Từ vựng Everyday objects A1: 35 từ đồ vật hằng ngày dễ dùng cho người mất gốc

Everyday objects là nhóm từ vựng rất gần với đời sống. Ở level A1, người học cần biết gọi tên những đồ vật quen thuộc như phone, key, wallet, bag, pen, book, bottle, glasses và dùng chúng trong câu ngắn.
Bài học này dành cho người mới bắt đầu, người mất gốc hoặc học sinh cần xây lại nền tiếng Anh cơ bản. Nội dung gồm bảng từ vựng, cụm từ tự nhiên, word family đơn giản, lỗi sai thường gặp, bài tập và đáp án.
Key takeaways:
- Học 35 từ/cụm từ Everyday objects A1 thường gặp trong đời sống.
- Biết dùng từ trong câu ngắn như This is my phone hoặc My keys are in my bag.
- Nắm các cụm đơn giản như use a phone, carry a bag, wear glasses.
- Nhận diện lỗi sai về a/an, số nhiều, giới từ in/on và everyday/every day.
- Làm bài tập nối từ, điền từ, chọn đáp án và đọc hiểu ngắn.
- Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp hằng ngày và nền tảng TOEIC/VSTEP/IELTS.
Chủ đề Everyday objects ở level A1 cần học những gì?
Ở level A1, Everyday objects không cần học theo hướng miêu tả đồ dùng phức tạp, chất liệu, chức năng nâng cao hay thuật ngữ kỹ thuật. Trọng tâm là những đồ vật xuất hiện mỗi ngày trong nhà, lớp học, túi xách, bàn học hoặc khi đi ra ngoài.
Người học cần biết danh từ cơ bản như key, phone, wallet, bag, pen, pencil, book, bottle, cup, clock. Sau đó, cần học thêm một số động từ đơn giản đi kèm đồ vật như use, carry, wear, open, close, read, write, drink.
Điểm quan trọng nhất ở A1 là dùng được từ trong câu ngắn. Ví dụ: This is my bag. I have a phone. My keys are on the table. Những câu này đơn giản nhưng giúp người học bắt đầu tạo phản xạ giao tiếp.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh A1 theo chủ đề
Cách học từ vựng Everyday objects level A1 hiệu quả
Với chủ đề Everyday objects A1, cách học tốt nhất là nhìn vào đồ vật thật và gọi tên bằng tiếng Anh. Khi nhìn thấy điện thoại, không chỉ học phone = điện thoại, mà hãy đặt câu: This is my phone. My phone is on the table.
Người mới học nên chia từ theo nhóm nhỏ. Nhóm đồ trong túi gồm key, wallet, phone, umbrella. Nhóm đồ học tập gồm pen, pencil, notebook, book. Nhóm đồ trong nhà gồm cup, plate, spoon, clock, mirror. Học theo nhóm giúp não dễ liên kết từ hơn.
Ở level A1, collocation chỉ cần ngắn và dễ dùng. Ví dụ: use a phone, carry a bag, wear glasses, write with a pen, read a book. Không cần học idiom hoặc cụm quá dài vì dễ gây quá tải.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Bảng từ vựng Everyday objects level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| object | A1 | noun | đồ vật | object, objects | an everyday object | This is an object. |
| thing | A1 | noun | thứ, vật | thing, things | many things | I have many things in my bag. |
| key | A1 | noun | chìa khóa | key, keys | my keys | My keys are in my bag. |
| phone | A1 | noun | điện thoại | phone, phones | use a phone | I use my phone every day. |
| mobile phone | A1 | noun | điện thoại di động | phone | a mobile phone | This is my mobile phone. |
| wallet | A1 | noun | ví | wallet, wallets | in my wallet | I have money in my wallet. |
| purse | A1 | noun | ví nhỏ/túi nhỏ | purse, purses | a small purse | She has a small purse. |
| bag | A1 | noun | túi/cặp | bag, bags | carry a bag | I carry a bag to school. |
| backpack | A1 | noun | ba lô | backpack, backpacks | a school backpack | My backpack is black. |
| watch | A1 | noun/verb | đồng hồ đeo tay; xem | watch, watches | wear a watch | He wears a watch. |
| glasses | A1 | noun | kính mắt | glass, glasses | wear glasses | I wear glasses. |
| umbrella | A1 | noun | ô/dù | umbrella, umbrellas | take an umbrella | It is raining. Take an umbrella. |
| ticket | A1 | noun | vé | ticket, tickets | a bus ticket | I have a bus ticket. |
| letter | A1 | noun | lá thư/chữ cái | letter, letters | write a letter | I write a letter. |
| computer | A1 | noun | máy tính | computer, computers | use a computer | I use a computer at school. |
| laptop | A1 | noun | máy tính xách tay | laptop, laptops | a small laptop | My laptop is on the desk. |
| charger | A1 | noun | sạc | charge, charger | phone charger | This is my phone charger. |
| headphones | A1 | noun | tai nghe | headphone, headphones | wear headphones | I wear headphones. |
| camera | A1 | noun | máy ảnh | camera, cameras | use a camera | She uses a camera. |
| pen | A1 | noun | bút mực | pen, pens | write with a pen | I write with a pen. |
| pencil | A1 | noun | bút chì | pencil, pencils | use a pencil | I use a pencil. |
| notebook | A1 | noun | vở/sổ tay | notebook, notebooks | in my notebook | I write in my notebook. |
| book | A1 | noun | sách | book, books | read a book | I read a book. |
| dictionary | A1 | noun | từ điển | dictionary, dictionaries | use a dictionary | I use a dictionary. |
| paper | A1 | noun | giấy | paper | a piece of paper | I need paper. |
| bottle | A1 | noun | chai/lọ | bottle, bottles | a water bottle | This is my water bottle. |
| cup | A1 | noun | cốc | cup, cups | a cup of tea | I have a cup. |
| plate | A1 | noun | đĩa | plate, plates | a clean plate | This plate is clean. |
| spoon | A1 | noun | thìa/muỗng | spoon, spoons | use a spoon | I use a spoon. |
| fork | A1 | noun | dĩa/nĩa | fork, forks | use a fork | He uses a fork. |
| knife | A1 | noun | dao | knife, knives | a small knife | This is a small knife. |
| toothbrush | A1 | noun | bàn chải đánh răng | tooth, brush | use a toothbrush | I use a toothbrush. |
| towel | A1 | noun | khăn | towel, towels | a clean towel | I need a towel. |
| mirror | A1 | noun | gương | mirror, mirrors | look in the mirror | I look in the mirror. |
| clock | A1 | noun | đồng hồ treo/tường | clock, clocks | on the wall | The clock is on the wall. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Everyday objects

1. Đồ thường mang theo khi ra ngoài
- key: chìa khóa
- phone: điện thoại
- wallet: ví
- purse: ví nhỏ/túi nhỏ
- umbrella: ô/dù
- ticket: vé
Ví dụ: My keys and wallet are in my bag.
2. Đồ dùng học tập
- pen: bút mực
- pencil: bút chì
- notebook: vở/sổ tay
- book: sách
- dictionary: từ điển
- paper: giấy
Ví dụ: I write in my notebook.
3. Đồ công nghệ cơ bản
- phone: điện thoại
- mobile phone: điện thoại di động
- computer: máy tính
- laptop: máy tính xách tay
- charger: sạc
- headphones: tai nghe
- camera: máy ảnh
Ví dụ: My charger is on the desk.
4. Đồ dùng ăn uống
- bottle: chai/lọ
- cup: cốc
- plate: đĩa
- spoon: thìa/muỗng
- fork: dĩa/nĩa
- knife: dao
Ví dụ: I drink water from a bottle.
5. Đồ dùng cá nhân
- glasses: kính mắt
- watch: đồng hồ đeo tay
- toothbrush: bàn chải đánh răng
- towel: khăn
- mirror: gương
Ví dụ: I wear glasses at school.
6. Từ chỉ vị trí đơn giản đi với đồ vật
- in: trong
- on: trên
- under: dưới
- next to: bên cạnh
- near: gần
Ví dụ: My phone is on the table.
Word family cần nhớ trong chủ đề Everyday objects
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| use | user, use | use | useful | usefully | This dictionary is useful. |
| write | writer, writing | write | written | — | I write with a pen. |
| read | reader, reading | read | readable | — | I read a book. |
| charge | charger, charge | charge | charged | — | I charge my phone. |
| carry | carrier | carry | — | — | I carry a bag. |
| watch | watch | watch | — | — | I wear a watch. |
| clean | cleaner | clean | clean | cleanly | This plate is clean. |
| open | opening | open | open | openly | Open your notebook. |
| close | close | close | closed | closely | The book is closed. |
| drink | drink | drink | — | — | I drink water from a cup. |
Ở level A1, người học không cần học quá nhiều dạng từ khó. Trọng tâm là nhận biết danh từ và động từ cơ bản. Ví dụ, charger là danh từ chỉ đồ vật, còn charge là động từ chỉ hành động sạc pin.
Tham khảo thêm: Từ vựng Actions A1
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Everyday objects
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| use a phone | dùng điện thoại | nói về hành động dùng điện thoại | I use a phone every day. |
| carry a bag | mang túi/cặp | khi đi học, đi làm, ra ngoài | I carry a bag to class. |
| wear glasses | đeo kính | nói về đồ dùng cá nhân | She wears glasses. |
| wear a watch | đeo đồng hồ | nói về phụ kiện cá nhân | He wears a watch. |
| take an umbrella | mang ô/dù | khi trời mưa | Take an umbrella today. |
| write with a pen | viết bằng bút | trong lớp học | I write with a pen. |
| read a book | đọc sách | học tập, giải trí | I read a book at night. |
| use a dictionary | dùng từ điển | học từ mới | I use a dictionary. |
| charge my phone | sạc điện thoại | đồ công nghệ | I charge my phone at night. |
| drink from a bottle | uống từ chai | ăn uống hằng ngày | I drink from a bottle. |
| look in the mirror | nhìn vào gương | sinh hoạt cá nhân | I look in the mirror. |
| put keys in my bag | để chìa khóa vào túi | nói vị trí đồ vật | I put my keys in my bag. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Everyday objects
Lỗi 1
- Câu sai: I have two key.
- Câu đúng: I have two keys.
- Giải thích: Sau số đếm từ 2 trở lên, danh từ đếm được thường thêm -s hoặc -es.
Lỗi 2
- Câu sai: I have a umbrella.
- Câu đúng: I have an umbrella.
- Giải thích: Umbrella bắt đầu bằng âm nguyên âm /ʌ/, nên dùng an.
Lỗi 3
- Câu sai: My phone is in the table.
- Câu đúng: My phone is on the table.
- Giải thích: Đồ vật nằm trên mặt bàn dùng on the table.
Lỗi 4
- Câu sai: Please open the light.
- Câu đúng: Please turn on the light.
- Giải thích: Với light, cụm tự nhiên là turn on the light, không dùng open the light.
Lỗi 5
- Câu sai: I use glasses.
- Câu đúng: I wear glasses.
- Giải thích: Khi nói “đeo kính”, tiếng Anh thường dùng wear glasses.
Lỗi 6
- Câu sai: I use my phone everyday.
- Câu đúng: I use my phone every day.
- Giải thích: Every day là trạng từ chỉ tần suất “mỗi ngày”. Everyday là tính từ, như everyday objects.
Lỗi 7
- Câu sai: These is my keys.
- Câu đúng: These are my keys.
- Giải thích: These đi với danh từ số nhiều và động từ are.
Tham khảo thêm: Ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Everyday objects
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| bag / backpack | Bag là túi/cặp nói chung. Backpack là ba lô đeo sau lưng. | My backpack is in my bag. |
| wallet / purse | Wallet thường là ví đựng tiền/thẻ. Purse có thể là ví nhỏ hoặc túi nhỏ, thường dùng trong tiếng Anh Anh/Mỹ tùy ngữ cảnh. | My money is in my wallet. |
| phone / mobile phone | Phone là cách nói chung. Mobile phone nhấn mạnh điện thoại di động. | This is my mobile phone. |
| watch / clock | Watch là đồng hồ đeo tay. Clock là đồng hồ treo tường/để bàn. | I wear a watch. The clock is on the wall. |
| glasses / glass | Glasses là kính mắt. Glass có thể là cái ly hoặc chất liệu thủy tinh. | I wear glasses. This is a glass. |
| pen / pencil | Pen là bút mực. Pencil là bút chì. | I write with a pen. |
| book / notebook | Book là sách. Notebook là vở/sổ tay. | I read a book and write in a notebook. |
| cup / bottle | Cup là cốc. Bottle là chai/lọ. | I drink tea from a cup. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Everyday objects level A1
A: What is in your bag?
B: I have my phone, keys, and wallet.
A: Do you have a notebook?
B: Yes, I have a notebook and a pen.
A: Where is your charger?
B: It is on the table.
A: Do you wear glasses?
B: Yes, I wear glasses at school.
A: It is raining today.
B: I have an umbrella in my backpack.
A: Is this your water bottle?
B: Yes, it is. Thank you!
Giải thích nhanh:
- bag: túi/cặp
- phone: điện thoại
- keys: chìa khóa ở dạng số nhiều
- wallet: ví
- notebook: vở/sổ tay
- pen: bút mực
- charger: sạc
- glasses: kính mắt
- umbrella: ô/dù
- backpack: ba lô
- water bottle: chai nước

Bài tập từ vựng Everyday objects level A1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt phù hợp.
| Word | Meaning |
|---|---|
| 1. key | A. ví |
| 2. phone | B. ô/dù |
| 3. wallet | C. chìa khóa |
| 4. bag | D. điện thoại |
| 5. umbrella | E. túi/cặp |
| 6. pen | F. kính mắt |
| 7. glasses | G. bút mực |
| 8. notebook | H. chai |
| 9. bottle | I. vở/sổ tay |
| 10. charger | J. sạc |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: phone, keys, wallet, umbrella, notebook, pen, bottle, glasses, charger, bag
- I write with a ________.
- My ________ are in my bag.
- I use my ________ every day.
- It is raining. Take an ________.
- I have money in my ________.
- She wears ________ at school.
- My ________ is on the desk. I need to charge my phone.
- I drink water from a ________.
- I write new words in my ________.
- I carry a ________ to class.
Task 3: Choose the correct answer
- I have ________ umbrella.
A. a
B. an
C. two
D. on - My keys are ________ my bag.
A. in
B. at
C. from
D. to - She ________ glasses.
A. eats
B. wears
C. drinks
D. reads - Please ________ the light.
A. open
B. eat
C. turn on
D. read - I write with a ________.
A. pen
B. bottle
C. plate
D. clock - The clock is ________ the wall.
A. in
B. under
C. on
D. from - I have two ________.
A. watch
B. watches
C. watchs
D. watching - This is my ________. I use it to call my mother.
A. phone
B. fork
C. towel
D. mirror - I drink tea from a ________.
A. cup
B. key
C. charger
D. notebook - I read a ________ at night.
A. book
B. knife
C. umbrella
D. wallet
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
This is my school bag. In my bag, I have a notebook, a pen, a pencil, and a book. My phone is not in my bag. It is on the table. My keys and wallet are in my small pocket. I also have a water bottle. Today it is raining, so I take an umbrella.
Câu hỏi:
- What is in the school bag?
- Where is the phone?
- Where are the keys and wallet?
- What does the speaker drink from?
- Why does the speaker take an umbrella?
Task 5: Application practice
Trả lời ngắn bằng tiếng Anh.
- What is in your bag?
- Do you have a phone?
- Where are your keys?
- Do you wear glasses?
- What object do you use every day?
Tham khảo thêm: Từ vựng Accessories A1
Đáp án bài tập từ vựng Everyday objects level A1
Task 1: Match words with meanings
1-C
2-D
3-A
4-E
5-B
6-G
7-F
8-I
9-H
10-J
Task 2: Fill in the blanks
- pen
Giải thích: Write with a pen = viết bằng bút. - keys
Giải thích: Keys ở dạng số nhiều, phù hợp với are. - phone
Giải thích: Use my phone every day = dùng điện thoại mỗi ngày. - umbrella
Giải thích: Trời mưa cần mang ô/dù. - wallet
Giải thích: Wallet là ví đựng tiền. - glasses
Giải thích: Wear glasses = đeo kính. - charger
Giải thích: Charge my phone cần charger. - bottle
Giải thích: Drink water from a bottle = uống nước từ chai. - notebook
Giải thích: Write new words in my notebook = viết từ mới vào vở/sổ tay. - bag
Giải thích: Carry a bag to class = mang túi/cặp đến lớp.
Task 3: Choose the correct answer
- B. an
Giải thích: Umbrella bắt đầu bằng âm nguyên âm, dùng an. - A. in
Giải thích: Đồ vật ở trong túi dùng in my bag. - B. wears
Giải thích: Wear glasses = đeo kính. - C. turn on
Giải thích: Bật đèn là turn on the light, không phải open the light. - A. pen
Giải thích: Write with a pen = viết bằng bút. - C. on
Giải thích: Đồng hồ nằm trên tường dùng on the wall. - B. watches
Giải thích: Watch thêm -es khi ở dạng số nhiều. - A. phone
Giải thích: Dùng để gọi mẹ là phone. - A. cup
Giải thích: Drink tea from a cup = uống trà từ cốc. - A. book
Giải thích: Read a book = đọc sách.
Task 4: Vocabulary in context
- A notebook, a pen, a pencil, and a book.
Giải thích: Đây là các đồ vật được nhắc đến trong câu thứ hai. - It is on the table.
Giải thích: Đoạn văn viết: My phone is not in my bag. It is on the table. - They are in the small pocket.
Giải thích: Keys and wallet là số nhiều, nên dùng they are. - A water bottle.
Giải thích: Water bottle là chai nước. - Because it is raining.
Giải thích: Trời đang mưa nên người nói mang umbrella.
Task 5: Application practice
Gợi ý trả lời:
- I have a phone, keys, and a notebook in my bag.
- Yes, I have a phone.
- My keys are in my bag.
- Yes, I wear glasses. / No, I don’t wear glasses.
- I use my phone every day.
Ứng dụng từ vựng Everyday objects level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Gọi tên đồ vật, hỏi vị trí, nói đồ mình có | Where is my phone? My keys are in my bag. |
| IELTS Speaking/Writing | Làm nền cho Part 1 khi nói về daily routine, school, home | I use my phone every day. I write in my notebook. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện đồ vật trong tranh và câu mô tả cơ bản | A man is using a phone. A bag is on the chair. |
| VSTEP Speaking/Writing | Tạo câu ngắn để mô tả đồ vật, lớp học, nhà ở, thói quen | I have a bottle and a notebook on my desk. |
Ở level A1, nhóm từ Everyday objects chủ yếu giúp người học nói được câu đơn giản và hiểu các đoạn nghe/đọc rất cơ bản. Đây là nền tốt để học tiếp các chủ đề rộng hơn như classroom objects, bedroom, bathroom, accessories và daily routine.
Tham khảo thêm: Khóa giao tiếp tiếng Anh tại SEC
Tham khảo thêm: TOEIC cho người mới bắt đầu
Tải tài liệu bài tập từ vựng Everyday objects level A1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG EVERYDAY OBJECTS LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Everyday objects level A1
1. Chủ đề Everyday objects ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Level A1 nên học khoảng 25–35 từ/cụm từ cơ bản. Trọng tâm là đồ vật quen thuộc trong nhà, lớp học, túi xách và sinh hoạt hằng ngày.
2. Có cần học collocation khi học Everyday objects A1 không?
Có, nhưng chỉ cần cụm đơn giản như use a phone, carry a bag, wear glasses, read a book, write with a pen.
3. Học chủ đề này có dùng được cho IELTS/TOEIC/VSTEP không?
Có. Ở A1, chủ đề này giúp xây nền để mô tả tranh, nói về thói quen, hiểu đoạn nghe ngắn và viết câu đơn giản.
4. Làm sao để nhớ từ Everyday objects lâu hơn?
Hãy nhìn đồ vật thật, gọi tên bằng tiếng Anh và đặt câu ngắn. Ví dụ: This is my phone. My keys are in my bag.
5. Có nên học idioms về đồ vật ở level A1 không?
Chưa cần. A1 nên ưu tiên từ cơ bản, câu ngắn, cụm tự nhiên và cách dùng đúng trước.
6. Everyday và every day khác nhau thế nào?
Everyday là tính từ, nghĩa là “hằng ngày”, như everyday objects. Every day là trạng từ chỉ tần suất, nghĩa là “mỗi ngày”, như I use my phone every day.
Kết luận
Từ vựng Everyday objects A1 giúp người mới học tiếng Anh bắt đầu từ những thứ gần nhất trong đời sống. Khi nắm được các từ như phone, key, wallet, bag, pen, notebook, bottle, glasses, umbrella và biết dùng cụm như use a phone, carry a bag, wear glasses, người học đã có thể tạo nhiều câu giao tiếp đơn giản.
Hãy làm lại bài tập sau 24 giờ, đọc to ví dụ và tự viết 5 câu về những đồ vật có trong túi hoặc trên bàn học của mình. Học ít nhưng dùng được ngay sẽ giúp nền tiếng Anh chắc hơn từng ngày.



Bài viết liên quan
Từ vựng Feelings A1: 30 từ cảm xúc tiếng Anh cơ bản giúp người mất gốc nói câu đơn giản
Từ vựng Family A1: Học tiếng Anh về gia đình dễ nhớ, dễ dùng
Từ vựng Drinks A1: Học tên đồ uống tiếng Anh cơ bản và dùng được ngay
Từ vựng Days and months A1: Học ngày, tháng và cách nói lịch hẹn cơ bản
Công thức Mind Map để luyện nói tiếng Anh: 7 bài tập giúp nói tự nhiên hơn
Phương pháp Input và Output: Chìa khóa để giỏi giao tiếp tiếng Anh