Từ vựng Furniture A1: Học đồ nội thất tiếng Anh dễ nhớ, dễ dùng

Từ vựng Furniture

Từ vựng Furniture A1: Học đồ nội thất tiếng Anh dễ nhớ, dễ dùng

Từ vựng Furniture
Từ vựng Furniture A1: Học đồ nội thất tiếng Anh dễ nhớ, dễ dùng

Furniture là chủ đề rất gần với đời sống hằng ngày. Với người học A1 hoặc người mất gốc, chủ đề này giúp gọi tên những đồ vật quen thuộc trong nhà như table, chair, bed, sofa, lamp, shelf, wardrobe và dùng được trong câu ngắn.

Bài học này tập trung vào từ vựng Furniture A1, cụm từ đơn giản, ví dụ dễ hiểu, lỗi sai thường gặp, bài tập luyện từ và đáp án. Mục tiêu không phải học thật nhiều từ khó, mà là biết dùng đúng các từ cơ bản để mô tả phòng, đồ vật và vị trí.

Key takeaways:

  • Học khoảng 30 từ/cụm từ Furniture A1 thường gặp trong nhà.
  • Biết dùng từ theo nhóm: ghế, bàn, tủ, giường, đồ trang trí, vị trí.
  • Nắm các cụm đơn giản như on the table, in the wardrobe, sit on a chair.
  • Tránh lỗi sai phổ biến như furnitures, sit in a chair, a furniture.
  • Luyện bài tập nối từ, điền từ, chọn đáp án và đọc hiểu ngữ cảnh.
  • Ứng dụng từ vựng Furniture vào giao tiếp cơ bản, mô tả tranh và nền tảng bài thi.

Chủ đề Furniture ở level A1 cần học những gì?

Ở level A1, Furniture không học theo hướng thiết kế nội thất, phong cách nhà ở hay mô tả vật liệu phức tạp. Trọng tâm là những đồ vật người học nhìn thấy mỗi ngày trong phòng khách, phòng ngủ, lớp học hoặc nơi làm việc đơn giản.

Người học cần biết tên đồ vật cơ bản như table, chair, bed, sofa, lamp, shelf, wardrobe, mirror. Sau đó, người học cần đặt được câu ngắn: This is a chair. The book is on the table. My clothes are in the wardrobe.

Với A1, chủ đề Furniture cũng gắn với giới từ chỉ vị trí như in, on, under, next to, near. Đây là nền tảng quan trọng để mô tả đồ vật trong tranh, trong phòng hoặc trong các tình huống giao tiếp hằng ngày.

Khác với B1 hoặc B2, Furniture A1 không yêu cầu các cụm như minimalist furniture, antique furniture, space-saving design. Người học chỉ cần gọi đúng tên đồ vật, nói được vị trí và dùng một số động từ rất cơ bản như sit, sleep, open, close, clean.

Tham khảo thêm: Từ vựng Bedroom A1 

Cách học từ vựng Furniture level A1 hiệu quả

Từ vựng Furniture rất dễ học nếu gắn trực tiếp với đồ vật thật. Khi nhìn thấy một chiếc ghế, không chỉ ghi nhớ chair = ghế, mà cần đặt ngay vào câu: This is a chair. I sit on a chair.

Người học A1 không học từ rời rạc quá nhiều. Một từ cần đi cùng nghĩa tiếng Việt, cụm ngắn và câu ví dụ. Ví dụ, table đi với on the table, chair đi với sit on a chair, wardrobe đi với in the wardrobe.

Cách học theo nhóm giúp nhớ nhanh hơn. Nhóm bàn ghế gồm table, desk, chair, sofa. Nhóm đồ trong phòng ngủ gồm bed, pillow, wardrobe, mirror. Nhóm đồ trang trí và ánh sáng gồm lamp, light, curtain, carpet.

Ở A1, collocation chỉ cần đơn giản và gần đời sống. Người học chưa cần học idiom hoặc cụm học thuật. Chỉ cần nắm những cụm có thể nói ngay như clean the table, open the drawer, close the cupboard, turn on the lamp.

Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả 

Bảng từ vựng Furniture level A1

Word/Phrase Level Loại từ Nghĩa tiếng Việt Word family Collocation/Cụm dùng tự nhiên Ví dụ
furniture A1 noun đồ nội thất furnish new furniture We need new furniture.
table A1 noun cái bàn on the table The book is on the table.
chair A1 noun cái ghế sit on a chair I sit on a chair.
desk A1 noun bàn học/bàn làm việc at the desk I study at my desk.
sofa A1 noun ghế sofa on the sofa My father is on the sofa.
armchair A1 noun ghế bành arm, chair a big armchair This is a big armchair.
bed A1 noun giường bedroom on the bed The pillow is on the bed.
wardrobe A1 noun tủ quần áo in the wardrobe My clothes are in the wardrobe.
closet A1 noun tủ quần áo in the closet The coat is in the closet.
cupboard A1 noun tủ chén/tủ đựng đồ in the cupboard The cups are in the cupboard.
cabinet A1 noun tủ có ngăn a small cabinet This is a small cabinet.
shelf A1 noun kệ shelves on the shelf The books are on the shelf.
bookshelf A1 noun kệ sách book, shelf a tall bookshelf I have a tall bookshelf.
drawer A1 noun ngăn kéo draw in the drawer My pen is in the drawer.
mirror A1 noun gương a big mirror There is a big mirror.
lamp A1 noun đèn turn on the lamp Please turn on the lamp.
light A1 noun/adjective đèn/ánh sáng; sáng light turn off the light Turn off the light, please.
curtain A1 noun rèm cửa blue curtains I like the blue curtains.
carpet A1 noun thảm trải sàn on the carpet The cat is on the carpet.
rug A1 noun thảm nhỏ a small rug There is a rug near the bed.
pillow A1 noun gối a soft pillow This pillow is soft.
blanket A1 noun chăn a warm blanket I have a warm blanket.
mattress A1 noun đệm/nệm on the mattress The blanket is on the mattress.
door A1 noun cửa ra vào close the door Close the door, please.
window A1 noun cửa sổ near the window The desk is near the window.
clock A1 noun đồng hồ a wall clock There is a clock on the wall.
TV A1 noun ti vi television watch TV We watch TV on the sofa.
fan A1 noun quạt turn on the fan Turn on the fan, please.
bin A1 noun thùng rác put it in the bin Put the paper in the bin.
clean A1 verb/adjective lau dọn; sạch cleaner clean the table I clean the table.
open A1 verb/adjective mở; đang mở opening open the drawer Open the drawer, please.
close A1 verb/adjective đóng; gần closed close the cupboard Please close the cupboard.
sit A1 verb ngồi seat sit on a chair I sit on a chair.
sleep A1 verb ngủ sleepy sleep in bed I sleep in my bed.
put A1 verb đặt, để put it on the table Put your bag on the table.

Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Furniture

17 2
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Furniture

Nhóm 1: Bàn và ghế

  • table: cái bàn
  • desk: bàn học/bàn làm việc
  • chair: ghế
  • sofa: ghế sofa
  • armchair: ghế bành

Ví dụ: I sit on a chair at my desk.

Nhóm 2: Đồ nội thất trong phòng ngủ

  • bed: giường
  • wardrobe: tủ quần áo
  • closet: tủ quần áo
  • pillow: gối
  • blanket: chăn
  • mattress: đệm/nệm

Ví dụ: My pillow is on the bed.

Nhóm 3: Tủ, kệ và ngăn đựng đồ

  • cupboard: tủ chén/tủ đựng đồ
  • cabinet: tủ có ngăn
  • shelf: kệ
  • bookshelf: kệ sách
  • drawer: ngăn kéo
  • wardrobe: tủ quần áo

Ví dụ: The books are on the bookshelf.

Nhóm 4: Đồ trang trí và đồ trong phòng

  • mirror: gương
  • curtain: rèm cửa
  • carpet: thảm trải sàn
  • rug: thảm nhỏ
  • clock: đồng hồ
  • TV: ti vi

Ví dụ: The mirror is next to the wardrobe.

Nhóm 5: Đèn và thiết bị đơn giản

  • lamp: đèn
  • light: đèn/ánh sáng
  • fan: quạt
  • TV: ti vi
  • clock: đồng hồ

Ví dụ: Please turn on the lamp.

Nhóm 6: Hành động thường dùng với Furniture

  • sit: ngồi
  • sleep: ngủ
  • put: đặt/để
  • clean: lau dọn
  • open: mở
  • close: đóng

Ví dụ: I clean the table every day.

Word family cần nhớ trong chủ đề Furniture

Từ gốc Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ Ví dụ ứng dụng
furnish furniture furnish furnished The room has furniture.
sit seat sit seated I sit on a chair.
sleep sleep sleep sleepy I sleep in my bed.
clean cleaner clean clean cleanly The table is clean.
open opening open open openly Open the drawer, please.
close close close closed closely The cupboard is closed.
light light light light lightly Turn on the light.
warm warmth warm warm warmly The blanket is warm.
soft softness soft softly The pillow is soft.
comfort comfort comfort comfortable comfortably The sofa is comfortable.

Ở level A1, người học không cần học quá sâu tất cả dạng từ. Trọng tâm là nhận ra dạng đơn giản để đặt câu đúng. Ví dụ, clean vừa là động từ trong I clean the table, vừa là tính từ trong The table is clean.

Một điểm quan trọng là furniture thường dùng như danh từ không đếm được. Vì vậy, người học không dùng furnitures. Khi muốn nói “một món đồ nội thất”, dùng a piece of furniture.

Tham khảo thêm: Ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc 

Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Furniture

Collocation/Phrase Nghĩa tiếng Việt Dùng trong ngữ cảnh nào? Ví dụ
on the table trên bàn Nói vị trí đồ vật The cup is on the table.
under the chair dưới ghế Nói vị trí đồ vật The bag is under the chair.
next to the sofa bên cạnh ghế sofa Mô tả vị trí The lamp is next to the sofa.
in the wardrobe trong tủ quần áo Nói vị trí quần áo My coat is in the wardrobe.
on the shelf trên kệ Nói vị trí sách/đồ vật The books are on the shelf.
in the drawer trong ngăn kéo Nói vị trí đồ nhỏ The key is in the drawer.
sit on a chair ngồi trên ghế Nói hành động I sit on a chair.
sleep in bed ngủ trên giường Nói hoạt động I sleep in bed at night.
clean the table lau dọn bàn Nói việc nhà I clean the table.
open the cupboard mở tủ Nói hành động Open the cupboard, please.
close the drawer đóng ngăn kéo Nói hành động Please close the drawer.
turn on the lamp bật đèn Nói hành động Turn on the lamp, please.

Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Furniture

18 2
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Furniture

Lỗi 1

  • Câu sai: I have many furnitures.
  • Câu đúng: I have a lot of furniture.
  • Giải thích: Furniture thường là danh từ không đếm được, không thêm -s. Khi muốn đếm từng món, dùng pieces of furniture.

Lỗi 2

  • Câu sai: There is a furniture in my room.
  • Câu đúng: There is a table in my room. / There is a piece of furniture in my room.
  • Giải thích: Không dùng a furniture. Furniture là danh từ chung, không đi trực tiếp với a.

Lỗi 3

  • Câu sai: I sit in a chair.
  • Câu đúng: I sit on a chair.
  • Giải thích: Với chair, cách nói cơ bản và tự nhiên là sit on a chair.

Lỗi 4

  • Câu sai: My book is in the table.
  • Câu đúng: My book is on the table.
  • Giải thích: Đồ vật nằm trên mặt bàn dùng on the table. In the table chỉ phù hợp khi đồ vật ở bên trong một phần có ngăn, nhưng cách nói phổ biến là in the drawer.

Lỗi 5

  • Câu sai: I sleep on my bedroom.
  • Câu đúng: I sleep in my bedroom. / I sleep in my bed.
  • Giải thích: Bedroom là căn phòng nên dùng in. Bed là giường, thường dùng sleep in bed hoặc sleep on the bed tùy ngữ cảnh.

Lỗi 6

  • Câu sai: There is two chairs.
  • Câu đúng: There are two chairs.
  • Giải thích: Two chairs là số nhiều nên dùng there are.

Lỗi 7

  • Câu sai: Please open the shelf.
  • Câu đúng: Please open the drawer. / Please open the cupboard.
  • Giải thích: Shelf là kệ mở, thường không “open”. Drawer và cupboard có thể mở/đóng.

Tham khảo thêm: TOEIC Speaking Part 3 mô tả một vật 

Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Furniture

Từ dễ nhầm Khác nhau thế nào? Ví dụ đúng
table / desk Table là bàn nói chung. Desk thường là bàn học hoặc bàn làm việc. I study at my desk.
chair / armchair Chair là ghế thường. Armchair là ghế bành có tay vịn. My grandfather sits in an armchair.
sofa / chair Sofa thường dài, nhiều người ngồi. Chair thường dành cho một người. We sit on the sofa.
wardrobe / cupboard Wardrobe đựng quần áo. Cupboard thường đựng bát, cốc hoặc đồ dùng. My clothes are in the wardrobe.
shelf / bookshelf Shelf là kệ nói chung. Bookshelf là kệ sách. The books are on the bookshelf.
drawer / cupboard Drawer là ngăn kéo. Cupboard là tủ có cửa. My pen is in the drawer.
lamp / light Lamp là cái đèn. Light là ánh sáng hoặc đèn nói chung. The lamp is on the table.
carpet / rug Carpet thường là thảm lớn. Rug thường là thảm nhỏ. There is a rug near the sofa.

Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Furniture level A1

A: Is this your living room?
B: Yes, it is. There is a sofa and a table.
A: Where is the lamp?
B: It is next to the sofa.
A: Is your bag on the table?
B: No, it is under the chair.
A: Do you have a bookshelf?
B: Yes. My books are on the shelf.
A: Where is your wardrobe?
B: It is in my bedroom. My clothes are in the wardrobe.
A: Your room is very clean.
B: Thank you. I clean the table every day.

Giải thích nhanh các từ/cụm đã in đậm:

  • sofa: ghế sofa
  • table: cái bàn
  • lamp: đèn
  • next to the sofa: bên cạnh ghế sofa
  • on the table: trên bàn
  • under the chair: dưới ghế
  • bookshelf: kệ sách
  • on the shelf: trên kệ
  • wardrobe: tủ quần áo
  • in the wardrobe: trong tủ quần áo
  • clean: sạch
  • clean the table: lau dọn bàn

Bài tập từ vựng Furniture level A1

Task 1: Match words with meanings

Ghép từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt.

Số Word Chữ cái Meaning
1 table A ghế
2 chair B giường
3 bed C cái bàn
4 sofa D đèn
5 lamp E tủ quần áo
6 wardrobe F ghế sofa
7 shelf G rèm cửa
8 curtain H kệ
9 mirror I gương
10 drawer J ngăn kéo

Task 2: Fill in the blanks

Word bank: table, chair, bed, wardrobe, lamp, shelf, drawer, sofa, mirror, curtain

  1. My book is on the ________.
  2. I sit on a ________.
  3. I sleep in my ________.
  4. My clothes are in the ________.
  5. Please turn on the ________.
  6. The books are on the ________.
  7. My pen is in the ________.
  8. We watch TV on the ________.
  9. There is a big ________ in my room.
  10. The ________ is near the window.

Task 3: Choose the correct answer

  1. My bag is ________ the table.
    A. on
    B. to
    C. at
    D. of
  2. I sit ________ a chair.
    A. in
    B. on
    C. to
    D. from
  3. There ________ two chairs in the room.
    A. is
    B. are
    C. am
    D. be
  4. Furniture is usually ________.
    A. countable
    B. plural only
    C. uncountable
    D. a verb
  5. My clothes are in the ________.
    A. lamp
    B. wardrobe
    C. chair
    D. carpet
  6. Please ________ the drawer.
    A. open
    B. sleep
    C. sit
    D. watch
  7. The lamp is next ________ the sofa.
    A. in
    B. on
    C. to
    D. under
  8. The books are on the ________.
    A. shelf
    B. blanket
    C. pillow
    D. fan
  9. I clean the ________ after dinner.
    A. mirror
    B. table
    C. bed
    D. curtain
  10. We watch TV on the ________.
    A. sofa
    B. drawer
    C. cupboard
    D. window

Task 4: Vocabulary in context

Read the short paragraph and answer the questions.

This is my room. It is small but clean. There is a bed near the window. A pillow and a blanket are on the bed. My desk is next to the bed. There is a chair at the desk. My books are on the shelf. My clothes are in the wardrobe. I have a small lamp on the table.

Questions:

  1. Is the room big or small?
  2. Where is the bed?
  3. What is on the bed?
  4. Where are the books?
  5. Where are the clothes?

Task 5: Application practice

Viết hoặc nói câu ngắn bằng tiếng Anh.

  1. Kể tên 5 đồ nội thất trong phòng của mình.
  2. Miêu tả vị trí của một cái bàn.
  3. Nói một câu với chair.
  4. Nói một câu với wardrobe.
  5. Nói 3 câu về phòng ngủ hoặc phòng khách của mình.

Tham khảo thêm: Từ vựng Actions A1 

Đáp án bài tập từ vựng Furniture level A1

Task 1: Match words with meanings

1-C
2-A
3-B
4-F
5-D
6-E
7-H
8-G
9-I
10-J

Task 2: Fill in the blanks

  1. table
    Giải thích: on the table = trên bàn.
  2. chair
    Giải thích: sit on a chair = ngồi trên ghế.
  3. bed
    Giải thích: sleep in my bed = ngủ trên giường.
  4. wardrobe
    Giải thích: clothes thường để trong wardrobe.
  5. lamp
    Giải thích: turn on the lamp = bật đèn.
  6. shelf
    Giải thích: books are on the shelf = sách ở trên kệ.
  7. drawer
    Giải thích: pen là đồ nhỏ, thường để trong drawer.
  8. sofa
    Giải thích: watch TV on the sofa = xem TV trên ghế sofa.
  9. mirror
    Giải thích: big mirror = chiếc gương lớn.
  10. curtain
    Giải thích: curtain thường ở gần cửa sổ.

Task 3: Choose the correct answer

  1. A. on
    Giải thích: Đồ vật ở trên mặt bàn dùng on the table.
  2. B. on
    Giải thích: Cụm đúng là sit on a chair.
  3. B. are
    Giải thích: Two chairs là số nhiều nên dùng there are.
  4. C. uncountable
    Giải thích: Furniture thường là danh từ không đếm được, không dùng furnitures.
  5. B. wardrobe
    Giải thích: Wardrobe là tủ quần áo.
  6. A. open
    Giải thích: Drawer là ngăn kéo, có thể open.
  7. C. to
    Giải thích: next to = bên cạnh.
  8. A. shelf
    Giải thích: Books thường đặt on the shelf.
  9. B. table
    Giải thích: clean the table là cụm tự nhiên.
  10. A. sofa
    Giải thích: Người ta thường ngồi trên sofa để xem TV.

Task 4: Vocabulary in context

  1. The room is small.
    Giải thích: Câu trong đoạn là It is small but clean.
  2. The bed is near the window.
    Giải thích: near the window = gần cửa sổ.
  3. A pillow and a blanket are on the bed.
    Giải thích: on the bed = trên giường.
  4. The books are on the shelf.
    Giải thích: on the shelf = trên kệ.
  5. The clothes are in the wardrobe.
    Giải thích: in the wardrobe = trong tủ quần áo.

Task 5: Application practice

Đáp án mẫu:

  1. table, chair, bed, sofa, lamp.
  2. The table is near the window.
  3. I sit on a chair.
  4. My clothes are in the wardrobe.
  5. My room is small. There is a bed. My desk is next to the bed.

Ứng dụng từ vựng Furniture level A1 vào giao tiếp và bài thi

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Gọi tên đồ vật trong nhà, hỏi vị trí, mô tả phòng đơn giản. Where is the lamp? It is on the table.
IELTS Speaking/Writing Làm nền tảng cho chủ đề home, room, daily life ở mức câu đơn giản. My room has a bed, a desk and a chair.
TOEIC Reading/Listening Nhận diện đồ vật trong tranh, văn phòng, phòng họp hoặc nhà ở. There are two chairs near the table.
VSTEP Speaking/Writing Dùng để mô tả phòng, đồ vật cá nhân và thói quen sinh hoạt cơ bản. I clean my room on Sunday.

Ở level A1, từ vựng Furniture chủ yếu phục vụ giao tiếp nền tảng. Khi học chắc nhóm từ này, người học sẽ dễ chuyển sang mô tả tranh đơn giản, nghe câu ngắn và viết đoạn văn rất cơ bản về nhà cửa.

Tham khảo thêm: Lộ trình học Speaking cho người mất gốc 

Tham khảo thêm: TOEIC Speaking Part 3 mô tả một vật 

Tải tài liệu bài tập từ vựng Furniture level A1

TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG FURNITURE LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về từ vựng Furniture level A1

1. Chủ đề Furniture ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Level A1 chỉ cần học khoảng 25–35 từ/cụm từ cơ bản. Trọng tâm là gọi tên đồ nội thất quen thuộc và đặt câu ngắn.

2. Có cần học collocation chủ đề Furniture ở A1 không?
Có, nhưng chỉ cần cụm đơn giản như on the table, in the wardrobe, sit on a chair, open the drawer, clean the table.

3. Furniture có dùng dạng số nhiều furnitures không?
Không. Furniture thường là danh từ không đếm được. Cách dùng đúng là furniture hoặc pieces of furniture.

4. Học từ vựng Furniture có dùng được cho IELTS/TOEIC/VSTEP không?
Có. Ở A1, chủ đề này giúp xây nền cho mô tả nhà, mô tả tranh, nghe câu ngắn và viết câu đơn giản.

5. Làm sao để nhớ từ vựng Furniture lâu hơn?
Hãy nhìn đồ vật thật trong phòng, gọi tên bằng tiếng Anh và đặt câu ngay. Ví dụ: This is my desk. My bag is under the chair.

6. Có nên học idioms về Furniture ở level A1 không?
Chưa cần. A1 cần ưu tiên từ cơ bản, giới từ vị trí và câu ngắn. Idioms phù hợp hơn ở level cao hơn.

Kết luận

Từ vựng Furniture A1 giúp người học gọi tên đồ nội thất quen thuộc, mô tả vị trí đồ vật và tạo câu giao tiếp ngắn về không gian sống. Khi học, cần nhớ từ theo nhóm, dùng trong cụm đơn giản và luyện đặt câu với chính căn phòng của mình.

Sau khi học xong bảng từ vựng, hãy làm lại bài tập, đọc lại đoạn hội thoại và tự viết 5 câu về phòng ngủ hoặc phòng khách. Học từ đúng cách từ đầu sẽ giúp người mất gốc xây nền tiếng Anh chắc hơn, dễ nói hơn và bớt sợ sai khi giao tiếp.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .