Present Simple Affirmative A1: Hiểu câu khẳng định hiện tại đơn và dùng đúng từ nền tảng

Present Simple Affirmative là dạng câu khẳng định của thì hiện tại đơn. Đây là một trong những cấu trúc đầu tiên người học A1 cần nắm để nói về bản thân, gia đình, thói quen và các hoạt động hằng ngày.
Điểm khiến nhiều người mất gốc dễ sai không nằm ở việc nhớ tên “Present Simple”, mà ở ba câu hỏi rất cơ bản: Chủ ngữ là ai? Câu đang dùng to be hay động từ thường? Động từ có cần thêm -s/-es không?
Bài học tập trung vào đúng phạm vi A1: hiểu bản chất câu khẳng định, công thức, cách chia động từ, cách dùng trong tình huống quen thuộc, lỗi sai phổ biến và hệ thống bài tập có đáp án.
British Council và Cambridge đều xác định dạng cơ bản của Present Simple là dùng động từ nguyên mẫu với I/you/we/they và thêm -s hoặc dạng tương ứng với he/she/it.
Key takeaways
- Present Simple Affirmative dùng để tạo câu khẳng định ở hiện tại đơn.
- Với động từ thường: I/You/We/They + V, nhưng He/She/It + V-s/es.
- Với to be: dùng I am, He/She/It is, You/We/They are.
- Dạng này thường diễn tả thói quen, sự việc lặp lại, thông tin ổn định và sự thật đơn giản.
- Lỗi phổ biến nhất ở A1 là quên -s/-es, thêm -s sai chủ ngữ hoặc đặt hai động từ sai cấu trúc.
- Đây là nền tảng để tạo câu giao tiếp cơ bản và học các dạng phủ định, nghi vấn sau này.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Present Simple Affirmative |
| Level | A1 |
| Phù hợp với | Người mất gốc, người mới bắt đầu, giao tiếp cơ bản, Kiến Thức Nền |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading, xây dựng câu đơn cơ bản |
Tham khảo thêm: Từ vựng Simple Verbs A1
Test nhanh: Bạn đã hiểu Present Simple Affirmative chưa?
Câu 1. My brother ___ football every Sunday.
A. play
B. plays
C. playing
D. is play
Câu 2. I ___ English every day.
A. studies
B. study
C. studying
D. is study
Câu 3. She ___ a student.
A. am
B. are
C. is
D. be
Câu 4. They ___ breakfast at 7 a.m.
A. eats
B. eat
C. eating
D. is eat
Câu 5. Điền dạng đúng của động từ:
Tom ___ (watch) TV in the evening.
Không kiểm tra đáp án ngay. Hãy ghi lại lựa chọn của mình và quay lại phần này sau khi học xong bài.
Bản chất của Present Simple Affirmative
“Affirmative” nghĩa là khẳng định. Vì vậy, Present Simple Affirmative đơn giản là cách tạo một câu nói rằng một điều là đúng, thường xảy ra hoặc tồn tại ở hiện tại.
Ví dụ:
- I study English every day.
→ Tôi học tiếng Anh mỗi ngày. - My father works in Hanoi.
→ Bố tôi làm việc ở Hà Nội. - She is a student.
→ Cô ấy là học sinh/sinh viên.
Một câu tiếng Anh cơ bản thường bắt đầu từ ba phần:
Chủ ngữ + hành động/trạng thái + thông tin bổ sung
Ví dụ:
I + study + English every day.
- I: người thực hiện hành động
- study: hành động
- English every day: thông tin bổ sung
Với câu:
She is happy.
- She: chủ ngữ
- is: động từ to be
- happy: trạng thái của chủ ngữ
Người Việt thường dễ sai vì tiếng Việt không thay đổi động từ theo chủ ngữ.
Ta nói:
- Tôi học tiếng Anh.
- Cô ấy học tiếng Anh.
Từ “học” vẫn giữ nguyên.
Nhưng tiếng Anh thay đổi:
- I study English.
- She studies English.
Vì vậy, khi viết Present Simple Affirmative, bước đầu tiên không phải là nhớ hàng loạt công thức mà là nhìn chủ ngữ trước.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Trong câu khẳng định hiện tại đơn, hãy tìm chủ ngữ trước rồi mới xử lý động từ. Nếu chủ ngữ là I/You/We/They, động từ thường giữ nguyên. Nếu chủ ngữ là He/She/It hoặc một người/vật số ít, động từ thường đổi sang dạng -s/-es. Nếu câu nói về danh tính, đặc điểm hoặc trạng thái bằng to be, dùng am/is/are thay vì động từ hành động.
Công thức và cấu trúc Present Simple Affirmative

Present Simple Affirmative ở A1 có hai nhóm chính: câu với to be và câu với động từ thường.
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với to be – I | I + am + thông tin | I am tired. |
| Với to be – He/She/It | He/She/It + is + thông tin | She is happy. |
| Với to be – You/We/They | You/We/They + are + thông tin | They are students. |
| Động từ thường – I/You/We/They | S + V + thông tin | We study English. |
| Động từ thường – He/She/It | S + V-s/es + thông tin | He studies English. |
Cambridge mô tả cấu trúc cốt lõi của Present Simple là dùng base form của động từ và thêm -s với ngôi thứ ba số ít.
Quy tắc thêm -s/-es cơ bản:
| Động từ | Dạng He/She/It |
|---|---|
| work | works |
| play | plays |
| read | reads |
| eat | eats |
| watch | watches |
| wash | washes |
| go | goes |
| do | does |
| study | studies |
| have | has |
Với phần lớn động từ, chỉ cần thêm -s:
- work → works
- play → plays
- read → reads
Một số động từ kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x, -o thường thêm -es:
- watch → watches
- wash → washes
- go → goes
Động từ kết thúc bằng phụ âm + y thường đổi y → i + es:
- study → studies
Một số dạng cần nhớ riêng:
- have → has
- do → does
- go → goes
Ở câu khẳng định, không thêm do/does trước động từ.
Đúng:
- She works here.
- He plays football.
Sai:
- She does works here.
- He does plays football.
Cách dùng Present Simple Affirmative theo từng tình huống

1. Nói về thói quen hằng ngày
Present Simple được dùng rất nhiều khi nói về việc một người thường làm.
Ví dụ:
- I get up at 6 a.m.
→ Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng. - She drinks coffee every morning.
→ Cô ấy uống cà phê mỗi sáng. - We study English after school.
→ Chúng tôi học tiếng Anh sau giờ học.
Những cụm thời gian quen thuộc:
- every day
- every morning
- every evening
- every week
2. Nói về việc lặp lại thường xuyên
Hành động không nhất thiết xảy ra đúng lúc đang nói. Quan trọng là nó thường xuyên lặp lại.
Ví dụ:
- I walk to school.
→ Tôi đi bộ đến trường. - My mother cooks dinner every day.
→ Mẹ tôi nấu bữa tối mỗi ngày. - Tom plays football on Sunday.
→ Tom chơi bóng đá vào Chủ nhật.
British Council cũng xếp các hành động diễn ra thường xuyên vào nhóm cách dùng cơ bản của Present Simple ở trình độ A1–A2.
3. Nói về thông tin ổn định
Present Simple có thể diễn tả nơi sống, công việc, sở thích hoặc những thông tin tương đối ổn định.
Ví dụ:
- I live in Hanoi.
→ Tôi sống ở Hà Nội. - My father works in a bank.
→ Bố tôi làm việc ở ngân hàng. - Lan likes music.
→ Lan thích âm nhạc.
4. Nói về sự thật đơn giản
Ví dụ:
- Water boils at 100°C.
→ Nước sôi ở 100°C. - The Earth goes around the Sun.
→ Trái Đất quay quanh Mặt Trời. - Cats eat meat.
→ Mèo ăn thịt.
5. Nói về lịch trình cố định đơn giản
Present Simple cũng xuất hiện khi nói về thời gian biểu hoặc lịch cố định. Cambridge ghi nhận cách dùng này với timetable và các kế hoạch đã được ấn định.
Ví dụ:
- School starts at 8 a.m.
→ Trường bắt đầu học lúc 8 giờ. - The class finishes at 9 p.m.
→ Lớp kết thúc lúc 9 giờ tối. - The bus leaves at 7 a.m.
→ Xe buýt rời đi lúc 7 giờ sáng.
Tham khảo thêm: Từ vựng Personal Information A1
Ví dụ đúng với Present Simple Affirmative
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I study English. | Tôi học tiếng Anh. | I + V |
| You speak English. | Bạn nói tiếng Anh. | You + V |
| We play football. | Chúng tôi chơi bóng đá. | We + V |
| They live in Hanoi. | Họ sống ở Hà Nội. | They + V |
| He works every day. | Anh ấy làm việc mỗi ngày. | He + works |
| She reads books. | Cô ấy đọc sách. | She + reads |
| Tom plays tennis. | Tom chơi quần vợt. | Tên một người = ngôi thứ ba số ít |
| My mother cooks dinner. | Mẹ tôi nấu bữa tối. | mother = số ít |
| Lan studies English. | Lan học tiếng Anh. | study → studies |
| He watches TV at night. | Anh ấy xem TV vào buổi tối. | watch → watches |
| My father goes to work at 7. | Bố tôi đi làm lúc 7 giờ. | go → goes |
| She has a new phone. | Cô ấy có một chiếc điện thoại mới. | have → has |
| I am a student. | Tôi là học sinh/sinh viên. | I + am |
| My brother is tall. | Anh trai tôi cao. | He/người số ít + is |
| We are friends. | Chúng tôi là bạn. | We + are |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Present Simple Affirmative
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Quên -s | She work here. | She works here. | She là ngôi thứ ba số ít. |
| Thêm -s sai chủ ngữ | I likes music. | I like music. | I dùng động từ nguyên mẫu. |
| Quên -es | He watch TV. | He watches TV. | watch → watches. |
| Chia sai study | Lan studys English. | Lan studies English. | phụ âm + y → ies. |
| Chia sai have | She haves a car. | She has a car. | have → has. |
| Dùng thêm does trong câu khẳng định | He does plays football. | He plays football. | Không dùng does trong câu khẳng định thông thường. |
| Dùng to be trước động từ thường | I am study English. | I study English. | study đã là động từ chính. |
| Thiếu to be | She happy. | She is happy. | happy là tính từ nên cần to be. |
Một lỗi rất phổ biến của người mới học là ghép to be + động từ thường theo cách dịch từng từ từ tiếng Việt.
Sai:
I am study English.
Trong câu này, study đã là hành động chính. Câu chỉ cần:
I study English.
Ngược lại:
She happy.
Trong câu này không có động từ hành động. happy chỉ là tính từ mô tả trạng thái, vì vậy cần:
She is happy.
Tham khảo thêm: Thì Hiện Tại Tiếp Diễn
Phân biệt Present Simple Affirmative với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Present Simple với động từ thường | Nói hành động, thói quen, sở thích | She reads every day. | He/She/It → V-s/es |
| Present Simple với to be | Nói danh tính, đặc điểm, trạng thái | She is happy. | am/is/are, không thêm động từ thường trực tiếp |
| Present Continuous | Hành động đang diễn ra | She is reading now. | am/is/are + V-ing |
| I/You/We/They + V | Chủ ngữ không phải ngôi thứ ba số ít | They play football. | Không thêm -s |
| He/She/It + V-s/es | Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít | He plays football. | Kiểm tra chủ ngữ trước |
So sánh:
She reads books every evening.
→ Đây là thói quen.
She is reading a book now.
→ Hành động đang diễn ra ngay lúc nói.
Present Simple tập trung vào điều thường xảy ra, còn Present Continuous ở mức cơ bản tập trung vào điều đang xảy ra.
Ứng dụng Present Simple Affirmative vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về bản thân và thói quen | I work in Hanoi. |
| Giới thiệu bản thân | Nói nơi sống, học tập, sở thích | I live in Ha Dong. I like music. |
| Kiến Thức Nền | Tạo câu đơn đúng chủ ngữ – động từ | She studies English. |
| Reading cơ bản | Nhận ra ai thực hiện hành động | Tom works at a school. |
| TOEIC Part 5/6 | Làm nền cho việc nhận biết dạng động từ phù hợp với chủ ngữ | The manager works here. |
| IELTS Speaking/Writing | Làm nền cho câu đơn về bản thân, thói quen | I usually study at night. |
| VSTEP Speaking/Writing | Tạo câu giới thiệu và mô tả sinh hoạt cơ bản | My mother works in a hospital. |
Ở level A1, mục tiêu chính chưa phải xử lý các dạng ngữ pháp khó trong bài thi. Điều quan trọng hơn là tạo được một câu đơn đúng: đúng chủ ngữ, đúng động từ và đúng dạng động từ.
Bài tập Present Simple Affirmative level A1
Bài 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1. I ___ English every day.
A. study
B. studies
C. studying
D. am study
Câu 2. My sister ___ music.
A. like
B. likes
C. liking
D. is like
Câu 3. They ___ football after school.
A. plays
B. play
C. playing
D. is play
Câu 4. Tom ___ TV in the evening.
A. watch
B. watchs
C. watches
D. watching
Câu 5. We ___ in Hanoi.
A. lives
B. live
C. living
D. is live
Câu 6. My father ___ to work at 7 a.m.
A. go
B. goes
C. gos
D. going
Câu 7. She ___ a new bag.
A. have
B. haves
C. has
D. having
Câu 8. I ___ a student.
A. is
B. are
C. am
D. be
Câu 9. My parents ___ at home.
A. is
B. am
C. are
D. be
Câu 10. Peter ___ English at school.
A. studies
B. study
C. studys
D. studying
Bài 2: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc
Câu 11. I ___ (read) books every evening.
Câu 12. She ___ (drink) milk every morning.
Câu 13. We ___ (play) badminton on Sunday.
Câu 14. My brother ___ (watch) TV after dinner.
Câu 15. Lan ___ (study) English every day.
Câu 16. They ___ (live) near my school.
Câu 17. Tom ___ (have) a blue bike.
Câu 18. My teacher ___ (be) very kind.
Bài 3: Sắp xếp từ thành câu đúng
Câu 19. every / I / English / study / day
Câu 20. football / plays / brother / my
Câu 21. in / they / Hanoi / live
Câu 22. music / likes / she
Câu 23. at / starts / class / 8 / o’clock
Câu 24. are / we / students
Bài 4: Tìm và sửa lỗi sai
Câu 25. She play tennis every Sunday.
Câu 26. I likes coffee.
Câu 27. My father go to work by bus.
Câu 28. Tom watchs TV at night.
Câu 29. I am study English every day.
Câu 30. My sister happy.
Đáp án và giải thích bài tập Present Simple Affirmative
Câu 1: A. study
Chủ ngữ I đi với động từ nguyên mẫu: I study.
Câu 2: B. likes
My sister là một người, tương đương she, nên động từ thêm -s.
Câu 3: B. play
They đi với động từ nguyên mẫu.
Câu 4: C. watches
Tom là ngôi thứ ba số ít. watch kết thúc bằng -ch, nên thêm -es.
Câu 5: B. live
We không thêm -s vào động từ.
Câu 6: B. goes
My father tương đương he. Dạng đúng của go là goes.
Câu 7: C. has
Với he/she/it, have đổi thành has.
Câu 8: C. am
To be đi với I là am.
Câu 9: C. are
My parents là số nhiều nên dùng are.
Câu 10: A. studies
Peter là một người. study kết thúc bằng phụ âm + y nên đổi thành studies.
Câu 11: read
I + động từ nguyên mẫu → I read books every evening.
Câu 12: drinks
She là ngôi thứ ba số ít → She drinks milk every morning.
Câu 13: play
We + động từ nguyên mẫu → We play badminton on Sunday.
Câu 14: watches
My brother = he. watch → watches.
Câu 15: studies
Lan = she. study → studies.
Câu 16: live
They + động từ nguyên mẫu → They live near my school.
Câu 17: has
Tom = he. have → has.
Câu 18: is
My teacher là một người số ít → My teacher is very kind.
Câu 19: I study English every day.
Trật tự cơ bản: Subject + Verb + Object/Information.
Câu 20: My brother plays football.
My brother là chủ ngữ số ít nên play → plays.
Câu 21: They live in Hanoi.
Cụm nơi chốn in Hanoi đứng sau động từ.
Câu 22: She likes music.
She + likes.
Câu 23: Class starts at 8 o’clock.
Class là danh từ số ít nên start → starts.
Câu 24: We are students.
Với we, to be là are.
Câu 25: She plays tennis every Sunday.
Sai ở play. Chủ ngữ She cần động từ thêm -s.
Câu 26: I like coffee.
I không dùng likes.
Câu 27: My father goes to work by bus.
My father = he nên go → goes.
Câu 28: Tom watches TV at night.
Không viết watchs. Động từ kết thúc bằng -ch thêm -es.
Câu 29: I study English every day.
Không dùng am + study. Study đã là động từ chính.
Câu 30: My sister is happy.
Happy là tính từ nên câu cần động từ to be is.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. Anna ___ to school by bus.
A. go
B. goes
C. going
D. gos
Câu 2. We ___ dinner at 7 p.m.
A. eats
B. eat
C. eating
D. is eat
Câu 3. My dog ___ very friendly.
A. am
B. are
C. is
D. be
Câu 4. Điền dạng đúng:
He ___ (wash) his car every Sunday.
Câu 5. Câu nào đúng?
A. She study English.
B. She studies English.
C. She is study English.
D. She studys English.
Đáp án:
- B. goes – Anna là một người số ít.
- B. eat – We dùng động từ nguyên mẫu.
- C. is – My dog là chủ ngữ số ít.
- washes – wash kết thúc bằng -sh, thêm -es.
- B. She studies English. – She + studies.
Nếu làm đúng ít nhất 4/5 câu, người học đã nắm khá chắc phần cơ bản của Present Simple Affirmative A1.
Tải bài tập Present Simple Affirmative level A1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP PRESENT SIMPLE AFFIRMATIVE LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về Present Simple Affirmative
1. Present Simple Affirmative dùng để làm gì?
Dùng để tạo câu khẳng định ở thì hiện tại đơn, thường nói về thói quen, việc lặp lại, thông tin ổn định và sự thật đơn giản.
2. Khi nào động từ phải thêm -s/-es?
Khi chủ ngữ là he, she, it hoặc một người/vật số ít như Tom, my mother, the dog.
3. I có phải thêm -s vào động từ không?
Không. Dùng I + động từ nguyên mẫu.
Đúng: I like music.
Sai: I likes music.
4. Câu “She is study English” có đúng không?
Không. Study đã là động từ hành động nên câu đúng là:
She studies English.
Nếu dùng is, động từ hành động thường phải chuyển sang cấu trúc khác như Present Continuous: She is studying English.
5. Người mất gốc có cần học Present Simple Affirmative không?
Có. Đây là cấu trúc nền tảng để tạo những câu đầu tiên như:
- I study English.
- She likes music.
- My father works in Hanoi.
Nắm chắc dạng khẳng định giúp việc học câu phủ định, câu hỏi và các thì khác dễ hơn.
6. Present Simple Affirmative có xuất hiện trong bài thi không?
Có, nhưng ở level A1 mục tiêu quan trọng nhất là dùng đúng trong câu cơ bản. Khi học lên cao hơn, kiến thức về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ tiếp tục được sử dụng trong Reading, Writing và các dạng bài ngữ pháp.
Kết luận
Present Simple Affirmative trở nên đơn giản hơn khi người học không bắt đầu bằng việc học thuộc hàng loạt công thức mà bắt đầu từ chủ ngữ.
Hãy nhớ ba điểm:
I/You/We/They + V
He/She/It + V-s/es
I am – He/She/It is – You/We/They are
Sau khi học xong, hãy làm lại 30 câu bài tập một lần nữa và tự viết 5 câu về một ngày của mình. Mỗi câu ngắn nhưng đúng sẽ giúp nền tảng ngữ pháp chắc hơn trước khi chuyển sang câu phủ định và câu nghi vấn.
Xem thêm



Bài viết liên quan
Do / Does cơ bản A1: Hiểu đúng trợ động từ để đặt câu hỏi và phủ định
Present Simple Negative A1: Câu phủ định hiện tại đơn dễ hiểu cho người mất gốc
Present Simple Questions A1: Cách đặt câu hỏi hiện tại đơn đúng từ gốc
Present Simple with Action Verbs A1: Hiểu cách dùng hiện tại đơn với động từ chỉ hành động
Present Simple With Be A1: Hiểu Và Dùng Đúng Am, Is, Are (2026)
There Isn’t / There Aren’t A1