Asking for Help at Work: Cách nhờ giúp đỡ bằng tiếng Anh trong công việc (2026)

Asking for Help at Work

Asking for Help at Work: Cách nhờ giúp đỡ bằng tiếng Anh trong công việc

Deadline sắp đến nhưng bạn chưa hiểu một phần của báo cáo. File khách hàng gửi có lỗi nhưng bạn chưa biết xử lý thế nào. Bạn cần đồng nghiệp kiểm tra dữ liệu hoặc hướng dẫn một quy trình mới. Trong những tình huống này, vấn đề không chỉ là biết nói “Help me”, mà còn là diễn đạt yêu cầu sao cho người nghe hiểu rõ bạn cần gì mà vẫn lịch sự và chuyên nghiệp.

Chủ đề Asking for Help at Work tập trung vào những cách nhờ hỗ trợ thường gặp trong môi trường công sở: nhờ giải thích, kiểm tra tài liệu, hướng dẫn thao tác, hỗ trợ xử lý vấn đề, xin thêm thông tin và xác nhận bước tiếp theo. Bài học gồm từ vựng, mẫu câu, hội thoại thực tế, lỗi sai thường gặp, bài tập và cách áp dụng trực tiếp vào công việc.

Asking for Help at Work

Key takeaways:

  • Nhận biết những tình huống cần nhờ hỗ trợ trong môi trường công sở.
  • Sử dụng mẫu câu từ neutral đến polite và formal thay cho cách nói quá trực tiếp.
  • Trình bày rõ vấn đề, loại hỗ trợ cần thiết và deadline liên quan.
  • Xử lý hội thoại khi đồng nghiệp đồng ý, cần thêm thông tin hoặc chưa thể hỗ trợ ngay.
  • Tránh các lỗi dịch từng từ từ tiếng Việt khiến lời nhờ thiếu tự nhiên.
  • Luyện phản xạ qua bài tập, hội thoại và role-play sát tình huống công việc.

Mục lục:

  • Thông tin bài học
  • Tình huống này dùng khi nào trong công việc?
  • Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Asking for Help at Work
  • Từ vựng và cụm từ cần biết
  • Mẫu câu Business English theo từng mục đích
  • Cấu trúc hội thoại Asking for Help at Work
  • Mẫu hoàn chỉnh
  • Lỗi sai thường gặp khi nhờ giúp đỡ bằng tiếng Anh
  • Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
  • Bài tập Business English chủ đề Asking for Help at Work
  • Đáp án và giải thích
  • Ứng dụng vào công việc thực tế
  • FAQ về Asking for Help at Work trong Business English
  • Kết luận
  • Xem thêm

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ đề Asking for Help at Work
Nhóm kỹ năng Workplace Communication
Level đề xuất B1
Phù hợp với Sinh viên sắp đi làm, nhân viên văn phòng và người thường xuyên trao đổi công việc bằng tiếng Anh
Mục tiêu Nhờ đồng nghiệp, cấp trên hoặc thành viên trong nhóm hỗ trợ công việc rõ ràng và lịch sự
Output sau bài học Xử lý được hội thoại ngắn khi cần xin hỗ trợ, giải thích vấn đề và xác nhận bước tiếp theo

Tham khảo thêm: Những câu tiếng Anh giao tiếp trong công việc | https://secenglish.vn/nhung-cau-tieng-anh-giao-tiep-trong-cong-viec/ | https://anhngusec.edu.vn/nhung-cau-tieng-anh-giao-tiep-trong-cong-viec/

Tình huống này dùng khi nào trong công việc?

Nhờ hỗ trợ là một phần rất tự nhiên của teamwork. Một nhân viên mới có thể cần đồng nghiệp hướng dẫn cách sử dụng hệ thống nội bộ. Nhân sự marketing có thể cần designer kiểm tra kích thước hình ảnh. Sales có thể cần bộ phận vận hành xác nhận tình trạng đơn hàng. HR có thể cần quản lý cung cấp thêm thông tin trước khi hoàn thiện tài liệu.

Trong giao tiếp trực tiếp giữa những đồng nghiệp thân quen, các cấu trúc như Can you help me with…? hoặc Could you take a look at…? thường đủ tự nhiên. Khi nói với cấp trên, người chưa quen hoặc khi yêu cầu tốn nhiều thời gian hơn, cách diễn đạt gián tiếp như Would you mind…? hoặc I was wondering if you could… tạo cảm giác lịch sự hơn.

Điều quan trọng là lời nhờ cần cho người nghe biết ba thông tin: vấn đề là gì – cần họ hỗ trợ điều gì – khi nào cần hoàn thành. Câu quá ngắn như “Help me with this” thường thiếu ngữ cảnh và dễ tạo cảm giác ra lệnh.

Nếu công việc không thực sự khẩn cấp, cần tránh tạo áp lực giả bằng các từ như urgent, ASAP hoặc immediately. Khi có deadline thật, hãy nói rõ thời gian để người hỗ trợ chủ động sắp xếp công việc.

Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Asking for Help at Work

Mục tiêu giao tiếp Cách diễn đạt cần đạt
Mở đầu lời nhờ Báo hiệu rằng mình cần hỗ trợ mà không đi thẳng vào mệnh lệnh
Nêu vấn đề Giải thích ngắn gọn mình đang gặp khó khăn ở đâu
Yêu cầu hỗ trợ Nói cụ thể người kia cần kiểm tra, giải thích, hướng dẫn hay thực hiện điều gì
Đưa thêm bối cảnh Cung cấp file, deadline hoặc thông tin cần thiết
Tôn trọng thời gian người khác Hỏi xem họ có thời gian hỗ trợ hay không
Xác nhận bước tiếp theo Chốt người làm, nội dung cần làm và thời gian dự kiến

Từ vựng và cụm từ cần biết

Word/Phrase Loại từ Nghĩa tiếng Việt Dùng trong ngữ cảnh nào? Ví dụ
ask for help verb phrase nhờ giúp đỡ Cách nói chung I need to ask Tom for help with this report.
ask for assistance verb phrase yêu cầu hỗ trợ Trang trọng hơn ask for help Please contact IT if you need further assistance.
help with something phrase giúp về việc gì Nói rõ nội dung cần hỗ trợ Could you help me with this spreadsheet?
give someone a hand phrase giúp ai một tay Thân thiện, informal Could you give me a hand with these files?
take a look at phrase xem qua, kiểm tra Nhờ kiểm tra file hoặc vấn đề Could you take a look at this slide?
check something verb kiểm tra File, dữ liệu, nội dung Can you check these figures for me?
double-check verb kiểm tra lại Khi cần đảm bảo chính xác Could you double-check the client details?
walk someone through phrasal verb hướng dẫn từng bước Quy trình hoặc phần mềm Could you walk me through the process?
show someone how to phrase chỉ cho ai cách làm Hướng dẫn thao tác Can you show me how to update this record?
explain something verb giải thích Nội dung chưa hiểu Could you explain this section to me?
clarify verb làm rõ Thông tin chưa rõ ràng Could you clarify what the client means here?
figure something out phrasal verb tìm cách giải quyết Khi chưa tìm ra cách xử lý I’m trying to figure out why the file won’t open.
run into a problem phrase gặp vấn đề Báo một khó khăn I’ve run into a problem with the database.
have trouble with phrase gặp khó khăn với Diễn tả vấn đề cụ thể I’m having trouble with this formula.
be stuck on phrase bị mắc ở Không biết làm tiếp thế nào I’m stuck on the final section.
sort something out phrasal verb xử lý vấn đề Giải quyết lỗi hoặc tình huống Can you help me sort this out?
handle something verb xử lý Nhiệm vụ hoặc vấn đề I’m not sure how to handle this request.
available adjective có thời gian/rảnh Kiểm tra khả năng hỗ trợ Are you available for a few minutes?
spare a few minutes phrase dành vài phút Hỏi lịch sự trước khi nhờ Could you spare a few minutes?
when you have a moment phrase khi bạn có chút thời gian Việc không quá gấp Could you check this when you have a moment?
by the end of the day phrase trước cuối ngày Đưa deadline I need to send this by the end of the day.
deadline noun hạn hoàn thành Nêu mức độ ưu tiên The deadline is Friday afternoon.
priority noun việc ưu tiên Xác định độ gấp This isn’t a high priority.
guidance noun sự hướng dẫn Xin định hướng I’d appreciate your guidance on this.
input noun ý kiến đóng góp Cần kiến thức/quan điểm của người khác I’d appreciate your input on the proposal.
feedback noun phản hồi Nhờ xem và nhận xét Could I get your feedback on this draft?
point me in the right direction phrase chỉ cho tôi hướng xử lý đúng Cần định hướng chứ không cần người khác làm hộ Could you point me in the right direction?
appreciate your help phrase cảm kích sự hỗ trợ Cảm ơn lịch sự I really appreciate your help with this.

Mẫu câu Business English theo từng mục đích

Mục đích Mẫu câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Mức độ
Mở đầu Do you have a minute? Bạn có một phút không? Neutral
Mở đầu Have you got a moment? Bạn có chút thời gian không? Neutral
Mở đầu Could I ask you for some help? Tôi có thể nhờ bạn hỗ trợ một chút không? Polite
Mở đầu Could you spare a few minutes? Bạn có thể dành cho tôi vài phút không? Polite
Nêu vấn đề I’m having trouble with this report. Tôi đang gặp khó khăn với báo cáo này. Neutral
Nêu vấn đề I’ve run into a problem with the system. Tôi vừa gặp vấn đề với hệ thống. Neutral
Nêu vấn đề I’m a little stuck on this section. Tôi đang hơi mắc ở phần này. Neutral
Nêu vấn đề I’m not quite sure how to handle this request. Tôi chưa chắc nên xử lý yêu cầu này thế nào. Polite
Nhờ hỗ trợ Can you help me with this? Bạn giúp tôi việc này được không? Neutral
Nhờ hỗ trợ Could you help me with this spreadsheet? Bạn hỗ trợ tôi bảng tính này được không? Polite
Nhờ kiểm tra Could you take a look at this for me? Bạn xem giúp tôi phần này được không? Polite
Nhờ kiểm tra Could you double-check these figures? Bạn kiểm tra lại các số liệu này được không? Polite
Nhờ giải thích Could you explain how this works? Bạn giải thích cách phần này hoạt động được không? Polite
Nhờ hướng dẫn Could you walk me through the process? Bạn hướng dẫn tôi quy trình này từng bước được không? Polite
Nhờ định hướng Could you point me in the right direction? Bạn chỉ giúp tôi hướng xử lý được không? Polite
Nhờ trang trọng Would you mind taking a look at this? Bạn có phiền xem giúp tôi việc này không? Polite
Nhờ trang trọng I was wondering if you could help me with this. Tôi muốn hỏi liệu bạn có thể hỗ trợ tôi việc này không. Formal
Xin ý kiến I’d appreciate your input on this. Tôi rất trân trọng nếu nhận được ý kiến của bạn về việc này. Formal
Xin hướng dẫn I’d appreciate some guidance on how to proceed. Tôi rất trân trọng nếu nhận được hướng dẫn về bước tiếp theo. Formal
Nêu deadline I need to send this to the client by 3 p.m. Tôi cần gửi phần này cho khách hàng trước 3 giờ chiều. Neutral
Giảm áp lực There’s no rush — whenever you have a moment is fine. Không gấp đâu, khi nào bạn tiện cũng được. Polite
Nêu mức độ ưu tiên If possible, could we look at this today? Nếu có thể, chúng ta xem phần này hôm nay được không? Polite
Xác nhận So, should I update the file first? Vậy tôi cần cập nhật file trước đúng không? Neutral
Xác nhận Just to make sure I’ve understood correctly, I should… Để chắc rằng tôi hiểu đúng, tôi cần… Polite
Cảm ơn Thanks, that’s really helpful. Cảm ơn, phần này thực sự rất hữu ích. Neutral
Cảm ơn I really appreciate your help. Tôi thực sự cảm kích sự hỗ trợ của bạn. Polite
Kết thúc I’ll take it from here. Tôi sẽ tự xử lý tiếp từ đây. Neutral
Kết thúc I’ll let you know if I run into any other issues. Tôi sẽ báo nếu gặp thêm vấn đề. Neutral

Tham khảo thêm: Từ vựng giao tiếp trong công việc và văn phòng | https://secenglish.vn/tu-vung-giao-tiep-trong-cong-viec-van-phong/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-giao-tiep-trong-cong-viec-van-phong/

Cấu trúc hội thoại Asking for Help at Work

Một lời nhờ hiệu quả không cần dài. Flow 5 bước giúp người nghe nhanh chóng hiểu vấn đề và biết mình cần hỗ trợ phần nào.

Bước Mục đích Mẫu câu gợi ý
1 Kiểm tra người kia có thời gian không Do you have a minute? / Could I ask you for some help?
2 Nêu vấn đề I’m having trouble with… / I’ve run into a problem with…
3 Nói rõ cần hỗ trợ gì Could you take a look at…? / Could you show me how to…?
4 Cung cấp deadline/bối cảnh I need to finish this by… / There’s no rush, but…
5 Xác nhận và cảm ơn So I should… first, right? / Thanks, I really appreciate it.

Công thức dễ nhớ:

Ask for availability → Explain the problem → Make a specific request → Give context → Confirm and thank

Thay vì:

“I can’t do this. Help me.”

Cách diễn đạt chuyên nghiệp hơn là:

“Do you have a minute? I’m having trouble with the final section of this report. Could you take a look at it and let me know what I’m missing? I need to send it by 4 p.m.”

Mẫu hoàn chỉnh

Hội thoại 1 – Nhờ đồng nghiệp kiểm tra báo cáo

Mai: Hi Daniel, do you have a minute?

Daniel: Sure. What’s up?

Mai: I’m having trouble with the sales report. The total in this table doesn’t match the figure in our dashboard.

Daniel: Which section are you looking at?

Mai: This one here. Could you take a look at it for me? I think I may have used the wrong formula.

Daniel: Sure. Let me check. Yes, the formula is only using data from January to May. You need to include June as well.

Mai: Got it. Just to make sure I’ve understood correctly, I should extend the range to row 87, right?

Daniel: Exactly.

Mai: Great. I really appreciate your help. I need to send the report to my manager by 3 p.m.

Daniel: No problem.

Dịch nghĩa:

Mai hỏi Daniel xem anh có thời gian không trước khi trình bày vấn đề. Cô giải thích rõ số liệu trong báo cáo không khớp với dashboard rồi mới nhờ Daniel kiểm tra. Sau khi nhận hướng dẫn, Mai xác nhận lại cách sửa để tránh hiểu sai.

Các cụm quan trọng:

  • do you have a minute? – bạn có một phút không?
  • I’m having trouble with… – tôi đang gặp khó khăn với…
  • Could you take a look at it for me? – bạn xem giúp tôi được không?
  • Just to make sure I’ve understood correctly… – để chắc rằng tôi hiểu đúng…
  • I really appreciate your help. – tôi rất cảm kích sự hỗ trợ của bạn.

Hội thoại 2 – Nhờ cấp trên hướng dẫn cách xử lý yêu cầu của khách hàng

Nam: Hi Sarah, could I ask you for some help?

Sarah: Of course. What do you need?

Nam: I’ve received a request from a client to change the delivery schedule, but I’m not quite sure how to handle it because the order has already been confirmed.

Sarah: Have you checked with the operations team?

Nam: Not yet. I was wondering if you could advise me on how to proceed.

Sarah: Sure. First, ask Operations whether the delivery date can still be changed. Don’t promise anything to the client until they confirm.

Nam: Understood. So I should check availability with Operations first, then update the client once I have confirmation.

Sarah: That’s right.

Nam: Thanks. That’s really helpful. I’ll take it from here.

Sarah: Good. Let me know if you run into any problems.

Dịch nghĩa:

Nam không yêu cầu Sarah xử lý vấn đề thay mình. Anh giải thích tình huống, xin hướng dẫn về bước tiếp theo và xác nhận lại quy trình sau khi được hướng dẫn. Đây là cách nhờ hỗ trợ phù hợp khi người nói cần định hướng từ cấp trên nhưng vẫn chủ động chịu trách nhiệm với công việc.

Các cụm quan trọng:

  • Could I ask you for some help? – tôi có thể nhờ chị hỗ trợ một chút không?
  • I’m not quite sure how to handle it. – tôi chưa chắc nên xử lý việc này thế nào.
  • I was wondering if you could advise me on how to proceed. – tôi muốn hỏi liệu chị có thể hướng dẫn tôi nên tiếp tục thế nào không.
  • So I should… first. – vậy trước tiên tôi cần…
  • That’s really helpful. – phần hướng dẫn này rất hữu ích.
  • I’ll take it from here. – tôi sẽ tự xử lý tiếp từ đây.

Lỗi sai thường gặp khi nhờ giúp đỡ bằng tiếng Anh

Lỗi sai Câu chưa tự nhiên / chưa chuyên nghiệp Cách sửa tốt hơn Giải thích
Ra lệnh trực tiếp Help me with this. Could you help me with this? Thêm modal verb giúp lời nhờ lịch sự hơn
Dịch “giúp tôi kiểm tra” từng từ Help me check this file. Could you check this file for me? Khi muốn người khác thực hiện việc kiểm tra, cấu trúc check…for me tự nhiên hơn
Dùng want quá trực tiếp I want you to check this. Could you take a look at this? I want you to… có thể mang sắc thái ra lệnh
Không nói rõ vấn đề Can you help me? I’m having trouble with this formula. Could you take a look? Người nghe cần biết mình đang được nhờ việc gì
Không nói rõ yêu cầu This report is wrong. The figures don’t match. Could you help me check the formula? Chỉ mô tả vấn đề chưa phải là một yêu cầu rõ ràng
Dùng ASAP tùy tiện Check this ASAP. If possible, could you check this by 3 p.m.? Deadline cụ thể rõ ràng và chuyên nghiệp hơn
Dùng sai mind Would you mind to check this? Would you mind checking this? Sau would you mind dùng V-ing
Trả lời sai với Would you mind…? Yes, sure. No, not at all. / Sure, I can do that. Would you mind…? hỏi “bạn có phiền không?”, nên No nghĩa là không phiền
Không xác nhận sau hướng dẫn Okay. So I should update the file first, right? Xác nhận giúp tránh thực hiện sai
Quên cảm ơn Okay, bye. Thanks, I really appreciate your help. Một lời cảm ơn ngắn tạo kết thúc chuyên nghiệp

Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn

Câu cơ bản Câu chuyên nghiệp hơn Khi nào dùng?
Help me. Could you help me with this? Lời nhờ thông thường
Can you check this? Could you take a look at this for me? Nhờ đồng nghiệp kiểm tra
I don’t understand. I’m not quite sure I understand this part. Khi cần giải thích
Show me how to do it. Could you show me how to do this? Nhờ hướng dẫn
What do I do? Could you advise me on how to proceed? Xin hướng xử lý
Fix this for me. Could you help me sort this out? Khi gặp vấn đề cần phối hợp
Explain this. Could you walk me through this part? Muốn được giải thích theo từng bước
Check it now. If possible, could you take a look at this today? Có nhu cầu tương đối gấp
I need it ASAP. I need to submit this by 4 p.m. today. Khi có deadline thật
Is this right? Could you double-check this for me? Kiểm tra độ chính xác
I need your opinion. I’d appreciate your input on this. Xin ý kiến chuyên môn
Tell me what to do. I’d appreciate some guidance on the next steps. Nói với quản lý/cấp trên
Can you do my task? Would you be able to help me with this part? Nhờ hỗ trợ một phần công việc
Thanks. Thanks, I really appreciate your help with this. Kết thúc lời nhờ
Okay, I know. Just to confirm, I should update the file first, right? Xác nhận sau khi được hướng dẫn

Bài tập Business English chủ đề Asking for Help at Work

Task 1: Match phrases with functions

Ghép câu 1–8 với chức năng A–H.

  1. Could you spare a few minutes?
  2. I’m having trouble with this spreadsheet.
  3. Could you take a look at this for me?
  4. I need to send it by 4 p.m.
  5. There’s no rush.
  6. Just to make sure I’ve understood correctly…
  7. I’d appreciate your input on this.
  8. Thanks, that’s really helpful.

A. Nêu deadline
B. Cảm ơn
C. Xin ý kiến
D. Nói rằng việc không gấp
E. Kiểm tra người kia có thời gian không
F. Xác nhận lại thông tin
G. Nêu vấn đề
H. Yêu cầu hỗ trợ cụ thể

Task 2: Choose the best response

  1. Bạn cần đồng nghiệp xem một file nhưng không quá gấp. Câu nào phù hợp nhất?

A. Check this now.
B. You must check this.
C. Could you take a look at this when you have a moment?
D. I want you to check this.

  1. Đồng nghiệp nói: “I’m a bit busy right now.” Phản hồi phù hợp nhất là:

A. But I need help.
B. No problem. When would be a better time?
C. You have to help me.
D. Forget it.

  1. Bạn chưa hiểu quy trình mới:

A. Explain me this process.
B. Could you walk me through the process?
C. Tell this process for me.
D. Make me understand.

  1. Bạn cần xác nhận lại hướng dẫn:

A. You said what?
B. Repeat.
C. Just to confirm, I should contact Operations first, right?
D. I don’t remember.

  1. Bạn cần xin ý kiến cấp trên về một proposal:

A. Give me your idea.
B. I need your opinion now.
C. I’d appreciate your input on this proposal.
D. Tell me if this is good.

  1. Việc cần hoàn thành trước 5 giờ chiều:

A. Do it ASAP.
B. If possible, could you help me check this by 5 p.m.?
C. Hurry up.
D. You need to finish this soon.

  1. Đồng nghiệp vừa hỗ trợ xong:

A. Fine.
B. Okay.
C. I really appreciate your help.
D. That’s your job.

  1. Bạn muốn nhờ nhưng trước tiên cần kiểm tra người kia có rảnh:

A. Do you have a minute?
B. Listen to me.
C. I need you.
D. Come here.

Task 3: Complete the dialogue

Phrase bank:

take a look – having trouble – appreciate – moment – confirm – walk me through – no rush – proceed

Emma: Hi Alex, do you have a ________?

Alex: Sure. What’s up?

Emma: I’m ________ with the new reporting system.

Alex: Which part?

Emma: I can’t find where to upload the monthly figures. Could you ________ the process?

Alex: Sure. Open the Reports tab first, then choose Monthly Update.

Emma: Could you also ________ at my settings? I’m not sure I have the correct access.

Alex: Of course.

Emma: There’s ________. I don’t need to submit the report until tomorrow afternoon.

Alex: Your settings look fine.

Emma: Great. Just to ________, I upload the file under Monthly Update, right?

Alex: Exactly.

Emma: Thanks. I really ________ your help. Now I know how to ________.

Task 4: Rewrite to sound more professional

Viết lại các câu sau theo cách lịch sự và tự nhiên hơn.

  1. Help me with this report.
  2. Check this file now.
  3. I want you to explain this.
  4. I don’t know what to do. Tell me.
  5. Fix this problem for me.
  6. Give me your opinion about this proposal.
  7. Repeat the instructions.
  8. Do this ASAP.

Task 5: Role-play / Writing practice

  1. Bạn là nhân viên mới và chưa biết cách gửi yêu cầu nghỉ phép trên hệ thống. Hãy nhờ một đồng nghiệp hướng dẫn.
  2. Bạn đang chuẩn bị báo cáo cho quản lý nhưng hai bảng dữ liệu không khớp nhau. Hãy nhờ đồng nghiệp kiểm tra công thức.
  3. Một khách hàng yêu cầu thay đổi đơn hàng nhưng bạn chưa biết quy trình xử lý. Hãy xin hướng dẫn từ quản lý.
  4. Bạn cần designer kiểm tra một hình ảnh trước khi gửi khách hàng lúc 4 giờ chiều. Hãy đưa ra lời nhờ lịch sự và có deadline rõ ràng.
  5. Đồng nghiệp đang bận và chưa thể hỗ trợ ngay. Hãy phản hồi sao cho vừa lịch sự vừa chốt được thời gian trao đổi sau đó.

Đáp án và giải thích

Task 1

1 – E: Could you spare a few minutes? kiểm tra xem người kia có thời gian hay không.
2 – G: I’m having trouble with… dùng để trình bày vấn đề.
3 – H: Could you take a look…? là yêu cầu hỗ trợ cụ thể.
4 – A: by 4 p.m. đưa ra deadline rõ ràng.
5 – D: There’s no rush cho biết công việc không quá gấp.
6 – F: Just to make sure… dùng để xác nhận lại cách hiểu.
7 – C: I’d appreciate your input… dùng để xin ý kiến.
8 – B: Thanks, that’s really helpful dùng để cảm ơn sau khi được hỗ trợ.

Task 2

  1. CCould you take a look at this when you have a moment? vừa lịch sự vừa thể hiện việc không khẩn cấp.
  2. B – Khi người kia đang bận, hỏi thời điểm phù hợp hơn thể hiện sự tôn trọng lịch làm việc của họ.
  3. Bwalk me through là cụm tự nhiên khi muốn ai đó hướng dẫn từng bước.
  4. CJust to confirm… là cấu trúc rất phù hợp để kiểm tra lại thông tin.
  5. CI’d appreciate your input… lịch sự và chuyên nghiệp hơn những lựa chọn mang tính mệnh lệnh.
  6. B – Câu nêu chính xác deadline thay vì dùng ASAP chung chung.
  7. C – Một lời cảm ơn rõ ràng phù hợp với giao tiếp công sở.
  8. ADo you have a minute? là cách mở đầu tự nhiên trước khi đưa ra lời nhờ.

Task 3

  1. moment
  2. having trouble
  3. walk me through
  4. take a look
  5. no rush
  6. confirm
  7. appreciate
  8. proceed

Giải thích: Đoạn hội thoại đi đúng flow: hỏi thời gian → nêu vấn đề → yêu cầu hướng dẫn → nhờ kiểm tra → nói mức độ ưu tiên → xác nhận → cảm ơn → chốt bước tiếp theo.

Task 4

  1. Could you help me with this report?
    Thêm Could you…? để biến câu mệnh lệnh thành lời nhờ.
  2. If possible, could you take a look at this file today?
    Không dùng now nếu chưa có lý do thực sự khẩn cấp.
  3. Could you explain this part to me?
    Cấu trúc tự nhiên là explain something to someone.
  4. I’m not quite sure how to proceed. Could you point me in the right direction?
    Câu mới vừa trình bày vấn đề vừa xin định hướng.
  5. Could you help me sort this problem out?
    Thể hiện tinh thần phối hợp thay vì yêu cầu người kia làm toàn bộ.
  6. I’d appreciate your input on this proposal.
    Phù hợp khi xin ý kiến chuyên môn.
  7. Could you go over the instructions one more time?
    Lịch sự hơn một mệnh lệnh ngắn như Repeat.
  8. If possible, could you help me with this by 3 p.m.?
    Một deadline cụ thể hữu ích hơn ASAP.

Task 5 – Gợi ý trả lời

  1. Hi Anna, do you have a minute? I’m not sure how to submit a leave request in the system. Could you show me how to do it?
  2. I’m having trouble with the figures in this report. The totals don’t match. Could you take a look at the formula for me?
  3. I’ve received a request to change a confirmed order, and I’m not quite sure how to proceed. Could you advise me on the next steps?
  4. Could you take a look at this image when you have a moment? I need to send the final version to the client by 4 p.m.
  5. No problem. When would be a better time for you? I only need about five minutes to go over one issue.

Ứng dụng vào công việc thực tế

Tình huống thực tế Câu/cụm nên dùng Lưu ý
Nhân viên mới chưa biết quy trình Could you walk me through the process? Ưu tiên xin hướng dẫn thay vì nhờ người khác làm hộ
Marketing nhờ kiểm tra nội dung Could you take a look at this draft? Nói rõ cần kiểm tra phần nào nếu tài liệu dài
Sales gặp yêu cầu khách hàng chưa biết xử lý Could you advise me on how to proceed? Phù hợp khi xin định hướng từ quản lý
HR cần quản lý xác nhận thông tin Could you confirm these details for me? Nêu rõ thông tin cần xác nhận
Customer service gặp lỗi hệ thống I’ve run into a problem with the system. Could you help me sort it out? Nêu lỗi trước rồi mới yêu cầu hỗ trợ
Admin cần đồng nghiệp hướng dẫn thao tác Could you show me how to update this record? Hỏi cụ thể thao tác cần học
Nhờ đồng nghiệp kiểm tra dữ liệu Could you double-check these figures? Dùng double-check khi đã tự kiểm tra một lần
Nhờ hỗ trợ có deadline If possible, could you take a look at this by 3 p.m.? Nêu thời gian cụ thể thay cho ASAP

Tham khảo thêm: Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong buổi họp | https://secenglish.vn/cac-mau-cau-giao-tiep-tieng-anh-trong-buoi-hop/ | https://anhngusec.edu.vn/cac-mau-cau-giao-tiep-tieng-anh-trong-buoi-hop/

FAQ về Asking for Help at Work trong Business English

FAQ1. Asking for Help at Work phù hợp với level nào?

Chủ đề phù hợp nhất từ B1. Người học cần đủ vốn từ và cấu trúc để mô tả vấn đề, đưa ra lời nhờ, giải thích deadline và xác nhận lại hướng dẫn.

2. “Can you help me?” có bất lịch sự không?

Không. Đây là câu trung tính và rất phổ biến. Trong tình huống cần lịch sự hơn, Could you help me…?, Would you mind…? hoặc I was wondering if you could… phù hợp hơn.

3. Có cần học thuộc toàn bộ mẫu câu không?

Không cần học hàng chục câu riêng lẻ. Hãy ghi nhớ một số khung câu cốt lõi rồi thay nội dung công việc vào, chẳng hạn Could you help me with…?, I’m having trouble with…Could you take a look at…?

4. Làm sao để lời nhờ không tạo cảm giác đẩy việc cho người khác?

Nêu rõ phần mình đã làm, vấn đề đang mắc và loại hỗ trợ cần thiết. Những câu như “I’ve checked the figures, but I still can’t find the error. Could you take a look?” thể hiện sự chủ động tốt hơn việc chỉ nói “Can you do this for me?”

5. Khi nào nên dùng “Would you mind…?”

Cấu trúc này phù hợp khi muốn tăng mức độ lịch sự. Sau Would you mind dùng động từ V-ing: Would you mind checking this file?

6. Làm sao luyện phản xạ Asking for Help at Work?

Chọn một tình huống thật trong công việc, luyện theo flow năm bước: hỏi thời gian, nêu vấn đề, yêu cầu hỗ trợ, đưa bối cảnh và xác nhận. Sau đó thay đổi đối tượng giao tiếp giữa đồng nghiệp, quản lý và thành viên phòng ban khác.

Kết luận

Cảm ơn bạn

Asking for Help at Work không chỉ là biết nói “Can you help me?”. Một lời nhờ chuyên nghiệp cần giúp người nghe hiểu rõ vấn đề, biết chính xác bạn cần hỗ trợ gì và nhận được thông tin cần thiết về mức độ ưu tiên hoặc deadline.

Khi luyện, hãy tập nói theo cả cụm và tình huống thay vì ghi nhớ từng câu riêng lẻ. Chỉ cần thành thạo một số cấu trúc như I’m having trouble with…, Could you take a look…?, Could you walk me through…?Just to confirm…, người học đã có thể xử lý phần lớn tình huống nhờ hỗ trợ cơ bản tại nơi làm việc.

Việc luyện role-play thường xuyên với các tình huống thật như kiểm tra báo cáo, hỏi quy trình, xin hướng dẫn hay xử lý lỗi sẽ giúp những mẫu câu này dần trở thành phản xạ giao tiếp tự nhiên trong công việc.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .