Present Simple Questions A1: Cách đặt câu hỏi hiện tại đơn đúng từ gốc

Present Simple Questions

Present Simple Questions A1: Cách đặt câu hỏi hiện tại đơn đúng từ gốc

Present Simple Questions

“Do you like English?”, “Does she work here?” hay “Are you a student?” đều là những câu hỏi rất cơ bản, nhưng người mới học thường dễ nhầm do với does, dùng do/does cùng to be, hoặc vẫn thêm -s/-es vào động từ sau does.

Present Simple Questions ở level A1 tập trung vào một bản chất đơn giản: khi muốn biến một ý ở hiện tại đơn thành câu hỏi, cần xác định câu đang dùng động từ thường hay động từ to be. Từ đó mới chọn đúng cấu trúc.

Bài học này giúp người học hiểu bản chất câu hỏi hiện tại đơn, công thức, cách dùng theo tình huống, lỗi sai thường gặp và hệ thống bài tập có đáp án để hình thành nền tảng chắc chắn.

Key takeaways

  • Present Simple Questions dùng để hỏi về thông tin, thói quen, sở thích và trạng thái ở hiện tại.
  • Với động từ thường, câu hỏi Yes/No dùng Do/Does + S + V nguyên thể?
  • Với to be, đưa am/is/are lên trước chủ ngữ; không dùng do/does.
  • Sau does, động từ chính trở về dạng nguyên thể: Does she like…?
  • Người học A1 cần phân biệt rõ Do you…? / Does he…? / Are you…? / Is she…?
  • Chủ điểm này đặc biệt quan trọng cho giao tiếp cơ bản và nền tảng đọc – viết câu tiếng Anh.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Present Simple Questions
Level A1
Phù hợp với Người mất gốc, người mới học, giao tiếp cơ bản, Kiến Thức Nền
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading, đặt câu hỏi giao tiếp cơ bản

Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh 

Test nhanh: Bạn đã hiểu Present Simple Questions chưa?

Chọn đáp án đúng.

1. ___ you like coffee?

A. Are
B. Do
C. Does
D. Is

2. ___ your brother play football?

A. Do
B. Does
C. Is
D. Are

3. Where ___ she live?

A. do
B. is
C. does
D. are

4. ___ Lan a student?

A. Does
B. Do
C. Is
D. Are

5. Câu nào đúng?

A. Does he likes music?
B. Does he like music?
C. Do he like music?
D. Is he like music?

Ghi lại đáp án trước khi học tiếp. Phần mini test cuối bài sẽ giúp kiểm tra lại mức độ hiểu sau khi hoàn thành bài học.

Bản chất của Present Simple Questions

Một câu tiếng Anh cơ bản thường có chủ ngữ và phần nói về chủ ngữ đó.

Ví dụ:

You like coffee.

  • You: chủ ngữ
  • like: hành động/sở thích
  • coffee: phần bổ sung thông tin

Khi muốn hỏi:

Bạn có thích cà phê không?

Tiếng Anh không chỉ đổi giọng như tiếng Việt. Với động từ thường, cần thêm một “người hỗ trợ” ở phía trước:

Do you like coffee?

Trong câu:

She likes coffee.

Khi chuyển thành câu hỏi, does nhận nhiệm vụ thể hiện chủ ngữ ngôi thứ ba số ít:

Does she like coffee?

does đã mang phần ngữ pháp của ngôi thứ ba số ít nên like trở về dạng nguyên thể.

Không viết:

Does she likes coffee?

Riêng với to be, bản thân am/is/are đã có khả năng đứng lên đầu để tạo câu hỏi:

She is happy. → Is she happy?

Không cần thêm do hoặc does.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Hãy nhìn vào động từ của câu trước, chưa cần học thuộc cả dòng công thức. Nếu câu dùng am/is/are, đưa chính từ đó lên trước chủ ngữ. Nếu câu dùng một hành động như like, work, live, play, study, dùng do hoặc does làm trợ động từ. Khi đã có does, động từ phía sau luôn quay về dạng nguyên thể.

Công thức và cấu trúc Present Simple Questions

24 1

Dạng câu hỏi Công thức Ví dụ
Yes/No với động từ thường Do + I/you/we/they + V…? Do you work here?
Yes/No với động từ thường Does + he/she/it + V…? Does she work here?
Wh-question với động từ thường Wh-word + do/does + S + V…? Where do you live?
Yes/No với to be Am/Is/Are + S…? Are you tired?
Wh-question với to be Wh-word + am/is/are + S…? Where is she?
Trả lời ngắn Yes, S + do/does. / No, S + don’t/doesn’t. Yes, I do.
Trả lời ngắn với to be Yes, S + am/is/are. / No, S + am not/isn’t/aren’t. No, she isn’t.

Do đi với:

  • I
  • you
  • we
  • they
  • danh từ số nhiều

Does đi với:

  • he
  • she
  • it
  • một người hoặc vật số ít

Ví dụ:

Do your friends study English?

Does Nam study English?

Sau do/does, động từ luôn ở dạng nguyên thể:

Does she work?

Không dùng:

Does she works?

Với to be, không dùng do/does:

Is she busy?

Không dùng:

Does she be busy?

Cách dùng Present Simple Questions theo từng tình huống

23 1

1. Hỏi về sở thích

Present Simple Questions thường xuất hiện khi muốn biết một người thích hoặc không thích điều gì.

  • Do you like music?
    Bạn có thích âm nhạc không?
  • Does she like coffee?
    Cô ấy có thích cà phê không?
  • What food do you like?
    Bạn thích món ăn nào?

2. Hỏi về thói quen hằng ngày

Dùng để hỏi những việc diễn ra thường xuyên.

  • Do you study English every day?
    Bạn có học tiếng Anh mỗi ngày không?
  • What time do you get up?
    Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
  • Does he go to school by bus?
    Cậu ấy có đi học bằng xe buýt không?

3. Hỏi về nơi ở hoặc nơi làm việc

  • Where do you live?
    Bạn sống ở đâu?
  • Where does Mai work?
    Mai làm việc ở đâu?
  • Do they live in Hanoi?
    Họ có sống ở Hà Nội không?

4. Hỏi về thông tin cá nhân với to be

Khi thông tin liên quan đến tên gọi, nghề nghiệp, trạng thái hoặc đặc điểm và câu dùng to be, chỉ cần đảo am/is/are lên trước.

  • Are you a student?
    Bạn có phải là sinh viên không?
  • Is he your teacher?
    Anh ấy có phải giáo viên của bạn không?
  • How old are you?
    Bạn bao nhiêu tuổi?

5. Hỏi nguyên nhân, thời gian, nơi chốn hoặc cách thức

Các từ hỏi cơ bản ở A1 gồm:

  • what: gì
  • where: ở đâu
  • when: khi nào
  • why: tại sao
  • how: như thế nào
  • what time: lúc mấy giờ
  • how often: bao lâu một lần

Ví dụ:

  • Where do you study?
  • When does she start work?
  • Why do they learn English?
  • How do you go to school?
  • How often does he play football?

Tham khảo thêm: Thì hiện tại đơn – công thức, cách dùng và bài tập 

Ví dụ đúng với Present Simple Questions

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
Do you like English? Bạn có thích tiếng Anh không? Do + you
Do they live here? Họ có sống ở đây không? Do + they
Does he play football? Cậu ấy có chơi bóng đá không? Does + he
Does Lan study English? Lan có học tiếng Anh không? Does + danh từ số ít
Where do you live? Bạn sống ở đâu? Where + do
What do you eat for breakfast? Bạn ăn gì vào bữa sáng? Hỏi thông tin
What time do you get up? Bạn thức dậy lúc mấy giờ? Hỏi thời gian
Where does she work? Cô ấy làm việc ở đâu? Sau does dùng work
How does he go to school? Cậu ấy đi học bằng cách nào? How + does
Are you a student? Bạn có phải sinh viên không? Câu với to be
Is your mother at home? Mẹ bạn có ở nhà không? Is + danh từ số ít
Where are your books? Sách của bạn ở đâu? Are + danh từ số nhiều
How old is your sister? Em/chị gái bạn bao nhiêu tuổi? Wh-question với to be
Do your parents work here? Bố mẹ bạn có làm việc ở đây không? Do + danh từ số nhiều
Does your teacher speak English? Giáo viên của bạn có nói tiếng Anh không? Does + V nguyên thể

Lỗi sai thường gặp khi dùng Present Simple Questions

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Thêm -s sau does Does she likes music? Does she like music? Sau does dùng V nguyên thể
Dùng do với he/she/it Do he work here? Does he work here? He dùng does
Dùng does với you Does you like coffee? Do you like coffee? You dùng do
Quên trợ động từ Where you live? Where do you live? Động từ thường cần do/does
Dùng do với to be Do you are tired? Are you tired? To be tự đảo lên đầu
Dùng is với động từ thường Is she work here? Does she work here? Work là động từ thường
Giữ trật tự câu khẳng định She does like English? Does she like English? Trợ động từ đứng trước chủ ngữ
Dịch từng từ từ tiếng Việt You like coffee? Do you like coffee? Câu hỏi chuẩn cần do trong cấu trúc này

Một lỗi đặc biệt phổ biến là nhìn thấy chủ ngữ she/he/it rồi tự động thêm -s vào mọi động từ.

Trong câu khẳng định:

She likes coffee.

Trong câu hỏi:

Does she like coffee?

Chữ -s không biến mất hoàn toàn về mặt ngữ pháp. Thông tin ngôi thứ ba số ít đã chuyển sang does.

Tham khảo thêm: Trợ động từ của hiện tại đơn – cách dùng do và does

Phân biệt Present Simple Questions với cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Do + S + V…? Động từ thường với I/you/we/they Do you like tea? Sau do là V nguyên thể
Does + S + V…? Động từ thường với he/she/it Does she like tea? Không viết likes sau does
Am/Is/Are + S…? Câu dùng to be Are you happy? Không thêm do/does
Wh + do/does + S + V…? Hỏi thông tin về hành động Where do you work? Từ hỏi đứng trước do/does
Wh + am/is/are + S…? Hỏi thông tin với to be Where is Tom? Không dùng do/does
Who + V…? Who chính là chủ ngữ thực hiện hành động Who lives here? Trường hợp này thường không cần do/does

So sánh:

Do you like coffee?
“like” là động từ thường → dùng do.

Are you happy?
“are” là to be → đưa are lên trước.

Does she work here?
“work” là động từ thường → dùng does.

Is she a teacher?
“is” là to be → không dùng does.

Ứng dụng Present Simple Questions vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Ở level A1, trọng tâm chưa phải xử lý các dạng bài chứng chỉ nâng cao. Giá trị quan trọng nhất là tạo phản xạ hỏi – đáp và hiểu cấu trúc câu cơ bản. Đây là nền móng để người học tiếp tục lên các level cao hơn.

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Hỏi sở thích, thói quen, nơi ở, công việc Where do you live?
Giao tiếp làm quen Hỏi thông tin cơ bản Are you a student?
Reading nền tảng Nhận diện câu hỏi và tìm thông tin cần trả lời What time does he start?
Writing nền tảng Tự viết câu hỏi đúng trật tự Does she study English?
TOEIC Ở A1 chủ yếu xây nền về trợ động từ và trật tự câu Do/Does + S + V…?
IELTS Ở A1 chủ yếu luyện hỏi – đáp thông tin cá nhân đơn giản Where do you live?
VSTEP Ở A1 tập phản xạ câu hỏi giao tiếp cơ bản What do you do every day?

Người học A1 chưa cần học mẹo bài thi từ cấu trúc này. Trước hết cần nhìn được chủ ngữ, xác định động từ và chọn đúng do / does / am / is / are.

Tham khảo thêm: Simple verbs A1 – động từ cơ bản cho người mới học 

Bài tập Present Simple Questions level A1

Bài 1: Chọn đáp án đúng

1. ___ you like pizza?
A. Do
B. Does
C. Is
D. Are

2. ___ your sister study English?
A. Do
B. Does
C. Are
D. Am

3. Where ___ they live?
A. does
B. is
C. do
D. are

4. ___ Minh your friend?
A. Do
B. Does
C. Is
D. Are

5. What time ___ he get up?
A. do
B. does
C. is
D. are

6. ___ your parents work on Sunday?
A. Does
B. Is
C. Do
D. Are

7. Where ___ your mother?
A. do
B. does
C. is
D. are

8. ___ you tired?
A. Do
B. Are
C. Does
D. Is

9. Does Nam ___ football after school?
A. plays
B. playing
C. play
D. played

10. Which sentence is correct?
A. Does she likes English?
B. Is she like English?
C. Does she like English?
D. Do she like English?

Bài 2: Điền từ thích hợp

Điền do, does, am, is, are vào chỗ trống.

11. ___ you speak English?

12. ___ Hoa live in Hanoi?

13. ___ they students?

14. Where ___ your father work?

15. ___ this your book?

16. What time ___ you go to school?

17. ___ your friends like music?

18. How old ___ your brother?

Bài 3: Sắp xếp từ thành câu hỏi đúng

19. you / do / where / live / ?

20. she / does / coffee / like / ?

21. old / how / you / are / ?

22. your father / where / work / does / ?

23. they / students / are / ?

24. time / what / he / does / get up / ?

Bài 4: Tìm và sửa lỗi sai

25. Does she likes English?

26. Do he play football?

27. Where you live?

28. Do your mother work here?

29. Does Lan is a student?

30. Is your brother like coffee?

Đáp án và giải thích bài tập Present Simple Questions

1. A. Do

Chủ ngữ you đi với do:
Do you like pizza?

2. B. Does

“Your sister” là một người, tương đương she, nên dùng does.

3. C. do

“They” đi với do:
Where do they live?

4. C. Is

Câu dùng to be:
Minh is your friend. → Is Minh your friend?

5. B. does

“He” đi với does. Sau does dùng get, không dùng gets.

6. C. Do

“Your parents” là chủ ngữ số nhiều nên dùng do.

7. C. is

Câu hỏi về vị trí với to be:
Where is your mother?

8. B. Are

“Tired” là tính từ, câu cần động từ to be:
Are you tired?

9. C. play

Sau does phải dùng động từ nguyên thể.

10. C. Does she like English?

“She” dùng does, còn động từ chính là like ở dạng nguyên thể.

11. Do

Do you speak English?
“You” dùng do.

12. Does

Does Hoa live in Hanoi?
“Hoa” là một người nên dùng does.

13. Are

Are they students?
Câu dùng to be với they.

14. does

Where does your father work?
“Your father” tương đương he.

15. Is

Is this your book?
Câu dùng to be.

16. do

What time do you go to school?

17. Do

“Your friends” là số nhiều.

18. is

How old is your brother?
“Your brother” là một người, dùng is.

19. Where do you live?

Trật tự đúng:

Where + do + you + live?

20. Does she like coffee?

Sau does, dùng like, không dùng likes.

21. How old are you?

Với to be, are đứng trước chủ ngữ you.

22. Where does your father work?

Trật tự:

Where + does + your father + work?

23. Are they students?

Đưa are lên trước chủ ngữ.

24. What time does he get up?

Sau does, cụm động từ giữ dạng get up.

25. Does she like English?

Sai ở likes. Sau does phải dùng like.

26. Does he play football?

“He” dùng does, không dùng do.

27. Where do you live?

Động từ thường live cần trợ động từ do trong câu hỏi.

28. Does your mother work here?

“Your mother” tương đương she nên dùng does.

29. Is Lan a student?

Câu dùng to be, vì vậy không dùng does.

30. Does your brother like coffee?

“Like” là động từ thường nên câu hỏi cần does, không dùng is.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

1. ___ your teacher speak English?

A. Do
B. Does
C. Is
D. Are

2. Where ___ your friends study?

A. do
B. does
C. is
D. are

3. Câu nào đúng?

A. Does Anna works here?
B. Does Anna work here?
C. Do Anna work here?
D. Is Anna work here?

4. ___ they at home?

A. Do
B. Does
C. Is
D. Are

5. Sắp xếp: you / what / do / every morning / do / ?

Đáp án:

  1. B. Does – “your teacher” là chủ ngữ số ít.
  2. A. do – “your friends” là số nhiều.
  3. B. Does Anna work here? – sau does dùng work.
  4. D. Are – câu dùng to be với they.
  5. What do you do every morning? – từ do thứ nhất là trợ động từ, từ do thứ hai là động từ chính “làm”.

Nếu làm đúng 4–5 câu, nền tảng về Present Simple Questions đã khá chắc. Nếu còn nhầm do/does với am/is/are, hãy quay lại phần “Bản chất” và “Công thức” trước khi làm lại bài tập.

Tải bài tập Present Simple Questions level A1 kèm đáp án

TẢI BỘ BÀI TẬP PRESENT SIMPLE QUESTIONS LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về Present Simple Questions

1. Present Simple Questions dùng để làm gì?

Cấu trúc này dùng để hỏi về sở thích, thói quen, sự thật, nơi ở, công việc, trạng thái và thông tin cơ bản trong hiện tại.

2. Khi nào dùng do và khi nào dùng does?

Dùng do với I, you, we, they và danh từ số nhiều. Dùng does với he, she, it và danh từ số ít.

3. Tại sao sau does không thêm -s vào động từ?

does đã mang dấu hiệu ngôi thứ ba số ít. Động từ chính phía sau trở về dạng nguyên thể.

4. Tại sao “Are you a student?” không dùng do?

Vì câu sử dụng động từ to be. Với to be, chỉ cần đưa am/is/are lên trước chủ ngữ.

5. Người mất gốc có cần học Present Simple Questions không?

Có. Đây là một chủ điểm nền tảng giúp hình thành phản xạ hỏi – đáp và hiểu trật tự câu tiếng Anh cơ bản.

6. Làm sao nhớ nhanh công thức câu hỏi hiện tại đơn?

Trước tiên xác định động từ. Nếu là am/is/are, đảo to be lên trước. Nếu là động từ thường, chọn do hoặc does, sau đó giữ động từ chính ở dạng nguyên thể.

Kết luận

Present Simple Questions ở level A1 trở nên đơn giản hơn khi người học không bắt đầu bằng việc học thuộc nhiều dòng công thức mà xác định câu dùng to be hay động từ thường.

Với động từ thường, nhớ hai khung chính:

Do + I/you/we/they + V…?

Does + he/she/it + V…?

Với to be, chỉ cần đưa am/is/are lên trước chủ ngữ.

Hãy làm lại 30 câu bài tập, sau đó tự đặt 5 câu hỏi về tên, nơi ở, sở thích, thói quen và công việc. Khi cấu trúc này trở thành phản xạ, việc giao tiếp bằng những câu tiếng Anh cơ bản sẽ tự nhiên và chắc chắn hơn.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .