Từ vựng Toys A1: Học đồ chơi tiếng Anh cơ bản, dễ nhớ, dễ dùng

Toys là chủ đề rất gần gũi với người mới học tiếng Anh. Ở level A1, người học cần gọi tên được các món đồ chơi quen thuộc, nói được mình có gì, thích gì và đang chơi với món đồ nào.
Bài học này giúp người học nắm từ vựng Toys A1, cụm từ thông dụng, word family đơn giản, lỗi sai thường gặp, bài tập luyện tập và đáp án. Nội dung phù hợp với người mất gốc, học sinh nhỏ tuổi hoặc người mới bắt đầu xây nền tảng giao tiếp tiếng Anh.
Key takeaways:
- Học 35 từ/cụm từ Toys A1 về đồ chơi, nơi chơi và hành động khi chơi.
- Biết dùng các cụm đơn giản như play with a toy, throw a ball, fly a kite, clean up toys.
- Nhận diện lỗi sai cơ bản khi dùng toy/toys, play/play with, ball/balloon.
- Hiểu một số word family đơn giản như play – player – playful, color – colorful.
- Luyện tập qua match word, fill in the blank, chọn đáp án và đọc hiểu ngắn.
- Ứng dụng từ vựng Toys vào giao tiếp hằng ngày và nền tảng bài thi cơ bản.
Chủ đề Toys ở level A1 cần học những gì?
Ở level A1, chủ đề Toys không cần học các từ quá chuyên sâu về chất liệu, mô tả sản phẩm hay cách sản xuất đồ chơi. Trọng tâm là những từ quen thuộc nhất như toy, doll, teddy bear, ball, kite, robot, puzzle, blocks, toy car.
Người học cũng cần biết một số động từ rất cơ bản đi cùng đồ chơi như play, build, throw, catch, draw, color, share, clean up. Đây là nhóm từ giúp người học không chỉ gọi tên đồ vật mà còn nói được hành động đơn giản: I play with a ball. I build a tower. I clean up my toys.
Với A1, câu ví dụ nên ngắn, rõ, dễ bắt chước. Người học chỉ cần nói được câu đơn giản như This is my toy. I like my teddy bear. The ball is red. My toys are in the box. Khi đã dùng được những câu này, người học có nền tảng tốt để mở rộng sang chủ đề family, school, hobbies hoặc daily activities.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh A1 cho người mới bắt đầu
Cách học từ vựng Toys level A1 hiệu quả
Với chủ đề Toys level A1, cách học tốt nhất là học theo nhóm đồ vật thật. Khi nhìn thấy quả bóng, nói ngay: a ball. Khi nhìn thấy gấu bông, nói: a teddy bear. Khi cầm ô tô đồ chơi, nói: a toy car. Từ vựng sẽ dễ nhớ hơn khi gắn với hình ảnh và hành động thật.
Không học từ đơn lẻ theo kiểu toy = đồ chơi rồi dừng lại. Mỗi từ nên đi với một cụm ngắn và một câu đơn giản. Ví dụ: a red ball – I have a red ball; play with a doll – She plays with a doll; fly a kite – We fly a kite.
Người học A1 chỉ cần collocation đơn giản, không cần idiom hoặc cụm học thuật. Quan trọng nhất là biết dùng đúng danh từ số ít/số nhiều, đúng động từ đi kèm và đúng câu cơ bản: This is…, I have…, I like…, It is…, They are…
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Bảng từ vựng Toys level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| toy | A1 | noun | đồ chơi | toys | a new toy | This is my new toy. |
| toys | A1 | noun plural | những món đồ chơi | toy | many toys | I have many toys. |
| doll | A1 | noun | búp bê | — | a small doll | She has a small doll. |
| teddy bear | A1 | noun | gấu bông | — | a brown teddy bear | I like my teddy bear. |
| ball | A1 | noun | quả bóng | balls | a red ball | The ball is red. |
| balloon | A1 | noun | bóng bay | balloons | a blue balloon | I have a blue balloon. |
| kite | A1 | noun | diều | kites | fly a kite | We fly a kite. |
| robot | A1 | noun | rô-bốt đồ chơi | robots | a toy robot | He has a toy robot. |
| toy car | A1 | noun | ô tô đồ chơi | car | a small toy car | This is a toy car. |
| toy train | A1 | noun | tàu hỏa đồ chơi | train | a toy train | The toy train is long. |
| toy plane | A1 | noun | máy bay đồ chơi | plane | a toy plane | I like this toy plane. |
| bike | A1 | noun | xe đạp | bicycle | ride a bike | I ride my bike. |
| puzzle | A1 | noun | trò xếp hình/câu đố hình | puzzles | do a puzzle | We do a puzzle. |
| blocks | A1 | noun plural | khối xếp hình | block | build with blocks | I build with blocks. |
| board game | A1 | noun | trò chơi bàn cờ | game | play a board game | We play a board game. |
| card | A1 | noun | thẻ/bài | cards | play cards | They play cards. |
| game | A1 | noun | trò chơi | games | play a game | I play a game. |
| yo-yo | A1 | noun | con quay yo-yo | — | play with a yo-yo | He plays with a yo-yo. |
| drum | A1 | noun | trống | drums | play the drum | She plays the drum. |
| toy box | A1 | noun | hộp đồ chơi | box | in the toy box | My toys are in the toy box. |
| toy shop | A1 | noun | cửa hàng đồ chơi | shop | at the toy shop | We are at the toy shop. |
| playground | A1 | noun | sân chơi | play | in the playground | The children are in the playground. |
| play | A1 | verb | chơi | player, playful | play with toys | I play with my toys. |
| build | A1 | verb | xây, xếp | builder | build a tower | I build a tower. |
| draw | A1 | verb | vẽ | drawing | draw a toy | I draw a robot. |
| color | A1 | verb/noun | tô màu/màu sắc | colorful | color a picture | I color a picture. |
| jump | A1 | verb | nhảy | — | jump high | The boy jumps high. |
| throw | A1 | verb | ném | — | throw a ball | I throw a ball. |
| catch | A1 | verb | bắt, chụp | — | catch a ball | She catches the ball. |
| push | A1 | verb | đẩy | — | push a toy car | He pushes a toy car. |
| pull | A1 | verb | kéo | — | pull a toy train | I pull the toy train. |
| clean up | A1 | verb phrase | dọn dẹp | clean | clean up toys | We clean up toys. |
| share | A1 | verb | chia sẻ | sharing | share toys | I share toys with my friend. |
| broken | A1 | adjective | bị hỏng | break | a broken toy | This toy is broken. |
| new | A1 | adjective | mới | — | a new toy | I have a new toy. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Toys

1. Đồ chơi quen thuộc
- toy: đồ chơi
- doll: búp bê
- teddy bear: gấu bông
- robot: rô-bốt đồ chơi
- yo-yo: con quay yo-yo
- drum: trống
Ví dụ: I have a teddy bear.
2. Đồ chơi di chuyển
- ball: quả bóng
- kite: diều
- toy car: ô tô đồ chơi
- toy train: tàu hỏa đồ chơi
- toy plane: máy bay đồ chơi
- bike: xe đạp
Ví dụ: My toy car is red.
3. Trò chơi và đồ xếp hình
- puzzle: trò xếp hình
- blocks: khối xếp hình
- board game: trò chơi bàn cờ
- card: thẻ/bài
- game: trò chơi
Ví dụ: We do a puzzle.
4. Nơi để chơi và mua đồ chơi
- toy box: hộp đồ chơi
- toy shop: cửa hàng đồ chơi
- playground: sân chơi
- room: phòng
- school: trường học
Ví dụ: My toys are in the toy box.
5. Hành động khi chơi
- play: chơi
- build: xây, xếp
- draw: vẽ
- color: tô màu
- jump: nhảy
- throw: ném
- catch: bắt
- push: đẩy
- pull: kéo
- share: chia sẻ
Ví dụ: I play with my ball.
6. Tính từ đơn giản để mô tả đồ chơi
- new: mới
- old: cũ
- big: to
- small: nhỏ
- red: màu đỏ
- blue: màu xanh dương
- broken: bị hỏng
- nice: đẹp, hay
Ví dụ: This is a small toy.
Word family cần nhớ trong chủ đề Toys
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| play | play, player | play | playful | — | I play with my toys. |
| toy | toy, toys | — | toy | — | This is a toy car. |
| color | color | color | colorful | — | The kite is colorful. |
| build | builder | build | — | — | I build a tower. |
| draw | drawing | draw | — | — | I draw a robot. |
| clean | cleaner | clean | clean | — | I clean up my toys. |
| share | sharing | share | — | — | I share toys with my friend. |
| break | break | break | broken | — | The toy is broken. |
| open | opening | open | open | — | I open the toy box. |
| close | closing | close | closed | — | The toy shop is closed. |
Ở level A1, word family chỉ cần học những dạng thật quen thuộc. Không cần ép học nhiều danh từ hoặc trạng từ khó. Ví dụ, với play, người học chỉ cần nhớ play là “chơi”, player là “người chơi”, playful là “vui vẻ, thích chơi”.
Tham khảo thêm: Danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Toys

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| play with a toy | chơi với một món đồ chơi | Nói hành động chơi đồ chơi | I play with a toy. |
| play with toys | chơi với đồ chơi | Nói chung về việc chơi đồ chơi | Children play with toys. |
| a toy car | ô tô đồ chơi | Gọi tên đồ chơi | This is a toy car. |
| a toy train | tàu hỏa đồ chơi | Gọi tên đồ chơi | I have a toy train. |
| a teddy bear | một con gấu bông | Gọi tên đồ chơi mềm | She likes her teddy bear. |
| throw a ball | ném bóng | Khi chơi bóng | I throw a ball. |
| catch a ball | bắt bóng | Khi chơi bóng | He catches the ball. |
| fly a kite | thả diều | Khi chơi ngoài trời | We fly a kite. |
| build a tower | xếp/xây một tòa tháp | Khi chơi blocks | I build a tower. |
| do a puzzle | chơi/làm trò xếp hình | Khi chơi puzzle | We do a puzzle. |
| clean up toys | dọn đồ chơi | Sau khi chơi | I clean up toys. |
| put toys in the box | bỏ đồ chơi vào hộp | Khi dọn đồ chơi | Put toys in the box. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Toys
1. Dùng thiếu giới từ with sau play
- Câu sai: I play a toy.
- Câu đúng: I play with a toy.
- Giải thích: Khi nói “chơi với một món đồ chơi”, dùng play with + đồ vật.
2. Nhầm số ít và số nhiều của toy
- Câu sai: I have many toy.
- Câu đúng: I have many toys.
- Giải thích: Many đi với danh từ số nhiều, nên toy thành toys.
3. Dùng sai a/an với toy
- Câu sai: This is an toy.
- Câu đúng: This is a toy.
- Giải thích: Toy bắt đầu bằng âm /t/, dùng a, không dùng an.
4. Nhầm ball và balloon
- Câu sai: I throw a balloon in football.
- Câu đúng: I throw a ball.
- Giải thích: Ball là quả bóng để chơi thể thao; balloon là bóng bay.
5. Dùng make a puzzle thay vì do a puzzle
- Câu sai: I make a puzzle.
- Câu đúng: I do a puzzle.
- Giải thích: Cụm tự nhiên là do a puzzle.
6. Dùng break thay cho broken trong câu mô tả
- Câu sai: My toy is break.
- Câu đúng: My toy is broken.
- Giải thích: Sau is cần tính từ. Broken là tính từ nghĩa là “bị hỏng”.
7. Nhầm doll và teddy bear
- Câu sai: This teddy bear is a doll.
- Câu đúng: This is a teddy bear.
- Giải thích: Doll là búp bê, thường có hình người. Teddy bear là gấu bông.
Tham khảo thêm: Từ vựng Actions A1 giúp nói câu đơn giản
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Toys
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| toy / game | Toy là đồ chơi; game là trò chơi. | I have a toy. We play a game. |
| doll / teddy bear | Doll là búp bê; teddy bear là gấu bông. | She has a doll and a teddy bear. |
| ball / balloon | Ball là quả bóng để ném, đá; balloon là bóng bay. | I kick a ball. I have a balloon. |
| toy car / toy train | Toy car là ô tô đồ chơi; toy train là tàu hỏa đồ chơi. | The toy car is red. The toy train is long. |
| puzzle / board game | Puzzle là trò xếp hình; board game là trò chơi bàn cờ. | I do a puzzle. We play a board game. |
| play / play with | Play dùng chung cho chơi; play with dùng khi có đồ vật đi sau. | I play. I play with a ball. |
| kite / toy plane | Kite là diều; toy plane là máy bay đồ chơi. | We fly a kite. I have a toy plane. |
| toy box / box | Toy box là hộp đồ chơi; box là cái hộp nói chung. | My toys are in the toy box. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Toys level A1
Lan: What is this?
Minh: It is my toy box.
Lan: What do you have?
Minh: I have a teddy bear, a doll, and a ball.
Lan: Is this your toy car?
Minh: Yes, it is. I play with it every day.
Lan: Do you like this kite?
Minh: Yes. I fly a kite in the playground.
Lan: What is your favorite toy?
Minh: My favorite toy is my robot.
Lan: After playing, what do you do?
Minh: I clean up toys and put them in the box.
Giải thích nhanh các từ/cụm in đậm:
- toy box: hộp đồ chơi
- teddy bear: gấu bông
- doll: búp bê
- ball: quả bóng
- toy car: ô tô đồ chơi
- play with: chơi với
- kite: diều
- fly a kite: thả diều
- playground: sân chơi
- toy: đồ chơi
- robot: rô-bốt đồ chơi
- clean up toys: dọn đồ chơi
Bài tập từ vựng Toys level A1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt.
| A | Word | B | Meaning |
|---|---|---|---|
| 1 | toy | a | quả bóng |
| 2 | doll | b | diều |
| 3 | teddy bear | c | đồ chơi |
| 4 | ball | d | búp bê |
| 5 | kite | e | gấu bông |
| 6 | puzzle | f | sân chơi |
| 7 | blocks | g | trò xếp hình |
| 8 | toy box | h | khối xếp hình |
| 9 | playground | i | hộp đồ chơi |
| 10 | robot | j | rô-bốt đồ chơi |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: toy, ball, kite, doll, robot, toy box, puzzle, blocks, teddy bear, playground
- This is my new ______.
- I have a red ______.
- She has a small ______.
- My ______ is brown and soft.
- We fly a ______ in the park.
- He likes his toy ______.
- I do a ______ with my sister.
- The children play in the ______.
- My toys are in the ______.
- I build a tower with ______.
Task 3: Choose the correct answer
- I play ______ my toys.
A. in
B. with
C. on
D. at - She has many ______.
A. toy
B. toys
C. a toy
D. an toy - This is ______ toy car.
A. a
B. an
C. many
D. two - We ______ a kite.
A. do
B. fly
C. catch
D. clean - I ______ a ball.
A. throw
B. fly
C. do
D. open - My toy is ______.
A. break
B. breaking
C. broken
D. breaks - I ______ a puzzle.
A. do
B. fly
C. throw
D. push - The toys are ______ the toy box.
A. in
B. with
C. to
D. from - This is a ______. It is soft.
A. toy car
B. teddy bear
C. kite
D. ball - He ______ his toy car.
A. pushes
B. flies
C. does
D. catches
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Tom has many toys. He has a red ball, a toy car, a robot, and a teddy bear. His favorite toy is the robot. In the afternoon, Tom plays with his ball in the playground. He throws the ball and catches it. After playing, he cleans up his toys and puts them in the toy box.
Câu hỏi:
- How many toys are named in the text?
- What color is the ball?
- What is Tom’s favorite toy?
- Where does Tom play with his ball?
- What does Tom do after playing?
Task 5: Application practice
Trả lời bằng câu tiếng Anh ngắn.
- What toys do you have?
- What is your favorite toy?
- Do you have a teddy bear?
- Where are your toys?
- What do you do after playing?
Tham khảo thêm: Bài học từ vựng và tài liệu học tập tại SEC
Đáp án bài tập từ vựng Toys level A1
Task 1: Match words with meanings
1-c
2-d
3-e
4-a
5-b
6-g
7-h
8-i
9-f
10-j
Task 2: Fill in the blanks
- toy
Giải thích: New toy = món đồ chơi mới. - ball
Giải thích: Red ball = quả bóng màu đỏ. - doll
Giải thích: Small doll = búp bê nhỏ. - teddy bear
Giải thích: Brown and soft thường dùng để tả gấu bông. - kite
Giải thích: Fly a kite = thả diều. - robot
Giải thích: Toy robot = rô-bốt đồ chơi. - puzzle
Giải thích: Do a puzzle = chơi/làm trò xếp hình. - playground
Giải thích: Play in the playground = chơi ở sân chơi. - toy box
Giải thích: Toys are in the toy box = đồ chơi ở trong hộp đồ chơi. - blocks
Giải thích: Build a tower with blocks = xếp tháp bằng khối xếp hình.
Task 3: Choose the correct answer
- B. with
Giải thích: Play with toys = chơi với đồ chơi. - B. toys
Giải thích: Many đi với danh từ số nhiều. - A. a
Giải thích: Toy bắt đầu bằng âm /t/, dùng a. - B. fly
Giải thích: Fly a kite = thả diều. - A. throw
Giải thích: Throw a ball = ném bóng. - C. broken
Giải thích: Sau is cần tính từ. Broken = bị hỏng. - A. do
Giải thích: Do a puzzle là cụm tự nhiên. - A. in
Giải thích: In the toy box = ở trong hộp đồ chơi. - B. teddy bear
Giải thích: Soft phù hợp với teddy bear. - A. pushes
Giải thích: Push a toy car = đẩy ô tô đồ chơi.
Task 4: Vocabulary in context
- Four toys are named.
Giải thích: red ball, toy car, robot, teddy bear. - The ball is red.
Giải thích: Đoạn có câu “He has a red ball.” - His favorite toy is the robot.
Giải thích: Favorite toy = món đồ chơi yêu thích. - He plays in the playground.
Giải thích: Đoạn có “in the playground.” - He cleans up his toys and puts them in the toy box.
Giải thích: Đây là hành động sau khi chơi.
Task 5: Application practice
Câu trả lời mẫu:
- I have a ball and a teddy bear.
- My favorite toy is my robot.
- Yes, I do. I have a teddy bear.
- My toys are in the toy box.
- I clean up my toys.
Ứng dụng từ vựng Toys level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Gọi tên đồ chơi, nói sở thích, hỏi người khác có gì. | I have a toy car. What toys do you have? |
| IELTS Speaking/Writing | Dùng làm nền tảng cho câu trả lời rất đơn giản ở Part 1 về childhood, hobbies, free time. | When I was a child, I liked my teddy bear. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện danh từ cơ bản trong hình ảnh, đoạn mô tả hoặc tình huống mua sắm đơn giản. | The toys are in the box. |
| VSTEP Speaking/Writing | Dùng để nói về sở thích, tuổi thơ hoặc hoạt động đơn giản trong phần giao tiếp nền tảng. | I often played with a ball when I was a child. |
Ở level A1, chủ đề Toys chủ yếu giúp người học xây nền tảng giao tiếp. Khi học tốt nhóm từ này, người học sẽ dễ mở rộng sang các chủ đề quen thuộc hơn như Family, School, Hobbies, Daily activities và Shopping.
Tham khảo thêm: Khóa giao tiếp tiếng Anh tại SEC
Tham khảo thêm: Khóa TOEIC nền tảng tại SEC
Tải tài liệu bài tập từ vựng Toys level A1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG TOYS LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Toys level A1
Chủ đề Toys ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Người học A1 nên học khoảng 25-35 từ/cụm từ cơ bản về đồ chơi, hành động khi chơi và nơi chơi.
Có cần học collocation ở chủ đề Toys A1 không?
Có, nhưng chỉ cần cụm đơn giản như play with toys, fly a kite, throw a ball, do a puzzle, clean up toys.
Học chủ đề Toys có dùng được cho IELTS/TOEIC/VSTEP không?
Có, nhưng ở mức nền tảng. Chủ đề này giúp người học quen với danh từ, động từ cơ bản và câu mô tả ngắn.
Làm sao để nhớ từ vựng Toys lâu hơn?
Học bằng hình ảnh thật, đặt câu ngắn và ôn lại theo nhóm. Ví dụ học ball cùng throw a ball, catch a ball.
Có nên học idioms ở level A1 không?
Chưa cần. A1 nên tập trung vào từ cơ bản, cụm ngắn và câu đơn giản trước.
Toy và toys khác nhau thế nào?
Toy là số ít, nghĩa là một món đồ chơi. Toys là số nhiều, nghĩa là nhiều món đồ chơi.
Kết luận
Từ vựng Toys A1 giúp người học gọi tên đồ chơi quen thuộc, nói được hành động khi chơi và tạo câu giao tiếp ngắn. Khi học theo nhóm từ, cụm tự nhiên và ví dụ đơn giản, người mới bắt đầu sẽ nhớ từ nhanh hơn và dùng từ đúng hơn.
Sau khi học xong, hãy làm lại bài tập, tự viết 5 câu về đồ chơi của mình và luyện nói thành tiếng. Người mất gốc có thể bắt đầu từ những câu rất ngắn như I have a ball, I like my teddy bear, My toys are in the box. Học chắc từng câu nhỏ là bước đầu để giao tiếp tiếng Anh tự tin hơn cùng SEC.



Bài viết liên quan
Từ vựng Vegetables A1: Học tên rau củ tiếng Anh dễ nhớ, dễ dùng trong giao tiếp
Từ vựng Transport basics A1: Học tiếng Anh về phương tiện giao thông dễ nhớ, dễ dùng
Từ vựng Time A1: Học cách nói thời gian tiếng Anh dễ nhớ, dễ dùng
Từ vựng Sports basics A1: 35 từ thể thao cơ bản giúp người mất gốc nói câu đơn giản
Từ vựng Simple verbs A1: 32 động từ cơ bản giúp người mất gốc nói câu đơn giản
Từ vựng Simple adjectives A1: 32 tính từ đơn giản giúp người mất gốc mô tả người, vật và cảm xúc