To Be Negative Sentences B2

To Be Negative Sentences B2

To Be Negative Sentences B2: Câu phủ định với to be và cách dùng trong bài thi

Nhiều người học biết rằng câu phủ định với to be cần thêm not nhưng vẫn viết sai những câu như She doesn’t be available, The documents are not submit hoặc I amn’t sure. Nguyên nhân nằm ở việc chưa xác định được be đang là động từ chính hay trợ động từ trong câu.

Bài học này tập trung vào bản chất của To be negative sentences, công thức theo từng dạng, cách dùng trong ngữ cảnh B2, lỗi sai nâng cao, bài tập biến đổi câu và ứng dụng trong TOEIC, IELTS, VSTEP.

To Be Negative Sentences B2

Key takeaways:

  • Câu phủ định với be được tạo bằng cách đặt not sau dạng đã chia của be.
  • Be có thể là động từ chính hoặc trợ động từ của thì tiếp diễn và câu bị động.
  • Không dùng do/does/did not khi be là động từ chính.
  • Các cụm not necessarily, not entirely, not always giúp diễn đạt ý phủ định có giới hạn.
  • Người học B2 cần phân biệt is not + bổ ngữ, does not + động từis not being + V3.
  • Cấu trúc xuất hiện trong giao tiếp, văn viết học thuật, TOEIC Part 5/6, IELTS và VSTEP.

Mục lục:

  • Thông tin bài học
  • Test nhanh: Bạn đã hiểu To be negative sentences chưa?
  • Bản chất của To be negative sentences
  • Công thức và cấu trúc To be negative sentences
  • Cách dùng To be negative sentences theo từng tình huống
  • Ví dụ đúng với To be negative sentences
  • Lỗi sai thường gặp khi dùng To be negative sentences
  • Phân biệt To be negative sentences với cấu trúc dễ nhầm
  • Ứng dụng To be negative sentences vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
  • Bài tập To be negative sentences level B2
  • Đáp án và giải thích bài tập To be negative sentences
  • Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
  • Tải bài tập To be negative sentences level B2 kèm đáp án
  • FAQ về To be negative sentences
  • Kết luận
  • Xem thêm

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp To be negative sentences
Level B2
Phù hợp với Giao tiếp, TOEIC, IELTS, VSTEP, củng cố ngữ pháp
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading, TOEIC Part 5/6

Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh | https://secenglish.vn/cau-truc-cau-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/cau-truc-cau-trong-tieng-anh/

Test nhanh: Bạn đã hiểu To be negative sentences chưa?

Câu 1. The manager ______ not available at the moment.

A. does
B. is
C. has
D. be

Câu 2. The documents were not ______ before the deadline.

A. submit
B. submitting
C. submitted
D. submits

Câu 3. I ______ not convinced that this solution will work.

A. do
B. have
C. am
D. being

Câu 4. Chọn câu đúng.

A. She doesn’t be responsible for recruitment.
B. She not is responsible for recruitment.
C. She isn’t responsible for recruitment.
D. She isn’t responsibility for recruitment.

Câu 5. Viết lại câu bằng not necessarily:

The results may be inaccurate.

→ The results ______________________________.

Bản chất của To be negative sentences

Câu phủ định với to be dùng để phủ nhận một trạng thái, đặc điểm, danh tính, vị trí hoặc tình huống. Khi be là động từ chính, người học chỉ cần đặt not ngay sau dạng đã được chia của be.

  • She is not ready.
  • They were not at the meeting.
  • The solution is not practical.

Ở trình độ B2, be còn xuất hiện với vai trò trợ động từ:

  • Trong thì tiếp diễn: The system is not working.
  • Trong câu bị động: The system is not monitored.
  • Trong hiện tại hoàn thành: The system has not been operational.
  • Sau động từ khuyết thiếu: The system may not be reliable.

Điểm quan trọng không phải là nhìn thấy từ be, mà là xác định phần đứng sau nó. Sau be có thể là danh từ, tính từ, cụm giới từ, động từ thêm -ing hoặc quá khứ phân từ. Cambridge phân biệt rõ be vừa có thể là động từ chính vừa có thể là trợ động từ của thì tiếp diễn và câu bị động.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Hãy tìm phần thông tin chính mà câu muốn phủ nhận. Nếu câu phủ nhận một trạng thái hoặc đặc điểm, đặt not sau be. Nếu câu phủ nhận một hành động đang diễn ra hoặc một hành động bị tác động, be vẫn đứng trước not, nhưng phần sau sẽ là V-ing hoặc V3/ed. Không thêm do/does/did khi trong câu đã có một dạng của be.

Công thức và cấu trúc To be negative sentences

Dạng câu Công thức Ví dụ
Hiện tại đơn S + am/is/are + not + C The figures are not accurate.
Quá khứ đơn S + was/were + not + C She was not at the office.
Tương lai đơn S + will not be + C The report will not be ready today.
Sau động từ khuyết thiếu S + modal + not + be + C This method may not be suitable.
Hiện tại hoàn thành S + have/has + not + been + C The system has not been stable.
Quá khứ hoàn thành S + had not been + C He had not been aware of the change.
Thì tiếp diễn S + be + not + V-ing The machine is not operating properly.
Câu bị động S + be + not + V3/ed The payment was not processed.
Bị động tiếp diễn S + be + not + being + V3/ed The applications are not being reviewed.
Động từ nguyên mẫu not to be + C Try not to be late.
Danh động từ not being + C Not being prepared caused several problems.

C là phần bổ sung thông tin cho chủ ngữ, có thể là danh từ, tính từ hoặc cụm giới từ.

Dạng đầy đủ Dạng rút gọn
am not ’m not
is not isn’t / ’s not
are not aren’t / ’re not
was not wasn’t
were not weren’t
will not be won’t be
has not been hasn’t been
have not been haven’t been

Không sử dụng amn’t trong tiếng Anh chuẩn phổ thông. Với chủ ngữ I, dạng tự nhiên là I’m not. British Council cũng trình bày I am not → I’m not và không chấp nhận I amn’t trong dạng chuẩn.

Cách dùng To be negative sentences theo từng tình huống

1. Phủ nhận danh tính, vai trò hoặc mối quan hệ

Be + not + danh từ cho biết chủ ngữ không phải là người, vật hoặc vai trò được nhắc đến.

  • She is not the project manager.
    Cô ấy không phải là quản lý dự án.
  • This is not the final version.
    Đây không phải là phiên bản cuối cùng.
  • They are not members of our research team.
    Họ không phải là thành viên trong nhóm nghiên cứu của chúng tôi.

2. Phủ nhận đặc điểm, cảm xúc hoặc trạng thái

Be + not + tính từ được dùng khi đặc điểm hoặc trạng thái không đúng với chủ ngữ.

  • The instructions are not clear enough.
    Hướng dẫn chưa đủ rõ ràng.
  • I am not satisfied with the outcome.
    Tôi không hài lòng với kết quả.
  • The proposed solution is not financially viable.
    Giải pháp được đề xuất không khả thi về mặt tài chính.

3. Phủ nhận vị trí hoặc hoàn cảnh

Be + not + cụm giới từ cho biết người hoặc vật không ở một vị trí, hoàn cảnh hay trạng thái cụ thể.

  • The director is not in the office today.
    Giám đốc không có mặt tại văn phòng hôm nay.
  • These products are not on sale.
    Những sản phẩm này không được giảm giá.
  • The issue was not under our control.
    Vấn đề đó không nằm trong tầm kiểm soát của chúng tôi.

4. Phủ định hành động đang diễn ra

Khi be là trợ động từ của thì tiếp diễn, not được đặt sau be và trước động từ thêm -ing.

  • The printer is not working properly.
    Máy in đang không hoạt động bình thường.
  • We are not ignoring the problem.
    Chúng tôi không phớt lờ vấn đề.
  • The economy was not recovering as quickly as expected.
    Nền kinh tế đã không phục hồi nhanh như dự kiến.

5. Phủ định câu bị động

Trong câu bị động, not đứng sau be và trước quá khứ phân từ.

  • The information is not shared with third parties.
    Thông tin không được chia sẻ với bên thứ ba.
  • The applications were not reviewed on time.
    Các đơn đăng ký đã không được xem xét đúng hạn.
  • The new policy is not being implemented consistently.
    Chính sách mới đang không được thực hiện một cách nhất quán.

6. Diễn đạt sự phủ định có giới hạn

Người học B2 không phải lúc nào cũng phủ định hoàn toàn. Các trạng từ như necessarily, entirely, always, completely giúp câu chính xác và bớt tuyệt đối hơn.

  • Higher prices are not necessarily a sign of better quality.
    Giá cao hơn không nhất thiết là dấu hiệu của chất lượng tốt hơn.
  • The proposal is not entirely unrealistic.
    Đề xuất này không hoàn toàn thiếu thực tế.
  • Online learning is not always suitable for every learner.
    Học trực tuyến không phải lúc nào cũng phù hợp với mọi người học.
  • The findings are not fully consistent with previous research.
    Các phát hiện không hoàn toàn nhất quán với nghiên cứu trước đó.

Tham khảo thêm: Phủ định trong tiếng Anh | https://secenglish.vn/phu-dinh-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/phu-dinh-trong-tieng-anh/

Ví dụ đúng với To be negative sentences

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
I am not busy this afternoon. Tôi không bận chiều nay. Trạng thái hiện tại
She is not my supervisor. Cô ấy không phải quản lý của tôi. Phủ nhận vai trò
The keys are not on the table. Chìa khóa không ở trên bàn. Phủ nhận vị trí
We were not aware of the deadline. Chúng tôi đã không biết về thời hạn. Trạng thái trong quá khứ
The office was not open yesterday. Văn phòng đã không mở cửa hôm qua. Quá khứ đơn với be
The report will not be ready by noon. Báo cáo sẽ chưa sẵn sàng trước buổi trưa. Tương lai đơn
The machine is not functioning normally. Máy đang không hoạt động bình thường. Hiện tại tiếp diễn
The documents have not been available since Monday. Các tài liệu đã không có sẵn từ thứ Hai. Hiện tại hoàn thành
The payment was not approved. Khoản thanh toán đã không được phê duyệt. Câu bị động
The candidates are not being interviewed today. Các ứng viên không được phỏng vấn hôm nay. Bị động tiếp diễn
This explanation may not be sufficient. Lời giải thích này có thể chưa đủ. Động từ khuyết thiếu
The difference is not statistically significant. Sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê. Văn phong học thuật
The results are not necessarily applicable to every context. Kết quả không nhất thiết áp dụng được cho mọi bối cảnh. Phủ định có giới hạn
The policy is not intended to restrict individual choice. Chính sách không nhằm hạn chế lựa chọn cá nhân. Bị động trong văn viết
Not being fully prepared affected his performance. Việc chưa chuẩn bị đầy đủ đã ảnh hưởng đến phần thể hiện của anh ấy. Not being làm chủ ngữ

Lỗi sai thường gặp khi dùng To be negative sentences

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Dùng do not với động từ chính be She doesn’t be available. She isn’t available. Khi be là động từ chính, đặt not trực tiếp sau be.
Đặt not trước be He not is responsible. He is not responsible. Not đứng sau dạng đã chia của be.
Dùng sai dạng rút gọn I amn’t certain. I’m not certain. Không dùng amn’t trong tiếng Anh chuẩn phổ thông.
Sai hòa hợp chủ ngữ – động từ The results was not conclusive. The results were not conclusive. Chủ ngữ số nhiều đi với were.
Dùng be trước động từ nguyên mẫu The system is not function properly. The system does not function properly. Động từ function cần does not, không dùng is not.
Nhầm động từ thường với tính từ I am not agree with the decision. I do not agree with the decision. Agree là động từ, không phải tính từ.
Sai quá khứ phân từ trong bị động The files were not submit. The files were not submitted. Sau be trong câu bị động phải dùng V3/ed.
Đặt not sai trong thì hoàn thành The report has been not updated. The report has not been updated. Not đứng sau has, trước been.
Dùng no thay cho not The method is no effective. The method is not effective. Trước tính từ dùng not, không dùng no.
Sai vị trí trạng từ It is necessarily not a problem. It is not necessarily a problem. Not necessarily nghĩa là “không nhất thiết”.

Một lỗi phổ biến là dùng be để tạo câu phủ định cho mọi loại động từ. Cambridge lưu ý rằng với động từ thường ở hiện tại đơn, tiếng Anh dùng trợ động từ do, không dùng be: Do you live near here?, không phải Are you live near here?

Tham khảo thêm: Lỗi dùng động từ to be trong câu hỏi và câu phủ định | https://secenglish.vn/loi-dung-dong-tu-to-be-trong-cau-hoi-va-cau-phu-dinh/ | https://anhngusec.edu.vn/loi-dung-dong-tu-to-be-trong-cau-hoi/

Phân biệt To be negative sentences với cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
S + be + not + C Phủ nhận danh tính, trạng thái, đặc điểm hoặc vị trí She is not confident. Sau be là danh từ, tính từ hoặc cụm giới từ.
S + do/does/did + not + V Phủ nhận hành động với động từ thường She does not understand. Động từ chính trở về nguyên mẫu.
S + be + not + V-ing Phủ nhận hành động đang diễn ra She is not listening. Đây là thì tiếp diễn.
S + be + not + V3/ed Phủ nhận hành động bị động She was not informed. Chủ ngữ là đối tượng chịu tác động.
S + be + not + being + C Phủ nhận cách cư xử tạm thời He is not being honest. Being nhấn mạnh hành vi tại thời điểm cụ thể.
S + be + not necessarily + C Phủ định có giới hạn The plan is not necessarily risky. Không khẳng định rằng điều đó hoàn toàn sai.
S + be + never + C Phủ định tuyệt đối theo thời gian The office is never empty. Never mạnh hơn not always.
S + be + not always + C Điều gì đó không đúng trong mọi trường hợp Expensive courses are not always effective. Vẫn có những trường hợp điều đó đúng.

So sánh:

  • She is not polite.
    Cô ấy không lịch sự nói chung hoặc trong đánh giá hiện tại.
  • She is not being polite.
    Cách cư xử của cô ấy lúc này không lịch sự.
  • She does not speak politely.
    Cô ấy không nói chuyện một cách lịch sự.

Ba câu cùng mang ý phủ định nhưng khác về loại từ, cấu trúc và trọng tâm diễn đạt.

Ứng dụng To be negative sentences vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Phủ nhận trạng thái, từ chối hoặc đính chính thông tin I’m not available this evening.
Giao tiếp công việc Báo cáo tiến độ, vấn đề hoặc giới hạn The figures are not ready for publication.
TOEIC Part 5/6 Chọn đúng dạng be, dạng rút gọn hoặc V3 trong câu bị động The invoices have not been processed yet.
TOEIC Listening Nhận diện câu hỏi hoặc phát biểu phủ định Isn’t the conference room available?
IELTS Speaking Làm mềm quan điểm bằng not necessarily, not always Living abroad is not necessarily suitable for everyone.
IELTS Writing Trình bày giới hạn của lập luận hoặc dữ liệu The evidence is not entirely convincing.
VSTEP Speaking Nêu ý kiến cân bằng thay vì phủ định tuyệt đối Online courses are not always less effective than traditional classes.
VSTEP Writing Dùng câu bị động phủ định trong văn phong trang trọng The issue has not been adequately addressed.

Trong TOEIC, người học cần nhận diện sự khác nhau giữa câu phủ định với be, động từ thường và câu bị động. Tài liệu luyện thi chính thức của ETS sử dụng các tình huống giao tiếp nơi làm việc và dạng câu tương tự đề TOEIC thực tế.

Tham khảo thêm: TOEIC Listening Part 2 – Chuyên đề câu hỏi phủ định | https://secenglish.vn/toeic-listening-part-2-chuyen-de-cau-hoi-phu-dinh/ | https://anhngusec.edu.vn/toeic-listening-part-2-chuyen-de-cau-hoi-phu-dinh/

Bài tập To be negative sentences level B2

Dạng 1: Chọn đáp án đúng

Câu 1. The meeting ______ not scheduled to begin until 2 p.m.

A. does
B. is
C. has
D. being

Câu 2. The figures ______ not considered reliable without further evidence.

A. do
B. are
C. have
D. be

Câu 3. I ______ not convinced that the new system is more efficient.

A. am
B. do
C. have
D. being

Câu 4. The equipment ______ not working when the inspector arrived.

A. did
B. was
C. has
D. had

Câu 5. This regulation may not ______ applicable to small businesses.

A. is
B. being
C. be
D. been

Câu 6. The invitations ______ not been sent yet.

A. are
B. were
C. have
D. do

Câu 7. Which sentence is correct?

A. The findings are not entirely consistent.
B. The findings do not entirely consistent.
C. The findings not are entirely consistent.
D. The findings are entirely not consistency.

Câu 8. The final decision will ______ announced today.

A. not be
B. be not
C. not being
D. not been

Dạng 2: Điền dạng phù hợp của động từ

Câu 9. The meeting rooms __________ available yesterday because of maintenance.

Câu 10. The proposal __________ likely to be approved without significant revisions.

Câu 11. The applicants __________ being interviewed this week.

Câu 12. The online file __________ been updated since Monday.

Câu 13. Delivery costs __________ included in the original estimate.

Câu 14. I __________ aware of the policy change at the time.

Câu 15. The new system will not __________ ready before September.

Dạng 3: Tìm và sửa lỗi sai

Câu 16. She doesn’t be responsible for processing the applications.

Câu 17. The results was not sufficiently reliable.

Câu 18. I amn’t certain whether the information is accurate.

Câu 19. The report is not contain enough supporting evidence.

Câu 20. The documents have not been sign by the director.

Câu 21. The issue not was discussed during the meeting.

Câu 22. This does not necessarily is a serious problem.

Dạng 4: Viết lại câu

Câu 23. The schedule is inflexible.

Viết lại với not.

Câu 24. The results may be inaccurate.

Viết lại với not necessarily.

Câu 25. The company did not inform the candidates about the change.

Chuyển sang câu bị động phủ định.

Câu 26. The system has never been fully operational.

Viết lại bằng has not been.

Câu 27. The current measure is ineffective.

Viết lại với not.

Câu 28. The dataset is incomplete. Therefore, the conclusion is unreliable.

Kết hợp hai câu bằng because và sử dụng hai cấu trúc phủ định với be.

Câu 29. It is impossible to confirm the exact cause.

Viết lại với not possible.

Câu 30. We’re not going to be ready by Friday.

Viết lại theo văn phong trang trọng, giữ nguyên nghĩa chính.

Đáp án và giải thích bài tập To be negative sentences

Câu 1: B. is

The meeting là chủ ngữ số ít. Cấu trúc bị động hiện tại đơn là is not scheduled.

Câu 2: B. are

The figures là chủ ngữ số nhiều. Are not considered là câu bị động.

Câu 3: A. am

Convinced là tính từ hoặc quá khứ phân từ dùng như tính từ. Chủ ngữ I đi với am not.

Câu 4: B. was

Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ: was not working.

Câu 5: C. be

Sau động từ khuyết thiếu may not dùng động từ nguyên mẫu be.

Câu 6: C. have

Cấu trúc hiện tại hoàn thành bị động: have not been sent.

Câu 7: A. The findings are not entirely consistent.

Sau are not là cụm tính từ entirely consistent. Các phương án còn lại sai cấu trúc hoặc sai từ loại.

Câu 8: A. not be

Cấu trúc tương lai bị động phủ định: will not be announced.

Câu 9: were not

Yesterday xác định thời điểm quá khứ. Meeting rooms là danh từ số nhiều nên dùng were not.

Câu 10: is not

The proposal là chủ ngữ số ít. Cấu trúc is not likely to be approved diễn tả khả năng thấp.

Câu 11: are not

Cấu trúc bị động tiếp diễn: are not being interviewed.

Câu 12: has not

Cấu trúc hiện tại hoàn thành bị động: has not been updated. Chủ ngữ file số ít.

Câu 13: are not

Đáp án phù hợp khi câu mô tả nội dung của bản dự toán hiện tại: Delivery costs are not included.

Câu 14: was not

Cụm at the time chỉ một thời điểm trong quá khứ. Đáp án là was not aware.

Câu 15: be

Sau will not dùng động từ nguyên mẫu: will not be ready.

Câu 16: She isn’t responsible for processing the applications.

Không dùng doesn’t be. Khi be là động từ chính, đặt not trực tiếp sau is.

Câu 17: The results were not sufficiently reliable.

Results là chủ ngữ số nhiều nên dùng were, không dùng was.

Câu 18: I’m not certain whether the information is accurate.

Dạng phủ định chuẩn của I amI’m not hoặc I am not.

Câu 19: The report does not contain enough supporting evidence.

Contain là động từ thường. Câu phủ định hiện tại đơn cần does not + V nguyên mẫu.

Một cách diễn đạt khác:

The report is not supported by sufficient evidence.

Câu 20: The documents have not been signed by the director.

Sau been trong câu bị động phải dùng quá khứ phân từ signed.

Câu 21: The issue was not discussed during the meeting.

Not đứng sau was, không đứng trước was.

Câu 22: This is not necessarily a serious problem.

Cấu trúc đúng là be + not necessarily + bổ ngữ.

Câu 23: The schedule is not flexible.

Inflexible có thể được diễn đạt bằng not flexible.

Câu 24: The results are not necessarily accurate.

Câu này không khẳng định kết quả chắc chắn sai, mà cho biết độ chính xác chưa được đảm bảo.

Câu 25: The candidates were not informed about the change by the company.

Cấu trúc bị động quá khứ đơn: were not informed.

Có thể lược bỏ tác nhân:

The candidates were not informed about the change.

Câu 26: The system has not been fully operational at any point.

Cụm at any point giữ nghĩa phủ định theo toàn bộ khoảng thời gian.

Câu 27: The current measure is not effective.

Tính từ có tiền tố phủ định có thể được diễn đạt bằng not + tính từ gốc.

Câu 28: Because the dataset is not complete, the conclusion is not reliable.

Hai cấu trúc is not + tính từ được liên kết bằng because để thể hiện nguyên nhân – kết quả.

Câu 29: It is not possible to confirm the exact cause.

Impossible được chuyển thành not possible mà không làm thay đổi nghĩa chính.

Câu 30: We will not be ready by Friday.

Dạng will not be trang trọng và trực tiếp hơn aren’t going to be trong báo cáo hoặc trao đổi công việc.

Một đáp án trang trọng hơn:

The team will not be ready by Friday.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

Câu 1. By the end of yesterday, the files ______ not been verified.

A. have
B. had
C. were
D. are

Câu 2. Chọn câu đúng.

A. The system does not be secure.
B. The system is not secure.
C. The system not is secure.
D. The system is no secure.

Câu 3. Sửa lỗi:

The applications are not review at the moment.

Câu 4. Chuyển sang câu bị động phủ định:

The committee did not approve the proposal.

Câu 5. Viết lại với not necessarily:

A higher salary does not always mean greater job satisfaction.

Đáp án mini test:

Câu 1: B. had

By the end of yesterday yêu cầu quá khứ hoàn thành: had not been verified.

Câu 2: B. The system is not secure.

Secure là tính từ nên dùng is not secure.

Câu 3:

The applications are not being reviewed at the moment.

At the moment thể hiện hành động đang diễn ra; câu ở dạng bị động tiếp diễn.

Câu 4:

The proposal was not approved by the committee.

Cấu trúc bị động quá khứ đơn: was not approved.

Câu 5:

A higher salary does not necessarily mean greater job satisfaction.

Hoặc:

Greater job satisfaction is not necessarily associated with a higher salary.

Tải bài tập To be negative sentences level B2 kèm đáp án

TẢI BỘ BÀI TẬP TO BE NEGATIVE SENTENCES LEVEL B2 KÈM ĐÁP ÁN:

[LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về To be negative sentences

FAQ1. To be negative sentences dùng để làm gì?

Cấu trúc dùng để phủ nhận danh tính, đặc điểm, trạng thái, vị trí hoặc tình huống của chủ ngữ. Be cũng được dùng để tạo câu phủ định ở thì tiếp diễn và câu bị động.

2. Công thức câu phủ định với to be là gì?

Công thức cơ bản là:

S + am/is/are/was/were + not + phần còn lại.

Các thì hoàn thành dùng have/has/had + not + been.

3. Khi nào dùng “is not” và khi nào dùng “does not”?

Dùng is not trước danh từ, tính từ, cụm giới từ, V-ing hoặc V3/ed. Dùng does not + V nguyên mẫu khi vị ngữ chứa động từ thường.

  • She is not confident.
  • She does not speak confidently.

4. Có dùng “amn’t” được không?

Trong tiếng Anh chuẩn phổ thông, dạng phù hợp là I’m not hoặc I am not. Amn’t không được sử dụng trong các bài thi và văn viết chuẩn.

5. “Not always” và “never” có giống nhau không?

Không. Not always nghĩa là điều gì đó không đúng trong mọi trường hợp. Never có nghĩa tuyệt đối là không bao giờ.

  • The method is not always effective.
  • The method is never effective.

6. Câu phủ định với to be có xuất hiện trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?

Có. Cấu trúc thường xuất hiện trong câu bị động, mô tả trạng thái, báo cáo công việc, bài đọc, câu hỏi phủ định và các cách diễn đạt quan điểm có giới hạn.

Kết luậnCảm ơn bạnTo be negative sentences không chỉ giới hạn ở am not, is notare not. Ở trình độ B2, người học cần nhận diện vai trò của be trong câu, phân biệt be + not với do/does/did + not, sử dụng đúng câu bị động, thì tiếp diễn và các cụm phủ định có giới hạn như not necessarily hoặc not entirely.

Hãy làm lại phần bài tập, tự đặt câu theo tình huống học tập và công việc, sau đó kiểm tra xem be đang là động từ chính hay trợ động từ trước khi đặt not.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .