Từ vựng Simple verbs A1: 32 động từ cơ bản giúp người mất gốc nói câu đơn giản

Simple verbs là nhóm động từ đơn giản nhất trong tiếng Anh, dùng để nói về hành động, thói quen, sở thích và nhu cầu hằng ngày. Với người học A1 hoặc mất gốc, đây là nhóm từ cần học sớm vì động từ là phần giúp câu “chạy được”.
Bài viết này giúp người học nắm 32 động từ Simple verbs A1, hiểu cách dùng trong câu ngắn, học cụm từ tự nhiên, nhận diện lỗi sai, làm bài tập và xem đáp án chi tiết.
Key takeaways:
- Simple verbs A1 tập trung vào các động từ cơ bản như go, come, eat, drink, read, write, like, want, need.
- Người mới học cần dùng được động từ trong câu đơn giản: I like music. She goes to school.
- Level A1 chưa cần học idiom phức tạp; ưu tiên cụm từ ngắn, dễ dùng.
- Lỗi phổ biến nhất là quên thêm -s/-es với he/she/it, dùng sai giới từ và dịch từng từ từ tiếng Việt.
- Bài tập gồm nối từ, điền từ, chọn đáp án, đọc hiểu ngắn và luyện nói/viết.
- Nhóm từ này là nền tảng cho giao tiếp cơ bản, TOEIC Listening/Reading dễ, VSTEP Speaking nền tảng và IELTS Speaking Part 1 ở mức bắt đầu.
Chủ đề Simple verbs ở level A1 cần học những gì?
Ở level A1, Simple verbs không phải là toàn bộ hệ thống động từ tiếng Anh. Người học chỉ cần tập trung vào các động từ cơ bản dùng trong đời sống hằng ngày như đi, đến, ăn, uống, học, làm việc, đọc, viết, nghe, nói, thích, muốn, cần, có.
Điểm quan trọng của Simple verbs A1 là biết đặt động từ vào câu ngắn. Ví dụ: I eat breakfast. She likes English. We study at SEC. Khi biết dùng động từ đúng vị trí, người học bắt đầu tạo được câu hoàn chỉnh thay vì chỉ nhớ từ đơn lẻ.
Khác với các level cao hơn, A1 chưa cần học nhiều phrasal verbs, idioms hay sắc thái nghĩa phức tạp. Trọng tâm là hiểu nghĩa, biết cụm đi kèm đơn giản và dùng đúng trong thì hiện tại đơn.
Tham khảo thêm: Từ vựng Actions A1
Cách học từ vựng Simple verbs level A1 hiệu quả
Học Simple verbs A1 không nên dừng lại ở kiểu học go = đi, eat = ăn, like = thích. Cách học hiệu quả hơn là học theo nhóm nghĩa, cụm từ và câu ví dụ ngắn.
Ví dụ, khi học eat, người học ghi nhớ thêm eat breakfast, eat lunch, eat dinner. Khi học listen, cần nhớ listen to music, listen to the teacher. Khi học like, cần nhớ like English, like music, like football.
Với level A1, mỗi động từ nên đi cùng 3 phần: nghĩa tiếng Việt, cụm từ tự nhiên và một câu đơn giản. Ví dụ: want – muốn – want a book – I want a book. Cách học này giúp người mới bắt đầu dùng được từ ngay trong giao tiếp.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Bảng từ vựng Simple verbs level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| go | A1 | verb | đi | goer | go home | I go home at 5 p.m. |
| come | A1 | verb | đến | — | come here | Please come here. |
| get up | A1 | phrasal verb | thức dậy, dậy khỏi giường | — | get up early | I get up at 6. |
| eat | A1 | verb | ăn | eater | eat breakfast | I eat breakfast at home. |
| drink | A1 | verb | uống | drinker | drink water | She drinks water. |
| sleep | A1 | verb | ngủ | sleeper, sleepy | sleep well | I sleep well. |
| read | A1 | verb | đọc | reader | read a book | He reads a book. |
| write | A1 | verb | viết | writer | write a sentence | I write a sentence. |
| listen | A1 | verb | nghe | listener | listen to music | We listen to music. |
| speak | A1 | verb | nói | speaker | speak English | I speak English. |
| say | A1 | verb | nói ra | saying | say hello | She says hello. |
| watch | A1 | verb | xem | watcher | watch TV | They watch TV. |
| look | A1 | verb | nhìn | looker | look at the board | Look at the board. |
| see | A1 | verb | nhìn thấy | — | see a cat | I see a cat. |
| open | A1 | verb | mở | opening | open the door | Open the door, please. |
| close | A1 | verb | đóng | closing | close the book | Close your book. |
| have | A1 | verb | có, ăn/uống | — | have a pen | I have a pen. |
| do | A1 | verb | làm | doer | do homework | I do homework. |
| make | A1 | verb | làm, tạo ra | maker | make a cake | My mother makes a cake. |
| like | A1 | verb | thích | liking | like music | I like music. |
| love | A1 | verb | yêu, rất thích | love, lovely | love my family | I love my family. |
| want | A1 | verb | muốn | — | want a drink | I want a drink. |
| need | A1 | verb | cần | need | need help | I need help. |
| buy | A1 | verb | mua | buyer | buy food | We buy food. |
| use | A1 | verb | sử dụng | user, useful | use a phone | I use a phone. |
| help | A1 | verb | giúp đỡ | helper, helpful | help my friend | I help my friend. |
| play | A1 | verb | chơi | player | play football | They play football. |
| study | A1 | verb | học | student | study English | I study English. |
| work | A1 | verb | làm việc | worker | work hard | My father works hard. |
| cook | A1 | verb | nấu ăn | cook | cook dinner | She cooks dinner. |
| clean | A1 | verb | dọn dẹp, làm sạch | cleaner, clean | clean the room | I clean my room. |
| wash | A1 | verb | rửa, giặt | washer | wash hands | Wash your hands. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Simple verbs

Nhóm 1: Động từ sinh hoạt hằng ngày
- get up: thức dậy
- eat: ăn
- drink: uống
- sleep: ngủ
- wash: rửa, giặt
Ví dụ: I get up at 6 and eat breakfast.
Nhóm 2: Động từ học tập
- study: học
- read: đọc
- write: viết
- listen: nghe
- speak: nói
Ví dụ: I study English and write new words.
Nhóm 3: Động từ giao tiếp cơ bản
- say: nói ra
- speak: nói
- listen: nghe
- help: giúp đỡ
- need: cần
Ví dụ: I need help, so I speak to my teacher.
Nhóm 4: Động từ sở thích
- like: thích
- love: yêu, rất thích
- play: chơi
- watch: xem
- read: đọc
Ví dụ: I like music and I love football.
Nhóm 5: Động từ với đồ vật
- open: mở
- close: đóng
- use: sử dụng
- buy: mua
- have: có
Ví dụ: I open my book and use a pen.
Nhóm 6: Động từ làm việc nhà và công việc
- work: làm việc
- cook: nấu ăn
- clean: dọn dẹp
- make: làm, tạo ra
- do: làm
Ví dụ: My mother cooks dinner and I clean my room.
Word family cần nhớ trong chủ đề Simple verbs
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| work | worker | work | working | — | My father works in an office. |
| study | student | study | — | — | I study English every day. |
| play | player | play | playful | — | He plays football. |
| help | helper | help | helpful | helpfully | My friend is helpful. |
| clean | cleaner | clean | clean | cleanly | I clean my room. |
| cook | cook | cook | — | — | My mother cooks dinner. |
| write | writer | write | written | — | I write my name. |
| read | reader | read | readable | — | She reads a book. |
| speak | speaker | speak | spoken | — | We speak English in class. |
| sleep | sleep, sleeper | sleep | sleepy | sleepily | The baby sleeps well. |
Ở A1, word family chỉ cần học ở mức nhận diện đơn giản. Ví dụ, work là động từ “làm việc”, worker là “người lao động”; write là “viết”, writer là “người viết”. Không cần ép học nhiều dạng từ khó khi người học chưa chắc câu cơ bản.
Tham khảo thêm: Thì hiện tại đơn trong tiếng Anh
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Simple verbs

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| go home | về nhà | Sau giờ học, giờ làm | I go home at 5. |
| come here | đến đây | Gọi ai đó lại gần | Come here, please. |
| get up early | dậy sớm | Nói về thói quen | I get up early. |
| eat breakfast | ăn sáng | Sinh hoạt hằng ngày | I eat breakfast at 7. |
| drink water | uống nước | Thói quen, sức khỏe | She drinks water. |
| read a book | đọc sách | Học tập, sở thích | He reads a book. |
| write a sentence | viết một câu | Lớp học tiếng Anh | I write a sentence. |
| listen to music | nghe nhạc | Sở thích | We listen to music. |
| speak English | nói tiếng Anh | Giao tiếp, học tập | I speak English. |
| do homework | làm bài tập về nhà | Học tập | I do homework. |
| need help | cần giúp đỡ | Hỏi bài, nhờ hỗ trợ | I need help. |
| use a phone | dùng điện thoại | Đời sống hằng ngày | I use a phone. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Simple verbs
Lỗi 1
- Câu sai: She like English.
- Câu đúng: She likes English.
- Giải thích: Ở thì hiện tại đơn, chủ ngữ he/she/it cần thêm -s hoặc -es vào động từ thường.
Lỗi 2
- Câu sai: I listen music.
- Câu đúng: I listen to music.
- Giải thích: Listen thường đi với giới từ to khi phía sau có tân ngữ.
Lỗi 3
- Câu sai: I go to home.
- Câu đúng: I go home.
- Giải thích: Home có thể đóng vai trò trạng từ chỉ hướng, nên không cần to trong cụm go home.
Lỗi 4
- Câu sai: He watch TV.
- Câu đúng: He watches TV.
- Giải thích: Với he, động từ watch thêm -es thành watches.
Lỗi 5
- Câu sai: I am have a book.
- Câu đúng: I have a book.
- Giải thích: Have là động từ chính. Không dùng am trước have trong câu hiện tại đơn thông thường.
Lỗi 6
- Câu sai: I need a help.
- Câu đúng: I need help.
- Giải thích: Help khi mang nghĩa “sự giúp đỡ” thường không đếm được trong câu này, không dùng a.
Lỗi 7
- Câu sai: I very like English.
- Câu đúng: I really like English.
- Giải thích: Không dùng very trước động từ like. Dùng really like để nói “rất thích”.
Lỗi 8
- Câu sai: She speaks English good.
- Câu đúng: She speaks English well.
- Giải thích: Good là tính từ, well là trạng từ bổ nghĩa cho động từ speak.
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Simple verbs
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| go / come | Go là đi khỏi vị trí hiện tại; come là đến gần người nói hoặc nơi được nhắc đến. | I go to school. / Come here, please. |
| say / speak | Say dùng khi nói một từ/câu cụ thể; speak dùng với ngôn ngữ hoặc khả năng nói. | She says hello. / I speak English. |
| see / look / watch | See là nhìn thấy; look là chủ động nhìn; watch là xem trong một khoảng thời gian. | I see a dog. / Look at me. / I watch TV. |
| do / make | Do thường dùng với bài tập, việc làm; make thường dùng khi tạo ra thứ gì. | I do homework. / She makes a cake. |
| like / love | Like là thích; love là yêu hoặc rất thích. | I like tea. / I love my family. |
| want / need | Want là muốn; need là cần. | I want a phone. / I need water. |
| have / eat | Have có thể nghĩa là có hoặc ăn/uống trong một số cụm; eat là ăn. | I have a pen. / I eat breakfast. |
| listen / hear | Listen là chủ động nghe; hear là nghe thấy âm thanh. Ở A1, ưu tiên học listen to. | I listen to music. / I hear a sound. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Simple verbs level A1
A: Good morning, Mai. What do you do every day?
B: I get up at 6 o’clock.
A: Do you eat breakfast at home?
B: Yes, I eat bread and drink water.
A: What do you do at school?
B: I study English, read a book, and write a sentence.
A: Do you listen to music after school?
B: Yes, I do. I also watch TV.
A: Do you like English?
B: Yes, I really like English.
A: Do you need help with homework?
B: Sometimes. My teacher helps me.
Giải thích nhanh các từ/cụm từ in đậm:
- get up: thức dậy, dậy khỏi giường
- eat breakfast: ăn sáng
- eat: ăn
- drink water: uống nước
- study English: học tiếng Anh
- read a book: đọc sách
- write a sentence: viết một câu
- listen to music: nghe nhạc
- watch TV: xem TV
- like English: thích tiếng Anh
- really like: rất thích
- need help: cần giúp đỡ
- helps: giúp đỡ, dùng với chủ ngữ he/she/it trong hiện tại đơn
Bài tập từ vựng Simple verbs level A1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt phù hợp.
| Word | Meaning |
| 1. eat | a. cần |
| 2. drink | b. viết |
| 3. read | c. uống |
| 4. write | d. ăn |
| 5. need | e. thích |
| 6. help | f. đọc |
| 7. like | g. giúp đỡ |
| 8. watch | h. học |
| 9. study | i. xem |
| 10. use | j. sử dụng |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: go, eat, drink, read, write, listen, speak, need, use, like
- I ______ home at 5 p.m.
- She ______ breakfast at 7 a.m.
- We ______ water every day.
- He ______ a book in the evening.
- I ______ my name in English.
- They ______ to music after school.
- We ______ English in class.
- I ______ help with this exercise.
- My father ______ a phone.
- I ______ English very much.
Task 3: Choose the correct answer
- I listen ______ music.
A. in
B. on
C. to
D. at - She ______ English.
A. like
B. likes
C. liking
D. to like - I go ______ at 6 p.m.
A. home
B. to home
C. in home
D. at home - He ______ TV every evening.
A. sees
B. looks
C. watches
D. opens - I ______ homework after school.
A. make
B. do
C. go
D. drink - My mother ______ dinner.
A. cooks
B. cook
C. cooking
D. to cook - I ______ a pen.
A. have
B. am have
C. has
D. having - She speaks English ______.
A. good
B. well
C. nice
D. happy - I ______ help.
A. need
B. need a
C. am need
D. needing - Please ______ the door.
A. eat
B. open
C. drink
D. sleep
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn ngắn và trả lời câu hỏi.
Lan is a student. She gets up at 6 o’clock. She eats breakfast at home and drinks water. At school, she studies English. She reads a book, writes new words, and listens to her teacher. After school, she goes home. She does homework and watches TV. She likes English because her teacher helps her.
Câu hỏi:
- What time does Lan get up?
- What does Lan eat at home?
- What does Lan study at school?
- What does Lan do after school?
- Why does Lan like English?
Task 5: Application practice
Trả lời ngắn bằng tiếng Anh.
- What do you eat for breakfast?
- What do you drink every day?
- Do you like English?
- What do you do after school or work?
- When do you get up?
Tham khảo thêm: TOEIC Writing Part 1 và 2
Đáp án bài tập từ vựng Simple verbs level A1
Task 1: Match words with meanings
1-d
2-c
3-f
4-b
5-a
6-g
7-e
8-i
9-h
10-j
Task 2: Fill in the blanks
- go
Giải thích: go home = về nhà. - eats
Giải thích: She là ngôi thứ ba số ít, động từ eat thêm -s. - drink
Giải thích: We đi với động từ nguyên thể ở hiện tại đơn. - reads
Giải thích: He là ngôi thứ ba số ít, read thêm -s. - write
Giải thích: write my name = viết tên của tôi. - listen
Giải thích: listen to music = nghe nhạc. - speak
Giải thích: speak English = nói tiếng Anh. - need
Giải thích: need help = cần giúp đỡ. - uses
Giải thích: My father là ngôi thứ ba số ít, use thêm -s. - like
Giải thích: I like English = Tôi thích tiếng Anh.
Task 3: Choose the correct answer
- C
Giải thích: Cụm đúng là listen to music. - B
Giải thích: She likes English. Chủ ngữ she cần động từ thêm -s. - A
Giải thích: Cụm đúng là go home, không dùng go to home. - C
Giải thích: Watch TV là cụm tự nhiên. See là nhìn thấy, look cần at. - B
Giải thích: Do homework = làm bài tập về nhà. Không dùng make homework. - A
Giải thích: My mother cooks dinner. Chủ ngữ số ít nên cook thêm -s. - A
Giải thích: Have là động từ chính, không dùng am have. - B
Giải thích: Well là trạng từ bổ nghĩa cho speaks. Good là tính từ. - A
Giải thích: Need help = cần giúp đỡ. Không dùng need a help. - B
Giải thích: Open the door = mở cửa.
Task 4: Vocabulary in context
- She gets up at 6 o’clock.
Giải thích: Câu đầu đoạn có thông tin “She gets up at 6 o’clock.” - She eats breakfast at home.
Giải thích: Eat breakfast = ăn sáng. - She studies English.
Giải thích: Study English = học tiếng Anh. - She goes home, does homework, and watches TV.
Giải thích: Đây là các hoạt động sau giờ học. - Because her teacher helps her.
Giải thích: Help = giúp đỡ.
Task 5: Application practice
Câu trả lời tham khảo:
- I eat bread for breakfast.
- I drink water every day.
- Yes, I like English.
- I do homework after school.
- I get up at 6 a.m.
Ứng dụng từ vựng Simple verbs level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Dùng động từ đơn giản để nói thói quen, sở thích, nhu cầu. | I like coffee. I need help. I go home at 5. |
| IELTS Speaking/Writing | Ở A1, nhóm từ này giúp xây nền cho IELTS Speaking Part 1 với câu rất ngắn về bản thân. | I study English. I like music. I live in Hanoi. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện hành động cơ bản trong câu ngắn, tranh mô tả người/vật, lịch sinh hoạt và công việc đơn giản. | A man is reading. She works in an office. |
| VSTEP Speaking/Writing | Dùng để trả lời câu hỏi cá nhân và viết câu đơn giản về đời sống hằng ngày. | I get up early. I study English every day. |
Ở level A1, mục tiêu quan trọng nhất chưa phải là viết câu dài hay dùng từ nâng cao. Người học cần dùng động từ đúng trong câu đơn giản, đặc biệt là hiện tại đơn. Khi nền động từ chắc hơn, việc học TOEIC, IELTS hoặc VSTEP ở các level sau sẽ nhẹ hơn.
Tham khảo thêm: Lộ trình lấy lại gốc tiếng Anh
Tải tài liệu bài tập từ vựng Simple verbs level A1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG SIMPLE VERBS LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Simple verbs level A1
Chủ đề Simple verbs ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Người học nên bắt đầu với khoảng 25-35 động từ cơ bản. Bài này chọn 32 từ/cụm từ phù hợp để học và luyện câu đơn giản.
Có cần học collocation khi học Simple verbs A1 không?
Có, nhưng chỉ cần học cụm ngắn như eat breakfast, drink water, go home, listen to music. Không cần học cụm quá dài hoặc học thuật.
Simple verbs A1 có dùng được cho IELTS, TOEIC, VSTEP không?
Có. Đây là nền tảng để hiểu câu đơn giản trong TOEIC, trả lời câu hỏi cá nhân trong VSTEP/IELTS Speaking và viết câu ngắn đúng ngữ pháp.
Làm sao để nhớ động từ Simple verbs lâu hơn?
Học mỗi động từ cùng một cụm từ và một câu ví dụ. Ví dụ: read – read a book – I read a book every day.
Có nên học idioms ở level A1 không?
Chưa cần. Người học A1 nên ưu tiên động từ cơ bản, cụm từ ngắn và câu hiện tại đơn trước.
Vì sao biết nghĩa động từ nhưng vẫn không nói được câu?
Vì người học thường học từ đơn lẻ, chưa biết đặt từ vào cấu trúc câu. Cần luyện mẫu: Subject + verb + object, ví dụ I like English.
Kết luận
Từ vựng Simple verbs A1 là nền tảng để người mới bắt đầu tạo câu tiếng Anh đầu tiên. Khi nắm các động từ như go, eat, drink, read, write, like, want, need và biết dùng chúng trong cụm ngắn, người học có thể nói về thói quen, sở thích, học tập và sinh hoạt hằng ngày rõ ràng hơn.
Học xong bảng từ, hãy làm lại bài tập ít nhất một lần và tự viết 5 câu về một ngày của mình. Khi cần hệ thống lại nền tiếng Anh từ gốc, Anh Ngữ SEC luôn có các bài học nền tảng giúp người học đi từng bước chắc chắn hơn.



Bài viết liên quan
Từ vựng Simple adjectives A1: 32 tính từ đơn giản giúp người mất gốc mô tả người, vật và cảm xúc
Từ vựng Shopping basics A1: học mua sắm cơ bản và dùng được ngay
Từ vựng Shapes A1: 35 từ hình dạng cơ bản giúp người mất gốc mô tả đồ vật dễ hơn
Từ vựng School subjects A1: Học tên môn học và nói câu đơn giản
Từ vựng School A1: học từ vựng trường học cơ bản, dễ nhớ, dễ dùng
Từ vựng Rooms in a house A1: Gọi tên các phòng trong nhà và dùng câu đơn giản