Have Got / Has Got A1: Hiểu Bản Chất, Dùng Đúng Và Làm Bài Tập Có Đáp Án
“I have got a bike” nhưng “She has got a bike”. Vì sao cùng mang nghĩa “có” nhưng lúc dùng have got, lúc lại dùng has got?
Đây là điểm ngữ pháp nền tảng nhưng người mới học thường nhầm chủ ngữ, thiếu từ got, đặt sai vị trí not hoặc tạo câu hỏi bằng do/does không đúng cấu trúc.
Bài học giúp người học hiểu bản chất của have got / has got, ghi nhớ công thức khẳng định, phủ định, nghi vấn, nhận diện lỗi sai và luyện tập qua các dạng bài A1 có đáp án chi tiết.

Key takeaways:
- Have got / has got thường diễn đạt ý “có”, “sở hữu” ở hiện tại.
- I, you, we, they đi với have got.
- He, she, it và chủ ngữ số ít đi với has got.
- Câu phủ định dùng haven’t got / hasn’t got.
- Câu hỏi đưa have / has lên trước chủ ngữ.
- Cấu trúc được dùng nhiều khi nói về đồ vật, gia đình, ngoại hình, sức khỏe và giao tiếp cơ bản.
Mục lục:
- Thông tin bài học
- Test nhanh: Bạn đã hiểu have got / has got chưa?
- Bản chất của have got / has got
- Công thức và cấu trúc have got / has got
- Cách dùng have got / has got theo từng tình huống
- Ví dụ đúng với have got / has got
- Lỗi sai thường gặp khi dùng have got / has got
- Phân biệt have got / has got với cấu trúc dễ nhầm
- Ứng dụng have got / has got vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
- Bài tập have got / has got level A1
- Đáp án và giải thích bài tập have got / has got
- Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
- Tải bài tập have got / has got level A1 kèm đáp án
- FAQ về have got / has got
- Kết luận
- Xem thêm
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Have got / has got |
| Level | A1 |
| Phù hợp với | Người mất gốc, người mới bắt đầu, giao tiếp cơ bản |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading và nhận diện câu cơ bản |
Tham khảo thêm: Đại từ trong tiếng Anh | https://secenglish.vn/dai-tu-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/dai-tu-trong-tieng-anh/
Test nhanh: Bạn đã hiểu have got / has got chưa?
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu.
Câu 1. She _____ got a new bicycle.
A. have
B. has
C. is
D. does
Câu 2. _____ you got a pen?
A. Do
B. Does
C. Have
D. Has
Câu 3. My parents _____ got a small car.
A. has
B. have
C. is
D. does
Câu 4. He _____ got a sister.
A. haven’t
B. don’t
C. hasn’t
D. isn’t
Câu 5. Has Tom got a dog?
A. Yes, he has.
B. Yes, he got.
C. Yes, he does got.
D. Yes, Tom have.
Không xem đáp án ngay. Hãy ghi lại những câu chưa chắc chắn và kiểm tra lại sau khi học xong.
Bản chất của have got / has got
Have got / has got là cấu trúc dùng để nói rằng một người, một con vật hoặc một sự vật đang có một thứ gì đó.
Ví dụ:
- I have got a book.
Tôi có một quyển sách. - Lan has got a new bag.
Lan có một chiếc túi mới.
Một câu với have got / has got thường có ba phần chính:
Chủ ngữ + have/has got + thông tin về thứ đang có
Trong câu:
She has got a cat.
- She là chủ ngữ, cho biết ai đang có.
- has got diễn đạt ý “có”.
- a cat là thứ cô ấy có.
Người Việt thường sai vì chỉ nhớ nghĩa “có” mà chưa quan sát chủ ngữ. Khi chủ ngữ thay đổi, have cũng phải thay đổi:
- I have got
- You have got
- He has got
- She has got
- We have got
- They have got
Trong nhiều tình huống, have got và have có nghĩa tương đương. Have got thường xuất hiện nhiều hơn trong văn nói và mang sắc thái ít trang trọng hơn. (Learn English)
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng học riêng “have got = có” và “has got = có”. Hãy nhìn vào người hoặc vật đứng đầu câu. Nếu chủ ngữ là he, she, it hoặc một người, một vật số ít, dùng has got. Các chủ ngữ còn lại dùng have got. Khi hiểu chủ ngữ trước, người học sẽ không cần đoán công thức.
Công thức và cấu trúc have got / has got
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + have/has got + danh từ | She has got a bike. |
| Phủ định | S + have not/has not got + danh từ | She has not got a bike. |
| Nghi vấn | Have/Has + S + got + danh từ? | Has she got a bike? |
| Câu hỏi có từ để hỏi | Từ để hỏi + have/has + S + got? | What has she got? |
| Trả lời ngắn khẳng định | Yes, S + have/has. | Yes, she has. |
| Trả lời ngắn phủ định | No, S + haven’t/hasn’t. | No, she hasn’t. |
Cách chọn have got và has got:
| Chủ ngữ | Cấu trúc |
|---|---|
| I | have got |
| You | have got |
| We | have got |
| They | have got |
| He | has got |
| She | has got |
| It | has got |
| Danh từ số ít | has got |
| Danh từ số nhiều | have got |
Ví dụ:
- I have got a notebook.
- You have got a new phone.
- We have got two teachers.
- They have got a big house.
- He has got a brother.
- She has got long hair.
- It has got four legs.
- My school has got a library.
- My friends have got new books.
Dạng rút gọn trong câu khẳng định:
| Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn |
|---|---|
| I have got | I’ve got |
| You have got | You’ve got |
| We have got | We’ve got |
| They have got | They’ve got |
| He has got | He’s got |
| She has got | She’s got |
| It has got | It’s got |
Ví dụ:
- I’ve got a pencil.
- He’s got a new computer.
- They’ve got two children.
Trong câu He’s got a bike, từ ’s là dạng rút gọn của has, không phải is, vì phía sau có got.
Dạng rút gọn trong câu phủ định:
| Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn |
|---|---|
| have not got | haven’t got |
| has not got | hasn’t got |
Ví dụ:
- I haven’t got a car.
- She hasn’t got a brother.
- Our classroom hasn’t got a television.
Câu hỏi và câu trả lời ngắn:
- Have you got a dictionary?
Yes, I have. / No, I haven’t. - Has Mai got a pet?
Yes, she has. / No, she hasn’t. - Have they got any children?
Yes, they have. / No, they haven’t.
Không trả lời:
- Yes, I have got.
- Yes, she has got.
Trong câu trả lời ngắn, chỉ cần dùng have, has, haven’t hoặc hasn’t.
Cách dùng have got / has got theo từng tình huống
1. Nói về đồ vật đang sở hữu
Đây là cách dùng cơ bản nhất của have got / has got.
- I’ve got a blue pen.
Tôi có một chiếc bút màu xanh. - He’s got a new laptop.
Anh ấy có một chiếc máy tính xách tay mới. - We’ve got two bicycles.
Chúng tôi có hai chiếc xe đạp.
2. Nói về gia đình và các mối quan hệ
Cấu trúc thường xuất hiện khi người học giới thiệu gia đình.
- I’ve got one brother.
Tôi có một người anh hoặc em trai. - Lan has got two sisters.
Lan có hai người chị hoặc em gái. - They’ve got three children.
Họ có ba người con.
3. Miêu tả ngoại hình và đặc điểm
Have got / has got dùng để nói một người hoặc con vật có đặc điểm nào đó.
- She’s got long hair.
Cô ấy có mái tóc dài. - He’s got brown eyes.
Anh ấy có đôi mắt màu nâu. - The dog has got short legs.
Con chó có đôi chân ngắn.
Không nói:
She is got long hair.
Câu đúng là:
She has got long hair.
4. Nói về sức khỏe hoặc vấn đề đang gặp
Một số tình trạng sức khỏe thường đi với have got / has got.
- I’ve got a headache.
Tôi bị đau đầu. - He’s got a cold.
Anh ấy bị cảm lạnh. - She’s got a stomachache.
Cô ấy bị đau bụng.
5. Nói về một ý tưởng, câu hỏi hoặc việc đang có
Cấu trúc không chỉ dùng với đồ vật nhìn thấy được.
- I’ve got a question.
Tôi có một câu hỏi. - We’ve got a problem.
Chúng tôi có một vấn đề. - She’s got a good idea.
Cô ấy có một ý tưởng hay.
6. Hỏi người khác đang có thứ gì
- Have you got a phone?
- Has your school got a library?
- What have you got in your bag?
- How many brothers has Nam got?
Cấu trúc câu hỏi:
Từ để hỏi + have/has + chủ ngữ + got?
Ví dụ:
- What has she got?
- How many books have they got?
- Who has got my pen?
Lưu ý về thời gian:
Trong bài học A1 này, have got / has got được dùng để nói về hiện tại. Khi nói về sự sở hữu trong quá khứ, dùng had.
- Hiện tại: I have got a bike.
- Quá khứ: I had a bike when I was ten.
Không dùng had got để diễn đạt sự sở hữu quá khứ trong mẫu câu cơ bản này. British Council cũng xếp have/has got vào cấu trúc hiện tại và hướng dẫn dùng had khi nói về quá khứ. (Learn English)
Tham khảo thêm: Từ vựng Family A1 | https://secenglish.vn/tu-vung-family-a1/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-family-a1/
Ví dụ đúng với have got / has got
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I’ve got a pen. | Tôi có một chiếc bút. | I đi với have got. |
| You’ve got a new bag. | Bạn có một chiếc túi mới. | You đi với have got. |
| He’s got a bicycle. | Cậu ấy có một chiếc xe đạp. | He đi với has got. |
| She’s got a small dog. | Cô ấy có một con chó nhỏ. | She đi với has got. |
| It’s got four legs. | Nó có bốn chân. | It đi với has got. |
| We’ve got an English class today. | Hôm nay chúng tôi có một lớp tiếng Anh. | We đi với have got. |
| They’ve got two children. | Họ có hai người con. | They đi với have got. |
| My brother has got short hair. | Anh hoặc em trai tôi có tóc ngắn. | Danh từ số ít dùng has got. |
| My friends have got new books. | Các bạn tôi có những quyển sách mới. | Danh từ số nhiều dùng have got. |
| I haven’t got a car. | Tôi không có ô tô. | Phủ định với I. |
| She hasn’t got a sister. | Cô ấy không có chị hoặc em gái. | Phủ định với she. |
| Have you got a pencil? | Bạn có bút chì không? | Đưa have lên đầu câu. |
| Has Nam got a computer? | Nam có máy tính không? | Nam là chủ ngữ số ít. |
| What have you got in your bag? | Bạn có gì trong túi? | Câu hỏi với what. |
| How many brothers has she got? | Cô ấy có bao nhiêu anh hoặc em trai? | Câu hỏi về số lượng. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng have got / has got
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng have với he/she/it | She have got a cat. | She has got a cat. | She phải đi với has got. |
| Dùng has với I/you/we/they | They has got a car. | They have got a car. | They phải đi với have got. |
| Quên got | I have a got pen. | I have got a pen. | Have và got phải đứng cạnh nhau. |
| Đặt not sai vị trí | He has got not a bike. | He has not got a bike. | Not đứng sau have hoặc has. |
| Dùng do/does sai cấu trúc | Does she has got a dog? | Has she got a dog? | Câu hỏi have got không dùng does. |
| Giữ have sau has | Has he have got a phone? | Has he got a phone? | Sau chủ ngữ chỉ còn got. |
| Trả lời ngắn có got | Yes, she has got. | Yes, she has. | Câu trả lời ngắn không cần got. |
| Nhầm với to be | She is got blue eyes. | She has got blue eyes. | Nói đặc điểm đang có dùng has got. |
| Dùng cho hoạt động thường ngày | I have got breakfast at 7. | I have breakfast at 7. | Have breakfast là hoạt động, không dùng have got. |
| Dùng hiện tại tiếp diễn | I am having got a car. | I have got a car. | Không dùng am/is/are + having got để nói sự sở hữu. |
Một lỗi phổ biến khác là kết hợp hai hệ thống câu hỏi:
Do you have got a pen?
Câu này trộn Do you have…? với Have you got…?
Chọn một trong hai:
- Do you have a pen?
- Have you got a pen?
Tham khảo thêm: Trợ động từ trong tiếng Anh | https://secenglish.vn/tro-dong-tu-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/tro-dong-tu-trong-tieng-anh/
Phân biệt have got / has got với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Have got / has got | Nói một người hoặc vật đang có thứ gì | She has got a bike. | He, she, it dùng has got. |
| Have / has | Cũng có thể diễn đạt sự sở hữu | She has a bike. | Câu hỏi thường dùng do/does: Does she have a bike? |
| To be | Nói người hoặc vật là gì, ở đâu, có trạng thái như thế nào | She is happy. | Không dùng is thay cho has got. |
| There is / there are | Nói có người hoặc vật tồn tại ở một nơi | There is a bike outside. | Không nhấn mạnh ai sở hữu đồ vật. |
| Sở hữu cách ’s | Nói một vật thuộc về ai | This is Lan’s bike. | Lan’s bike là “xe của Lan”. |
| Have breakfast/lunch | Nói về hoạt động ăn uống | I have breakfast at 7. | Không dùng have got cho hoạt động thường ngày. |
Have got và have
Hai cấu trúc thường có nghĩa tương đương khi nói về sự sở hữu:
- I have got a car.
- I have a car.
Hai câu đều có nghĩa “Tôi có một chiếc ô tô”.
Tuy nhiên, cách tạo câu hỏi và phủ định khác nhau:
| Have got | Have |
|---|---|
| Have you got a car? | Do you have a car? |
| I haven’t got a car. | I don’t have a car. |
| Has she got a car? | Does she have a car? |
| She hasn’t got a car. | She doesn’t have a car. |
Không trộn hai cấu trúc:
- Sai: Do you have got a car?
- Đúng: Do you have a car?
- Đúng: Have you got a car?
Has got và is
- She has got long hair.
Cô ấy có mái tóc dài. - She is tall.
Cô ấy cao.
Has got đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ chỉ thứ cô ấy có. Is đứng trước tính từ, danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc thông tin về vị trí, trạng thái.
Have got và there is/there are
- We have got a television in our classroom.
Lớp chúng tôi có một chiếc tivi. - There is a television in our classroom.
Có một chiếc tivi trong lớp học.
Câu đầu nhấn mạnh lớp học đang có thiết bị. Câu thứ hai giới thiệu sự tồn tại hoặc vị trí của chiếc tivi.
Ứng dụng have got / has got vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi và trả lời về đồ dùng cá nhân | Have you got a phone? |
| Giới thiệu gia đình | Nói số lượng anh, chị, em hoặc con cái | I’ve got one sister. |
| Miêu tả ngoại hình | Nói về tóc, mắt và đặc điểm cơ thể | She’s got brown eyes. |
| Nói về sức khỏe | Diễn đạt một số vấn đề sức khỏe đơn giản | I’ve got a headache. |
| TOEIC nền tảng | Nhận diện sự hòa hợp giữa chủ ngữ và have/has | The office has got two meeting rooms. |
| IELTS Speaking nền tảng | Trả lời câu hỏi rất cơ bản về gia đình, nhà ở hoặc đồ dùng | I’ve got a small family. |
| VSTEP Speaking nền tảng | Giới thiệu thông tin cá nhân bằng câu ngắn | I’ve got one brother. |
Ở trình độ A1, trọng tâm không phải viết câu học thuật dài. Người học cần tạo được câu đơn đúng, xác định đúng chủ ngữ và phản xạ được các câu hỏi như:
- Have you got any brothers or sisters?
- Has your house got a garden?
- What have you got in your bag?
- Have you got a pet?
Đoạn hội thoại mẫu:
A: Have you got any brothers or sisters?
B: Yes, I have. I’ve got one brother.
A: Has he got a job?
B: No, he hasn’t. He’s a student.
A: Have you got a pet?
B: Yes, I have. I’ve got a small dog.
A: What colour is it?
B: It’s got brown and white hair.
Tham khảo thêm: Các câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản | https://secenglish.vn/cac-cau-giao-tiep-tieng-anh-co-ban/ | https://anhngusec.edu.vn/cac-cau-giao-tiep-tieng-anh-co-ban/
Bài tập have got / has got level A1
Bài 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1. I _____ got a new notebook.
A. has
B. have
C. am
D. does
Câu 2. She _____ got two brothers.
A. have
B. is
C. has
D. do
Câu 3. _____ they got a car?
A. Has
B. Have
C. Do got
D. Are
Câu 4. _____ your cat got blue eyes?
A. Have
B. Do
C. Has
D. Is
Câu 5. We _____ got a television.
A. haven’t
B. hasn’t
C. doesn’t
D. isn’t
Câu 6. He _____ got a bicycle.
A. haven’t
B. hasn’t
C. don’t
D. aren’t
Câu 7. Has Mai got a new phone?
A. Yes, she got.
B. Yes, she has.
C. Yes, she does got.
D. Yes, Mai have.
Câu 8. You _____ got a very nice bag.
A. have
B. has
C. is
D. does
Bài 2: Điền have, has, haven’t hoặc hasn’t
Câu 9. I _____ got a blue pencil.
Câu 10. My sister _____ got long hair.
Câu 11. _____ you got an English dictionary?
Câu 12. _____ Nam got a computer?
Câu 13. We _____ got a car. We travel by bus.
Câu 14. Lan _____ got any brothers. She has one sister.
Câu 15. My school _____ got a large library.
Câu 16. My parents _____ got two bicycles.
Bài 3: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
Câu 17. got / I / new / have / a / bag
Câu 18. two / has / brothers / she / got
Câu 19. a / you / pencil / got / have
Câu 20. school / a / has / library / your / got
Câu 21. car / haven’t / we / a / got
Câu 22. long / dog / ears / my / has / got
Câu 23. they / what / the box / got / have / in
Bài 4: Tìm và sửa lỗi sai
Câu 24. He have got a new phone.
Câu 25. Have she got a sister?
Câu 26. I haven’t got not a bicycle.
Câu 27. Does he has got a dog?
Câu 28. We has got three English books.
Câu 29. Has got Lan a new bag?
Câu 30. She has got breakfast at seven every day.
Đáp án và giải thích bài tập have got / has got
Bài 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1: B. have
Chủ ngữ I đi với have got.
I have got a new notebook.
Câu 2: C. has
Chủ ngữ she đi với has got.
She has got two brothers.
Câu 3: B. Have
Câu hỏi với they bắt đầu bằng Have.
Have they got a car?
Câu 4: C. Has
Your cat là chủ ngữ số ít nên dùng Has.
Has your cat got blue eyes?
Câu 5: A. haven’t
Chủ ngữ we dùng dạng phủ định haven’t got.
We haven’t got a television.
Câu 6: B. hasn’t
Chủ ngữ he dùng dạng phủ định hasn’t got.
He hasn’t got a bicycle.
Câu 7: B. Yes, she has.
Câu hỏi bắt đầu bằng Has nên câu trả lời ngắn dùng has hoặc hasn’t.
Câu 8: A. have
Chủ ngữ you đi với have got.
You have got a very nice bag.
Bài 2: Điền từ
Câu 9: have
I have got a blue pencil.
I luôn đi với have trong cấu trúc này.
Câu 10: has
My sister has got long hair.
My sister là chủ ngữ số ít nên dùng has.
Câu 11: Have
Have you got an English dictionary?
Câu hỏi với you bắt đầu bằng Have.
Câu 12: Has
Has Nam got a computer?
Nam là một người, tương đương với he, nên dùng Has.
Câu 13: haven’t
We haven’t got a car.
Thông tin “We travel by bus” cho thấy người nói không có ô tô.
Câu 14: hasn’t
Lan hasn’t got any brothers.
Lan là chủ ngữ số ít nên dùng hasn’t.
Câu 15: has
My school has got a large library.
My school là chủ ngữ số ít.
Câu 16: have
My parents have got two bicycles.
My parents là chủ ngữ số nhiều nên dùng have.
Bài 3: Sắp xếp câu
Câu 17: I have got a new bag.
Trật tự đúng là:
Chủ ngữ + have got + danh từ.
Câu 18: She has got two brothers.
She đi với has got.
Câu 19: Have you got a pencil?
Câu hỏi đưa Have lên trước chủ ngữ you.
Câu 20: Has your school got a library?
Your school là chủ ngữ số ít nên câu hỏi bắt đầu bằng Has.
Câu 21: We haven’t got a car.
Dạng phủ định với we là haven’t got.
Câu 22: My dog has got long ears.
My dog là chủ ngữ số ít nên dùng has got.
Câu 23: What have they got in the box?
Từ để hỏi what đứng đầu câu, sau đó là have + they + got.
Bài 4: Sửa lỗi sai
Câu 24
- Sai: He have got a new phone.
- Đúng: He has got a new phone.
He phải đi với has got.
Câu 25
- Sai: Have she got a sister?
- Đúng: Has she got a sister?
Câu hỏi với she bắt đầu bằng Has.
Câu 26
- Sai: I haven’t got not a bicycle.
- Đúng: I haven’t got a bicycle.
Haven’t đã mang nghĩa phủ định nên không thêm not lần nữa.
Câu 27
- Sai: Does he has got a dog?
- Đúng: Has he got a dog?
Câu hỏi với has got không sử dụng does.
Một cách viết khác cũng đúng:
Does he have a dog?
Câu 28
- Sai: We has got three English books.
- Đúng: We have got three English books.
We đi với have got.
Câu 29
- Sai: Has got Lan a new bag?
- Đúng: Has Lan got a new bag?
Trong câu hỏi, chủ ngữ Lan đứng giữa has và got.
Câu 30
- Sai: She has got breakfast at seven every day.
- Đúng: She has breakfast at seven every day.
Have breakfast là một hoạt động thường ngày. Không dùng have got trong trường hợp này.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. My teacher _____ got brown eyes.
A. have
B. has
C. is
D. does
Câu 2. _____ your friends got bicycles?
A. Has
B. Does
C. Have
D. Are
Câu 3. She _____ got a phone, so she uses her mother’s phone.
A. haven’t
B. hasn’t
C. doesn’t got
D. isn’t
Câu 4. Sắp xếp thành câu hỏi:
got / what / you / have
Câu 5. Sửa lỗi sai:
Does Anna have got a pet?
Đáp án mini test:
Câu 1: B. has
My teacher là chủ ngữ số ít nên dùng has got.
Câu 2: C. Have
Your friends là chủ ngữ số nhiều nên câu hỏi bắt đầu bằng Have.
Câu 3: B. hasn’t
She đi với hasn’t got.
Câu 4: What have you got?
Trật tự câu hỏi là:
Từ để hỏi + have + chủ ngữ + got?
Câu 5: Has Anna got a pet?
Không trộn does với have got.
Câu sau cũng đúng:
Does Anna have a pet?
Tải bài tập have got / has got level A1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP HAVE GOT / HAS GOT LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN:
FAQ về have got / has got
1. Have got / has got dùng để làm gì?
Cấu trúc thường dùng để nói về sự sở hữu, gia đình, ngoại hình, sức khỏe hoặc một điều đang có ở hiện tại.
2. Khi nào dùng have got?
Dùng have got với các chủ ngữ I, you, we, they và danh từ số nhiều.
Ví dụ:
They have got a new house.
3. Khi nào dùng has got?
Dùng has got với he, she, it và danh từ số ít.
Ví dụ:
Nam has got a new bicycle.
4. Have got và have có giống nhau không?
Khi diễn đạt sự sở hữu, hai cấu trúc thường có nghĩa giống nhau:
- I have got a car.
- I have a car.
Cách tạo câu hỏi và phủ định của hai cấu trúc khác nhau.
5. Có dùng have got trong quá khứ không?
Khi nói về sự sở hữu trong quá khứ ở mức cơ bản, dùng had.
I had a bicycle when I was young.
6. Lỗi sai thường gặp nhất là gì?
Các lỗi thường gặp gồm dùng have với he/she/it, dùng has với I/you/we/they, đặt sai not và trộn cấu trúc Do you have…? với Have you got…?
Kết luận

Have got / has got là cấu trúc nền tảng giúp người học nói về đồ vật, gia đình, ngoại hình, sức khỏe và những điều đang có ở hiện tại.
Điểm quan trọng nhất là xác định chủ ngữ:
- I, you, we, they → have got
- He, she, it → has got



Bài viết liên quan
Present Simple With Be A1: Hiểu Và Dùng Đúng Am, Is, Are (2026)
There Isn’t / There Aren’t A1
There Is / There Are A1
To Be Negative Sentences B2
To Be Questions B2
Short Answers with Be B2