To Be Questions B2

To Be Questions B2

To Be Questions B2: Đặt câu hỏi chính xác, tự nhiên và linh hoạt

Nhiều người học đã thuộc các mẫu cơ bản như “Are you ready?” hoặc “Is she a teacher?” nhưng vẫn đặt sai những câu phức tạp hơn như “Why was the meeting cancelled?”, “Has the report been approved?” hoặc “Do you know where the manager is?”.

Vấn đề không nằm ở việc thiếu công thức mà ở chỗ chưa xác định được vai trò của “to be” trong câu. “To be” có thể là động từ chính, trợ động từ của thì tiếp diễn hoặc thành phần trong câu bị động. Bài học này làm rõ bản chất, trật tự từ, sắc thái câu hỏi, lỗi sai nâng cao và cách ứng dụng To Be Questions trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh.

To Be Questions B2

Key takeaways:

  • “To be” được đảo lên trước chủ ngữ khi tạo câu hỏi trực tiếp.
  • Dạng của “to be” phải hòa hợp với chủ ngữ và thời điểm được nói đến.
  • Không sử dụng “do/does/did” khi “to be” là động từ chính.
  • Trong chuỗi nhiều trợ động từ, chỉ đảo trợ động từ đầu tiên.
  • Câu hỏi gián tiếp giữ trật tự của câu trần thuật, không đảo “to be”.
  • To Be Questions xuất hiện trong giao tiếp, câu hỏi bị động, TOEIC, IELTS và VSTEP.

Mục lục:

  • Thông tin bài học
  • Test nhanh: Bạn đã hiểu To Be Questions chưa?
  • Bản chất của To Be Questions
  • Công thức và cấu trúc To Be Questions
  • Cách dùng To Be Questions theo từng tình huống
  • Ví dụ đúng với To Be Questions
  • Lỗi sai thường gặp khi dùng To Be Questions
  • Phân biệt To Be Questions với cấu trúc dễ nhầm
  • Ứng dụng To Be Questions vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
  • Bài tập To Be Questions level B2
  • Đáp án và giải thích bài tập To Be Questions
  • Mini test cuối bài
  • Tải bài tập To Be Questions level B2 kèm đáp án
  • FAQ về To Be Questions
  • Kết luận
  • Xem thêm

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp To Be Questions
Level B2
Phù hợp với Giao tiếp, TOEIC, IELTS, VSTEP
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Listening, Reading, TOEIC Part 2/5/6

Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh | https://secenglish.vn/cau-truc-cau-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/cau-truc-cau-trong-tieng-anh/

Test nhanh: Bạn đã hiểu To Be Questions chưa?

Câu 1. Chọn câu đúng.

A. Do these figures accurate?
B. Are these figures accurate?
C. Is these figures accurate?
D. These figures are accurate?

Câu 2. Điền từ thích hợp:

Where ______ the confidential documents stored?

A. is
B. do
C. are
D. does

Câu 3. Chọn câu hỏi gián tiếp đúng.

A. Do you know where is the manager?
B. Do you know where the manager is?
C. Do you know where does the manager be?
D. Do you know the manager where is?

Câu 4. Điền từ thích hợp:

______ you supposed to submit the report today?

A. Do
B. Are
C. Have
D. Did

Câu 5. Chọn câu đúng.

A. Why the schedule was changed?
B. Why did the schedule was changed?
C. Why was the schedule changed?
D. Why was changed the schedule?

Bản chất của To Be Questions

“To be” có hai vai trò quan trọng trong câu hỏi.

Vai trò thứ nhất: “To be” là động từ chính

“To be” nối chủ ngữ với thông tin mô tả danh tính, đặc điểm, trạng thái, vị trí hoặc thời gian.

  • She is the project manager.
  • The figures are accurate.
  • The meeting is at 9 a.m.

Khi chuyển thành câu hỏi trực tiếp, dạng đã chia của “to be” được đưa lên trước chủ ngữ:

  • Is she the project manager?
  • Are the figures accurate?
  • Is the meeting at 9 a.m.?

Vai trò thứ hai: “To be” là trợ động từ

“To be” tham gia tạo thì tiếp diễn hoặc câu bị động:

  • They are reviewing the application.
  • The application was rejected.

Khi đặt câu hỏi, dạng “to be” đã chia vẫn đứng trước chủ ngữ:

  • Are they reviewing the application?
  • Was the application rejected?

“To be” cũng có thể xuất hiện trong một chuỗi trợ động từ:

  • The application has been reviewed.
  • The equipment will be delivered tomorrow.

Trong trường hợp này, chỉ trợ động từ đầu tiên được đảo:

  • Has the application been reviewed?
  • Will the equipment be delivered tomorrow?

“Be” vừa được sử dụng như động từ nối, vừa có thể giữ vai trò trợ động từ trong tiếng Anh. Quy tắc tạo câu hỏi thường đưa động từ hoặc trợ động từ đã chia lên trước chủ ngữ.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Đừng nhìn thấy “to be” rồi lập tức học thuộc một mẫu cố định. Trước tiên, hãy tìm động từ đã được chia theo chủ ngữ và thời gian. Nếu đó là am, is, are, was hoặc were, hãy đưa nó lên trước chủ ngữ. Nếu phía trước “be” còn có have, has, had, will hoặc động từ khuyết thiếu, hãy đảo thành phần đứng đầu chuỗi trợ động từ.

Công thức và cấu trúc To Be Questions

Dạng câu hỏi Công thức Ví dụ
Yes/No ở hiện tại Am/Is/Are + S + bổ ngữ? Are you available?
Yes/No ở quá khứ Was/Were + S + bổ ngữ? Was she at the meeting?
Wh-question Wh-word + am/is/are/was/were + S + bổ ngữ? Why is the office closed?
Câu hỏi phủ định Isn’t/Aren’t/Wasn’t/Weren’t + S + bổ ngữ? Aren’t they ready?
Câu hỏi lựa chọn Be + S + A or B? Is the file digital or printed?
Câu hỏi với “there” Is/Are/Was/Were + there + danh từ? Are there any vacancies?
Câu hỏi tiếp diễn Be + S + V-ing? Are they waiting outside?
Câu hỏi bị động Be + S + V3/ed? Was the order cancelled?
Chuỗi trợ động từ Trợ động từ đầu tiên + S + been/be + phần còn lại? Has the issue been resolved?
Câu hỏi gián tiếp Cụm mở đầu + từ hỏi + S + be Do you know where she is?

Câu hỏi Yes/No thường yêu cầu sự xác nhận bằng “yes” hoặc “no”, trong khi Wh-questions yêu cầu một thông tin cụ thể hơn.

Cách dùng To Be Questions theo từng tình huống

1. Hỏi về danh tính, vai trò hoặc mối quan hệ

“To be” đóng vai trò động từ chính, nối chủ ngữ với danh từ hoặc cụm danh từ.

  • Are you the person in charge?
    Bạn có phải là người phụ trách không?
  • Is Ms. Parker the new department head?
    Bà Parker có phải là trưởng bộ phận mới không?
  • Who is the main contact for this project?
    Ai là đầu mối chính của dự án này?

2. Hỏi về trạng thái, đặc điểm hoặc đánh giá

“To be” nối chủ ngữ với tính từ hoặc cụm tính từ.

  • Is the information reliable?
    Thông tin này có đáng tin cậy không?
  • Why are the customers dissatisfied?
    Tại sao khách hàng không hài lòng?
  • How important is staff training to the company?
    Hoạt động đào tạo nhân sự quan trọng với công ty đến mức nào?

3. Hỏi về vị trí, thời gian hoặc sự hiện diện

“To be” được dùng với cụm giới từ, trạng từ chỉ nơi chốn hoặc cấu trúc “there is/are”.

  • Where is the nearest conference room?
    Phòng họp gần nhất ở đâu?
  • Is the presentation at 2 p.m. or 3 p.m.?
    Bài thuyết trình diễn ra lúc 2 giờ hay 3 giờ?
  • Are there any seats available?
    Còn chỗ ngồi nào không?

4. Hỏi về hành động đang diễn ra

Trong các thì tiếp diễn, “to be” là trợ động từ đứng trước V-ing.

  • Are you working on the revised version?
    Bạn đang xử lý phiên bản đã chỉnh sửa phải không?
  • Why is the system running so slowly?
    Tại sao hệ thống đang chạy chậm như vậy?
  • Were they discussing the budget when you arrived?
    Họ có đang thảo luận ngân sách khi bạn đến không?

5. Hỏi về hành động bị động hoặc kết quả

Câu hỏi bị động tập trung vào đối tượng chịu tác động, kết quả hoặc quy trình thay vì người thực hiện.

  • Was the payment processed yesterday?
    Khoản thanh toán đã được xử lý hôm qua phải không?
  • When will the final decision be announced?
    Khi nào quyết định cuối cùng sẽ được công bố?
  • Has the contract been signed?
    Hợp đồng đã được ký chưa?

6. Hỏi để xác nhận, thể hiện ngạc nhiên hoặc kỳ vọng

Câu hỏi phủ định thường cho thấy người nói đã có một kỳ vọng hoặc giả định trước đó.

  • Aren’t you attending the workshop?
    Bạn không tham dự hội thảo sao?
  • Isn’t the deadline this Friday?
    Hạn chót không phải thứ Sáu này sao?
  • Wasn’t she informed about the change?
    Cô ấy chưa được thông báo về thay đổi này sao?

7. Hỏi gián tiếp trong ngữ cảnh lịch sự

Câu hỏi gián tiếp thường được sử dụng khi hỏi người lạ, đồng nghiệp, khách hàng hoặc cấp trên.

  • Could you tell me where the reception desk is?
    Anh/chị cho tôi biết quầy lễ tân ở đâu được không?
  • Do you know why the meeting was postponed?
    Bạn có biết tại sao cuộc họp bị hoãn không?
  • I was wondering whether the position is still available.
    Tôi muốn hỏi liệu vị trí đó còn tuyển không.

Trong phần nằm sau cụm mở đầu, trật tự từ trở về dạng câu trần thuật:

  • Đúng: Do you know where she is?
  • Sai: Do you know where is she?

Tham khảo thêm: Cách chinh phục câu nghi vấn trong tiếng Anh | https://secenglish.vn/chinh-phuc-cau-nghi-van-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/chinh-phuc-cau-nghi-van-trong-tieng-anh/

Ví dụ đúng với To Be Questions

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
Are you ready? Bạn đã sẵn sàng chưa? Câu hỏi trạng thái cơ bản
Is this seat available? Chỗ ngồi này còn trống không? Is + danh từ số ít
Are these results accurate? Những kết quả này có chính xác không? Are + danh từ số nhiều
Was the office busy yesterday? Văn phòng hôm qua có bận không? To be ở quá khứ
Where are the keys? Chìa khóa ở đâu? Wh-question về vị trí
Why was the event cancelled? Tại sao sự kiện bị hủy? Câu hỏi bị động
Are there any alternatives? Có phương án thay thế nào không? Cấu trúc there are
Is the problem technical or financial? Vấn đề thuộc kỹ thuật hay tài chính? Câu hỏi lựa chọn
Are you waiting for someone? Bạn đang đợi ai đó phải không? Hiện tại tiếp diễn
Were they still working at midnight? Họ vẫn đang làm việc lúc nửa đêm sao? Quá khứ tiếp diễn
Is the application being reviewed? Hồ sơ đang được xem xét phải không? Bị động tiếp diễn
Has the payment been confirmed? Khoản thanh toán đã được xác nhận chưa? Hiện tại hoàn thành bị động
Will the new policy be effective? Chính sách mới sẽ có hiệu quả không? Modal + be
Aren’t these measures sufficient? Những biện pháp này vẫn chưa đủ sao? Câu hỏi phủ định
Do you know where the conference is? Bạn có biết hội nghị diễn ra ở đâu không? Câu hỏi gián tiếp

Lỗi sai thường gặp khi dùng To Be Questions

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Dùng thêm “do” trước to be Do you are available? Are you available? Không dùng do/does khi “are” là động từ chính
Không đảo to be Where the office is? Where is the office? Câu hỏi trực tiếp phải đảo “is” lên trước chủ ngữ
Chia sai theo chủ ngữ Is the employees ready? Are the employees ready? “Employees” là danh từ số nhiều
Dùng sai dạng quá khứ Were she at work yesterday? Was she at work yesterday? “She” đi với “was”
Vừa dùng did vừa dùng was Why did the event was cancelled? Why was the event cancelled? Câu bị động quá khứ dùng “was”, không thêm “did”
Đảo sai trong câu hỏi gián tiếp Do you know where is he? Do you know where he is? Mệnh đề gián tiếp giữ trật tự S + be
Đảo “been” thay vì trợ động từ đầu tiên Been the report approved? Has the report been approved? Đảo “has”, không đảo “been”
Sai hòa hợp với “there” Is there many complaints? Are there many complaints? Danh từ số nhiều “complaints” đi với “are”
Dùng hình thức rút gọn không tồn tại Amn’t I responsible? Aren’t I responsible? “Aren’t I?” là dạng chuẩn trong câu hỏi phủ định
Dịch nguyên trật tự tiếng Việt Why the price is so high? Why is the price so high? Câu hỏi trực tiếp cần đảo “is” và chủ ngữ

Tham khảo thêm: Lỗi dùng động từ to be trong câu hỏi và câu phủ định | https://secenglish.vn/loi-dung-dong-tu-to-be-trong-cau-hoi-va-cau-phu-dinh/ | https://anhngusec.edu.vn/loi-dung-dong-tu-to-be-trong-cau-hoi/

Phân biệt To Be Questions với cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Câu hỏi với to be “Be” là động từ chính Is she confident? Đảo trực tiếp “be”
Câu hỏi với do/does/did Câu có động từ thường ở hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn Does she work here? Không dùng “do” trước “be”
Câu hỏi tiếp diễn Hỏi về hành động đang diễn ra Is she working? Be + S + V-ing
Câu hỏi bị động Hỏi về đối tượng chịu tác động Was the file deleted? Be + S + V3/ed
Câu hỏi gián tiếp Hỏi lịch sự hoặc lồng câu hỏi vào câu khác Do you know where she is? Không đảo trong mệnh đề gián tiếp
Câu hỏi đuôi Xác nhận một nhận định đã có She is ready, isn’t she? Mệnh đề chính khẳng định thì đuôi thường phủ định

So sánh:

  • Is she responsible?
    “Responsible” là tính từ. “Is” là động từ chính.
  • Does she take responsibility?
    “Take” là động từ thường. Câu hỏi cần “does”.
  • Is she taking responsibility?
    “Is” là trợ động từ của hiện tại tiếp diễn.
  • Was she given responsibility?
    “Was” là trợ động từ của câu bị động.

Ứng dụng To Be Questions vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Hỏi trạng thái, vị trí, thời gian, danh tính và xác nhận thông tin Are you free this evening?
Giao tiếp công sở Kiểm tra tiến độ, lịch họp, tài liệu và trách nhiệm Is the report ready for submission?
TOEIC Part 2 Nhận diện câu hỏi trạng thái, địa điểm, bị động và câu hỏi phủ định để chọn phản hồi phù hợp Was the invoice sent yesterday?
TOEIC Part 5/6 Chọn đúng dạng to be, trật tự từ và cấu trúc bị động Why was the shipment delayed?
IELTS Speaking Hiểu nhanh câu hỏi của giám khảo và sử dụng câu hỏi tự nhiên trong hội thoại How important is public transport in your city?
IELTS Writing Dùng câu hỏi gián tiếp hoặc mệnh đề “whether” để diễn đạt vấn đề cần xem xét The main question is whether the policy is effective.
VSTEP Speaking Hỏi lại, xác nhận thông tin và duy trì tương tác Is the activity suitable for young children?
VSTEP Writing Dùng câu hỏi gián tiếp trong email trang trọng Could you tell me whether accommodation is included?

TOEIC Listening and Reading có phần Question–Response, trong đó người thi cần nghe câu hỏi hoặc phát biểu và chọn phản hồi phù hợp. IELTS Speaking được tổ chức dưới hình thức phỏng vấn trực tiếp giữa thí sinh và giám khảo.

Tham khảo thêm: Weak forms trong câu hỏi | https://secenglish.vn/weak-forms-trong-cau-hoi/ | https://anhngusec.edu.vn/weak-forms-trong-cau-hoi/

Tham khảo thêm: Ngữ điệu lên xuống trong câu hỏi Yes/No | https://secenglish.vn/ngu-dieu-len-xuong-trong-cau-hoi-yes-no-2025/ | https://anhngusec.edu.vn/ngu-dieu-len-xuong-trong-cau-hoi-yes-no-2025/

Bài tập To Be Questions level B2

Bài 1: Chọn đáp án đúng

Câu 1. ______ these financial figures accurate?

A. Do
B. Is
C. Are
D. Does

Câu 2. Where ______ the company’s headquarters located?

A. is
B. does
C. are
D. did

Câu 3. Why ______ the product launch delayed?

A. did
B. was
C. has
D. does

Câu 4. ______ you supposed to contact the client yesterday?

A. Weren’t
B. Didn’t
C. Don’t
D. Haven’t

Câu 5. ______ the proposal been reviewed by the legal department?

A. Is
B. Does
C. Has
D. Was

Câu 6. ______ there any evidence to support the claim?

A. Are
B. Is
C. Do
D. Have

Câu 7. Chọn câu đúng.

A. Do you know where is the venue?
B. Do you know where the venue is?
C. Do you know where does the venue be?
D. Do you know the venue is where?

Câu 8. ______ responsible for approving the final budget?

A. Who is
B. Who does
C. Who are
D. Who be

Bài 2: Điền dạng thích hợp vào chỗ trống

Câu 9. ______ the client satisfied with the proposed solution?

Câu 10. When ______ the files uploaded to the system?

Câu 11. Why ______ you being so cautious about the decision?

Câu 12. ______ there any reliable evidence in the report?

Câu 13. How long ______ the system been unavailable?

Câu 14. What ______ the main causes of employee dissatisfaction?

Câu 15. ______ the final figures supposed to match the original estimate?

Bài 3: Viết lại câu theo yêu cầu

Câu 16. She is available on Friday.
Chuyển thành câu hỏi Yes/No.

Câu 17. The meeting was cancelled because the director was ill.
Đặt câu hỏi cho phần “because the director was ill”.

Câu 18. The report is being revised.
Chuyển thành câu hỏi Yes/No.

Câu 19. Two seats are available in the front row.
Viết lại với cấu trúc “there”.

Câu 20. The nearest branch is on King Street.
Đặt câu hỏi cho “on King Street”.

Câu 21. Where is the finance office?
Chuyển thành câu hỏi gián tiếp, bắt đầu bằng “Could you tell me…?”

Câu 22. The data has been verified.
Chuyển thành câu hỏi Yes/No.

Câu 23. They are not aware of the change.
Viết câu hỏi phủ định thể hiện sự ngạc nhiên.

Bài 4: Tìm và sửa lỗi sai

Câu 24. Do you are ready to begin the presentation?

Câu 25. Where the meeting room is?

Câu 26. Is they responsible for handling customer complaints?

Câu 27. Why the order was cancelled without notice?

Câu 28. Do you know where is the project manager?

Câu 29. Been the application approved by the committee?

Câu 30. Is there many reasons for the decline in sales?

Đáp án và giải thích bài tập To Be Questions

Câu 1: C. Are

“Figures” là danh từ số nhiều nên sử dụng “are”. “Accurate” là tính từ, vì vậy “to be” là động từ chính và không cần “do”.

Câu 2: A. is

“The company’s headquarters” được xem là một địa điểm hoặc một đơn vị nên sử dụng “is”. Câu bị động có cấu trúc “be located”.

Câu 3: B. was

“The product launch” là chủ ngữ số ít. Câu hỏi bị động quá khứ có cấu trúc “Why + was + S + V3/ed?”

Câu 4: A. Weren’t

“Be supposed to” diễn tả trách nhiệm hoặc điều được mong đợi. Vì có “yesterday”, câu dùng quá khứ: “Weren’t you supposed to…?”

Câu 5: C. Has

Câu gốc ở hiện tại hoàn thành bị động: “The proposal has been reviewed.” Khi hỏi, đảo “has” lên trước chủ ngữ.

Câu 6: B. Is

“Evidence” là danh từ không đếm được nên sử dụng “Is there…?”

Câu 7: B. Do you know where the venue is?

Trong câu hỏi gián tiếp, phần “where the venue is” giữ trật tự chủ ngữ trước động từ.

Câu 8: A. Who is

“Who” là chủ ngữ được hỏi. Cấu trúc đúng là “Who + is + bổ ngữ?”

Câu 9: Is

Đáp án: Is the client satisfied with the proposed solution?

“The client” là chủ ngữ số ít và “satisfied” là tính từ.

Câu 10: were

Đáp án: When were the files uploaded to the system?

“Files” là số nhiều. “Were uploaded” là câu bị động quá khứ.

Câu 11: are

Đáp án: Why are you being so cautious about the decision?

“Are being” mô tả cách hành xử tạm thời của người nghe trong tình huống hiện tại.

Câu 12: Is

Đáp án: Is there any reliable evidence in the report?

“Evidence” không đếm được nên đi với “is”.

Câu 13: has

Đáp án: How long has the system been unavailable?

Đây là hiện tại hoàn thành với “has been”. Trợ động từ đầu tiên “has” được đảo lên trước chủ ngữ.

Câu 14: are

Đáp án: What are the main causes of employee dissatisfaction?

“Causes” là danh từ số nhiều nên dùng “are”.

Câu 15: Aren’t

Đáp án: Aren’t the final figures supposed to match the original estimate?

Câu hỏi phủ định thể hiện kỳ vọng rằng các con số đáng lẽ phải khớp nhau.

Câu 16

Đáp án: Is she available on Friday?

Đưa “is” lên trước chủ ngữ “she”.

Câu 17

Đáp án: Why was the meeting cancelled?

Phần nguyên nhân được thay bằng “why”. Câu vẫn giữ cấu trúc bị động.

Câu 18

Đáp án: Is the report being revised?

Đây là câu hỏi bị động tiếp diễn: “Is + S + being + V3/ed?”

Câu 19

Đáp án: Are there two seats available in the front row?

Danh từ số nhiều “two seats” đi với “are there”.

Câu 20

Đáp án: Where is the nearest branch?

Đưa từ hỏi “where” lên đầu, sau đó đảo “is” lên trước chủ ngữ.

Câu 21

Đáp án: Could you tell me where the finance office is?

Trong mệnh đề gián tiếp, dùng trật tự “the finance office is”, không dùng “is the finance office”.

Câu 22

Đáp án: Has the data been verified?

“Data” được xem là một khối thông tin trong ngữ cảnh này. Đảo “has” lên trước chủ ngữ.

Câu 23

Đáp án: Aren’t they aware of the change?

Câu hỏi phủ định thể hiện người nói ngạc nhiên vì cho rằng họ đã biết sự thay đổi.

Câu 24

Câu sai: Do you are ready to begin the presentation?

Câu đúng: Are you ready to begin the presentation?

“To be” là động từ chính nên không sử dụng “do”.

Câu 25

Câu sai: Where the meeting room is?

Câu đúng: Where is the meeting room?

Câu hỏi trực tiếp cần đảo “is” lên trước chủ ngữ.

Câu 26

Câu sai: Is they responsible for handling customer complaints?

Câu đúng: Are they responsible for handling customer complaints?

“They” luôn đi với “are” ở hiện tại.

Câu 27

Câu sai: Why the order was cancelled without notice?

Câu đúng: Why was the order cancelled without notice?

Câu hỏi trực tiếp bị động cần đảo “was” và chủ ngữ.

Câu 28

Câu sai: Do you know where is the project manager?

Câu đúng: Do you know where the project manager is?

Mệnh đề gián tiếp dùng trật tự câu trần thuật.

Câu 29

Câu sai: Been the application approved by the committee?

Câu đúng: Has the application been approved by the committee?

“Been” không phải thành phần được đảo. Câu cần trợ động từ “has”.

Câu 30

Câu sai: Is there many reasons for the decline in sales?

Câu đúng: Are there many reasons for the decline in sales?

“Many reasons” là cụm danh từ số nhiều nên sử dụng “are there”.

Đáp án test nhanh đầu bài:

  1. B — “Figures” là số nhiều nên dùng “are”.
  2. C — “Documents” là số nhiều; câu bị động dùng “are stored”.
  3. B — Câu hỏi gián tiếp giữ trật tự “the manager is”.
  4. B — Cấu trúc “be supposed to”.
  5. C — Câu hỏi bị động quá khứ: “Why was + S + V3/ed?”

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

Câu 1. Chọn câu đúng.

A. How important public transport is?
B. How is important public transport?
C. How important is public transport?
D. How important does public transport be?

Đáp án: C

“How important” đứng đầu, sau đó là “is + chủ ngữ”.

Câu 2. Viết lại thành câu hỏi gián tiếp:

Where is the customer service desk?

Đáp án:

Could you tell me where the customer service desk is?

Trong câu hỏi gián tiếp, “the customer service desk” đứng trước “is”.

Câu 3. Sửa lỗi:

Why did the payment was rejected?

Đáp án:

Why was the payment rejected?

Câu bị động quá khứ không sử dụng thêm “did”.

Câu 4. Điền từ:

______ the documents been sent to the client?

Đáp án: Have

“Documents” là số nhiều. Câu sử dụng hiện tại hoàn thành bị động: “have been sent”.

Câu 5. Câu “Isn’t the deadline tomorrow?” thường thể hiện điều gì?

A. Người nói hoàn toàn không biết hạn chót
B. Người nói cho rằng hạn chót là ngày mai và muốn xác nhận
C. Người nói đang ra lệnh
D. Người nói đang kể lại một sự kiện quá khứ

Đáp án: B

Câu hỏi phủ định thường chứa kỳ vọng hoặc giả định có sẵn của người nói.

Tải bài tập To Be Questions level B2 kèm đáp án

TẢI BỘ BÀI TẬP TO BE QUESTIONS LEVEL B2 KÈM ĐÁP ÁN:

[LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về To Be Questions

FAQ1. To Be Questions dùng để làm gì?

To Be Questions được dùng để hỏi về danh tính, trạng thái, đặc điểm, vị trí, thời gian, hành động đang diễn ra và hành động bị động.

2. To Be Questions phù hợp với level nào?

Cấu trúc cơ bản bắt đầu từ A1. Ở level B2, người học cần xử lý thêm câu hỏi phủ định, câu hỏi gián tiếp, câu hỏi bị động và chuỗi nhiều trợ động từ.

3. Khi nào không sử dụng do/does/did?

Không sử dụng do/does/did khi am, is, are, was hoặc were đang là động từ chính hoặc trợ động từ cần đảo.

  • Đúng: Is she ready?
  • Sai: Does she be ready?

4. Tại sao “Do you know where she is?” không đảo “is”?

Phần “where she is” là mệnh đề câu hỏi gián tiếp. Mệnh đề này giữ trật tự câu trần thuật: chủ ngữ trước động từ.

5. To Be Questions có xuất hiện trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?

Có. Cấu trúc này xuất hiện trong câu hỏi nghe, câu bị động, bài chọn dạng động từ, hội thoại, phỏng vấn Speaking và email Writing.

6. Lỗi phổ biến nhất khi đặt câu hỏi với to be là gì?

Các lỗi phổ biến gồm thêm do/does/did không cần thiết, không đảo “to be”, chia sai theo chủ ngữ và đảo sai trong câu hỏi gián tiếp.

Kết luận

Cảm ơn bạn

To Be Questions không chỉ gồm những mẫu đơn giản như “Are you…?” hoặc “Is she…?”. Ở level B2, người học cần xác định đúng vai trò của “to be”, nhận diện trợ động từ đầu tiên, phân biệt câu hỏi trực tiếp với câu hỏi gián tiếp và hiểu sắc thái của câu hỏi phủ định.

Hãy làm lại bài tập theo từng nhóm: câu hỏi trực tiếp, câu hỏi bị động, chuỗi trợ động từ và câu hỏi gián tiếp. Khi trật tự từ đã trở thành phản xạ, việc nghe câu hỏi và diễn đạt trong giao tiếp hoặc bài thi sẽ chính xác, tự nhiên hơn.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .