Want / Wants Level A1: Hiểu bản chất, dùng đúng và tránh nhầm khi đặt câu

I want a coffee hay I wants a coffee? She want to go hay She wants to go? Đây là lỗi rất thường gặp khi người mới học bắt đầu dùng động từ want để nói về điều mình muốn.
Ở level A1, điều quan trọng không phải học thật nhiều cấu trúc với want, mà là hiểu ba điểm: ai là chủ ngữ, động từ cần dùng want hay wants, và phía sau want là thứ mình muốn hay hành động mình muốn làm. Cambridge Dictionary xếp nghĩa cơ bản “muốn một điều gì đó hoặc muốn thực hiện một hành động” của want ở trình độ A1.
Bài học tập trung vào bản chất của want/wants, công thức cơ bản, cách đặt câu, lỗi sai thường gặp, bài tập có đáp án và cách ứng dụng trong giao tiếp hằng ngày.
Key takeaways:
- Want là động từ dùng để diễn đạt mong muốn.
- I/You/We/They đi với want; He/She/It đi với wants trong hiện tại đơn.
- Hai cấu trúc A1 quan trọng nhất là want + danh từ và want to + động từ nguyên mẫu.
- Sau does/doesn’t, luôn dùng want, không dùng wants.
- Lỗi phổ biến nhất là quên -s với he/she/it hoặc thêm -s hai lần.
- Want/wants là nền tảng để giao tiếp về đồ ăn, đồ uống, hoạt động, kế hoạch và nhu cầu đơn giản.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Want / wants |
| Level | A1 |
| Phù hợp với | Người mất gốc, người mới bắt đầu, giao tiếp cơ bản |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading và xây nền tảng câu tiếng Anh |
Tham khảo thêm: Từ vựng Simple Verbs A1
Test nhanh: Bạn đã hiểu Want / wants chưa?
Chọn đáp án đúng cho 5 câu sau. Chưa cần xem công thức trước khi làm.
Câu 1. I ______ some water.
A. want
B. wants
C. wanting
D. am want
Câu 2. She ______ a new bag.
A. want
B. wants
C. wanting
D. wantes
Câu 3. He wants ______ English.
A. study
B. studies
C. to study
D. studying
Câu 4. Does Mai ______ a new phone?
A. wants
B. want
C. wanting
D. to wants
Câu 5. Câu nào đúng?
A. She doesn’t wants coffee.
B. She don’t want coffee.
C. She doesn’t want coffee.
D. She not want coffee.
Bản chất của Want / wants
Want là một động từ. Nghĩa cơ bản nhất ở level A1 là muốn.
Khi nói:
I want water.
Câu có ba phần rất rõ:
- I = chủ ngữ, người có mong muốn.
- want = động từ, diễn tả mong muốn.
- water = thứ người nói muốn.
Khi đổi chủ ngữ thành she, bản chất của câu không thay đổi:
She wants water.
Điều thay đổi chỉ là hình thức của động từ. Trong thì hiện tại đơn, động từ thường thêm -s/-es khi chủ ngữ là he, she, it hoặc một người/vật số ít. British Council xác nhận đây là quy tắc cơ bản của present simple ở trình độ beginner/A1–A2.
Vì vậy:
I want → She wants
Không phải vì want và wants có hai nghĩa khác nhau. Cả hai đều mang nghĩa muốn. Sự khác nhau nằm ở chủ ngữ.
Một điểm nữa cần xác định là người nói muốn một thứ hay muốn làm một việc.
- Muốn một thứ: I want water.
- Muốn làm một việc: I want to drink water.
Ở câu thứ hai, drink là hành động người nói muốn thực hiện nên cần có to trước động từ.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng bắt đầu bằng việc hỏi “câu này dùng want hay wants?”. Hãy tìm chủ ngữ trước. Nếu chủ ngữ là he/she/it hoặc một người, vật số ít, động từ ở câu khẳng định hiện tại đơn chuyển thành wants. Sau đó mới nhìn phía sau: muốn một thứ thì đặt danh từ; muốn làm gì thì dùng to + động từ nguyên mẫu.
Công thức và cấu trúc Want / wants

| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định với I/You/We/They | S + want + N | I want some water. |
| Khẳng định với He/She/It | S + wants + N | She wants some water. |
| Khẳng định với hành động | S + want/wants + to + V | He wants to sleep. |
| Phủ định với I/You/We/They | S + don’t + want + … | I don’t want coffee. |
| Phủ định với He/She/It | S + doesn’t + want + … | She doesn’t want coffee. |
| Nghi vấn với I/You/We/They | Do + S + want + …? | Do you want tea? |
| Nghi vấn với He/She/It | Does + S + want + …? | Does he want tea? |
Điểm cần nhớ nhất nằm ở does và doesn’t.
Khi đã có does/doesn’t, động từ phía sau trở lại dạng nguyên mẫu:
She wants tea.
→ Does she want tea?
→ She doesn’t want tea.
Không viết:
Does she wants tea?
Trong hiện tại đơn, do/does được dùng để tạo câu hỏi và don’t/doesn’t được dùng để tạo câu phủ định với động từ thường. Sau does/doesn’t, động từ chính giữ dạng nguyên mẫu.
Cách dùng Want / wants theo từng tình huống
1. Muốn một đồ vật hoặc một thứ gì đó
Cấu trúc:
S + want/wants + danh từ
Ví dụ:
I want some water.
Tôi muốn một ít nước.
She wants a new bag.
Cô ấy muốn một chiếc túi mới.
Tom wants a phone.
Tom muốn một chiếc điện thoại.
Đây là cách dùng đơn giản nhất của want. Cambridge Dictionary cũng ghi nhận want có thể đi trực tiếp với đối tượng mà người nói mong muốn.
2. Muốn làm một hành động
Cấu trúc:
S + want/wants + to + V
Ví dụ:
I want to eat.
Tôi muốn ăn.
We want to go home.
Chúng tôi muốn về nhà.
She wants to learn English.
Cô ấy muốn học tiếng Anh.
Sau to, động từ giữ nguyên:
- want to go
- want to eat
- wants to study
Không viết wants to studies.
3. Hỏi người khác muốn gì
Cấu trúc quen thuộc:
Do you want + N?
Ví dụ:
Do you want coffee?
Bạn có muốn cà phê không?
Do you want some water?
Bạn có muốn một ít nước không?
Khi hỏi về người thứ ba:
Does she want some tea?
Cô ấy có muốn một ít trà không?
Does Nam want this book?
Nam có muốn quyển sách này không?
4. Hỏi người khác muốn làm gì
Cấu trúc:
Do/Does + S + want to + V?
Ví dụ:
Do you want to eat?
Bạn có muốn ăn không?
Do they want to go home?
Họ có muốn về nhà không?
Does he want to play football?
Cậu ấy có muốn chơi bóng đá không?
5. Nói điều mình không muốn
Cấu trúc:
S + don’t/doesn’t + want + …
Ví dụ:
I don’t want coffee.
Tôi không muốn cà phê.
We don’t want to wait.
Chúng tôi không muốn chờ.
She doesn’t want to go.
Cô ấy không muốn đi.
Tham khảo thêm: Thì hiện tại đơn – Present Simple
Ví dụ đúng với Want / wants
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I want water. | Tôi muốn nước. | I + want |
| You want a book. | Bạn muốn một quyển sách. | You + want |
| We want lunch. | Chúng tôi muốn ăn trưa. | We + want |
| They want a new table. | Họ muốn một chiếc bàn mới. | They + want |
| He wants coffee. | Anh ấy muốn cà phê. | He + wants |
| She wants a new phone. | Cô ấy muốn điện thoại mới. | She + wants |
| My brother wants a bike. | Anh trai tôi muốn một chiếc xe đạp. | Chủ ngữ số ít + wants |
| I want to eat. | Tôi muốn ăn. | want to + V |
| We want to study English. | Chúng tôi muốn học tiếng Anh. | study giữ nguyên |
| She wants to sleep. | Cô ấy muốn ngủ. | wants to + V |
| Tom wants to play football. | Tom muốn chơi bóng đá. | Tom = he |
| I don’t want tea. | Tôi không muốn trà. | don’t + want |
| He doesn’t want to wait. | Anh ấy không muốn chờ. | doesn’t + want |
| Do you want some juice? | Bạn có muốn nước ép không? | Do + you + want |
| Does she want to go home? | Cô ấy có muốn về nhà không? | Does + she + want |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Want / wants

| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Quên -s với he/she/it | She want water. | She wants water. | She là ngôi thứ ba số ít. |
| Thêm -s với I | I wants coffee. | I want coffee. | I đi với want. |
| Dùng wants sau does | Does he wants tea? | Does he want tea? | Sau does dùng động từ nguyên mẫu. |
| Dùng wants sau doesn’t | She doesn’t wants tea. | She doesn’t want tea. | Sau doesn’t dùng want. |
| Thiếu to trước hành động | I want go home. | I want to go home. | Want + to + V khi muốn làm gì. |
| Chia động từ sau to | She wants to goes. | She wants to go. | Sau to dùng V nguyên mẫu. |
| Dùng to trước danh từ | I want to water. | I want water. | Water là danh từ, không cần to. |
| Chèn to be trước want | I am want coffee. | I want coffee. | Want đã là động từ chính. |
| Dùng do sai chủ ngữ | Do she want tea? | Does she want tea? | She đi với does. |
| Dịch từng từ từ tiếng Việt | I very want this book. | I really want this book. | Không đặt very trực tiếp trước want. |
Một lỗi quan trọng với người mới học là cố gắng đặt am/is/are trước mọi động từ.
Sai:
She is wants coffee.
Đúng:
She wants coffee.
Trong câu này, wants đã là động từ chính nên không cần thêm is.
Với wants, phần -s cũng cần được phát âm rõ. Quy tắc phát âm S/ES phụ thuộc vào âm cuối của từ; với want kết thúc bằng âm /t/, wants có phần đuôi được phát âm /s/.
Tham khảo thêm: Quy tắc phát âm S và ES
Phân biệt Want / wants với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| want / wants | Nói điều mình muốn | She wants water. | He/She/It + wants |
| want to / wants to | Nói hành động muốn làm | I want to sleep. | Sau to là V nguyên mẫu |
| need / needs | Nói điều mình cần | He needs water. | Need = cần; want = muốn |
| like / likes | Nói điều mình thích | She likes music. | Like = thích, không phải muốn |
| would like | Cách nói lịch sự hơn trong nhiều tình huống | I’d like some water, please. | Ở A1 chỉ cần nhận diện cơ bản |
Want và need
I want a new phone.
Tôi muốn một chiếc điện thoại mới.
I need a phone for work.
Tôi cần một chiếc điện thoại để làm việc.
Want nói về mong muốn. Need nhấn mạnh sự cần thiết.
Want và like
I like coffee.
Tôi thích cà phê.
I want coffee.
Tôi muốn cà phê.
Câu thứ nhất nói về sở thích nói chung. Câu thứ hai nói về mong muốn ở thời điểm hoặc tình huống đang nói.
Want và would like
I want some water.
và
I’d like some water, please.
đều có thể diễn đạt mong muốn, nhưng would like thường phù hợp hơn khi đưa ra lời yêu cầu lịch sự. Cambridge Dictionary lưu ý rằng want thường không được dùng như cách diễn đạt lịch sự trong lời yêu cầu.
Ở level A1, trọng tâm vẫn là dùng đúng want/wants. Would like chỉ cần nhận diện để hiểu khi gặp trong hội thoại.
Ứng dụng Want / wants vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói điều mình muốn | I want some water. |
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi người khác muốn gì | Do you want coffee? |
| Giao tiếp hằng ngày | Nói kế hoạch đơn giản | I want to go home. |
| TOEIC nền tảng | Nhận diện chia động từ theo chủ ngữ | She wants a new computer. |
| IELTS nền tảng | Tạo câu rất đơn giản về mong muốn cá nhân | I want to study abroad. |
| VSTEP nền tảng | Trả lời câu hỏi cá nhân ngắn | I want to learn English. |
Ở A1, want/wants không cần học theo hướng luyện đề chuyên sâu. Trọng tâm là xây đúng một câu đơn: xác định chủ ngữ, động từ và phần thông tin phía sau. Khi nền câu đã chắc, người học mới mở rộng sang các dạng bài thi ở level cao hơn.
Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh
Bài tập Want / wants level A1
Phần A – Chọn đáp án đúng
Câu 1. I ______ a new book.
A. want
B. wants
C. wanting
D. am want
Câu 2. She ______ some milk.
A. want
B. wants
C. wantes
D. is want
Câu 3. They ______ to go home.
A. wants
B. want
C. wanting
D. are want
Câu 4. My father ______ a new car.
A. want
B. wants
C. wanting
D. want to
Câu 5. He wants ______ football.
A. play
B. plays
C. to play
D. to plays
Câu 6. We ______ to study English.
A. want
B. wants
C. wanting
D. wants to
Câu 7. Does Mai ______ some water?
A. wants
B. want
C. wanting
D. to want
Câu 8. She doesn’t ______ coffee.
A. wants
B. wanting
C. want
D. to wants
Câu 9. ______ you want to eat?
A. Does
B. Do
C. Is
D. Are
Câu 10. ______ Tom want this book?
A. Do
B. Does
C. Is
D. Are
Phần B – Điền want, wants, don’t want hoặc doesn’t want
Câu 11. I ______ some tea.
Câu 12. My sister ______ a new dress.
Câu 13. We ______ to leave now.
Câu 14. He ______ to study tonight.
Câu 15. They ______ coffee. They prefer tea.
Câu 16. Anna ______ this food. She doesn’t like it.
Câu 17. My parents ______ to buy a new table.
Câu 18. The boy ______ a blue bike.
Phần C – Sắp xếp từ thành câu đúng
Câu 19.
want / I / water
Câu 20.
wants / she / a new phone
Câu 21.
to / we / want / go / home
Câu 22.
wants / Nam / English / to / learn
Câu 23.
want / do / coffee / you / ?
Câu 24.
want / does / she / to / eat / ?
Phần D – Tìm và sửa lỗi sai
Câu 25.
He want a new bag.
Câu 26.
I wants to sleep.
Câu 27.
Does she wants some juice?
Câu 28.
My brother doesn’t wants to go.
Câu 29.
They want play football.
Câu 30.
She wants to studies English.
Đáp án và giải thích bài tập Want / wants
Câu 1: A. want
Câu đúng: I want a new book.
Chủ ngữ I đi với động từ nguyên mẫu want.
Câu 2: B. wants
Câu đúng: She wants some milk.
She là ngôi thứ ba số ít nên want thêm -s.
Câu 3: B. want
Câu đúng: They want to go home.
They đi với want. Sau want dùng to go để diễn tả hành động muốn làm.
Câu 4: B. wants
Câu đúng: My father wants a new car.
My father là một người, tương đương he, nên dùng wants.
Câu 5: C. to play
Câu đúng: He wants to play football.
Cấu trúc là want/wants + to + V nguyên mẫu.
Câu 6: A. want
Câu đúng: We want to study English.
We đi với want.
Câu 7: B. want
Câu đúng: Does Mai want some water?
Sau does, động từ trở lại dạng nguyên mẫu want.
Câu 8: C. want
Câu đúng: She doesn’t want coffee.
Sau doesn’t, không thêm -s vào động từ chính.
Câu 9: B. Do
Câu đúng: Do you want to eat?
You dùng trợ động từ do.
Câu 10: B. Does
Câu đúng: Does Tom want this book?
Tom là ngôi thứ ba số ít nên dùng does. Sau đó là want, không phải wants.
Câu 11: want
Câu đúng: I want some tea.
I đi với want.
Câu 12: wants
Câu đúng: My sister wants a new dress.
My sister tương đương she nên dùng wants.
Câu 13: want
Câu đúng: We want to leave now.
We đi với want.
Câu 14: wants
Câu đúng: He wants to study tonight.
He đi với wants.
Câu 15: don’t want
Câu đúng: They don’t want coffee. They prefer tea.
They dùng don’t want trong câu phủ định.
Câu 16: doesn’t want
Câu đúng: Anna doesn’t want this food. She doesn’t like it.
Anna là một người, tương đương she, nên dùng doesn’t want.
Câu 17: want
Câu đúng: My parents want to buy a new table.
My parents là số nhiều nên dùng want.
Câu 18: wants
Câu đúng: The boy wants a blue bike.
The boy tương đương he, nên động từ thêm -s.
Câu 19: I want water.
Trật tự cơ bản là:
Subject + Verb + Object
I + want + water.
Câu 20: She wants a new phone.
She là ngôi thứ ba số ít nên dùng wants.
Câu 21: We want to go home.
Cấu trúc:
We + want + to + go + home
Câu 22: Nam wants to learn English.
Nam tương đương he nên dùng wants. Sau to là động từ nguyên mẫu learn.
Câu 23: Do you want coffee?
Câu hỏi hiện tại đơn với you dùng:
Do + you + want + …?
Câu 24: Does she want to eat?
Câu hỏi với she dùng does. Sau does là want.
Câu 25: He wants a new bag.
Sai ở want.
He cần wants trong câu khẳng định hiện tại đơn.
Câu 26: I want to sleep.
Sai ở wants.
I đi với want.
Câu 27: Does she want some juice?
Sai ở wants.
Sau does phải dùng want.
Câu 28: My brother doesn’t want to go.
Sai ở wants.
Sau doesn’t phải dùng động từ nguyên mẫu.
Câu 29: They want to play football.
Thiếu to.
Khi want đứng trước một hành động, cấu trúc cơ bản là:
want + to + V
Câu 30: She wants to study English.
Sai ở studies.
Sau to dùng động từ nguyên mẫu study.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. My mother ______ some coffee.
A. want
B. wants
C. wanting
D. want to
Câu 2. I want ______ English.
A. learn
B. learns
C. to learn
D. to learns
Câu 3. Does Peter ______ to go home?
A. wants
B. want
C. wanting
D. wanted
Câu 4. Câu nào đúng?
A. She doesn’t wants a car.
B. She don’t want a car.
C. She doesn’t want a car.
D. She not wants a car.
Câu 5. Sắp xếp thành câu đúng:
want / they / to / eat
Đáp án:
- B. wants – My mother tương đương she.
- C. to learn – cấu trúc want to + V.
- B. want – sau does dùng động từ nguyên mẫu.
- C. She doesn’t want a car.
- They want to eat.
Nếu làm đúng cả 5 câu, phần cốt lõi của want/wants A1 đã khá chắc: xác định đúng chủ ngữ, biết khi nào thêm -s, biết dùng to + V và không thêm -s sau does/doesn’t.
Tải bài tập Want / wants level A1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP WANT / WANTS LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về Want / wants
1. Want / wants dùng để làm gì?
Want/wants dùng để diễn đạt điều một người muốn có hoặc muốn làm.
Ví dụ:
I want water.
She wants to sleep.
2. Khi nào dùng want và khi nào dùng wants?
Dùng want với:
I, you, we, they và chủ ngữ số nhiều.
Dùng wants với:
he, she, it và một người/vật số ít trong câu khẳng định hiện tại đơn.
3. Want đi với gì?
Ở level A1, cần nhớ hai mẫu chính:
want + danh từ
want + to + động từ nguyên mẫu
Ví dụ:
I want coffee.
I want to drink coffee.
4. Vì sao “Does she wants?” sai?
Vì does đã thể hiện ngôi thứ ba số ít. Động từ chính phía sau trở về dạng nguyên mẫu.
Đúng:
Does she want…?
Không dùng:
Does she wants…?
5. Want có phù hợp với người mất gốc không?
Có. Cambridge Dictionary xếp nghĩa cơ bản của want ở A1. Đây cũng là một trong những động từ thường dùng để hình thành câu rất cơ bản về nhu cầu và mong muốn.
6. “I want some water” có lịch sự không?
Câu này đúng ngữ pháp nhưng khá trực tiếp. Trong tình huống cần lịch sự hơn, I’d like some water, please thường tự nhiên hơn. Cambridge Dictionary lưu ý want không phải lựa chọn thông thường cho lời yêu cầu lịch sự.
Kết luận
Want/wants là một chủ điểm nhỏ nhưng giúp người học A1 hiểu rõ cách động từ thay đổi theo chủ ngữ.
Hãy nhớ ba điểm:
I/You/We/They + want
He/She/It + wants
want/wants + to + V khi muốn nói về một hành động.
Đặc biệt, sau does và doesn’t, luôn đưa động từ trở về want. Làm lại phần bài tập sau một khoảng thời gian và tự đặt thêm các câu như I want…, My mother wants…, Do you want…? sẽ giúp cấu trúc trở thành phản xạ thay vì một công thức học thuộc.
Xem thêm



Bài viết liên quan
Can / Can’t Ability A1: Cách Nói Về Khả Năng Đúng Và Dễ Nhớ
Need / Needs A1: Hiểu bản chất, dùng đúng và tránh nhầm khi đặt câu
Like / Likes A1: Cách dùng đúng để nói về sở thích
Verb + s/es A1: Hiểu quy tắc và dùng đúng với he, she, it
Do / Does cơ bản A1: Hiểu đúng trợ động từ để đặt câu hỏi và phủ định
Present Simple Negative A1: Câu phủ định hiện tại đơn dễ hiểu cho người mất gốc