Từ vựng Sports basics A1: 35 từ thể thao cơ bản giúp người mất gốc nói câu đơn giản

4 6

Từ vựng Sports basics A1: 35 từ thể thao cơ bản giúp người mất gốc nói câu đơn giản

Từ vựng Sports basics A1: 35 từ thể thao cơ bản giúp người mất gốc nói câu đơn giản

Chủ đề Sports basics ở level A1 dành cho người mới bắt đầu học tiếng Anh, đặc biệt là học viên mất gốc cần gọi tên các môn thể thao quen thuộc, hành động đơn giản và dụng cụ thường gặp. Bài học này giúp người học nắm từ vựng, cụm từ tự nhiên, ví dụ ngắn, lỗi sai phổ biến, bài tập và đáp án để tự luyện lại.

Key takeaways:

  • Nắm 35 từ/cụm từ tiếng Anh cơ bản về thể thao ở level A1.
  • Biết cách dùng play, go, do với các môn thể thao quen thuộc.
  • Học từ theo nhóm: môn thể thao, người chơi, hành động, dụng cụ, địa điểm.
  • Tránh lỗi sai thường gặp như “play swimming” hoặc “do football”.
  • Luyện bài tập match, fill in the blank, choose the correct answer và đọc hiểu ngắn.
  • Ứng dụng vào giao tiếp hằng ngày và làm nền tảng cho TOEIC, IELTS, VSTEP.

Chủ đề Sports basics ở level A1 cần học những gì?

Ở level A1, Sports basics không cần học các thuật ngữ khó như tournament, championship, strategy hay endurance. Người học chỉ cần nắm những từ đơn giản nhất để nói mình thích môn thể thao nào, chơi ở đâu, dùng dụng cụ gì và cảm thấy thế nào khi chơi.

Trọng tâm của chủ đề này là các môn thể thao quen thuộc như football, basketball, tennis, badminton, swimming, running; các động từ cơ bản như play, go, run, swim, watch; và các danh từ dễ gặp như ball, team, player, game, park, gym.

Điểm quan trọng nhất ở A1 là dùng được từ trong câu ngắn. Ví dụ: “I play football.”, “She likes swimming.”, “We watch a game.” Người học không cần viết câu dài, nhưng cần dùng đúng động từ đi kèm môn thể thao.

Tham khảo thêm: từ vựng thể thao và IELTS Speaking chủ đề Sports

Cách học từ vựng Sports basics level A1 hiệu quả

Với người học A1, không nên học từng từ rời rạc theo kiểu “football = bóng đá”, “ball = quả bóng”, “team = đội”. Cách học dễ nhớ hơn là đặt từ vào cụm ngắn và câu đơn giản: play football, kick a ball, watch a game, go swimming.

Từ vựng thể thao cũng nên học theo nhóm. Nhóm môn thể thao giúp gọi tên hoạt động; nhóm người chơi giúp nói ai tham gia; nhóm dụng cụ giúp mô tả vật dùng khi chơi; nhóm địa điểm giúp nói nơi diễn ra hoạt động.

Một cách học phù hợp là học theo chuỗi: từ mới → cụm từ → câu ví dụ → tự nói một câu về bản thân. Ví dụ: football → play football → I play football on Sunday. Cách này giúp người học nhớ nghĩa, nhớ cách dùng và tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

Tham khảo thêm: phương pháp học từ vựng theo ngữ cảnh

Bảng từ vựng Sports basics level A1

Word/Phrase Level Loại từ Nghĩa tiếng Việt Word family Collocation/Cụm dùng tự nhiên Ví dụ
sport A1 noun thể thao sporty play sports I like sports.
football A1 noun bóng đá footballer play football He plays football.
basketball A1 noun bóng rổ play basketball We play basketball after school.
tennis A1 noun quần vợt play tennis She plays tennis.
badminton A1 noun cầu lông play badminton I play badminton with my friend.
volleyball A1 noun bóng chuyền play volleyball They play volleyball at school.
swimming A1 noun/gerund bơi lội swim, swimmer go swimming I go swimming on Sunday.
running A1 noun/gerund chạy bộ run, runner go running He goes running in the park.
cycling A1 noun/gerund đạp xe cycle, cyclist go cycling We go cycling every morning.
game A1 noun trận đấu/trò chơi watch a game I watch a game on TV.
match A1 noun trận đấu a football match This match is fun.
team A1 noun đội teammate a football team My team is strong.
player A1 noun người chơi/cầu thủ play a good player She is a good player.
coach A1 noun huấn luyện viên coach a football coach Our coach is nice.
fan A1 noun người hâm mộ a football fan I am a football fan.
ball A1 noun quả bóng kick a ball He kicks the ball.
racket A1 noun vợt a tennis racket This is my racket.
bike A1 noun xe đạp bicycle ride a bike I ride a bike.
pool A1 noun bể bơi a swimming pool The pool is clean.
gym A1 noun phòng tập go to the gym She goes to the gym.
park A1 noun công viên run in the park I run in the park.
stadium A1 noun sân vận động at the stadium We are at the stadium.
play A1 verb chơi player play football I play tennis.
run A1 verb chạy running, runner run fast He runs fast.
swim A1 verb bơi swimming, swimmer swim well She swims well.
ride A1 verb đi/lái/cưỡi rider ride a bike I ride my bike.
kick A1 verb đá kick the ball He kicks the ball.
watch A1 verb xem watch a match We watch a match.
win A1 verb thắng winner win a game They win the game.
lose A1 verb thua loser lose a match We lose the match.
fast A1 adjective/adverb nhanh run fast She runs fast.
strong A1 adjective khỏe, mạnh strength a strong player He is strong.
tired A1 adjective mệt tiring feel tired I feel tired.
fun A1 noun/adjective vui funny a fun game Football is fun.
easy A1 adjective dễ easily an easy game This game is easy.

Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Sports basics

5 6

Nhóm 1: Môn thể thao quen thuộc

  • football: bóng đá
  • basketball: bóng rổ
  • tennis: quần vợt
  • badminton: cầu lông
  • volleyball: bóng chuyền
  • swimming: bơi lội
  • running: chạy bộ
  • cycling: đạp xe

Ví dụ: I play badminton after school.

Nhóm 2: Người trong thể thao

  • player: người chơi/cầu thủ
  • team: đội
  • coach: huấn luyện viên
  • fan: người hâm mộ
  • swimmer: người bơi
  • runner: người chạy

Ví dụ: My brother is a good player.

Nhóm 3: Dụng cụ thể thao

  • ball: quả bóng
  • racket: vợt
  • bike: xe đạp
  • shoes: giày
  • shirt: áo
  • bag: túi

Ví dụ: This is my tennis racket.

Nhóm 4: Địa điểm chơi thể thao

  • park: công viên
  • gym: phòng tập
  • pool: bể bơi
  • stadium: sân vận động
  • school: trường học
  • court: sân chơi/sân đấu

Ví dụ: We run in the park.

Nhóm 5: Hành động đơn giản

  • play: chơi
  • run: chạy
  • swim: bơi
  • ride: đi xe
  • kick: đá
  • watch: xem
  • win: thắng
  • lose: thua

Ví dụ: I watch a football match on TV.

Nhóm 6: Cảm xúc và trạng thái khi chơi thể thao

  • fun: vui
  • tired: mệt
  • happy: vui vẻ
  • strong: khỏe
  • fast: nhanh
  • easy: dễ

Ví dụ: I feel tired after running.

Word family cần nhớ trong chủ đề Sports basics

Từ gốc Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ Ví dụ ứng dụng
sport sport sporty He is sporty.
play player play playful She is a good player.
run runner/running run My brother is a runner.
swim swimmer/swimming swim She is a swimmer.
cycle cyclist/cycling cycle He likes cycling.
win winner win winning The winner is happy.
lose loser lose lost We lose the game.
strong strength strong strongly He is strong.
tire tiredness tire tired/tiring I am tired.
fun fun funny/fun This game is fun.

Ở A1, người học không cần học quá nhiều dạng từ khó. Chỉ cần nhớ các cặp thật hay gặp như play – player, run – runner, swim – swimmer, win – winner là đã có thể dùng tốt trong câu đơn giản.

Tham khảo thêm: word form và từ loại cơ bản

Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Sports basics

6 6

Collocation/Phrase Nghĩa tiếng Việt Dùng trong ngữ cảnh nào? Ví dụ
play football chơi bóng đá nói về môn thể thao dùng bóng, chơi theo đội I play football.
play basketball chơi bóng rổ nói về bóng rổ They play basketball.
play tennis chơi quần vợt nói về môn dùng vợt She plays tennis.
play badminton chơi cầu lông nói về môn dùng vợt We play badminton.
go swimming đi bơi nói về hoạt động bơi I go swimming on Sunday.
go running đi chạy bộ nói về hoạt động chạy He goes running in the morning.
go cycling đi đạp xe nói về hoạt động đạp xe We go cycling in the park.
watch a match xem một trận đấu xem thể thao trực tiếp hoặc trên TV I watch a match.
kick a ball đá bóng hành động dùng chân đá bóng He kicks a ball.
win a game thắng một trận nói kết quả thắng They win a game.
lose a match thua một trận nói kết quả thua We lose a match.
feel tired cảm thấy mệt sau khi chơi hoặc tập I feel tired after running.

Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Sports basics

Lỗi 1

  • Câu sai: I play swimming.
  • Câu đúng: I go swimming.
  • Giải thích: Với swimming, running, cycling, dùng go + V-ing.

Lỗi 2

  • Câu sai: I do football.
  • Câu đúng: I play football.
  • Giải thích: Với các môn thể thao có tính thi đấu/trò chơi như football, basketball, tennis, dùng play.

Lỗi 3

  • Câu sai: She play tennis.
  • Câu đúng: She plays tennis.
  • Giải thích: Chủ ngữ she/he/it ở hiện tại đơn cần thêm -s/-es vào động từ.

Lỗi 4

  • Câu sai: He is a good play.
  • Câu đúng: He is a good player.
  • Giải thích: Play là động từ “chơi”; player là danh từ “người chơi/cầu thủ”.

Lỗi 5

  • Câu sai: I watch football in TV.
  • Câu đúng: I watch football on TV.
  • Giải thích: Dùng on TV, không dùng in TV.

Lỗi 6

  • Câu sai: We win the football.
  • Câu đúng: We win the game/match.
  • Giải thích: Win đi với game, match, prize; không dùng “win football” khi muốn nói thắng trận.

Lỗi 7

  • Câu sai: I am very fun after the game.
  • Câu đúng: I am very happy after the game.
  • Giải thích: Fun thường dùng để nói hoạt động vui: “The game is fun.” Nếu nói cảm xúc của người, dùng happy.

Tham khảo thêm: collocations về sức khỏe và thể thao

Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Sports basics

Từ dễ nhầm Khác nhau thế nào? Ví dụ đúng
sport / game Sport là thể thao nói chung; game là trò chơi hoặc trận đấu cụ thể. Football is a sport. This game is fun.
play / go Play dùng với football, tennis, basketball; go dùng với swimming, running, cycling. I play tennis. I go swimming.
match / game Match thường dùng cho trận thể thao; game dùng rộng hơn, có thể là trò chơi hoặc trận đấu. I watch a football match.
player / play Player là người chơi; play là hành động chơi. He is a player. He plays football.
win / lose Win là thắng; lose là thua. We win. They lose.
swimming / swimmer Swimming là hoạt động bơi; swimmer là người bơi. I like swimming. She is a swimmer.
fast / strong Fast là nhanh; strong là khỏe/mạnh. He runs fast. He is strong.
fun / funny Fun là vui, thú vị; funny thường là hài hước. The game is fun. He is funny.

Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Sports basics level A1

A: What sport do you like?
B: I like football.
A: Do you play football at school?
B: Yes, I do. I play with my team.
A: Who is your coach?
B: My teacher is our coach.
A: Do you watch a match on TV?
B: Yes. I watch football on Sunday.
A: Do you go swimming?
B: Yes, I go swimming in the pool.
A: Are you tired after sports?
B: Yes, but it is fun.

Giải thích nhanh từ/cụm từ đã in đậm:

  • sport: thể thao
  • football: bóng đá
  • play football: chơi bóng đá
  • team: đội
  • coach: huấn luyện viên
  • watch a match: xem một trận đấu
  • go swimming: đi bơi
  • pool: bể bơi
  • tired: mệt
  • fun: vui, thú vị

Bài tập từ vựng Sports basics level A1

Task 1: Match words with meanings

Nối từ với nghĩa đúng.

Word Meaning
1. football A. bể bơi
2. player B. quả bóng
3. ball C. bóng đá
4. pool D. người chơi/cầu thủ
5. coach E. thắng
6. win F. huấn luyện viên
7. lose G. phòng tập
8. gym H. thua
9. racket I. chạy
10. run J. vợt

Task 2: Fill in the blanks

Word bank: football, swimming, ball, team, tired, match, park, racket, win, gym

  1. I play ________ after school.
  2. She goes ________ on Sunday.
  3. He kicks the ________.
  4. My ________ has five players.
  5. I feel ________ after running.
  6. We watch a football ________.
  7. They run in the ________.
  8. This is my tennis ________.
  9. We ________ the game.
  10. My brother goes to the ________.

Task 3: Choose the correct answer

  1. I ________ football.
    A. go
    B. play
    C. do
    D. make
  2. She ________ swimming on Sunday.
    A. plays
    B. goes
    C. does
    D. watches
  3. He is a good ________.
    A. play
    B. plays
    C. player
    D. playing
  4. We watch football ________ TV.
    A. in
    B. at
    C. on
    D. to
  5. They ________ the game. They are happy.
    A. lose
    B. win
    C. watch
    D. kick
  6. I run in the ________.
    A. pool
    B. park
    C. racket
    D. ball
  7. She plays tennis with a ________.
    A. racket
    B. pool
    C. team
    D. bike
  8. I feel ________ after sports.
    A. tired
    B. tennis
    C. ball
    D. match
  9. Football is a ________.
    A. sport
    B. gym
    C. coach
    D. pool
  10. He ________ a bike every morning.
    A. kicks
    B. rides
    C. swims
    D. watches

Task 4: Vocabulary in context

Read the text and answer the questions.

Nam likes sports. He plays football at school. His team has ten players. On Sunday, he goes swimming with his brother. They swim in a clean pool. In the evening, Nam watches a football match on TV. He feels tired, but he is happy. Sports are fun for Nam.

Questions:

  1. What sport does Nam play at school?
  2. How many players are in his team?
  3. What does Nam do on Sunday?
  4. Where does he swim?
  5. How does Nam feel after sports?

Task 5: Application practice

Trả lời ngắn bằng tiếng Anh.

  1. What sport do you like?
  2. Do you play football?
  3. Where do you run?
  4. Do you watch sports on TV?
  5. Are sports fun for you?

Tham khảo thêm: tài liệu học tập và từ vựng A1

Đáp án bài tập từ vựng Sports basics level A1

Task 1: Match words with meanings

1-C
2-D
3-B
4-A
5-F
6-E
7-H
8-G
9-J
10-I

Task 2: Fill in the blanks

  1. football
    Giải thích: Dùng play football.
  2. swimming
    Giải thích: Dùng go swimming.
  3. ball
    Giải thích: Kick the ball = đá bóng.
  4. team
    Giải thích: Team = đội.
  5. tired
    Giải thích: Feel tired = cảm thấy mệt.
  6. match
    Giải thích: Watch a match = xem một trận đấu.
  7. park
    Giải thích: Run in the park = chạy trong công viên.
  8. racket
    Giải thích: Tennis dùng racket.
  9. win
    Giải thích: Win the game = thắng trận.
  10. gym
    Giải thích: Go to the gym = đến phòng tập.

Task 3: Choose the correct answer

  1. B. play
    Giải thích: Dùng play football.
  2. B. goes
    Giải thích: Dùng go swimming; với she dùng goes.
  3. C. player
    Giải thích: A good player = một người chơi giỏi.
  4. C. on
    Giải thích: Dùng on TV.
  5. B. win
    Giải thích: They are happy nên đáp án phù hợp là win.
  6. B. park
    Giải thích: Run in the park là cụm tự nhiên.
  7. A. racket
    Giải thích: Tennis dùng racket.
  8. A. tired
    Giải thích: Feel tired là cảm thấy mệt.
  9. A. sport
    Giải thích: Football là một môn thể thao.
  10. B. rides
    Giải thích: Ride a bike = đi xe đạp; với he dùng rides.

Task 4: Vocabulary in context

  1. He plays football.
    Giải thích: Câu đầu đoạn nói Nam plays football at school.
  2. His team has ten players.
    Giải thích: “His team has ten players.”
  3. He goes swimming.
    Giải thích: On Sunday, he goes swimming with his brother.
  4. He swims in a clean pool.
    Giải thích: Pool = bể bơi.
  5. He feels tired but happy.
    Giải thích: Đoạn có câu “He feels tired, but he is happy.”

Task 5: Application practice

Đáp án mẫu:

  1. I like football.
  2. Yes, I do. / No, I don’t.
  3. I run in the park.
  4. Yes, I do. / No, I don’t.
  5. Yes, sports are fun for me.

Ứng dụng từ vựng Sports basics level A1 vào giao tiếp và bài thi

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Nói môn thể thao mình thích, nơi chơi và cảm xúc sau khi chơi. I like football. I play football at school.
IELTS Speaking/Writing Ở A1, dùng làm nền để trả lời câu hỏi rất đơn giản về hobbies/sports trước khi học câu dài hơn. I like swimming because it is fun.
TOEIC Reading/Listening Nhận diện từ vựng cơ bản trong tranh, hội thoại hoặc thông báo ngắn về hoạt động thể thao. They are playing basketball.
VSTEP Speaking/Writing Dùng trong phần giới thiệu bản thân, sở thích hoặc hoạt động cuối tuần ở mức câu đơn giản. On Sunday, I go cycling with my friend.

Ở level A1, mục tiêu quan trọng nhất không phải dùng từ khó, mà là nói đúng câu cơ bản. Khi đã quen với các cụm như play football, go swimming, watch a match, người học sẽ dễ mở rộng lên những chủ đề như hobbies, health, daily routine và school activities.

Tham khảo thêm: IELTS Speaking Part 1 chủ đề Sports & Exercise

Tham khảo thêm: khóa kiến thức nền cho người mất gốc

Tải tài liệu bài tập từ vựng Sports basics level A1

TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG SPORTS BASICS LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về từ vựng Sports basics level A1

Chủ đề Sports basics ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Ở level A1, nên học khoảng 25-35 từ/cụm từ cơ bản. Quan trọng nhất là dùng được trong câu ngắn, không cần học quá nhiều thuật ngữ chuyên sâu.

Có cần học collocation ở level A1 không?
Có, nhưng chỉ cần học cụm đơn giản như play football, go swimming, watch a match, kick a ball. Những cụm này giúp người học nói tự nhiên hơn.

Học chủ đề Sports basics có dùng được cho IELTS/TOEIC/VSTEP không?
Có. Ở A1, chủ đề này giúp xây nền từ vựng cho các phần nói về sở thích, hoạt động hằng ngày, tranh ảnh, hội thoại ngắn và bài viết đơn giản.

Làm sao để nhớ từ vựng thể thao lâu hơn?
Học theo nhóm từ, đặt câu ngắn về bản thân và ôn lại nhiều lần. Ví dụ: football → play football → I play football with my friends.

Có nên học idioms về thể thao ở level A1 không?
Chưa cần. Người học A1 nên ưu tiên từ vựng cơ bản, cụm từ đơn giản và câu đúng ngữ pháp trước.

Play, go, do khác nhau thế nào khi nói về thể thao?
A1 chỉ cần nhớ nhanh: play football/tennis/basketball; go swimming/running/cycling. Từ do thường dùng với exercise ở mức cơ bản, nhưng không dùng “do football”.

Kết luận

Từ vựng Sports basics level A1 giúp người mới bắt đầu nói được những câu đơn giản về thể thao, sở thích và hoạt động hằng ngày. Khi học, hãy ưu tiên cụm từ tự nhiên như play football, go swimming, watch a match thay vì chỉ học từng từ đơn lẻ. Làm lại bài tập 2-3 lần, tự đặt câu về môn thể thao mình thích và dùng từ trong giao tiếp thật để nhớ lâu hơn.

Nếu đang mất gốc tiếng Anh, hãy bắt đầu từ những chủ đề gần gũi như sports, school, food, family, daily routine để xây nền từ vựng từng bước, dễ hiểu và dễ áp dụng.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .