Present Simple with Action Verbs A1: Hiểu cách dùng hiện tại đơn với động từ chỉ hành động

“She go to school every day”, “He don’t work on Sunday” hay “Does she studies English?” là những lỗi rất thường gặp khi người mới học sử dụng thì hiện tại đơn.
Điểm khó không nằm ở việc nhớ tên “Present Simple”, mà nằm ở ba câu hỏi: chủ ngữ là ai, động từ phải đổi thế nào và khi nào cần do/does?
Bài học này tập trung riêng vào Present Simple with action verbs – thì hiện tại đơn với động từ thường diễn tả hành động ở level A1. Người học sẽ hiểu bản chất câu, công thức khẳng định – phủ định – nghi vấn, quy tắc thêm -s/-es, lỗi sai phổ biến và luyện tập từ câu đơn giản đến giao tiếp cơ bản. Các nguyên tắc về dạng động từ, do/does và ngôi thứ ba số ít phù hợp với hướng dẫn ngữ pháp dành cho người học A1–A2 của British Council và Cambridge.
Key takeaways
- Present Simple diễn tả các hành động lặp lại, thói quen và những việc xảy ra thường xuyên.
- Với I/you/we/they, động từ giữ dạng nguyên thể: I work, they study.
- Với he/she/it, động từ thường thêm -s/-es: he works, she watches.
- Câu phủ định dùng do not/don’t hoặc does not/doesn’t; động từ sau đó trở về nguyên thể.
- Câu hỏi dùng Do/Does + chủ ngữ + động từ nguyên thể.
- Ở level A1, mục tiêu quan trọng nhất là tạo đúng câu đơn để giao tiếp và xây nền tảng cho các chủ điểm ngữ pháp sau.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Present Simple with Action Verbs |
| Level | A1 |
| Phù hợp với | Người mất gốc, người mới học tiếng Anh, giao tiếp cơ bản |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading và xây nền tảng câu đơn |
Present Simple dùng dạng cơ bản của động từ với I/you/we/they và thường thêm -s/-es với he/she/it. Đây là một trong những cấu trúc nền tảng đầu tiên của người học tiếng Anh.
Tham khảo thêm: Thì hiện tại đơn: công thức và cách dùng
Test nhanh: Bạn đã hiểu Present Simple with Action Verbs chưa?
Chọn đáp án đúng.
Câu 1. My brother ______ football every Sunday.
A. play
B. plays
C. playing
D. to play
Câu 2. We ______ English every day.
A. studies
B. studying
C. study
D. studieses
Câu 3. She ______ to school by bus.
A. go
B. going
C. goes
D. gos
Câu 4. He ______ watch TV in the morning.
A. don’t
B. doesn’t
C. isn’t
D. not
Câu 5. ______ your parents work in Hanoi?
A. Does
B. Are
C. Do
D. Is
Hãy ghi lại đáp án trước khi đọc tiếp. Nếu còn phân vân ở câu 1, 4 hoặc 5, phần công thức phía sau chính là phần cần tập trung nhất.
Bản chất của Present Simple with Action Verbs
Present Simple là thì hiện tại đơn. Khi đi cùng action verbs, cấu trúc này giúp người nói diễn tả những hành động có tính lặp lại hoặc được xem là hoạt động quen thuộc ở hiện tại.
Ví dụ:
- I study English every day.
- She walks to school.
- We play football on Sunday.
- My father works in an office.
Hãy nhìn câu:
Lan studies English every evening.
Câu này có ba phần chính:
- Lan → chủ ngữ: người thực hiện hành động.
- studies → hành động: học.
- English every evening → thông tin bổ sung: học gì và khi nào.
Điểm đặc biệt nằm ở động từ studies.
Nếu chủ ngữ là I, câu sẽ là:
I study English every evening.
Nếu chủ ngữ là Lan/she, động từ đổi thành:
She studies English every evening.
Vì vậy, trước khi chia động từ, người học cần nhìn chủ ngữ trước, thay vì nhìn động từ rồi cố nhớ công thức.
British Council và Cambridge đều mô tả Present Simple theo nguyên tắc: động từ giữ dạng cơ bản với phần lớn chủ ngữ, nhưng đổi dạng ở ngôi thứ ba số ít; câu phủ định và câu hỏi sử dụng do/does.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Trong câu có động từ chỉ hành động, hãy tìm ai làm hành động đó trước.
Nếu là I/you/we/they, dùng động từ gốc.
Nếu là he/she/it hoặc một người/vật số ít, kiểm tra -s/-es.
Khi đã có does/doesn’t, phần “chia theo he/she/it” đã nằm ở does, nên động từ phía sau trở lại nguyên thể.
Công thức và cấu trúc Present Simple with Action Verbs

| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định với I/you/we/they | S + V + … | We study English. |
| Khẳng định với he/she/it | S + V-s/es + … | She studies English. |
| Phủ định với I/you/we/they | S + do not/don’t + V + … | We don’t study at night. |
| Phủ định với he/she/it | S + does not/doesn’t + V + … | She doesn’t study at night. |
| Nghi vấn với I/you/we/they | Do + S + V + …? | Do you study English? |
| Nghi vấn với he/she/it | Does + S + V + …? | Does she study English? |
Điểm quan trọng nhất là:
Sau do, does, don’t và doesn’t, động từ luôn trở về dạng nguyên thể.
Đúng:
- Does she work here?
- He doesn’t play football.
Sai:
- Does she works here?
- He doesn’t plays football.
Quy tắc thêm -s/-es cơ bản
| Động từ | Cách đổi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Phần lớn động từ | + s | work → works |
| Kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x, -o | + es | watch → watches |
| Phụ âm + y | y → ies | study → studies |
| Nguyên âm + y | + s | play → plays |
| have | has | She has lunch at 12. |
| go | goes | He goes to school. |
| do | does | She does homework. |
Các dạng works, watches, studies, goes và nguyên tắc dùng does + động từ nguyên thể là những quy tắc cơ bản của Present Simple.
Đáp án test nhanh đầu bài:
- B — plays
- C — study
- C — goes
- B — doesn’t
- C — Do
Cách dùng Present Simple with Action Verbs theo từng tình huống

1. Nói về thói quen hằng ngày
Present Simple thường xuất hiện khi kể những việc diễn ra lặp lại mỗi ngày.
- I wake up at 6 a.m.
Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng. - She eats breakfast at home.
Cô ấy ăn sáng ở nhà. - My father drives to work.
Bố tôi lái xe đi làm.
Các từ thường gặp:
- every day
- every morning
- every evening
- every week
2. Nói về hoạt động thường xuyên
Không nhất thiết hành động phải diễn ra mỗi ngày. Chỉ cần đó là việc được lặp lại theo thói quen.
- We play football on Sundays.
Chúng tôi chơi bóng đá vào Chủ nhật. - Tom visits his grandmother every week.
Tom thăm bà mỗi tuần. - They study together after school.
Họ học cùng nhau sau giờ học.
3. Nói về tần suất thực hiện hành động
Present Simple thường đi cùng các từ như always, usually, often, sometimes và never. British Council cũng sử dụng Present Simple với trạng từ tần suất khi diễn tả hành động thường xuyên.
- I usually walk to school.
Tôi thường đi bộ đến trường. - She often reads before bed.
Cô ấy thường đọc sách trước khi ngủ. - They sometimes cook dinner together.
Thỉnh thoảng họ nấu tối cùng nhau.
4. Nói về hoạt động theo lịch cố định
Một số hoạt động được thực hiện theo lịch hoặc thời gian biểu cố định cũng có thể dùng Present Simple.
- The class starts at 7 p.m.
Lớp học bắt đầu lúc 7 giờ tối. - The bus leaves at 6 a.m.
Xe buýt khởi hành lúc 6 giờ sáng. - School finishes at 5 p.m.
Trường tan học lúc 5 giờ chiều.
Cambridge ghi nhận Present Simple có thể được dùng cho các sự kiện thuộc lịch trình hoặc kế hoạch cố định.
5. Hỏi về thói quen và lịch sinh hoạt
Đây là ứng dụng rất quan trọng trong giao tiếp A1.
- Do you work on Saturday?
Bạn có làm việc vào thứ Bảy không? - Does she study English every day?
Cô ấy có học tiếng Anh mỗi ngày không? - What time do you get up?
Bạn thức dậy lúc mấy giờ? - Where does he work?
Anh ấy làm việc ở đâu?
Tham khảo thêm: Simple Verbs A1 – các động từ cơ bản để tạo câu
Ví dụ đúng với Present Simple with Action Verbs
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I work every day. | Tôi làm việc mỗi ngày. | I + work |
| We study English. | Chúng tôi học tiếng Anh. | We + V |
| They play football after school. | Họ chơi bóng đá sau giờ học. | They + V |
| You cook dinner every evening. | Bạn nấu bữa tối mỗi tối. | You + V |
| He works in Hanoi. | Anh ấy làm việc ở Hà Nội. | He + works |
| She reads every night. | Cô ấy đọc sách mỗi tối. | She + reads |
| My brother plays football. | Anh trai tôi chơi bóng đá. | Chủ ngữ số ít + plays |
| Lan studies English every day. | Lan học tiếng Anh mỗi ngày. | study → studies |
| My father watches TV after dinner. | Bố tôi xem TV sau bữa tối. | watch → watches |
| Tom goes to school by bus. | Tom đi học bằng xe buýt. | go → goes |
| We don’t work on Sunday. | Chúng tôi không làm việc vào Chủ nhật. | don’t + work |
| She doesn’t walk to school. | Cô ấy không đi bộ đến trường. | doesn’t + walk |
| Do you study at night? | Bạn có học vào buổi tối không? | Do + you + V |
| Does he play tennis? | Anh ấy có chơi tennis không? | Does + he + V |
| What time does she start work? | Cô ấy bắt đầu làm việc lúc mấy giờ? | does + V nguyên thể |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Present Simple with Action Verbs
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Quên -s/-es | She work here. | She works here. | She là ngôi thứ ba số ít. |
| Thêm -s với I | I works here. | I work here. | I dùng động từ nguyên thể. |
| Dùng doesn’t + V-s | He doesn’t plays football. | He doesn’t play football. | Sau doesn’t dùng V nguyên thể. |
| Dùng does + V-s | Does she studies English? | Does she study English? | Sau does dùng V nguyên thể. |
| Dùng don’t với he/she/it | She don’t work here. | She doesn’t work here. | She đi với doesn’t. |
| Dùng doesn’t với they | They doesn’t study here. | They don’t study here. | They đi với don’t. |
| Chia sai động từ -y | He studys English. | He studies English. | Phụ âm + y → ies. |
| Lặp chủ ngữ | My brother he plays football. | My brother plays football. | My brother đã là chủ ngữ, không cần thêm he. |
Lỗi cuối cùng thường xuất hiện khi người học dịch từng từ từ tiếng Việt hoặc chưa xác định rõ đâu là chủ ngữ của câu. Đại từ và danh từ đều có thể đảm nhiệm vị trí chủ ngữ, nhưng không nên đặt cả hai chủ ngữ trùng nghĩa trong một câu đơn như “My father he…”. Các bài SEC về đại từ cũng minh họa lỗi lặp chủ ngữ này.
Tham khảo thêm: Nouns A1 – hiểu danh từ và vị trí chủ ngữ, tân ngữ
Phân biệt Present Simple with Action Verbs với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Present Simple + action verb | Hành động thường xuyên, thói quen | She walks to school every day. | He/she/it + V-s/es |
| Present Simple với be | Nói người/vật là ai, ở đâu hoặc trạng thái | She is tired. | Không dùng do/does với be |
| Present Continuous | Hành động đang diễn ra ngay lúc nói | She is walking to school now. | am/is/are + V-ing |
| Câu có can + action verb | Nói khả năng cơ bản | She can swim. | Sau can dùng V nguyên thể |
Present Simple với action verb và Present Simple với be
So sánh:
- She works in Hanoi. → works là hành động.
- She is a teacher. → is nối chủ ngữ với thông tin về nghề nghiệp.
Câu hỏi:
- Does she work in Hanoi?
- Is she a teacher?
Không nói:
- Does she be a teacher?
- Is she work in Hanoi?
British Council tách riêng Present Simple với động từ thường và Present Simple với be, trong đó câu hỏi với động từ thường dùng do/does còn câu với be đảo am/is/are lên trước chủ ngữ.
Present Simple và Present Continuous
- I study English every evening.
→ thói quen. - I am studying English now.
→ đang học ngay lúc nói.
Ở A1, chỉ cần nhớ nhanh:
every day / usually / often → thường nghĩ đến Present Simple
now / at the moment → thường nghĩ đến hành động đang diễn ra
Ứng dụng Present Simple with Action Verbs vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về lịch sinh hoạt, học tập, công việc | I work from Monday to Friday. |
| Giới thiệu bản thân | Nói mình sống, học và làm gì | I live in Hanoi. I study English. |
| Hỏi người khác | Hỏi thói quen, nơi học, nơi làm việc | Where do you work? |
| TOEIC nền tảng | Nhận diện chủ ngữ và dạng động từ | He works every day. |
| IELTS Speaking nền tảng | Tạo câu đơn về routine | I usually study in the evening. |
| VSTEP Speaking nền tảng | Trả lời câu hỏi cá nhân cơ bản | I go to school by bus. |
| Writing cơ bản | Viết 3–5 câu về ngày thường | I wake up at 6. I eat breakfast at 7. |
Ở level A1, mục tiêu chính chưa phải xử lý dạng bài thi khó. Present Simple with action verbs trước hết giúp người học tạo được câu chủ ngữ + hành động + thông tin bổ sung một cách chính xác. Khi cấu trúc câu đơn chắc, việc học các thì và dạng câu phức tạp hơn sẽ dễ hơn.
Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh: chủ ngữ, động từ và tân ngữ
Bài tập Present Simple with Action Verbs level A1
Phần A – Chọn đáp án đúng
Câu 1. I ______ English every day.
A. study
B. studies
C. studying
D. studys
Câu 2. My sister ______ to school at 7 a.m.
A. go
B. goes
C. going
D. gos
Câu 3. We ______ football after school.
A. plays
B. play
C. playing
D. playes
Câu 4. Tom ______ TV every evening.
A. watch
B. watchs
C. watches
D. watching
Câu 5. They ______ breakfast at home.
A. eats
B. eat
C. eating
D. eates
Câu 6. My father ______ in an office.
A. work
B. works
C. working
D. workes
Câu 7. Lan ______ English after dinner.
A. study
B. studys
C. studies
D. studyes
Câu 8. He ______ his homework after school.
A. do
B. dos
C. does
D. doing
Phần B – Điền dạng đúng của động từ
Câu 9. I ______ (walk) to school every day.
Câu 10. She ______ (walk) to school every day.
Câu 11. We ______ (watch) TV after dinner.
Câu 12. My brother ______ (watch) TV after dinner.
Câu 13. They ______ (study) English on Monday.
Câu 14. Hoa ______ (study) English on Monday.
Câu 15. My parents ______ (work) in Hanoi.
Câu 16. My mother ______ (work) at a school.
Phần C – Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
Câu 17. every / I / morning / run
Câu 18. school / walks / she / to
Câu 19. football / they / Sunday / play / on
Câu 20. every / reads / night / Tom
Câu 21. do / English / study / you / ?
Câu 22. work / does / where / she / ?
Câu 23. doesn’t / television / he / watch
Câu 24. don’t / on Sunday / we / work
Phần D – Sửa lỗi sai
Câu 25. She walk to school every day.
Câu 26. I studies English at night.
Câu 27. He don’t play football.
Câu 28. They doesn’t work here.
Câu 29. Does she works at SEC?
Câu 30. My brother he plays football every weekend.
Câu 31. Tom studys English every evening.
Câu 32. Does your parents work in Hanoi?
Đáp án và giải thích bài tập Present Simple with Action Verbs
Câu 1. A. study
Chủ ngữ I đi với động từ nguyên thể: I study.
Câu 2. B. goes
My sister là một người, tương đương she. Go chuyển thành goes.
Câu 3. B. play
We đi với động từ nguyên thể: We play.
Câu 4. C. watches
Tom là chủ ngữ số ít. Watch kết thúc bằng -ch nên thêm -es: watches.
Câu 5. B. eat
They đi với động từ nguyên thể: They eat.
Câu 6. B. works
My father tương đương he nên động từ work thêm -s.
Câu 7. C. studies
Lan tương đương she. Study có phụ âm + y nên đổi y → ies.
Câu 8. C. does
He + do ở Present Simple trở thành does.
Câu 9. walk
I + động từ nguyên thể → I walk to school every day.
Câu 10. walks
She là ngôi thứ ba số ít → She walks to school every day.
Câu 11. watch
We + động từ nguyên thể → We watch TV after dinner.
Câu 12. watches
My brother tương đương he. Watch → watches.
Câu 13. study
They + động từ nguyên thể.
Câu 14. studies
Hoa là một người → she → study chuyển thành studies.
Câu 15. work
My parents là số nhiều → they → dùng work.
Câu 16. works
My mother là số ít → she → dùng works.
Câu 17. I run every morning.
Cấu trúc: Subject + Verb + time expression.
Câu 18. She walks to school.
She là ngôi thứ ba số ít nên walk → walks.
Câu 19. They play football on Sunday.
They + play. Cụm thời gian on Sunday thường đặt cuối câu.
Câu 20. Tom reads every night.
Tom là chủ ngữ số ít nên read → reads.
Câu 21. Do you study English?
Câu hỏi với you dùng: Do + you + V?
Câu 22. Where does she work?
Từ hỏi đặt đầu câu, sau đó dùng does + she + work. Work không thêm -s vì đã có does.
Câu 23. He doesn’t watch television.
He dùng doesn’t. Sau doesn’t là động từ nguyên thể watch.
Câu 24. We don’t work on Sunday.
We dùng don’t + work.
Câu 25. She walks to school every day.
Sai ở walk. She cần động từ thêm -s.
Câu 26. I study English at night.
Sai ở studies. I không dùng động từ có -s/-es.
Câu 27. He doesn’t play football.
He phải dùng doesn’t, không dùng don’t.
Câu 28. They don’t work here.
They dùng don’t, không dùng doesn’t.
Câu 29. Does she work at SEC?
Sau does, động từ phải trở về nguyên thể: work.
Câu 30. My brother plays football every weekend.
Không cần thêm he vì My brother đã là chủ ngữ.
Câu 31. Tom studies English every evening.
Study kết thúc bằng phụ âm + y nên đổi y thành ies.
Câu 32. Do your parents work in Hanoi?
Your parents là số nhiều nên dùng Do, không dùng Does.
Những quy tắc trên tuân theo mô hình cơ bản: I/you/we/they + V; he/she/it + V-s/es; do/does được dùng để tạo câu hỏi và phủ định, còn động từ sau do/does ở dạng cơ bản.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. My teacher ______ English every day.
A. teach
B. teaches
C. teaching
D. teachs
Đáp án: B. teaches
Teacher là chủ ngữ số ít. Teach kết thúc bằng -ch nên thêm -es.
Câu 2. She ______ work on Sunday.
A. don’t
B. doesn’t
C. isn’t
D. not
Đáp án: B. doesn’t
She dùng doesn’t + động từ nguyên thể.
Câu 3. ______ your brother play football?
A. Do
B. Does
C. Is
D. Are
Đáp án: B. Does
Your brother là một người → dùng Does.
Câu 4. Sửa câu sai: “Does Lan studies English?”
Đáp án: Does Lan study English?
Sau does, study phải ở dạng nguyên thể.
Câu 5. Sắp xếp: every / she / morning / runs
Đáp án: She runs every morning.
She là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít nên run → runs.
Nếu làm đúng 4–5 câu, người học đã nắm khá chắc phần nền tảng. Nếu sai nhiều ở câu 2–4, hãy ôn lại quy tắc does/doesn’t + V nguyên thể.
Tải bài tập Present Simple with Action Verbs level A1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP PRESENT SIMPLE WITH ACTION VERBS LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về Present Simple with Action Verbs
1. Present Simple with action verbs dùng để làm gì?
Cấu trúc này chủ yếu dùng để diễn tả thói quen, hành động lặp lại, hoạt động thường xuyên và một số lịch trình cố định ở hiện tại.
2. Khi nào động từ phải thêm -s hoặc -es?
Khi chủ ngữ là he, she, it hoặc một danh từ số ít, động từ thường thêm -s/-es.
Ví dụ:
- He works.
- Lan studies.
- My father watches TV.
3. Tại sao “Does she works?” lại sai?
Vì does đã thể hiện ngôi thứ ba số ít. Động từ phía sau phải trở về nguyên thể:
Does she work?
Không dùng:
Does she works?
4. “She doesn’t studies English” có đúng không?
Không. Sau doesn’t phải dùng động từ nguyên thể.
Đúng:
She doesn’t study English.
5. Present Simple with action verbs khác gì với to be?
Action verbs diễn tả hành động như work, study, eat, play, read.
- She works here.
- Does she work here?
Be dùng am/is/are:
- She is a teacher.
- Is she a teacher?
Không dùng do/does để tạo câu hỏi với Present Simple của be.
6. Người mất gốc có cần học chủ điểm này không?
Có. Đây là cấu trúc cơ bản để tạo câu về thói quen, học tập, công việc và cuộc sống hằng ngày. Người học A1 cần nắm chắc chủ ngữ và động từ trước khi chuyển sang các cấu trúc phức tạp hơn.
Kết luận
Present Simple with Action Verbs sẽ dễ hơn nhiều khi người học không bắt đầu bằng việc thuộc hàng loạt công thức mà xác định đúng chủ ngữ → hành động → dạng động từ.
Hãy nhớ ba điểm cốt lõi:
- I/you/we/they + V.
- He/she/it + V-s/es.
- Do/does/don’t/doesn’t + V nguyên thể.
Sau khi học xong, hãy làm lại 32 câu bài tập mà không nhìn đáp án, sau đó tự viết 5–10 câu mô tả một ngày của mình như I wake up at…, I go to…, I study…, I eat…, I sleep…. Khi tự tạo được những câu như vậy, Present Simple bắt đầu trở thành công cụ giao tiếp thay vì chỉ là một công thức ngữ pháp.
Xem thêm



Bài viết liên quan
Do / Does cơ bản A1: Hiểu đúng trợ động từ để đặt câu hỏi và phủ định
Present Simple Negative A1: Câu phủ định hiện tại đơn dễ hiểu cho người mất gốc
Present Simple Questions A1: Cách đặt câu hỏi hiện tại đơn đúng từ gốc
Present Simple Affirmative A1: Hiểu câu khẳng định hiện tại đơn và dùng đúng từ nền tảng
Present Simple With Be A1: Hiểu Và Dùng Đúng Am, Is, Are (2026)
There Isn’t / There Aren’t A1