TOEIC Listening Part 1: Tranh bối cảnh nhà hàng và quán ăn

Tranh nhà hàng, quán cà phê, quán ăn là một nhóm bối cảnh rất quen thuộc trong TOEIC Listening Part 1. Dạng tranh này thường kiểm tra khả năng nhận diện hành động của người, trạng thái của đồ vật trên bàn, từ vựng về phục vụ ăn uống và những bẫy mô tả gần đúng nhưng không khớp hoàn toàn với hình.
Bài viết này giúp bạn nắm nhanh các dạng tranh nhà hàng thường gặp, từ vựng trọng tâm, bẫy dễ sai và cách luyện với bài tập có đáp án chi tiết.
Key takeaways
- Tranh nhà hàng trong TOEIC Part 1 thường xoay quanh khách hàng, nhân viên phục vụ, bàn ăn, quầy bar, quầy cà phê hoặc khu bếp.
- Câu đúng thường rơi vào 2 dạng: mô tả hành động bằng hiện tại tiếp diễn hoặc mô tả trạng thái bằng hiện tại đơn/cấu trúc bị động.
- Bẫy phổ biến nhất là nhầm chủ thể, nhầm hành động và nhầm giữa trạng thái với hành động.
- Khi làm bài, cần quan sát tranh nhanh trong 5 giây, xác định chủ thể chính và nghe kỹ động từ.
- Với tranh không có người, ưu tiên chọn câu mô tả trạng thái của đồ vật, không chọn câu có hành động đang diễn ra.
Đặc điểm của tranh bối cảnh nhà hàng trong TOEIC Part 1
Trong TOEIC Listening Part 1, thí sinh sẽ nhìn một bức tranh, nghe 4 câu mô tả và chọn câu mô tả đúng nhất với nội dung tranh. Với nhóm tranh nhà hàng, quán cà phê hoặc quán ăn, đề thường tập trung vào hành động của người hoặc trạng thái của đồ vật trong không gian ăn uống.
Những dạng tranh thường gặp gồm:
- Khách hàng đang ngồi ăn, gọi món, xem menu hoặc chờ phục vụ.
- Nhân viên phục vụ đang mang thức ăn, ghi order, rót nước hoặc dọn bàn.
- Bàn ăn đã được bày sẵn với đĩa, ly, dao, nĩa, khăn ăn.
- Quầy bar, quầy thu ngân hoặc quầy cà phê có nhân viên đang chuẩn bị đồ uống.
- Khu bếp mở với đầu bếp hoặc nhân viên đang chuẩn bị món ăn.
Trong nhóm tranh này, câu đúng thường thuộc một trong hai dạng chính.
Dạng 1: Mô tả hành động
Câu mô tả hành động thường dùng hiện tại tiếp diễn: is/are + V-ing.
Ví dụ:
A woman is pouring water into a glass.
Một người phụ nữ đang rót nước vào ly.
Dạng 2: Mô tả trạng thái
Câu mô tả trạng thái thường dùng hiện tại đơn, hiện tại hoàn thành bị động hoặc cấu trúc bị động.
Ví dụ:
The tables have been set with plates and glasses.
Các bàn đã được dọn sẵn với đĩa và ly.
Tham khảo thêm: Phương pháp luyện Part 1 TOEIC – mô tả tranh hiệu quả
Từ vựng trọng tâm cho tranh nhà hàng và quán ăn

Với tranh nhà hàng trong TOEIC Part 1, từ vựng không quá khó nhưng rất dễ gây nhầm nếu người học chỉ nghe danh từ mà bỏ qua động từ. Hãy ưu tiên học theo cụm, vì đáp án trong Part 1 thường là một câu mô tả hoàn chỉnh.
| Từ vựng | Phát âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| menu | /ˈmenjuː/ | thực đơn |
| napkin | /ˈnæpkɪn/ | khăn ăn |
| cutlery | /ˈkʌtləri/ | bộ dao dĩa |
| tablecloth | /ˈteɪblklɒθ/ | khăn trải bàn |
| waiter / waitress | /ˈweɪtər/ | bồi bàn nam / nữ |
| pour | /pɔːr/ | rót nước, rót đồ uống |
| serve | /sɜːrv/ | phục vụ, mang ra |
| wipe | /waɪp/ | lau, chùi |
| arrange | /əˈreɪndʒ/ | sắp xếp, bày biện |
| counter | /ˈkaʊntər/ | quầy |
| tray | /treɪ/ | khay đựng đồ ăn |
| apron | /ˈeɪprən/ | tạp dề |
| tongs | /tɒŋz/ | kẹp gắp thức ăn |
| plate | /pleɪt/ | đĩa |
| glass | /ɡlɑːs/ | ly, cốc thủy tinh |
Một số cụm động từ rất hay gặp:
- set the table — dọn bàn ăn
- clear the table — dọn bàn sau khi ăn
- take an order — ghi order của khách
- place an order — đặt món
- fill up a glass — rót đầy ly
- wipe down the counter — lau quầy
- seat a customer — dẫn khách vào chỗ ngồi
- pour coffee into a cup — rót cà phê vào cốc
- review a menu — xem thực đơn
- prepare food — chuẩn bị đồ ăn
- plate food with tongs — dùng kẹp gắp thức ăn lên đĩa
Mẹo nhớ nhanh: Với tranh có người, hãy tập nhẩm các cụm ở dạng hiện tại tiếp diễn như is setting, is clearing, is taking, is filling, is pouring. Với tranh không có người, hãy nghĩ đến dạng mô tả trạng thái như has been set, are arranged, are placed, are unoccupied.
Tham khảo thêm: TOEIC Listening có mấy part? Phân tích chi tiết từng dạng
Nguồn tham khảo: Oxford Learner’s Dictionary – menu
Nguồn tham khảo: Cambridge Dictionary – cutlery
Các bẫy thường gặp trong TOEIC Part 1 tranh nhà hàng

Bẫy nhầm chủ thể
Đây là bẫy rất phổ biến. Bức tranh có thể có nhiều người, nhưng đáp án sai sẽ lấy hành động của người này gán cho người khác.
Ví dụ, trong tranh có một người phụ nữ đang rót rượu vang, một người đàn ông đang đọc menu.
Câu sai:
A man is pouring wine.
Sai vì người đàn ông không rót rượu.
Câu đúng:
A woman is pouring wine into a glass.
Khi nghe, hãy kiểm tra nhanh: ai là người thực hiện hành động? A man, a woman, a waiter, a customer hay an employee?
Bẫy nhầm hành động
Câu bẫy có thể mô tả đúng người, đúng đồ vật, nhưng sai hành động. Đây là kiểu bẫy khiến nhiều bạn chọn nhầm vì “nghe có vẻ liên quan”.
Ví dụ, tranh có nhân viên đang lau mặt bàn.
Câu sai:
A waiter is arranging dishes on the table.
Sai vì nhân viên không đang sắp xếp đĩa.
Câu đúng:
A waiter is wiping the table.
Các cặp động từ dễ nhầm trong tranh nhà hàng:
- pour vs drink vs fill
- set the table vs clear the table vs wipe the table
- serve vs bring vs carry
- sit vs stand vs lean
- review a menu vs write in a notebook
- place food vs taste food vs wash dishes
Bẫy trạng thái và hành động
Khi tranh là một khung cảnh tĩnh, không có người đang làm gì rõ ràng, đề thường kiểm tra khả năng nhận ra trạng thái của đồ vật.
Ví dụ, tranh có một bàn ăn đã được dọn sẵn, không có ai trong tranh.
Câu sai:
A woman is setting the table.
Sai vì không có người phụ nữ nào trong tranh.
Câu đúng:
The table has been set with glasses and plates.
Quy tắc vàng: Không thấy người làm gì trong tranh thì đừng chọn câu có hành động. Hãy tìm câu mô tả trạng thái của đồ vật.
Tham khảo thêm: Tự học TOEIC tại nhà – kinh nghiệm từ 700+ lên 900+
Cách làm TOEIC Part 1 tranh nhà hàng trong 5 giây
Trước khi audio bắt đầu, bạn có khoảng vài giây để quan sát tranh. Với tranh nhà hàng, hãy dùng thời gian này theo 3 bước.
Bước 1: Nhìn tổng thể tranh
Tự hỏi nhanh:
- Có bao nhiêu người?
- Họ đang ở đâu?
- Đây là nhà hàng, quán cà phê, quầy thu ngân hay khu bếp?
- Có khách hàng hay nhân viên phục vụ không?
Bước 2: Xác định chủ thể chính
Tập trung vào 1–2 chủ thể nổi bật nhất trong tranh.
Ví dụ:
- A waiter
- A waitress
- A customer
- A woman
- A man
- A table
- Some plates
- Some glasses
Bước 3: Dự đoán hành động hoặc trạng thái
Nếu có người, hãy dự đoán động từ:
- pouring
- serving
- wiping
- taking an order
- reviewing a menu
- preparing food
- holding a tray
Nếu không có người, hãy dự đoán trạng thái:
- The table has been set.
- The tables are unoccupied.
- The plates are arranged on the table.
- The glasses have been placed on the table.
Khi nghe 4 đáp án, loại ngay câu sai chủ thể, sai hành động, sai đồ vật hoặc thêm người không có trong tranh.
Nguồn tham khảo: ETS TOEIC Listening & Reading Sample Test
Luyện tập TOEIC Part 1 tranh nhà hàng có đáp án chi tiết
Câu 1
Mô tả tranh: Một người phụ nữ mặc tạp dề đứng sau quầy, tay đang cầm một cốc và rót cà phê từ máy pha cà phê. Trên quầy có vài chiếc ly đã được xếp sẵn.
Chọn câu mô tả đúng nhất bức tranh.
(A) A woman is drinking coffee at the counter.
(B) A woman is pouring coffee into a cup.
(C) A woman is arranging cups on a shelf.
(D) A woman is cleaning the coffee machine.
Đáp án đúng: (B) A woman is pouring coffee into a cup.
Giải thích:
- (A) Sai: drinking là đang uống, nhưng người phụ nữ không uống cà phê.
- (B) Đúng: pouring coffee into a cup mô tả chính xác hành động rót cà phê vào cốc.
- (C) Sai: arranging cups on a shelf là sắp xếp cốc trên kệ, không đúng hành động chính.
- (D) Sai: cleaning the coffee machine là lau máy pha cà phê, nhưng tay người phụ nữ đang rót cà phê.
Từ khóa quyết định là động từ: pour, drink, arrange, clean. Khi nghe Part 1, hãy bắt động từ càng nhanh càng tốt.
Câu 2
Mô tả tranh: Trong một nhà hàng, hai người đang ngồi cạnh nhau. Người đàn ông bên trái đang nhìn vào menu. Người phụ nữ bên phải đang nhìn ra phía cửa sổ. Trên bàn có 2 ly nước và một lọ hoa nhỏ.
Chọn câu mô tả đúng nhất bức tranh.
(A) Two people are eating at a restaurant.
(B) A woman is looking at a menu.
(C) A man is reviewing a menu.
(D) The table is being set by a waiter.
Đáp án đúng: (C) A man is reviewing a menu.
Giải thích:
- (A) Sai: không ai đang ăn, thức ăn chưa được mang ra.
- (B) Sai: người phụ nữ đang nhìn ra cửa sổ, không nhìn menu.
- (C) Đúng: người đàn ông đang xem menu.
- (D) Sai: không có bồi bàn nào đang dọn bàn trong tranh.
Chú ý: review a menu và look at a menu đều có thể dùng để diễn tả hành động xem thực đơn. TOEIC rất hay dùng cách diễn đạt đồng nghĩa để kiểm tra khả năng nghe hiểu, không chỉ kiểm tra việc nhận ra đúng một từ.
Câu 3
Mô tả tranh: Một bàn ăn trong nhà hàng sang trọng. Trên bàn có khăn trải màu trắng, 2 bộ dao nĩa được đặt ngay ngắn ở hai bên đĩa, 2 ly rượu vang và 1 lọ hoa nhỏ ở giữa bàn. Không có ai ngồi ở bàn.
Chọn câu mô tả đúng nhất bức tranh.
(A) Customers are being seated at the table.
(B) A waiter is arranging glasses on the table.
(C) The table has been set for dining.
(D) Someone is placing flowers on the table.
Đáp án đúng: (C) The table has been set for dining.
Giải thích:
- (A) Sai: không có khách hàng đang được dẫn vào bàn.
- (B) Sai: không có bồi bàn nào trong tranh.
- (C) Đúng: bàn đã được dọn sẵn để dùng bữa.
- (D) Sai: không ai đang đặt hoa lên bàn; hoa đã ở đó rồi.
Cấu trúc has/have been + V3 rất hay xuất hiện khi tranh mô tả kết quả của một hành động, đặc biệt là khi không có người trong tranh.
Tham khảo thêm: Chiến lược làm TOEIC Part 2 – hỏi đáp nhanh và chính xác
Bài luyện tổng hợp TOEIC Part 1 tranh nhà hàng
Hãy tự chọn đáp án trước khi xem phần giải thích.
Câu 1
Mô tả tranh: Một bồi bàn nam mặc vest đen đang đứng bên cạnh bàn khách. Tay phải của anh cầm một cuốn sổ nhỏ, tay trái cầm bút. Một người phụ nữ đang nhìn lên nói chuyện với anh.
(A) A waiter is handing a menu to a customer.
(B) A waiter is writing down an order.
(C) A man is cleaning a table.
(D) A man is pouring water for a customer.
Đáp án đúng: (B) A waiter is writing down an order.
Giải thích:
- (A) Sai: bồi bàn không đưa menu, anh đang cầm sổ và bút.
- (B) Đúng: writing down an order mô tả chính xác hành động ghi order.
- (C) Sai: không có hành động lau bàn.
- (D) Sai: không có bình nước hoặc hành động rót nước.
Câu 2
Mô tả tranh: Bên trong một quán cà phê, 3 chiếc bàn đang trống. Trên mỗi bàn có hộp khăn giấy và một lọ hoa nhỏ. Ánh sáng buổi sáng chiếu qua cửa sổ.
(A) Customers are sitting at the tables.
(B) A waitress is arranging flowers on the tables.
(C) The tables are unoccupied.
(D) Someone is cleaning the windows.
Đáp án đúng: (C) The tables are unoccupied.
Giải thích:
- (A) Sai: không có khách ngồi ở bàn.
- (B) Sai: không có nhân viên nào đang sắp xếp hoa.
- (C) Đúng: unoccupied nghĩa là trống, không có người ngồi.
- (D) Sai: không ai đang lau cửa sổ.
Câu 3
Mô tả tranh: Một người phụ nữ đứng ở quầy bếp mở, tay đang dùng kẹp để gắp thức ăn vào đĩa. Trên bàn bếp phía sau có nhiều nguyên liệu được bày sẵn.
(A) A chef is tasting the food.
(B) A woman is washing dishes.
(C) A woman is plating food with tongs.
(D) Ingredients are being stored in containers.
Đáp án đúng: (C) A woman is plating food with tongs.
Giải thích:
- (A) Sai: tasting là nếm thức ăn, không đúng hành động.
- (B) Sai: washing dishes là rửa bát, không có trong tranh.
- (C) Đúng: plating food with tongs mô tả đúng hành động dùng kẹp gắp thức ăn lên đĩa.
- (D) Sai: có nguyên liệu trên bàn, nhưng không ai đang cất nguyên liệu vào hộp.
Câu 4
Mô tả tranh: Hai nhân viên nữ đứng cạnh nhau ở quầy thu ngân của một quán ăn nhanh. Cả hai đều mặc đồng phục. Một người đang nhìn vào màn hình, người kia đang cầm túi đồ ăn.
(A) Two women are eating at the counter.
(B) One of the employees is handing a bag to a customer.
(C) A woman is looking at a screen while another holds a bag.
(D) The employees are cleaning the counter.
Đáp án đúng: (C) A woman is looking at a screen while another holds a bag.
Giải thích:
- (A) Sai: không ai đang ăn tại quầy.
- (B) Sai: trong tranh không có khách nhận túi.
- (C) Đúng: mô tả chính xác 2 hành động cùng lúc.
- (D) Sai: không ai đang lau quầy.
Câu 5
Mô tả tranh: Cận cảnh một bàn ăn với khăn trải bàn màu trắng. Trên bàn có 2 đĩa sứ trắng chưa có thức ăn, 2 bộ dao nĩa thìa đặt ngay ngắn, 2 ly thủy tinh và một ngọn nến đang thắp sáng.
(A) Food is being served on the plates.
(B) Candles are being lit by a waiter.
(C) A table has been prepared for two guests.
(D) The dishes are being washed near the table.
Đáp án đúng: (C) A table has been prepared for two guests.
Giải thích:
- (A) Sai: đĩa còn trống, chưa có thức ăn được phục vụ.
- (B) Sai: không có bồi bàn nào đang thắp nến.
- (C) Đúng: bàn đã được chuẩn bị cho 2 người.
- (D) Sai: không có hành động rửa bát gần bàn.
Sau khi làm xong, bạn nên nghe lại hoặc đọc lại từng câu sai và tự hỏi: sai vì chủ thể, hành động, trạng thái hay đồ vật? Cách phân tích lỗi này giúp bạn không lặp lại cùng một kiểu sai trong lần luyện tiếp theo.
Tham khảo thêm: Cách luyện nghe TOEIC Part 3 và 4 – nắm ý chính và từ khóa | https://secenglish.vn/cach-luyen-nghe-toeic-part-3-va-4-2/
FAQ
TOEIC Part 1 tranh nhà hàng thường kiểm tra gì?
Dạng tranh này thường kiểm tra hành động của nhân viên phục vụ, khách hàng, đầu bếp hoặc trạng thái của bàn ăn, ly, đĩa, dao nĩa, menu và các đồ vật trong nhà hàng.
Làm sao phân biệt câu mô tả hành động và câu mô tả trạng thái?
Nếu trong tranh có người đang làm gì rõ ràng, câu đúng thường dùng is/are + V-ing. Nếu tranh không có người hoặc chỉ thấy đồ vật đã được đặt sẵn, câu đúng thường mô tả trạng thái như The table has been set hoặc The tables are unoccupied.
Từ nào hay gặp nhất trong tranh nhà hàng TOEIC Part 1?
Một số từ rất hay gặp là menu, waiter, waitress, tray, counter, napkin, cutlery, pour, serve, wipe, arrange, tablecloth, glass, plate.
Khi nghe Part 1, nên tập trung vào danh từ hay động từ trước?
Nên tập trung vào động từ trước, vì nhiều đáp án sai vẫn dùng đúng danh từ nhưng sai hành động. Ví dụ, có table trong tranh nhưng không phải ai cũng đang setting the table hoặc wiping the table.
Tranh không có người thì có nên chọn câu is/are V-ing không?
Thường là không. Nếu không có người đang thực hiện hành động, hãy cẩn thận với các câu có is/are V-ing. Với tranh tĩnh, đáp án đúng thường mô tả trạng thái của đồ vật.
Tải bộ bài tập kèm đáp án
Để luyện kỹ hơn nhóm tranh nhà hàng và quán ăn trong TOEIC Listening Part 1, bạn có thể tải file bài tập đầy đủ gồm phần từ vựng, bẫy thường gặp, câu hỏi luyện tập và đáp án giải thích chi tiết.
TẢI FILE GIẢI ĐỀ TOEIC LISTENING PART 1 – TRANH BỐI CẢNH NHÀ HÀNG VÀ QUÁN ĂN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
Hãy làm bài trước, sau đó mới xem đáp án. Việc tự phân tích lỗi sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng và bẫy Part 1 lâu hơn nhiều so với chỉ đọc đáp án.
Kết luận
Tranh nhà hàng trong TOEIC Listening Part 1 không khó nếu bạn biết nhìn đúng trọng tâm. Hãy tập trung vào 3 điểm: chủ thể là ai, người đó đang làm gì, và đồ vật trong tranh đang ở trạng thái nào. Khi luyện, đừng chỉ học từng từ riêng lẻ; hãy học theo cụm mô tả tranh như pour coffee into a cup, wipe the table, take an order, the table has been set.
Nếu luyện đều nhóm tranh này, bạn sẽ phản xạ nhanh hơn với các bối cảnh quen thuộc trong TOEIC Part 1 và hạn chế được lỗi sai do nghe nhầm hành động hoặc chọn đáp án “gần đúng”.
Xem thêm
- Phương pháp luyện Part 1 TOEIC – mô tả tranh hiệu quả
- TOEIC Listening có mấy part? Phân tích chi tiết từng dạng
- Chiến lược làm TOEIC Part 2 – hỏi đáp nhanh và chính xác
- Cách luyện nghe TOEIC Part 3 và 4 – nắm ý chính và từ khóa
- Tự học TOEIC tại nhà – kinh nghiệm từ 700+ lên 900+
Nếu bạn đang luyện TOEIC nhưng chưa biết mình yếu ở Part 1, Part 2, Part 3 hay Part 4, hãy bắt đầu bằng một bài test nhỏ và để giáo viên SEC giúp bạn chỉ ra lỗi nghe cụ thể. Khi biết mình sai vì thiếu từ vựng, nghe nhầm động từ hay chưa quen bẫy đáp án, lộ trình luyện nghe sẽ rõ ràng và tiết kiệm thời gian hơn rất nhiều.



Bài viết liên quan
Từ vựng Feelings A1: 30 từ cảm xúc tiếng Anh cơ bản giúp người mất gốc nói câu đơn giản
Từ vựng Family A1: Học tiếng Anh về gia đình dễ nhớ, dễ dùng
Từ vựng Everyday objects A1: 35 từ đồ vật hằng ngày dễ dùng cho người mất gốc
Từ vựng Drinks A1: Học tên đồ uống tiếng Anh cơ bản và dùng được ngay
Từ vựng Days and months A1: Học ngày, tháng và cách nói lịch hẹn cơ bản
Công thức Mind Map để luyện nói tiếng Anh: 7 bài tập giúp nói tự nhiên hơn