Verb + s/es A1: Hiểu quy tắc và dùng đúng với he, she, it

Verb + s/es A1

Verb + s/es A1: Hiểu quy tắc và dùng đúng với he, she, it

Verb + s/es A1

Vì sao nói I play football nhưng lại là He plays football? Vì sao She studies English đúng nhưng Does she studies English? lại sai?

Đây là một trong những điểm ngữ pháp nhỏ nhưng rất dễ khiến người mới học nhầm. Ở level A1, điều quan trọng không phải học thuộc hàng loạt công thức mà là hiểu một nguyên tắc: trong thì hiện tại đơn, hình thức của động từ thay đổi theo chủ ngữ. Với he, she, it hoặc một chủ ngữ số ít tương đương, động từ thường thêm -s/-es trong câu khẳng định. Cambridge Dictionary và British Council đều trình bày đây là quy tắc cơ bản của Present Simple.

Bài học này tập trung vào bản chất của Verb + s/es, quy tắc thêm đuôi, cách dùng trong câu, lỗi thường gặp, bài tập có đáp án và cách ứng dụng vào giao tiếp cơ bản.

Key takeaways:

  • Verb + s/es chủ yếu xuất hiện với he, she, it trong câu khẳng định ở hiện tại đơn.
  • I/you/we/they thường dùng động từ nguyên mẫu: I work. They work.
  • He/she/it dùng động từ thêm -s/-es: He works. She watches TV.
  • Sau does/doesn’t, động từ trở về nguyên mẫu: Does he work? He doesn’t work.
  • Không phải động từ nào cũng chỉ thêm -s; một số từ thêm -es, đổi -y thành -ies hoặc có dạng đặc biệt như have → has.
  • Đây là kiến thức nền quan trọng để giao tiếp và xây câu tiếng Anh đúng từ level A1.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Verb + s/es
Level A1
Phù hợp với Người mất gốc, người mới học, học viên xây nền ngữ pháp và giao tiếp cơ bản
Mục tiêu Hiểu khi nào động từ thêm s/es và dùng đúng với từng chủ ngữ
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading, bài tập ngữ pháp cơ bản

Ở A1, người học cần sử dụng được các dạng động từ đơn giản trong những câu quen thuộc về bản thân, gia đình, sinh hoạt và nhu cầu hằng ngày. Đây là phạm vi phù hợp với mô tả năng lực A1 của CEFR.

Tham khảo thêm: Thì hiện tại đơn trong tiếng Anh

Test nhanh: Bạn đã hiểu Verb + s/es chưa?

Câu 1. My brother ___ football every Sunday.

A. play
B. plays
C. playing
D. is play

Câu 2. She ___ to school at 7 a.m.

A. go
B. gos
C. goes
D. going

Câu 3. Điền dạng đúng của động từ:

Tom ___ English every evening.
(study)

Câu 4. Câu nào đúng?

A. Does Anna likes coffee?
B. Does Anna like coffee?
C. Do Anna likes coffee?
D. Anna does likes coffee.

Câu 5. My mother ___ a new phone.

A. have
B. haves
C. has
D. having

Ghi lại đáp án trước khi học tiếp. Cuối bài, hãy kiểm tra xem những lỗi khiến mình phân vân ban đầu đã được xử lý chưa.

Bản chất của Verb + s/es

5 3

Một câu tiếng Anh cơ bản thường có:

Chủ ngữ + Động từ + Phần thông tin bổ sung

Ví dụ:

I play football.

  • I: người thực hiện hành động
  • play: hành động
  • football: thông tin bổ sung

Khi đổi chủ ngữ thành he:

He plays football.

Ý nghĩa của hành động vẫn là “chơi”. Điểm thay đổi nằm ở hình thức của động từ.

Trong thì hiện tại đơn:

  • I play.
  • You play.
  • We play.
  • They play.
  • He plays.
  • She plays.
  • It works.

Cambridge Grammar mô tả Present Simple bằng động từ nguyên mẫu với I/you/we/they và thêm -s ở ngôi thứ ba số ít.

Người Việt dễ sai điểm này vì tiếng Việt thường không đổi hình thức động từ theo chủ ngữ.

Ta nói:

  • Tôi học tiếng Anh.
  • Cô ấy học tiếng Anh.
  • Họ học tiếng Anh.

Từ “học” vẫn giữ nguyên.

Trong tiếng Anh:

  • I study English.
  • She studies English.
  • They study English.

Vì vậy, trước khi nhìn động từ, hãy nhìn chủ ngữ.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Đừng bắt đầu bằng câu hỏi “động từ này thêm s hay es?”.
Hãy hỏi trước: Ai đang thực hiện hành động?
Nếu chủ ngữ là he, she, it hoặc một người/vật số ít, trong câu khẳng định hiện tại đơn, động từ thường phải thay đổi.
Nếu có does hoặc doesn’t, phần chia ngôi đã nằm ở “does”, vì vậy động từ chính quay về nguyên mẫu.

Công thức và cấu trúc Verb + s/es

Dạng câu Chủ ngữ Công thức Ví dụ
Khẳng định I/You/We/They S + V They work here.
Khẳng định He/She/It S + V-s/es She works here.
Phủ định I/You/We/They S + do not/don’t + V They don’t work here.
Phủ định He/She/It S + does not/doesn’t + V She doesn’t work here.
Nghi vấn I/You/We/They Do + S + V…? Do they work here?
Nghi vấn He/She/It Does + S + V…? Does she work here?

Điểm cần nhớ:

Câu khẳng định:

She likes music.

Câu phủ định:

She doesn’t like music.

Câu hỏi:

Does she like music?

Không viết:

She doesn’t likes music.

Không viết:

Does she likes music?

British Council cũng xác định does/doesn’t dùng với ngôi thứ ba số ít và động từ chính sau đó ở dạng cơ bản.

Quy tắc thêm -s/-es cơ bản:

Trường hợp Quy tắc Ví dụ
Phần lớn động từ Thêm -s work → works
Phần lớn động từ Thêm -s read → reads
Kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x, -z Thường thêm -es wash → washes
Kết thúc bằng -ch Thêm -es watch → watches
Kết thúc bằng -x Thêm -es fix → fixes
Một số động từ kết thúc bằng -o Thêm -es go → goes
Phụ âm + y Bỏ y, thêm -ies study → studies
Nguyên âm + y Giữ y, thêm -s play → plays
Trường hợp đặc biệt have → has She has a book.

Cambridge Grammar cũng nêu các nhóm chính tả cơ bản của dạng ngôi thứ ba số ít, bao gồm thêm -s và các thay đổi chính tả với một số nhóm từ.

Cách dùng Verb + s/es theo từng tình huống

1. Nói về thói quen của một người

Khi kể việc một người thường xuyên làm, động từ hiện tại đơn thường thêm -s/-es nếu chủ ngữ là he/she hoặc một người số ít.

Ví dụ:

  • He gets up at 6 a.m.
    Anh ấy thức dậy lúc 6 giờ sáng.
  • Lan walks to school.
    Lan đi bộ đến trường.
  • My father drinks coffee every morning.
    Bố tôi uống cà phê mỗi sáng.

2. Nói về sở thích

Ví dụ:

  • She likes music.
    Cô ấy thích âm nhạc.
  • Nam loves football.
    Nam thích bóng đá.
  • My sister enjoys this book.
    Chị gái tôi thích cuốn sách này.

Ở A1, ưu tiên những động từ quen thuộc như like, love, want, need.

3. Nói về công việc hoặc sinh hoạt hằng ngày

Ví dụ:

  • My mother works at a hospital.
    Mẹ tôi làm việc tại một bệnh viện.
  • He studies English after dinner.
    Anh ấy học tiếng Anh sau bữa tối.
  • Anna cooks dinner at home.
    Anna nấu bữa tối ở nhà.

4. Nói về một sự thật đơn giản

Ví dụ:

  • The sun rises in the east.
    Mặt trời mọc ở phía đông.
  • Water boils when it becomes hot enough.
    Nước sôi khi đủ nóng.

Ở level A1, chỉ cần nhận diện những sự thật quen thuộc, không cần học các cách dùng nâng cao của hiện tại đơn.

5. Miêu tả một người hoặc một vật làm gì

Ví dụ:

  • The dog runs fast.
    Con chó chạy nhanh.
  • My teacher speaks English.
    Giáo viên của tôi nói tiếng Anh.
  • This machine works well.
    Chiếc máy này hoạt động tốt.

6. Khi chủ ngữ không viết trực tiếp là he/she/it

Không chỉ ba từ he, she, it mới khiến động từ thêm -s/-es.

Một người hoặc một vật số ít cũng tương đương với he/she/it.

Ví dụ:

Tom plays football.

Tom = he.

My sister studies English.

My sister = she.

The computer works well.

The computer = it.

Vì vậy, hãy nhìn số lượng và bản chất của chủ ngữ, không chỉ tìm đúng ba chữ he/she/it.

Tham khảo thêm: Simple Verbs A1 – Các động từ cơ bản cho người mất gốc

Ví dụ đúng với Verb + s/es

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
I work every day. Tôi làm việc mỗi ngày. I → động từ nguyên mẫu
He works every day. Anh ấy làm việc mỗi ngày. He → works
She likes tea. Cô ấy thích trà. like → likes
Tom plays football. Tom chơi bóng đá. Tom = he
My sister reads books. Chị tôi đọc sách. sister = she
The dog runs fast. Con chó chạy nhanh. dog = it
Anna watches TV at night. Anna xem TV vào buổi tối. watch → watches
My father goes to work at 8. Bố tôi đi làm lúc 8 giờ. go → goes
He studies English every day. Anh ấy học tiếng Anh mỗi ngày. study → studies
She plays the piano. Cô ấy chơi đàn piano. nguyên âm + y → plays
Minh has a bicycle. Minh có một chiếc xe đạp. have → has
My teacher teaches English. Giáo viên của tôi dạy tiếng Anh. teach → teaches
The bus stops here. Xe buýt dừng ở đây. bus = it
Does he work here? Anh ấy có làm việc ở đây không? Sau does dùng work
She doesn’t drink coffee. Cô ấy không uống cà phê. Sau doesn’t dùng drink

Lỗi sai thường gặp khi dùng Verb + s/es

6 6

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Quên thêm -s He play football. He plays football. He là ngôi thứ ba số ít.
Quên thêm -s My mother work here. My mother works here. My mother = she.
Dùng -s với I I likes music. I like music. I dùng động từ nguyên mẫu.
Dùng -s với they They works here. They work here. They là chủ ngữ số nhiều.
Sau does vẫn thêm -s Does he likes coffee? Does he like coffee? Sau does dùng động từ nguyên mẫu.
Sau doesn’t vẫn thêm -s She doesn’t works here. She doesn’t work here. Sau doesn’t dùng động từ nguyên mẫu.
Thêm -s sai với study He studys English. He studies English. Phụ âm + y → ies.
Thêm -es sai với play She plaies tennis. She plays tennis. Trước y là nguyên âm nên chỉ thêm -s.
Chia have sai He haves a car. He has a car. Have có dạng đặc biệt has.
Nhầm động từ be She bes happy. She is happy. Be không chia thành “bes”; dùng am/is/are.

Một lỗi đặc biệt phổ biến là nhìn thấy does nhưng vẫn nghĩ phải thêm -s vào động từ chính.

Hãy so sánh:

He likes coffee.

Trong câu này chưa có trợ động từ, nên like nhận phần chia ngôi → likes.

Does he like coffee?

Lúc này does đã thể hiện ngôi thứ ba số ít. Động từ like không cần nhận thêm -s nữa.

Tham khảo thêm: Quy tắc phát âm s và es

Phân biệt Verb + s/es với cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Verb + s/es Động từ hiện tại đơn với he/she/it She works here. -s nằm ở động từ
Danh từ + s/es Nói về nhiều người/vật Two students study here. -s thể hiện số nhiều
Does + V Câu hỏi hiện tại đơn với he/she/it Does he work here? Sau does dùng V nguyên mẫu
Doesn’t + V Câu phủ định với he/she/it She doesn’t work here. Không dùng works
am/is/are Động từ be ở hiện tại She is happy. Không dùng “be + s”
have/has Diễn tả có/sở hữu I have a book. She has a book. He/she/it → has

Một điểm rất dễ nhầm là -s ở danh từ-s ở động từ.

So sánh:

Two students study English.

  • students: thêm -s vì có hai học sinh
  • study: không thêm -s vì chủ ngữ là số nhiều

One student studies English.

  • student: không có -s vì chỉ có một học sinh
  • studies: động từ thêm -ies vì chủ ngữ là một người

Đuôi -s giống nhau về hình thức nhưng chức năng ngữ pháp hoàn toàn khác nhau. Nội dung về danh từ số ít, số nhiều của SEC cũng minh họa rõ sự khác biệt giữa students studystudent studies.

Ứng dụng Verb + s/es vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Với A1, trọng tâm vẫn là giao tiếp cơ bản và xây nền ngữ pháp. Người học chưa cần luyện chiến thuật bài thi chuyên sâu.

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Kể về thói quen của người thân My father works in Hanoi.
Viết câu cơ bản Miêu tả một người Lan likes music.
Đọc hiểu Nhận biết ai thực hiện hành động Tom studies English every day.
TOEIC Là kiến thức nền để sau này nhận diện chủ ngữ – động từ She works…
IELTS Là nền tảng để tạo câu hiện tại đơn đúng My brother lives in Hanoi.
VSTEP Hỗ trợ xây câu cơ bản trước khi học mức cao hơn He goes to school by bus.

Người học A1 không cần biến Verb + s/es thành một “mẹo làm đề”. Mục tiêu trước tiên là nhìn được chủ ngữ và tạo được câu đúng:

My mother works at home.

She likes coffee.

Does she like tea?

She doesn’t drink tea.

Khi bốn mẫu câu này trở thành phản xạ, việc học các chủ điểm ngữ pháp tiếp theo sẽ dễ hơn.

Tham khảo thêm: Khóa Kiến Thức Nền dành cho người cần xây lại nền tiếng Anh

Bài tập Verb + s/es level A1

Phần A – Chọn đáp án đúng

1. He ___ English every day.

A. study
B. studies
C. studys
D. studying

2. My mother ___ coffee in the morning.

A. drink
B. drinks
C. drinkes
D. drinking

3. Anna ___ TV after dinner.

A. watch
B. watchs
C. watches
D. watching

4. They ___ football every Sunday.

A. plays
B. play
C. playes
D. playing

5. My brother ___ to school by bus.

A. go
B. gos
C. goes
D. going

6. She ___ a new computer.

A. have
B. haves
C. has
D. having

7. Does Tom ___ here?

A. works
B. work
C. working
D. workes

8. She doesn’t ___ meat.

A. eats
B. eat
C. eating
D. eates

9. The dog ___ very fast.

A. run
B. runs
C. runes
D. running

10. We ___ English at school.

A. studies
B. study
C. studys
D. studying

Phần B – Điền dạng đúng của động từ

11. My father ___ at a bank. (work)

12. Lisa ___ English every evening. (study)

13. He ___ football after school. (play)

14. My teacher ___ to school at 7 a.m. (go)

15. The baby ___ a lot. (cry)

16. She ___ two brothers. (have)

17. My sister ___ books at night. (read)

18. Tom ___ his room every Sunday. (wash)

Phần C – Sắp xếp từ thành câu đúng

19. plays / football / he / every Sunday

20. English / studies / Lan / every day

21. work / does / here / Tom / ?

22. doesn’t / coffee / she / like

23. school / goes / my brother / to / by bus

24. books / reads / she / at night

Phần D – Sửa lỗi sai

25. He play football after school.

26. My sister studys English every day.

27. Does she likes music?

28. Tom doesn’t goes to school on Sunday.

29. They works in Hanoi.

30. My father haves a car.

Đáp án và giải thích bài tập Verb + s/es

Đáp án test nhanh đầu bài:

1. B. plays

My brother là một người số ít, tương đương he, nên play → plays.

2. C. goes

She là ngôi thứ ba số ít. Go → goes.

3. studies

Tom = he. Study kết thúc bằng phụ âm + y nên đổi y thành ies.

4. B. Does Anna like coffee?

Sau does, động từ dùng nguyên mẫu like.

5. C. has

Have có dạng ngôi thứ ba số ít đặc biệt là has.

Đáp án bài tập chính:

1. B. studies

He là ngôi thứ ba số ít. Study → studies.

2. B. drinks

My mother = she, vì vậy drink → drinks.

3. C. watches

Anna = she. Watch kết thúc bằng -ch nên thêm -es.

4. B. play

They là chủ ngữ số nhiều nên động từ không thêm -s.

5. C. goes

My brother = he. Go → goes.

6. C. has

Have đổi thành has với he/she/it.

7. B. work

Sau does, động từ luôn trở về dạng nguyên mẫu.

8. B. eat

Sau doesn’t, dùng động từ nguyên mẫu.

9. B. runs

The dog tương đương it nên run → runs.

10. B. study

We dùng động từ nguyên mẫu.

11. works

My father = he → work + s.

12. studies

Lisa = she. Study → studies.

13. plays

He → play + s.

Không viết “plaies” vì trước y trong play là nguyên âm a.

14. goes

My teacher là một người số ít → go → goes.

15. cries

The baby = it. Cry kết thúc bằng phụ âm + y nên đổi y thành ies.

16. has

She has, không dùng “she haves”.

17. reads

My sister = she → read → reads.

18. washes

Tom = he. Wash kết thúc bằng -sh nên thêm -es.

19. He plays football every Sunday.

He đi với plays.

20. Lan studies English every day.

Lan là một người số ít, tương đương she.

21. Does Tom work here?

Câu hỏi với Tom dùng does. Sau does dùng work.

22. She doesn’t like coffee.

Sau doesn’t dùng like, không dùng likes.

23. My brother goes to school by bus.

My brother = he → goes.

24. She reads books at night.

She → reads.

25. He plays football after school.

Sai ở play. He cần plays.

26. My sister studies English every day.

Không viết “studys”. Study → studies.

27. Does she like music?

Sau does, bỏ -s ở likes.

28. Tom doesn’t go to school on Sunday.

Sau doesn’t dùng go, không dùng goes.

29. They work in Hanoi.

They là chủ ngữ số nhiều nên không dùng works.

30. My father has a car.

Have đổi thành has với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

Câu 1. Mary ___ English at school.

A. study
B. studies
C. studys
D. studying

Câu 2. Does your brother ___ football?

A. plays
B. play
C. playing
D. playes

Câu 3. Chọn câu đúng.

A. She don’t likes tea.
B. She doesn’t likes tea.
C. She doesn’t like tea.
D. She not like tea.

Câu 4. Điền dạng đúng:

My father ___ TV every evening.
(watch)

Câu 5. Câu nào đúng?

A. Two students studies English.
B. Two students study English.
C. One student study English.
D. He study English.

Đáp án:

1. B. studies – Mary = she.

2. B. play – Sau does dùng động từ nguyên mẫu.

3. C. She doesn’t like tea. – Sau doesn’t dùng like.

4. watches – My father = he; watch → watches.

5. B. Two students study English. – Chủ ngữ số nhiều dùng study, không dùng studies.

Nếu làm đúng 4-5 câu, phần kiến thức chính đã tương đối chắc. Nếu vẫn nhầm câu 2 hoặc câu 3, hãy ôn lại nguyên tắc “does giữ -s, động từ chính bỏ -s”.

Tải bài tập Verb + s/es level A1 kèm đáp án

TẢI BỘ BÀI TẬP VERB + S/ES LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về Verb + s/es

1. Verb + s/es dùng để làm gì?

Verb + s/es là dạng động từ thường gặp trong câu khẳng định của thì hiện tại đơn khi chủ ngữ là he, she, it hoặc một người/vật số ít.

Ví dụ:

He works here.

Lan studies English.

2. Khi nào động từ thêm -s và khi nào thêm -es?

Phần lớn động từ chỉ thêm -s:

  • work → works
  • read → reads
  • play → plays

Một số động từ kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x, -z và một số từ kết thúc bằng -o thường thêm -es:

  • wash → washes
  • watch → watches
  • fix → fixes
  • go → goes

3. Tại sao “Does he likes?” sai?

does đã mang dấu hiệu ngôi thứ ba số ít. Động từ sau does phải trở về nguyên mẫu.

Đúng:

Does he like music?

Sai:

Does he likes music?

4. He, she, it có phải lúc nào cũng dùng Verb + s/es không?

Không.

Quy tắc này áp dụng chủ yếu cho động từ thường trong câu khẳng định hiện tại đơn.

Ví dụ:

She likes coffee.

Nhưng:

She doesn’t like coffee.

Does she like coffee?

Với động từ be, dùng:

She is happy.

Không dùng “she bes happy”.

5. Chủ điểm Verb + s/es có phù hợp với người mất gốc không?

Có. Đây là kiến thức rất cơ bản để người học xây được những câu như:

I work.

He works.

They study.

She studies.

Nếu chưa chắc điểm này, các chủ điểm hiện tại đơn, câu hỏi với do/does và nhiều cấu trúc sau đó sẽ dễ bị nhầm.

6. Cách nhớ Verb + s/es đơn giản nhất là gì?

Hãy làm theo ba bước:

Bước 1: Tìm chủ ngữ.

Bước 2: Kiểm tra câu có phải câu khẳng định hiện tại đơn hay không.

Bước 3: Nếu chủ ngữ là he/she/it hoặc một người/vật số ít, kiểm tra động từ có cần thêm -s/-es hay đổi dạng hay không.

Sau đó tự kiểm tra thêm:

“Nếu đã có does/doesn’t thì động từ chính đã trở về nguyên mẫu chưa?”

Kết luận

Verb + s/es là một điểm ngữ pháp nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo câu đúng ở level A1.

Điều quan trọng nhất cần nhớ là:

I/You/We/They + V

He/She/It + V-s/es

Nhưng:

Does + he/she/it + V?

He/She/It + doesn’t + V

Thay vì chỉ học thuộc danh sách quy tắc, hãy luyện nhìn chủ ngữ trước, sau đó mới quyết định hình thức của động từ. Làm lại 30 câu bài tập sau một vài ngày và tự viết thêm 5 câu về thói quen của một người trong gia đình sẽ giúp kiến thức trở thành phản xạ tự nhiên hơn.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .