There Isn’t / There Aren’t A1: Hiểu Cách Nói “Không Có” Và Dùng Đúng Trong Câu
“There isn’t a book” hay “There aren’t a book”? Vì sao có lúc dùng isn’t, nhưng có lúc lại phải dùng aren’t? Đây là lỗi rất thường gặp khi người mới học chưa xác định được danh từ phía sau là số ít, số nhiều hay không đếm được.
Bài học này giúp người học hiểu bản chất của There isn’t / There aren’t, nắm đúng công thức, cách dùng theo từng tình huống, nhận diện lỗi sai và luyện tập với hệ thống bài tập A1 có đáp án.

Key takeaways:
- There isn’t và There aren’t dùng để nói một người, vật hoặc sự việc không tồn tại hay không có ở một nơi.
- There isn’t đi với danh từ đếm được số ít hoặc danh từ không đếm được.
- There aren’t đi với danh từ đếm được số nhiều.
- Danh từ số ít thường đi sau a/an; danh từ số nhiều và không đếm được thường đi với any trong câu phủ định.
- Lỗi phổ biến nhất là nhầm isn’t với aren’t, bỏ a/an hoặc dùng sai dạng số nhiều.
- Cấu trúc được dùng nhiều khi mô tả nhà, phòng, trường học, khu phố và các tình huống giao tiếp cơ bản.
Mục lục:
- Thông tin bài học
- Test nhanh: Bạn đã hiểu There isn’t / There aren’t chưa?
- Bản chất của There isn’t / There aren’t
- Công thức và cấu trúc There isn’t / There aren’t
- Cách dùng There isn’t / There aren’t theo từng tình huống
- Ví dụ đúng với There isn’t / There aren’t
- Lỗi sai thường gặp khi dùng There isn’t / There aren’t
- Phân biệt There isn’t / There aren’t với cấu trúc dễ nhầm
- Ứng dụng There isn’t / There aren’t vào giao tiếp và bài thi
- Bài tập There isn’t / There aren’t level A1
- Đáp án và giải thích bài tập There isn’t / There aren’t
- Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
- Tải bài tập There isn’t / There aren’t level A1 kèm đáp án
- FAQ về There isn’t / There aren’t
- Kết luận
- Xem thêm
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | There isn’t / There aren’t |
| Level | A1 |
| Phù hợp với | Người mất gốc, người mới bắt đầu, học sinh xây nền tảng giao tiếp |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading và ngữ pháp câu cơ bản |
British Council xếp cấu trúc There is/There are vào nhóm ngữ pháp A1–A2. Ở level A1, trọng tâm là phân biệt số ít, số nhiều, danh từ không đếm được và tạo câu ngắn về những sự vật có hoặc không có.
Tham khảo thêm: Danh từ đếm được cơ bản A1 | https://secenglish.vn/countable-nouns-co-ban-a1/ | https://anhngusec.edu.vn/countable-nouns-co-ban-a1/
Test nhanh: Bạn đã hiểu There isn’t / There aren’t chưa?
Câu 1. There ______ a bank near my house.
A. aren’t
B. isn’t
C. don’t
D. not
Câu 2. There ______ any chairs in the kitchen.
A. isn’t
B. aren’t
C. is
D. am
Câu 3. There isn’t ______ milk in the fridge.
A. a
B. an
C. any
D. many
Câu 4. Chọn câu đúng.
A. There aren’t a cat in the garden.
B. There isn’t any cats in the garden.
C. There isn’t a cat in the garden.
D. There not a cat in the garden.
Câu 5. Điền từ còn thiếu:
There ______ any books on the desk.
Bản chất của There isn’t / There aren’t
There isn’t / There aren’t là dạng phủ định của There is / There are.
- There is: có một người hoặc vật.
- There are: có nhiều người hoặc vật.
- There isn’t: không có một người, một vật hoặc một lượng nào đó.
- There aren’t: không có nhiều người hoặc vật.
British Council và Cambridge Grammar đều giải thích rằng cấu trúc there is/there are được dùng khi người nói muốn giới thiệu sự tồn tại hoặc sự hiện diện của một người hay vật. Khi chuyển sang phủ định, there is not trở thành there isn’t, còn there are not trở thành there aren’t.
Ví dụ:
- There is a computer in the room.
Có một chiếc máy tính trong phòng. - There isn’t a computer in the room.
Không có chiếc máy tính nào trong phòng. - There are some students outside.
Có một số học sinh ở bên ngoài. - There aren’t any students outside.
Không có học sinh nào ở bên ngoài.
Trong cấu trúc này, từ there không mang nghĩa đơn giản là “ở đó”. Cả cụm there is/there are được dùng để giới thiệu rằng một sự vật có mặt hoặc tồn tại. Phần danh từ đứng sau mới cho biết người nói đang nhắc đến vật gì.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Muốn chọn isn’t hay aren’t, hãy nhìn vào danh từ đứng phía sau. Nếu chỉ có một người hoặc vật, dùng there isn’t. Nếu có nhiều người hoặc vật, dùng there aren’t. Với những thứ được xem là một lượng chung như water, milk, rice hoặc money, dùng there isn’t vì danh từ không đếm được đi với động từ số ít.
Công thức và cấu trúc There isn’t / There aren’t
| Trường hợp | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Dạng đầy đủ với danh từ số ít | There is not + a/an + danh từ số ít | There is not a shop here. |
| Dạng rút gọn với danh từ số ít | There isn’t + a/an + danh từ số ít | There isn’t a shop here. |
| Với danh từ không đếm được | There isn’t + any + danh từ không đếm được | There isn’t any water. |
| Dạng đầy đủ với danh từ số nhiều | There are not + any + danh từ số nhiều | There are not any chairs. |
| Dạng rút gọn với danh từ số nhiều | There aren’t + any + danh từ số nhiều | There aren’t any chairs. |
Các dạng phủ định nền tảng được British Council tổng hợp theo ba mẫu chính: there isn’t a + danh từ số ít, there isn’t any + danh từ không đếm được và there aren’t any + danh từ số nhiều.
Dạng đầy đủ và dạng rút gọn:
- There is not → There isn’t
- There are not → There aren’t
Dạng rút gọn thường được dùng trong giao tiếp và các đoạn viết thông thường.
Cách xác định nhanh:
| Danh từ phía sau | Cấu trúc cần dùng |
|---|---|
| a teacher, a book, an apple | There isn’t |
| water, milk, rice, money | There isn’t |
| teachers, books, apples | There aren’t |
Ví dụ đối chiếu:
- There isn’t a book on the table.
- There isn’t any milk in the glass.
- There aren’t any books on the table.
Cách dùng There isn’t / There aren’t theo từng tình huống
1. Nói một người hoặc vật không có ở một nơi
Dùng There isn’t + a/an + danh từ số ít khi muốn nói không có một người hoặc một vật tại một địa điểm.
- There isn’t a teacher in the classroom.
Không có giáo viên trong lớp học. - There isn’t a computer on the desk.
Không có máy tính trên bàn. - There isn’t an umbrella by the door.
Không có chiếc ô nào cạnh cửa.
Danh từ số ít cần có a hoặc an nếu đó là danh từ đếm được chưa xác định.
2. Nói không có một lượng thức ăn, đồ uống hoặc vật chất
Dùng There isn’t any + danh từ không đếm được.
- There isn’t any water in the bottle.
Không có nước trong chai. - There isn’t any rice in the bowl.
Không có cơm trong bát. - There isn’t any money in my bag.
Không có tiền trong túi của tôi.
Các danh từ water, rice và money không được đếm trực tiếp bằng số trong cách dùng thông thường, nên chúng đi với isn’t, không đi với aren’t.
3. Nói không có nhiều người hoặc vật
Dùng There aren’t any + danh từ số nhiều.
- There aren’t any students in the room.
Không có học sinh nào trong phòng. - There aren’t any apples in the fridge.
Không có quả táo nào trong tủ lạnh. - There aren’t any buses at the station.
Không có xe buýt nào ở trạm.
Danh từ sau any phải ở dạng số nhiều nếu đó là danh từ đếm được.
4. Mô tả những thứ không có trong nhà hoặc căn phòng
Cấu trúc này thường được dùng khi mô tả phòng ngủ, phòng khách, nhà bếp hoặc lớp học.
- There isn’t a TV in my bedroom.
Phòng ngủ của tôi không có TV. - There aren’t any pictures on the wall.
Không có bức tranh nào trên tường. - There isn’t any food in the kitchen.
Không có thức ăn trong bếp.
5. Mô tả những địa điểm hoặc dịch vụ không có trong khu vực
Dùng cấu trúc để nói về khu phố, trường học, làng, thành phố hoặc nơi đang sinh sống.
- There isn’t a hospital near my house.
Không có bệnh viện nào gần nhà tôi. - There isn’t a park in this village.
Ngôi làng này không có công viên. - There aren’t any shops on this street.
Không có cửa hàng nào trên con phố này. - There aren’t any bus stops near the school.
Không có trạm xe buýt nào gần trường học.
Tham khảo thêm: Danh từ không đếm được cơ bản A1 | https://secenglish.vn/uncountable-nouns-co-ban-a1/ | https://anhngusec.edu.vn/uncountable-nouns-co-ban-a1/
Ví dụ đúng với There isn’t / There aren’t
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| There isn’t a pen on the desk. | Không có chiếc bút nào trên bàn. | Pen là danh từ số ít. |
| There isn’t a cat in the garden. | Không có con mèo nào trong vườn. | Dùng a trước cat. |
| There isn’t an egg in the fridge. | Không có quả trứng nào trong tủ lạnh. | Dùng an trước egg. |
| There isn’t a bank near here. | Không có ngân hàng nào gần đây. | Nói về một địa điểm. |
| There isn’t a teacher in the classroom. | Không có giáo viên nào trong lớp. | Teacher là danh từ số ít. |
| There isn’t any milk in the glass. | Không có sữa trong cốc. | Milk là danh từ không đếm được. |
| There isn’t any water in the bottle. | Không có nước trong chai. | Water đi với isn’t. |
| There isn’t any food at home. | Ở nhà không có thức ăn. | Food thường là danh từ không đếm được. |
| There aren’t any books on the shelf. | Không có quyển sách nào trên giá. | Books là danh từ số nhiều. |
| There aren’t any chairs in the room. | Không có chiếc ghế nào trong phòng. | Chairs là danh từ số nhiều. |
| There aren’t any children in the park. | Không có trẻ em nào trong công viên. | Children là số nhiều của child. |
| There aren’t any buses today. | Hôm nay không có xe buýt nào. | Buses là danh từ số nhiều. |
| There aren’t any pictures on the wall. | Không có bức tranh nào trên tường. | Pictures là danh từ số nhiều. |
| There aren’t any shops near my school. | Không có cửa hàng nào gần trường tôi. | Shops là danh từ số nhiều. |
| There aren’t any clean cups in the kitchen. | Không có chiếc cốc sạch nào trong bếp. | Tính từ clean đứng trước danh từ cups. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng There isn’t / There aren’t
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng aren’t với danh từ số ít | There aren’t a book on the table. | There isn’t a book on the table. | A book là danh từ số ít nên dùng isn’t. |
| Dùng isn’t với danh từ số nhiều | There isn’t any chairs in the room. | There aren’t any chairs in the room. | Chairs là danh từ số nhiều nên dùng aren’t. |
| Bỏ a/an trước danh từ số ít | There isn’t cat in the garden. | There isn’t a cat in the garden. | Cat là danh từ đếm được số ít nên cần a. |
| Dùng a với từ bắt đầu bằng âm nguyên âm | There isn’t a apple here. | There isn’t an apple here. | Apple bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng an. |
| Dùng some trong câu phủ định cơ bản | There aren’t some books here. | There aren’t any books here. | Ở A1, any thường dùng với danh từ trong câu phủ định. |
| Đặt not sai vị trí | There not is a bank here. | There isn’t a bank here. | Not đứng sau is hoặc are. |
| Phủ định kép | There aren’t no students here. | There aren’t any students here. | Không dùng cả aren’t và no trong cùng mẫu câu này. |
| Không chuyển danh từ sang số nhiều | There aren’t any student here. | There aren’t any students here. | Danh từ đếm được sau any phải ở dạng số nhiều. |
| Dùng there isn’t với hai vật | There isn’t two windows. | There aren’t two windows. | Two windows là số nhiều nên dùng aren’t. |
| Dùng it thay cho there khi nói sự tồn tại | It isn’t a shop near here. | There isn’t a shop near here. | There giới thiệu sự tồn tại; it thay thế một đối tượng đã xác định. |
Người học Việt Nam thường nhầm vì tiếng Việt không thay đổi từ “có” theo số lượng. Trong tiếng Anh, lựa chọn isn’t hay aren’t phụ thuộc vào danh từ phía sau. Câu phủ định với động từ be cũng yêu cầu not đứng sau is hoặc are.
Tham khảo thêm: Câu phủ định trong tiếng Anh | https://secenglish.vn/phu-dinh-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/phu-dinh-trong-tieng-anh/
Phân biệt There isn’t / There aren’t với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| There isn’t + a/an + danh từ số ít | Nói một người hoặc vật không tồn tại, không có ở một nơi | There isn’t a bank here. | Nhìn danh từ số ít để chọn isn’t. |
| There aren’t + any + danh từ số nhiều | Nói nhiều người hoặc vật không có ở một nơi | There aren’t any banks here. | Danh từ số nhiều đi với aren’t. |
| There isn’t + any + danh từ không đếm được | Nói không có một lượng vật chất hoặc khái niệm | There isn’t any milk. | Danh từ không đếm được đi với isn’t. |
| It isn’t + tính từ/danh từ | Miêu tả hoặc xác định một đối tượng đã biết | It isn’t cold. | It không dùng để giới thiệu sự tồn tại của vật mới. |
| They aren’t + tính từ/danh từ | Miêu tả nhiều người hoặc vật đã biết | They aren’t ready. | They thay thế danh từ số nhiều đã được nhắc tới. |
| There is no + danh từ | Cách khác để nói không có | There is no water. | Không dùng thêm not vì no đã mang nghĩa phủ định. |
| There are no + danh từ số nhiều | Nói không có bất kỳ người hoặc vật nào | There are no chairs. | Cùng nghĩa cơ bản với There aren’t any chairs. |
| Chủ ngữ + don’t/doesn’t have | Nói một người hoặc vật không sở hữu thứ gì | I don’t have a car. | Chủ ngữ là người hoặc vật sở hữu. |
So sánh There isn’t và It isn’t:
- There isn’t a hospital near here.
Không có bệnh viện nào gần đây. - It isn’t a hospital. It is a school.
Đó không phải là bệnh viện. Đó là trường học.
Câu thứ nhất nói bệnh viện không tồn tại trong khu vực. Câu thứ hai nói về một tòa nhà đã được xác định và giải thích tòa nhà đó không phải bệnh viện.
So sánh There aren’t và They aren’t:
- There aren’t any students in the room.
Không có học sinh nào trong phòng. - They aren’t students.
Họ không phải là học sinh.
So sánh There aren’t any và There are no:
- There aren’t any chairs in the room.
- There are no chairs in the room.
Hai câu đều mang nghĩa “Không có chiếc ghế nào trong phòng”. Với người học A1, mẫu There aren’t any + danh từ số nhiều giúp tạo sự liên kết rõ ràng với dạng câu hỏi Are there any…?
Ứng dụng There isn’t / There aren’t vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về đồ vật, thức ăn hoặc địa điểm không có | There isn’t any coffee. |
| Mô tả nhà và phòng | Nêu những đồ vật không xuất hiện trong một căn phòng | There aren’t any pictures on the wall. |
| Mô tả khu phố | Nói về các địa điểm hoặc dịch vụ không có | There isn’t a supermarket near my house. |
| Xây nền tảng câu | Luyện sự thống nhất giữa is/are và danh từ số ít/số nhiều | There isn’t a chair. / There aren’t any chairs. |
| Reading cơ bản | Nhận diện thông tin phủ định trong biển báo hoặc đoạn văn ngắn | There aren’t any buses on Sunday. |
| Writing A1 | Viết câu đơn giản mô tả nhà, trường học hoặc quê hương | There isn’t a library in my village. |
| TOEIC Part 5/6 nền tảng | Nhận diện is/are, danh từ số ít/số nhiều và any trong câu phủ định | There aren’t any files on the desk. |
| IELTS Speaking/Writing nền tảng | Tạo câu ngắn khi mô tả nơi ở hoặc khu vực sống | There isn’t a park near my home. |
| VSTEP Speaking/Writing nền tảng | Trình bày thông tin đơn giản về nhà, trường hoặc thành phố | There aren’t any large shops in my village. |
Ở level A1, mục tiêu quan trọng nhất không phải là tạo câu dài. Người học cần nói đúng các câu ngắn, xác định chính xác một hay nhiều đối tượng và dùng được cấu trúc trong tình huống thực tế.
Tham khảo thêm: Cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản | https://secenglish.vn/cau-truc-cau-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/cau-truc-cau-trong-tieng-anh/
Bài tập There isn’t / There aren’t level A1
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1. There ______ a bus stop near my house.
A. isn’t
B. aren’t
C. don’t
D. doesn’t
Câu 2. There ______ any eggs in the fridge.
A. isn’t
B. aren’t
C. not
D. doesn’t
Câu 3. There isn’t ______ water in the bottle.
A. a
B. an
C. any
D. many
Câu 4. There aren’t ______ chairs in the classroom.
A. a
B. an
C. any
D. much
Câu 5. There ______ a television in my bedroom.
A. aren’t
B. isn’t
C. don’t
D. no
Câu 6. There ______ any students at school today.
A. isn’t
B. aren’t
C. am not
D. doesn’t
Câu 7. Chọn câu đúng.
A. There isn’t a hospital near here.
B. There aren’t a hospital near here.
C. There not is a hospital near here.
D. There doesn’t a hospital near here.
Câu 8. Chọn câu đúng.
A. There isn’t a milk in the glass.
B. There aren’t any milk in the glass.
C. There isn’t any milk in the glass.
D. There not any milk in the glass.
Câu 9. There ______ an orange on the table.
A. aren’t
B. isn’t
C. don’t
D. no
Câu 10. There ______ any books in my bag.
A. isn’t
B. aren’t
C. doesn’t
D. not
Dạng 2: Điền từ thích hợp
Điền isn’t, aren’t, a, an hoặc any vào chỗ trống.
Câu 11. There ______ a computer in this room.
Câu 12. There ______ any apples in the basket.
Câu 13. There isn’t ______ bank on this street.
Câu 14. There aren’t ______ buses today.
Câu 15. There ______ any coffee in the cup.
Câu 16. There ______ a dog in the garden.
Câu 17. There aren’t ______ windows in this room.
Câu 18. There isn’t ______ orange in the fridge.
Dạng 3: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
Câu 19. isn’t / a / there / desk / in / the / room
Câu 20. aren’t / any / there / the / students / classroom / in
Câu 21. any / isn’t / milk / there / fridge / the / in
Câu 22. shops / aren’t / street / any / this / there / on
Câu 23. near / hospital / a / isn’t / here / there
Câu 24. pictures / wall / there / any / aren’t / the / on
Dạng 4: Tìm và sửa lỗi sai
Câu 25. There aren’t a chair in the kitchen.
Câu 26. There isn’t any books on the shelf.
Câu 27. There not is a park near my school.
Câu 28. There isn’t some milk in the fridge.
Câu 29. There aren’t no students in the classroom.
Câu 30. It isn’t a supermarket near here.
Đáp án và giải thích bài tập There isn’t / There aren’t
Đáp án test nhanh đầu bài:
- B
- B
- C
- C
- aren’t
Giải thích test nhanh:
- Câu 1: A bank là danh từ số ít nên dùng isn’t.
- Câu 2: Chairs là danh từ số nhiều nên dùng aren’t.
- Câu 3: Milk là danh từ không đếm được, dùng any trong câu phủ định.
- Câu 4: A cat là danh từ số ít, cấu trúc đúng là There isn’t a cat.
- Câu 5: Books là danh từ số nhiều nên dùng There aren’t.
Đáp án dạng 1
Câu 1: A. isn’t
A bus stop là một địa điểm số ít nên dùng There isn’t.
Câu 2: B. aren’t
Eggs là danh từ đếm được số nhiều nên dùng There aren’t.
Câu 3: C. any
Water là danh từ không đếm được. Cấu trúc đúng là There isn’t any water.
Câu 4: C. any
Chairs là danh từ đếm được số nhiều. Mẫu đúng là There aren’t any chairs.
Câu 5: B. isn’t
A television là danh từ số ít nên dùng isn’t.
Câu 6: B. aren’t
Students là danh từ số nhiều nên dùng aren’t.
Câu 7: A. There isn’t a hospital near here.
A hospital là danh từ số ít. Không dùng aren’t, do/does hoặc đặt not trước is.
Câu 8: C. There isn’t any milk in the glass.
Milk là danh từ không đếm được nên đi với isn’t. Trong câu phủ định, dùng any trước milk.
Câu 9: B. isn’t
An orange là danh từ số ít nên dùng isn’t.
Câu 10: B. aren’t
Books là danh từ số nhiều nên dùng aren’t.
Đáp án dạng 2
Câu 11: isn’t
There isn’t a computer in this room.
Computer là danh từ số ít.
Câu 12: aren’t
There aren’t any apples in the basket.
Apples là danh từ số nhiều.
Câu 13: a
There isn’t a bank on this street.
Bank bắt đầu bằng âm phụ âm nên dùng a.
Câu 14: any
There aren’t any buses today.
Any được dùng trước danh từ số nhiều trong câu phủ định.
Câu 15: isn’t
There isn’t any coffee in the cup.
Coffee là danh từ không đếm được nên đi với isn’t.
Câu 16: isn’t
There isn’t a dog in the garden.
A dog là danh từ số ít.
Câu 17: any
There aren’t any windows in this room.
Windows là danh từ đếm được số nhiều.
Câu 18: an
There isn’t an orange in the fridge.
Orange bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng an.
Đáp án dạng 3
Câu 19: There isn’t a desk in the room.
Cấu trúc: There isn’t + a + danh từ số ít + nơi chốn.
Câu 20: There aren’t any students in the classroom.
Students là danh từ số nhiều nên dùng aren’t any.
Câu 21: There isn’t any milk in the fridge.
Milk là danh từ không đếm được nên dùng isn’t any.
Câu 22: There aren’t any shops on this street.
Shops là danh từ số nhiều. Cụm chỉ vị trí là on this street.
Câu 23: There isn’t a hospital near here.
A hospital là danh từ số ít.
Câu 24: There aren’t any pictures on the wall.
Pictures là danh từ số nhiều. On the wall mang nghĩa “trên tường”.
Đáp án dạng 4
Câu 25
- Câu sai: There aren’t a chair in the kitchen.
- Câu đúng: There isn’t a chair in the kitchen.
A chair là danh từ số ít nên dùng isn’t.
Câu 26
- Câu sai: There isn’t any books on the shelf.
- Câu đúng: There aren’t any books on the shelf.
Books là danh từ số nhiều nên dùng aren’t.
Câu 27
- Câu sai: There not is a park near my school.
- Câu đúng: There isn’t a park near my school.
Not phải đứng sau is. Dạng rút gọn của is not là isn’t.
Câu 28
- Câu sai: There isn’t some milk in the fridge.
- Câu đúng: There isn’t any milk in the fridge.
Trong mẫu câu phủ định A1, dùng any thay cho some.
Câu 29
- Câu sai: There aren’t no students in the classroom.
- Câu đúng: There aren’t any students in the classroom.
Aren’t đã tạo nghĩa phủ định nên không dùng thêm no. Dùng any trước danh từ số nhiều.
Câu 30
- Câu sai: It isn’t a supermarket near here.
- Câu đúng: There isn’t a supermarket near here.
Dùng there để giới thiệu rằng một địa điểm có hoặc không tồn tại. It dùng để thay thế một đối tượng đã được xác định.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. There ______ a library in my village.
A. isn’t
B. aren’t
C. don’t
D. no
Câu 2. There ______ any clean plates in the kitchen.
A. isn’t
B. aren’t
C. doesn’t
D. not
Câu 3. Chọn câu đúng.
A. There isn’t any rice in the bowl.
B. There aren’t any rice in the bowl.
C. There isn’t a rice in the bowl.
D. There not rice in the bowl.
Câu 4. Sắp xếp thành câu:
aren’t / any / there / buses / today
Câu 5. Sửa lỗi:
There isn’t any children in the park.
Đáp án mini test:
Câu 1: A. isn’t
A library là danh từ số ít.
Câu 2: B. aren’t
Plates là danh từ số nhiều.
Câu 3: A. There isn’t any rice in the bowl.
Rice là danh từ không đếm được nên dùng isn’t any.
Câu 4: There aren’t any buses today.
Buses là danh từ số nhiều.
Câu 5: There aren’t any children in the park.
Children là danh từ số nhiều bất quy tắc nên dùng aren’t.
Tải bài tập There isn’t / There aren’t level A1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP THERE ISN’T / THERE AREN’T LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN:
FAQ về There isn’t / There aren’t
1. There isn’t / There aren’t dùng để làm gì?
Hai cấu trúc dùng để nói một người, vật, địa điểm hoặc lượng nào đó không tồn tại hoặc không có ở một nơi.
2. Khi nào dùng There isn’t?
Dùng There isn’t trước danh từ đếm được số ít hoặc danh từ không đếm được.
- There isn’t a chair.
- There isn’t any water.
3. Khi nào dùng There aren’t?
Dùng There aren’t trước danh từ đếm được số nhiều.
- There aren’t any chairs.
- There aren’t any students.
4. Sau There isn’t dùng a, an hay any?
- Dùng a/an trước danh từ đếm được số ít: There isn’t a book.
- Dùng any trước danh từ không đếm được: There isn’t any milk.
5. Vì sao “There isn’t any books” sai?
Books là danh từ số nhiều nên phải dùng There aren’t any books.
6. Có thể dùng “There is no” thay cho “There isn’t any” không?
Có. Hai câu sau có nghĩa cơ bản giống nhau:
- There isn’t any water.
- There is no water.
Không dùng đồng thời not và no trong một cấu trúc.
Kết luận

There isn’t và There aren’t đều dùng để diễn đạt ý “không có”, nhưng cách lựa chọn phụ thuộc vào danh từ phía sau.
- Danh từ số ít: There isn’t a/an…
- Danh từ không đếm được: There isn’t any…
- Danh từ số nhiều: There aren’t any…
Trước khi đặt câu, hãy xác định người nói đang nhắc đến một đối tượng, nhiều đối tượng hay một lượng không đếm được. Làm lại phần bài tập và tự viết các câu mô tả căn phòng, ngôi nhà hoặc khu phố sẽ giúp cấu trúc trở thành phản xạ tự nhiên.



Bài viết liên quan
Present Simple With Be A1: Hiểu Và Dùng Đúng Am, Is, Are (2026)
There Is / There Are A1
Have Got / Has Got A1
To Be Negative Sentences B2
To Be Questions B2
Short Answers with Be B2