Từ vựng Family A1: Học tiếng Anh về gia đình dễ nhớ, dễ dùng

Family là chủ đề rất gần với người mới học tiếng Anh. Ở level A1, người học cần gọi tên được các thành viên trong gia đình, nói mối quan hệ đơn giản và giới thiệu gia đình bằng câu ngắn.
Bài học này giúp người học nắm từ vựng Family A1, cụm từ tự nhiên, word family đơn giản, lỗi sai thường gặp, bài tập luyện từ và đáp án đầy đủ. Nội dung phù hợp với người mất gốc, học sinh mới bắt đầu hoặc người muốn giao tiếp tiếng Anh cơ bản.
Key takeaways:
- Học 32 từ/cụm từ Family A1 về người thân, quan hệ gia đình và trạng thái cơ bản.
- Biết dùng các mẫu câu ngắn như This is my mother, I have one brother, My family is small.
- Nhận diện lỗi sai khi dùng family, parents, children, son, daughter, brother, sister.
- Học collocation đơn giản như my family, a big family, live with my parents.
- Luyện giới thiệu gia đình bằng hội thoại ngắn.
- Có bài tập từ vựng Family A1 kèm đáp án và giải thích dễ hiểu.
Chủ đề Family ở level A1 cần học những gì?
Ở level A1, chủ đề Family không cần học quá rộng về các vấn đề xã hội, khoảng cách thế hệ hay mối quan hệ phức tạp. Trọng tâm là những từ cơ bản nhất để gọi tên người thân: father, mother, parents, brother, sister, grandfather, grandmother, uncle, aunt, cousin.
Người học cũng cần biết cách nói số lượng thành viên trong gia đình bằng câu ngắn. Ví dụ: I have one sister. My family has four people. I live with my parents. Đây là các câu rất quan trọng trong giao tiếp cơ bản và các bài nói giới thiệu bản thân.
Khác với B1 hoặc B2, Family A1 không tập trung vào diễn đạt quan điểm như “vai trò của gia đình trong xã hội”. Level này chỉ cần giúp người học gọi đúng người, nói đúng quan hệ và tạo được câu đơn giản về gia đình mình.
Tham khảo thêm: từ vựng tiếng Anh A1 theo chủ đề
Cách học từ vựng Family level A1 hiệu quả
Từ vựng Family level A1 nên được học theo nhóm nghĩa, không học rời rạc từng từ. Khi học father, người học nên học cùng mother, parents, son, daughter. Khi học brother, hãy học cùng sister, cousin. Cách học theo cặp giúp người học nhớ nhanh hơn và tránh nhầm nghĩa.
Mỗi từ mới cần đi với một cụm ngắn và một câu ví dụ. Không chỉ học mother = mẹ, hãy đặt câu: This is my mother. My mother is kind. Không chỉ học brother = anh/em trai, hãy đặt câu: I have one brother.
Ở A1, collocation chỉ cần đơn giản và gần đời sống. Những cụm như my family, a big family, live with my parents, talk to my sister đủ để người học bắt đầu nói về gia đình trong tình huống thật.
Tham khảo thêm: phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Bảng từ vựng Family level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| family | A1 | noun | gia đình | families | my family | This is my family. |
| father | A1 | noun | bố | — | my father | My father is tall. |
| dad | A1 | noun | bố/ba | — | my dad | My dad is nice. |
| mother | A1 | noun | mẹ | — | my mother | My mother is kind. |
| mum/mom | A1 | noun | mẹ | — | my mum/mom | My mum is at home. |
| parent | A1 | noun | bố hoặc mẹ | parents | my parents | My parents are teachers. |
| brother | A1 | noun | anh/em trai | — | my brother | I have one brother. |
| sister | A1 | noun | chị/em gái | — | my sister | My sister is happy. |
| son | A1 | noun | con trai | — | her son | She has a son. |
| daughter | A1 | noun | con gái | — | his daughter | His daughter is young. |
| child | A1 | noun | trẻ em/con | children | one child | They have one child. |
| children | A1 | noun | những đứa trẻ/các con | child | two children | They have two children. |
| grandfather | A1 | noun | ông | grandpa | my grandfather | My grandfather is old. |
| grandmother | A1 | noun | bà | grandma | my grandmother | My grandmother is happy. |
| grandpa | A1 | noun | ông | grandfather | my grandpa | My grandpa likes tea. |
| grandma | A1 | noun | bà | grandmother | my grandma | My grandma cooks well. |
| uncle | A1 | noun | chú/bác/cậu | — | my uncle | My uncle lives in Hanoi. |
| aunt | A1 | noun | cô/dì/bác gái | — | my aunt | My aunt is friendly. |
| cousin | A1 | noun | anh/chị/em họ | — | my cousin | My cousin is ten. |
| husband | A1 | noun | chồng | — | her husband | Her husband is a doctor. |
| wife | A1 | noun | vợ | wives | his wife | His wife is a teacher. |
| baby | A1 | noun | em bé | babies | a baby | The baby is cute. |
| boy | A1 | noun | bé trai/cậu bé | boys | a young boy | The boy is my brother. |
| girl | A1 | noun | bé gái/cô bé | girls | a little girl | The girl is my sister. |
| man | A1 | noun | người đàn ông | men | an old man | The man is my father. |
| woman | A1 | noun | người phụ nữ | women | a young woman | The woman is my mother. |
| people | A1 | noun | người | person | four people | There are four people in my family. |
| home | A1 | noun/adverb | nhà | — | at home | My family is at home. |
| live | A1 | verb | sống | living | live with my parents | I live with my parents. |
| love | A1 | verb/noun | yêu/yêu thương | lovely | love my family | I love my family. |
| help | A1 | verb | giúp đỡ | helper, helpful | help my mother | I help my mother. |
| visit | A1 | verb | thăm | visitor | visit my grandparents | I visit my grandparents. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Family

1. Gia đình gần gũi nhất
- father: bố
- dad: bố/ba
- mother: mẹ
- mum/mom: mẹ
- parents: bố mẹ
- brother: anh/em trai
- sister: chị/em gái
Ví dụ: I live with my parents.
2. Con cái trong gia đình
- son: con trai
- daughter: con gái
- child: con/trẻ em
- children: các con/những đứa trẻ
- baby: em bé
- boy: bé trai
- girl: bé gái
Ví dụ: They have two children.
3. Ông bà và họ hàng
- grandfather: ông
- grandmother: bà
- grandpa: ông
- grandma: bà
- uncle: chú/bác/cậu
- aunt: cô/dì/bác gái
- cousin: anh/chị/em họ
Ví dụ: I visit my grandparents on Sunday.
4. Vợ chồng và người lớn
- husband: chồng
- wife: vợ
- man: người đàn ông
- woman: người phụ nữ
- people: người
- family member: thành viên gia đình
Ví dụ: There are five people in my family.
5. Hành động đơn giản với gia đình
- live: sống
- love: yêu
- help: giúp đỡ
- visit: thăm
- talk: nói chuyện
- cook: nấu ăn
- eat: ăn
Ví dụ: I help my mother at home.
Word family cần nhớ trong chủ đề Family
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| family | family, families | — | family | — | This is a family photo. |
| parent | parent, parents | — | parental | — | My parents are kind. |
| child | child, children | — | childish | — | They have two children. |
| brother | brother | — | brotherly | — | I have one brother. |
| sister | sister | — | sisterly | — | My sister is young. |
| wife | wife, wives | — | — | — | His wife is a doctor. |
| baby | baby, babies | — | baby | — | The baby is cute. |
| love | love | love | lovely | — | I love my family. |
| help | helper | help | helpful | helpfully | My brother is helpful. |
| visit | visitor, visit | visit | — | — | I visit my grandma. |
Ở level A1, word family chỉ cần học ở mức nhận diện. Người học không cần dùng các từ khó như parental hay brotherly thường xuyên. Trọng tâm vẫn là family, parents, children, love, help, visit và cách đặt câu đơn giản.
Tham khảo thêm: nền tảng từ loại và kiến thức cơ bản
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Family

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| my family | gia đình tôi | Giới thiệu gia đình | This is my family. |
| a big family | một gia đình đông người | Nói quy mô gia đình | I have a big family. |
| a small family | một gia đình ít người | Nói quy mô gia đình | I have a small family. |
| family photo | ảnh gia đình | Mô tả ảnh | This is a family photo. |
| family member | thành viên gia đình | Nói về người trong nhà | He is a family member. |
| live with my parents | sống cùng bố mẹ | Giới thiệu nơi sống | I live with my parents. |
| have one brother | có một anh/em trai | Nói số lượng người thân | I have one brother. |
| have two sisters | có hai chị/em gái | Nói số lượng người thân | I have two sisters. |
| love my family | yêu gia đình tôi | Nói cảm xúc đơn giản | I love my family. |
| help my mother | giúp mẹ | Nói hành động ở nhà | I help my mother. |
| visit my grandparents | thăm ông bà | Nói hoạt động cuối tuần | I visit my grandparents. |
| talk to my sister | nói chuyện với chị/em gái | Nói giao tiếp trong nhà | I talk to my sister. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Family
1. Câu sai: I have two brother.
Câu đúng: I have two brothers.
Giải thích: Two đi với danh từ số nhiều. Brother phải thêm -s thành brothers.
2. Câu sai: My family are four people.
Câu đúng: There are four people in my family.
Giải thích: Khi nói gia đình có bao nhiêu người, dùng mẫu There are + số lượng + people in my family.
3. Câu sai: I live with my parent.
Câu đúng: I live with my parents.
Giải thích: Nếu sống với cả bố và mẹ, dùng parents ở dạng số nhiều.
4. Câu sai: She is my boy.
Câu đúng: She is my daughter.
Giải thích: Boy là bé trai/cậu bé. Daughter là con gái. Với she, dùng daughter.
5. Câu sai: He is my sister.
Câu đúng: He is my brother.
Giải thích: He chỉ nam giới. Sister là chị/em gái, brother là anh/em trai.
6. Câu sai: My father is a wife.
Câu đúng: My father is a husband.
Giải thích: Wife là vợ. Husband là chồng. Father là bố nên nếu nói vai trò trong hôn nhân, dùng husband.
7. Câu sai: I love with my family.
Câu đúng: I live with my family.
Giải thích: Live là sống. Love là yêu. Hai từ này viết gần giống nhau nhưng nghĩa khác nhau.
Tham khảo thêm: khóa tiếng Anh giao tiếp cơ bản
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Family
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| father / dad | Father trung tính hơn; dad thân mật hơn. | My father is a teacher. / My dad is funny. |
| mother / mum / mom | Mother trung tính hơn; mum/mom thân mật hơn. Mum thường dùng trong Anh-Anh, mom thường dùng trong Anh-Mỹ. | My mother is kind. / My mum is at home. |
| parent / parents | Parent là bố hoặc mẹ; parents là bố mẹ. | One parent is at home. / My parents are nice. |
| child / children | Child là một đứa trẻ; children là nhiều đứa trẻ. | They have one child. / They have two children. |
| son / daughter | Son là con trai; daughter là con gái. | He has a son and a daughter. |
| brother / sister | Brother là anh/em trai; sister là chị/em gái. | I have one brother and one sister. |
| grandfather / grandmother | Grandfather là ông; grandmother là bà. | My grandfather is old. My grandmother is kind. |
| husband / wife | Husband là chồng; wife là vợ. | Her husband is tall. His wife is friendly. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Family level A1
A: Is this your family photo?
B: Yes, this is my family.
A: Who is this man?
B: He is my father.
A: Who is this woman?
B: She is my mother.
A: Do you have a brother?
B: Yes, I have one brother and one sister.
A: Do you live with your parents?
B: Yes, I live with my parents. I love my family.
Giải thích nhanh:
- family photo: ảnh gia đình
- my family: gia đình tôi
- man: người đàn ông
- my father: bố tôi
- woman: người phụ nữ
- my mother: mẹ tôi
- brother: anh/em trai
- sister: chị/em gái
- parents: bố mẹ
- live with my parents: sống cùng bố mẹ
- love my family: yêu gia đình tôi
Bài tập từ vựng Family level A1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ ở cột A với nghĩa ở cột B.
| A | B |
| 1. father | a. chị/em gái |
| 2. mother | b. con trai |
| 3. brother | c. bố |
| 4. sister | d. ông |
| 5. son | e. mẹ |
| 6. daughter | f. anh/em trai |
| 7. grandfather | g. con gái |
| 8. grandmother | h. bà |
| 9. uncle | i. cô/dì/bác gái |
| 10. aunt | j. chú/bác/cậu |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: family, parents, brother, sister, grandmother, cousin, live, love, children, photo
- This is my ______.
- I ______ with my parents.
- I have one ______. He is ten.
- My ______ is very kind. She is my mum’s mother.
- My aunt has two ______.
- This is a family ______.
- I ______ my family.
- My mother and father are my ______.
- My uncle’s son is my ______.
- I have one brother and one ______.
Task 3: Choose the correct answer
- My mother and father are my ______.
A. parents
B. cousins
C. children
D. babies - I have two ______.
A. brother
B. brothers
C. a brother
D. brotheres - She is my mother’s sister. She is my ______.
A. uncle
B. aunt
C. father
D. son - He is my father’s father. He is my ______.
A. grandmother
B. grandfather
C. daughter
D. sister - There are five ______ in my family.
A. person
B. people
C. child
D. man - I ______ with my parents.
A. love
B. live
C. help
D. visit - My sister is a ______.
A. boy
B. man
C. girl
D. father - This is my ______ photo.
A. family
B. families
C. parent
D. children - My uncle’s daughter is my ______.
A. cousin
B. mother
C. wife
D. grandmother - I ______ my mother at home.
A. help
B. helps
C. helping
D. helper
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn ngắn và trả lời câu hỏi.
My name is Linh. I have a small family. There are four people in my family: my father, my mother, my brother and me. My father is a doctor. My mother is a teacher. My brother is eight years old. I live with my parents in Hanoi. On Sunday, I visit my grandparents. I love my family very much.
Câu hỏi:
- Is Linh’s family big or small?
- How many people are there in her family?
- What is her father’s job?
- Who is eight years old?
- Who does Linh visit on Sunday?
Task 5: Application practice
Trả lời ngắn bằng tiếng Anh.
- How many people are there in your family?
- Do you have a brother?
- Do you have a sister?
- Who do you live with?
- Write 3 sentences about your family.
Tham khảo thêm: bài tập từ vựng tiếng Anh cơ bản
Đáp án bài tập từ vựng Family level A1
Task 1: Match words with meanings
1-c
2-e
3-f
4-a
5-b
6-g
7-d
8-h
9-j
10-i
Task 2: Fill in the blanks
- family
Giải thích: This is my family = Đây là gia đình tôi. - live
Giải thích: Live with my parents = sống cùng bố mẹ. - brother
Giải thích: He là nam nên dùng brother. - grandmother
Giải thích: Mum’s mother là bà ngoại, dùng grandmother. - children
Giải thích: Two đi với danh từ số nhiều. Child đổi thành children. - photo
Giải thích: Family photo = ảnh gia đình. - love
Giải thích: Love my family = yêu gia đình tôi. - parents
Giải thích: Mother and father = parents. - cousin
Giải thích: Uncle’s son là anh/em họ, dùng cousin. - sister
Giải thích: Brother and sister là cặp từ chỉ anh/em trai và chị/em gái.
Task 3: Choose the correct answer
- A. parents
Giải thích: Mother and father là parents. - B. brothers
Giải thích: Two đi với danh từ số nhiều. Brother thêm -s. - B. aunt
Giải thích: Mother’s sister là aunt. - B. grandfather
Giải thích: Father’s father là grandfather. - B. people
Giải thích: Five people = năm người. Person là số ít. - B. live
Giải thích: Live with my parents = sống cùng bố mẹ. Love là yêu, không phù hợp nghĩa câu. - C. girl
Giải thích: Sister là nữ, nên dùng girl. - A. family
Giải thích: Family photo là cụm tự nhiên, nghĩa là ảnh gia đình. - A. cousin
Giải thích: Uncle’s daughter là cousin. - A. help
Giải thích: Chủ ngữ I đi với động từ nguyên thể help.
Task 4: Vocabulary in context
- Her family is small.
Giải thích: Đoạn có câu I have a small family. - There are four people in her family.
Giải thích: Đoạn liệt kê father, mother, brother and me. - Her father is a doctor.
Giải thích: Đoạn có câu My father is a doctor. - Her brother is eight years old.
Giải thích: Đoạn có câu My brother is eight years old. - She visits her grandparents on Sunday.
Giải thích: Đoạn có câu On Sunday, I visit my grandparents.
Task 5: Application practice
Đáp án mẫu:
- There are four people in my family.
- Yes, I have one brother. / No, I don’t.
- Yes, I have one sister. / No, I don’t.
- I live with my parents.
- My family is small. I have one brother. I love my family.
Ứng dụng từ vựng Family level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Giới thiệu gia đình, nói số lượng thành viên, nói mình sống với ai. | There are four people in my family. |
| IELTS Speaking/Writing | Là nền tảng để trả lời các câu hỏi rất đơn giản về family ở giai đoạn mới bắt đầu luyện Speaking. | I live with my parents. My family is small. |
| TOEIC Reading/Listening | Giúp nhận diện các từ cơ bản về người, quan hệ gia đình và thông tin cá nhân trong câu ngắn. | My wife is at home. |
| VSTEP Speaking/Writing | Giúp người học A1 xây nền để viết câu giới thiệu bản thân và gia đình trước khi học đoạn dài hơn. | I have one brother and one sister. |
Ở level A1, Family chủ yếu dùng cho giao tiếp cơ bản và nền tảng. Khi học lên A2-B1, người học có thể mở rộng sang daily routine, hobbies, housework và các câu miêu tả tính cách người thân.
Tham khảo thêm: khóa giao tiếp tiếng Anh cơ bản
Tham khảo thêm: lộ trình TOEIC nền tảng
Tải tài liệu bài tập từ vựng Family level A1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG FAMILY LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Family level A1
1. Chủ đề Family ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Level A1 nên học khoảng 25–35 từ/cụm từ cơ bản. Trọng tâm là thành viên gia đình, quan hệ gần gũi và câu giới thiệu ngắn.
2. Có cần học collocation chủ đề Family ở A1 không?
Có, nhưng chỉ cần cụm đơn giản như my family, a big family, live with my parents, family photo, help my mother.
3. Học chủ đề Family có dùng được cho IELTS/TOEIC/VSTEP không?
Có. Ở A1, chủ đề này giúp xây nền tảng để nghe, đọc và nói các câu đơn giản về thông tin cá nhân, gia đình và đời sống hằng ngày.
4. Làm sao để nhớ từ vựng Family lâu hơn?
Hãy gắn từ với người thật trong gia đình và đặt câu ngắn. Ví dụ: This is my mother. I have one brother. I love my family.
5. Có nên học idioms về Family ở level A1 không?
Không cần. A1 nên ưu tiên từ cơ bản, cụm ngắn và câu đơn giản. Idioms phù hợp hơn khi người học lên B1 trở lên.
6. Family và families khác nhau thế nào?
Family là một gia đình. Families là nhiều gia đình. Ví dụ: My family is small. Many families live here.
Kết luận
Từ vựng Family A1 là nhóm từ rất quan trọng với người mới học tiếng Anh vì giúp người học nói về những người gần gũi nhất trong cuộc sống. Khi nắm được các từ như father, mother, parents, brother, sister, grandparents, uncle, aunt, cousin cùng các cụm như my family, live with my parents, family photo, người học đã có thể tạo nhiều câu giao tiếp đơn giản.
Hãy làm lại bài tập sau 1–2 ngày, đọc to ví dụ và tự viết 5 câu về gia đình của mình. Học ít nhưng dùng được ngay sẽ giúp từ vựng ở lại lâu hơn.



Bài viết liên quan
Từ vựng Feelings A1: 30 từ cảm xúc tiếng Anh cơ bản giúp người mất gốc nói câu đơn giản
Từ vựng Everyday objects A1: 35 từ đồ vật hằng ngày dễ dùng cho người mất gốc
Từ vựng Drinks A1: Học tên đồ uống tiếng Anh cơ bản và dùng được ngay
Từ vựng Days and months A1: Học ngày, tháng và cách nói lịch hẹn cơ bản
Công thức Mind Map để luyện nói tiếng Anh: 7 bài tập giúp nói tự nhiên hơn
Phương pháp Input và Output: Chìa khóa để giỏi giao tiếp tiếng Anh