Giải đề TOEIC Listening Part 1: Những động từ gây nhầm lẫn nhất

Trong TOEIC Listening Part 1, nhiều bạn nghĩ phần mô tả tranh khá dễ vì chỉ cần “nhìn tranh rồi nghe câu mô tả”. Nhưng bẫy lớn nhất của Part 1 thường không nằm ở danh từ khó, mà nằm ở động từ.
Có những đáp án nghe rất liên quan đến tranh vì xuất hiện đúng danh từ bạn nhìn thấy. Tuy nhiên, nếu động từ không mô tả đúng hành động trong tranh, đáp án đó vẫn sai.
Ví dụ, trong tranh có một người đàn ông đang cầm cốc. Nếu đáp án là:
The man is pouring a drink.
Câu này nghe có vẻ liên quan đến “drink”, nhưng nếu người đàn ông chỉ đang holding a cup chứ không rót nước, đáp án này sai.
Vì vậy, khi làm TOEIC Part 1, người học không nên chỉ nghe danh từ. Việc quan trọng hơn là kiểm tra động từ có khớp với hành động thật trong tranh hay không.
Key takeaways
- TOEIC Part 1 rất hay bẫy bằng động từ gần nghĩa nhưng khác hành động.
- Không nên chọn đáp án chỉ vì nghe thấy danh từ xuất hiện trong tranh.
- Cần phân biệt rõ hành động đang diễn ra và trạng thái đã có sẵn.
- Các nhóm dễ nhầm nhất gồm wear/put on, hold/carry/lift, look at/watch/read, sit/be seated, open/be open.
- Khi làm bài, hãy nghe theo thứ tự: Ai/cái gì? → đang làm gì? → với vật gì? → ở đâu?
TOEIC Listening Part 1 là phần kiểm tra gì?
TOEIC Listening Part 1 là dạng mô tả tranh. Người học sẽ nhìn một bức tranh, nghe 4 câu mô tả và chọn câu đúng nhất với nội dung tranh.
Phần này không chỉ kiểm tra khả năng nghe từ vựng, mà còn kiểm tra khả năng quan sát hành động, trạng thái, vị trí và mối quan hệ giữa các đối tượng trong ảnh.
Nguồn tham khảo: Bài thi TOEIC
Với người mới học TOEIC, Part 1 là phần rất nên luyện kỹ vì giúp hình thành phản xạ nghe chi tiết. Khi đã quen cách nhận diện chủ ngữ, động từ, tân ngữ và giới từ trong tranh, bạn sẽ đỡ bị cuốn theo những đáp án “nghe có vẻ đúng”.
Tham khảo thêm: Phương pháp luyện Part 1 TOEIC – mô tả tranh hiệu quả
Vì sao động từ dễ khiến người học chọn sai đáp án?
Trong Part 1, đáp án sai thường được thiết kế rất tinh vi. Câu mô tả có thể chứa đúng người, đúng đồ vật, đúng bối cảnh, nhưng sai hành động.
Ví dụ:
- Tranh có cái cốc, nhưng không có ai pouring nước.
- Tranh có máy tính, nhưng không có ai repairing máy tính.
- Tranh có cửa mở, nhưng không có ai opening cửa.
- Tranh có người mặc áo, nhưng không có hành động putting on áo.
Điểm cần nhớ là: danh từ đúng chưa đủ. Động từ phải đúng với hành động thật trong tranh.
Nếu bạn muốn nắm lại toàn bộ cấu trúc bài nghe trước khi luyện sâu từng Part, có thể đọc thêm bài tổng quan về TOEIC Listening.
Tham khảo thêm: TOEIC Listening có mấy Part?
Wear / Put on / Try on

Đây là nhóm động từ rất hay gây nhầm lẫn trong tranh có người mặc quần áo, đội mũ, đi giày hoặc đeo kính.
| Động từ | Nghĩa | Cách hiểu đơn giản |
|---|---|---|
| wear | mặc / đội / đeo sẵn trên người | trạng thái hiện tại |
| put on | mặc vào / đội vào / đeo vào | hành động đang diễn ra |
| try on | thử mặc | thường ở cửa hàng quần áo |
Ví dụ: một người đàn ông đang đội mũ sẵn trên đầu.
Đúng:
The man is wearing a hat.
Người đàn ông đang đội mũ.
Sai:
The man is putting on a hat.
Người đàn ông đang đội mũ vào.
Câu sai vì trong tranh người đó đã đội mũ rồi, không có hành động đưa mũ lên đầu.
Mẹo cho người học mới:
- Nếu đồ vật đã ở trên người, chọn wearing.
- Nếu tay đang đưa đồ lên người để mặc, đội hoặc đeo, chọn putting on.
- Nếu bối cảnh là cửa hàng quần áo và người đó đang thử đồ, có thể dùng try on.
Hold / Carry / Lift
Nhóm này thường xuất hiện trong tranh người cầm túi, hộp, giấy tờ hoặc đồ vật.
| Động từ | Nghĩa | Điểm khác nhau |
|---|---|---|
| hold | cầm, giữ | vật ở trên tay, chưa chắc đang di chuyển |
| carry | mang, xách | thường vừa cầm vừa di chuyển |
| lift | nhấc lên | có hành động nâng vật lên cao |
Ví dụ: một người phụ nữ đang đứng yên và cầm tài liệu.
Đúng:
The woman is holding some papers.
Người phụ nữ đang cầm vài tờ giấy.
Dễ sai:
The woman is carrying some papers.
Người phụ nữ đang mang vài tờ giấy.
Câu này chỉ thật sự phù hợp nếu tranh cho thấy cô ấy đang di chuyển. Nếu cô ấy chỉ đứng yên và cầm giấy, holding tự nhiên và chính xác hơn.
Sai:
The woman is lifting some papers.
Người phụ nữ đang nhấc giấy lên.
Câu này sai nếu không có hành động nâng giấy từ thấp lên cao.
Look at / Watch / Read
Đây là nhóm rất quan trọng vì TOEIC hay có tranh người nhìn máy tính, xem điện thoại, đọc tài liệu hoặc nhìn bảng.
| Động từ | Nghĩa | Dùng khi nào? |
|---|---|---|
| look at | nhìn vào | hành động nhìn chung |
| watch | xem, theo dõi | xem thứ có chuyển động: TV, performance, screen |
| read | đọc | có chữ: sách, báo, tài liệu, menu |
Ví dụ 1: một người đang nhìn vào màn hình máy tính.
Đúng:
The man is looking at a computer screen.
Người đàn ông đang nhìn vào màn hình máy tính.
Có thể đúng nếu nội dung trên màn hình là video hoặc thứ đang chạy:
The man is watching something on a screen.
Người đàn ông đang xem gì đó trên màn hình.
Ví dụ 2: một người đang nhìn vào tờ giấy có chữ.
Đúng:
The woman is reading a document.
Người phụ nữ đang đọc tài liệu.
Dễ sai:
The woman is watching a document.
Câu này sai vì watch không dùng với document.
Mẹo nhanh:
- Có chữ → thường là read.
- Có màn hình hoặc video → có thể là watch.
- Chỉ nhìn chung chung → look at.
Nhóm động từ mô tả tranh không chỉ quan trọng trong TOEIC Listening Part 1 mà còn hữu ích khi viết câu mô tả tranh trong TOEIC Writing.
Tham khảo thêm: TOEIC Writing Part 1 & 2 – viết câu mô tả tranh hiệu quả
Sit / Be seated
Hai cách diễn đạt này đều liên quan đến việc ngồi, nhưng người học mới thường không quen với dạng be seated.
| Cụm | Nghĩa | Ghi nhớ |
|---|---|---|
| sit | ngồi | hành động hoặc tư thế |
| be seated | đang ngồi / được ngồi | trạng thái ngồi, rất hay gặp trong TOEIC |
Ví dụ: một người đàn ông đang ngồi ở bàn.
Đúng:
The man is sitting at a table.
Người đàn ông đang ngồi ở bàn.
Đúng:
The man is seated at a table.
Người đàn ông đang ngồi ở bàn.
Trong TOEIC, câu The man is seated rất phổ biến. Không nên dịch máy móc là “bị ngồi”. Ở đây, seated chỉ mang nghĩa “đang ngồi”.
Stand / Lean / Bend
Nhóm này gây nhầm lẫn vì đều mô tả tư thế cơ thể.
| Động từ | Nghĩa | Dấu hiệu trong tranh |
|---|---|---|
| stand | đứng | cơ thể thẳng |
| lean | dựa / nghiêng | người hoặc vật nghiêng vào tường, bàn, lan can |
| bend | cúi / gập người | lưng hoặc đầu gối gập xuống |
Ví dụ: một người đang đứng cạnh xe.
Đúng:
The man is standing next to a car.
Người đàn ông đang đứng cạnh một chiếc xe.
Ví dụ: một người đang tựa vào tường.
Đúng:
The man is leaning against a wall.
Người đàn ông đang tựa vào tường.
Ví dụ: một người đang cúi xuống nhặt đồ.
Đúng:
The woman is bending down to pick something up.
Người phụ nữ đang cúi xuống để nhặt thứ gì đó.
Lỗi thường gặp:
- Nếu người chỉ đứng thẳng, không nghiêng người, đáp án có leaning thường sai.
- Nếu người không cúi xuống, đáp án có bending thường sai.
Walk / Cross / Approach / Leave
Nhóm này thường xuất hiện trong tranh đường phố, sân bay, hành lang, văn phòng hoặc công viên.
| Động từ | Nghĩa | Cách nhận biết |
|---|---|---|
| walk | đi bộ | hành động đi chung |
| cross | băng qua | đi từ bên này sang bên kia đường, cầu, lối đi |
| approach | tiến lại gần | đi về phía một người hoặc vật |
| leave | rời đi | đi khỏi một nơi |
Ví dụ: một người đang đi trên vỉa hè.
Đúng:
A man is walking on the sidewalk.
Một người đàn ông đang đi bộ trên vỉa hè.
Ví dụ: một người đang băng qua đường.
Đúng:
A pedestrian is crossing the street.
Một người đi bộ đang băng qua đường.
Ví dụ: một người đang đi về phía cửa ra vào.
Có thể đúng:
The woman is approaching the entrance.
Người phụ nữ đang tiến lại gần lối vào.
Mẹo cần nhớ:
Không phải cứ thấy người đi bộ là chọn crossing. Chỉ chọn crossing khi có hành động băng qua đường, cầu, lối đi hoặc một khu vực nào đó.
Put / Place / Set
Ba động từ này đều có thể mang nghĩa “đặt”, nhưng sắc thái hơi khác nhau.
| Động từ | Nghĩa | Ghi nhớ |
|---|---|---|
| put | đặt, để | thông dụng nhất |
| place | đặt cẩn thận | trang trọng hơn |
| set | đặt xuống / sắp đặt | hay đi với bàn ăn, đồ vật |
Ví dụ: một người đang đặt sách lên bàn.
Đúng:
The man is putting a book on the table.
Người đàn ông đang đặt sách lên bàn.
Đúng:
The man is placing a book on the table.
Người đàn ông đang đặt sách lên bàn.
Ví dụ: một bàn ăn đã được chuẩn bị sẵn.
Đúng:
The table has been set.
Bàn ăn đã được bày sẵn.
Bẫy quan trọng:
Nếu đồ vật đã nằm trên bàn rồi, câu sau thường sai:
The man is putting a book on the table.
Vì trong tranh không có hành động “đặt xuống” đang diễn ra.
Arrange / Stack / Pile
Nhóm này thường xuất hiện với sách, hộp, ghế, tài liệu hoặc hàng hóa.
| Động từ | Nghĩa | Dấu hiệu |
|---|---|---|
| arrange | sắp xếp | đồ vật được xếp có trật tự |
| stack | xếp chồng | vật này chồng lên vật khác |
| pile | chất đống | nhiều đồ để thành đống, thường không quá gọn |
Ví dụ: nhiều chiếc ghế được xếp chồng lên nhau.
Đúng:
The chairs are stacked.
Những chiếc ghế được xếp chồng lên nhau.
Ví dụ: một người đang sắp xếp hàng hóa trên kệ.
Đúng:
The man is arranging items on a shelf.
Người đàn ông đang sắp xếp đồ trên kệ.
Ví dụ: nhiều tài liệu để thành đống trên bàn.
Đúng:
Papers are piled on the desk.
Giấy tờ được chất thành đống trên bàn.
Mẹo nhanh:
- Xếp gọn theo trật tự → arrange.
- Xếp chồng lên nhau → stack.
- Chất thành đống → pile.
Load / Unload
Đây là cặp động từ rất hay gặp trong tranh xe tải, thùng hàng, hành lý hoặc nhà kho.
| Động từ | Nghĩa | Hướng di chuyển |
|---|---|---|
| load | chất hàng lên xe | đưa hàng vào xe |
| unload | dỡ hàng xuống | lấy hàng ra khỏi xe |
Ví dụ: người đàn ông đang đưa thùng hàng lên xe tải.
Đúng:
The man is loading boxes onto a truck.
Người đàn ông đang chất các thùng hàng lên xe tải.
Ví dụ: người đàn ông đang lấy thùng hàng từ xe tải xuống.
Đúng:
The man is unloading boxes from a truck.
Người đàn ông đang dỡ các thùng hàng xuống khỏi xe tải.
Mẹo cực nhanh:
- onto a truck → thường là load.
- from a truck → thường là unload.
Repair / Fix / Work on
Nhóm này thường xuất hiện trong tranh người sửa xe, máy móc, máy tính hoặc thiết bị.
| Động từ / cụm | Nghĩa | Ghi nhớ |
|---|---|---|
| repair | sửa chữa | trang trọng hơn |
| fix | sửa | thông dụng hơn |
| work on | làm việc với / đang xử lý | không chắc là đang sửa |
Ví dụ: một người đàn ông đang sửa xe.
Đúng:
The man is repairing a car.
Người đàn ông đang sửa xe.
Đúng:
The man is fixing a car.
Người đàn ông đang sửa xe.
Ví dụ: một người đang thao tác trên máy tính.
Đúng hơn:
The woman is working on a computer.
Người phụ nữ đang làm việc trên máy tính.
Không nên chọn nếu không có dấu hiệu máy tính bị hỏng:
The woman is repairing a computer.
Người phụ nữ đang sửa máy tính.
Mẹo cần nhớ:
- Không thấy dấu hiệu hỏng hóc → cẩn thận với repair/fix.
- Chỉ thấy người dùng máy tính → thường chọn working on, using hoặc looking at.
Open / Close / Be open / Be closed
Người học mới rất dễ nhầm giữa hành động và trạng thái.
| Cụm | Nghĩa | Loại |
|---|---|---|
| open the door | mở cửa | hành động |
| close the door | đóng cửa | hành động |
| the door is open | cửa đang mở | trạng thái |
| the door is closed | cửa đang đóng | trạng thái |
Ví dụ: cánh cửa đang mở sẵn, không có ai chạm vào.
Đúng:
The door is open.
Cánh cửa đang mở.
Sai:
A man is opening the door.
Một người đàn ông đang mở cửa.
Câu này sai nếu không có người đang thực hiện hành động mở cửa.
Mẹo nhanh:
- Có người đang cầm cửa và kéo/đẩy → opening/closing.
- Không có hành động, chỉ thấy cửa ở trạng thái nào → is open/is closed.
Water / Plant / Grow
Nhóm này thường xuất hiện trong tranh công viên, vườn cây hoặc cây cảnh trong văn phòng.
| Động từ | Nghĩa | Dấu hiệu |
|---|---|---|
| water | tưới nước | có bình tưới, vòi nước |
| plant | trồng cây | đặt cây hoặc hạt xuống đất |
| grow | mọc, phát triển | cây tự lớn lên |
Ví dụ: một người đang dùng bình tưới cây.
Đúng:
The woman is watering the plants.
Người phụ nữ đang tưới cây.
Ví dụ: một người đang đặt cây xuống đất.
Đúng:
The man is planting a tree.
Người đàn ông đang trồng cây.
Ví dụ: có nhiều cây trong vườn.
Đúng:
Some plants are growing in the garden.
Một vài cây đang mọc trong vườn.
Lỗi thường gặp:
Nếu chỉ thấy cây trong chậu, không có người tưới nước, đáp án watering the plants thường sai.
Board / Get on / Get off
Nhóm này hay xuất hiện trong tranh xe buýt, tàu, máy bay hoặc thuyền.
| Cụm | Nghĩa |
|---|---|
| board | lên tàu / xe / máy bay |
| get on | lên xe / tàu |
| get off | xuống xe / tàu |
Ví dụ: một người đang bước lên xe buýt.
Đúng:
The passengers are boarding a bus.
Hành khách đang lên xe buýt.
Ví dụ: một người đang bước xuống tàu.
Đúng:
The man is getting off a train.
Người đàn ông đang xuống tàu.
Mẹo nhanh:
- Đi vào phương tiện → board / get on.
- Đi ra khỏi phương tiện → get off.
Display / Show / Hang
Nhóm này thường dùng với tranh cửa hàng, phòng triển lãm, quần áo, tranh ảnh hoặc biển hiệu.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ thường gặp |
|---|---|---|
| display | trưng bày | sản phẩm, hàng hóa, tranh ảnh |
| show | cho thấy / trình bày | người cho ai xem gì đó |
| hang | treo | tranh, áo, đèn, biển hiệu |
Ví dụ: quần áo được treo trong cửa hàng.
Đúng:
Some clothes are hanging on a rack.
Một vài bộ quần áo đang được treo trên giá.
Ví dụ: hàng hóa được trưng bày trên kệ.
Đúng:
Products are displayed on shelves.
Sản phẩm được trưng bày trên kệ.
Ví dụ: một người đang cho người khác xem tài liệu.
Đúng:
The man is showing a document to a woman.
Người đàn ông đang cho người phụ nữ xem tài liệu.
Cách xử lý động từ gây nhầm lẫn trong TOEIC Part 1

Để tránh chọn sai ở TOEIC Listening Part 1, người học nên luyện theo 4 bước.
Bước 1: Xác định chủ ngữ chính trong tranh
Hỏi nhanh:
Ai hoặc cái gì là trung tâm của tranh?
Ví dụ:
- A man
- A woman
- Some people
- A car
- Some chairs
- A table
Khi xác định đúng chủ ngữ chính, bạn sẽ đỡ bị phân tâm bởi các đồ vật phụ trong tranh.
Bước 2: Xác định hành động thật sự
Hỏi tiếp:
Người hoặc vật đó đang làm gì?
Không nên chỉ nhìn đồ vật. Phải xem hành động có thật sự đang xảy ra không.
Ví dụ, thấy một cái cửa mở không có nghĩa là:
Someone is opening the door.
Nếu không có ai đang mở cửa, câu đúng phải là:
The door is open.
Bước 3: Kiểm tra tân ngữ
Nhiều đáp án sai vì động từ đúng nhưng tân ngữ sai.
Ví dụ, tranh có người đang cầm điện thoại.
Đúng:
The woman is holding a phone.
Sai:
The woman is holding a book.
Động từ holding đúng, nhưng book sai.
Bước 4: Kiểm tra giới từ
TOEIC Part 1 cũng hay bẫy bằng giới từ.
Đúng:
The man is sitting at a table.
Sai:
The man is sitting on a table.
Nếu người ngồi trên ghế cạnh bàn, không phải ngồi trên mặt bàn, thì on a table sai.
Sau khi đã quen với cách nghe chi tiết ở Part 1, người học nên tiếp tục luyện Part 2 để tăng phản xạ nghe nhanh với câu hỏi – đáp ngắn.
Tham khảo thêm: Chiến lược làm TOEIC Part 2 – hỏi đáp nhanh và chính xác
Khi sang Part 3 và Part 4, kỹ năng nhận diện động từ vẫn rất quan trọng, nhưng người học cần kết hợp thêm khả năng bắt ý chính, nghe từ khóa và xử lý thông tin theo ngữ cảnh.
Tham khảo thêm: Cách luyện nghe TOEIC Part 3 và 4 – nắm ý chính và từ khóa
FAQ
TOEIC Part 1 có nên nghe danh từ trước không?
Có, nhưng không nên chỉ dựa vào danh từ. Danh từ giúp bạn nhận diện đối tượng trong tranh, còn động từ mới quyết định câu mô tả có đúng hành động hay không.
Làm sao phân biệt wear và put on nhanh nhất?
Nếu món đồ đã ở trên người, dùng wear. Nếu người đó đang thực hiện hành động mặc vào, đội vào hoặc đeo vào, dùng put on.
The man is seated có nghĩa là gì?
Trong TOEIC Part 1, The man is seated có nghĩa là người đàn ông đang ngồi. Không nên dịch máy móc là “bị ngồi”.
Tại sao thấy máy tính nhưng không nên chọn repair a computer?
Vì repair a computer chỉ đúng khi có dấu hiệu người đó đang sửa máy tính. Nếu người đó chỉ đang dùng máy tính, làm việc trên máy tính hoặc nhìn màn hình, đáp án phù hợp hơn thường là working on a computer, using a computer hoặc looking at a computer screen.
Tải file tham khảo đầy đủ
Để ôn lại nhanh các nhóm động từ dễ nhầm trong TOEIC Listening Part 1, bạn có thể tải file tổng hợp và dùng như một checklist khi luyện tranh.
TẢI FILE NHỮNG ĐỘNG TỪ GÂY NHẦM LẪN NHẤT TRONG TOEIC PART 1: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
Hãy đọc lại từng nhóm động từ, che phần giải thích và tự đặt câu mô tả tranh. Cách học này giúp bạn nhớ lâu hơn so với việc chỉ đọc nghĩa tiếng Việt.
Kết luận
Trong TOEIC Listening Part 1, người học mới không nên nghe thấy danh từ quen thuộc rồi chọn ngay. Rất nhiều đáp án sai được tạo bằng cách dùng danh từ đúng nhưng động từ sai.
Khi luyện Part 1, hãy tập thói quen nghe theo thứ tự:
Ai/cái gì? → đang làm gì? → với vật gì? → ở đâu?
Nếu động từ không mô tả đúng hành động trong tranh, đáp án đó sai, dù các từ còn lại nghe rất hợp lý. Đây là chìa khóa quan trọng để tránh bẫy động từ trong TOEIC Listening Part 1.
Xem thêm
- Phương pháp luyện Part 1 TOEIC – mô tả tranh hiệu quả
- TOEIC Listening có mấy Part? Phân tích chi tiết từng dạng
- Chiến lược làm TOEIC Part 2 – hỏi đáp nhanh và chính xác
- Cách luyện nghe TOEIC Part 3 và 4 – nắm ý chính và từ khóa
Nếu bạn đang tự học TOEIC nhưng thường xuyên mất điểm ở phần nghe vì “nghe được từ nhưng chọn sai đáp án”, hãy bắt đầu từ những nhóm động từ cơ bản trong Part 1. SEC luôn khuyến khích người học xây nền chắc từ cách quan sát tranh, nhận diện hành động và hiểu bản chất câu mô tả trước khi luyện đề tốc độ cao.



Bài viết liên quan
Từ vựng Feelings A1: 30 từ cảm xúc tiếng Anh cơ bản giúp người mất gốc nói câu đơn giản
Từ vựng Family A1: Học tiếng Anh về gia đình dễ nhớ, dễ dùng
Từ vựng Everyday objects A1: 35 từ đồ vật hằng ngày dễ dùng cho người mất gốc
Từ vựng Drinks A1: Học tên đồ uống tiếng Anh cơ bản và dùng được ngay
Từ vựng Days and months A1: Học ngày, tháng và cách nói lịch hẹn cơ bản
Công thức Mind Map để luyện nói tiếng Anh: 7 bài tập giúp nói tự nhiên hơn