Tổng hợp mẫu thư xin lỗi và thư cảm ơn VSTEP Writing Task 1

VSTEP

Tổng hợp mẫu thư xin lỗi và thư cảm ơn VSTEP Writing Task 1

VSTEP Writing Task 1
Tổng hợp mẫu thư xin lỗi và thư cảm ơn VSTEP Writing Task 1

Trong VSTEP Writing Task 1, dạng viết thư hoặc email thường yêu cầu thí sinh xử lý một tình huống giao tiếp cụ thể. Trong đó, thư xin lỗi (Apology Letter) và thư cảm ơn (Thank-you Letter) là hai dạng rất dễ gặp, đặc biệt ở các đề yêu cầu viết cho bạn bè, thầy cô, quản lý, khách hàng hoặc người đã giúp đỡ mình.

Nhiều bạn nghĩ hai dạng này đơn giản vì chỉ cần viết “I am sorry” hoặc “Thank you”. Nhưng để bài viết đạt điểm tốt, bạn cần thể hiện đúng văn phong, giải thích hợp lý, triển khai đủ ý và dùng được những cụm từ tự nhiên, phù hợp với ngữ cảnh.

Bài viết này tổng hợp cấu trúc, từ vựng, collocations, bài mẫu và bài tập thực hành để bạn có thể ôn nhanh hai dạng thư thường gặp trong VSTEP Writing Task 1.

Key takeaways

  • Thư xin lỗi cần có đủ: lời xin lỗi, lý do, cách khắc phục và lời kết phù hợp.
  • Thư cảm ơn cần làm rõ: cảm ơn vì điều gì, điều đó có ý nghĩa thế nào và lời hẹn hoặc lời đáp lại.
  • Khi viết VSTEP Writing Task 1, cần xác định đúng người nhận để chọn văn phong formal hoặc informal.
  • Không nên viết lời xin lỗi hoặc cảm ơn quá chung chung, hãy đưa ví dụ, thời gian, hành động cụ thể.
  • Các collocations như sincere apologies, make it up to someone, heartfelt thanks, thoughtful gift, rectify the situation giúp bài viết tự nhiên và có điểm từ vựng tốt hơn.

Cấu trúc chung của thư xin lỗi và thư cảm ơn trong VSTEP Writing Task 1

11 5
Cấu trúc chung của thư xin lỗi và thư cảm ơn trong VSTEP Writing Task 1

Dù đề bài yêu cầu viết thư cho bạn bè, người thân, thầy cô, quản lý hay khách hàng, bài viết vẫn cần có bố cục rõ ràng. Một bài VSTEP Writing Task 1 tốt không chỉ đúng ngữ pháp, mà còn phải hoàn thành đủ yêu cầu đề bài và thể hiện đúng quan hệ giữa người viết với người nhận.

Với thư thân mật, bạn có thể dùng cách diễn đạt gần gũi hơn như:

I’m really sorry that I can’t make it.

I hope you can understand.

Let’s catch up soon.

Drop me a line when you have time.

Với thư trang trọng, bạn nên ưu tiên những cụm từ lịch sự hơn như:

Please accept my sincere apologies.

I am writing to express my gratitude.

I would like to offer a solution.

Thank you for your understanding.

Nguồn tham khảo: English for emails – Starting and finishing emails 

Khi luyện viết, bạn nên nhớ một nguyên tắc quan trọng: đề bài yêu cầu gì thì thân bài phải trả lời đủ từng ý đó. Ví dụ, nếu đề yêu cầu “apologize, explain the reason, suggest another time to meet”, bài viết phải có đủ ba phần này. Viết hay nhưng thiếu một ý vẫn có thể mất điểm ở phần hoàn thành nhiệm vụ.

Tham khảo thêm: 4 tiêu chí chấm điểm IELTS Writing và cách nâng band 

Cách viết thư xin lỗi trong VSTEP Writing Task 1

Thư xin lỗi thường xuất hiện trong các tình huống như không thể tham gia một sự kiện, làm hỏng đồ của ai đó, bỏ lỡ cuộc họp, gây ra sự cố dịch vụ hoặc làm phiền người khác.

Một thư xin lỗi tốt nên có 5 phần:

Lời chào đầu thư: Dear…

Lời xin lỗi ngay đầu thư: nêu rõ bạn xin lỗi về việc gì.

Giải thích lý do: đưa ra nguyên nhân hợp lý, khách quan.

Giải pháp khắc phục hoặc đền bù: nói rõ bạn sẽ làm gì để sửa lỗi.

Lời hứa hoặc lời kết: thể hiện thiện chí và mong người nhận thông cảm.

Công thức triển khai đơn giản:

I am writing to apologize for…

Unfortunately, …

I take full responsibility for…

To make up for this, I would like to…

Once again, please accept my apologies.

Nếu viết cho bạn bè, giọng văn có thể thân mật hơn. Nếu viết cho thầy cô, quản lý, khách hàng hoặc đối tác, bạn nên dùng văn phong trang trọng, tránh viết quá cảm tính hoặc quá suồng sã.

Mẫu thư xin lỗi vì không thể tham gia sự kiện

Đây là dạng bài khá phổ biến trong VSTEP Writing Task 1, đặc biệt ở dạng informal letter. Tình huống thường gặp là bạn được mời dự sinh nhật, tiệc tân gia, đám cưới hoặc buổi gặp mặt, nhưng không thể tham gia vì có việc đột xuất.

Đề bài mẫu:

Your English friend, John, invited you to his house-warming party next Saturday. However, you cannot come. Write a letter to John to apologize for missing the party, explain the reason, and suggest another time to meet.

Bảng từ vựng và collocations nên dùng:

Từ vựng / Collocation Từ loại Phiên âm Nghĩa Ví dụ
Accept an invitation Phrase /əkˈsept ən ˌɪnvɪˈteɪʃn/ Chấp nhận một lời mời I am afraid I cannot accept your invitation.
Tie up with Phrase /taɪ ʌp wɪð/ Bận rộn với việc gì I am tied up with a major project at work.
Make it Verb phrase /meɪk ɪt/ Đến được, tham gia được I am really sorry that I cannot make it next Saturday.
Prior engagement Noun phrase /ˈpraɪə(r) ɪnˈɡeɪdʒmənt/ Lịch hẹn có từ trước I have a prior engagement that I cannot cancel.
Urgent matter Noun phrase /ˈɜːdʒənt ˈmætə(r)/ Việc khẩn cấp I have to handle an urgent matter at my office.
Unforeseen circumstance Noun phrase /ˌʌnfɔːˈsiːn ˈsɜːkəmstəns/ Tình huống bất ngờ Due to unforeseen circumstances, I must stay at home.
Miss Verb /mɪs/ Bỏ lỡ, vắng mặt I am deeply sorry for missing your special day.
Make it up to someone Phrase /meɪk ɪt ʌp tuː ˈsʌmwʌn/ Bù đắp cho ai đó I promise to make it up to you next week.
Take a rain check Phrase /teɪk ə reɪn tʃek/ Hẹn dịp khác Can I take a rain check on the dinner?
Catch up Verb phrase /kætʃ ʌp/ Gặp nhau trò chuyện We should meet to catch up soon.

Bài mẫu:

Dear John,

Thank you so much for inviting me to your house-warming party next Saturday. It sounds like it is going to be an amazing celebration, and I am so proud of your new apartment.

However, I am writing to deeply apologize because I am afraid I cannot make it. To be honest, I am completely tied up with a major project at work this month. My manager has just informed us that we have an urgent deadline this Saturday, so I have to work overtime at the office all day.

I am truly sorry for missing your special day, as I really wanted to celebrate this milestone with you. I hope you can understand my situation.

I promise to make it up to you as soon as I am free. Are you available next Sunday afternoon? I would love to take you out for lunch and see your new place.

Have a wonderful party, and catch up soon!

Warm regards,

Minh

Nhận xét nhanh:

Bài viết này xử lý đủ ba yêu cầu của đề: xin lỗi, giải thích lý do và đề xuất thời gian gặp lại. Các cụm như cannot make it, tied up with a major project, urgent deadline, make it up to you giúp bài viết tự nhiên hơn so với cách viết quá đơn giản như “I am busy” hoặc “I am sorry”.

Tham khảo thêm: Từ vựng giao tiếp trong công việc và văn phòng 

Mẫu thư xin lỗi khách hàng hoặc đối tác về một sự cố

12 6
Mẫu thư xin lỗi khách hàng hoặc đối tác về một sự cố

Dạng này thường yêu cầu người viết đóng vai quản lý, nhân viên chăm sóc khách hàng hoặc đại diện một tổ chức để xin lỗi về một vấn đề phát sinh. Vì người nhận thường là khách hàng, học viên, đối tác hoặc quản lý, giọng văn cần trang trọng và chuyên nghiệp.

Đề bài mẫu:

You are the manager of a language center. A student complained that their online class was interrupted due to technical errors. Write a letter to apologize to the student, explain the cause, and offer a solution.

Bảng từ vựng và collocations nên dùng:

Từ vựng / Collocation Từ loại Phiên âm Nghĩa Ví dụ
Sincere apologies Noun phrase /sɪnˈsɪə(r) əˈpɒlədʒiz/ Lời xin lỗi chân thành Please accept our sincere apologies for the technical error.
Inconvenience caused Noun phrase /ˌɪnkənˈviːniəns kɔːzd/ Sự bất tiện đã gây ra We are sorry for the inconvenience caused to you.
Technical glitch Noun phrase /ˈteknɪkl ɡlɪtʃ/ Sự cố kỹ thuật nhỏ The interruption was due to an unexpected technical glitch.
Server failure Noun phrase /ˈsɜːvə(r) ˈfeɪljə(r)/ Lỗi hệ thống máy chủ Our main system experienced a temporary server failure.
Disrupt Verb /dɪsˈrʌpt/ Làm gián đoạn The power cut disrupted the online lesson.
Take full responsibility Phrase /teɪk fʊl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ Chịu trách nhiệm hoàn toàn Our center takes full responsibility for this incident.
Rectify the situation Phrase /ˈrektɪfaɪ ðə ˌsɪtʃuˈeɪʃn/ Khắc phục tình hình We are working hard to rectify the situation immediately.
Compensate Verb /ˈkɒmpenseɪt/ Đền bù, bồi thường To compensate for this, we would like to offer a free class.
Make every effort Phrase /meɪk ˈevri ˈefət/ Nỗ lực hết sức We will make every effort to prevent this from happening again.
Recur Verb /rɪˈkɜː(r)/ Tái diễn We ensure that this technical issue will not recur.

Bài mẫu:

Dear Mr. David,

I am writing on behalf of SEC English Center to offer our sincere apologies for the technical issues you experienced during your online IELTS class on May 18th.

We understand that your lesson was disrupted for thirty minutes. Upon investigation, we discovered that our main system experienced an unexpected server failure due to a heavy storm. Our technical team resolved the problem as quickly as possible, but we take full responsibility for the interruption to your learning progress.

To rectify the situation and compensate for the lost time, we would like to offer you one complimentary private session with your teacher this weekend. Additionally, we have upgraded our backup servers to ensure that this issue will not recur in the future.

Once again, we are truly sorry for the inconvenience caused. We highly value your patience and support.

Yours sincerely,

Nguyen Van A

Center Manager

Nhận xét nhanh:

Ở dạng thư trang trọng, bạn không nên chỉ viết “I’m sorry about the problem”. Bài cần thể hiện thái độ chịu trách nhiệm, nêu nguyên nhân hợp lý và có phương án cụ thể. Các cụm take full responsibility, rectify the situation, compensate for the lost time giúp phần giải pháp rõ và chuyên nghiệp hơn.

Cách viết thư cảm ơn trong VSTEP Writing Task 1

Thư cảm ơn thường xuất hiện trong những tình huống như được bạn bè tặng quà, được gia đình bản xứ giúp đỡ, được thầy cô hỗ trợ, được đồng nghiệp giúp trong công việc hoặc được ai đó mời tham gia một sự kiện.

Một thư cảm ơn tốt nên có 5 phần:

  • Lời chào đầu thư: Dear…
  • Lời cảm ơn trực tiếp: nói rõ bạn cảm ơn vì điều gì.
  • Ý nghĩa của hành động đó: món quà hoặc sự giúp đỡ có ích như thế nào.
  • Kế hoạch tương lai hoặc lời đáp lại: mời gặp, hứa giúp lại, mời đến thăm.
  • Lời kết: nhắc lại lời cảm ơn một cách tự nhiên.

Công thức triển khai đơn giản:

  • I am writing to thank you for…
  • I really appreciate…
  • Your help/gift meant a lot to me because…
  • I would love to return the favor…
  • Thank you once again for everything.

Với thư cảm ơn, phần quan trọng nhất không phải là viết “thank you” thật nhiều lần. Điều quan trọng là phải cho người nhận thấy vì sao sự giúp đỡ hoặc món quà đó có ý nghĩa với bạn.

Nguồn tham khảo: An informal email to a friend 

Mẫu thư cảm ơn vì đã nhận được sự giúp đỡ trong chuyến đi

Dạng này thường xuất hiện trong bối cảnh bạn đi du lịch, đi trao đổi văn hóa, đi du học ngắn hạn hoặc ở cùng một gia đình bản xứ. Người nhận có thể là host family, bạn bè hoặc người đã giúp bạn thích nghi với môi trường mới.

Đề bài mẫu:

You recently stayed with an English family during an exchange program. Write a letter to thank them for their hospitality, explain how their help improved your English, and invite them to visit your country.

Bảng từ vựng và collocations nên dùng:

Từ vựng / Collocation Từ loại Phiên âm Nghĩa Ví dụ
Hospitality Noun /ˌhɒspɪˈtæləti/ Sự hiếu khách Thank you so much for your wonderful hospitality.
Heartfelt thanks Noun phrase /ˈhɑːtfelt θæŋks/ Lời cảm ơn sâu sắc I want to send my heartfelt thanks to your family.
Gracious host Noun phrase /ˈɡreɪʃəs həʊst/ Chủ nhà tử tế, lịch thiệp You were such a gracious host during my stay.
Make someone feel at home Phrase /meɪk ˈsʌmwʌn fiːl æt həʊm/ Giúp ai cảm thấy như ở nhà Your kindness made me feel at home right away.
Invaluable help Noun phrase /ɪnˈvæljuəbl help/ Sự giúp đỡ vô giá Your invaluable help allowed me to adapt to the new culture.
Improve significantly Verb phrase /ɪmˈpruːv sɪɡˈnɪfɪkəntli/ Cải thiện đáng kể My English speaking skills have improved significantly.
Unforgettable memory Noun phrase /ˌʌnfəˈɡetəbl ˈmeməri/ Kỷ niệm khó quên My time in London is an unforgettable memory.
Show someone around Phrase /ʃəʊ ˈsʌmwʌn əˈraʊnd/ Dẫn ai đi tham quan I would love to show you around my beautiful hometown.
Return the favor Phrase /rɪˈtɜːn ðə ˈfeɪvə(r)/ Đền đáp lại I hope I can return the favor when you visit Vietnam.
Keep in touch Phrase /kiːp ɪn tʌtʃ/ Giữ liên lạc Please let’s keep in touch via email.

Bài mẫu:

Dear Mr. and Mrs. Smith,

I am writing this letter to express my heartfelt thanks for your wonderful hospitality during my stay at your house last month for the exchange program.

When I first arrived in England, I felt extremely homesick and nervous. However, your warmth and kindness truly made me feel at home. I will never forget the delicious traditional dinners we shared and the long conversations we had every evening.

Thanks to your patience and invaluable help, my English speaking skills and confidence have improved significantly. I managed to pass my final presentation with an A grade, which would not have been possible without your constant encouragement.

I would love to return the favor and welcome you to Vietnam in the near future. If you ever plan to travel to Southeast Asia, please stay at my apartment. It would be my honor to show you around my beautiful city.

Thank you once again for everything you have done for me. Please keep in touch!

Warmest regards,

Tran Thi B

Nhận xét nhanh:

Bài mẫu này không chỉ cảm ơn chung chung mà còn nêu rõ sự giúp đỡ của gia đình bản xứ đã giúp người viết bớt nhớ nhà, tự tin hơn và cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh. Đây là cách triển khai tốt vì vừa trả lời đúng đề, vừa làm bài viết có cảm xúc tự nhiên.

Mẫu thư cảm ơn vì nhận được một món quà ý nghĩa

Dạng này thường yêu cầu bạn viết cho bạn bè hoặc đồng nghiệp để cảm ơn vì một món quà vào dịp sinh nhật, tốt nghiệp, chuyển công tác hoặc một cột mốc quan trọng.

Đề bài mẫu:

An English friend sent you a book as a graduation gift. Write a letter to thank him, explain why you like the book, and update him about your current job status.

Bảng từ vựng và collocations nên dùng:

Từ vựng / Collocation Từ loại Phiên âm Nghĩa Ví dụ
Thoughtful gift Noun phrase /ˈθɔːtfl ɡɪft/ Món quà chu đáo, tinh tế Thank you so much for such a thoughtful gift.
Overjoyed Adjective /ˌəʊvəˈdʒɔɪd/ Vui mừng khôn xiết I was overjoyed when I opened your package.
Come in handy Phrase /kʌm ɪn ˈhændi/ Trở nên hữu ích This English dictionary will definitely come in handy.
Absorbed in Adjective phrase /əbˈzɔːbd ɪn/ Chăm chú, say mê cái gì I was so absorbed in reading the book last night.
Broaden my horizons Phrase /ˈbrɔːdn maɪ həˈraɪznz/ Mở rộng hiểu biết The book really helped to broaden my horizons about marketing.
Treasure Verb /ˈtreʒə(r)/ Trân trọng, quý trọng I will treasure this book as a symbol of our friendship.
Land a job Phrase /lænd ə dʒɒb/ Có được một công việc I have just managed to land a job at an international firm.
Hectic schedule Noun phrase /ˈhektɪk ˈʃedjuːl/ Lịch trình bận rộn, dày đặc Despite my hectic schedule, I still find time to read.
Drop me a line Phrase /drɒp miː ə laɪn/ Viết vài dòng cho tôi Please drop me a line whenever you are free.

Bài mẫu:

Dear Mark,

I am writing to thank you from the bottom of my heart for the wonderful book, “Success in Marketing”, that you sent me as a graduation gift.

I was absolutely overjoyed when I received the package. You know me so well! As I am planning to pursue a career in advertising, this book is exactly what I needed. I spent the whole weekend completely absorbed in it, and the case studies inside have really helped to broaden my horizons. It will definitely come in handy for my future projects.

Since we last spoke, I have some good news to share. I finally managed to land a job as a junior content creator at an international marketing agency in Hanoi. I started last Monday, and although my schedule is quite hectic at the moment, I am thoroughly enjoying the dynamic environment.

I will always treasure your thoughtful gift. Let’s schedule a video call sometime next month to catch up properly. Drop me a line when you have time!

Best wishes,

Le Hoang C

Nhận xét nhanh:

Bài viết có đủ ba ý: cảm ơn vì món quà, giải thích lý do thích món quà và cập nhật tình hình công việc. Những cụm như thoughtful gift, absorbed in it, broaden my horizons, come in handy và land a job giúp bài viết tự nhiên hơn, đồng thời thể hiện vốn từ phù hợp với trình độ B1-B2.

Tham khảo thêm: Tổng hợp từ vựng dùng để chuyển ý và nối các phần trong bài tiếng Anh 

Bài tập thực hành VSTEP Writing Task 1

Bài tập:

Bạn mượn một cuốn sách tài liệu của thầy giáo người nước ngoài, Mr. Edward, nhưng vô tình làm đổ cà phê làm bẩn vài trang sách. Hãy viết thư xin lỗi thầy, giải thích sự việc và đề xuất cách giải quyết.

Bài mẫu gợi ý:

Dear Mr. Edward,

I am writing to offer my sincere apologies regarding the academic textbook that I borrowed from you last week.

Unfortunately, an accident happened yesterday while I was studying in the library. I accidentally spilled some coffee on the book, which severely damaged three pages of chapter 4.

I take full responsibility for my carelessness. I understand that this is a rare reference book, and I am extremely sorry for the trouble caused to your research.

To rectify the situation, I have already ordered a brand-new copy of the exact same textbook online. It is expected to arrive this Friday. I would like to come to your office next Monday morning to hand it to you personally, and I hope you can accept it.

Thank you for your understanding, and once again, please accept my apologies.

Yours sincerely,

Nguyen Van D

Giải thích chi tiết:

Câu 1: I am writing to offer my sincere apologies regarding the academic textbook that I borrowed from you last week.

Câu mở đầu đi thẳng vào mục đích viết thư. Cụm offer my sincere apologies regarding… phù hợp với văn phong trang trọng vì người nhận là thầy giáo.

Câu 2: Unfortunately, an accident happened yesterday while I was studying in the library. I accidentally spilled some coffee on the book, which severely damaged three pages of chapter 4.

Phần này giải thích rõ sự việc xảy ra như thế nào. Các từ unfortunately và accidentally cho thấy đây là sự cố ngoài ý muốn. Cụm severely damaged giúp mô tả mức độ hư hại cụ thể hơn.

Câu 3: I take full responsibility for my carelessness. I understand that this is a rare reference book, and I am extremely sorry for the trouble caused to your research.

Người viết thể hiện thái độ chịu trách nhiệm, không đổ lỗi. Đây là điểm quan trọng trong thư xin lỗi trang trọng.

Câu 4: To rectify the situation, I have already ordered a brand-new copy of the exact same textbook online. It is expected to arrive this Friday. I would like to come to your office next Monday morning to hand it to you personally, and I hope you can accept it.

Phần giải pháp rất cụ thể: đã đặt mua sách mới, có thời gian sách về và có thời gian mang đến trả trực tiếp. Cách viết này tốt hơn nhiều so với câu chung chung như “I will buy another book”.

Câu 5: Thank you for your understanding, and once again, please accept my apologies.

Câu kết lịch sự, nhắc lại lời xin lỗi và phù hợp với văn phong formal. Vì đầu thư viết “Dear Mr. Edward”, phần kết dùng “Yours sincerely” là phù hợp.

Mẹo làm tốt dạng thư xin lỗi và thư cảm ơn VSTEP

Trước khi viết, hãy xác định chính xác người nhận. Nếu người nhận là bạn bè hoặc người thân, bạn có thể viết tự nhiên, gần gũi hơn. Nếu người nhận là thầy cô, quản lý, khách hàng hoặc đối tác, nên dùng văn phong trang trọng và lịch sự.

Khi viết thư xin lỗi, đừng chỉ xin lỗi rồi dừng lại. Bạn cần giải thích nguyên nhân và đưa ra cách khắc phục. Phần giải pháp càng cụ thể thì bài càng thuyết phục.

Ví dụ chưa tốt:

I will buy another book.

Ví dụ tốt hơn:

I have already ordered a brand-new copy of the exact same textbook online, and it is expected to arrive this Friday.

Khi viết thư cảm ơn, đừng chỉ lặp lại “thank you” nhiều lần. Hãy giải thích hành động đó đã giúp bạn như thế nào.

Ví dụ chưa tốt:

Thank you for your help. It was very useful.

Ví dụ tốt hơn:

Thanks to your patience and invaluable help, my English speaking skills and confidence have improved significantly.

Ngoài ra, bạn nên học collocations theo tình huống thay vì học từng từ riêng lẻ. Với thư xin lỗi, hãy ghi nhớ các cụm như sincere apologies, inconvenience caused, take full responsibility, rectify the situation. Với thư cảm ơn, hãy ghi nhớ heartfelt thanks, thoughtful gift, make me feel at home, return the favor.

Tham khảo thêm: Khóa học VSTEP B1, B2 tại SEC 

FAQ về thư xin lỗi và thư cảm ơn VSTEP Writing

VSTEP Writing Task 1 có bắt buộc viết đủ 120 từ không?

Thông thường, thí sinh nên viết tối thiểu khoảng 120 từ cho Task 1. Tuy nhiên, không nên chỉ cố kéo dài số từ. Bài viết cần đủ ý, đúng yêu cầu đề, mạch lạc và dùng ngôn ngữ phù hợp với người nhận.

Thư xin lỗi trong VSTEP nên dùng formal hay informal?

Điều này phụ thuộc vào người nhận. Nếu viết cho bạn bè, có thể dùng informal. Nếu viết cho thầy cô, quản lý, khách hàng hoặc đối tác, nên dùng formal.

Có nên dùng nhiều từ vựng khó trong thư VSTEP không?

Không nên nhồi quá nhiều từ khó. Tốt nhất là dùng những cụm từ đúng ngữ cảnh, tự nhiên và chính xác. Một vài collocations phù hợp sẽ hiệu quả hơn việc cố dùng từ lạ nhưng sai văn phong.

Làm sao để phân biệt thư xin lỗi và thư cảm ơn?

Thư xin lỗi tập trung vào lỗi hoặc sự cố đã xảy ra, sau đó giải thích và đưa ra giải pháp. Thư cảm ơn tập trung vào điều tốt đẹp bạn nhận được, tác động của điều đó và lời đáp lại hoặc lời hẹn trong tương lai.

Khi viết thư cảm ơn, có cần đưa ra lời mời hoặc lời hẹn không?

Nếu đề bài yêu cầu, bạn bắt buộc phải viết. Nếu đề không yêu cầu nhưng tình huống phù hợp, bạn có thể thêm một câu ngắn như “I hope I can return the favor when you visit Vietnam” hoặc “Let’s catch up soon”.

Tải file tham khảo đầy đủ

SEC đã tổng hợp nội dung bài học này thành file tài liệu riêng để bạn có thể xem lại cấu trúc, bảng từ vựng, bài mẫu và bài tập thực hành khi ôn VSTEP Writing Task 1.

TẢI FILE TỔNG HỢP MẪU THƯ XIN LỖI VÀ THƯ CẢM ƠN VSTEP WRITING BẬC BA: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

Bạn nên lưu file lại, học theo từng dạng thư và tự viết lại bài mẫu bằng thông tin cá nhân của mình để nhớ cấu trúc lâu hơn.

Xem thêm

Thư xin lỗi và thư cảm ơn là hai dạng bài không quá khó trong VSTEP Writing Task 1, nhưng để viết tốt, bạn cần hơn một vài câu mẫu đơn giản. Hãy tập trung vào đúng văn phong, đủ ý, lý do hợp lý, giải pháp cụ thể và dùng collocations phù hợp với từng tình huống.

Nếu bạn đang ôn VSTEP B1, B2 nhưng chưa chắc cách viết thư, chưa biết triển khai ý hoặc thường bị bí từ khi viết, SEC có thể giúp bạn xây dựng lại nền tảng, luyện viết theo từng dạng đề và sửa lỗi chi tiết để bài viết rõ ràng, tự nhiên hơn.

Đăng ký học thử miễn phí tại SEC để được kiểm tra trình độ, định hướng lộ trình học phù hợp và làm quen với cách học tiếng Anh dễ hiểu, có hệ thống hơn.

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ CỦA BẠN

nhận tư vấn lộ trình

Từ vựng Feelings A1: 30 từ cảm xúc tiếng Anh cơ bản giúp người mất gốc nói câu đơn giản

Từ vựng Feelings A1: 30 từ cảm xúc tiếng Anh cơ bản giúp người mất...

11 lượt xem
Từ vựng Family A1: Học tiếng Anh về gia đình dễ nhớ, dễ dùng

Từ vựng Family A1: Học tiếng Anh về gia đình dễ nhớ, dễ dùng Family...

10 lượt xem
Từ vựng Everyday objects A1: 35 từ đồ vật hằng ngày dễ dùng cho người mất gốc

Từ vựng Everyday objects A1: 35 từ đồ vật hằng ngày dễ dùng cho người...

12 lượt xem
Từ vựng Drinks A1: Học tên đồ uống tiếng Anh cơ bản và dùng được ngay

Từ vựng Drinks A1: Học tên đồ uống tiếng Anh cơ bản và dùng được...

11 lượt xem
Từ vựng Days and months A1: Học ngày, tháng và cách nói lịch hẹn cơ bản

Từ vựng Days and months A1: Học ngày, tháng và cách nói lịch hẹn cơ...

12 lượt xem
Công thức Mind Map để luyện nói tiếng Anh: 7 bài tập giúp nói tự nhiên hơn

Công thức Mind Map để luyện nói tiếng Anh: 7 bài tập giúp nói tự...

25 lượt xem
Phương pháp Input và Output: Chìa khóa để giỏi giao tiếp tiếng Anh

Phương pháp Input và Output: Chìa khóa để giỏi giao tiếp tiếng Anh Muốn giao...

23 lượt xem
Tại sao nghe hiểu nhưng không nói được tiếng Anh? Nguyên nhân và cách luyện phản xạ nói hiệu quả

Tại sao nghe hiểu nhưng không nói được tiếng Anh? Nguyên nhân và cách luyện...

34 lượt xem

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .