Từ vựng Accessories A1: Học phụ kiện tiếng Anh cơ bản để giao tiếp hằng ngày

Accessories là chủ đề rất gần gũi với người mới bắt đầu học tiếng Anh. Khi đi học, đi làm, đi chơi hoặc mua sắm, người học thường cần gọi tên các món phụ kiện như túi, mũ, đồng hồ, kính, thắt lưng, khăn choàng hoặc ô.
Bài học này phù hợp với level A1, đặc biệt dành cho người mất gốc hoặc mới xây nền tảng tiếng Anh. Người học sẽ nắm được từ vựng Accessories cơ bản, cách dùng từ trong câu ngắn, một số cụm từ tự nhiên, lỗi sai thường gặp, bài tập luyện tập và đáp án đầy đủ.
Key takeaways:
- Học 30 từ/cụm từ Accessories phù hợp level A1.
- Biết cách gọi tên phụ kiện quen thuộc trong đời sống hằng ngày.
- Nắm một số cụm đơn giản như wear a hat, carry a bag, put on glasses.
- Tránh lỗi sai về số ít/số nhiều, mạo từ a/an và cách dùng wear/carry.
- Luyện bài tập match word, fill in the blank, choose the correct answer và vocabulary in context.
- Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp cơ bản, TOEIC/IELTS/VSTEP nền tảng.
Chủ đề Accessories ở level A1 cần học những gì?
Ở level A1, chủ đề Accessories không cần học quá rộng hoặc quá thời trang. Người học chỉ cần nhận diện và gọi tên các phụ kiện quen thuộc xuất hiện trong đời sống hằng ngày như bag, hat, cap, watch, glasses, belt, scarf, gloves, umbrella, ring, necklace.
Mục tiêu chính là nói được câu đơn giản: “I have a bag”, “She wears a hat”, “This watch is black”, “My glasses are new”. Đây là những câu ngắn, dễ hiểu và đúng với khả năng giao tiếp cơ bản của người học A1.
Chủ đề này cũng giúp người học luyện thêm một số điểm ngữ pháp nền như a/an, số nhiều, tính từ chỉ màu sắc, đại từ sở hữu my/your/his/her và động từ cơ bản have, wear, carry, buy, like.
Tham khảo thêm: từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
Cách học từ vựng Accessories level A1 hiệu quả
Với người học A1, không nên học từ vựng Accessories theo kiểu chỉ chép “bag = cái túi”, “hat = cái mũ”. Cách học dễ nhớ hơn là học theo nhóm đồ vật, hình ảnh, màu sắc và câu ví dụ ngắn.
Ví dụ, khi học từ “hat”, hãy học luôn câu “I wear a hat.” Khi học từ “bag”, hãy học câu “I carry a bag.” Khi học từ “glasses”, cần nhớ từ này thường dùng ở dạng số nhiều: “My glasses are black.”
Người học cũng nên đặt từ vào tình huống thật: đi học mang backpack, trời mưa dùng umbrella, trời lạnh dùng scarf và gloves, đi mua sắm hỏi “How much is this bag?” Cách học theo ngữ cảnh giúp người học nhớ từ lâu hơn và dùng được trong giao tiếp.
Tham khảo thêm: cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Bảng từ vựng Accessories level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| bag | A1 | noun | túi | baggy | carry a bag | I carry a bag. |
| handbag | A1 | noun | túi xách tay | hand + bag | a small handbag | She has a handbag. |
| backpack | A1 | noun | ba lô | back + pack | a school backpack | My backpack is blue. |
| wallet | A1 | noun | ví nam/ví đựng tiền | — | a black wallet | This is my wallet. |
| purse | A1 | noun | ví nhỏ/túi nhỏ | — | a small purse | Her purse is red. |
| hat | A1 | noun | mũ | — | wear a hat | I wear a hat. |
| cap | A1 | noun | mũ lưỡi trai | — | a baseball cap | He has a cap. |
| scarf | A1 | noun | khăn choàng | — | wear a scarf | I wear a scarf in winter. |
| gloves | A1 | noun plural | găng tay | glove | wear gloves | These gloves are warm. |
| belt | A1 | noun | thắt lưng | — | wear a belt | He wears a belt. |
| watch | A1 | noun | đồng hồ đeo tay | — | wear a watch | My watch is new. |
| glasses | A1 | noun plural | kính mắt | glass | wear glasses | She wears glasses. |
| sunglasses | A1 | noun plural | kính râm | sun + glasses | wear sunglasses | I wear sunglasses. |
| ring | A1 | noun | nhẫn | — | a gold ring | This ring is nice. |
| necklace | A1 | noun | vòng cổ/dây chuyền | neck | wear a necklace | She wears a necklace. |
| bracelet | A1 | noun | vòng tay | — | a silver bracelet | I like this bracelet. |
| earrings | A1 | noun plural | hoa tai/bông tai | ear | wear earrings | Her earrings are small. |
| umbrella | A1 | noun | ô/dù | — | use an umbrella | I use an umbrella. |
| key | A1 | noun | chìa khóa | — | my house key | This is my key. |
| key ring | A1 | noun | móc chìa khóa | key | a key ring | I have a key ring. |
| phone case | A1 | noun | ốp điện thoại | phone + case | a phone case | My phone case is pink. |
| mask | A1 | noun | khẩu trang/mặt nạ | — | wear a mask | I wear a mask. |
| tie | A1 | noun | cà vạt | — | wear a tie | He wears a tie. |
| hair band | A1 | noun | dây buộc tóc/băng đô | hair | a hair band | She has a hair band. |
| hair clip | A1 | noun | kẹp tóc | hair | a hair clip | This hair clip is cute. |
| socks | A1 | noun plural | tất/vớ | sock | wear socks | My socks are white. |
| shoes | A1 | noun plural | giày | shoe | wear shoes | These shoes are black. |
| boots | A1 | noun plural | bốt/ủng | boot | wear boots | I wear boots in winter. |
| badge | A1 | noun | huy hiệu/thẻ cài | — | a school badge | I have a school badge. |
| card holder | A1 | noun | ví/thẻ đựng thẻ | card + holder | a card holder | This is my card holder. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Accessories

Nhóm 1: Túi và đồ đựng cá nhân
- bag: túi
- handbag: túi xách tay
- backpack: ba lô
- wallet: ví
- purse: ví nhỏ/túi nhỏ
- card holder: ví đựng thẻ
Ví dụ: I have a black backpack.
Nhóm 2: Phụ kiện đội/đeo trên đầu
- hat: mũ
- cap: mũ lưỡi trai
- hair band: dây buộc tóc/băng đô
- hair clip: kẹp tóc
- sunglasses: kính râm
Ví dụ: She wears a cap.
Nhóm 3: Phụ kiện đeo trên người
- watch: đồng hồ đeo tay
- ring: nhẫn
- necklace: dây chuyền
- bracelet: vòng tay
- earrings: hoa tai
Ví dụ: My watch is new.
Nhóm 4: Phụ kiện giữ ấm hoặc bảo vệ
- scarf: khăn choàng
- gloves: găng tay
- mask: khẩu trang
- umbrella: ô/dù
- boots: bốt/ủng
Ví dụ: I use an umbrella when it rains.
Nhóm 5: Phụ kiện đi kèm trang phục
- belt: thắt lưng
- tie: cà vạt
- socks: tất/vớ
- shoes: giày
- badge: huy hiệu/thẻ cài
Ví dụ: He wears a tie at work.
Word family cần nhớ trong chủ đề Accessories
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| wear | wear | wear | wearable | — | I wear a hat. |
| carry | carrier | carry | — | — | I carry a bag. |
| use | use | use | useful | — | This umbrella is useful. |
| shop | shop/shopper | shop | — | — | I shop for a bag. |
| buy | buyer | buy | — | — | I buy a watch. |
| color | color | color | colorful | — | This scarf is colorful. |
| clean | cleaning | clean | clean | — | My shoes are clean. |
| open | opening | open | open | — | Open your umbrella. |
| close | closing | close | closed | — | The bag is closed. |
| protect | protection | protect | protective | — | This mask protects me. |
Ở level A1, người học chỉ cần nhớ các dạng thật cơ bản và dùng được trong câu ngắn. Không cần học quá nhiều biến thể nâng cao. Ví dụ, với từ “wear”, chỉ cần dùng tốt trong câu “I wear glasses” hoặc “She wears a hat”.
Tham khảo thêm: phương pháp học từ vựng tiếng Anh
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Accessories

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| wear a hat | đội mũ | Nói về phụ kiện trên đầu | I wear a hat. |
| wear a cap | đội mũ lưỡi trai | Đi chơi, đi học, đi ngoài trời | He wears a cap. |
| wear glasses | đeo kính | Nói về kính mắt | She wears glasses. |
| wear sunglasses | đeo kính râm | Khi trời nắng | I wear sunglasses. |
| carry a bag | mang túi | Khi cầm/mang túi theo người | I carry a bag to school. |
| use an umbrella | dùng ô/dù | Khi trời mưa hoặc nắng | I use an umbrella. |
| put on gloves | đeo găng tay | Trước khi ra ngoài trời lạnh | Put on your gloves. |
| take off your hat | bỏ mũ ra | Khi vào lớp/phòng | Take off your hat. |
| a black wallet | một chiếc ví màu đen | Mô tả màu sắc | I have a black wallet. |
| a small purse | một chiếc ví nhỏ | Mô tả kích thước | This is a small purse. |
| my phone case | ốp điện thoại của tôi | Nói về đồ cá nhân | My phone case is blue. |
| a pair of shoes | một đôi giày | Nói về vật có đôi | I have a pair of shoes. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Accessories
Lỗi 1: Dùng sai số ít/số nhiều với glasses
- Câu sai: My glass is new.
- Câu đúng: My glasses are new.
- Giải thích: “Glasses” khi mang nghĩa “kính mắt” thường dùng ở dạng số nhiều.
Lỗi 2: Dùng sai động từ với phụ kiện
- Câu sai: I use a hat.
- Câu đúng: I wear a hat.
- Giải thích: Với mũ, kính, đồng hồ, quần áo, tiếng Anh thường dùng “wear”.
Lỗi 3: Quên mạo từ a/an
- Câu sai: I have bag.
- Câu đúng: I have a bag.
- Giải thích: “Bag” là danh từ đếm được số ít, cần có “a”.
Lỗi 4: Dùng a trước umbrella
- Câu sai: I have a umbrella.
- Câu đúng: I have an umbrella.
- Giải thích: “Umbrella” bắt đầu bằng âm nguyên âm /ʌ/, nên dùng “an”.
Lỗi 5: Nhầm watch và clock
- Câu sai: I wear a clock.
- Câu đúng: I wear a watch.
- Giải thích: “Watch” là đồng hồ đeo tay. “Clock” là đồng hồ treo tường hoặc đồng hồ để bàn.
Lỗi 6: Quên dạng số nhiều của shoes
- Câu sai: My shoe are black.
- Câu đúng: My shoes are black.
- Giải thích: Khi nói về đôi giày đang mang, thường dùng “shoes” ở dạng số nhiều.
Lỗi 7: Dịch từng từ “đeo ô” thành wear an umbrella
- Câu sai: I wear an umbrella.
- Câu đúng: I use an umbrella.
- Giải thích: Với ô/dù, dùng “use” hoặc “carry”, không dùng “wear”.
Tham khảo thêm: giới từ in, on, at trong TOEIC
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Accessories
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| hat / cap | Hat là mũ nói chung. Cap thường là mũ lưỡi trai. | He wears a cap. |
| watch / clock | Watch là đồng hồ đeo tay. Clock là đồng hồ treo tường/để bàn. | I wear a watch. |
| bag / backpack | Bag là túi nói chung. Backpack là ba lô đeo sau lưng. | My backpack is heavy. |
| wallet / purse | Wallet thường là ví đựng tiền/thẻ. Purse có thể là ví nhỏ hoặc túi nhỏ. | This is my wallet. |
| glasses / sunglasses | Glasses là kính mắt. Sunglasses là kính râm. | I wear sunglasses in summer. |
| shoes / boots | Shoes là giày nói chung. Boots là bốt/ủng cao hơn giày thường. | These boots are warm. |
| ring / earrings | Ring là nhẫn. Earrings là hoa tai/bông tai. | She wears earrings. |
| scarf / tie | Scarf là khăn choàng. Tie là cà vạt. | He wears a tie. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Accessories level A1
A: What is in your bag?
B: I have a wallet, a key, and a phone case.
A: Is this your watch?
B: Yes, it is. My watch is new.
A: Do you wear glasses?
B: Yes, I wear glasses at school.
A: It is cold today.
B: Yes. I wear a scarf and gloves.
A: Do you have an umbrella?
B: Yes, I have an umbrella in my backpack.
A: Your cap is nice.
B: Thank you!
Giải thích nhanh từ/cụm từ đã in đậm:
- bag: túi
- wallet: ví
- key: chìa khóa
- phone case: ốp điện thoại
- watch: đồng hồ đeo tay
- glasses: kính mắt
- scarf: khăn choàng
- gloves: găng tay
- umbrella: ô/dù
- backpack: ba lô
- cap: mũ lưỡi trai
Bài tập từ vựng Accessories level A1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt phù hợp.
| Word | Meaning |
| 1. bag | A. kính mắt |
| 2. hat | B. đồng hồ đeo tay |
| 3. watch | C. túi |
| 4. glasses | D. ô/dù |
| 5. umbrella | E. mũ |
| 6. belt | F. thắt lưng |
| 7. scarf | G. nhẫn |
| 8. ring | H. khăn choàng |
| 9. backpack | I. hoa tai |
| 10. earrings | J. ba lô |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: bag, hat, watch, glasses, umbrella, scarf, gloves, wallet, cap, shoes
- I carry a ________ to school.
- She wears ________ because she cannot see well.
- It is raining. I need an ________.
- My father wears a ________ on his wrist.
- He has money in his ________.
- It is cold. Put on your ________.
- I wear a ________ on my head.
- These ________ are black and white.
- My brother wears a red ________.
- I wear a ________ in winter.
Task 3: Choose the correct answer
- I ________ a hat.
A. wear
B. eat
C. drink
D. read - She carries a ________.
A. bag
B. glasses
C. shoes
D. gloves - My ________ are new.
A. glass
B. glasses
C. watch
D. hat - I have ________ umbrella.
A. a
B. an
C. the
D. two - He wears a ________ at work.
A. tie
B. umbrella
C. backpack
D. key - This is my ________. It has my money.
A. wallet
B. scarf
C. cap
D. ring - I wear ________ when it is sunny.
A. sunglasses
B. gloves
C. boots
D. socks - My ________ is blue. It protects my phone.
A. phone case
B. belt
C. badge
D. necklace - She wears a ________ around her neck.
A. necklace
B. shoes
C. cap
D. key - These ________ are warm.
A. gloves
B. hat
C. wallet
D. watch
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn ngắn và trả lời câu hỏi.
My name is Linh. I go to school every day. I carry a blue backpack. In my backpack, I have a wallet, a key, and a phone case. I wear glasses in class. Today, it is cold, so I wear a scarf and gloves. My friend Mai wears a red cap. She has a small bag.
Câu hỏi:
- What color is Linh’s backpack?
- What does Linh have in her backpack?
- Does Linh wear glasses?
- Why does Linh wear a scarf and gloves today?
- What does Mai wear?
Task 5: Application practice
Trả lời ngắn bằng tiếng Anh.
- What accessories do you have in your bag?
- Do you wear a watch?
- What color is your backpack?
- Do you use an umbrella when it rains?
- What do you wear when it is cold?
Tham khảo thêm: tài liệu học tập tiếng Anh
Đáp án bài tập từ vựng Accessories level A1
Task 1: Match words with meanings
1-C
2-E
3-B
4-A
5-D
6-F
7-H
8-G
9-J
10-I
Task 2: Fill in the blanks
- bag
Giải thích: “Carry a bag” là mang túi. - glasses
Giải thích: “Wear glasses” là đeo kính. - umbrella
Giải thích: Trời mưa cần dùng ô/dù. - watch
Giải thích: “On his wrist” nghĩa là trên cổ tay, phù hợp với đồng hồ đeo tay. - wallet
Giải thích: Wallet là ví đựng tiền. - gloves
Giải thích: Trời lạnh có thể đeo găng tay. - hat
Giải thích: Hat là mũ đội trên đầu. - shoes
Giải thích: “These” đi với danh từ số nhiều. - cap
Giải thích: Red cap là mũ lưỡi trai màu đỏ. - scarf
Giải thích: Mùa đông thường dùng khăn choàng.
Task 3: Choose the correct answer
- A. wear
Giải thích: Dùng “wear” với mũ, kính, đồng hồ, quần áo, phụ kiện đeo trên người. - A. bag
Giải thích: “Carry a bag” là cụm tự nhiên. - B. glasses
Giải thích: Kính mắt thường dùng dạng số nhiều “glasses”. - B. an
Giải thích: “Umbrella” bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng “an”. - A. tie
Giải thích: Tie là cà vạt, có thể mặc/đeo khi đi làm. - A. wallet
Giải thích: Wallet là ví đựng tiền. - A. sunglasses
Giải thích: Khi trời nắng, ta đeo kính râm. - A. phone case
Giải thích: Phone case là ốp điện thoại. - A. necklace
Giải thích: Necklace là dây chuyền/vòng cổ. - A. gloves
Giải thích: “These” cần danh từ số nhiều; gloves là găng tay.
Task 4: Vocabulary in context
- It is blue.
Giải thích: Đoạn văn có câu “I carry a blue backpack.” - She has a wallet, a key, and a phone case.
Giải thích: Đây là các vật trong ba lô của Linh. - Yes, she does.
Giải thích: Đoạn văn có câu “I wear glasses in class.” - Because it is cold.
Giải thích: Trời lạnh nên Linh đeo khăn và găng tay. - Mai wears a red cap.
Giải thích: Đoạn văn có câu “My friend Mai wears a red cap.”
Task 5: Application practice
Câu trả lời tham khảo:
- I have a wallet and a key in my bag.
- Yes, I do. / No, I don’t.
- My backpack is black.
- Yes, I do.
- I wear a scarf and gloves.
Ứng dụng từ vựng Accessories level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Gọi tên phụ kiện cá nhân khi đi học, đi làm, đi mua sắm | I have a black bag. |
| IELTS Speaking/Writing | Làm nền tảng để mô tả người, đồ vật, thói quen ở mức câu đơn giản | She wears glasses. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện từ vựng về đồ vật, trang phục, phụ kiện trong tranh hoặc đoạn nghe cơ bản | A man is wearing a hat. |
| VSTEP Speaking/Writing | Dùng trong câu giới thiệu bản thân, mô tả người hoặc vật đơn giản | My friend has a red cap. |
Ở level A1, từ vựng Accessories chủ yếu giúp người học nói câu ngắn, hiểu từ trong tranh, gọi tên đồ vật cá nhân và xây nền tảng để học các chủ đề rộng hơn như Clothes, Shopping, Daily routine và Describing people.
Tham khảo thêm: luyện tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu
Tham khảo thêm: TOEIC, TOEFL, IELTS là gì
Tải tài liệu bài tập từ vựng Accessories level A1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG ACCESSORIES LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Accessories level A1
1. Chủ đề Accessories ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Ở level A1, người học nên bắt đầu với khoảng 25-35 từ/cụm từ cơ bản như bag, hat, watch, glasses, umbrella, scarf, gloves, belt, ring, necklace.
2. Có cần học collocation trong chủ đề Accessories không?
Có, nhưng chỉ cần học cụm đơn giản như wear a hat, carry a bag, use an umbrella, wear glasses. Không cần học collocation phức tạp ở level A1.
3. Từ vựng Accessories A1 có dùng được cho IELTS/TOEIC/VSTEP không?
Có. Đây là nền tảng giúp người học nhận diện đồ vật trong tranh, mô tả người, mô tả thói quen và trả lời các câu hỏi giao tiếp đơn giản.
4. Làm sao để nhớ từ Accessories lâu hơn?
Học từ theo hình ảnh, nhóm từ và câu ví dụ ngắn. Ví dụ, không chỉ học “watch = đồng hồ”, mà học luôn “I wear a watch.”
5. Có nên học idioms về Accessories ở level A1 không?
Chưa cần. Người học A1 nên ưu tiên từ cơ bản, phát âm đúng, dùng đúng a/an, số ít/số nhiều và câu đơn giản.
6. Accessories khác Clothes như thế nào?
Clothes là quần áo như shirt, dress, jeans. Accessories là phụ kiện đi kèm như bag, hat, watch, glasses, scarf.
Kết luận
Từ vựng Accessories level A1 là nhóm từ rất cần thiết cho người mới bắt đầu vì xuất hiện nhiều trong giao tiếp hằng ngày, mô tả đồ vật, mô tả người và các bài học nền tảng. Khi học, hãy ghi nhớ từ theo nhóm, đặt câu ngắn và luyện lại bài tập nhiều lần để chuyển từ “biết nghĩa” sang “dùng được”.
Học chắc những từ đơn giản hôm nay sẽ giúp việc nghe, nói, đọc và viết tiếng Anh trở nên nhẹ nhàng hơn ở các chủ đề tiếp theo.



Bài viết liên quan
Từ vựng Feelings A1: 30 từ cảm xúc tiếng Anh cơ bản giúp người mất gốc nói câu đơn giản
Từ vựng Family A1: Học tiếng Anh về gia đình dễ nhớ, dễ dùng
Từ vựng Everyday objects A1: 35 từ đồ vật hằng ngày dễ dùng cho người mất gốc
Từ vựng Drinks A1: Học tên đồ uống tiếng Anh cơ bản và dùng được ngay
Từ vựng Days and months A1: Học ngày, tháng và cách nói lịch hẹn cơ bản
Công thức Mind Map để luyện nói tiếng Anh: 7 bài tập giúp nói tự nhiên hơn