gian lưu trú | They stayed for three nights. |
| go sightseeing | đi tham quan | Tham quan địa điểm nổi tiếng | We went sightseeing after breakfast. |
| take photos | chụp ảnh | Lưu lại hình ảnh chuyến đi | She took lots of photos. |
| buy souvenirs | mua quà lưu niệm | Mua quà trong chuyến đi | I bought souvenirs for my parents. |
| spend time with family | dành thời gian với gia đình | Nói về hoạt động ngày nghỉ | I spent time with my family. |
| have a day off | có một ngày nghỉ | Nghỉ học hoặc nghỉ làm | I have a day off tomorrow. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Holidays
1. Thiếu giới từ trong cụm “go on holiday”
- Câu sai: I go holiday with my family every summer.
- Câu đúng: I go on holiday with my family every summer.
- Giải thích: Cụm tự nhiên là go on holiday, không dùng trực tiếp go holiday.
2. Dùng sai giới từ với “on holiday”
- Câu sai: My parents are in holiday.
- Câu đúng: My parents are on holiday.
- Giải thích: Khi nói ai đó đang trong kỳ nghỉ, dùng be on holiday.
3. Dùng “make a trip” thay cho “take a trip”
- Câu sai: We made a trip to Hue last weekend.
- Câu đúng: We took a trip to Hue last weekend.
- Giải thích: Collocation thông dụng là take a trip hoặc go on a trip.
4. Dùng “luggages” ở dạng số nhiều
- Câu sai: I have two luggages.
- Câu đúng: I have two pieces of luggage.
- Giải thích: Luggage là danh từ không đếm được. Không thêm -s. Có thể dùng a piece of luggage hoặc two bags.
5. Dùng sai giới từ sau “arrive”
- Câu sai: We arrived to Da Nang at noon.
- Câu đúng: We arrived in Da Nang at noon.
- Giải thích: Dùng arrive in với thành phố, quốc gia; dùng arrive at với địa điểm nhỏ như sân bay, khách sạn hoặc nhà ga.
6. Thiếu giới từ chỉ khoảng thời gian
- Câu sai: We stayed at the hotel three days.
- Câu đúng: We stayed at the hotel for three days.
- Giải thích: Dùng for + khoảng thời gian.
7. Dùng thừa giới từ trước “abroad”
- Câu sai: I want to go to abroad.
- Câu đúng: I want to go abroad.
- Giải thích: Abroad là trạng từ nên không đi với to.
8. Nhầm “relaxed” và “relaxing”
- Câu sai: I felt very relaxing after the holiday.
- Câu đúng: I felt very relaxed after the holiday.
- Giải thích: Relaxed mô tả cảm xúc của người. Relaxing mô tả hoạt động hoặc sự vật tạo cảm giác thư giãn.
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Holidays
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| holiday – vacation | Holiday phổ biến trong tiếng Anh Anh. Vacation phổ biến trong tiếng Anh Mỹ khi nói về thời gian nghỉ học, nghỉ làm hoặc đi du lịch. | We are going on holiday in August. / We are going on vacation in August. |
| travel – trip | Travel nói chung về việc đi lại, thường là động từ hoặc danh từ không đếm được. Trip là một chuyến đi cụ thể và là danh từ đếm được. | I love to travel. / We took a short trip to Hue. |
| trip – journey | Trip nói về toàn bộ chuyến đi. Journey nhấn mạnh quá trình di chuyển từ điểm này đến điểm khác. | Our trip was wonderful, but the train journey was long. |
| trip – tour | Trip là chuyến đi nói chung. Tour thường có lịch trình và nhiều điểm tham quan. | We took a trip to Thailand and joined a city tour. |
| tourist – traveller | Tourist là người đến một nơi để nghỉ hoặc tham quan. Traveller là người đang di chuyển hoặc thường xuyên đi nhiều nơi. | The museum is popular with tourists. |
| luggage – suitcase | Luggage là toàn bộ hành lý và không đếm được. Suitcase là một chiếc vali, có thể đếm được. | My luggage is heavy. / I have one suitcase. |
| arrive – reach | Arrive thường cần in/at. Reach đi trực tiếp với địa điểm, không có giới từ. | We arrived at the hotel. / We reached the hotel. |
| relaxed – relaxing | Relaxed mô tả cảm xúc của người. Relaxing mô tả hoạt động, nơi chốn hoặc trải nghiệm. | I felt relaxed because the holiday was relaxing. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Holidays level A2
Lan: Are you going on holiday this summer?
Mai: Yes. My family is planning to take a trip to Da Nang.
Lan: That sounds exciting. Have you booked a flight?
Mai: Yes, and we have also booked a hotel room near the beach.
Lan: How long are you going to stay there?
Mai: We are going to stay for four nights.
Lan: What are you going to do?
Mai: We want to go sightseeing, swim in the sea and take photos.
Lan: Are you going to buy souvenirs?
Mai: Of course. I also need to pack my suitcase this weekend.
Giải thích nhanh các từ và cụm từ đã in đậm:
- on holiday: đang đi nghỉ hoặc trong kỳ nghỉ
- take a trip: thực hiện một chuyến đi
- booked a flight: đã đặt chuyến bay
- booked a hotel room: đã đặt phòng khách sạn
- stay there: ở lại đó
- for four nights: trong bốn đêm
- go sightseeing: đi tham quan
- swim in the sea: bơi ở biển
- take photos: chụp ảnh
- buy souvenirs: mua quà lưu niệm
- pack my suitcase: xếp đồ vào vali
Bài tập từ vựng Holidays level A2
Task 1: Match words with meanings
Nối từ 1–8 với nghĩa A–H.
- destination
- luggage
- campsite
- passport
- journey
- tourist
- souvenir
- flight
A. Một món đồ được mua để nhớ về chuyến đi
B. Người đến một nơi để nghỉ ngơi hoặc tham quan
C. Toàn bộ hành lý mang theo
D. Nơi dùng để dựng lều và cắm trại
E. Quá trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác
F. Điểm đến của một chuyến đi
G. Giấy tờ cần thiết khi đi đến nhiều quốc gia khác
H. Một chuyến đi bằng máy bay
Task 2: Fill in the blanks
Điền từ thích hợp vào chỗ trống.
Word bank: booked – passport – sightseeing – suitcase – holiday – arrived – souvenirs – relaxed
- We went on __________ in July.
- I put my clothes in a large __________.
- Have you checked your __________ before going to the airport?
- My father __________ a hotel room online.
- We __________ at the station at 7 a.m.
- The family went __________ around the old town.
- I bought some __________ for my classmates.
- I felt happy and __________ after the trip.
Task 3: Choose the correct answer
- We are going ______ holiday next week.
A. at
B. on
C. in
D. to - She packed her clothes in a ______.
A. journey
B. station
C. suitcase
D. tourist - Our ______ from Hanoi to Lao Cai took eight hours.
A. journey
B. holiday
C. beach
D. campsite - We arrived ______ the airport two hours early.
A. in
B. on
C. at
D. to - I have a lot of ______.
A. luggages
B. luggage
C. a luggage
D. luggage bagses - We ______ a short trip to Ninh Binh last weekend.
A. made
B. did
C. took
D. played - The beach was quiet and ______.
A. relaxed
B. relaxing
C. relax
D. relaxation - My family wants to go ______ next year.
A. to abroad
B. at abroad
C. abroad
D. in abroad
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Last summer, Minh went on holiday with his parents and younger sister. They travelled by plane from Hanoi to Da Nang. Before the trip, Minh helped his mother pack two suitcases. They stayed at a hotel near the beach for four nights. In the morning, they swam in the sea or went sightseeing. In the evening, they tried local food and walked around the city. Minh took many photos and bought souvenirs for his friends. He felt relaxed and wanted to visit Da Nang again.
- Who did Minh go on holiday with?
- How did the family travel to Da Nang?
- Where did they stay?
- Name two activities they did during the holiday.
- Why did Minh buy souvenirs?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu bằng 2–4 câu tiếng Anh.
- Where do you usually go during your summer holiday?
- Who do you like travelling with?
- What do you usually pack for a short trip?
- What activities do you enjoy doing on holiday?
- Describe a holiday you enjoyed. Where did you go, and what did you do?
Tham khảo thêm: 5 phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Đáp án bài tập từ vựng Holidays level A2
Đáp án Task 1:
1–F
2–C
3–D
4–G
5–E
6–B
7–A
8–H
Đáp án Task 2:
- holiday
- suitcase
- passport
- booked
- arrived
- sightseeing
- souvenirs
- relaxed
Giải thích:
- Câu 1 dùng cụm go on holiday.
- Câu 4 dùng booked vì hành động đặt phòng đã xảy ra trong quá khứ.
- Câu 5 dùng arrived và thường đi với at the station.
- Câu 6 dùng cụm cố định go sightseeing.
- Câu 8 dùng relaxed để mô tả cảm xúc của người.
Đáp án Task 3:
- B. on
Cụm đúng là go on holiday. - C. suitcase
Suitcase là chiếc vali dùng để đựng quần áo và đồ cá nhân. - A. journey
Journey nhấn mạnh quá trình di chuyển từ Hà Nội đến Lào Cai. - C. at
Dùng arrive at với địa điểm nhỏ hoặc cụ thể như sân bay. - B. luggage
Luggage là danh từ không đếm được, không dùng a và không thêm -s. - C. took
Collocation đúng là take a trip. - B. relaxing
Bãi biển tạo cảm giác thư giãn nên dùng relaxing. Người cảm thấy thư giãn dùng relaxed. - C. abroad
Dùng go abroad, không có giới từ to.
Đáp án Task 4:
- Minh went on holiday with his parents and younger sister.
Đoạn văn cho biết Minh đi cùng bố mẹ và em gái. - They travelled to Da Nang by plane.
Cụm by plane diễn tả phương tiện di chuyển. - They stayed at a hotel near the beach.
Cấu trúc đúng là stay at a hotel. - Các đáp án phù hợp gồm:
- They swam in the sea.
- They went sightseeing.
- They tried local food.
- They walked around the city.
- Minh took photos.
- He bought souvenirs for his friends.
Cụm buy something for someone nghĩa là mua thứ gì cho ai.
Gợi ý Task 5:
- I usually visit my grandparents during my summer holiday. They live in the countryside, so the area is quiet and relaxing.
- I like travelling with my family. We enjoy trying local food and taking photos together.
- I usually pack some clothes, my phone charger, a toothbrush and a camera. I also take my ID card or passport when necessary.
- I enjoy swimming, going sightseeing and buying souvenirs. I also like relaxing at a café near the beach.
- Last summer, I went to Da Nang with my family. We stayed at a hotel for three nights, visited Ba Na Hills and swam in the sea. It was a relaxing trip.
Ứng dụng từ vựng Holidays level A2 vào giao tiếp và bài thi
Theo mô tả năng lực CEFR, người học A2 có thể trao đổi đơn giản về những hoạt động quen thuộc, kế hoạch cuối tuần và các vấn đề thực tế khi người đối thoại nói rõ ràng. Chủ đề Holidays phù hợp để luyện khả năng kể, hỏi và trả lời về trải nghiệm đời sống.
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi và trả lời về kế hoạch nghỉ hè, điểm đến, phương tiện và hoạt động trong chuyến đi | Where are you going on holiday? – I’m going to Da Nang with my family. |
| IELTS Speaking/Writing | Xây dựng nền tảng cho các câu hỏi đơn giản về holidays, travel và free time; ưu tiên câu rõ ràng thay vì từ quá khó | My favourite holiday destination is Nha Trang because it has beautiful beaches. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện từ vựng trong thông báo chuyến bay, đặt phòng, lịch trình, email công tác và quảng cáo du lịch | Your flight has been delayed. Please go to Gate 12. |
| VSTEP Speaking/Writing | Trả lời câu hỏi cá nhân hoặc viết đoạn ngắn về một chuyến đi đã trải nghiệm | Last summer, I visited Hue and stayed there for three days. |
Ở trình độ A2, mục tiêu chính không phải sử dụng nhiều từ nâng cao mà là chọn đúng từ, dùng đúng giới từ và kết hợp thành cụm tự nhiên. Các bài thi TOEIC sử dụng nhiều tình huống đời sống và công việc, trong đó đặt vé, khách sạn, lịch trình và phương tiện là những bối cảnh quen thuộc.
Tham khảo thêm: Từ vựng và câu mẫu chủ đề Weather & Seasons
Tải tài liệu bài tập từ vựng Holidays level A2
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG HOLIDAYS LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Holidays level A2
Chủ đề Holidays ở level A2 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 30–45 từ và cụm từ cốt lõi là phù hợp. Người học nên ưu tiên các từ về kỳ nghỉ, địa điểm, phương tiện, chỗ ở, hành lý và hoạt động du lịch.
Có cần học collocation ở trình độ A2 không?
Có. Những collocation đơn giản như go on holiday, book a flight, pack a suitcase và take photos giúp câu nói chính xác và tự nhiên hơn.
Holiday và vacation có giống nhau không?
Hai từ có thể cùng mang nghĩa kỳ nghỉ. Holiday phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, còn vacation phổ biến trong tiếng Anh Mỹ khi nói về thời gian nghỉ học, nghỉ làm hoặc đi du lịch.
Học chủ đề Holidays có dùng được cho TOEIC, IELTS và VSTEP không?
Có. Chủ đề này xuất hiện trong hội thoại, quảng cáo du lịch, email đặt phòng, thông báo chuyến bay và các câu hỏi Speaking về trải nghiệm cá nhân.
Làm sao để nhớ từ vựng Holidays lâu hơn?
Học theo từng giai đoạn của chuyến đi: lên kế hoạch, đặt vé, chuẩn bị hành lý, di chuyển, lưu trú và tham quan. Sau đó sử dụng các từ để kể một chuyến đi thật.
Có nên học idiom về du lịch ở level A2 không?
Chưa cần tập trung vào idiom khó. Người học nên làm chắc các cụm thông dụng và giới từ trước khi chuyển sang thành ngữ ở trình độ cao hơn.
Kết luận
Từ vựng Holidays A2 giúp người học xử lý những tình huống quen thuộc như lên kế hoạch chuyến đi, đặt vé, chuẩn bị hành lý, mô tả địa điểm và kể lại hoạt động trong kỳ nghỉ. Điều quan trọng là học từ theo cụm và sử dụng trong câu hoàn chỉnh thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt.
Hãy làm lại các bài tập sau vài ngày, sau đó tự nói hoặc viết một đoạn ngắn về kỳ nghỉ gần nhất. Việc sử dụng lại những cụm như go on holiday, stay at a hotel, go sightseeing và buy souvenirs sẽ giúp vốn từ trở nên chủ động hơn.



Bài viết liên quan
Chương trình Giới thiệu học viên: GIỚI THIỆU BẠN MỚI – QUÀ TỚI LIỀN TAY
[PDF] Từ vựng Technology & Innovation cho VSTEP Writing: học theo nhóm, dùng đúng ngữ cảnh
Tổng hợp mẫu thư xin lỗi và thư cảm ơn VSTEP Writing Task 1
IELTS Speaking Part 3 Urban Migration: Cách trả lời, từ vựng và bài mẫu band cao
IELTS Speaking Part 1 Books & Reading: Bài mẫu, từ vựng và cách trả lời tự nhiên
Sự thật về “từ vựng 8.0” trong IELTS Reading: Cần học bao nhiêu từ để đạt band cao?