Mạo từ A/An A2

Mạo từ A/An

Mạo từ A/An A2: Hiểu bản chất, dùng đúng và tránh lỗi thường gặp

“A apple”, “an university”, “I am student” hay “She has a new books” là những lỗi rất phổ biến khi người học đặt câu tiếng Anh. Nguyên nhân không chỉ nằm ở việc quên công thức mà còn do chưa hiểu a/an đi với loại danh từ nào và phải lựa chọn theo chữ viết hay âm thanh.

Bài học này giúp người học hiểu bản chất của mạo từ a/an, nhận biết cách dùng theo từng tình huống, phân biệt các trường hợp dễ nhầm và luyện tập qua hệ thống bài tập từ cơ bản đến thực tế.

Mạo từ A/An

Key takeaways:

  • A/an là mạo từ bất định, dùng khi nói về một người hoặc vật chưa được xác định cụ thể.
  • A/an chỉ đi trực tiếp với danh từ đếm được số ít.
  • Dùng a trước âm phụ âm và an trước âm nguyên âm.
  • Việc chọn a hay an phụ thuộc vào âm đầu của từ theo sau, không chỉ dựa vào chữ cái.
  • Người học thường sai khi dùng a/an với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
  • Kiến thức này được ứng dụng trong giao tiếp, viết câu và các bài kiểm tra ngữ pháp nền tảng.

Mục lục:

  • Thông tin bài học
  • Test nhanh: Bạn đã hiểu mạo từ a/an chưa?
  • Bản chất của mạo từ a/an
  • Công thức và cấu trúc mạo từ a/an
  • Cách dùng mạo từ a/an theo từng tình huống
  • Ví dụ đúng với mạo từ a/an
  • Lỗi sai thường gặp khi dùng mạo từ a/an
  • Phân biệt mạo từ a/an với cấu trúc dễ nhầm
  • Ứng dụng mạo từ a/an vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
  • Bài tập mạo từ a/an level A2
  • Đáp án và giải thích bài tập mạo từ a/an
  • Mini test cuối bài
  • Tải bài tập mạo từ a/an level A2 kèm đáp án
  • FAQ về mạo từ a/an
  • Kết luận
  • Xem thêm

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Mạo từ a/an
Level A2
Phù hợp với Người mất gốc, học sinh, giao tiếp và bài kiểm tra ngữ pháp nền tảng
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading và nhận diện ngữ pháp trong câu

Tham khảo thêm: Countable Nouns cơ bản A1 – Danh từ đếm được | https://secenglish.vn/countable-nouns-co-ban-a1/ | https://anhngusec.edu.vn/countable-nouns-co-ban-a1/

Test nhanh: Bạn đã hiểu mạo từ a/an chưa?

Câu 1. My brother is ______ engineer.

A. a
B. an
C. the
D. không cần mạo từ

Câu 2. She studies at ______ university in Hanoi.

A. a
B. an
C. some
D. không cần mạo từ

Câu 3. I need ______ information about the course.

A. a
B. an
C. some
D. one

Câu 4. We waited for ______ hour.

A. a
B. an
C. the
D. one

Câu 5. Câu nào đúng?

A. She has a two cats.
B. She has an cat.
C. She has a cat.
D. She has a cats.

Bản chất của mạo từ a/an

A và an được gọi là mạo từ bất định. Hai từ này đứng trước danh từ để thể hiện rằng người nói đang nhắc đến một người hoặc vật thuộc một nhóm nhưng chưa xác định chính xác đó là người nào hoặc vật nào.

Ví dụ:

  • I need a pen.
    Tôi cần một chiếc bút.

Người nói cần một chiếc bút bất kỳ, không yêu cầu một chiếc bút đã được xác định trước.

  • She is an English teacher.
    Cô ấy là một giáo viên tiếng Anh.

Câu này xếp người được nói đến vào nhóm nghề nghiệp “giáo viên tiếng Anh”.

A/an cũng mang ý nghĩa gần với “một”, vì vậy danh từ theo sau phải là danh từ đếm được số ít:

  • a book: một quyển sách
  • an apple: một quả táo
  • a student: một học sinh
  • an idea: một ý tưởng

Không dùng a/an trực tiếp với:

  • Danh từ đếm được số nhiều: books, students, apples
  • Danh từ không đếm được: water, rice, information, homework

Điểm quan trọng tiếp theo là lựa chọn giữa a và an dựa vào âm đầu tiên của từ đứng ngay sau mạo từ, không chỉ dựa vào chữ cái đầu tiên.

  • a university: “university” bắt đầu bằng âm /j/, tương tự âm “y”
  • an umbrella: “umbrella” bắt đầu bằng âm nguyên âm
  • a useful book: “useful” bắt đầu bằng âm /j/
  • an interesting book: “interesting” bắt đầu bằng âm nguyên âm
  • an hour: chữ “h” không được phát âm

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

A/an giúp người nghe nhận biết rằng câu đang nói đến một đối tượng chưa xác định cụ thể. Trước khi chọn a hay an, hãy kiểm tra ba điều: danh từ có đếm được không, danh từ có ở số ít không và từ ngay sau mạo từ bắt đầu bằng âm gì. Tư duy theo ba bước này giúp người học tránh học thuộc máy móc.

Công thức và cấu trúc mạo từ a/an

Cách diễn đạt Công thức Ví dụ
Trước âm phụ âm a + danh từ đếm được số ít a book
Trước âm nguyên âm an + danh từ đếm được số ít an apple
Có tính từ trước danh từ a/an + tính từ + danh từ đếm được số ít a new bag, an old house
Nói về nghề nghiệp S + be + a/an + nghề nghiệp She is a doctor.
Nói đang có một vật There is + a/an + danh từ số ít There is a cat outside.
Có hoặc cần một vật S + have/need/want + a/an + danh từ số ít I need an umbrella.
Nói về tần suất once/twice + a/an + đơn vị thời gian twice a week
Nói về tốc độ hoặc đơn vị số lượng + a/an + đơn vị 60 kilometres an hour

Công thức tổng quát:

A + từ bắt đầu bằng âm phụ âm + danh từ đếm được số ít

  • a car
  • a small car
  • a European country
  • a useful lesson

An + từ bắt đầu bằng âm nguyên âm + danh từ đếm được số ít

  • an egg
  • an old car
  • an honest person
  • an English lesson

Khi có tính từ đứng giữa mạo từ và danh từ, a/an được lựa chọn theo âm đầu của tính từ, không phải âm đầu của danh từ:

  • a beautiful orange
  • an expensive car
  • a useful idea
  • an unusual idea

Cách dùng mạo từ a/an theo từng tình huống

1. Nói về một người hoặc vật chưa xác định cụ thể

A/an được dùng khi người nói muốn nhắc đến một đối tượng bất kỳ trong một nhóm.

  • I need a notebook.
    Tôi cần một quyển vở.
  • Can I borrow a pen?
    Tôi có thể mượn một chiếc bút không?
  • She wants to buy an umbrella.
    Cô ấy muốn mua một chiếc ô.

Người nói không xác định chính xác quyển vở, chiếc bút hoặc chiếc ô nào.

2. Nhắc đến một người hoặc vật lần đầu tiên

Khi một đối tượng xuất hiện lần đầu trong câu chuyện, người nói thường dùng a/an.

  • I saw a dog in the park.
    Tôi nhìn thấy một con chó trong công viên.
  • There is an email for you.
    Có một email dành cho bạn.
  • We stayed in a small hotel.
    Chúng tôi ở trong một khách sạn nhỏ.

Sau khi đối tượng đã được nhắc đến, người nói thường chuyển sang dùng the:

  • I saw a dog. The dog was very friendly.
    Tôi nhìn thấy một con chó. Con chó đó rất thân thiện.

3. Nói về nghề nghiệp, vai trò hoặc vị trí của một người

Danh từ chỉ nghề nghiệp ở dạng số ít thường cần a/an.

  • My father is a driver.
    Bố tôi là tài xế.
  • Her sister is an architect.
    Chị gái của cô ấy là kiến trúc sư.
  • Mr Nam is a teacher.
    Thầy Nam là giáo viên.
  • I want to become an engineer.
    Tôi muốn trở thành kỹ sư.

4. Xếp một người hoặc vật vào một nhóm

A/an cho biết đối tượng là một thành viên hoặc một ví dụ thuộc một nhóm lớn hơn.

  • A dolphin is an animal.
    Cá heo là một loài động vật.
  • Hanoi is a large city.
    Hà Nội là một thành phố lớn.
  • This is an important rule.
    Đây là một quy tắc quan trọng.
  • A laptop is a useful device.
    Máy tính xách tay là một thiết bị hữu ích.

5. Nói về tần suất, tốc độ, giá hoặc đơn vị

Trong một số cụm từ, a/an mang nghĩa “mỗi”.

  • I study English three times a week.
    Tôi học tiếng Anh ba lần mỗi tuần.
  • She goes swimming twice a month.
    Cô ấy đi bơi hai lần mỗi tháng.
  • The car was travelling at 60 kilometres an hour.
    Chiếc xe đang di chuyển với tốc độ 60 ki-lô-mét mỗi giờ.
  • These apples are 30,000 dong a kilo.
    Những quả táo này có giá 30.000 đồng mỗi ki-lô-gam.

6. Dùng trong câu cảm thán với danh từ đếm được số ít

Cấu trúc:

What + a/an + tính từ + danh từ đếm được số ít!

  • What a beautiful day!
    Thật là một ngày đẹp trời!
  • What an interesting story!
    Thật là một câu chuyện thú vị!
  • What a good idea!
    Thật là một ý tưởng hay!

Tham khảo thêm: Phân biệt cách dùng mạo từ a, an và the | https://secenglish.vn/phan-biet-cach-dung-mao-tu/ | https://anhngusec.edu.vn/phan-biet-cach-dung-mao-tu/

Ví dụ đúng với mạo từ a/an

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
I have a new bag. Tôi có một chiếc túi mới. “New” bắt đầu bằng âm phụ âm.
She eats an apple every morning. Cô ấy ăn một quả táo mỗi sáng. “Apple” bắt đầu bằng âm nguyên âm.
He is a student. Cậu ấy là một học sinh. Nghề nghiệp hoặc vai trò số ít.
My aunt is an artist. Dì tôi là một họa sĩ. “Artist” bắt đầu bằng âm nguyên âm.
There is a cat under the table. Có một con mèo dưới bàn. Một con mèo chưa xác định.
We need an extra chair. Chúng tôi cần thêm một chiếc ghế. “Extra” bắt đầu bằng âm nguyên âm.
She lives in a small apartment. Cô ấy sống trong một căn hộ nhỏ. Chọn “a” theo âm đầu của “small”.
It is an expensive restaurant. Đó là một nhà hàng đắt tiền. Chọn “an” theo âm đầu của “expensive”.
He studies at a university. Cậu ấy học tại một trường đại học. “University” bắt đầu bằng âm /j/.
We waited for an hour. Chúng tôi đã chờ một giờ. Chữ “h” trong “hour” không được phát âm.
My neighbour is an honest person. Hàng xóm của tôi là một người trung thực. Chữ “h” trong “honest” không được phát âm.
This is a useful website. Đây là một website hữu ích. “Useful” bắt đầu bằng âm /j/.
I exercise four times a week. Tôi tập thể dục bốn lần mỗi tuần. “A week” mang nghĩa “mỗi tuần”.
The bus travels at 50 kilometres an hour. Xe buýt chạy với tốc độ 50 km mỗi giờ. “An hour” mang nghĩa “mỗi giờ”.
What an amazing experience! Thật là một trải nghiệm tuyệt vời! Câu cảm thán với danh từ số ít.

Lỗi sai thường gặp khi dùng mạo từ a/an

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Dùng a trước âm nguyên âm I eat a apple every day. I eat an apple every day. “Apple” bắt đầu bằng âm nguyên âm.
Dùng an trước âm phụ âm She has an new bag. She has a new bag. “New” bắt đầu bằng âm /n/.
Chọn theo chữ cái thay vì âm He studies at an university. He studies at a university. “University” bắt đầu bằng âm /j/.
Không nhận ra chữ cái câm We waited for a hour. We waited for an hour. Chữ “h” không được phát âm.
Dùng a/an với danh từ số nhiều I have a books. I have some books. A/an chỉ đi với danh từ đếm được số ít.
Dùng a/an với danh từ không đếm được I need an information. I need some information. “Information” là danh từ không đếm được.
Bỏ mạo từ trước nghề nghiệp My mother is teacher. My mother is a teacher. Nghề nghiệp số ít thường cần a/an.
Không xét tính từ đứng trước danh từ It is a interesting book. It is an interesting book. Chọn mạo từ theo âm đầu của “interesting”.
Dùng a/an cùng số đếm She has a one brother. She has one brother. Không dùng a/an cùng “one” trong trường hợp này.
Dùng a/an với danh từ sở hữu This is a my book. This is my book. Không đặt a/an trước tính từ sở hữu như my, your, his.

Tham khảo thêm: Singular and Plural Nouns A1 – Danh từ số ít và số nhiều | https://secenglish.vn/singular-and-plural-nouns-a1/ | https://anhngusec.edu.vn/singular-and-plural-nouns-a1/

Phân biệt mạo từ a/an với cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
a Trước từ bắt đầu bằng âm phụ âm a book, a university Xét âm đầu, không chỉ xét chữ cái.
an Trước từ bắt đầu bằng âm nguyên âm an apple, an hour Dùng “an” khi âm đầu là nguyên âm.
a/an Một đối tượng chưa xác định hoặc được nhắc lần đầu I saw a cat. Chỉ đi với danh từ đếm được số ít.
the Một đối tượng cụ thể, đã được nhắc đến hoặc cả hai bên đều biết The cat is sleeping. “The” có thể đi với danh từ số ít, số nhiều hoặc không đếm được.
one Nhấn mạnh chính xác số lượng là một I have one ticket, not two. “One” nhấn mạnh số lượng mạnh hơn a/an.
some Một số hoặc một lượng không xác định some books, some water Dùng với danh từ số nhiều hoặc không đếm được.
Không dùng mạo từ Nói chung về danh từ số nhiều hoặc không đếm được Cats are friendly. Water is important. Không dùng a/an khi nói chung về nhiều đối tượng hoặc một chất.
my/your/this/that Đối tượng đã được xác định bằng từ sở hữu hoặc từ chỉ định my bag, this book Không đặt a/an trước các từ này.

So sánh:

  • I need a pen.
    Tôi cần một chiếc bút bất kỳ.
  • I need the pen on the table.
    Tôi cần chiếc bút ở trên bàn.
  • I need one pen, not two.
    Tôi cần một chiếc bút, không phải hai chiếc.
  • I need some pens.
    Tôi cần một vài chiếc bút.

Ứng dụng mạo từ a/an vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Nói về đồ vật, thức ăn, nơi ở, nghề nghiệp và nhu cầu cá nhân I need an umbrella.
Viết câu cơ bản Hoàn thiện cụm danh từ đếm được số ít She lives in a small house.
Reading nền tảng Nhận biết một đối tượng mới xuất hiện trong đoạn văn A man entered the room.
TOEIC Part 5/6 nền tảng Nhận diện danh từ số ít cần mạo từ và lựa chọn a/an theo âm She is ______ accountant. → an
IELTS Speaking/Writing nền tảng Giới thiệu nghề nghiệp, nhà ở hoặc một trải nghiệm My father is a doctor.
VSTEP Speaking/Writing nền tảng Viết câu đơn đúng về bản thân, gia đình và cuộc sống I live in an apartment.

Ở trình độ A2, a/an chưa phải một cấu trúc nâng cao trong bài thi. Tuy nhiên, đây là nền tảng để người học hoàn thiện cụm danh từ, tránh viết thiếu từ và diễn đạt chính xác khi giới thiệu bản thân hoặc miêu tả một người, vật hay địa điểm.

Tham khảo thêm: Nouns A1 – Hiểu danh từ tiếng Anh từ bản chất | https://secenglish.vn/nouns-a1/ | https://anhngusec.edu.vn/nouns-a1/

Bài tập mạo từ a/an level A2

Dạng 1: Chọn đáp án đúng

Câu 1. My sister is ______ nurse.

A. a
B. an
C. some
D. không cần mạo từ

Câu 2. I ate ______ orange after lunch.

A. a
B. an
C. one of
D. some

Câu 3. We live near ______ university.

A. a
B. an
C. some
D. any

Câu 4. He is ______ honest man.

A. a
B. an
C. one
D. không cần mạo từ

Câu 5. She bought ______ useful dictionary.

A. a
B. an
C. some
D. the

Câu 6. There is ______ old tree in front of my house.

A. a
B. an
C. any
D. nhiều đáp án đúng

Câu 7. I need ______ advice about this problem.

A. a
B. an
C. some
D. one

Câu 8. My uncle works as ______ engineer.

A. a
B. an
C. some
D. không cần mạo từ

Câu 9. We have English lessons three times ______ week.

A. a
B. an
C. some
D. one

Câu 10. Which sentence is correct?

A. It is a easy question.
B. It is an easy question.
C. It is an easy questions.
D. It is a easy questions.

Dạng 2: Điền a, an hoặc Ø

Điền a, an hoặc Ø nếu không cần mạo từ.

Câu 11. She has ______ new bicycle.

Câu 12. He drinks ______ water after exercising.

Câu 13. My brother wants to become ______ actor.

Câu 14. We saw ______ elephant at the zoo.

Câu 15. I have ______ homework to finish tonight.

Câu 16. They stayed in ______ expensive hotel.

Câu 17. Lan is ______ university student.

Câu 18. It took us ______ hour to get home.

Dạng 3: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

Câu 19. is / father / doctor / my / a

Câu 20. an / she / umbrella / needs

Câu 21. apartment / live / an / they / in

Câu 22. useful / this / a / is / lesson

Câu 23. week / English / five / a / I / days / study

Dạng 4: Sửa lỗi sai

Mỗi câu có một lỗi liên quan đến cách dùng a/an. Viết lại câu đúng.

Câu 24. She is an teacher.

Câu 25. I have a interesting idea.

Câu 26. He bought an uniform yesterday.

Câu 27. We need an information about the event.

Câu 28. My father is engineer.

Câu 29. She has a two brothers.

Câu 30. It was a amazing experience.

Đáp án và giải thích bài tập mạo từ a/an

Câu 1: A. a

“Nurse” là danh từ đếm được số ít và bắt đầu bằng âm phụ âm /n/.

Câu 2: B. an

“Orange” bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng an.

Câu 3: A. a

“University” bắt đầu bằng âm /j/, là âm phụ âm. Vì vậy, cách viết đúng là “a university”.

Câu 4: B. an

Chữ “h” trong “honest” không được phát âm. Từ này bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng an.

Câu 5: A. a

“Useful” bắt đầu bằng âm /j/, tương tự âm “y”, nên dùng a.

Câu 6: B. an

“Old” bắt đầu bằng âm nguyên âm. Cụm đúng là “an old tree”.

Câu 7: C. some

“Advice” là danh từ không đếm được nên không dùng trực tiếp với a/an.

Câu 8: B. an

“Engineer” là danh từ chỉ nghề nghiệp số ít và bắt đầu bằng âm nguyên âm.

Câu 9: A. a

“Three times a week” có nghĩa là ba lần mỗi tuần.

Câu 10: B. It is an easy question.

“Easy” bắt đầu bằng âm nguyên âm và “question” phải ở dạng số ít sau an.

Câu 11: a

She has a new bicycle.

“New” bắt đầu bằng âm phụ âm /n/. “Bicycle” là danh từ đếm được số ít.

Câu 12: Ø

He drinks water after exercising.

“Water” là danh từ không đếm được. Khi nói về nước nói chung, không dùng a/an.

Câu 13: an

My brother wants to become an actor.

“Actor” là nghề nghiệp và bắt đầu bằng âm nguyên âm.

Câu 14: an

We saw an elephant at the zoo.

“Elephant” bắt đầu bằng âm nguyên âm.

Câu 15: Ø

I have homework to finish tonight.

“Homework” là danh từ không đếm được, không dùng “a homework”.

Câu 16: an

They stayed in an expensive hotel.

Mạo từ đứng trước tính từ “expensive”, vì vậy phải lựa chọn theo âm đầu của tính từ này.

Câu 17: a

Lan is a university student.

“University” bắt đầu bằng âm /j/, nên dùng a.

Câu 18: an

It took us an hour to get home.

Chữ “h” trong “hour” không được phát âm.

Câu 19: My father is a doctor.

Danh từ chỉ nghề nghiệp số ít “doctor” cần có a.

Câu 20: She needs an umbrella.

“Umbrella” bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng an.

Câu 21: They live in an apartment.

“Apartment” là danh từ đếm được số ít và bắt đầu bằng âm nguyên âm.

Câu 22: This is a useful lesson.

“Useful” bắt đầu bằng âm /j/, vì vậy dùng a.

Câu 23: I study English five days a week.

“A week” mang nghĩa “mỗi tuần”.

Câu 24: She is a teacher.

“Teacher” bắt đầu bằng âm phụ âm nên dùng a, không dùng an.

Câu 25: I have an interesting idea.

“Interesting” bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng an.

Câu 26: He bought a uniform yesterday.

“Uniform” bắt đầu bằng âm /j/, vì vậy dùng a.

Câu 27: We need some information about the event.

“Information” là danh từ không đếm được. Có thể dùng “some information” hoặc “a piece of information”.

Câu 28: My father is an engineer.

Danh từ chỉ nghề nghiệp số ít cần a/an. “Engineer” bắt đầu bằng âm nguyên âm.

Câu 29: She has two brothers.

Không dùng a/an cùng với số đếm “two”. Sau “two”, danh từ phải ở dạng số nhiều.

Câu 30: It was an amazing experience.

“Amazing” bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng an.

Đáp án test nhanh đầu bài:

  1. B. an
  2. A. a
  3. C. some
  4. B. an
  5. C. She has a cat.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

Câu 1. He wants to buy ______ used car.

A. a
B. an
C. some
D. không cần mạo từ

Câu 2. My cousin is ______ English teacher.

A. a
B. an
C. the
D. one

Câu 3. Câu nào đúng?

A. I need a milk.
B. I need an milk.
C. I need some milk.
D. I need a milks.

Câu 4. Điền từ thích hợp:

She goes to the gym twice ______ week.

Câu 5. Sửa lỗi sai:

It is an useful app.

Đáp án mini test:

  1. A. a – “Used” bắt đầu bằng âm /j/, vì vậy dùng a.
  2. B. an – Chọn mạo từ theo tính từ “English”, bắt đầu bằng âm nguyên âm.
  3. C. I need some milk. – “Milk” là danh từ không đếm được.
  4. a – Cụm “twice a week” có nghĩa là hai lần mỗi tuần.
  5. It is a useful app. – “Useful” bắt đầu bằng âm /j/.

Tải bài tập mạo từ a/an level A2 kèm đáp án

TẢI BỘ BÀI TẬP MẠO TỪ A/AN LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về mạo từ a/an

FAQ1. Mạo từ a/an dùng để làm gì?

A/an dùng trước danh từ đếm được số ít để nói về một người hoặc vật chưa được xác định cụ thể, được nhắc đến lần đầu hoặc thuộc một nhóm.

2. Khi nào dùng a và khi nào dùng an?

Dùng a trước âm phụ âm và dùng an trước âm nguyên âm. Cần nghe âm đầu của từ theo sau, không chỉ nhìn chữ cái đầu.

3. Tại sao viết “a university” nhưng “an umbrella”?

“University” bắt đầu bằng âm /j/, là âm phụ âm. “Umbrella” bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng an.

4. A/an có dùng với danh từ số nhiều không?

Không. A/an chỉ dùng với danh từ đếm được số ít. Với danh từ số nhiều, có thể dùng some, many, số đếm hoặc không dùng mạo từ tùy ngữ cảnh.

5. A/an có dùng với danh từ không đếm được không?

Không dùng trực tiếp a/an với các danh từ như water, information, homework hoặc advice. Có thể dùng “some information”, “a piece of advice” hoặc “a glass of water”.

6. Lỗi sai thường gặp nhất khi dùng a/an là gì?

Các lỗi phổ biến gồm chọn theo chữ cái thay vì âm, dùng a/an với danh từ số nhiều, dùng với danh từ không đếm được và quên mạo từ trước nghề nghiệp.

Kết luận

Cảm ơn bạn

Mạo từ a/an giúp người nghe nhận biết rằng câu đang nhắc đến một người hoặc vật chưa được xác định cụ thể. Để sử dụng chính xác, cần kiểm tra danh từ có đếm được hay không, đang ở số ít hay số nhiều và từ ngay sau mạo từ bắt đầu bằng âm gì.

Hãy làm lại bài tập sau một vài ngày và tập đặt câu với đồ vật, nghề nghiệp, địa điểm quen thuộc. Việc luyện theo câu hoàn chỉnh sẽ giúp cách dùng a/an trở nên tự nhiên hơn trong cả giao tiếp và viết tiếng Anh.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .