Business English: Asking for Feedback – Cách xin phản hồi chuyên nghiệp trong công việc
Bạn vừa hoàn thành một bản báo cáo, bài thuyết trình, kế hoạch Marketing hay một phần công việc và muốn biết liệu mình đang đi đúng hướng. Vấn đề là câu “What do you think?” đôi khi quá chung chung, còn “Give me your feedback” lại dễ tạo cảm giác trực tiếp nếu dùng sai ngữ cảnh.
Trong môi trường làm việc bằng tiếng Anh, asking for feedback không chỉ là “hỏi ý kiến”. Người nói còn cần xác định mình muốn feedback về điều gì, hỏi ai, cần mức độ chi tiết đến đâu và sau phản hồi sẽ xử lý thế nào.
Bài học này tập trung vào các mẫu câu thực tế để xin phản hồi từ quản lý, đồng nghiệp hoặc thành viên trong nhóm; cách hỏi feedback qua hội thoại và email; lỗi người Việt thường gặp; cùng hệ thống bài tập giúp chuyển mẫu câu thành phản xạ sử dụng trong công việc.

Key takeaways:
- Nhận biết những tình huống cần chủ động xin feedback trong công việc.
- Biết cách hỏi feedback chung hoặc feedback cụ thể theo từng nội dung.
- Sử dụng mẫu câu lịch sự khi trao đổi với quản lý và đồng nghiệp.
- Tránh các cách diễn đạt quá trực tiếp, mơ hồ hoặc dịch từng từ từ tiếng Việt.
- Luyện qua hội thoại, email và tình huống công việc thực tế.
- Biết cách biến feedback thành bước hành động tiếp theo.
Mục lục
- Thông tin bài học
- Tình huống này dùng khi nào trong công việc?
- Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Asking for Feedback
- Từ vựng và cụm từ cần biết
- Mẫu câu Business English theo từng mục đích
- Cấu trúc hội thoại và email xin feedback
- Mẫu hoàn chỉnh
- Lỗi sai thường gặp khi Asking for Feedback
- Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
- Bài tập Business English chủ đề Asking for Feedback
- Đáp án và giải thích
- Ứng dụng vào công việc thực tế
- FAQ về Asking for Feedback trong Business English
- Kết luận
- Xem thêm
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ đề | Asking for Feedback |
| Nhóm kỹ năng | Workplace Communication / Meeting / Email |
| Level đề xuất | B1 |
| Phù hợp với | Sinh viên sắp đi làm, nhân viên văn phòng, Marketing, Sales, HR, Customer Service, Education, Admin |
| Mục tiêu | Xin phản hồi rõ ràng, lịch sự và có định hướng trong tình huống công việc |
| Output sau bài học | Hỏi được feedback trong hội thoại, cuộc họp và email; xác nhận vấn đề cần cải thiện và chốt bước tiếp theo |
Tham khảo thêm: Những câu tiếng Anh giao tiếp trong công việc | https://secenglish.vn/nhung-cau-tieng-anh-giao-tiep-trong-cong-viec/ | https://anhngusec.edu.vn/nhung-cau-tieng-anh-giao-tiep-trong-cong-viec/
Tình huống này dùng khi nào trong công việc?
Asking for feedback xuất hiện khi một người chủ động muốn nhận nhận xét về sản phẩm công việc, cách thực hiện nhiệm vụ hoặc hiệu quả giao tiếp của mình.
Ví dụ, một nhân viên Marketing vừa hoàn thiện bản nháp nội dung cho chiến dịch và muốn quản lý kiểm tra hướng triển khai trước khi team thiết kế bắt đầu sản xuất. Thay vì chỉ hỏi “Is it okay?”, người đó có thể hỏi cụ thể hơn về thông điệp, cấu trúc hoặc tone of voice.
Trong cuộc họp, feedback cũng thường được xin sau khi trình bày một đề xuất, báo cáo kết quả hoặc giới thiệu phương án mới. Với đồng nghiệp ngang cấp, ngôn ngữ có thể tương đối tự nhiên. Với quản lý, khách hàng hoặc đối tác, cách hỏi thường cần polite hoặc formal hơn.
Asking for feedback cũng rất quan trọng trong các tình huống đánh giá công việc. Sau một dự án, người học có thể hỏi quản lý về điểm mạnh, điểm cần cải thiện hoặc kỹ năng cần ưu tiên phát triển cho lần tiếp theo.
Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Asking for Feedback
| Mục tiêu giao tiếp | Cách diễn đạt cần đạt |
|---|---|
| Mở lời xin phản hồi | Nói rõ mình muốn nhận ý kiến mà không tạo cảm giác ép buộc |
| Xác định nội dung cần feedback | Chỉ rõ cần phản hồi về nội dung, cách trình bày, tiến độ, giải pháp hoặc hiệu quả công việc |
| Khuyến khích feedback cụ thể | Hỏi về điểm tốt, điểm chưa rõ hoặc nội dung cần cải thiện |
| Hỏi lại để hiểu chính xác | Làm rõ phản hồi khi nhận xét còn chung chung |
| Xác nhận hướng chỉnh sửa | Kiểm tra xem mình đã hiểu đúng điều cần thay đổi chưa |
| Chốt bước tiếp theo | Nêu rõ sẽ chỉnh sửa, gửi lại hoặc áp dụng feedback vào công việc |
Từ vựng và cụm từ cần biết
| Word/Phrase | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| feedback | noun | phản hồi, nhận xét | Nói chung về phản hồi công việc | I’d appreciate your feedback on the report. |
| give feedback | collocation | đưa ra phản hồi | Khi một người nhận xét công việc của người khác | Could you give me some feedback on this draft? |
| ask for feedback | collocation | xin phản hồi | Chủ động yêu cầu nhận xét | I’d like to ask for your feedback. |
| get feedback | collocation | nhận được phản hồi | Nói về kết quả của việc xin ý kiến | I want to get feedback before we proceed. |
| feedback on something | phrase | phản hồi về việc gì | Chỉ rõ đối tượng được nhận xét | Do you have any feedback on the presentation? |
| constructive feedback | noun phrase | phản hồi mang tính xây dựng | Khi muốn nhận nhận xét giúp cải thiện | Constructive feedback would be really helpful. |
| specific feedback | noun phrase | phản hồi cụ thể | Khi không muốn nhận nhận xét quá chung chung | Could you give me more specific feedback? |
| honest feedback | noun phrase | phản hồi thẳng thắn | Khi muốn người khác nói thật quan điểm | I’d appreciate your honest feedback. |
| initial feedback | noun phrase | phản hồi ban đầu | Khi mới có bản nháp hoặc phương án đầu tiên | Could I get your initial feedback on this concept? |
| input | noun | ý kiến đóng góp | Thường dùng trong teamwork và dự án | I’d value your input on the proposal. |
| comments | noun | nhận xét | Dùng trong tài liệu, báo cáo, email | Please send me your comments by Friday. |
| suggestion | noun | đề xuất, gợi ý | Khi muốn biết cách cải thiện | Do you have any suggestions for improvement? |
| perspective | noun | góc nhìn | Xin quan điểm của người khác | I’d like to hear your perspective. |
| point of view | noun phrase | quan điểm | Trao đổi ý kiến | From your point of view, is the message clear? |
| improve | verb | cải thiện | Nói về điều cần làm tốt hơn | What could I improve? |
| improvement | noun | sự cải thiện | Nói về điểm có thể nâng cấp | Is there any room for improvement? |
| revise | verb | chỉnh sửa | Tài liệu, kế hoạch, nội dung | I’ll revise this section. |
| clarify | verb | làm rõ | Khi feedback chưa rõ | Could you clarify what you mean? |
| elaborate | verb | giải thích chi tiết hơn | Muốn người khác nói rõ nhận xét | Could you elaborate on that point? |
| concern | noun | vấn đề khiến ai đó lo ngại | Khi feedback chỉ ra rủi ro | Do you have any concerns about the proposal? |
| strength | noun | điểm mạnh | Đánh giá hiệu suất | What do you see as the main strength? |
| weakness | noun | điểm yếu | Đánh giá điểm cần cải thiện | Is there a particular weakness I should address? |
| area for improvement | noun phrase | điểm cần cải thiện | Cách nói chuyên nghiệp hơn “weakness” | What are the main areas for improvement? |
| meet expectations | phrase | đáp ứng kỳ vọng | Kiểm tra chất lượng đầu ra | Does this version meet your expectations? |
| meet the requirements | phrase | đáp ứng yêu cầu | Kiểm tra sản phẩm công việc | Does the draft meet the requirements? |
| on the right track | phrase | đi đúng hướng | Xin feedback ở giai đoạn sớm | Do you think we’re on the right track? |
| make changes | phrase | thực hiện chỉnh sửa | Sau khi nhận feedback | I’ll make the necessary changes. |
| take something into account | phrase | cân nhắc điều gì | Thể hiện đã ghi nhận phản hồi | I’ll take that into account. |
| address an issue | phrase | xử lý một vấn đề | Sau feedback tiêu cực | I’ll address that issue in the next version. |
| follow up | phrasal verb | trao đổi lại | Sau vòng feedback đầu tiên | I’ll follow up once I’ve made the changes. |
Mẫu câu Business English theo từng mục đích
| Mục đích | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Mức độ |
|---|---|---|---|
| Mở đầu | I’d like to get your feedback on this. | Tôi muốn xin ý kiến của anh/chị về phần này. | Neutral |
| Mở đầu | Could I get your feedback on this draft? | Tôi có thể xin phản hồi về bản nháp này không? | Polite |
| Mở đầu | I’d really appreciate your feedback. | Tôi rất trân trọng nếu nhận được phản hồi của anh/chị. | Polite |
| Mở đầu | I’d value your input on this. | Tôi rất coi trọng ý kiến đóng góp của anh/chị về việc này. | Formal |
| Xin quan điểm | What do you think of this approach? | Anh/chị thấy hướng tiếp cận này thế nào? | Neutral |
| Xin quan điểm | I’d be interested to hear your thoughts. | Tôi muốn nghe quan điểm của anh/chị. | Polite |
| Xin quan điểm | What’s your perspective on this? | Quan điểm của anh/chị về việc này là gì? | Neutral |
| Xin feedback cụ thể | Is the main message clear enough? | Thông điệp chính đã đủ rõ chưa? | Neutral |
| Xin feedback cụ thể | Does the structure make sense to you? | Cấu trúc này có hợp lý với anh/chị không? | Neutral |
| Xin feedback cụ thể | Is there anything you’d change? | Có điểm nào anh/chị muốn thay đổi không? | Neutral |
| Xin feedback cụ thể | Which part do you think needs more work? | Anh/chị thấy phần nào cần làm thêm? | Neutral |
| Xin feedback cụ thể | Are there any areas I could improve? | Có điểm nào tôi có thể cải thiện không? | Polite |
| Xin feedback cụ thể | Is there anything that could be clearer? | Có phần nào cần trình bày rõ hơn không? | Polite |
| Kiểm tra hướng làm | Do you think I’m on the right track? | Anh/chị thấy tôi đang đi đúng hướng không? | Neutral |
| Kiểm tra kỳ vọng | Does this meet your expectations? | Phần này đã đáp ứng kỳ vọng của anh/chị chưa? | Polite |
| Kiểm tra yêu cầu | Does this version meet the requirements? | Phiên bản này đã đáp ứng yêu cầu chưa? | Neutral |
| Xin feedback thẳng thắn | Please feel free to be honest. | Anh/chị cứ góp ý thẳng thắn. | Neutral |
| Xin feedback thẳng thắn | I’d appreciate your honest opinion. | Tôi rất trân trọng ý kiến thẳng thắn của anh/chị. | Polite |
| Hỏi điểm mạnh | What do you think works well here? | Anh/chị thấy điểm nào đang làm tốt? | Neutral |
| Hỏi điểm cần sửa | What could be improved? | Điểm nào có thể cải thiện thêm? | Neutral |
| Hỏi ưu tiên | What’s the first thing you would change? | Nếu sửa, anh/chị sẽ ưu tiên thay đổi điều gì đầu tiên? | Neutral |
| Làm rõ feedback | Could you clarify what you mean by that? | Anh/chị có thể làm rõ ý đó không? | Polite |
| Làm rõ feedback | Could you elaborate on that point? | Anh/chị có thể giải thích thêm về điểm đó không? | Polite |
| Làm rõ feedback | Could you give me an example? | Anh/chị có thể cho tôi một ví dụ không? | Polite |
| Xác nhận | So you’d like me to simplify this section, correct? | Vậy anh/chị muốn tôi đơn giản hóa phần này, đúng không? | Polite |
| Xác nhận | If I understand correctly, the main issue is the structure. | Nếu tôi hiểu đúng, vấn đề chính nằm ở cấu trúc. | Polite |
| Ghi nhận | That’s helpful. Thank you. | Ý kiến đó rất hữu ích. Cảm ơn anh/chị. | Neutral |
| Ghi nhận | That’s a good point. | Đó là một nhận xét hợp lý. | Neutral |
| Chốt hành động | I’ll revise that section. | Tôi sẽ chỉnh sửa phần đó. | Neutral |
| Chốt hành động | I’ll take that into account in the next version. | Tôi sẽ cân nhắc điều đó trong phiên bản tiếp theo. | Polite |
| Chốt hành động | I’ll make the changes and send you an updated version. | Tôi sẽ chỉnh sửa và gửi lại phiên bản mới. | Neutral |
| Chốt thời gian | Would it be okay if I sent you the revised version tomorrow? | Tôi gửi lại bản chỉnh sửa vào ngày mai được không? | Polite |
Tham khảo thêm: Từ vựng giao tiếp trong công việc và văn phòng | https://secenglish.vn/tu-vung-giao-tiep-trong-cong-viec-van-phong/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-giao-tiep-trong-cong-viec-van-phong/
Cấu trúc hội thoại và email xin feedback
Asking for Feedback có thể diễn ra trực tiếp trong cuộc họp hoặc qua email. Cốt lõi của cả hai hình thức vẫn là: nêu bối cảnh → chỉ rõ phần cần feedback → đặt câu hỏi cụ thể → làm rõ → xác nhận bước tiếp theo.
| Bước | Mục đích | Mẫu câu gợi ý |
|---|---|---|
| 1 | Mở đầu | Could I get your feedback on this? |
| 2 | Nêu bối cảnh | I’ve finished the first draft of the proposal. |
| 3 | Xác định nội dung cần review | I’d particularly like your feedback on the structure and main message. |
| 4 | Hỏi cụ thể | Is there anything that could be clearer? |
| 5 | Làm rõ phản hồi | Could you elaborate on that point? |
| 6 | Xác nhận | So you’d like me to shorten the introduction, correct? |
| 7 | Chốt hành động | I’ll revise it and send you the updated version tomorrow. |
Với email, cấu trúc có thể triển khai như sau:
| Phần email | Mục đích | Mẫu câu gợi ý |
|---|---|---|
| Subject | Cho biết rõ cần review nội dung gì | Feedback Request – Project Proposal |
| Greeting | Chào người nhận | Hi Anna, / Dear Mr. Lee, |
| Opening | Nêu bối cảnh | I’ve completed the first draft of the report. |
| Main message | Giải thích nội dung muốn được review | I’d particularly appreciate your feedback on the structure and recommendations. |
| Request | Yêu cầu hành động | Could you let me know if there are any areas I should revise? |
| Deadline | Nêu thời gian nếu thực sự cần | If possible, I’d appreciate your comments by Thursday afternoon. |
| Closing | Cảm ơn và kết thúc | Thank you for your time and input. |
Mẫu hoàn chỉnh
Hội thoại 1: Xin feedback từ quản lý về bản thuyết trình
Employee: Hi Sarah, do you have a few minutes? I’d like to get your feedback on the presentation for Friday’s meeting.
Manager: Sure. I’ve looked through the slides.
Employee: Great. I’d particularly like your feedback on the opening and the recommendation section. Do you think the main message is clear enough?
Manager: The recommendation is clear, but the opening feels a little long.
Employee: I see. Could you elaborate on that?
Manager: You’re spending three slides explaining the background. I think one slide would be enough.
Employee: That makes sense. So you’d like me to shorten the background section and get to the key issue sooner, correct?
Manager: Exactly. I’d also make the chart on slide six easier to read.
Employee: That’s helpful. Thank you. I’ll simplify the opening and revise the chart. I’ll send you the updated version tomorrow morning.
Dịch nghĩa:
Nhân viên: Chào Sarah, chị có vài phút không? Tôi muốn xin phản hồi của chị về bài thuyết trình cho cuộc họp thứ Sáu.
Quản lý: Được. Tôi đã xem qua các slide.
Nhân viên: Tuyệt. Tôi đặc biệt muốn xin ý kiến của chị về phần mở đầu và phần đề xuất. Chị thấy thông điệp chính đã đủ rõ chưa?
Quản lý: Phần đề xuất khá rõ, nhưng phần mở đầu hơi dài.
Nhân viên: Tôi hiểu. Chị có thể nói cụ thể hơn không?
Quản lý: Bạn đang dùng ba slide để giải thích bối cảnh. Tôi nghĩ một slide là đủ.
Nhân viên: Hợp lý. Vậy chị muốn tôi rút gọn phần bối cảnh và đi vào vấn đề chính sớm hơn, đúng không?
Quản lý: Đúng. Tôi cũng sẽ làm biểu đồ ở slide 6 dễ đọc hơn.
Nhân viên: Ý kiến đó rất hữu ích. Cảm ơn chị. Tôi sẽ đơn giản hóa phần mở đầu và chỉnh lại biểu đồ. Tôi sẽ gửi phiên bản cập nhật vào sáng mai.
Hội thoại 2: Xin feedback từ đồng nghiệp sau khi hoàn thành dự án
Minh: We finally finished the campaign. I’d be interested to hear your thoughts on how the project went.
Lan: Overall, I think the teamwork was good, especially during the final week.
Minh: That’s good to hear. Is there anything you think we could improve next time?
Lan: Maybe we could confirm responsibilities earlier. There was some confusion at the beginning.
Minh: That’s a good point. Do you mean we should assign each task before production starts?
Lan: Yes, and it would help to have one shared deadline tracker.
Minh: Got it. I’ll take that into account when we plan the next campaign.
Dịch nghĩa:
Minh: Cuối cùng chúng ta cũng hoàn thành chiến dịch. Tôi muốn nghe ý kiến của bạn về quá trình triển khai dự án.
Lan: Nhìn chung, mình thấy teamwork khá tốt, đặc biệt trong tuần cuối.
Minh: Nghe vậy rất tốt. Bạn thấy có điểm gì chúng ta có thể cải thiện vào lần tới không?
Lan: Có lẽ chúng ta nên xác nhận trách nhiệm của từng người sớm hơn. Lúc đầu có một chút nhầm lẫn.
Minh: Ý đó hợp lý. Ý bạn là chúng ta nên phân công từng nhiệm vụ trước khi bắt đầu sản xuất đúng không?
Lan: Đúng, và sẽ tốt hơn nếu có một bảng deadline chung.
Minh: Hiểu rồi. Mình sẽ cân nhắc điều đó khi lên kế hoạch cho chiến dịch tiếp theo.
Email mẫu 1: Xin quản lý review bản báo cáo
Subject: Feedback Request – Monthly Marketing Report
Hi Daniel,
I’ve completed the first draft of the monthly marketing report and I’d really appreciate your feedback before I finalize it.
I’d particularly like your input on the executive summary and the recommendations on pages 6–7. Does the overall structure make sense to you? If there are any sections that need more explanation or should be shortened, please let me know.
If possible, I’d appreciate your comments by Thursday afternoon, so I can make the final changes before Friday’s meeting.
Thank you for your time and input.
Best regards,
Mai
Giải thích:
Email không yêu cầu người quản lý “review everything” một cách mơ hồ. Người gửi chỉ rõ hai phần cần chú ý nhất là executive summary và recommendations, đồng thời nêu rõ loại phản hồi đang cần: cấu trúc, phần cần giải thích thêm và phần có thể rút gọn.
Email mẫu 2: Xin đồng nghiệp feedback về tài liệu
Subject: Quick Feedback on Training Guide
Hi Tom,
I’ve updated the training guide based on our discussion yesterday.
Could you take a quick look at the new version and let me know what you think? I’m mainly looking for feedback on whether the instructions are easy to follow.
In particular, is there anything that could be clearer for a new employee?
Please feel free to be honest — I’d rather fix any confusing sections before we share the document with the whole team.
Thanks for your help.
Best,
Linh
Giải thích:
Cách viết này phù hợp với đồng nghiệp vì tone tự nhiên nhưng vẫn chuyên nghiệp. “Please feel free to be honest” giúp tạo cảm giác người gửi thực sự muốn nhận nhận xét chứ không chỉ tìm lời khen.
Lỗi sai thường gặp khi Asking for Feedback
| Lỗi sai | Câu chưa tự nhiên / chưa chuyên nghiệp | Cách sửa tốt hơn | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng feedback như danh từ đếm được | Can you give me a feedback? | Can you give me some feedback? | Feedback thường là danh từ không đếm được. |
| Hỏi quá chung chung | Feedback? | Could I get your feedback on this draft? | Cần có cấu trúc câu đầy đủ và chỉ rõ nội dung. |
| Ra lệnh trực tiếp | Give me your feedback. | I’d appreciate your feedback on this. | Câu gốc có thể nghe giống mệnh lệnh. |
| Chỉ hỏi “Is it good?” | Is my presentation good? | Is the main message clear enough? | Câu hỏi cụ thể tạo feedback hữu ích hơn. |
| Dịch “góp ý” thành contribute ideas sai ngữ cảnh | Please contribute ideas for my report. | Could you give me some feedback on my report? | “Contribute ideas” thường là đóng góp ý tưởng vào hoạt động chung, không đồng nghĩa hoàn toàn với review. |
| Xin feedback nhưng không chỉ rõ trọng tâm | What do you think? | What do you think of the structure and recommendations? | Xác định tiêu chí giúp người nhận phản hồi nhanh hơn. |
| Phản ứng phòng thủ ngay lập tức | But I did it because… | I see your point. Could you clarify what you’d like me to change? | Trước tiên cần hiểu feedback, sau đó mới giải thích bối cảnh nếu cần. |
| Không xác nhận lại | Okay. | So you’d like me to shorten this section, correct? | Xác nhận giúp tránh chỉnh sửa sai hướng. |
| Không chốt bước tiếp theo | Thanks. | Thanks. I’ll revise it and send you an updated version tomorrow. | Feedback chỉ có giá trị khi dẫn đến hành động. |
| Đòi phản hồi gấp nhưng không có lý do | Send feedback today. | If possible, could you send your comments by 4 p.m.? | “If possible” và deadline rõ ràng giúp câu lịch sự hơn. |
Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
| Câu cơ bản | Câu chuyên nghiệp hơn | Khi nào dùng? |
|---|---|---|
| What do you think? | I’d be interested to hear your thoughts on this approach. | Xin quan điểm về một phương án |
| Give me feedback. | I’d appreciate your feedback on this. | Xin feedback nói chung |
| Is it good? | Do you think the main message is clear and convincing? | Review nội dung hoặc presentation |
| Is anything wrong? | Is there anything you think could be improved? | Muốn biết điểm cần sửa |
| Do you like it? | Does this approach work from your perspective? | Trao đổi chuyên môn |
| Tell me what to change. | Which areas would you prioritize for improvement? | Muốn biết việc cần sửa trước |
| What is bad? | Are there any areas that need more work? | Tránh tone tiêu cực |
| Explain more. | Could you elaborate on that point? | Làm rõ feedback |
| What do you mean? | Could you clarify what you mean by that? | Khi chưa hiểu nhận xét |
| Give me an example. | Could you give me an example of what you mean? | Muốn feedback cụ thể |
| Okay, I’ll fix it. | I’ll revise that section based on your feedback. | Ghi nhận góp ý |
| I’ll remember it. | I’ll take that into account in the next version. | Thể hiện đã ghi nhận |
| Is this what you want? | Does this version meet your expectations? | Kiểm tra đầu ra |
| Am I doing it right? | Do you think I’m on the right track? | Xin feedback giữa quá trình |
| Check this for me. | Would you mind taking a quick look at this when you have a moment? | Nhờ đồng nghiệp review |
Bài tập Business English chủ đề Asking for Feedback
Task 1: Match phrases with functions
Ghép câu 1–8 với chức năng A–H.
- Could I get your feedback on this draft?
- Is there anything that could be clearer?
- Could you elaborate on that point?
- Do you think I’m on the right track?
- What do you think works well here?
- So you’d like me to shorten this section, correct?
- I’ll take that into account.
- I’ll revise it and send you an updated version tomorrow.
A. Hỏi điểm đang làm tốt
B. Xin feedback chung
C. Xác nhận feedback
D. Hỏi xem mình có đang đi đúng hướng không
E. Hỏi phần chưa rõ
F. Yêu cầu giải thích thêm
G. Ghi nhận feedback
H. Chốt hành động tiếp theo
Task 2: Choose the best response
- Bạn muốn quản lý góp ý về một bản proposal. Câu nào phù hợp nhất?
A. Give me feedback.
B. Tell me if it’s bad.
C. I’d appreciate your feedback on the proposal.
D. You need to check this.
- Quản lý nói: “The introduction feels a little long.” Bạn muốn hiểu rõ hơn.
A. Why?
B. Could you elaborate on that?
C. I don’t agree.
D. But it’s important.
- Bạn muốn biết presentation có dễ hiểu không.
A. Is my presentation good?
B. Do you like me?
C. Is the main message clear enough?
D. Tell me the answer.
- Đồng nghiệp vừa góp ý một điểm hợp lý.
A. That’s a good point.
B. You’re wrong.
C. Never mind.
D. I knew that.
- Bạn muốn xin feedback nhưng không muốn tạo áp lực.
A. Send me your feedback now.
B. Could you take a look when you have a moment?
C. You must review this.
D. Check this quickly.
- Bạn muốn kiểm tra xem mình đã hiểu đúng feedback chưa.
A. So you’d like me to simplify the first section, correct?
B. You don’t like it?
C. This is what you mean?
D. Why don’t you explain?
- Bạn muốn nhận feedback thẳng thắn.
A. Say something good.
B. Don’t criticize me.
C. Please feel free to be honest.
D. Tell me I’m right.
- Sau khi nhận feedback, cách chốt phù hợp nhất là:
A. Fine.
B. Whatever.
C. I’ll revise the document and send you the updated version tomorrow.
D. We’ll see.
Task 3: Complete the dialogue
Phrase bank:
- appreciate your feedback
- on the right track
- clearer
- elaborate
- good point
- take that into account
- revised version
- expectations
A: I’ve finished the first draft of the client proposal. I’d really (1) ________.
B: Sure. Overall, I think you’re (2) ________, but the pricing section needs more explanation.
A: Is there anything in particular that could be (3) ________?
B: Yes. The difference between Package A and Package B isn’t obvious.
A: Could you (4) ________ on that?
B: I think a simple comparison table would help.
A: That’s a (5) ________. I’ll (6) ________.
B: Great. Apart from that, the proposal looks good.
A: Thanks. I’ll send you the (7) ________ tomorrow. Hopefully, it will better meet the client’s (8) ________.
Task 4: Rewrite to sound more professional
Viết lại các câu sau cho phù hợp với môi trường công việc.
- Give me feedback on this report.
- Is this good?
- What is wrong with my presentation?
- Explain what you mean.
- Check this today.
- Tell me what I need to fix.
- So you don’t like this section?
- Okay, I will change it.
Task 5: Role-play / Writing practice
- Bạn vừa hoàn thiện bản kế hoạch Marketing. Hãy xin quản lý feedback cụ thể về thông điệp chính và timeline.
- Bạn vừa thuyết trình trong cuộc họp nhóm. Hãy hỏi đồng nghiệp một điểm bạn làm tốt và một điểm cần cải thiện.
- Quản lý nói rằng báo cáo của bạn “needs to be clearer”. Hãy hỏi lại để xác định chính xác phần nào chưa rõ.
- Viết email 80–120 từ xin quản lý review một bản proposal. Nêu rõ hai phần bạn muốn được feedback và thời gian mong muốn nhận phản hồi.
- Bạn đã nhận feedback về việc phần mở đầu quá dài. Hãy xác nhận lại yêu cầu và chốt thời gian gửi phiên bản chỉnh sửa.
Đáp án và giải thích
Task 1
1 – B: “Could I get your feedback…” là cách trực tiếp nhưng lịch sự để xin phản hồi.
2 – E: “Is there anything that could be clearer?” tập trung vào phần người nghe chưa hiểu rõ.
3 – F: “Elaborate” mang nghĩa giải thích hoặc phát triển ý chi tiết hơn.
4 – D: “On the right track” dùng khi muốn biết hướng xử lý hiện tại có phù hợp hay không.
5 – A: Câu hỏi tập trung vào điểm đang hoạt động hiệu quả.
6 – C: Người nói diễn đạt lại feedback để kiểm tra xem mình hiểu đúng chưa.
7 – G: “Take that into account” thể hiện đã ghi nhận ý kiến.
8 – H: Người nói biến feedback thành action item và thời hạn cụ thể.
Task 2
- C – “I’d appreciate your feedback on the proposal.” lịch sự và xác định rõ đối tượng cần feedback.
- B – “Could you elaborate on that?” phù hợp khi muốn người khác giải thích kỹ hơn.
- C – Thay vì hỏi chung chung “good or bad”, câu hỏi tập trung vào độ rõ của thông điệp.
- A – “That’s a good point” ghi nhận ý kiến mà không cần đồng ý hoàn toàn với mọi chi tiết.
- B – “When you have a moment” giảm mức độ áp đặt.
- A – Câu hỏi diễn đạt lại chính xác điều cần sửa để tránh hiểu nhầm.
- C – “Please feel free to be honest” khuyến khích người nghe đưa feedback thực chất.
- C – Đây là phản hồi chuyên nghiệp vì có hành động và thời gian cụ thể.
Task 3
- appreciate your feedback
- on the right track
- clearer
- elaborate
- good point
- take that into account
- revised version
- expectations
Giải thích: Đoạn hội thoại đi đúng flow xin feedback: mở lời → kiểm tra hướng làm → hỏi chi tiết → làm rõ → ghi nhận → chốt chỉnh sửa.
Task 4 – Gợi ý trả lời
- I’d appreciate your feedback on this report.
Thay câu mệnh lệnh bằng cấu trúc lịch sự. - Do you think the main message is clear enough?
Cụ thể hóa tiêu chí cần feedback thay vì hỏi “good” chung chung. - Are there any areas of the presentation that could be improved?
Tập trung vào cải thiện thay vì hỏi “what is wrong”. - Could you clarify what you mean?
“Could you” phù hợp hơn trong môi trường công việc. - If possible, could you take a look at this today?
Giữ deadline nhưng giảm mức độ áp đặt. - Which areas do you think I should prioritize for improvement?
Câu hỏi giúp người nhận đưa ra feedback có thứ tự ưu tiên. - So you’d like me to revise this section, correct?
Không diễn giải feedback thành cảm xúc “không thích”. - I’ll revise that section based on your feedback.
Nêu rõ hành động thay vì phản hồi mơ hồ.
Task 5 – Gợi ý trả lời
Tình huống 1:
I’ve finished the first draft of the marketing plan. I’d appreciate your feedback on the main message and the timeline. Do you think the campaign direction is clear enough, and are there any stages in the timeline that need adjusting?
Tình huống 2:
I’d be interested to hear your feedback on my presentation. What do you think worked well, and is there one area I should focus on improving next time?
Tình huống 3:
Thanks for the feedback. Could you clarify which part needs to be clearer? Is the issue mainly with the structure, the data or the recommendation section?
Tình huống 4:
Subject: Feedback Request – Project Proposal
Hi David,
I’ve completed the first draft of the project proposal and I’d appreciate your feedback before I finalize it.
I’d particularly like your input on the project objectives and the implementation timeline. Could you let me know if these sections are clear and whether anything needs further explanation?
If possible, I’d appreciate your comments by Thursday afternoon so I can make the necessary revisions before Friday’s meeting.
Thank you for your time and input.
Best regards,
Trang
Tình huống 5:
If I understand correctly, you’d like me to shorten the introduction and move to the main recommendation sooner. I’ll revise that section and send you the updated version by tomorrow afternoon.
Ứng dụng vào công việc thực tế
| Tình huống thực tế | Câu/cụm nên dùng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Marketing xin review content | I’d particularly like your feedback on the main message and tone. | Không hỏi chung chung toàn bộ bài nếu chỉ cần review thông điệp |
| Sales xin quản lý review proposal | Does this proposal address the client’s main concerns? | Tập trung vào nhu cầu khách hàng |
| HR xin feedback sau phỏng vấn nội bộ | Is there anything I could improve in the way I conducted the interview? | Tập trung vào hành vi hoặc kỹ năng cụ thể |
| Nhân viên xin feedback sau presentation | What do you think worked well, and what could I improve next time? | Hỏi cả điểm mạnh và điểm cần cải thiện |
| Customer Service xin review cách xử lý case | Was there anything I could have handled differently? | Phù hợp để rút kinh nghiệm sau tình huống khó |
| Education xin đồng nghiệp review tài liệu | Is there anything that could be clearer for a new learner? | Đặt câu hỏi từ góc nhìn người dùng |
| Admin xin review quy trình | Does this process look clear and practical to you? | Tập trung vào tính dễ hiểu và khả thi |
| Nhân viên trao đổi với quản lý | Do you think I’m on the right track with this task? | Dùng ở giữa quá trình để tránh làm sai hướng quá lâu |
Tham khảo thêm: Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong buổi họp | https://secenglish.vn/cac-mau-cau-giao-tiep-tieng-anh-trong-buoi-hop/ | https://anhngusec.edu.vn/cac-mau-cau-giao-tiep-tieng-anh-trong-buoi-hop/
FAQ về Asking for Feedback trong Business English
1. Asking for Feedback phù hợp với level nào?
Chủ đề này phù hợp nhất từ B1. Người học cần có khả năng mô tả nhiệm vụ, đặt câu hỏi và hiểu nhận xét cơ bản. Ở level cao hơn, câu hỏi feedback có thể trở nên cụ thể và tinh tế hơn.
2. Feedback có thêm “a” phía trước không?
Thông thường không. “Feedback” là danh từ không đếm được. Vì vậy, dùng “some feedback”, “your feedback” hoặc “a piece of feedback” thay vì “a feedback”.
3. Có cần học thuộc toàn bộ mẫu câu không?
Không cần học tất cả cùng lúc. Quan trọng hơn là nắm một số cấu trúc lõi như “I’d appreciate your feedback on…”, “Is there anything I could improve?” và “Could you clarify what you mean?” rồi thay nội dung theo công việc thực tế.
4. “What do you think?” có sai không?
Không sai, nhưng khá rộng. Nếu cần feedback hữu ích hơn, câu hỏi nên xác định tiêu chí như structure, message, timeline, design, recommendation hoặc clarity.
5. Asking for Feedback có dùng trong email không?
Có. Email là một trong những ngữ cảnh phổ biến nhất, đặc biệt khi cần đồng nghiệp hoặc quản lý review báo cáo, proposal, presentation, tài liệu hoặc bản nháp trước khi hoàn thiện.
6. Làm sao để feedback nhận được cụ thể hơn?
Thay câu hỏi “Is it good?” bằng câu hỏi nhắm vào một tiêu chí: “Is the main message clear?”, “Which part needs more explanation?” hoặc “What would you change first?”
Kết luận

Asking for Feedback là kỹ năng nhỏ nhưng xuất hiện thường xuyên trong môi trường công việc. Cách xin phản hồi hiệu quả không nằm ở việc sử dụng câu thật phức tạp mà ở khả năng hỏi đúng người, đúng nội dung và đủ cụ thể để nhận được thông tin có thể hành động.
Khi luyện chủ đề này, hãy đặt các mẫu câu vào chính công việc mình thường làm: xin quản lý review báo cáo, hỏi đồng nghiệp sau cuộc họp, nhờ team xem bản proposal hoặc viết email xin góp ý. Luyện theo role-play và viết lại email thực tế giúp các cấu trúc trở thành phản xạ thay vì chỉ là câu mẫu cần ghi nhớ.



Bài viết liên quan
Asking for Project Updates: Cách hỏi tiến độ dự án bằng tiếng Anh chuyên nghiệp (2026)
Asking for Payment Politely: Cách nhắc thanh toán bằng tiếng Anh lịch sự và chuyên nghiệp (2026)
Asking for More Time: Cách xin thêm thời gian bằng tiếng Anh chuyên nghiệp trong công việc (2026)
Asking for Help at Work: Cách nhờ giúp đỡ bằng tiếng Anh trong công việc (2026)
Asking for Customer Information: Cách hỏi thông tin khách hàng bằng tiếng Anh lịch sự và chuyên nghiệp (2026)
Apology Email trong Business English (2026)