Trợ động từ của hiện tại đơn là gì? Cách dùng, cấu trúc và bài tập

Trợ động từ của hiện tại đơn là gì? Cách dùng, cấu trúc và bài tập

Trợ Động Từ Của Hiện Tại Đơn
Trợ động từ của hiện tại đơn là gì? Cách dùng, cấu trúc và bài tập

Trợ động từ trong hiện tại đơn là phần ngữ pháp quan trọng giúp bạn đặt câu hỏi, câu phủ định và nhấn mạnh ý đúng cấu trúc. Trong bài này, bạn sẽ hiểu nhanh trợ động từ của hiện tại đơn là gì, dùng do/does khi nào và tránh những lỗi rất hay gặp. Nói ngắn gọn, trợ động từ của hiện tại đơn là dodoes, được dùng chủ yếu trong câu phủ định, câu nghi vấn và một số trường hợp cần nhấn mạnh.

Takeaway

  • Trợ động từ của thì hiện tại đơn là dodoes.
  • Do dùng với I, you, we, they và danh từ số nhiều; does dùng với he, she, it và danh từ số ít.
  • Trong câu phủ định, dùng do not (don’t) hoặc does not (doesn’t).
  • Trong câu hỏi, trợ động từ đứng trước chủ ngữ, ví dụ: Do you…?/Does she…?
  • Khi đã có does, động từ chính quay về nguyên mẫu không thêm -s/-es.

Trợ Động Từ Của Hiện Tại Đơn Là Gì?

Trợ động từ của hiện tại đơn là một thành phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Hai trợ động từ chính được sử dụng trong thì này là “do”“does”. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành câu phủ định, câu nghi vấn, cũng như trong việc nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái trong hiện tại.

Cả “do”“does” đều mang nghĩa là “làm” hoặc “thực hiện”. Tuy nhiên, cách sử dụng của chúng sẽ thay đổi tùy thuộc vào chủ ngữ của câu, và đây là điểm quan trọng bạn cần lưu ý khi sử dụng chúng trong câu.

Vai Trò của “Do” và “Does” trong Câu Hiện Tại Đơn

“Do” và “Does” trong câu phủ định và nghi vấn

Trợ động từ “do” được sử dụng với các chủ ngữ số nhiều hoặc các đại từ nhân xưng như I, you, we, they, và với các danh từ số nhiều. Trong khi đó, “does” được sử dụng với các đại từ nhân xưng số ít như he, she, it, và với các danh từ số ít.

“Do”“does” chủ yếu giúp hình thành câu phủ định và câu nghi vấn trong thì hiện tại đơn.

Sử Dụng “Do”:

  • Do được sử dụng khi chủ ngữ là I, you, we, they hoặc bất kỳ danh từ số nhiều nào.

  • Ví dụ:

    • I do my homework every day (Tôi làm bài tập về nhà mỗi ngày).

    • We do exercise in the morning (Chúng tôi tập thể dục vào buổi sáng).

    • They don’t like playing football (Họ không thích chơi bóng đá).

    • You don’t understand the question (Bạn không hiểu câu hỏi).

Sử Dụng “Does”:

  • Does được sử dụng khi chủ ngữ là he, she, it, hoặc bất kỳ danh từ số ít nào.

  • Ví dụ:

    • She does her homework very quickly (Cô ấy làm bài tập về nhà rất nhanh).

    • He does not like coffee (Anh ấy không thích cà phê).

    • It doesn’t matter (Không quan trọng).

    • The cat does not like milk (Con mèo không thích sữa).

Sự Khác Biệt Giữa “Do” và “Does”

Mặc dù “do”“does” đều là trợ động từ trong thì hiện tại đơn và đều có nghĩa là “làm” hoặc “thực hiện”, nhưng cách sử dụng của chúng sẽ phụ thuộc vào chủ ngữ trong câu.

Cách Dùng “Do”

  • “Do” được dùng khi chủ ngữ là:

    • I

    • You

    • We

    • They

    • Các danh từ số nhiều.

Ví dụ:

  • I do my homework every day. (Tôi làm bài tập về nhà mỗi ngày).

  • We do not have enough time. (Chúng tôi không có đủ thời gian).

  • They do exercise every morning. (Họ tập thể dục mỗi buổi sáng).

Cách Dùng “Does”

  • “Does” được dùng khi chủ ngữ là:

    • He

    • She

    • It

    • Các danh từ số ít.

Ví dụ:

  • She does her homework very quickly. (Cô ấy làm bài tập về nhà rất nhanh).

  • He does not like coffee. (Anh ấy không thích cà phê).

  • The dog does not like water. (Con chó không thích nước).

Sự Khác Biệt Cấu Trúc Câu giữa “Do” và “Does”

Khi sử dụng “do”“does”, cấu trúc câu sẽ thay đổi tùy thuộc vào chủ ngữ. Dưới đây là các cấu trúc câu phổ biến trong thì hiện tại đơn:

Câu Khẳng Định:

  • Do: Dùng cho chủ ngữ I, you, we, they hoặc danh từ số nhiều.

  • Does: Dùng cho chủ ngữ he, she, it hoặc danh từ số ít.

    • I do my homework. (Tôi làm bài tập về nhà).

    • She does her homework. (Cô ấy làm bài tập về nhà).

Câu Phủ Định:

  • Do: Dùng cho chủ ngữ I, you, we, they hoặc danh từ số nhiều.

  • Does: Dùng cho chủ ngữ he, she, it hoặc danh từ số ít.

    • I don’t like coffee. (Tôi không thích cà phê).

    • He doesn’t like tea. (Anh ấy không thích trà).

Câu Nghi Vấn:

  • Do: Dùng cho chủ ngữ I, you, we, they hoặc danh từ số nhiều.

  • Does: Dùng cho chủ ngữ he, she, it hoặc danh từ số ít.

    • Do you like pizza? (Bạn có thích pizza không?)

    • Does she like chocolate? (Cô ấy có thích sô cô la không?)

Cấu Trúc Câu Khi Sử Dụng Trợ Động Từ Hiện Tại Đơn

3 13
Cấu Trúc Câu Khi Sử Dụng Trợ Động Từ Hiện Tại Đơn

Khi sử dụng trợ động từ của hiện tại đơn, “do”“does”, bạn sẽ thấy rằng chúng có thể đứng ở nhiều vị trí trong câu, tạo nên các cấu trúc câu khác nhau như câu phủ định, câu nghi vấn, và câu hỏi dùng từ để hỏi. Dưới đây là chi tiết về các cấu trúc câu thông dụng khi sử dụng trợ động từ dodoes.

Câu Phủ Định

Trong câu phủ định, trợ động từ “do” hoặc “does” sẽ đứng trước chủ ngữ và đi kèm với “not” để tạo thành câu phủ định.

Cấu trúc câu phủ định:

S + don’t/doesn’t + V nguyên thể

  • “Don’t” là viết tắt của “do not”, dùng với chủ ngữ I, you, we, they, và các danh từ số nhiều.

  • “Doesn’t” là viết tắt của “does not”, dùng với chủ ngữ he, she, it, và các danh từ số ít.

Ví dụ:

  • She doesn’t like coffee (Cô ấy không thích cà phê).

  • They don’t speak French (Họ không nói tiếng Pháp).

  • I don’t understand the question (Tôi không hiểu câu hỏi).

  • He doesn’t want to go to the park (Anh ấy không muốn đi đến công viên).

  • We don’t have enough time (Chúng tôi không có đủ thời gian).

Câu Nghi Vấn

Trong câu nghi vấn, trợ động từ “do” hoặc “does” sẽ đứng đầu câu và đi kèm với chủ ngữ để tạo thành câu hỏi.

Cấu trúc câu nghi vấn:

Do/Does + S + V nguyên thể?

  • “Do” được dùng với các chủ ngữ I, you, we, they và các danh từ số nhiều.

  • “Does” được dùng với các chủ ngữ he, she, it và các danh từ số ít.

Ví dụ:

  • Do you like chocolate? (Bạn có thích sô cô la không?)

  • Does she speak Chinese? (Cô ấy có nói tiếng Trung Quốc không?)

  • Do they play soccer every weekend? (Họ có chơi bóng đá vào mỗi cuối tuần không?)

  • Does he read books often? (Anh ấy có đọc sách thường xuyên không?)

Câu Hỏi Dùng Từ Để Hỏi

Trong câu hỏi dùng từ để hỏi, trợ động từ “do” hoặc “does” sẽ đứng sau từ để hỏi và trước chủ ngữ. Từ để hỏi thường là các từ như who, what, when, where, why, và how.

Cấu trúc câu hỏi dùng từ để hỏi:

Từ để hỏi (Who, What, When…) + do/does + S + V nguyên thể?

  • Dodoes sẽ đi sau từ để hỏi và trước chủ ngữ để tạo thành câu hỏi rõ ràng.

Ví dụ:

  • Where do you meet your best friend? (Bạn gặp bạn thân của mình ở đâu?)

  • Why does Linda go shopping alone? (Tại sao Linda đi mua sắm một mình?)

  • When do you go to bed? (Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?)

  • Who does she meet every weekend? (Cô ấy gặp ai mỗi cuối tuần?)

  • How does he get to work? (Anh ấy đến nơi làm việc như thế nào?)

Một Số Cách Dùng Trợ Động Từ “Do” và “Does” Khác

4 13
Một Số Cách Dùng Trợ Động Từ “Do” và “Does” Khác

Ngoài việc sử dụng trong câu phủ địnhcâu nghi vấn, “do”“does” còn có một số vai trò đặc biệt khác trong tiếng Anh, bao gồm việc nhấn mạnh hành động, sử dụng trong câu trả lời ngắncâu hỏi đuôi. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về những cách dùng này.

Dùng Trợ Động Từ “Do” và “Does” Nhấn Mạnh

Một trong những cách sử dụng đặc biệt của “do”“does”nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái trong câu. Khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một hành động hoặc tình huống là thực sự quan trọng hoặc mạnh mẽ, bạn có thể sử dụng “do”“does” trước động từ chính.

Cấu trúc:

S + do/does + V nguyên thể

Ví dụ:

  • I do love you (Tôi thực sự yêu bạn).

    • Đây là cách nhấn mạnh tình yêu mà người nói muốn thể hiện. Thay vì chỉ nói “I love you”, việc thêm “do” làm cho câu nói thêm phần mạnh mẽ và cảm xúc hơn.

  • She does understand the lesson (Cô ấy thực sự hiểu bài học này).

    • Câu này nhấn mạnh rằng cô ấy hiểu bài học rất tốt, thay vì chỉ nói “She understands the lesson.”

  • We do appreciate your help (Chúng tôi thực sự đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn).

    • Câu này nhấn mạnh lòng biết ơn và sự đánh giá cao đối với sự giúp đỡ của người khác.

Sử dụng “do”“does” trong các câu như vậy là một cách thể hiện sự chân thành và mạnh mẽ hơn trong lời nói.

Dùng Cho Câu Trả Lời Ngắn

Trong câu trả lời ngắn, “do”“does” rất thường xuyên được sử dụng để xác nhận hoặc phủ nhận thông tin một cách nhanh chóng và trực tiếp. Đây là một phần không thể thiếu trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.

Cấu trúc:

  • A: Do/Does + S + V?

  • B: Yes, I/you/we/they + do/does. / No, I/you/we/they + don’t/doesn’t.

Ví dụ:

  • A: Do you like coffee?
    B: Yes, I do. (Có, tôi thích.)

  • A: Does she speak French?
    B: No, she doesn’t. (Không, cô ấy không nói.)

Các câu trả lời ngắn này giúp giao tiếp trở nên nhanh chóng và thuận tiện hơn, đặc biệt trong các tình huống cần trả lời trực tiếp và rõ ràng.

Câu Hỏi Đuôi Với Trợ Động Từ

Câu hỏi đuôi là một cấu trúc đặc biệt trong tiếng Anh được sử dụng để xác nhận thông tin trong câu. Đây là một hình thức câu hỏi phụ đi sau một câu khẳng định hoặc phủ định.

Cấu trúc câu hỏi đuôi:

  1. Mệnh đề khẳng định:
    S + V + O, don’t/doesn’t + S?

    • Ví dụ: She runs too fast, doesn’t she? (Cô ấy chạy quá nhanh, phải không?)

  2. Mệnh đề phủ định:
    S + V + O, do/does + S?

    • Ví dụ: She doesn’t speak Vietnamese fluently, does she? (Cô ấy không nói tiếng Việt thành thạo, phải không?)

Câu hỏi đuôi dùng để xác nhận lại thông tin trong mệnh đề trước đó, tạo sự tương tác giữa người nói và người nghe. Đây là một phần quan trọng trong giao tiếp hàng ngày vì giúp làm rõ hoặc tìm sự đồng thuận về một ý tưởng đã được đề cập.

Bài Tập Vận Dụng Trợ Động Từ Của Hiện Tại Đơn

8 10
Bài Tập Vận Dụng Trợ Động Từ Của Hiện Tại Đơn

Bài Tập 1: Điền Từ

Hãy điền “do” hoặc “does” vào chỗ trống trong các câu dưới đây:

  1. What ……… you usually do on the weekends?

  2. Mary doesn’t like going to the gym, ……… she?

  3. You ……… study for the test, don’t you?

  4. How often ……… he go jogging?

  5. She ……… not like ice cream.

  6. Where ……… you live?

  7. Why ……… they always arrive late?

  8. I ……… go shopping every Saturday.

  9. Does your brother like playing football? Yes, he……… .

  10. My cat ……… not like water.

Bài Tập 2: Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu:

  1. ______ you like watching movies?

    • A) Do

    • B) Does

    • C) Don’t

    • D) Doesn’t

  2. He ______ eat vegetables.

    • A) do

    • B) does

    • C) don’t

    • D) doesn’t

  3. Where ______ your parents live?

    • A) Do

    • B) Does

    • C) Don’t

    • D) Doesn’t

  4. She ______ like playing tennis, does she?

    • A) don’t

    • B) doesn’t

    • C) do

    • D) does

  5. ______ they speak English well?

    • A) Do

    • B) Does

    • C) Don’t

    • D) Doesn’t

  6. My friends ______ not enjoy going to the beach.

    • A) do

    • B) does

    • C) don’t

    • D) doesn’t

  7. ______ you play any instruments?

    • A) Do

    • B) Does

    • C) Don’t

    • D) Doesn’t

  8. He ______ like playing chess.

    • A) do

    • B) does

    • C) don’t

    • D) doesn’t

  9. ______ she enjoy reading books?

    • A) Do

    • B) Does

    • C) Don’t

    • D) Doesn’t

  10. They ______ go to the park every morning.

    • A) do

    • B) does

    • C) don’t

    • D) doesn’t

Bài Tập 3: Tìm Lỗi Sai

Dưới đây là những câu có lỗi sai. Tìm và sửa lỗi trong mỗi câu.

  1. Does you like pizza?

  2. She do not understand the question.

  3. They don’t enjoys playing badminton.

  4. Do he plays football every Sunday?

  5. We does not have time to go out today.

  6. He don’t go to work by bus.

  7. Why doesn’t you answer the phone?

  8. I does my homework every day.

  9. She don’t have any pets.

  10. Do she watch TV in the evening?

Đáp Án

1. Bài Tập Điền Từ:

  1. do

  2. doesn’t

  3. do

  4. does

  5. does

  6. do

  7. do

  8. do

  9. does

  10. does

2. Bài Tập Trắc Nghiệm:

  1. A) Do

  2. B) does

  3. A) Do

  4. B) doesn’t

  5. A) Do

  6. C) don’t

  7. A) Do

  8. D) doesn’t

  9. B) Does

  10. C) don’t

3. Bài Tập Tìm Lỗi Sai:

  1. DoesDo

  2. dodoes

  3. enjoysenjoy

  4. DoDoes

  5. doesdo

  6. don’tdoesn’t

  7. doesn’tdon’t

  8. doesdo

  9. don’tdoesn’t

  10. DoDoes

Tham khảo thêm:
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .