Asking for Payment Politely: Cách nhắc thanh toán bằng tiếng Anh lịch sự và chuyên nghiệp
Một hóa đơn sắp đến hạn hoặc đã quá hạn nhưng khách hàng chưa thanh toán là tình huống khá nhạy cảm trong giao tiếp công việc. Email quá mềm có thể khiến yêu cầu thiếu rõ ràng, trong khi những câu như “Pay us immediately” hoặc “Why haven’t you paid?” dễ tạo cảm giác gây áp lực và thiếu chuyên nghiệp.
Trong Business English, Asking for Payment Politely không chỉ là yêu cầu người khác trả tiền. Người viết cần xác định đúng hóa đơn, ngày đến hạn, số tiền hoặc trạng thái cần xác nhận, sau đó đưa ra action item rõ ràng với giọng điệu phù hợp. Bài học tập trung vào từ vựng, mẫu câu, cấu trúc email, hai email mẫu, lỗi sai thường gặp và bài tập thực hành.

Key takeaways:
- Nhận diện các tình huống cần hỏi hoặc nhắc thanh toán trong công việc.
- Sử dụng mẫu câu từ trung tính đến formal để hỏi payment status và nhắc invoice.
- Phân biệt cách viết trước hạn, đúng hạn và sau khi hóa đơn đã quá hạn.
- Tránh những câu quá trực diện hoặc mang tính chất buộc tội khách hàng.
- Viết email có invoice reference, due date và action item rõ ràng.
- Thực hành qua bài tập lựa chọn, điền email, rewrite và writing practice.
Mục lục:
- Thông tin bài học
- Tình huống này dùng khi nào trong công việc?
- Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Asking for Payment Politely
- Từ vựng và cụm từ cần biết
- Mẫu câu Business English theo từng mục đích
- Cấu trúc email nhắc thanh toán
- Mẫu hoàn chỉnh
- Lỗi sai thường gặp khi nhắc thanh toán bằng tiếng Anh
- Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
- Bài tập Business English chủ đề Asking for Payment Politely
- Đáp án và giải thích
- Ứng dụng vào công việc thực tế
- FAQ về Asking for Payment Politely trong Business English
- Kết luận
- Xem thêm
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ đề | Asking for Payment Politely |
| Nhóm kỹ năng | Business Email / Workplace Communication / Finance English |
| Level đề xuất | B1–B2 |
| Phù hợp với | Sales, Account, Finance, Customer Service, Admin, freelancer và người đi làm |
| Mục tiêu | Hỏi tình trạng thanh toán và nhắc thanh toán lịch sự, rõ ràng |
| Output sau bài học | Viết được email payment reminder và xử lý trao đổi về hóa đơn chưa thanh toán |
Tham khảo thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh công sở | https://secenglish.vn/tu-vung-tieng-anh-cong-so/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-tieng-anh-cong-so/
Tình huống này dùng khi nào trong công việc?
Asking for payment xuất hiện khi doanh nghiệp đã gửi invoice hoặc hoàn thành sản phẩm, dịch vụ nhưng chưa nhận được thanh toán. Người phụ trách có thể cần gửi một lời nhắc trước ngày đến hạn, xác nhận payment status vào ngày đến hạn hoặc follow up khi invoice đã quá hạn.
Trong sales và account management, nhân viên thường phải trao đổi với khách hàng sau khi hợp đồng đã được thực hiện. Trong finance hoặc admin, người phụ trách có thể cần xác nhận liệu khoản thanh toán đã được chuyển chưa, xin payment reference hoặc kiểm tra một giao dịch chưa được ghi nhận.
Mức độ formal phụ thuộc vào quan hệ giữa hai bên và tình trạng invoice. Một lời nhắc trước hạn thường có thể mang giọng điệu thân thiện. Khi khoản thanh toán đã quá hạn nhiều ngày, email cần trực tiếp hơn nhưng vẫn tập trung vào dữ kiện thay vì đổ lỗi.
Một nguyên tắc quan trọng là phân biệt giữa “payment has not been received” và “the client has not paid”. Cách thứ nhất tập trung vào trạng thái giao dịch; cách thứ hai dễ mang sắc thái quy trách nhiệm khi người gửi chưa biết nguyên nhân thực tế.
Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Asking for Payment Politely
| Mục tiêu giao tiếp | Cách diễn đạt cần đạt |
|---|---|
| Mở đầu lịch sự | Giữ giọng điệu chuyên nghiệp, không tạo cảm giác thúc ép ngay từ câu đầu |
| Xác định khoản thanh toán | Nêu invoice number, due date hoặc dịch vụ liên quan |
| Hỏi trạng thái thanh toán | Hỏi liệu payment đã được processed, scheduled hoặc completed chưa |
| Nhắc ngày đến hạn | Nêu due date một cách khách quan |
| Yêu cầu hành động | Đề nghị thanh toán hoặc xác nhận ngày dự kiến thanh toán |
| Xử lý vấn đề phát sinh | Hỏi xem khách hàng có cần invoice, bank details hoặc thông tin bổ sung không |
| Kết thúc chuyên nghiệp | Cảm ơn và yêu cầu confirmation sau khi payment được thực hiện |
Từ vựng và cụm từ cần biết
| Word/Phrase | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| invoice | noun | hóa đơn | Chứng từ yêu cầu thanh toán | Please find invoice INV-205 attached. |
| payment | noun | khoản thanh toán | Nói chung về việc thanh toán | We have not yet received the payment. |
| payment status | phrase | trạng thái thanh toán | Hỏi tiến độ | Could you update us on the payment status? |
| due date | noun phrase | ngày đến hạn | Xác định hạn thanh toán | The due date is 20 August. |
| payment due | phrase | khoản đến hạn thanh toán | Nhắc sắp đến hạn | The payment is due this Friday. |
| outstanding payment | noun phrase | khoản thanh toán còn chưa hoàn tất | Follow-up công nợ | We are following up on an outstanding payment. |
| outstanding balance | noun phrase | số dư chưa thanh toán | Finance/accounting | The outstanding balance is $1,200. |
| overdue payment | noun phrase | khoản thanh toán quá hạn | Invoice đã quá hạn | This is a reminder regarding the overdue payment. |
| overdue invoice | noun phrase | hóa đơn quá hạn | Follow-up invoice | Invoice 118 is now overdue. |
| payment reminder | noun phrase | lời/email nhắc thanh toán | Subject email | Payment reminder – Invoice 118 |
| settle an invoice | verb phrase | thanh toán hóa đơn | Formal | Could you please settle the invoice by Friday? |
| settle the balance | verb phrase | thanh toán số tiền còn lại | Khi đã thanh toán một phần | Please settle the remaining balance. |
| make a payment | verb phrase | thực hiện thanh toán | Neutral | Please let us know once you have made the payment. |
| process a payment | verb phrase | xử lý thanh toán | Quy trình nội bộ | Has the payment been processed? |
| schedule a payment | verb phrase | lên lịch thanh toán | Hỏi kế hoạch | Has the payment been scheduled? |
| receive payment | verb phrase | nhận được thanh toán | Xác nhận phía người nhận | We have not yet received payment. |
| confirm receipt | verb phrase | xác nhận đã nhận | Sau giao dịch | We will confirm receipt once the funds arrive. |
| payment confirmation | noun phrase | xác nhận thanh toán | Xin chứng từ/xác nhận | Please send us the payment confirmation. |
| proof of payment | noun phrase | bằng chứng thanh toán | Khi cần kiểm tra giao dịch | Could you send us the proof of payment? |
| payment reference | noun phrase | mã/nội dung tham chiếu thanh toán | Đối soát | Please include the invoice number as the payment reference. |
| bank transfer | noun phrase | chuyển khoản ngân hàng | Payment method | Payment can be made by bank transfer. |
| bank details | noun phrase | thông tin tài khoản | Gửi lại thông tin thanh toán | I can resend our bank details if needed. |
| payment terms | noun phrase | điều khoản thanh toán | Hợp đồng/invoice | Our standard payment terms are 30 days. |
| payment method | noun phrase | phương thức thanh toán | Xác nhận cách trả | Please confirm your preferred payment method. |
| partial payment | noun phrase | thanh toán một phần | Khách chưa thể trả đủ | We have received a partial payment. |
| remaining balance | noun phrase | số tiền còn lại | Sau partial payment | The remaining balance is due next week. |
| follow up on | phrasal verb | theo dõi/nhắc lại về | Email follow-up | I’m following up on invoice 205. |
| arrange payment | verb phrase | sắp xếp việc thanh toán | Polite/formal | Could you arrange payment by Tuesday? |
| payment timeline | noun phrase | tiến độ/thời gian thanh toán | Hỏi dự kiến | Could you confirm the payment timeline? |
| expected payment date | noun phrase | ngày dự kiến thanh toán | Chốt action item | What is the expected payment date? |
| payment delay | noun phrase | việc chậm thanh toán | Trao đổi vấn đề | Please let us know if there is any payment delay. |
| resolve an issue | verb phrase | giải quyết vấn đề | Invoice/payment problem | We are happy to help resolve any issue. |
| accounting team | noun phrase | bộ phận kế toán | Chỉ đơn vị xử lý | I have checked with our accounting team. |
| accounts payable | noun phrase | bộ phận/công nợ phải trả | B2 workplace vocabulary | Could you forward this to your accounts payable team? |
Mẫu câu Business English theo từng mục đích
| Mục đích | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Mức độ |
|---|---|---|---|
| Mở đầu | I hope you’re doing well. | Hy vọng anh/chị vẫn khỏe và công việc thuận lợi. | Neutral |
| Mở đầu | I’m writing regarding invoice INV-205. | Tôi viết email liên quan đến hóa đơn INV-205. | Formal |
| Follow-up | I’m following up on the invoice we sent last week. | Tôi xin theo dõi lại hóa đơn đã gửi tuần trước. | Polite |
| Follow-up | I wanted to follow up regarding the payment for our recent invoice. | Tôi muốn cập nhật về khoản thanh toán cho hóa đơn gần đây. | Polite |
| Nhắc sắp đến hạn | This is a friendly reminder that payment is due on 20 August. | Đây là lời nhắc rằng khoản thanh toán đến hạn ngày 20/8. | Polite |
| Nhắc sắp đến hạn | Just a quick reminder that invoice 205 is due this Friday. | Xin nhắc nhanh rằng hóa đơn 205 đến hạn thứ Sáu này. | Neutral |
| Hỏi trạng thái | Could you please update us on the payment status? | Anh/chị vui lòng cập nhật tình trạng thanh toán được không? | Polite |
| Hỏi trạng thái | May I ask whether the payment has been processed? | Tôi xin hỏi khoản thanh toán đã được xử lý chưa? | Formal |
| Hỏi trạng thái | Could you confirm whether payment has been scheduled? | Anh/chị xác nhận giúp khoản thanh toán đã được lên lịch chưa? | Polite |
| Hỏi thời gian | Could you let us know the expected payment date? | Anh/chị cho biết ngày dự kiến thanh toán được không? | Polite |
| Hỏi thời gian | When would you expect the payment to be completed? | Dự kiến khi nào khoản thanh toán sẽ hoàn tất? | Polite |
| Yêu cầu thanh toán | Could you please arrange payment at your earliest convenience? | Anh/chị vui lòng sắp xếp thanh toán trong thời gian thuận tiện sớm nhất. | Formal |
| Yêu cầu thanh toán | We would appreciate it if you could arrange payment by Friday. | Chúng tôi rất cảm kích nếu anh/chị có thể sắp xếp thanh toán trước thứ Sáu. | Formal |
| Yêu cầu thanh toán | Please arrange payment by 25 August. | Vui lòng sắp xếp thanh toán trước ngày 25/8. | Neutral/Formal |
| Invoice quá hạn | Our records show that invoice 205 remains outstanding. | Theo dữ liệu của chúng tôi, hóa đơn 205 vẫn chưa được thanh toán. | Formal |
| Invoice quá hạn | According to our records, payment is now overdue. | Theo dữ liệu của chúng tôi, khoản thanh toán hiện đã quá hạn. | Formal |
| Invoice quá hạn | We have not yet received payment for invoice 205. | Chúng tôi hiện vẫn chưa nhận được khoản thanh toán cho hóa đơn 205. | Neutral |
| Tránh hiểu nhầm | If payment has already been made, please disregard this reminder. | Nếu khoản thanh toán đã được thực hiện, vui lòng bỏ qua lời nhắc này. | Polite |
| Xin xác nhận | Please let us know once the payment has been completed. | Vui lòng thông báo khi khoản thanh toán đã hoàn tất. | Neutral |
| Xin xác nhận | Could you send us the payment confirmation once available? | Anh/chị gửi giúp xác nhận thanh toán khi có được không? | Polite |
| Hỗ trợ | Please let me know if you need another copy of the invoice. | Hãy cho tôi biết nếu anh/chị cần bản hóa đơn khác. | Polite |
| Hỗ trợ | I’d be happy to resend our bank details if needed. | Tôi sẵn sàng gửi lại thông tin ngân hàng nếu cần. | Polite |
| Hỗ trợ | Please let us know if there is any issue preventing payment. | Vui lòng cho chúng tôi biết nếu có vấn đề khiến việc thanh toán chưa thể thực hiện. | Formal |
| Xử lý vấn đề | We’d be happy to clarify any questions regarding the invoice. | Chúng tôi sẵn sàng làm rõ mọi thắc mắc liên quan đến hóa đơn. | Formal |
| Chuyển bộ phận | Could you please forward this to the appropriate person in Accounts Payable? | Anh/chị vui lòng chuyển nội dung này đến người phụ trách công nợ phải trả được không? | Formal |
| Cứng rắn hơn | We kindly ask that the outstanding balance be settled by 28 August. | Chúng tôi đề nghị số dư chưa thanh toán được hoàn tất trước ngày 28/8. | Formal |
| Cứng rắn hơn | We would appreciate your prompt attention to this matter. | Chúng tôi mong vấn đề này sớm nhận được sự xử lý của anh/chị. | Very formal |
| Kết thúc | Thank you for your attention to this matter. | Cảm ơn anh/chị đã lưu ý đến vấn đề này. | Formal |
| Kết thúc | Thank you in advance for your assistance. | Xin cảm ơn trước sự hỗ trợ của anh/chị. | Formal |
| Kết thúc | We look forward to your confirmation. | Chúng tôi mong nhận được xác nhận của anh/chị. | Formal |
Tham khảo thêm: Những câu tiếng Anh giao tiếp trong công việc | [CẦN KIỂM TRA URL TRÊN SECENGLISH.VN] | https://anhngusec.edu.vn/nhung-cau-tieng-anh-giao-tiep-trong-cong-viec/
Cấu trúc email nhắc thanh toán
| Phần email | Mục đích | Mẫu câu gợi ý |
|---|---|---|
| Subject | Cho người nhận biết invoice và mục đích | Payment Reminder – Invoice INV-205 |
| Greeting | Chào lịch sự | Dear Alex, |
| Opening | Nêu lý do viết email | I’m writing regarding invoice INV-205. |
| Invoice reference | Xác định invoice/due date | The invoice was due on 15 August. |
| Payment status | Nêu dữ kiện hiện tại | We have not yet received the payment. |
| Request / Action | Chốt hành động | Could you please confirm the expected payment date? |
| Support | Mở đường xử lý vấn đề | Please let me know if you need another copy of the invoice. |
| Closing | Kết thúc chuyên nghiệp | Thank you for your assistance. Kind regards, |
Cấu trúc hiệu quả thường đi theo logic:
Context → Invoice details → Payment status → Action required → Support → Closing
Người nhận cần đọc email và ngay lập tức biết ba thông tin: đang nói đến invoice nào, tình trạng hiện tại là gì và họ cần làm gì tiếp theo.
Mẫu hoàn chỉnh
Email mẫu 1 – Friendly reminder trước ngày đến hạn
Subject: Friendly Payment Reminder – Invoice INV-205
Dear Daniel,
I hope you’re doing well.
I’m writing regarding invoice INV-205, which was sent on 5 August. This is just a friendly reminder that payment is due on 20 August.
The invoice is attached again for your convenience. Could you please confirm whether the payment has been scheduled?
If you need any additional information or another copy of our bank details, please let me know.
Thank you in advance for your assistance, and we look forward to your confirmation.
Kind regards,
Linh
Account Executive
Dịch nghĩa:
Chào Daniel,
Hy vọng anh vẫn khỏe.
Tôi viết email liên quan đến hóa đơn INV-205 được gửi ngày 5/8. Đây là lời nhắc rằng khoản thanh toán đến hạn vào ngày 20/8.
Tôi đính kèm lại hóa đơn để anh tiện kiểm tra. Anh xác nhận giúp khoản thanh toán đã được lên lịch chưa?
Nếu anh cần thêm thông tin hoặc cần chúng tôi gửi lại thông tin tài khoản ngân hàng, vui lòng cho tôi biết.
Cảm ơn trước sự hỗ trợ của anh và mong nhận được xác nhận.
Trân trọng,
Linh
Email này phù hợp khi invoice chưa quá hạn. Cụm “friendly reminder” giúp duy trì giọng điệu nhẹ nhàng, trong khi “Could you please confirm whether…” vẫn tạo ra action item cụ thể.
Email mẫu 2 – Follow-up khi hóa đơn đã quá hạn
Subject: Payment Follow-up – Invoice INV-318
Dear Emma,
I hope you’re well.
I’m following up on invoice INV-318, with a payment due date of 8 August. According to our records, the payment remains outstanding.
Could you please update us on the payment status and confirm the expected payment date?
If the payment has already been processed, please disregard this reminder and, if possible, send us the payment confirmation so that our accounting team can update the records.
If there is any issue preventing payment, please let us know. We would be happy to provide any information required to resolve it.
We would appreciate your prompt attention to this matter.
Thank you for your cooperation.
Kind regards,
Minh
Finance Coordinator
Dịch nghĩa:
Chào Emma,
Hy vọng chị vẫn khỏe.
Tôi gửi email để cập nhật về hóa đơn INV-318, có hạn thanh toán ngày 8/8. Theo dữ liệu của chúng tôi, khoản thanh toán hiện vẫn chưa hoàn tất.
Chị vui lòng cập nhật tình trạng thanh toán và xác nhận ngày dự kiến thanh toán được không?
Nếu khoản thanh toán đã được xử lý, vui lòng bỏ qua lời nhắc này và nếu thuận tiện, gửi cho chúng tôi xác nhận thanh toán để bộ phận kế toán cập nhật dữ liệu.
Nếu có vấn đề nào khiến việc thanh toán chưa thể thực hiện, vui lòng cho chúng tôi biết. Chúng tôi sẵn sàng cung cấp thông tin cần thiết để xử lý.
Chúng tôi mong vấn đề này sớm nhận được sự xử lý của chị.
Cảm ơn sự hợp tác của chị.
Trân trọng,
Minh
Ở email quá hạn, người viết vẫn không sử dụng câu mang tính buộc tội. According to our records giới hạn thông tin ở dữ liệu hiện có và tạo khoảng trống cho trường hợp khách hàng đã chuyển tiền nhưng giao dịch chưa được ghi nhận.
Lỗi sai thường gặp khi nhắc thanh toán bằng tiếng Anh
| Lỗi sai | Câu chưa tự nhiên / chưa chuyên nghiệp | Cách sửa tốt hơn | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Yêu cầu quá trực diện | Pay the invoice today. | Could you please arrange payment by today? | Thêm polite request |
| Mang tính buộc tội | Why haven’t you paid us? | Could you update us on the payment status? | Tập trung vào trạng thái, không quy trách nhiệm |
| Dịch sát “nhắc bạn trả tiền” | I remind you to pay money. | This is a friendly reminder that payment is due on Friday. | “Pay money” không tự nhiên trong email này |
| Dùng “debt” không cần thiết | You still have a debt with us. | The invoice remains outstanding. | “Debt” có sắc thái nặng hơn |
| Không nói invoice nào | Your payment is late. | According to our records, invoice INV-205 is now overdue. | Cần reference rõ ràng |
| Không có action item | We haven’t received the money. | Could you confirm the expected payment date? | Người nhận cần biết phải phản hồi gì |
| Quá gay gắt | You must pay immediately. | We kindly ask that payment be arranged by Friday. | Formal và chuyên nghiệp hơn |
| Không tính khả năng khách đã trả | You did not pay the invoice. | If payment has already been made, please disregard this reminder. | Tránh hiểu nhầm |
| Sai collocation | Do the payment. | Make the payment. | Collocation đúng là “make a payment” |
| Sai giới từ | Payment of invoice 205 is overdue from Monday. | Payment for invoice 205 has been overdue since Monday. | “for an invoice” và “since + thời điểm” |
Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
| Câu cơ bản | Câu chuyên nghiệp hơn | Khi nào dùng? |
|---|---|---|
| Please pay. | Could you please arrange payment? | Yêu cầu chung |
| Did you pay? | Could you confirm whether payment has been processed? | Hỏi trạng thái |
| When will you pay? | Could you let us know the expected payment date? | Hỏi timeline |
| Your payment is late. | According to our records, the payment is now overdue. | Invoice quá hạn |
| You haven’t paid. | We have not yet received the payment. | Tránh đổ lỗi |
| Pay by Friday. | We would appreciate it if you could arrange payment by Friday. | Polite formal |
| Send proof. | Could you please send us the payment confirmation? | Xin xác nhận |
| Here is the invoice again. | I’ve attached another copy of the invoice for your convenience. | Resend invoice |
| Tell me if there is a problem. | Please let me know if there is any issue preventing payment. | Xử lý delay |
| I need an answer today. | We would appreciate an update by the end of the day. | Cần deadline |
| You still owe $500. | The remaining balance is $500. | Nói về balance |
| Hurry up with this. | We would appreciate your prompt attention to this matter. | Follow-up formal |
| Check with accounting. | Could you please check with your Accounts Payable team? | Làm việc B2B |
| I want payment confirmation. | We would appreciate confirmation once the payment has been completed. | Yêu cầu confirmation |
Bài tập Business English chủ đề Asking for Payment Politely
Task 1: Match phrases with functions
Ghép câu 1–8 với chức năng A–H.
- I’m following up on invoice INV-102.
- Could you update us on the payment status?
- The payment was due on 10 August.
- Could you confirm the expected payment date?
- If payment has already been made, please disregard this reminder.
- Please let me know if you need another copy of the invoice.
- We would appreciate your prompt attention to this matter.
- Please send us the payment confirmation once available.
A. Xin chứng từ/xác nhận thanh toán
B. Hỏi ngày dự kiến thanh toán
C. Nêu ngày đến hạn
D. Follow-up invoice
E. Đề nghị xử lý sớm
F. Tránh nhắc nhầm khi khách đã thanh toán
G. Đề nghị hỗ trợ tài liệu
H. Hỏi trạng thái thanh toán
Task 2: Choose the best response
- Khách hàng chưa thanh toán invoice đến hạn hôm qua. Câu phù hợp nhất là:
A. Why didn’t you pay?
B. You must send money now.
C. Could you please update us on the payment status?
D. Where is our money? - Muốn hỏi ngày dự kiến thanh toán:
A. When do you give us money?
B. Could you confirm the expected payment date?
C. What are you waiting for?
D. Why is this taking so long? - Invoice chưa đến hạn và cần nhắc nhẹ:
A. Final warning.
B. This is a friendly reminder that payment is due on Friday.
C. Your payment is overdue.
D. You failed to pay. - Khách có thể đã chuyển khoản:
A. If payment has already been made, please disregard this reminder.
B. You probably forgot to pay.
C. Pay again if necessary.
D. We know you haven’t paid. - Muốn hỗ trợ khi khách gặp vấn đề:
A. This is your problem.
B. Please let us know if there is any issue preventing payment.
C. You need to solve it yourself.
D. We cannot help. - Cách nói formal hơn cho “Pay by Monday”:
A. You pay Monday.
B. We would appreciate it if you could arrange payment by Monday.
C. Money Monday, please.
D. Payment now. - Collocation đúng là:
A. do a payment
B. perform money
C. make a payment
D. create a payment - Khi cần xin xác nhận sau thanh toán:
A. Prove you paid.
B. Send evidence.
C. Could you please send us the payment confirmation once available?
D. Show us money.
Task 3: Complete the email
Phrase bank:
following up – outstanding – payment status – expected payment date – already been made – disregard – attached – additional information
Dear Chris,
I’m (1) ________ on invoice INV-412, which was due on 5 August.
According to our records, the payment remains (2) ________. Could you please update us on the (3) ________ and confirm the (4) ________?
If payment has (5) ________, please (6) ________ this reminder.
I have (7) ________ another copy of the invoice for your convenience. Please let me know if you require any (8) ________.
Kind regards,
Mai
Task 4: Rewrite to sound more professional
- Pay the invoice today.
- Why haven’t you paid?
- When will you give us the money?
- Send me proof of payment.
- You still owe us $800.
- Check this with accounting.
- Your payment is very late.
- Tell me today.
Task 5: Role-play / Writing practice
- Invoice INV-510 trị giá $900 sẽ đến hạn sau hai ngày. Viết email reminder 60–80 từ.
- Invoice INV-620 đã quá hạn bảy ngày. Viết email hỏi payment status và expected payment date.
- Khách hàng nói đã thanh toán hôm qua nhưng hệ thống chưa ghi nhận. Viết phản hồi xin payment confirmation.
- Khách hàng thông báo quy trình nội bộ khiến họ cần thêm ba ngày. Viết email xác nhận ngày thanh toán mới.
- Một khách hàng không phản hồi hai email trước. Viết follow-up ngắn, formal hơn nhưng không mang tính đe dọa.
Đáp án và giải thích
Task 1
1–D
2–H
3–C
4–B
5–F
6–G
7–E
8–A
Các câu được tổ chức theo flow thường gặp của payment reminder: xác định invoice → nêu trạng thái → hỏi timeline → hỗ trợ → chốt action.
Task 2
- C – Câu hỏi tập trung vào payment status thay vì quy trách nhiệm cho khách hàng.
- B – “Expected payment date” là cách hỏi rõ ràng và chuyên nghiệp về ngày dự kiến thanh toán.
- B – Invoice chưa quá hạn nên “friendly reminder” phù hợp hơn “overdue” hoặc “final warning”.
- A – Câu này tránh tình huống khách đã chuyển khoản nhưng hệ thống chưa cập nhật.
- B – Vừa xác định nguyên nhân, vừa duy trì tinh thần hợp tác.
- B – “We would appreciate it if…” giúp yêu cầu trực tiếp trở thành một polite request formal.
- C – Collocation chuẩn là “make a payment”.
- C – “Payment confirmation” phù hợp hơn các câu mang sắc thái đòi bằng chứng.
Task 3
- following up
- outstanding
- payment status
- expected payment date
- already been made
- disregard
- attached
- additional information
Email hoàn chỉnh vừa nêu invoice cụ thể, vừa hỏi action item và để ngỏ khả năng khách đã thanh toán.
Task 4 – Gợi ý trả lời
- Could you please arrange payment today?
- Could you please update us on the payment status?
- Could you let us know the expected payment date?
- Could you please send us the payment confirmation?
- The remaining balance is $800.
- Could you please check this with your accounting team?
- According to our records, the payment is now overdue.
- We would appreciate an update by the end of the day.
Điểm chung của các câu sửa là loại bỏ sắc thái đổ lỗi, sử dụng collocation đúng và làm rõ yêu cầu hành động.
Task 5 – Gợi ý trả lời
Tình huống 1
Dear Alex,
I’m writing regarding invoice INV-510. This is a friendly reminder that the $900 payment is due in two days.
Could you please confirm whether the payment has been scheduled?
I’ve attached the invoice again for your convenience. Please let me know if you need any additional information.
Kind regards,
Lan
Tình huống 2
Dear Chris,
I’m following up on invoice INV-620, which was due seven days ago. According to our records, the payment remains outstanding.
Could you please update us on the payment status and confirm the expected payment date?
Thank you for your assistance.
Kind regards,
Nam
Tình huống 3
Thank you for the update. We have not yet been able to identify the payment in our records. Could you please send us the payment confirmation or transaction reference so that our accounting team can check it?
Tình huống 4
Thank you for letting us know. We understand that additional processing time is required. We have noted the revised payment date of 21 August and will follow up if necessary after that date.
Tình huống 5
Dear Taylor,
I’m following up again regarding invoice INV-720, which remains outstanding.
We would appreciate it if you could confirm the current payment status and expected payment date by Friday.
Please let us know if any additional documentation is required from our side.
Kind regards,
An
Ứng dụng vào công việc thực tế
| Tình huống thực tế | Câu/cụm nên dùng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Sales nhắc khách trước hạn | This is a friendly reminder that payment is due on Friday. | Không dùng “overdue” khi chưa quá hạn |
| Account hỏi trạng thái | Could you update us on the payment status? | Phù hợp khi chưa rõ tiến độ |
| Finance xử lý invoice quá hạn | According to our records, the invoice remains outstanding. | Dựa trên dữ liệu, không buộc tội |
| Admin cần ngày thanh toán | Could you confirm the expected payment date? | Tạo action item rõ |
| Khách báo đã chuyển | Could you send us the payment confirmation? | Dùng để đối soát |
| Khách gặp lỗi invoice | Please let us know if there is any issue preventing payment. | Giữ tinh thần hỗ trợ |
| Freelancer nhắc khách hàng | I’m following up regarding payment for the project completed last week. | Có thể dùng giọng thân thiện hơn |
| B2B cần chuyển đúng bộ phận | Could you please forward this to your Accounts Payable team? | Hữu ích với doanh nghiệp nhiều phòng ban |
Tham khảo thêm: Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm | https://secenglish.vn/tieng-anh-giao-tiep-cho-nguoi-di-lam/ | https://anhngusec.edu.vn/tieng-anh-giao-tiep-cho-nguoi-di-lam/
FAQ về Asking for Payment Politely trong Business English
1. Asking for Payment Politely phù hợp level nào?
Chủ đề phù hợp nhất với B1–B2. Người học B1 tập trung vào reminder, due date và payment status; B2 có thể xử lý overdue invoice, payment delay và follow-up formal hơn.
2. “Please pay” có sai không?
Không sai ngữ pháp, nhưng thường quá trực tiếp trong email công việc. “Could you please arrange payment…” hoặc “We would appreciate it if you could…” tạo giọng điệu chuyên nghiệp hơn.
3. “Outstanding” và “overdue” khác nhau thế nào?
“Outstanding” nghĩa là khoản tiền vẫn chưa được thanh toán. “Overdue” nhấn mạnh rằng khoản đó đã vượt qua ngày đến hạn. Vì vậy một invoice có thể outstanding nhưng chưa overdue.
4. Có nên dùng “debt” khi nhắc khách thanh toán không?
Trong payment reminder thông thường, “outstanding payment”, “outstanding balance” hoặc “invoice” thường trung tính và phù hợp hơn. “Debt” mang sắc thái nặng hơn và không cần thiết trong nhiều trao đổi thương mại hằng ngày.
5. Làm sao để email nhắc thanh toán không quá mềm?
Email cần có invoice number, due date, payment status và một action item rõ như “Could you confirm the expected payment date?”. Lịch sự không có nghĩa là mơ hồ.
6. Có cần học thuộc toàn bộ mẫu câu không?
Không cần. Hãy nhớ theo chức năng: mở đầu, xác định invoice, hỏi status, hỏi payment date, đề nghị payment, hỗ trợ và chốt confirmation. Khi flow đã quen, việc thay đổi nội dung theo từng khách hàng sẽ tự nhiên hơn.
Kết luận

Asking for Payment Politely đòi hỏi sự cân bằng giữa lịch sự và rõ ràng. Một email hiệu quả không cần dài, nhưng phải xác định được invoice, trạng thái hiện tại, thời hạn và hành động tiếp theo.
Thay vì chỉ học thuộc câu “Could you please make the payment?”, hãy luyện toàn bộ flow từ reminder trước hạn đến follow-up invoice quá hạn. Viết lại email theo các tình huống thực tế trong công việc và role-play phản hồi của khách hàng sẽ giúp các mẫu câu trở thành phản xạ Business English thực sự.



Bài viết liên quan
Asking for Project Updates: Cách hỏi tiến độ dự án bằng tiếng Anh chuyên nghiệp (2026)
Asking for More Time: Cách xin thêm thời gian bằng tiếng Anh chuyên nghiệp trong công việc (2026)
Asking for Help at Work: Cách nhờ giúp đỡ bằng tiếng Anh trong công việc (2026)
Business English: Asking for Feedback: Cách xin phản hồi chuyên nghiệp trong công việc (2026)
Asking for Customer Information: Cách hỏi thông tin khách hàng bằng tiếng Anh lịch sự và chuyên nghiệp (2026)
Apology Email trong Business English (2026)