Countable Nouns cơ bản A1: Hiểu danh từ đếm được và dùng đúng số ít – số nhiều

“I have book”, “two student” hay “a chairs” là những lỗi rất thường gặp khi người mới học tiếng Anh đặt câu. Nguyên nhân chính là chưa hiểu danh từ đếm được phải thay đổi như thế nào khi nói về một hoặc nhiều người, vật.
Bài học này giúp người học hiểu bản chất của countable nouns, cách dùng danh từ số ít – số nhiều, quy tắc thêm đuôi, các lỗi sai thường gặp và cách ứng dụng vào giao tiếp cũng như bài tập nền tảng.
Key takeaways:
- Countable nouns là những danh từ chỉ người hoặc vật có thể đếm riêng từng đơn vị.
- Danh từ đếm được có hai dạng: số ít và số nhiều.
- Danh từ đếm được số ít thường cần a, an, one, the, this, that hoặc tính từ sở hữu.
- Danh từ số nhiều thường thêm -s, -es hoặc đổi -y thành -ies.
- Người học cần tránh các lỗi như “two book”, “a books” và “much students”.
- Kiến thức này là nền tảng cho giao tiếp, cấu trúc There is/There are và bài tập TOEIC Part 5.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Countable nouns cơ bản |
| Level | A1 |
| Phù hợp với | Người mất gốc, người mới học, học sinh cần củng cố ngữ pháp nền tảng |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng danh từ số ít – số nhiều và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading, giao tiếp cơ bản, nền tảng TOEIC Part 5 |
Tham khảo thêm: Danh từ đếm được và không đếm được
Test nhanh: Bạn đã hiểu Countable nouns cơ bản chưa?
Câu 1. I have ___ orange in my bag.
A. a
B. an
C. two
D. many
Câu 2. There are three ___ on the floor.
A. bag
B. bags
C. a bag
D. bages
Câu 3. ___ students are in your class?
A. How much
B. How many
C. How old
D. How long
Câu 4. Chọn câu đúng.
A. She is teacher.
B. She is a teacher.
C. She is two teacher.
D. She is teachers.
Câu 5. Dạng số nhiều đúng của “child” là:
A. childs
B. childes
C. children
D. childrens
Bản chất của Countable nouns cơ bản
Countable nouns là danh từ đếm được. Đây là những từ gọi tên người, con vật, đồ vật hoặc địa điểm mà chúng ta có thể tách ra và đếm từng đơn vị.
Ví dụ:
- one book: một quyển sách
- two books: hai quyển sách
- one student: một học sinh
- five students: năm học sinh
- one apple: một quả táo
- three apples: ba quả táo
Điểm quan trọng không chỉ nằm ở việc “có đếm được hay không”. Người học còn phải xác định đang nói đến một hay nhiều hơn một.
Khi nói đến một người hoặc vật, danh từ ở dạng số ít:
- a book
- an apple
- one chair
Khi nói đến hai người hoặc vật trở lên, danh từ chuyển sang dạng số nhiều:
- two books
- three apples
- four chairs
Danh từ đếm được có thể đứng ở nhiều vị trí trong câu:
| Vị trí | Ví dụ | Giải thích |
| Chủ ngữ | The dog runs. | “The dog” là đối tượng thực hiện hành động chạy. |
| Tân ngữ | I have a dog. | “A dog” là đối tượng đi sau hành động “have”. |
| Phần bổ sung sau “be” | It is a dog. | “A dog” cho biết “it” là gì. |
Danh từ đếm được có hai dạng số ít và số nhiều. Dạng số ít thường cần một từ đứng trước như a, an, one, the, this, that, my hoặc your. Dạng số nhiều có thể đi với số đếm, some, many, a few, these hoặc those.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Khi đặt câu với danh từ đếm được, hãy xác định số lượng trước. Nếu chỉ có một người hoặc vật, dùng danh từ số ít và kiểm tra từ đứng trước. Nếu có từ hai trở lên, chuyển danh từ sang số nhiều. Tư duy theo “một hay nhiều” giúp tránh học thuộc từng công thức rời rạc.
Công thức và cấu trúc Countable nouns cơ bản

| Cách diễn đạt | Công thức | Ví dụ |
| Một người hoặc vật chưa xác định | a/an + danh từ đếm được số ít | a book, an apple |
| Một người hoặc vật cụ thể | the/this/that/my + danh từ số ít | the book, this pen, my bag |
| Số lượng chính xác từ hai trở lên | số đếm + danh từ số nhiều | two books, five chairs |
| Số lượng không xác định | some/many/a few + danh từ số nhiều | some books, many students |
| Chỉ đồ vật ở gần | this + danh từ số ít / these + danh từ số nhiều | this bag, these bags |
| Chỉ đồ vật ở xa | that + danh từ số ít / those + danh từ số nhiều | that car, those cars |
| Nói có một người hoặc vật | There is + danh từ số ít | There is a cat. |
| Nói có nhiều người hoặc vật | There are + danh từ số nhiều | There are two cats. |
| Hỏi số lượng | How many + danh từ số nhiều + …? | How many books do you have? |
Quy tắc chuyển danh từ số ít sang số nhiều:
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
| Phần lớn danh từ | Thêm -s | book → books |
| Danh từ kết thúc bằng -s, -x, -ch, -sh | Thêm -es | bus → buses; box → boxes |
| Danh từ kết thúc bằng phụ âm + y | Bỏ -y, thêm -ies | baby → babies |
| Danh từ kết thúc bằng nguyên âm + y | Thêm -s | boy → boys |
| Một số danh từ bất quy tắc | Dạng số nhiều thay đổi | child → children |
Một số danh từ bất quy tắc cơ bản cần ghi nhớ:
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa |
| child | children | trẻ em |
| man | men | đàn ông |
| woman | women | phụ nữ |
| person | people | người |
| foot | feet | bàn chân |
| tooth | teeth | răng |
| mouse | mice | chuột |
Các quy tắc -s, -es, -ies và một số dạng số nhiều bất quy tắc cũng được hệ thống trong tài liệu ngữ pháp dành cho người học mới của British Council.
Cách dùng Countable nouns cơ bản theo từng tình huống
1. Nói về một người hoặc một vật
Khi đề cập đến một người hoặc vật chưa xác định, dùng a hoặc an trước danh từ đếm được số ít.
- I have a book.
Tôi có một quyển sách. - She is a teacher.
Cô ấy là một giáo viên. - He eats an apple.
Anh ấy ăn một quả táo.
“A” đứng trước âm phụ âm. “An” đứng trước âm nguyên âm.
- a cat
- a student
- an egg
- an orange
2. Nói về số lượng chính xác
Khi có số đếm từ hai trở lên, danh từ phải ở dạng số nhiều.
- I have two sisters.
Tôi có hai chị/em gái. - There are three books on the table.
Có ba quyển sách trên bàn. - She buys five apples.
Cô ấy mua năm quả táo.
Không dùng a hoặc an trước danh từ số nhiều.
- Đúng: two books
- Sai: two a books
- Sai: a books
3. Nói về nhiều người hoặc vật nhưng không nêu số chính xác
Some, many và a few có thể đứng trước danh từ đếm được số nhiều.
- I have some friends at school.
Tôi có một số người bạn ở trường. - There are many students in the room.
Có nhiều học sinh trong phòng. - She has a few questions.
Cô ấy có một vài câu hỏi.
Ở trình độ A1, cần nhớ:
- many + danh từ đếm được số nhiều
- some + danh từ đếm được số nhiều
- a few + danh từ đếm được số nhiều
4. Nói về đồ vật thuộc về ai
Tính từ sở hữu my, your, his, her, our và their có thể đứng trước danh từ đếm được.
- This is my book.
Đây là sách của tôi. - Her bag is blue.
Chiếc túi của cô ấy màu xanh. - Their teachers are friendly.
Các giáo viên của họ rất thân thiện.
Không dùng đồng thời a/an và tính từ sở hữu trước cùng một danh từ.
- Đúng: my book
- Đúng: a book
- Sai: a my book
5. Hỏi số lượng bằng “How many”
How many dùng để hỏi số lượng của danh từ đếm được.
Công thức:
How many + danh từ đếm được số nhiều + trợ động từ/động từ “be” + chủ ngữ?
- How many books do you have?
Bạn có bao nhiêu quyển sách? - How many students are there?
Có bao nhiêu học sinh? - How many brothers does she have?
Cô ấy có bao nhiêu anh/em trai?
Danh từ sau How many luôn ở dạng số nhiều.
- Đúng: How many books…?
- Sai: How many book…?
6. Nói một hoặc nhiều người, vật đang tồn tại
There is dùng với danh từ số ít. There are dùng với danh từ số nhiều.
- There is a cat in the garden.
Có một con mèo trong vườn. - There is an egg on the plate.
Có một quả trứng trên đĩa. - There are two cats in the garden.
Có hai con mèo trong vườn. - There are four chairs in the room.
Có bốn chiếc ghế trong phòng.
Tham khảo thêm: Cách dùng mạo từ a, an và the
Ví dụ đúng với Countable nouns cơ bản
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
| This is a pen. | Đây là một chiếc bút. | Danh từ số ít đi với “a”. |
| I eat an apple. | Tôi ăn một quả táo. | “Apple” đi với “an”. |
| She is a student. | Cô ấy là một học sinh. | Nghề nghiệp hoặc vai trò số ít cần “a/an”. |
| He has one brother. | Anh ấy có một người anh/em trai. | “One” đi với danh từ số ít. |
| I have two books. | Tôi có hai quyển sách. | Sau “two”, danh từ thêm -s. |
| These are my bags. | Đây là những chiếc túi của tôi. | “These” đi với danh từ số nhiều. |
| Those cars are new. | Những chiếc ô tô kia còn mới. | “Those” đi với danh từ số nhiều. |
| There is a dog outside. | Có một con chó ở bên ngoài. | “There is” đi với danh từ số ít. |
| There are three dogs outside. | Có ba con chó ở bên ngoài. | “There are” đi với danh từ số nhiều. |
| I have some questions. | Tôi có một số câu hỏi. | “Some” đi với danh từ số nhiều. |
| Many students like this book. | Nhiều học sinh thích quyển sách này. | “Many” đi với danh từ đếm được số nhiều. |
| How many chairs do we need? | Chúng ta cần bao nhiêu chiếc ghế? | Sau “How many” là danh từ số nhiều. |
| Two children are in the park. | Hai đứa trẻ đang ở trong công viên. | “Children” là số nhiều bất quy tắc. |
| The boxes are heavy. | Những chiếc hộp đó nặng. | “Box” chuyển thành “boxes”. |
| Her babies are sleeping. | Những em bé của cô ấy đang ngủ. | “Baby” chuyển thành “babies”. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Countable nouns cơ bản

| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
| Bỏ từ đứng trước danh từ số ít | I have book. | I have a book. | Danh từ đếm được số ít không đứng một mình trong trường hợp này. |
| Không đổi danh từ sang số nhiều | I have two book. | I have two books. | Sau số đếm từ hai trở lên, dùng danh từ số nhiều. |
| Dùng a/an với danh từ số nhiều | She has a books. | She has books. | A/an chỉ đi với danh từ đếm được số ít. |
| Nhầm a và an | He eats a orange. | He eats an orange. | “Orange” bắt đầu bằng âm nguyên âm. |
| Thêm sai đuôi -es | There are three boxs. | There are three boxes. | Danh từ kết thúc bằng -x thường thêm -es. |
| Chia sai danh từ bất quy tắc | Two childs are playing. | Two children are playing. | Số nhiều của “child” là “children”. |
| Dùng much với danh từ đếm được | There are much chairs. | There are many chairs. | “Many” đi với danh từ đếm được số nhiều. |
| Dùng How much để hỏi vật đếm được | How much pens do you have? | How many pens do you have? | “How many” dùng với danh từ đếm được. |
| Nhầm There is và There are | There is three cats. | There are three cats. | Danh từ số nhiều đi với “There are”. |
Người Việt thường bỏ a/an vì tiếng Việt có thể nói “Tôi là giáo viên” mà không cần một từ tương đương với a/an. Khi chuyển sang tiếng Anh, câu “I am teacher” lại thiếu thành phần cần thiết. Câu đúng là “I am a teacher”.
Tham khảo thêm: Some và any trong tiếng Anh
Phân biệt Countable nouns cơ bản với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
| a/an + danh từ số ít | Nói về một người hoặc vật chưa xác định | a pen, an apple | Không dùng a/an với danh từ số nhiều. |
| one + danh từ số ít | Nhấn mạnh chính xác số lượng là một | one pen, one apple | “One” nhấn mạnh số lượng rõ hơn a/an. |
| Số đếm + danh từ số nhiều | Nói số lượng từ hai trở lên | two pens, five apples | Danh từ phải chuyển sang số nhiều. |
| many + danh từ số nhiều | Nói có nhiều người hoặc vật | many students | Không dùng “many student”. |
| much + danh từ không đếm được | Nói về lượng của vật không đếm riêng từng đơn vị | much water | Không dùng “much books”. |
| a few + danh từ số nhiều | Nói về một vài người hoặc vật | a few books | Danh từ sau “a few” phải ở số nhiều. |
Countable noun số ít và countable noun số nhiều
- a student: một học sinh
- students: các học sinh
- one box: một chiếc hộp
- four boxes: bốn chiếc hộp
Countable nouns và uncountable nouns
Danh từ đếm được có thể dùng trực tiếp với số đếm:
- one chair
- two chairs
Danh từ không đếm được không dùng trực tiếp với số đếm:
- water
- rice
- milk
- information
- Đúng: some water
- Sai: two waters khi đang nói về nước nói chung
Ở level A1, mẹo kiểm tra đơn giản là thử đặt one, two hoặc three trước danh từ. Nếu có thể đếm từng đơn vị một cách tự nhiên, danh từ đó thường là danh từ đếm được.
Ứng dụng Countable nouns cơ bản vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về đồ vật, gia đình, nghề nghiệp và số lượng | I have two brothers. |
| Viết câu cơ bản | Chọn đúng danh từ số ít hoặc số nhiều | She is a teacher. |
| TOEIC Part 5/6 nền tảng | Xác định danh từ cần số ít hay số nhiều dựa vào a/an, số đếm và từ chỉ lượng | We need three new employees. |
| IELTS Speaking nền tảng | Mô tả gia đình, phòng ở, đồ dùng hoặc sở thích | There are four people in my family. |
| VSTEP Speaking/Writing nền tảng | Tạo câu đúng khi giới thiệu người, vật và địa điểm | My school has two libraries. |
| Reading cơ bản | Nhận ra đối tượng đang được nhắc đến là một hay nhiều | The student is here. / The students are here. |
Trong bài tập TOEIC Part 5, các từ như a, an, each, one, many, several hoặc số đếm thường giúp xác định danh từ cần ở dạng số ít hay số nhiều. Việc nhận diện danh từ và cụm danh từ là nền tảng để hoàn thành câu chính xác.
Tham khảo thêm: Danh từ trong tiếng Anh
Tham khảo thêm: 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc
Bài tập Countable nouns cơ bản level A1
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1. I have ___ apple in my bag.
A. a
B. an
C. two
D. many
Câu 2. There are four ___ on the table.
A. book
B. books
C. bookes
D. a book
Câu 3. She is ___ teacher.
A. an
B. a
C. two
D. many
Câu 4. How ___ students are in the class?
A. much
B. many
C. old
D. long
Câu 5. My mother buys three ___.
A. box
B. boxs
C. boxes
D. a box
Câu 6. There ___ two chairs in the room.
A. is
B. are
C. am
D. be
Câu 7. ___ pen is mine.
A. These
B. This
C. Many
D. Two
Câu 8. ___ bags are very heavy.
A. This
B. That
C. These
D. A
Câu 9. She has two ___.
A. child
B. childs
C. children
D. childrens
Câu 10. There are ___ students in the library.
A. much
B. many
C. a
D. an
Dạng 2: Điền từ hoặc dạng đúng của danh từ
Câu 11. I have ___ orange. Điền a hoặc an.
Câu 12. There are two __________ in the garden. Điền dạng đúng của “cat”.
Câu 13. She is ___ doctor. Điền a hoặc an.
Câu 14. We need five __________. Điền dạng đúng của “chair”.
Câu 15. There are three __________ on the desk. Điền dạng đúng của “box”.
Câu 16. Two __________ are playing in the park. Điền dạng đúng của “child”.
Câu 17. How __________ books do you have? Điền many hoặc much.
Câu 18. There __________ four students in the room. Điền is hoặc are.
Dạng 3: Sắp xếp từ thành câu đúng
Câu 19. have / I / a / dog
Câu 20. three / has / books / she
Câu 21. are / two / there / windows
Câu 22. many / how / chairs / need / do / we
Câu 23. teacher / a / is / he
Câu 24. these / my / are / bags
Câu 25. children / park / the / in / are / the
Dạng 4: Tìm và sửa lỗi sai
Câu 26. I have pen.
Câu 27. She has two cat.
Câu 28. He is an teacher.
Câu 29. There is three books on the desk.
Câu 30. How much students are there?
Câu 31. My sister has two babys.
Câu 32. These is my books.
Đáp án và giải thích bài tập Countable nouns cơ bản
Câu 1: B. an
“Apple” bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng “an apple”.
Câu 2: B. books
Sau số đếm “four”, danh từ “book” phải chuyển sang số nhiều “books”.
Câu 3: B. a
“Teacher” là danh từ đếm được số ít và bắt đầu bằng âm phụ âm nên dùng “a teacher”.
Câu 4: B. many
“How many” dùng để hỏi số lượng danh từ đếm được.
Câu 5: C. boxes
“Box” kết thúc bằng -x nên thêm -es: box → boxes.
Câu 6: B. are
“Two chairs” là danh từ số nhiều nên dùng “There are”.
Câu 7: B. This
“Pen” là danh từ số ít nên dùng “this pen”.
Câu 8: C. These
“Bags” là danh từ số nhiều nên dùng “these bags”.
Câu 9: C. children
“Child” có dạng số nhiều bất quy tắc là “children”.
Câu 10: B. many
“Students” là danh từ đếm được số nhiều nên đi với “many”.
Câu 11: an
Câu hoàn chỉnh: I have an orange.
“Orange” bắt đầu bằng âm nguyên âm.
Câu 12: cats
Câu hoàn chỉnh: There are two cats in the garden.
Sau “two”, danh từ phải ở dạng số nhiều.
Câu 13: a
Câu hoàn chỉnh: She is a doctor.
“Doctor” là danh từ đếm được số ít và bắt đầu bằng âm phụ âm.
Câu 14: chairs
Câu hoàn chỉnh: We need five chairs.
Sau số đếm “five”, dùng danh từ số nhiều.
Câu 15: boxes
Câu hoàn chỉnh: There are three boxes on the desk.
“Box” kết thúc bằng -x nên thêm -es.
Câu 16: children
Câu hoàn chỉnh: Two children are playing in the park.
Dạng số nhiều của “child” là “children”, không phải “childs”.
Câu 17: many
Câu hoàn chỉnh: How many books do you have?
“How many” dùng với danh từ đếm được số nhiều.
Câu 18: are
Câu hoàn chỉnh: There are four students in the room.
“Four students” là số nhiều nên dùng “are”.
Câu 19: I have a dog.
“A dog” là một con chó chưa xác định.
Câu 20: She has three books.
Sau “three”, danh từ “book” chuyển sang “books”.
Câu 21: There are two windows.
“Two windows” là số nhiều nên dùng “There are”.
Câu 22: How many chairs do we need?
Sau “How many” phải dùng danh từ số nhiều “chairs”.
Câu 23: He is a teacher.
Danh từ nghề nghiệp số ít “teacher” cần “a”.
Câu 24: These are my bags.
“These” và “are” phù hợp với danh từ số nhiều “bags”.
Câu 25: The children are in the park.
“Children” là danh từ số nhiều nên đi với “are”.
Câu 26: I have a pen.
Lỗi sai: “pen” là danh từ đếm được số ít nhưng đứng một mình. Cần thêm “a”.
Câu 27: She has two cats.
Lỗi sai: Sau “two”, “cat” phải chuyển thành “cats”.
Câu 28: He is a teacher.
Lỗi sai: “Teacher” bắt đầu bằng âm phụ âm nên dùng “a”, không dùng “an”.
Câu 29: There are three books on the desk.
Lỗi sai: “Three books” là số nhiều nên dùng “There are”.
Câu 30: How many students are there?
Lỗi sai: “Students” là danh từ đếm được nên dùng “How many”.
Câu 31: My sister has two babies.
Lỗi sai: “Baby” kết thúc bằng phụ âm + y nên đổi -y thành -ies.
Câu 32: These are my books.
Lỗi sai: “These” và “books” là số nhiều nên dùng động từ “are”.
Đáp án test nhanh đầu bài:
- B. an
- B. bags
- B. How many
- B. She is a teacher.
- C. children
Nếu trả lời đúng từ bốn câu trở lên, người học đã nắm được phần lớn kiến thức cơ bản. Nếu sai ở a/an, số nhiều hoặc How many, cần ôn lại bảng công thức trước khi làm mini test.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. She has ___ umbrella.
A. a
B. an
C. two
D. many
Đáp án: B. an
“Umbrella” bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng “an”.
Câu 2. There are five ___ in the school.
A. class
B. classs
C. classes
D. a class
Đáp án: C. classes
“Class” kết thúc bằng -ss nên thêm -es.
Câu 3. Chọn câu đúng.
A. There is two dogs.
B. There are two dogs.
C. There are two dog.
D. There is a dogs.
Đáp án: B. There are two dogs.
“Two dogs” là số nhiều nên dùng “There are”.
Câu 4. Sửa lỗi: He has a cars.
Đáp án: He has a car.
“A” chỉ đi với danh từ đếm được số ít.
Câu 5. Hoàn thành câu: How __________ pencils do you need?
Đáp án: many
Pencils là danh từ đếm được số nhiều nên dùng “How many”.
Tải bài tập Countable nouns cơ bản level A1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP COUNTABLE NOUNS CƠ BẢN LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về Countable nouns cơ bản
1. Countable nouns dùng để làm gì?
Countable nouns dùng để gọi tên những người, con vật hoặc đồ vật có thể đếm riêng từng đơn vị, chẳng hạn như book, student, apple và chair.
2. Countable nouns có những dạng nào?
Danh từ đếm được có hai dạng: số ít và số nhiều. Ví dụ: a book và two books.
3. Danh từ đếm được số ít có đứng một mình không?
Trong phần lớn câu cơ bản, danh từ đếm được số ít cần một từ đứng trước như a, an, the, one, this, my hoặc your.
4. Khi nào thêm -s và khi nào thêm -es?
Phần lớn danh từ thêm -s. Danh từ kết thúc bằng -s, -x, -ch hoặc -sh thường thêm -es.
5. Countable nouns có xuất hiện trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?
Có. Đây là kiến thức nền để chọn đúng mạo từ, từ chỉ lượng, dạng số ít – số nhiều và động từ phù hợp trong câu.
6. Lỗi thường gặp nhất với Countable nouns là gì?
Các lỗi phổ biến gồm bỏ a/an trước danh từ số ít, quên thêm đuôi số nhiều, dùng a/an với danh từ số nhiều và nhầm many với much.
Kết luận
Countable nouns là một chủ điểm nền tảng nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến cách dùng a/an, số đếm, many, How many và cấu trúc There is/There are. Trước khi đặt câu, hãy xác định danh từ đang chỉ một hay nhiều người, vật. Sau đó chọn dạng số ít hoặc số nhiều phù hợp.
Làm lại bài tập sau một đến hai ngày và tự đặt câu với các đồ vật quen thuộc như book, pen, chair, bag và phone sẽ giúp kiến thức được ghi nhớ chắc hơn. Khi danh từ đếm được đã vững, việc học cấu trúc câu và các chủ điểm Kiến Thức Nền tiếp theo sẽ rõ ràng hơn.



Bài viết liên quan
Common Nouns and Proper Nouns A1: Phân Biệt Danh Từ Chung Và Danh Từ Riêng
Uncountable Nouns Cơ Bản A1: Hiểu Đúng Danh Từ Không Đếm Được
Singular and Plural Nouns A1: Hiểu và dùng đúng danh từ số ít, số nhiều
Nouns A1: Hiểu Danh Từ Tiếng Anh Từ Bản Chất Và Dùng Đúng Trong Câu
Từ vựng Online Learning B1: 45 từ, collocations và bài tập có đáp án
Từ Vựng Office B1: 50 Từ Và Cụm Từ Dùng Tự Nhiên Nơi Công Sở