Do / Does cơ bản A1: Hiểu đúng trợ động từ để đặt câu hỏi và phủ định

Do / Does

Do / Does cơ bản A1: Hiểu đúng trợ động từ để đặt câu hỏi và phủ định

Do / Does

“Does she likes English?”, “Do he work here?” hay “He doesn’t likes coffee” là những lỗi rất dễ gặp khi mới học tiếng Anh. Nguyên nhân chính là người học nhớ do/does như một công thức rời rạc nhưng chưa hiểu chúng đang làm nhiệm vụ gì trong câu.

Ở level A1, trọng tâm không phải học tất cả cách dùng nâng cao của do và does. Người học cần nắm chắc bốn điểm: chọn đúng do/does theo chủ ngữ, tạo câu hỏi, tạo câu phủ định và đưa động từ chính về nguyên thể sau does/doesn’t. Đây cũng là nền tảng quan trọng để sử dụng thì hiện tại đơn chính xác. British Council xếp cấu trúc câu hỏi và phủ định với do/does trong phần Present Simple dành cho người học A1–A2.

Key takeaways:

  • Do đi với I, you, we, they và chủ ngữ số nhiều; does đi với he, she, it và chủ ngữ số ít.
  • Trong câu hỏi hiện tại đơn: Do/Does + chủ ngữ + động từ nguyên thể?
  • Trong câu phủ định: chủ ngữ + don’t/doesn’t + động từ nguyên thể.
  • Khi đã có does hoặc doesn’t, động từ chính không thêm -s/-es.
  • Cần phân biệt do/does với am/is/are và can để tránh ghép hai hệ cấu trúc vào cùng một câu.
  • Bài tập A1 tập trung vào chọn đáp án, điền từ, sắp xếp câu và sửa lỗi để ứng dụng ngay vào giao tiếp cơ bản.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Do / does cơ bản
Level A1
Phù hợp với Người mất gốc, người mới học tiếng Anh, giao tiếp cơ bản, xây nền Kiến Thức Nền
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng do/does và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading, đặt câu hỏi và trả lời cơ bản

Tham khảo thêm: Trợ động từ của hiện tại đơn: Do và Does 

Test nhanh: Bạn đã hiểu Do / Does cơ bản chưa?

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu.

1. ______ you like English?

A. Do
B. Does
C. Is
D. Are

2. ______ your brother play football?

A. Do
B. Does
C. Is
D. Are

3. She doesn’t ______ coffee.

A. likes
B. liking
C. like
D. liked

4. “Do they study English every day?” – “Yes, they ______.”

A. are
B. do
C. does
D. study

5. Câu nào đúng?

A. Does he works here?
B. Do he work here?
C. Does he work here?
D. Does he working here?

Bản chất của Do / Does cơ bản

Trong một câu đơn giản với động từ thường, người học có thể bắt đầu bằng cấu trúc:

Chủ ngữ + hành động + phần bổ sung

Ví dụ:

  • I like music.
  • They study English.
  • She likes music.
  • Nam studies English.

Khi muốn biến những câu này thành câu hỏi hoặc câu phủ định ở hiện tại đơn, tiếng Anh cần một từ hỗ trợ. Hai từ hỗ trợ cơ bản là dodoes.

Ví dụ:

  • You like music. → Do you like music?
  • She likes music. → Does she like music?
  • They study English. → They don’t study English.
  • Nam studies English. → Nam doesn’t study English.

Do và does trong những câu trên là trợ động từ. Chúng hỗ trợ tạo cấu trúc câu và không mang nghĩa “làm” như khi do là động từ chính. Cambridge và Oxford đều ghi nhận do là trợ động từ dùng để hình thành câu hỏi và câu phủ định.

Điểm quan trọng nhất là xác định chủ ngữ trước:

  • I / You / We / They → do
  • He / She / It → does
  • Danh từ số nhiều → do
  • Danh từ số ít → does

Ví dụ:

  • My friends → do
  • My parents → do
  • Lan → does
  • My brother → does
  • The cat → does

Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng bắt đầu bằng việc học thuộc “Do đi với I, you, we, they” như một câu thần chú. Hãy nhìn chủ ngữ trước. Nếu chủ ngữ thuộc nhóm he/she/it hoặc là một người, một vật số ít, chọn does. Các chủ ngữ còn lại ở phạm vi A1 thường dùng do. Khi does đã xuất hiện, động từ chính trở về dạng nguyên thể vì phần đánh dấu ngôi đã được does đảm nhiệm.

Một điểm nữa rất dễ gây nhầm: do cũng có thể là động từ chính mang nghĩa “làm”.

  • I do my homework every day.
  • She does her homework every day.

Trong hai câu này, do/does không phải từ hỗ trợ mà chính là hành động “làm”.

Vì vậy, câu sau hoàn toàn đúng:

What do you do after school?

  • do thứ nhất = trợ động từ
  • do thứ hai = động từ chính “làm”

Công thức và cấu trúc Do / Does cơ bản

Dạng câu Công thức Ví dụ
Khẳng định với động từ thường S + V/V-s/es I like coffee. / She likes coffee.
Khẳng định khi “do” là động từ chính S + do/does + O I do my homework. / She does her homework.
Phủ định S + do/does + not + V nguyên thể I do not like coffee. / She does not like coffee.
Phủ định rút gọn S + don’t/doesn’t + V nguyên thể We don’t work here. / He doesn’t work here.
Câu hỏi Yes/No Do/Does + S + V nguyên thể? Do you like tea? / Does she like tea?
Câu hỏi có từ để hỏi Wh-word + do/does + S + V nguyên thể? Where do you live? / Where does he live?
Trả lời ngắn khẳng định Yes, S + do/does. Yes, I do. / Yes, she does.
Trả lời ngắn phủ định No, S + don’t/doesn’t. No, they don’t. / No, he doesn’t.

Với do notdoes not, dạng rút gọn thường gặp trong giao tiếp là:

  • do not → don’t
  • does not → doesn’t

Quy tắc quan trọng:

Does/doesn’t + V nguyên thể

Không dùng:

  • Does she likes…?
  • She doesn’t likes…

Dùng:

  • Does she like…?
  • She doesn’t like…

Lý do là does đã mang dấu hiệu của chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, nên động từ phía sau không cần thêm -s/-es nữa.

Cách dùng Do / Does cơ bản theo từng tình huống

29 2

1. Dùng Do để hỏi với I, you, we, they

Do thường xuất hiện đầu câu hỏi khi chủ ngữ thuộc nhóm I, you, we, they hoặc là danh từ số nhiều.

Ví dụ:

  • Do you like milk?
    Bạn có thích sữa không?
  • Do they study English?
    Họ có học tiếng Anh không?
  • Do your parents work here?
    Bố mẹ bạn có làm việc ở đây không?

2. Dùng Does để hỏi với he, she, it

Does được dùng khi chủ ngữ là he, she, it hoặc một danh từ số ít.

Ví dụ:

  • Does she live in Hanoi?
    Cô ấy có sống ở Hà Nội không?
  • Does he play football?
    Anh ấy có chơi bóng đá không?
  • Does your sister like music?
    Chị/em gái của bạn có thích âm nhạc không?

Sau does, động từ luôn trở về dạng nguyên thể:

  • Does she likes music? → Sai
  • Does she like music? → Đúng

3. Dùng Don’t để tạo câu phủ định

Don’t = do not.

Dùng với I, you, we, they và chủ ngữ số nhiều.

Ví dụ:

  • I don’t drink coffee.
    Tôi không uống cà phê.
  • We don’t work on Sunday.
    Chúng tôi không làm việc vào Chủ nhật.
  • My friends don’t live here.
    Bạn bè của tôi không sống ở đây.

4. Dùng Doesn’t để tạo câu phủ định

Doesn’t = does not.

Dùng với he, she, it và chủ ngữ số ít.

Ví dụ:

  • He doesn’t eat meat.
    Anh ấy không ăn thịt.
  • She doesn’t watch TV in the morning.
    Cô ấy không xem TV vào buổi sáng.
  • My brother doesn’t study French.
    Anh trai/em trai tôi không học tiếng Pháp.

5. Dùng Do/Does trong câu hỏi có từ để hỏi

Các từ hỏi cơ bản ở A1 gồm what, where, when, why, how.

Cấu trúc:

Từ hỏi + do/does + chủ ngữ + động từ nguyên thể?

Ví dụ:

  • Where do you live?
    Bạn sống ở đâu?
  • What do they eat for breakfast?
    Họ ăn gì vào bữa sáng?
  • Where does she work?
    Cô ấy làm việc ở đâu?
  • What does your brother do?
    Anh/em trai bạn làm nghề gì?

6. Dùng Do/Does trong câu trả lời ngắn

Khi câu hỏi bắt đầu bằng Do hoặc Does, không cần lặp lại toàn bộ động từ trong câu trả lời ngắn.

Ví dụ:

A: Do you like English?
B: Yes, I do.

A: Does Lan live here?
B: No, she doesn’t.

A: Do your parents work on Sundays?
B: No, they don’t.

Tham khảo thêm: Thì hiện tại đơn – công thức và cách dùng 

Ví dụ đúng với Do / Does cơ bản

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
Do you like tea? Bạn có thích trà không? You → do
Do they play football? Họ có chơi bóng đá không? They → do
Does he live here? Anh ấy có sống ở đây không? He → does
Does Lan study English? Lan có học tiếng Anh không? Lan là chủ ngữ số ít → does
I don’t drink coffee. Tôi không uống cà phê. I → don’t
We don’t work on Sunday. Chúng tôi không làm việc vào Chủ nhật. We → don’t
She doesn’t eat meat. Cô ấy không ăn thịt. She → doesn’t
My father doesn’t watch TV at night. Bố tôi không xem TV vào buổi tối. My father là số ít
Where do you live? Bạn sống ở đâu? Câu hỏi với where
What does she do after work? Cô ấy làm gì sau giờ làm? Does là trợ động từ; do là động từ chính
Do you do your homework after school? Bạn có làm bài tập sau giờ học không? Hai từ do có hai chức năng
I do my homework every evening. Tôi làm bài tập mỗi tối. Do là động từ chính
She does yoga every morning. Cô ấy tập yoga mỗi sáng. Does là động từ chính
Does she do yoga every morning? Cô ấy có tập yoga mỗi sáng không? Does hỗ trợ; do là động từ chính
No, she doesn’t. Không, cô ấy không. Câu trả lời ngắn

Lỗi sai thường gặp khi dùng Do / Does cơ bản

30 2

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Dùng does với you Does you like coffee? Do you like coffee? You đi với do.
Dùng do với she Do she work here? Does she work here? She đi với does.
Thêm -s sau doesn’t He doesn’t likes milk. He doesn’t like milk. Sau doesn’t dùng động từ nguyên thể.
Thêm -s sau does Does she plays tennis? Does she play tennis? Sau does dùng động từ nguyên thể.
Dùng doesn’t với I I doesn’t understand. I don’t understand. I đi với don’t.
Dùng doesn’t với chủ ngữ số nhiều My friends doesn’t live here. My friends don’t live here. Friends là số nhiều.
Ghép do với to be Do you are tired? Are you tired? Câu có am/is/are không dùng do/does theo cách này.
Ghép does với can Does she can swim? Can she swim? Can tự tạo câu hỏi, không cần does.
Dùng sai do khi là động từ chính She do her homework every day. She does her homework every day. Ở câu khẳng định, she + does khi do mang nghĩa “làm”.

Người Việt thường sai do/does vì nhìn động từ trước mà quên xác định chủ ngữ, hoặc giữ nguyên -s/-es trên động từ sau does. Cách xử lý đơn giản là kiểm tra theo thứ tự: chủ ngữ → trợ động từ → dạng của động từ chính.

Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh 

Phân biệt Do / Does cơ bản với cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Do I, you, we, they; danh từ số nhiều Do you like music? Dùng với động từ thường
Does He, she, it; danh từ số ít Does she like music? Sau does dùng V nguyên thể
Don’t Phủ định với I, you, we, they They don’t work here. Don’t = do not
Doesn’t Phủ định với he, she, it He doesn’t work here. Sau doesn’t dùng V nguyên thể
Am/Is/Are Khi động từ chính là to be Is she tired? Không nói “Does she be tired?”
Can Hỏi về khả năng hoặc điều có thể làm Can she swim? Không dùng “Does she can swim?”

Một cách phân biệt rất quan trọng ở A1:

Động từ thường:

  • You like English. → Do you like English?
  • She likes English. → Does she like English?

To be:

  • You are tired. → Are you tired?
  • She is tired. → Is she tired?

Không trộn hai hệ với nhau:

  • Do you are tired? → Sai
  • Does she is happy? → Sai

Ứng dụng Do / Does cơ bản vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Ở level A1, mục tiêu chính vẫn là giao tiếp cơ bản và xây nền ngữ pháp. Do/does chưa phải một “mẹo làm bài thi”, nhưng đây là kiến thức cần có trước khi người học chuyển sang các dạng bài phức tạp hơn.

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Hỏi về sở thích, công việc, nơi ở, thói quen Do you like coffee?
Xây nền ngữ pháp Hiểu cách hình thành câu hỏi và phủ định của hiện tại đơn She doesn’t work here.
TOEIC nền tảng Nhận diện cấu trúc chủ ngữ – trợ động từ – động từ Does he work here?
IELTS Speaking nền tảng Hiểu và tự tạo câu hỏi đơn giản về cuộc sống hằng ngày What do you do in your free time?
VSTEP Speaking nền tảng Hỏi và trả lời thông tin cá nhân cơ bản Do you live with your family?

Người học A1 không cần chạy ngay sang cấu trúc khó. Khi đã chắc cách xác định chủ ngữ, động từ và do/does, việc học hiện tại đơn và các cấu trúc câu tiếp theo sẽ rõ ràng hơn.

Tham khảo thêm: Khóa Kiến Thức Nền dành cho người xây lại nền tiếng Anh

Bài tập Do / Does cơ bản level A1

Dạng 1: Chọn đáp án đúng

1. ______ you like coffee?

A. Do
B. Does
C. Is
D. Are

2. ______ Anna play tennis?

A. Do
B. Does
C. Is
D. Are

3. They ______ not live here.

A. does
B. do
C. is
D. are

4. He ______ not eat meat.

A. do
B. does
C. are
D. am

5. ______ your parents work on Sundays?

A. Does
B. Is
C. Do
D. Are

6. Does Tom ______ English?

A. speaks
B. speaking
C. speak
D. spoke

7. I don’t ______ TV in the morning.

A. watches
B. watch
C. watching
D. watched

8. “Does she do her homework every day?” – “Yes, she ______.”

A. do
B. is
C. does
D. has

Dạng 2: Điền từ thích hợp

Điền do, does, don’t, doesn’t hoặc dạng động từ phù hợp.

9. ______ you study English every day?

10. ______ your sister like chocolate?

11. We ______ work on Sunday.

12. Nam ______ like cold weather.

13. I ______ my homework after dinner.

14. My sister ______ her homework at 7 p.m.

15. Does Lan ______ her homework every day?

16. We don’t ______ yoga on Monday.

Dạng 3: Sắp xếp từ thành câu đúng

17. you / do / like / music / ?

18. does / she / where / live / ?

19. not / I / coffee / do / like

20. he / does / homework / his / every day

21. your brother / does / English / study / ?

22. they / do / what / after school / ?

23. doesn’t / my father / TV / watch / at night

Dạng 4: Sửa lỗi sai

24. Does you like cats?

25. Do she work here?

26. He doesn’t likes milk.

27. Does Nam goes to school by bus?

28. I doesn’t understand this question.

29. Do your sister play badminton?

30. Does she is tired?

Đáp án và giải thích bài tập Do / Does cơ bản

1. A. Do

“You” đi với do.

Câu đúng: Do you like coffee?

2. B. Does

Anna là một người, tương đương với she nên dùng does.

Câu đúng: Does Anna play tennis?

3. B. do

They đi với do.

Câu đầy đủ: They do not live here.

4. B. does

He đi với does.

Câu đầy đủ: He does not eat meat.

5. C. Do

“Your parents” là chủ ngữ số nhiều nên dùng do.

Câu đúng: Do your parents work on Sundays?

6. C. speak

Sau does, động từ chính phải ở dạng nguyên thể.

Câu đúng: Does Tom speak English?

7. B. watch

Sau don’t dùng động từ nguyên thể.

Câu đúng: I don’t watch TV in the morning.

8. C. does

Câu hỏi bắt đầu bằng Does và chủ ngữ là she nên câu trả lời ngắn là:

Yes, she does.

9. Do

“You” đi với do.

Do you study English every day?

10. Does

“Your sister” tương đương she nên dùng does.

Does your sister like chocolate?

11. don’t

“We” đi với don’t trong câu phủ định.

We don’t work on Sunday.

12. doesn’t

Nam là chủ ngữ số ít, tương đương he.

Nam doesn’t like cold weather.

Sau doesn’t, like giữ nguyên.

13. do

Ở đây do là động từ chính mang nghĩa “làm”.

I do my homework after dinner.

14. does

“My sister” tương đương she. Khi do là động từ chính ở câu khẳng định, do đổi thành does.

My sister does her homework at 7 p.m.

15. do

Câu đã có trợ động từ does nên động từ chính trở về nguyên thể do.

Does Lan do her homework every day?

16. do

Sau don’t dùng động từ nguyên thể.

We don’t do yoga on Monday.

17. Do you like music?

Câu hỏi hiện tại đơn với you:

Do + you + like + music?

18. Where does she live?

Trật tự:

Where + does + she + live?

Sau does dùng live, không dùng lives.

19. I do not like coffee.

Câu phủ định với I:

I + do not + like + coffee.

Dạng rút gọn cũng đúng:

I don’t like coffee.

20. He does his homework every day.

Ở đây does là động từ chính “làm”.

21. Does your brother study English?

“Your brother” là chủ ngữ số ít nên dùng does. Sau does dùng study.

22. What do they do after school?

Do thứ nhất là trợ động từ. Do thứ hai là động từ chính “làm”.

23. My father doesn’t watch TV at night.

“My father” là số ít nên dùng doesn’t. Sau doesn’t dùng watch.

24. Does you like cats? → Do you like cats?

You đi với do, không đi với does.

25. Do she work here? → Does she work here?

She đi với does.

26. He doesn’t likes milk. → He doesn’t like milk.

Sau doesn’t, động từ chính phải trở về nguyên thể.

27. Does Nam goes to school by bus? → Does Nam go to school by bus?

Does đã đảm nhiệm dấu hiệu ngôi thứ ba số ít nên go không thêm -es.

28. I doesn’t understand this question. → I don’t understand this question.

I đi với don’t.

29. Do your sister play badminton? → Does your sister play badminton?

“Your sister” tương đương she nên dùng does.

30. Does she is tired? → Is she tired?

Tired đi với động từ to be trong câu này. Khi đã có is, không dùng does để tạo câu hỏi.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

1. ______ he like bananas?

A. Do
B. Does
C. Is
D. Are

2. Câu nào đúng?

A. They doesn’t work here.
B. They don’t works here.
C. They don’t work here.
D. They does not work here.

3. Does Mai ______ English?

A. speaks
B. speak
C. speaking
D. to speak

4. Câu nào đúng?

A. Do you tired?
B. Does you tired?
C. Are you tired?
D. Do you are tired?

5. Trong câu “What do they do after school?”, hai từ do lần lượt là gì?

A. Động từ chính + động từ chính
B. Trợ động từ + động từ chính
C. Trợ động từ + trợ động từ
D. To be + động từ chính

Đáp án mini test:

  1. B. Does – He đi với does.
  2. C. They don’t work here. – They đi với don’t; sau don’t dùng work nguyên thể.
  3. B. speak – Sau does dùng động từ nguyên thể.
  4. C. Are you tired? – Tired đi với to be, không dùng do/does.
  5. B. Trợ động từ + động từ chính – Do thứ nhất tạo câu hỏi; do thứ hai mang nghĩa “làm”.

Tải bài tập Do / Does cơ bản level A1 kèm đáp án

TẢI BỘ BÀI TẬP DO / DOES CƠ BẢN LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về Do / Does cơ bản

Do và does dùng để làm gì?

Ở level A1, do và does chủ yếu được dùng để tạo câu hỏi và câu phủ định với động từ thường trong hiện tại đơn. Do cũng có thể là động từ chính mang nghĩa “làm”.

Do đi với chủ ngữ nào?

Do đi với I, you, we, they và các chủ ngữ số nhiều.

Ví dụ:

Do they live here?

Does đi với chủ ngữ nào?

Does đi với he, she, it và các chủ ngữ số ít.

Ví dụ:

Does Lan like English?

Tại sao sau does không thêm -s vào động từ?

Vì does đã thể hiện dấu hiệu của chủ ngữ ngôi thứ ba số ít. Động từ chính phía sau trở về dạng nguyên thể.

Đúng:

Does she like coffee?

Sai:

Does she likes coffee?

Do/does có dùng với am, is, are không?

Không dùng theo cấu trúc câu hỏi hiện tại đơn cơ bản đang học ở đây.

Đúng:

Is she happy?

Sai:

Does she is happy?

Do và does có phải lúc nào cũng là trợ động từ không?

Không. Do cũng là một động từ chính mang nghĩa “làm”.

Ví dụ:

  • I do my homework.
  • She does her homework.

Người mất gốc có cần học chắc do/does không?

Có. Đây là kiến thức nền để tạo câu hỏi, câu phủ định, sử dụng hiện tại đơn và phát triển sang nhiều cấu trúc ngữ pháp tiếp theo.

Kết luận

Do và does sẽ dễ hơn nhiều khi người học không bắt đầu bằng việc học thuộc công thức, mà bắt đầu từ chủ ngữ và động từ trong câu.

Chỉ cần nhớ ba bước:

Bước 1: Xác định chủ ngữ.
Bước 2: Chọn do hoặc does.
Bước 3: Sau do/does/don’t/doesn’t, giữ động từ chính ở dạng nguyên thể.

Khi đã chắc nền tảng này, người học có thể tự tạo những câu quen thuộc như Do you like English?, Does she work here?, I don’t understand hay He doesn’t drink coffee mà không cần học vẹt từng câu riêng lẻ.

Hãy làm lại phần bài tập sau một khoảng thời gian và tự viết thêm 5 câu hỏi về bản thân, gia đình hoặc thói quen hằng ngày để biến công thức thành phản xạ sử dụng thực tế.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .