Singular and Plural Nouns A1: Hiểu và dùng đúng danh từ số ít, số nhiều

Vì sao nói “one book” nhưng lại là “two books”? Tại sao “child” không chuyển thành “childs” mà phải dùng “children”? Đây là những điểm người mới học tiếng Anh rất dễ nhầm.
Singular and plural nouns giúp người học xác định đang nói về một người, một vật hay nhiều người, nhiều vật. Bài học này tập trung vào bản chất, quy tắc tạo số nhiều, cách kết hợp danh từ với các từ khác trong câu, lỗi sai thường gặp và hệ thống bài tập có đáp án.
Key takeaways:
- Danh từ số ít chỉ một người, một con vật hoặc một đồ vật.
- Danh từ số nhiều thường chỉ từ hai người, vật hoặc sự việc trở lên.
- Phần lớn danh từ số nhiều được tạo bằng cách thêm -s hoặc -es.
- Một số danh từ đổi -y thành -ies hoặc có dạng số nhiều bất quy tắc.
- Danh từ số ít và số nhiều ảnh hưởng đến cách dùng a/an, this/these, is/are và động từ trong câu.
- Kiến thức này là nền tảng cho giao tiếp, viết câu và các dạng bài ngữ pháp cơ bản.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Singular and plural nouns |
| Level | A1 |
| Phù hợp với | Người mất gốc, giao tiếp cơ bản, học sinh và người xây nền tảng TOEIC, IELTS, VSTEP |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng danh từ số ít, số nhiều và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading và ngữ pháp TOEIC Part 5 nền tảng |
Tham khảo thêm: Danh từ trong tiếng Anh: Khái niệm, phân loại và cách sử dụng
Test nhanh: Bạn đã hiểu Singular and plural nouns chưa?
Câu 1. I have two ______.
A. book
B. books
C. bookes
D. a book
Câu 2. Chọn dạng số nhiều đúng của “box”.
A. boxs
B. boxies
C. boxes
D. box
Câu 3. She is ______ student.
A. a
B. an
C. two
D. many
Câu 4. Chọn dạng số nhiều đúng của “child”.
A. childs
B. childes
C. childrens
D. children
Câu 5. These books ______ new.
A. is
B. am
C. are
D. be
Bản chất của Singular and plural nouns
Singular noun là danh từ số ít. Danh từ này dùng khi người nói nhắc đến một người, một con vật, một đồ vật hoặc một địa điểm.
Ví dụ:
- a teacher: một giáo viên
- one cat: một con mèo
- this book: quyển sách này
- my house: ngôi nhà của tôi
Plural noun là danh từ số nhiều. Danh từ này thường dùng khi người nói nhắc đến hai hoặc nhiều người, con vật, đồ vật hoặc địa điểm.
Ví dụ:
- two teachers: hai giáo viên
- three cats: ba con mèo
- these books: những quyển sách này
- many houses: nhiều ngôi nhà
Danh từ đếm được trong tiếng Anh có hai dạng cơ bản là số ít và số nhiều. Danh từ số ít thường cần đứng cùng a, an, one, this, that, my hoặc một từ xác định khác. Danh từ số nhiều có thể đứng cùng số đếm, some, many, these hoặc those.
Người Việt thường sai vì tiếng Việt không luôn thay đổi hình thức của danh từ theo số lượng. Ta nói “một quyển sách” và “hai quyển sách”, trong đó từ “sách” vẫn giữ nguyên. Trong tiếng Anh, “book” phải chuyển thành “books” khi số lượng lớn hơn một.
Danh từ còn ảnh hưởng đến động từ trong câu:
- The student is here.
Học sinh đang ở đây. - The students are here.
Các học sinh đang ở đây.
Trong hai câu trên, “student” là chủ ngữ số ít nên đi với “is”. “Students” là chủ ngữ số nhiều nên đi với “are”.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng chỉ nhìn đuôi -s rồi học thuộc máy móc. Trước tiên, hãy xác định người nói đang nhắc đến một hay nhiều đối tượng. Khi đã xác định được số lượng, hãy chọn dạng danh từ phù hợp. Cuối cùng, kiểm tra các từ đi cùng danh từ như a/an, this/these, is/are để câu thống nhất từ đầu đến cuối.
Công thức và cấu trúc Singular and plural nouns

| Trường hợp | Công thức | Ví dụ |
| Danh từ số ít | a/an/one + danh từ số ít | a book, an apple, one chair |
| Danh từ số nhiều thông thường | danh từ + s | books, chairs, students |
| Danh từ kết thúc bằng s, ss, sh, ch, x, z | danh từ + es | buses, classes, dishes, watches, boxes |
| Phụ âm + y | bỏ y, thêm ies | baby → babies |
| Nguyên âm + y | thêm s | boy → boys |
| Một số từ kết thúc bằng f/fe | đổi f/fe thành ves | leaf → leaves, knife → knives |
| Danh từ bất quy tắc | đổi sang dạng đặc biệt | child → children |
| Danh từ giữ nguyên | không đổi hình thức | sheep → sheep |
Quy tắc 1: Phần lớn danh từ thêm -s
Công thức:
Danh từ số ít + s → Danh từ số nhiều
Ví dụ:
- book → books
- pen → pens
- teacher → teachers
- car → cars
- table → tables
Quy tắc 2: Danh từ kết thúc bằng s, ss, sh, ch, x hoặc z thêm -es
Công thức:
Danh từ + es
Ví dụ:
- bus → buses
- class → classes
- dish → dishes
- watch → watches
- box → boxes
- quiz → quizzes
Quy tắc 3: Danh từ kết thúc bằng phụ âm + y
Khi trước y là một phụ âm, bỏ y và thêm -ies.
Công thức:
Phụ âm + y → phụ âm + ies
Ví dụ:
- baby → babies
- city → cities
- family → families
- country → countries
Quy tắc 4: Danh từ kết thúc bằng nguyên âm + y
Khi trước y là một nguyên âm, giữ nguyên y và thêm -s.
Ví dụ:
- boy → boys
- toy → toys
- day → days
- key → keys
Quy tắc 5: Một số danh từ kết thúc bằng f hoặc fe
Một số từ đổi f/fe thành -ves.
Ví dụ:
- leaf → leaves
- knife → knives
- wife → wives
- life → lives
Không phải tất cả danh từ kết thúc bằng f đều đổi thành -ves.
Ví dụ:
- roof → roofs
- chef → chefs
Quy tắc 6: Danh từ số nhiều bất quy tắc
Một số danh từ không thêm -s hoặc -es mà thay đổi hình thức.
| Danh từ số ít | Danh từ số nhiều | Nghĩa |
| man | men | đàn ông |
| woman | women | phụ nữ |
| child | children | trẻ em |
| person | people | người |
| tooth | teeth | răng |
| foot | feet | bàn chân |
| mouse | mice | chuột |
| goose | geese | ngỗng |
Quy tắc 7: Một số danh từ giữ nguyên
| Danh từ số ít | Danh từ số nhiều | Nghĩa |
| one sheep | two sheep | một con cừu – hai con cừu |
| one fish | three fish | một con cá – ba con cá |
| one deer | two deer | một con hươu – hai con hươu |
Các quy tắc thêm -s, -es, -ies và những dạng bất quy tắc như child – children, man – men, foot – feet được ghi nhận trong hệ thống ngữ pháp của British Council và Cambridge.
Cách dùng Singular and plural nouns theo từng tình huống
1. Nói về một người hoặc một vật
Dùng danh từ số ít khi chỉ có một đối tượng.
Danh từ đếm được số ít thường đi cùng a, an, one, this, that, my, your hoặc một từ xác định khác.
Ví dụ:
- I have a dog.
Tôi có một con chó. - This book is new.
Quyển sách này mới. - Her brother is a doctor.
Anh trai của cô ấy là bác sĩ.
Không nói:
- I have dog.
- She is teacher.
Cách đúng:
- I have a dog.
- She is a teacher.
2. Nói về hai hoặc nhiều người, vật
Dùng danh từ số nhiều sau các số từ hai trở lên.
Công thức:
Số đếm từ 2 trở lên + danh từ số nhiều
Ví dụ:
- I have two dogs.
Tôi có hai con chó. - There are four chairs in the room.
Có bốn chiếc ghế trong phòng. - She has three sisters.
Cô ấy có ba chị/em gái.
3. Nói về một nhóm đối tượng không nêu số lượng chính xác
Danh từ số nhiều có thể đi cùng some, many, a lot of, a few.
Ví dụ:
- I have some books.
Tôi có một số quyển sách. - There are many students in the class.
Có nhiều học sinh trong lớp. - We need a few chairs.
Chúng tôi cần một vài chiếc ghế.
4. Chỉ đồ vật ở gần hoặc ở xa
Dùng this/that với danh từ số ít.
- this book: quyển sách này
- that bag: chiếc túi kia
Dùng these/those với danh từ số nhiều.
- these books: những quyển sách này
- those bags: những chiếc túi kia
Ví dụ:
- This apple is red.
Quả táo này màu đỏ. - These apples are red.
Những quả táo này màu đỏ. - That car is expensive.
Chiếc ô tô kia đắt. - Those cars are expensive.
Những chiếc ô tô kia đắt.
5. Dùng danh từ làm chủ ngữ trong câu
Khi danh từ số ít làm chủ ngữ, động từ “be” thường là is ở hiện tại.
- The cat is hungry.
Con mèo đang đói.
Khi danh từ số nhiều làm chủ ngữ, động từ “be” thường là are.
- The cats are hungry.
Những con mèo đang đói.
Trong thì hiện tại đơn, động từ thường thêm -s/-es khi chủ ngữ là danh từ số ít.
- The boy plays football.
Cậu bé chơi bóng đá.
Với chủ ngữ số nhiều, động từ giữ dạng nguyên mẫu.
- The boys play football.
Các cậu bé chơi bóng đá.
6. Nói về đồ vật thường có hai phần
Một số từ như trousers, jeans, shorts, glasses, scissors thường có hình thức số nhiều.
Ví dụ:
- These trousers are new.
Chiếc quần này mới. - My glasses are on the table.
Kính của tôi ở trên bàn.
Khi muốn nói một chiếc hoặc một cái, dùng a pair of.
- a pair of trousers
- a pair of glasses
- a pair of scissors
Cambridge xếp trousers, glasses và scissors vào nhóm danh từ thường mang hình thức số nhiều; “a pair of” được dùng để nói về một đơn vị.
Tham khảo thêm: Quy tắc phát âm S và ES trong tiếng Anh
Ví dụ đúng với Singular and plural nouns
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
| This is a book. | Đây là một quyển sách. | Book là danh từ số ít. |
| I have an apple. | Tôi có một quả táo. | Dùng an trước apple. |
| The cat is under the table. | Con mèo ở dưới bàn. | Cat là chủ ngữ số ít, đi với is. |
| She has two brothers. | Cô ấy có hai anh/em trai. | Sau two dùng danh từ số nhiều. |
| There are three books on the desk. | Có ba quyển sách trên bàn. | Books là số nhiều, đi với are. |
| These flowers are beautiful. | Những bông hoa này đẹp. | These đi với danh từ số nhiều. |
| That student is my friend. | Học sinh kia là bạn của tôi. | That đi với danh từ số ít. |
| The students study English every day. | Các học sinh học tiếng Anh mỗi ngày. | Chủ ngữ số nhiều, động từ study không thêm s. |
| The baby is sleeping. | Em bé đang ngủ. | Baby là danh từ số ít. |
| The babies are sleeping. | Các em bé đang ngủ. | Baby đổi thành babies. |
| One child is in the garden. | Một đứa trẻ ở trong vườn. | Child là số ít. |
| Two children are in the garden. | Hai đứa trẻ ở trong vườn. | Children là số nhiều bất quy tắc. |
| My feet are cold. | Hai bàn chân của tôi lạnh. | Feet là số nhiều của foot. |
| We can see five sheep. | Chúng tôi nhìn thấy năm con cừu. | Sheep giữ nguyên ở số nhiều. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Singular and plural nouns

| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
| Không thêm -s sau số đếm | I have two book. | I have two books. | Sau two phải dùng danh từ số nhiều. |
| Dùng a/an với danh từ số nhiều | She has a cats. | She has a cat. / She has cats. | A chỉ đi với danh từ đếm được số ít. |
| Thêm -s sai sau từ cần -es | There are two boxs. | There are two boxes. | Box kết thúc bằng x nên thêm -es. |
| Không đổi y thành ies | The citys are big. | The cities are big. | City kết thúc bằng phụ âm + y. |
| Đổi y sai quy tắc | The boies are here. | The boys are here. | Boy có nguyên âm trước y nên chỉ thêm -s. |
| Dùng dạng số nhiều bất quy tắc sai | The childs are playing. | The children are playing. | Số nhiều của child là children. |
| Dùng is với chủ ngữ số nhiều | The books is new. | The books are new. | Books là số nhiều nên đi với are. |
| Dùng are với chủ ngữ số ít | The student are tired. | The student is tired. | Student là số ít nên đi với is. |
| Thêm -s vào danh từ không đếm được | I need some informations. | I need some information. | Information là danh từ không đếm được. |
| Dịch từng từ từ tiếng Việt | I have two new book. | I have two new books. | Tính từ new không đổi, nhưng danh từ book phải chuyển sang số nhiều. |
Lỗi phổ biến của người học là thêm -s cho các danh từ không đếm được như information, advice, furniture hoặc dùng a/an trước các từ này. Những danh từ đó không có dạng số nhiều thông thường.
Tham khảo thêm: Danh từ đếm được và không đếm được
Phân biệt Singular and plural nouns với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
| a/an + danh từ số ít | Nói về một người hoặc vật chưa xác định | a book, an egg | Không dùng a/an với danh từ số nhiều. |
| Số đếm + danh từ số nhiều | Nói rõ số lượng từ hai trở lên | two books | Danh từ phải chuyển sang số nhiều. |
| this/that + danh từ số ít | Chỉ một đối tượng ở gần hoặc xa | this bag, that house | This và that không đi với danh từ số nhiều. |
| these/those + danh từ số nhiều | Chỉ nhiều đối tượng ở gần hoặc xa | these bags, those houses | Danh từ theo sau phải ở số nhiều. |
| is + danh từ số ít | Miêu tả một chủ thể | The dog is small. | Chủ ngữ số ít đi với is. |
| are + danh từ số nhiều | Miêu tả nhiều chủ thể | The dogs are small. | Chủ ngữ số nhiều đi với are. |
Danh từ số nhiều và động từ thêm -s không giống nhau
Đuôi -s có thể xuất hiện ở danh từ hoặc động từ, nhưng mang chức năng khác nhau.
- Two students study English.
Trong câu này:
- students: danh từ số nhiều
- study: động từ đi với chủ ngữ số nhiều nên không thêm -s
- One student studies English.
Trong câu này:
- student: danh từ số ít
- studies: động từ thêm -es vì chủ ngữ là một người
Danh từ số nhiều và danh từ không đếm được không giống nhau
Danh từ số nhiều nói về nhiều đơn vị có thể đếm riêng.
- three apples
- five books
- many students
Danh từ không đếm được nói về những thứ không được đếm trực tiếp thành từng đơn vị.
- water
- rice
- information
- furniture
Không nói:
- two waters
- three rices
- many informations
Trong giao tiếp tại nhà hàng, “two waters” đôi khi được hiểu là “two bottles/glasses of water”, nhưng người học A1 cần nắm dạng đầy đủ trước:
- two bottles of water
- two glasses of water
Ứng dụng Singular and plural nouns vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về số lượng người, đồ vật, thức ăn và thành viên gia đình | I have two sisters. |
| Viết câu cơ bản | Giúp chủ ngữ, danh từ và động từ thống nhất số ít – số nhiều | The student is here. / The students are here. |
| TOEIC Part 5/6 nền tảng | Nhận biết danh từ số ít, số nhiều qua từ đứng trước và động từ đứng sau | Two employees are in the office. |
| IELTS Speaking/Writing nền tảng | Miêu tả gia đình, nhà ở, sở thích và đồ vật bằng câu đúng ngữ pháp | There are three rooms in my house. |
| VSTEP Speaking/Writing nền tảng | Giới thiệu bản thân, miêu tả tranh và viết câu đơn | Two children are playing in the park. |
| Reading | Nhận biết đối tượng được nhắc đến là một hay nhiều | A customer / several customers |
Ở trình độ A1, Singular and plural nouns chưa phải một dạng bài thi riêng. Kiến thức này là nền tảng để người học chia động từ, dùng mạo từ, từ chỉ số lượng và hiểu chính xác nội dung câu.
Ví dụ dạng TOEIC Part 5 nền tảng:
The company has three new ______.
A. employee
B. employees
C. employ
D. employment
Đáp án: B. employees
Sau “three” cần một danh từ đếm được số nhiều.
Ví dụ ứng dụng trong IELTS Speaking:
There are four people in my family: my parents, my brother and me.
Gia đình tôi có bốn người: bố mẹ, anh/em trai và tôi.
Ví dụ ứng dụng trong VSTEP Speaking:
I can see two students and one teacher in the classroom.
Tôi nhìn thấy hai học sinh và một giáo viên trong lớp học.
Tham khảo thêm: Khóa Kiến Thức Nền dành cho người mất gốc
Bài tập Singular and plural nouns level A1
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1. I have three ______.
A. pen
B. pens
C. penes
D. a pen
Câu 2. This is ______ orange.
A. a
B. an
C. two
D. many
Câu 3. There are two ______ in the room.
A. box
B. boxs
C. boxes
D. boxies
Câu 4. The plural form of “baby” is ______.
A. babys
B. babies
C. babyes
D. babyes
Câu 5. The plural form of “boy” is ______.
A. boys
B. boies
C. boyes
D. bois
Câu 6. One child, two ______.
A. childs
B. childrens
C. childes
D. children
Câu 7. These ______ are red.
A. apple
B. apples
C. an apple
D. appies
Câu 8. The cats ______ under the table.
A. is
B. am
C. are
D. be
Câu 9. My ______ is a teacher.
A. sisters
B. sister
C. two sisters
D. sisteres
Câu 10. The plural form of “tooth” is ______.
A. tooths
B. toothes
C. teeth
D. teets
Dạng 2: Viết dạng số nhiều của danh từ
Câu 11. book → ______
Câu 12. class → ______
Câu 13. watch → ______
Câu 14. city → ______
Câu 15. toy → ______
Câu 16. knife → ______
Câu 17. woman → ______
Câu 18. sheep → ______
Dạng 3: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
Câu 19. have / I / two / brothers
Câu 20. books / are / these / new
Câu 21. a / she / student / is
Câu 22. three / there / chairs / are
Câu 23. children / the / playing / are
Câu 24. has / an / he / apple
Dạng 4: Sửa lỗi sai
Câu 25. I have two cat.
Câu 26. She is a teachers.
Câu 27. These book are old.
Câu 28. The childs are in the garden.
Câu 29. There are three boxs on the floor.
Câu 30. My parents is at home.
Đáp án và giải thích bài tập Singular and plural nouns
Đáp án test nhanh đầu bài:
- B. books
- C. boxes
- A. a
- D. children
- C. are
Đáp án bài tập chính:
Câu 1: B. pens
Sau số đếm “three” phải dùng danh từ số nhiều. Pen thêm -s thành pens.
Câu 2: B. an
Orange là danh từ đếm được số ít và bắt đầu bằng nguyên âm nên dùng an.
Câu 3: C. boxes
Box kết thúc bằng x nên thêm -es.
Câu 4: B. babies
Baby kết thúc bằng phụ âm + y. Bỏ y và thêm -ies.
Câu 5: A. boys
Boy có nguyên âm o đứng trước y nên giữ y và thêm -s.
Câu 6: D. children
Children là dạng số nhiều bất quy tắc của child.
Câu 7: B. apples
These đi với danh từ số nhiều. Apple thêm -s thành apples.
Câu 8: C. are
Cats là chủ ngữ số nhiều nên đi với are.
Câu 9: B. sister
Động từ is cho biết chủ ngữ đang được nói đến ở dạng số ít. My sister là cụm đúng.
Câu 10: C. teeth
Teeth là dạng số nhiều bất quy tắc của tooth.
Câu 11: books
Book là danh từ thông thường nên thêm -s.
Câu 12: classes
Class kết thúc bằng ss nên thêm -es.
Câu 13: watches
Watch kết thúc bằng ch nên thêm -es.
Câu 14: cities
City kết thúc bằng phụ âm + y nên đổi y thành -ies.
Câu 15: toys
Toy có nguyên âm o đứng trước y nên chỉ thêm -s.
Câu 16: knives
Knife là một danh từ đổi fe thành -ves.
Câu 17: women
Women là dạng số nhiều bất quy tắc của woman.
Câu 18: sheep
Sheep giữ nguyên hình thức ở số ít và số nhiều.
Câu 19: I have two brothers.
Sau “two” dùng danh từ số nhiều “brothers”.
Câu 20: These books are new.
These đi với books. Chủ ngữ số nhiều đi với are.
Câu 21: She is a student.
Student là danh từ đếm được số ít nên cần a.
Câu 22: There are three chairs.
Three đi với chairs. Danh từ số nhiều dùng trong cấu trúc there are.
Câu 23: The children are playing.
Children là danh từ số nhiều nên đi với are.
Câu 24: He has an apple.
Apple là danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng nguyên âm nên dùng an.
Câu 25: I have two cats.
Sau two, cat phải chuyển thành cats.
Câu 26: She is a teacher.
Sau a phải dùng danh từ số ít teacher.
Câu 27: These books are old.
These đi với danh từ số nhiều books. Chủ ngữ số nhiều đi với are.
Câu 28: The children are in the garden.
Số nhiều của child là children, không phải childs.
Câu 29: There are three boxes on the floor.
Box kết thúc bằng x nên thêm -es thành boxes.
Câu 30: My parents are at home.
Parents là chủ ngữ số nhiều nên đi với are.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. Chọn dạng số nhiều đúng của “dish”.
A. dishs
B. dishes
C. dishies
D. dish
Câu 2. Chọn câu đúng.
A. I have three sister.
B. I have a three sisters.
C. I have three sisters.
D. I has three sisters.
Câu 3. Điền từ phù hợp:
The ______ are playing football.
(child)
Câu 4. Chọn đáp án đúng:
Those cars ______ expensive.
A. is
B. are
C. am
D. be
Câu 5. Sửa lỗi sai:
This books is interesting.
Đáp án mini test:
- B. dishes – Dish kết thúc bằng sh nên thêm -es.
- C. I have three sisters. – Sau three dùng danh từ số nhiều.
- children – Children là số nhiều của child.
- B. are – Those cars là chủ ngữ số nhiều.
- This book is interesting. – This đi với danh từ số ít book.
Tải bài tập Singular and plural nouns level A1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP SINGULAR AND PLURAL NOUNS LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về Singular and plural nouns
1. Singular and plural nouns dùng để làm gì?
Singular and plural nouns giúp xác định người nói đang nhắc đến một hay nhiều người, vật, con vật hoặc địa điểm.
2. Danh từ số ít có luôn đi với a hoặc an không?
Không. Danh từ số ít có thể đi với a/an, one, this, that, my, your, the hoặc tên riêng.
Ví dụ:
- a book
- this book
- my book
- the book
Tuy nhiên, danh từ đếm được số ít thường không đứng một mình.
3. Khi nào thêm -s và khi nào thêm -es?
Phần lớn danh từ thêm -s. Danh từ kết thúc bằng s, ss, sh, ch, x hoặc z thường thêm -es.
Ví dụ:
- book → books
- class → classes
- watch → watches
- box → boxes
4. Vì sao child không chuyển thành childs?
Child là danh từ bất quy tắc. Dạng số nhiều đúng là children.
5. Chủ điểm này có xuất hiện trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?
Có. Người học cần nhận biết danh từ số ít và số nhiều để dùng đúng mạo từ, số đếm, từ chỉ lượng và động từ. Đây là kiến thức nền tảng trong cả giao tiếp và bài thi.
6. Người mất gốc có cần học Singular and plural nouns không?
Có. Đây là một trong những chủ điểm đầu tiên cần nắm để viết đúng câu như “I have a book”, “I have two books” hoặc “The students are here”.
Kết luận
Singular and plural nouns giúp người học phân biệt một và nhiều đối tượng trong tiếng Anh. Bên cạnh quy tắc thêm -s/-es, cần ghi nhớ cách đổi -y thành -ies, một số từ đổi f/fe thành -ves và các danh từ bất quy tắc như child – children, person – people, tooth – teeth.
Hãy làm lại bài tập sau một đến hai ngày và tự đặt câu với đồ vật, người hoặc con vật quen thuộc. Khi xác định đúng số lượng trước, việc chọn danh từ, động từ và từ đi kèm sẽ trở nên rõ ràng hơn.
Xem thêm



Bài viết liên quan
Common Nouns and Proper Nouns A1: Phân Biệt Danh Từ Chung Và Danh Từ Riêng
Uncountable Nouns Cơ Bản A1: Hiểu Đúng Danh Từ Không Đếm Được
Countable Nouns cơ bản A1: Hiểu danh từ đếm được và dùng đúng số ít – số nhiều
Nouns A1: Hiểu Danh Từ Tiếng Anh Từ Bản Chất Và Dùng Đúng Trong Câu
Từ vựng Online Learning B1: 45 từ, collocations và bài tập có đáp án
Từ Vựng Office B1: 50 Từ Và Cụm Từ Dùng Tự Nhiên Nơi Công Sở