Describe Something Related to Technology trong IELTS Speaking: Cách trả lời dễ hiểu, dễ áp dụng
Nếu bạn gặp đề Describe Something Related to Technology, cách an toàn nhất là chọn một app hoặc thiết bị bạn thật sự dùng hằng ngày, rồi triển khai theo 4 ý: đó là gì, bạn dùng để làm gì, bạn dùng như thế nào, vì sao nó quan trọng với bạn. Trong IELTS Speaking Part 2, bạn có 1 phút chuẩn bị và 1-2 phút nói, sau đó giám khảo có thể hỏi thêm 1-2 câu liên quan.
Key takeaways
- Đề này không khó nếu bạn chọn công nghệ quen thuộc như Google Calendar, Notion, Google Maps, điện thoại, laptop hoặc smartwatch.
- Trong 1 phút chuẩn bị, chỉ ghi từ khóa, không viết full câu.
- Muốn nói hay hơn, đừng chỉ kể chức năng. Hãy thêm trải nghiệm thật, tình huống dùng thật, cảm xúc thật.
- IELTS Speaking được chấm theo 4 tiêu chí: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy, Pronunciation.
- Với cue card này, tính rõ ràng và tự nhiên quan trọng hơn việc dùng từ quá “cao siêu”.
Describe Something Related to Technology là gì, và giám khảo muốn nghe gì?

Đây là một dạng cue card trong IELTS Speaking Part 2. Đề có thể biến thể thành:
- Describe an app you use every day
- Describe a piece of technology you often use
- Describe a website that is helpful to you
- Describe a device that makes your life easier
Bản chất của dạng này không nằm ở việc bạn có hiểu công nghệ sâu hay không. Điều giám khảo muốn nghe là:
- Bạn có nói đủ lâu và mạch lạc không
- Bạn có dùng từ vựng phù hợp với ngữ cảnh không
- Bạn có kiểm soát được ngữ pháp khi nói không
- Bạn có phát âm rõ, dễ nghe không
Vì vậy, bạn không cần chọn công nghệ quá phức tạp như blockchain hay xe tự lái. Với phần lớn người học Việt Nam, các lựa chọn dễ nói hơn thường là:
- điện thoại thông minh
- laptop
- Google Maps
- Google Calendar
- Notion
- Zalo
- tai nghe không dây
- đồng hồ thông minh
Cách lên ý trong 1 phút chuẩn bị
Trong 1 phút chuẩn bị, mục tiêu không phải là viết đẹp. Mục tiêu là có khung để nói không bí.
Bạn có thể ghi theo 5 dòng sau:
- What: công nghệ đó là gì
- When: bạn bắt đầu dùng từ khi nào
- Use: bạn dùng nó để làm gì
- Feature: một tính năng nổi bật
- Why: vì sao nó quan trọng
Ví dụ, nếu bạn chọn Google Calendar, phần note có thể chỉ cần như sau:
- app, planning
- started in first year uni
- deadlines, meetings, study plan
- reminders, sync
- saves time, less forgetful
Viết kiểu này giúp bạn:
- nhìn là nhớ ý
- không bị đọc chép
- nói tự nhiên hơn
- dễ mở rộng nếu giám khảo hỏi thêm
Một mẹo nhỏ là mỗi dòng chỉ nên có 2-4 từ khóa. Đừng cố viết thành câu hoàn chỉnh, vì như vậy bạn sẽ mất thời gian và dễ bị lệ thuộc vào giấy.
Công thức trả lời 4 phần, dễ áp dụng cho hầu hết đề công nghệ
Bạn có thể dùng công thức sau:
- Phần 1, giới thiệu nhanh: đó là app hay thiết bị gì
- Phần 2, công dụng chính: bạn dùng nó để làm gì
- Phần 3, cách dùng thực tế: bạn dùng trong tình huống nào, tính năng nào hữu ích
- Phần 4, cảm nhận và tác động: vì sao nó quan trọng, nó thay đổi cuộc sống của bạn ra sao
Một khung nói rất dễ dùng:
- Mở đầu: One piece of technology I use almost every day is…
- Công dụng: I mainly use it for…
- Cách dùng: What I like most about it is… / One useful feature is…
- Tác động: It has made my life easier because…
Để câu trả lời tự nhiên hơn, bạn nên thêm 1 chi tiết kiểu kể chuyện, ví dụ:
- lần đầu bạn biết đến app đó
- một lần app đó giúp bạn tránh quên deadline
- lý do bạn chọn nó thay vì app khác
- một nhược điểm nhỏ nhưng bạn vẫn chấp nhận
Ví dụ:
- I started using it when I kept missing deadlines in my first semester.
- The best thing about it is that it sends me reminders before important tasks.
- The only downside is that I become too dependent on it sometimes.
Chỉ cần thêm 1-2 chi tiết như vậy, bài nói sẽ bớt khô và giống giao tiếp thật hơn.
Từ vựng và collocations nên dùng
Bạn không cần học quá nhiều. Chỉ cần nắm một nhóm từ thật dùng được.
- user-friendly: dễ dùng
The app is very user-friendly, even for beginners. - set reminders: đặt lời nhắc
I use it to set reminders for deadlines and meetings. - sync across devices: đồng bộ giữa các thiết bị
It syncs across my phone and laptop. - keep track of: theo dõi
It helps me keep track of my tasks. - save time: tiết kiệm thời gian
It saves me a lot of time every day. - stay organized: giữ mọi thứ ngăn nắp
This app helps me stay organized. - portable: dễ mang theo
It’s small, portable, and convenient. - rely on: phụ thuộc vào, dựa vào
I rely on it for both study and work. - boost productivity: tăng năng suất
It really boosts my productivity. - drain the battery: hao pin
The only problem is that it drains the battery quite quickly.
Khi học nhóm từ này, hãy học theo cụm chứ đừng học rời từng từ. Ví dụ, thay vì chỉ nhớ reminder, hãy nhớ luôn set reminders. Thay vì chỉ nhớ organized, hãy nhớ luôn stay organized.
Bài mẫu tham khảo
:quality(75)/2021_9_30_637686137123654925_google-calendar.png)
Dưới đây là một bài mẫu theo hướng tự nhiên, dễ học theo, không cố làm quá “bóng bẩy”:
One piece of technology that I use almost every day is Google Calendar. I started using it a few years ago when I became much busier with studying and part-time work.
I mainly use it to organize my schedule. For example, I put all my classes, deadlines, meetings, and even personal plans into the app. What I like most about it is the reminder feature, because it helps me avoid forgetting important tasks. Another useful thing is that it syncs across my phone and laptop, so I can check my schedule anywhere.
I usually create events with different colors for different purposes. For instance, I use one color for study, another for work, and another for personal activities. This makes my timetable much easier to follow.
This app is important to me because it saves me a lot of time and helps me stay organized. Before using it, I often forgot deadlines or mixed up my plans. Although it may seem like a simple app, it has had a big impact on my daily life.
Nếu bạn không thích Google Calendar, bạn hoàn toàn có thể thay bằng:
- Notion
- Google Maps
- điện thoại thông minh
- laptop
- tai nghe chống ồn
- smartwatch
Giữ nguyên khung trả lời, chỉ đổi nội dung thực tế của bạn.
Lỗi thường gặp khi trả lời chủ đề công nghệ
Lỗi 1, chọn thứ quá khó nói
Nhiều bạn chọn AI, robot, blockchain hoặc VR vì nghĩ nghe “xịn” hơn. Nhưng khi vào nói lại không có trải nghiệm thật, nên bài rất gượng.
Cách sửa: chọn thứ bạn dùng thật, kể được thật.
Lỗi 2, chỉ liệt kê chức năng
Ví dụ: It can do this, it can do that, it has many features…
Nghe khá khô và thiếu cá nhân.
Cách sửa: thêm ngữ cảnh thật.
Ví dụ: I use it most when I have several deadlines in one week.
Lỗi 3, nhồi từ vựng khó không đúng chỗ
Dùng từ quá học thuật hoặc quá kỹ thuật có thể khiến bạn mất tự nhiên.
Cách sửa: ưu tiên từ rõ, đúng, dễ kiểm soát.
Lỗi 4, nói quá chung chung
Ví dụ: I use my phone every day. It is useful. I like it very much.
Câu như vậy không sai, nhưng quá mỏng.
Cách sửa: thêm chi tiết.
Ví dụ: I mainly use my phone for checking maps, replying to messages, and joining online classes.
Lỗi 5, học thuộc nguyên bài mẫu
Khi quên một đoạn, bạn rất dễ đứng hình.
Cách sửa: học khung ý, không học thuộc nguyên văn.
Mẹo tự học để nói trôi chảy hơn
Bạn có thể luyện cue card này tại nhà theo cách rất đơn giản:
- Bước 1: chọn 1 app hoặc thiết bị thật quen thuộc
- Bước 2: ghi 5 dòng từ khóa
- Bước 3: nói 60-90 giây
- Bước 4: nghe lại bản ghi âm
- Bước 5: sửa 1 lỗi từ vựng, 1 lỗi ngữ pháp, 1 chỗ ngập ngừng
Một cách luyện hiệu quả khác là 1 đề, 3 biến thể.
Ví dụ, hôm nay bạn nói về Google Maps. Ngày mai vẫn giữ app đó nhưng đổi đề thành:
- Describe an app you use every day
- Describe a piece of technology that helps you travel
- Describe a tool that saves you time
Cách này giúp bạn không bị phụ thuộc vào một đề duy nhất.
Bạn cũng nên tự kiểm tra theo 4 tiêu chí:
- tôi có nói đủ lâu không
- tôi có lặp từ quá nhiều không
- tôi có dùng được 1-2 câu phức đơn giản không
- người nghe có hiểu rõ tôi đang nói gì không
FAQ

Có. Đây là một nhánh cue card khá phổ biến vì gần với đời sống hiện đại.
Hãy chọn thứ quen thuộc như điện thoại, Google Maps, Zalo, laptop hoặc đồng hồ thông minh.
Với đa số người học, app thường dễ hơn vì bạn có nhiều tình huống dùng thực tế để kể.
Chỉ viết từ khóa theo 5 ý: what, when, use, feature, why.
Xem thêm
- Cách trả lời câu hỏi Describe theo 5W1H
- IELTS Speaking Part 3: Technology & Society
- Bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề khoa học & công nghệ
- Khóa IELTS tại SEC
- Khóa IELTS 4.5-5.5+ nếu bạn đang muốn nâng band Speaking theo lộ trình rõ ràng
Kết luận
Nếu bạn đang hay bí ý ở Part 2, hoặc nói được nhưng còn thiếu mạch lạc và thiếu từ để mở rộng, hãy bắt đầu bằng việc kiểm tra trình độ hiện tại và chọn đúng lộ trình IELTS phù hợp. Khi biết mình đang ở mức nền tảng, 3.5-4.5 hay 4.5-5.5, bạn sẽ luyện Speaking nhanh hơn và đỡ lan man hơn rất nhiều.



Bài viết liên quan
Speaking game: “Would you rather…?” (2026)
Speaking game: “Two truths and a lie” (2026)
Luyện phản xạ tiếng Anh tự nhiên cùng Speaking game: “Describe it without saying it” (2026)
20 Prompt Luyện Speaking Mỗi Ngày Cho Trình Độ B2: Kỹ Thuật Làm Chủ Giao Tiếp Chuyên Sâu Và Tư Duy Phản Biện
20 Prompt Luyện Speaking Mỗi Ngày Cho Trình Độ B1: Bí Quyết Làm Chủ Giao Tiếp Tự Nhiên
20 prompt luyện speaking mỗi ngày (level A2) cho người mới bắt đầu lộ trình tự học