Like / Likes A1: Cách dùng đúng để nói về sở thích

“I like music” nhưng lại là “She likes music”. Vì sao cùng mang nghĩa “thích” mà lúc dùng like, lúc lại dùng likes?
Đây là một điểm ngữ pháp rất cơ bản nhưng người mới học thường sai vì chưa nhìn đúng vào chủ ngữ của câu. Bài học này tập trung vào bản chất của like / likes, công thức câu khẳng định, phủ định, nghi vấn, cách dùng trong tình huống quen thuộc, lỗi sai thường gặp và bài tập A1 có đáp án.
Key takeaways:
- Like là động từ mang nghĩa “thích”.
- Với I, you, we, they, dùng like trong câu hiện tại đơn.
- Với he, she, it hoặc một người/vật số ít, dùng likes trong câu khẳng định.
- Sau does/doesn’t, động từ trở về dạng like, không dùng likes.
- Người học A1 cần dùng được like / likes để nói về đồ ăn, môn học, hoạt động và sở thích quen thuộc.
- Chủ điểm này là nền tảng quan trọng để tạo câu hiện tại đơn và giao tiếp cơ bản.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Like / likes |
| Level | A1 |
| Phù hợp với | Người mất gốc, người mới bắt đầu, giao tiếp cơ bản, Kiến Thức Nền |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading và xây nền cho các bài thi sau này |
Tham khảo thêm: Simple Verbs A1 – động từ cơ bản cho người mất gốc
Test nhanh: Bạn đã hiểu Like / likes chưa?
Câu 1. I ___ music.
A. like
B. likes
C. liking
D. am like
Câu 2. My sister ___ cats.
A. like
B. likes
C. liking
D. don’t like
Câu 3. He doesn’t ___ coffee.
A. likes
B. liking
C. like
D. liked
Câu 4. ___ your brother like English?
A. Do
B. Does
C. Is
D. Are
Câu 5. We ___ playing football.
A. likes
B. like
C. does like
D. is like
Bản chất của Like / likes
Like là một động từ. Ở level A1, nghĩa quan trọng nhất của like là thích một người, một vật hoặc một hoạt động.
Ví dụ:
- I like music. → Tôi thích âm nhạc.
- We like English. → Chúng tôi thích tiếng Anh.
- She likes cats. → Cô ấy thích mèo.
Điểm cần hiểu nằm ở chủ ngữ.
Trong câu:
I like music.
- I = chủ ngữ
- like = động từ
- music = phần cho biết người nói thích điều gì
Khi chủ ngữ chuyển thành she:
She likes music.
Ý nghĩa của động từ không thay đổi. Like vẫn mang nghĩa “thích”. Điều thay đổi là hình thức của động từ vì trong thì hiện tại đơn, động từ thường thêm -s/-es khi chủ ngữ là he, she, it hoặc một danh từ số ít.
Người Việt thường sai vì trong tiếng Việt ta nói:
- Tôi thích nhạc.
- Cô ấy thích nhạc.
Từ “thích” không thay đổi.
Trong tiếng Anh:
- I like music.
- She likes music.
Động từ phải thay đổi theo chủ ngữ.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng ghi nhớ riêng hai công thức “I like” và “She likes”. Hãy nhìn chủ ngữ trước động từ.
Nếu chủ ngữ là I/you/we/they → like.
Nếu chủ ngữ là he/she/it hoặc một người/vật số ít → likes.
Khi đã có does/doesn’t, chữ -s đã nằm ở trợ động từ, nên động từ chính trở về like.
Công thức và cấu trúc Like / likes

| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định với I/You/We/They | S + like + N/V-ing | I like music. |
| Khẳng định với He/She/It | S + likes + N/V-ing | She likes music. |
| Phủ định với I/You/We/They | S + don’t like + N/V-ing | They don’t like coffee. |
| Phủ định với He/She/It | S + doesn’t like + N/V-ing | He doesn’t like coffee. |
| Nghi vấn với I/You/We/They | Do + S + like + N/V-ing? | Do you like cats? |
| Nghi vấn với He/She/It | Does + S + like + N/V-ing? | Does she like cats? |
Trong hiện tại đơn, does và doesn’t dùng với he/she/it. Khi đã dùng does/doesn’t, động từ theo sau ở dạng nguyên thể: like, không phải likes.
Ví dụ:
- She likes English.
- She doesn’t like Math.
- Does she like English?
Không viết:
- She doesn’t likes English.
- Does she likes English?
Cách dùng Like / likes theo từng tình huống
1. Nói mình thích một đồ vật hoặc sự vật
Cấu trúc đơn giản:
S + like/likes + danh từ
Ví dụ:
- I like chocolate. → Tôi thích sô-cô-la.
- We like music. → Chúng tôi thích âm nhạc.
- He likes this book. → Cậu ấy thích quyển sách này.
2. Nói về món ăn và đồ uống yêu thích
Like / likes thường xuất hiện trong những câu giao tiếp về ăn uống.
Ví dụ:
- I like pizza. → Tôi thích pizza.
- She likes milk. → Cô ấy thích sữa.
- My father likes coffee. → Bố tôi thích cà phê.
3. Nói về môn học hoặc sở thích
Ví dụ:
- I like English. → Tôi thích tiếng Anh.
- Lan likes Art. → Lan thích môn Mỹ thuật.
- They like football. → Họ thích bóng đá.
4. Nói thích làm một hoạt động
Ở A1, mẫu like + V-ing rất hữu ích khi nói về sở thích.
Ví dụ:
- I like reading. → Tôi thích đọc sách.
- She likes swimming. → Cô ấy thích bơi.
- Tom likes playing football. → Tom thích chơi bóng đá.
Oxford Learner’s Dictionaries ghi nhận like + somebody/something và like + doing something là các cách dùng của động từ like.
5. Hỏi người khác có thích điều gì không
Với you/we/they:
Do + S + like…?
- Do you like English? → Bạn có thích tiếng Anh không?
- Do they like pizza? → Họ có thích pizza không?
Với he/she/it:
Does + S + like…?
- Does she like music? → Cô ấy có thích âm nhạc không?
- Does Nam like football? → Nam có thích bóng đá không?
6. Nói không thích
- I don’t like coffee. → Tôi không thích cà phê.
- We don’t like cold weather. → Chúng tôi không thích thời tiết lạnh.
- She doesn’t like fish. → Cô ấy không thích cá.
- My brother doesn’t like Math. → Anh/em trai tôi không thích Toán.
Tham khảo thêm: Thì hiện tại đơn – công thức, cách dùng và bài tập
Ví dụ đúng với Like / likes
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I like music. | Tôi thích âm nhạc. | I + like |
| You like cats. | Bạn thích mèo. | You + like |
| We like English. | Chúng tôi thích tiếng Anh. | We + like |
| They like pizza. | Họ thích pizza. | They + like |
| He likes football. | Cậu ấy thích bóng đá. | He + likes |
| She likes chocolate. | Cô ấy thích sô-cô-la. | She + likes |
| My mother likes tea. | Mẹ tôi thích trà. | Danh từ số ít + likes |
| Nam likes English. | Nam thích tiếng Anh. | Tên một người + likes |
| I don’t like milk. | Tôi không thích sữa. | I + don’t like |
| She doesn’t like coffee. | Cô ấy không thích cà phê. | doesn’t + like |
| Do you like dogs? | Bạn có thích chó không? | Do + you + like |
| Does he like music? | Cậu ấy có thích âm nhạc không? | Does + he + like |
| I like reading books. | Tôi thích đọc sách. | like + V-ing |
| She likes swimming. | Cô ấy thích bơi. | likes + V-ing |
| My brother likes playing games. | Anh/em trai tôi thích chơi trò chơi. | Chủ ngữ số ít + likes |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Like / likes

| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Quên -s với she | She like music. | She likes music. | She là ngôi thứ ba số ít. |
| Quên -s với he | He like football. | He likes football. | He đi với likes. |
| Thêm -s sau I | I likes coffee. | I like coffee. | I đi với động từ nguyên thể. |
| Thêm -s sau they | They likes pizza. | They like pizza. | They đi với like. |
| Dùng likes sau doesn’t | She doesn’t likes fish. | She doesn’t like fish. | Sau doesn’t dùng động từ nguyên thể. |
| Dùng likes sau does | Does he likes English? | Does he like English? | Sau does dùng like. |
| Thiếu trợ động từ | She not like coffee. | She doesn’t like coffee. | Động từ thường cần do/does trong câu phủ định hiện tại đơn. |
| Dùng sai trợ động từ | Do she like music? | Does she like music? | She đi với does. |
Quy tắc he/she/it + động từ thêm -s/-es và việc đưa động từ trở về dạng nguyên thể sau does/doesn’t là điểm cốt lõi của hiện tại đơn.
Một lỗi khác khi nói là bỏ mất âm cuối trong likes. Từ likes được phát âm /laɪks/; đuôi -s ở đây cần được thể hiện để người nghe nhận ra đúng dạng động từ. Oxford cũng ghi nhận dạng hiện tại đơn ngôi ba số ít là likes /laɪks/.
Tham khảo thêm: Quy tắc phát âm s/es trong tiếng Anh
Phân biệt Like / likes với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| I/You/We/They + like | Chủ ngữ không phải ngôi ba số ít | I like music. | Không thêm -s |
| He/She/It + likes | Chủ ngữ ngôi ba số ít | She likes music. | Thêm -s |
| don’t like | Phủ định với I/you/we/they | I don’t like tea. | Sau don’t dùng like |
| doesn’t like | Phủ định với he/she/it | He doesn’t like tea. | Không viết doesn’t likes |
| Do/Does + S + like…? | Hỏi về sở thích | Does she like cats? | Sau do/does luôn là like |
| like + N / like + V-ing | Nói thích một thứ hoặc một hoạt động | I like books. / I like reading. | N là sự vật; V-ing là hoạt động |
Một nguyên tắc rất dễ nhớ:
Câu khẳng định:
She likes music.
Câu phủ định:
She doesn’t like music.
Câu hỏi:
Does she like music?
Chữ -s chỉ xuất hiện một lần. Trong câu khẳng định, nó nằm ở likes. Khi có does/doesn’t, nó chuyển sang trợ động từ.
Ứng dụng Like / likes vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về món ăn, môn học, người, vật và hoạt động mình thích | I like music. She likes cats. |
| TOEIC nền tảng | Nhận diện chủ ngữ và dạng động từ đúng trong câu hiện tại đơn | The manager likes this plan. |
| IELTS nền tảng | Tạo câu ngắn khi nói về sở thích cá nhân ở giai đoạn mới bắt đầu | I like reading books. |
| VSTEP nền tảng | Trả lời câu hỏi đơn giản về bản thân và sở thích | I like English and music. |
Với level A1, trọng tâm chưa phải xử lý cấu trúc khó trong TOEIC, IELTS hay VSTEP. Giá trị quan trọng nhất của like / likes là giúp người học hình thành đúng câu chủ ngữ + động từ + phần bổ sung thông tin, từ đó xây nền cho giao tiếp và các cấp độ cao hơn.
Ví dụ hội thoại:
A: Do you like English?
B: Yes, I do. I like English.
A: Does your sister like English?
B: Yes, she does. She likes English.
A: What does she like?
B: She likes music and books.
Tham khảo thêm: Personal Information A1 – cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh
Bài tập Like / likes level A1
Bài 1: Chọn đáp án đúng
1. I ___ chocolate.
A. like
B. likes
C. does like
D. liking
2. She ___ English.
A. like
B. likes
C. don’t like
D. is like
3. My brother ___ football.
A. like
B. liking
C. likes
D. don’t likes
4. We ___ music.
A. likes
B. like
C. does like
D. is like
5. Anna ___ cats.
A. like
B. likes
C. don’t like
D. are like
6. They don’t ___ coffee.
A. likes
B. liked
C. like
D. liking
7. He doesn’t ___ fish.
A. likes
B. like
C. liking
D. is like
8. ___ you like pizza?
A. Does
B. Is
C. Do
D. Are
9. ___ she like music?
A. Do
B. Does
C. Is
D. Are
10. Does Tom ___ basketball?
A. likes
B. liking
C. like
D. liked
Bài 2: Điền like hoặc likes
11. I ______ English.
12. My mother ______ tea.
13. We ______ this book.
14. He ______ dogs.
15. They ______ music.
16. Mai ______ chocolate.
17. You ______ football.
18. My teacher ______ coffee.
Bài 3: Sắp xếp từ thành câu đúng
19. like / I / music
20. likes / she / cats
21. English / we / like
22. doesn’t / he / coffee / like
23. you / do / pizza / like / ?
24. she / does / books / like / ?
Bài 4: Sửa lỗi sai
25. He like football.
26. I likes chocolate.
27. She doesn’t likes coffee.
28. Does Tom likes cats?
29. They likes English.
30. Do your sister like music?
Đáp án và giải thích bài tập Like / likes
1. A. like
Chủ ngữ I đi với động từ nguyên thể like.
2. B. likes
Chủ ngữ she là ngôi thứ ba số ít nên động từ thêm -s.
3. C. likes
“My brother” là một người, tương đương he, nên dùng likes.
4. B. like
We đi với like.
5. B. likes
Anna là tên của một người, tương đương she, nên dùng likes.
6. C. like
Sau don’t dùng động từ nguyên thể: don’t like.
7. B. like
Sau doesn’t dùng động từ nguyên thể. Không viết doesn’t likes.
8. C. Do
Chủ ngữ you dùng trợ động từ do.
9. B. Does
Chủ ngữ she dùng does.
10. C. like
Sau does phải dùng dạng nguyên thể like.
11. like
I + like.
12. likes
“My mother” tương đương she → likes.
13. like
We + like.
14. likes
He + likes.
15. like
They + like.
16. likes
Mai là một người → likes.
17. like
You + like.
18. likes
“My teacher” ở đây là một người số ít → likes.
19. I like music.
Trật tự cơ bản: Chủ ngữ I + động từ like + tân ngữ music.
20. She likes cats.
She + likes.
21. We like English.
We + like.
22. He doesn’t like coffee.
Sau doesn’t dùng like, không dùng likes.
23. Do you like pizza?
Câu hỏi với you dùng Do + you + like…?
24. Does she like books?
She dùng does và động từ sau does là like.
25. He likes football.
Sai ở like. He cần dùng likes trong câu khẳng định.
26. I like chocolate.
Sai ở likes. I không thêm -s vào động từ.
27. She doesn’t like coffee.
Sai ở likes. Sau doesn’t phải dùng like.
28. Does Tom like cats?
Sau does dùng động từ nguyên thể like.
29. They like English.
They đi với like, không dùng likes.
30. Does your sister like music?
“Your sister” tương đương she, nên dùng does, không dùng do.
Quy tắc hiện tại đơn với he/she/it + -s, does/doesn’t + động từ nguyên thể cũng được thể hiện trong tài liệu ngữ pháp A1-A2 của British Council.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. My father ___ music.
A. like
B. likes
C. don’t like
D. liking
Câu 2. She doesn’t ___ milk.
A. likes
B. like
C. liked
D. liking
Câu 3. ___ Nam like English?
A. Do
B. Does
C. Is
D. Are
Câu 4. They ___ playing football.
A. likes
B. like
C. doesn’t like
D. is like
Câu 5. Câu nào đúng?
A. Does she likes cats?
B. She don’t like cats.
C. She likes cats.
D. She like cats.
Đáp án:
- B. likes – My father tương đương he.
- B. like – Sau doesn’t dùng động từ nguyên thể.
- B. Does – Nam là một người số ít.
- B. like – They + like.
- C. She likes cats. – Câu khẳng định với she cần động từ thêm -s.
Nếu làm đúng 4–5 câu, người học đã nắm khá chắc nguyên tắc cơ bản của like / likes. Nếu còn nhầm câu 2 hoặc câu 3, cần ôn lại quy tắc does/doesn’t + like.
Tải bài tập Like / likes level A1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP LIKE / LIKES LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về Like / likes
1. Like / likes dùng để làm gì?
Ở A1, like / likes chủ yếu dùng để nói một người thích ai, thích vật gì hoặc thích làm hoạt động gì.
Ví dụ:
- I like music.
- She likes swimming.
2. Khi nào dùng like và khi nào dùng likes?
Dùng like với I, you, we, they. Dùng likes với he, she, it hoặc một người/vật số ít trong câu khẳng định hiện tại đơn.
3. He like hay he likes mới đúng?
He likes là dạng đúng trong câu khẳng định hiện tại đơn.
Ví dụ:
- He likes football.
4. Does she like hay does she likes?
Dạng đúng là:
Does she like…?
Sau does, động từ phải trở về dạng nguyên thể like.
5. She doesn’t like hay she doesn’t likes?
Dạng đúng là:
She doesn’t like…
Không dùng doesn’t likes.
6. Người mất gốc có cần học Like / likes không?
Có. Đây là một ví dụ rất rõ để hiểu cách động từ thay đổi theo chủ ngữ trong hiện tại đơn. Khi nắm chắc I like – she likes – she doesn’t like – does she like?, người học sẽ dễ áp dụng cùng nguyên tắc với nhiều động từ khác như work/works, play/plays, read/reads, want/wants.
Kết luận
Like / likes là chủ điểm nhỏ nhưng giúp người học A1 hiểu một nguyên tắc rất quan trọng của câu tiếng Anh: động từ phải phù hợp với chủ ngữ.
Ghi nhớ bốn mẫu cốt lõi:
- I/You/We/They like
- He/She/It likes
- He/She/It doesn’t like
- Does he/she/it like…?
Thay vì chỉ học thuộc “like hay likes”, hãy tập nhìn chủ ngữ trước, sau đó kiểm tra câu có do/does/don’t/doesn’t hay không. Làm lại bài tập sau một vài ngày và tự viết 5 câu về sở thích của bản thân, bạn bè hoặc gia đình sẽ giúp quy tắc này trở thành phản xạ.
Xem thêm



Bài viết liên quan
Can / Can’t Ability A1: Cách Nói Về Khả Năng Đúng Và Dễ Nhớ
Need / Needs A1: Hiểu bản chất, dùng đúng và tránh nhầm khi đặt câu
Want / Wants Level A1: Hiểu bản chất, dùng đúng và tránh nhầm khi đặt câu
Verb + s/es A1: Hiểu quy tắc và dùng đúng với he, she, it
Do / Does cơ bản A1: Hiểu đúng trợ động từ để đặt câu hỏi và phủ định
Present Simple Negative A1: Câu phủ định hiện tại đơn dễ hiểu cho người mất gốc