Từ vựng Days and months A1: Học ngày, tháng và cách nói lịch hẹn cơ bản

Days and months là chủ đề rất quan trọng với người mới bắt đầu học tiếng Anh. Khi nắm được nhóm từ này, người học có thể nói hôm nay là thứ mấy, sinh nhật vào tháng nào, lịch học diễn ra ngày nào hoặc cuối tuần có kế hoạch gì.
Bài viết này dành cho người học level A1, đặc biệt là người mất gốc muốn học từ vựng theo hệ thống. Nội dung gồm bảng từ vựng, cụm từ tự nhiên, lỗi sai thường gặp, bài tập thực hành và đáp án chi tiết.
Key takeaways:
- Nắm được 7 ngày trong tuần và 12 tháng trong năm bằng tiếng Anh.
- Biết cách dùng on với ngày trong tuần và in với tháng.
- Học các cụm cơ bản như on Monday, in January, next week, every day.
- Tránh lỗi viết thường tên ngày, tháng trong tiếng Anh.
- Làm bài tập match word, fill in the blank, choose the correct answer và đọc hiểu ngắn.
- Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp, lịch học, lịch thi và các bài nói cơ bản.
Chủ đề Days and months ở level A1 cần học những gì?
Ở level A1, chủ đề Days and months tập trung vào những từ cơ bản nhất: ngày trong tuần, tháng trong năm, hôm nay, ngày mai, hôm qua, cuối tuần, ngày sinh nhật và lịch đơn giản. Người học chưa cần dùng các cấu trúc dài hoặc cách diễn đạt học thuật.
Điểm quan trọng nhất là nhận diện đúng từ, phát âm tương đối rõ, viết hoa đúng tên ngày và tháng, sau đó đặt được câu ngắn. Ví dụ: I study English on Monday. hoặc My birthday is in May.
Với người mất gốc, chủ đề này là nền tảng để học lịch học, thời khóa biểu, lịch hẹn, lịch thi và các đoạn hội thoại giao tiếp cơ bản. Đây cũng là nhóm từ thường xuất hiện trong bài nghe, bài đọc và câu hỏi giao tiếp đơn giản.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh A1 cho người mới bắt đầu
Cách học từ vựng Days and months level A1 hiệu quả
Người học A1 không nên học từng từ rời rạc kiểu “Monday = thứ Hai, Tuesday = thứ Ba” rồi dừng lại. Cách học hiệu quả hơn là học theo nhóm và đặt câu ngắn ngay sau khi học từ.
Với ngày trong tuần, hãy học theo cụm: on Monday, on Friday, at the weekend. Với tháng trong năm, hãy học theo cụm: in January, in May, in December. Khi học như vậy, người học nhớ luôn cả từ vựng và cách dùng giới từ.
Một cách đơn giản khác là gắn từ với lịch cá nhân. Ví dụ: ngày học tiếng Anh, ngày đi làm, ngày nghỉ, tháng sinh nhật, tháng thi, tháng đi du lịch. Từ vựng sẽ dễ nhớ hơn khi gắn với đời sống thật.
Tham khảo thêm: Học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Bảng từ vựng Days and months level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| day | A1 | noun | ngày | daily | every day | I study every day. |
| week | A1 | noun | tuần | weekly | this week | I am busy this week. |
| month | A1 | noun | tháng | monthly | next month | My test is next month. |
| year | A1 | noun | năm | yearly | this year | I am 15 this year. |
| today | A1 | adverb/noun | hôm nay | — | today is | Today is Monday. |
| tomorrow | A1 | adverb/noun | ngày mai | — | tomorrow morning | I have class tomorrow. |
| yesterday | A1 | adverb/noun | hôm qua | — | yesterday afternoon | I was at home yesterday. |
| Monday | A1 | noun | thứ Hai | — | on Monday | I go to school on Monday. |
| Tuesday | A1 | noun | thứ Ba | — | on Tuesday | We have English on Tuesday. |
| Wednesday | A1 | noun | thứ Tư | — | on Wednesday | I play football on Wednesday. |
| Thursday | A1 | noun | thứ Năm | — | on Thursday | She studies on Thursday. |
| Friday | A1 | noun | thứ Sáu | — | on Friday | I watch TV on Friday. |
| Saturday | A1 | noun | thứ Bảy | — | on Saturday | We go out on Saturday. |
| Sunday | A1 | noun | Chủ nhật | — | on Sunday | I visit my grandma on Sunday. |
| January | A1 | noun | tháng Một | — | in January | Tet is often in January or February. |
| February | A1 | noun | tháng Hai | — | in February | My birthday is in February. |
| March | A1 | noun | tháng Ba | — | in March | We have a test in March. |
| April | A1 | noun | tháng Tư | — | in April | It is warm in April. |
| May | A1 | noun | tháng Năm | — | in May | My birthday is in May. |
| June | A1 | noun | tháng Sáu | — | in June | Summer starts in June. |
| July | A1 | noun | tháng Bảy | — | in July | I travel in July. |
| August | A1 | noun | tháng Tám | — | in August | We have a holiday in August. |
| September | A1 | noun | tháng Chín | — | in September | School starts in September. |
| October | A1 | noun | tháng Mười | — | in October | Halloween is in October. |
| November | A1 | noun | tháng Mười Một | — | in November | It is cool in November. |
| December | A1 | noun | tháng Mười Hai | — | in December | Christmas is in December. |
| weekend | A1 | noun | cuối tuần | — | at the weekend | I relax at the weekend. |
| weekday | A1 | noun | ngày trong tuần | — | on weekdays | I study on weekdays. |
| date | A1 | noun | ngày, ngày tháng | — | today’s date | What is today’s date? |
| calendar | A1 | noun | lịch | — | on the calendar | Look at the calendar. |
| birthday | A1 | noun | sinh nhật | birth | my birthday | My birthday is in April. |
| morning | A1 | noun | buổi sáng | — | on Monday morning | I have class on Monday morning. |
| afternoon | A1 | noun | buổi chiều | — | on Friday afternoon | We meet on Friday afternoon. |
| evening | A1 | noun | buổi tối | — | on Sunday evening | I call my friend on Sunday evening. |
| holiday | A1 | noun | kỳ nghỉ, ngày nghỉ | — | summer holiday | My holiday is in July. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Days and months

Nhóm 1: Ngày trong tuần
- Monday: thứ Hai
- Tuesday: thứ Ba
- Wednesday: thứ Tư
- Thursday: thứ Năm
- Friday: thứ Sáu
- Saturday: thứ Bảy
- Sunday: Chủ nhật
Ví dụ: I study English on Monday.
Nhóm 2: Tháng trong năm
- January: tháng Một
- February: tháng Hai
- March: tháng Ba
- April: tháng Tư
- May: tháng Năm
- June: tháng Sáu
- July: tháng Bảy
- August: tháng Tám
- September: tháng Chín
- October: tháng Mười
- November: tháng Mười Một
- December: tháng Mười Hai
Ví dụ: My birthday is in May.
Nhóm 3: Từ chỉ thời gian gần
- today: hôm nay
- tomorrow: ngày mai
- yesterday: hôm qua
- this week: tuần này
- next week: tuần sau
- last week: tuần trước
Ví dụ: I have a test tomorrow.
Nhóm 4: Từ chỉ lịch và ngày đặc biệt
- date: ngày, ngày tháng
- calendar: lịch
- birthday: sinh nhật
- holiday: kỳ nghỉ, ngày nghỉ
- class: lớp học
- test: bài kiểm tra
Ví dụ: Look at the calendar.
Nhóm 5: Cụm chỉ thời điểm trong ngày
- morning: buổi sáng
- afternoon: buổi chiều
- evening: buổi tối
- night: ban đêm
- Monday morning: sáng thứ Hai
- Friday evening: tối thứ Sáu
Ví dụ: We meet on Friday evening.
Word family cần nhớ trong chủ đề Days and months
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| day | day | — | daily | daily | I study English daily. |
| week | week | — | weekly | weekly | We have a weekly test. |
| month | month | — | monthly | monthly | This is my monthly plan. |
| year | year | — | yearly | yearly | We have a yearly holiday. |
| date | date | date | — | — | What is today’s date? |
| birth | birthday/birth | — | — | — | My birthday is in June. |
| calendar | calendar | — | — | — | The date is on the calendar. |
| plan | plan | plan | planned | — | I plan my week on Sunday. |
| start | start | start | — | — | School starts in September. |
| finish | finish | finish | finished | — | The class finishes on Friday. |
Ở level A1, người học chỉ cần ghi nhớ những word family thật đơn giản và thường gặp. Không cần ép học nhiều dạng từ khó. Quan trọng nhất là biết dùng từ trong câu ngắn, đúng ngữ cảnh.
Tham khảo thêm: Ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Days and months

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| on Monday | vào thứ Hai | Nói lịch học, lịch làm | I study on Monday. |
| on Friday morning | vào sáng thứ Sáu | Nói thời điểm cụ thể hơn | I have English on Friday morning. |
| in January | vào tháng Một | Nói tháng | My birthday is in January. |
| in December | vào tháng Mười Hai | Nói tháng | Christmas is in December. |
| this week | tuần này | Nói kế hoạch hiện tại | I am busy this week. |
| next week | tuần sau | Nói kế hoạch sắp tới | We have a test next week. |
| last week | tuần trước | Nói việc đã xảy ra | I was sick last week. |
| every day | mỗi ngày | Nói thói quen | I read every day. |
| every Monday | thứ Hai hằng tuần | Nói thói quen theo ngày | I learn English every Monday. |
| at the weekend | vào cuối tuần | Nói hoạt động cuối tuần | I relax at the weekend. |
| on weekdays | vào các ngày trong tuần | Nói lịch học/làm | I go to school on weekdays. |
| today’s date | ngày hôm nay | Hỏi/nghe ngày tháng | What is today’s date? |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Days and months
Lỗi 1
- Câu sai: I study English in Monday.
- Câu đúng: I study English on Monday.
- Giải thích: Dùng on với ngày trong tuần: on Monday, on Tuesday.
Lỗi 2
- Câu sai: My birthday is on May.
- Câu đúng: My birthday is in May.
- Giải thích: Dùng in với tháng: in May, in July. Nếu có ngày cụ thể, dùng on: on May 5th.
Lỗi 3
- Câu sai: today is monday.
- Câu đúng: Today is Monday.
- Giải thích: Tên ngày trong tuần phải viết hoa chữ cái đầu.
Lỗi 4
- Câu sai: I go to school every Mondays.
- Câu đúng: I go to school every Monday.
- Giải thích: Sau every, danh từ thời gian thường ở dạng số ít: every day, every week, every Monday.
Lỗi 5
- Câu sai: I have class in Friday morning.
- Câu đúng: I have class on Friday morning.
- Giải thích: Khi có ngày trong tuần + buổi, dùng on: on Friday morning.
Lỗi 6
- Câu sai: My birthday is in 5 May.
- Câu đúng: My birthday is on 5 May.
- Giải thích: Khi nói ngày cụ thể trong tháng, dùng on.
Lỗi 7
- Câu sai: We meet at January.
- Câu đúng: We meet in January.
- Giải thích: Không dùng at với tháng. Dùng in với tháng.
Tham khảo thêm: Lỗi dùng since và for trong tiếng Anh
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Days and months
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| day / date | day là ngày hoặc thứ; date là ngày tháng cụ thể. | Today is Monday. / What is today’s date? |
| in / on | in dùng với tháng; on dùng với ngày trong tuần hoặc ngày cụ thể. | in May / on Monday / on May 5th |
| today / this day | today là cách nói tự nhiên; this day không dùng trong giao tiếp A1 thông thường. | Today is Sunday. |
| every day / everyday | every day là mỗi ngày; everyday là tính từ nghĩa là hằng ngày. A1 nên ưu tiên every day. | I study every day. |
| weekday / weekend | weekday là ngày trong tuần từ thứ Hai đến thứ Sáu; weekend là cuối tuần. | I study on weekdays. / I relax at the weekend. |
| next week / last week | next week là tuần sau; last week là tuần trước. | I have a test next week. |
| month / mouth | month là tháng; mouth là miệng. Hai từ khác nghĩa và khác cách phát âm. | My birthday is in this month. |
| birthday / date of birth | birthday là sinh nhật hằng năm; date of birth là ngày sinh đầy đủ trong giấy tờ. | My birthday is in June. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Days and months level A1
A: What day is it today?
B: It is Monday.
A: Do you have English class on Monday?
B: Yes, I do. I have English every Monday.
A: What about tomorrow?
B: Tomorrow is Tuesday. I have math class.
A: When is your birthday?
B: My birthday is in May.
A: Do you like the weekend?
B: Yes. I play football on Saturday and visit my grandma on Sunday.
A: Are you busy next week?
B: Yes, I have a test next week.
Các từ/cụm cần nhớ:
- today: hôm nay
- Monday: thứ Hai
- on Monday: vào thứ Hai
- every Monday: thứ Hai hằng tuần
- tomorrow: ngày mai
- Tuesday: thứ Ba
- birthday: sinh nhật
- in May: vào tháng Năm
- weekend: cuối tuần
- on Saturday: vào thứ Bảy
- on Sunday: vào Chủ nhật
- next week: tuần sau
Bài tập từ vựng Days and months level A1
Task 1: Match words with meanings
Ghép từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt.
| Câu | Word/Phrase | Meaning |
| 1 | Monday | A. tháng Mười Hai |
| 2 | Sunday | B. hôm nay |
| 3 | January | C. thứ Hai |
| 4 | December | D. tuần sau |
| 5 | today | E. tháng Một |
| 6 | tomorrow | F. Chủ nhật |
| 7 | weekend | G. ngày mai |
| 8 | calendar | H. cuối tuần |
| 9 | birthday | I. lịch |
| 10 | next week | J. sinh nhật |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: Monday, May, today, tomorrow, weekend, December, calendar, birthday, Friday, week
- Today is ________. I go to school.
- My ________ is in June.
- Christmas is in ________.
- I play football at the ________.
- Look at the ________.
- I have English on ________.
- My test is next ________.
- ________ is Tuesday.
- My birthday is in ________.
- What day is it ________?
Task 3: Choose the correct answer
- I study English ___ Monday.
A. in
B. on
C. at
D. to - My birthday is ___ July.
A. in
B. on
C. at
D. from - Today ___ Friday.
A. am
B. is
C. are
D. be - I go to school every ___.
A. days
B. day
C. daily
D. date - We relax at the ___.
A. weekday
B. weekend
C. month
D. calendar - Christmas is in ___.
A. Sunday
B. December
C. Friday
D. today - What is today’s ___?
A. date
B. day
C. month
D. weekend - I have class ___ Friday morning.
A. in
B. on
C. at
D. by - School starts in ___.
A. Monday
B. morning
C. September
D. weekend - Tomorrow is Tuesday. Today is ___.
A. Monday
B. Wednesday
C. Sunday
D. Friday
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn ngắn và trả lời câu hỏi.
My name is Linh. Today is Monday. I have English class on Monday and Wednesday. My birthday is in May. I like May because the weather is nice. At the weekend, I visit my grandparents. Next week, I have a small English test. I write the test date on my calendar.
Câu hỏi:
- What day is it today?
- When does Linh have English class?
- When is Linh’s birthday?
- What does Linh do at the weekend?
- Where does Linh write the test date?
Task 5: Application practice
Trả lời ngắn bằng tiếng Anh.
- What day is it today?
- What is your favorite day?
- When is your birthday?
- What do you do at the weekend?
- Do you study English every day?
Tham khảo thêm: Tài liệu học tập tiếng Anh tại SEC
Đáp án bài tập từ vựng Days and months level A1
Task 1: Match words with meanings
- C
- F
- E
- A
- B
- G
- H
- I
- J
- D
Task 2: Fill in the blanks
- Monday
Giải thích: “Today is Monday” nghĩa là hôm nay là thứ Hai. - birthday
Giải thích: “My birthday is in June” nghĩa là sinh nhật của tôi vào tháng Sáu. - December
Giải thích: Christmas thường được nói là ở tháng Mười Hai. - weekend
Giải thích: “at the weekend” là cụm chỉ cuối tuần. - calendar
Giải thích: “Look at the calendar” nghĩa là nhìn vào lịch. - Friday
Giải thích: Dùng on Friday với ngày trong tuần. - week
Giải thích: “next week” nghĩa là tuần sau. - Tomorrow
Giải thích: “Tomorrow is Tuesday” nghĩa là ngày mai là thứ Ba. - May
Giải thích: Dùng in May với tháng. - today
Giải thích: “What day is it today?” là câu hỏi hôm nay là thứ mấy.
Task 3: Choose the correct answer
- B. on
Giải thích: Dùng on với ngày trong tuần. - A. in
Giải thích: Dùng in với tháng. - B. is
Giải thích: Chủ ngữ Today đi với is. - B. day
Giải thích: Sau every, dùng danh từ số ít: every day. - B. weekend
Giải thích: at the weekend là cụm tự nhiên. - B. December
Giải thích: Christmas ở tháng Mười Hai. - A. date
Giải thích: today’s date là ngày tháng hôm nay. - B. on
Giải thích: Dùng on với cụm có ngày trong tuần: on Friday morning. - C. September
Giải thích: Dùng in September với tháng. - A. Monday
Giải thích: Nếu ngày mai là thứ Ba, hôm nay là thứ Hai.
Task 4: Vocabulary in context
- Today is Monday.
Giải thích: Câu đầu đoạn có thông tin “Today is Monday.” - She has English class on Monday and Wednesday.
Giải thích: Dùng on với ngày trong tuần. - Her birthday is in May.
Giải thích: Dùng in với tháng. - She visits her grandparents.
Giải thích: “At the weekend, I visit my grandparents.” - She writes it on her calendar.
Giải thích: calendar là lịch.
Task 5: Application practice
Câu trả lời mẫu:
- Today is Monday.
- My favorite day is Sunday.
- My birthday is in May.
- I play football at the weekend.
- Yes, I do. / No, I don’t.
Ứng dụng từ vựng Days and months level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Nói hôm nay là thứ mấy, lịch học, lịch làm, lịch hẹn. | I have English on Monday. |
| IELTS Speaking/Writing | Làm nền tảng để trả lời câu hỏi đơn giản về lịch học, thói quen, ngày đặc biệt. | My birthday is in June. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện ngày, tháng, lịch họp, lịch hẹn trong thông báo ngắn. | The meeting is on Friday. |
| VSTEP Speaking/Writing | Dùng trong câu trả lời ngắn về bản thân, thời gian biểu, kế hoạch cơ bản. | I study English every day. |
Ở level A1, chủ đề Days and months chưa nhằm mục tiêu viết bài dài hoặc trả lời Speaking nâng cao. Giá trị chính là giúp người học nghe, đọc và nói chính xác những thông tin thời gian rất cơ bản.
Tham khảo thêm: Học tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu
Tham khảo thêm: TOEIC, IELTS và VSTEP cho người mới học
Tải tài liệu bài tập từ vựng Days and months level A1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG DAYS AND MONTHS LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Days and months level A1
1. Chủ đề Days and months level A1 cần học bao nhiêu từ?
Người học A1 nên học khoảng 25–35 từ và cụm từ cơ bản, gồm ngày trong tuần, tháng trong năm, today, tomorrow, yesterday, weekend, date, calendar.
2. Có cần học collocation trong chủ đề này không?
Có, nhưng chỉ cần cụm đơn giản như on Monday, in May, next week, every day. Những cụm này giúp người học nói đúng ngay từ đầu.
3. Vì sao phải viết hoa Monday, January, Friday?
Trong tiếng Anh, tên ngày trong tuần và tháng trong năm luôn viết hoa chữ cái đầu.
4. Học chủ đề này có dùng được cho TOEIC, IELTS, VSTEP không?
Có. Ở level A1, nhóm từ này giúp xây nền tảng để hiểu lịch, thông báo, câu hỏi cá nhân và đoạn hội thoại ngắn.
5. Làm sao để nhớ ngày và tháng lâu hơn?
Hãy viết lịch cá nhân bằng tiếng Anh: ngày học, ngày nghỉ, tháng sinh nhật, ngày kiểm tra. Khi từ vựng gắn với lịch thật, người học nhớ nhanh hơn.
6. Có nên học idioms về ngày tháng ở level A1 không?
Chưa cần. A1 nên ưu tiên từ cơ bản, cụm đơn giản và câu ngắn. Idioms phù hợp hơn khi lên trình độ cao hơn.
Kết luận
Từ vựng Days and months level A1 giúp người học nói được những thông tin thời gian cơ bản: hôm nay là thứ mấy, học vào ngày nào, sinh nhật tháng mấy, cuối tuần làm gì. Khi học nhóm từ này, hãy nhớ học theo cụm và đặt câu ngắn thay vì học từng từ rời rạc.
Làm lại bài tập 2–3 lần, tự viết lịch học bằng tiếng Anh và luyện nói mỗi ngày sẽ giúp người học dùng từ tự nhiên hơn. Nếu đang mất gốc, hãy bắt đầu từ những chủ đề gần gũi như Days and months để xây lại nền tảng từng bước.



Bài viết liên quan
Từ vựng Feelings A1: 30 từ cảm xúc tiếng Anh cơ bản giúp người mất gốc nói câu đơn giản
Từ vựng Family A1: Học tiếng Anh về gia đình dễ nhớ, dễ dùng
Từ vựng Everyday objects A1: 35 từ đồ vật hằng ngày dễ dùng cho người mất gốc
Từ vựng Drinks A1: Học tên đồ uống tiếng Anh cơ bản và dùng được ngay
Công thức Mind Map để luyện nói tiếng Anh: 7 bài tập giúp nói tự nhiên hơn
Phương pháp Input và Output: Chìa khóa để giỏi giao tiếp tiếng Anh