Can / Can’t Ability A1: Cách Nói Về Khả Năng Đúng Và Dễ Nhớ

“I can swim.” nhưng tại sao không phải “I can to swim”? “She can sing.” nhưng tại sao không được viết “She cans sing”?
Đây là những lỗi rất phổ biến khi người mới bắt đầu học can / can’t để diễn tả khả năng. Điểm quan trọng không nằm ở việc thuộc thật nhiều công thức, mà là hiểu rằng can đứng trước một hành động để cho biết chủ ngữ có khả năng thực hiện hành động đó hay không.
Bài học này tập trung đúng level A1: hiểu bản chất của can và can’t, nắm công thức cơ bản, đặt câu đúng, nhận diện lỗi sai và luyện tập từ dễ đến khó.
Key takeaways:
- Can diễn tả một người có khả năng làm một việc: I can swim.
- Can’t diễn tả không có khả năng làm một việc: I can’t swim.
- Can không thay đổi theo chủ ngữ: I can, she can, they can.
- Sau can/can’t luôn dùng động từ nguyên mẫu không “to”.
- Câu hỏi có cấu trúc Can + chủ ngữ + động từ…?
- Ở level A1, trọng tâm là sử dụng can/can’t trong giao tiếp cơ bản và xây nền tảng ngữ pháp.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Can / can’t ability |
| Level | A1 |
| Phù hợp với | Người mất gốc, người mới bắt đầu, giao tiếp cơ bản |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading, ngữ pháp nền tảng |
Tham khảo thêm: Lỗi dùng can / could / may / might – khả năng và phép lịch sự
Test nhanh: Bạn đã hiểu Can / can’t ability chưa?
Chọn đáp án đúng cho 5 câu sau. Chưa cần xem đáp án ngay, hãy thử làm bằng kiến thức hiện tại.
1. My sister ___ swim very well.
A. can
B. cans
C. can to
D. is can
2. I ___ drive a car. I don’t know how to drive.
A. am not can
B. can’t
C. don’t can
D. can not to
3. Can he ___ English?
A. speaks
B. speaking
C. speak
D. to speak
4. She can’t ___ very fast.
A. runs
B. run
C. running
D. to run
5. Câu nào đúng?
A. She cans dance.
B. She can to dance.
C. Does she can dance?
D. She can dance.
Bản chất của Can / can’t ability
Ở level A1, hãy hiểu can theo một ý rất đơn giản:
Chủ ngữ + can + hành động = chủ ngữ làm được hành động đó.
Ví dụ:
- I can swim. → Tôi biết/có thể bơi.
- Lan can cook. → Lan biết/có thể nấu ăn.
- We can speak English. → Chúng tôi có thể nói tiếng Anh.
Ngược lại:
Chủ ngữ + can’t + hành động = chủ ngữ không làm được hành động đó.
- I can’t swim. → Tôi không biết bơi.
- He can’t drive. → Anh ấy không biết lái xe.
Can là một modal verb – động từ khuyết thiếu. Khi dùng can để nói về khả năng, can đứng trước động từ chính và động từ sau nó giữ nguyên dạng cơ bản. Can cũng không đổi thành cans khi chủ ngữ là he, she hoặc it.
Người Việt thường sai vì quen dịch từng từ từ tiếng Việt. Ví dụ, thấy “có thể bơi” rồi ghép thành can to swim, hoặc thấy chủ ngữ “she” rồi thêm -s thành she cans. Trong tiếng Anh, can đã là từ đặc biệt nên quy tắc chia động từ thông thường không áp dụng trực tiếp cho nó.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Hãy tưởng tượng câu có hai phần chính: ai? + làm được việc gì?
“I” là người thực hiện, “swim” là hành động.
Từ “can” được đặt giữa hai phần để báo hiệu rằng hành động đó nằm trong khả năng của chủ ngữ.
Vì vậy: I + can + swim. Không cần thêm “to”, không cần đổi “swim”.
Ở level A1, bài học tập trung vào ability – khả năng. Những nghĩa khác của can như xin phép, yêu cầu hoặc nói về khả năng xảy ra sẽ được mở rộng ở các level sau.
Công thức và cấu trúc Can / can’t ability

| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + can + V nguyên mẫu | She can sing. |
| Phủ định | S + can’t/cannot + V nguyên mẫu | She can’t swim. |
| Nghi vấn | Can + S + V nguyên mẫu…? | Can she dance? |
| Trả lời ngắn | Yes, S + can. / No, S + can’t. | Yes, she can. |
| Câu hỏi Wh- | Wh-word + can + S + V…? | What can you do? |
Trong đó:
- S = Subject = chủ ngữ
- V nguyên mẫu = động từ ở dạng cơ bản: swim, cook, sing, speak, drive…
- can’t = cannot
Cambridge ghi nhận rằng can đứng trước động từ chính; khi tạo câu hỏi, can được đưa lên trước chủ ngữ và không dùng thêm do/does. British Council cũng xếp can/can’t vào nhóm cấu trúc cơ bản để diễn tả kỹ năng hoặc khả năng.
Một điểm cần nhớ:
- I can swim.
- You can swim.
- He can swim.
- She can swim.
- We can swim.
- They can swim.
Can không đổi.
Không viết:
- He cans swim. ❌
- She cans swim. ❌
Sau can cũng không thêm “to”:
- I can swim. ✅
- I can to swim. ❌
Cách dùng Can / can’t ability theo từng tình huống
1. Nói về việc bản thân làm được
Đặt I can + hành động khi muốn giới thiệu một kỹ năng hoặc khả năng của mình.
- I can swim.
→ Tôi biết bơi. - I can cook.
→ Tôi biết nấu ăn. - I can speak English.
→ Tôi có thể nói tiếng Anh.
Đây là mẫu câu rất hữu ích khi giới thiệu bản thân.
2. Nói về khả năng của người khác
Can không thay đổi dù chủ ngữ là he, she hay tên riêng.
- Mai can sing.
→ Mai biết hát. - Tom can ride a bike.
→ Tom biết đi xe đạp. - My father can cook.
→ Bố tôi biết nấu ăn.
Điểm cần nhớ là không thêm -s/-es vào can hoặc động từ đứng sau can.
3. Nói về việc không làm được
Sử dụng can’t + V.
- I can’t drive.
→ Tôi không biết lái xe. - He can’t swim.
→ Anh ấy không biết bơi. - My baby brother can’t read.
→ Em trai nhỏ của tôi chưa biết đọc.
4. Hỏi người khác có khả năng làm việc gì không
Đưa can lên đầu câu:
Can + S + V…?
- Can you swim?
→ Bạn biết bơi không? - Can she cook?
→ Cô ấy biết nấu ăn không? - Can they speak English?
→ Họ có thể nói tiếng Anh không?
Trả lời ngắn:
- Yes, I can.
- No, I can’t.
- Yes, she can.
- No, she can’t.
5. Hỏi một người làm được những gì
Mẫu câu đơn giản:
What can + S + do?
- What can you do?
→ Bạn có thể làm gì? - What can he do?
→ Anh ấy có thể làm gì?
Ví dụ trả lời:
- I can cook and swim.
- He can play football.
Tham khảo thêm: Từ vựng Simple Verbs A1 – các động từ cơ bản để đặt câu
Ví dụ đúng với Can / can’t ability
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I can swim. | Tôi biết bơi. | Khả năng của bản thân |
| I can cook. | Tôi biết nấu ăn. | Can + V nguyên mẫu |
| She can sing. | Cô ấy biết hát. | Không dùng “cans” |
| He can run fast. | Anh ấy có thể chạy nhanh. | Khả năng thể chất |
| We can speak English. | Chúng tôi có thể nói tiếng Anh. | Chủ ngữ số nhiều |
| They can play football. | Họ biết chơi bóng đá. | Can không thay đổi |
| My mother can drive. | Mẹ tôi biết lái xe. | Khả năng |
| I can’t dance. | Tôi không biết nhảy. | Phủ định |
| He can’t cook. | Anh ấy không biết nấu ăn. | Can’t + V |
| My sister can’t swim. | Chị/em gái tôi không biết bơi. | Không thêm “s” vào swim |
| Can you ride a bike? | Bạn biết đi xe đạp không? | Câu hỏi |
| Can Anna sing? | Anna biết hát không? | Can đứng trước chủ ngữ |
| Yes, she can. | Có, cô ấy biết. | Trả lời ngắn |
| No, she can’t. | Không, cô ấy không biết. | Trả lời phủ định |
| What can you do? | Bạn có thể làm gì? | Hỏi về khả năng |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Can / can’t ability

| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Thêm -s vào can | She cans swim. | She can swim. | Can không đổi theo chủ ngữ. |
| Thêm “to” sau can | I can to cook. | I can cook. | Sau can dùng V nguyên mẫu không “to”. |
| Chia động từ sau can | He can speaks English. | He can speak English. | Sau can không thêm -s/-es. |
| Dùng do/does để phủ định | He doesn’t can drive. | He can’t drive. | Can tự tạo dạng phủ định bằng can’t. |
| Dùng do/does để hỏi | Do you can swim? | Can you swim? | Đưa can lên trước chủ ngữ. |
| Thêm “to” trong câu hỏi | Can she to dance? | Can she dance? | Sau can vẫn dùng V nguyên mẫu. |
| Dùng “be” trước can | I am can swim. | I can swim. | Không cần am/is/are trước can. |
| Dịch từng từ từ tiếng Việt | I no can speak English. | I can’t speak English. | Dùng can’t để diễn tả không có khả năng. |
Ba lỗi quan trọng nhất cần nhớ ở A1 là:
Can không thêm -s.
Sau can không có “to”.
Câu hỏi với can không dùng do/does.
Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh – chủ ngữ, động từ và trật tự câu
Phân biệt Can / can’t ability với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| can | Có khả năng làm việc gì | I can swim. | can + V |
| can’t | Không có khả năng làm việc gì | I can’t swim. | can’t + V |
| could | Khả năng trong quá khứ ở mức cơ bản | I could swim when I was six. | A1 chỉ cần nhận diện; chưa cần học sâu |
| Hiện tại đơn với động từ thường | Nói hành động/thói quen | She swims every Sunday. | Không có can thì he/she/it có thể cần V-s/es |
| can + V | Nhấn mạnh khả năng | She can swim. | Sau can, động từ không thêm -s |
So sánh:
She swims every Sunday.
→ Cô ấy bơi mỗi Chủ nhật.
→ Câu nói về thói quen.
She can swim.
→ Cô ấy biết bơi.
→ Câu nói về khả năng.
Đây là khác biệt rất quan trọng. “Biết làm” và “thường làm” không phải là cùng một ý.
Một điểm khác cần nhận diện:
- She can swim. ✅
- She swims every day. ✅
- She can swims. ❌
Khi đã có can, động từ phía sau quay về dạng nguyên mẫu.
Ứng dụng Can / can’t ability vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về kỹ năng và hỏi khả năng của người khác | I can cook. Can you swim? |
| Kiến thức nền | Nhận diện cấu trúc modal verb + V nguyên mẫu | She can speak English. |
| TOEIC Part 5/6 | Ở A1 chỉ cần xây nền để sau này nhận diện động từ sau modal verb | He can work. |
| IELTS Speaking/Writing | Ở A1 chưa phải trọng tâm; cấu trúc hỗ trợ tạo câu đơn nói về bản thân | I can use a computer. |
| VSTEP Speaking/Writing | Làm nền cho phần giới thiệu bản thân và khả năng | I can speak a little English. |
Với người học A1, giao tiếp và Kiến Thức Nền vẫn là mục tiêu chính. Chưa cần học những cách sử dụng can phức tạp để làm bài thi nâng cao.
Tham khảo thêm: Động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh – công thức và cách dùng
Bài tập Can / can’t ability level A1
Phần A – Chọn đáp án đúng
1. My sister ___ sing very well.
A. can
B. cans
C. can to
D. is can
2. He can ___ a bike.
A. rides
B. ride
C. riding
D. to ride
3. ___ you swim?
A. Do can
B. Are can
C. Can
D. Does can
4. Tom doesn’t know how to drive. He ___ drive.
A. can
B. can’t
C. cans
D. doesn’t can
5. She ___ play the piano.
A. can
B. can plays
C. cans play
D. can to play
6. We can ___ the teacher.
A. understand
B. understands
C. understanding
D. to understand
7. “Can Anna cook?” – “Yes, she ___.”
A. is
B. does
C. can
D. cooks
8. My brother can’t ___ very fast.
A. runs
B. running
C. run
D. to run
9. Câu nào đúng?
A. He cans dance.
B. He can dance.
C. He can to dance.
D. He can dances.
10. I ___ speak Japanese, but I can speak English.
A. can’t
B. am not
C. don’t can
D. not can
Phần B – Điền can hoặc can’t
11. I know how to use a computer. I ___ use a computer.
12. My baby brother is very young. He ___ read.
13. We know the rules of chess. We ___ play chess.
14. Lan doesn’t know how to swim. She ___ swim.
15. ___ you ride a bike?
16. “Can you drive?” – “No, I ___.”
17. Peter speaks English and Vietnamese. He ___ speak two languages.
18. My grandparents know how to use this app. They ___ use it.
Phần C – Sắp xếp từ thành câu đúng
19. can / I / cook / rice
20. can’t / she / drive / a car
21. you / can / dance / ?
22. speak / can / English / he / ?
23. well / can / they / sing
24. what / do / can / you / ?
Phần D – Sửa lỗi sai
25. She cans swim very well.
26. I can to cook dinner.
27. Do you can play chess?
28. He can speaks English.
29. They don’t can drive.
30. Can your sister to dance?
Đáp án và giải thích bài tập Can / can’t ability
1. A. can
“She” vẫn dùng can, không dùng cans.
2. B. ride
Sau can dùng động từ nguyên mẫu: can ride.
3. C. Can
Câu hỏi có cấu trúc Can + S + V…?
4. B. can’t
Tom không biết lái xe nên dùng can’t drive.
5. A. can
Cấu trúc đúng là She can play the piano.
6. A. understand
Sau can không thêm -s, -ing hoặc “to”.
7. C. can
Trả lời ngắn cho “Can Anna…?” là Yes, she can.
8. C. run
Cấu trúc: can’t + V nguyên mẫu.
9. B. He can dance.
Can không thêm -s và dance giữ nguyên dạng.
10. A. can’t
Câu đối lập với “I can speak English”, nên dùng can’t speak Japanese.
11. can
Người nói biết sử dụng máy tính nên có khả năng thực hiện hành động đó.
Câu hoàn chỉnh: I can use a computer.
12. can’t
Em bé chưa có khả năng đọc.
Câu hoàn chỉnh: He can’t read.
13. can
Biết luật chơi và biết chơi cờ → can play chess.
14. can’t
Lan không biết bơi → She can’t swim.
15. Can
Câu hỏi về khả năng bắt đầu bằng Can.
16. can’t
Trả lời phủ định: No, I can’t.
17. can
Peter có khả năng nói hai ngôn ngữ.
Câu hoàn chỉnh: He can speak two languages.
18. can
Ông bà biết sử dụng ứng dụng nên dùng can.
19. I can cook rice.
Trật tự: S + can + V + phần còn lại.
20. She can’t drive a car.
Can’t đứng sau chủ ngữ và trước động từ.
21. Can you dance?
Câu hỏi: Can + S + V…?
22. Can he speak English?
Không viết Does he can speak English?
23. They can sing well.
“Well” bổ sung thông tin về cách họ hát.
24. What can you do?
Cấu trúc: What + can + S + do?
25. She can swim very well.
Sai ở cans. Can không thêm -s với “she”.
26. I can cook dinner.
Bỏ “to”. Sau can dùng động từ nguyên mẫu không “to”.
27. Can you play chess?
Không dùng “do” trước can.
28. He can speak English.
Bỏ -s ở speaks. Sau can là speak.
29. They can’t drive.
Không dùng don’t can. Dạng phủ định của can là can’t/cannot.
30. Can your sister dance?
Bỏ “to”. Cấu trúc đúng là Can + S + V…?
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
1. Sarah can ___ the piano.
A. plays
B. play
C. playing
D. to play
2. Câu phủ định nào đúng?
A. He doesn’t can swim.
B. He can’t swim.
C. He not can swim.
D. He can’t to swim.
3. “Can David ride a bike?” – “Yes, ___.”
A. he can
B. he does
C. he is
D. he rides
4. Câu nào sai?
A. I can cook.
B. She can dance.
C. They can swim.
D. He cans sing.
5. Sắp xếp đúng: you / can / what / do / ?
Đáp án:
- B. play – Sau can dùng V nguyên mẫu.
- B. He can’t swim. – Can tự tạo dạng phủ định bằng can’t.
- A. he can – Trả lời ngắn cho câu hỏi với can.
- D. He cans sing. – Can không thêm -s.
- What can you do?
Nếu làm đúng 4–5 câu, phần nền tảng về can/can’t ability đã khá chắc. Nếu còn sai ở câu 1, 2 hoặc 4, hãy ôn lại hai nguyên tắc: can không chia theo chủ ngữ và sau can dùng động từ nguyên mẫu.
Tải bài tập Can / can’t ability level A1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP CAN / CAN’T ABILITY LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về Can / can’t ability
1. Can / can’t ability dùng để làm gì?
Can dùng để nói một người có khả năng làm một việc. Can’t dùng khi người đó không có khả năng làm việc đó.
2. Sau can là động từ gì?
Sau can dùng động từ nguyên mẫu không “to”: can swim, can speak, can cook.
3. He và she có dùng “cans” không?
Không. Can không thay đổi theo chủ ngữ. Viết He can swim, không viết He cans swim.
4. Có dùng do/does với can không?
Không. Câu hỏi viết Can you swim? chứ không viết Do you can swim?; dạng phủ định dùng can’t/cannot.
5. Can và could có giống nhau không?
Không hoàn toàn. Ở mức cơ bản, can thường diễn tả khả năng hiện tại, còn could có thể diễn tả khả năng trong quá khứ. British Council cũng phân biệt can/can’t cho khả năng hiện tại và could/couldn’t cho khả năng quá khứ.
6. Người mất gốc có cần học can/can’t sớm không?
Có. Đây là cấu trúc cơ bản để tạo những câu giao tiếp rất quen thuộc như I can cook, I can’t drive và Can you swim?
Kết luận
Can / can’t ability là một chủ điểm ngắn nhưng rất quan trọng ở level A1. Chỉ cần nhớ ba điểm cốt lõi:
- Can = làm được
- Can’t = không làm được
- Can/can’t + động từ nguyên mẫu không “to”
Khi đặt câu hỏi, đưa can lên trước chủ ngữ: Can you swim? Khi trả lời, dùng Yes, I can hoặc No, I can’t.
Hãy làm lại phần bài tập sau một vài ngày và tự đặt thêm 5–10 câu về khả năng thật của bản thân như I can cook, I can use a computer hoặc I can’t drive. Khi cấu trúc trở thành phản xạ, việc học những modal verbs khác cũng sẽ dễ dàng hơn.
Xem thêm
- Lỗi dùng can / could / may / might – khả năng và phép lịch sự
- Từ vựng Simple Verbs A1 – các động từ cơ bản để đặt câu
- Cấu trúc câu trong tiếng Anh – chủ ngữ, động từ và trật tự câu
- Động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh – công thức và cách dùng
- British Council – Ability: can, can’t và could
- British Council – Can and could



Bài viết liên quan
Need / Needs A1: Hiểu bản chất, dùng đúng và tránh nhầm khi đặt câu
Want / Wants Level A1: Hiểu bản chất, dùng đúng và tránh nhầm khi đặt câu
Like / Likes A1: Cách dùng đúng để nói về sở thích
Verb + s/es A1: Hiểu quy tắc và dùng đúng với he, she, it
Do / Does cơ bản A1: Hiểu đúng trợ động từ để đặt câu hỏi và phủ định
Present Simple Negative A1: Câu phủ định hiện tại đơn dễ hiểu cho người mất gốc