This và That A2: Hiểu bản chất, dùng đúng trong giao tiếp
This và That đều có thể được dịch là “này”, “đây”, “kia” hoặc “đó”, nhưng không được sử dụng hoàn toàn giống nhau. Người học thường nhầm khoảng cách gần – xa, dùng sai danh từ số ít – số nhiều hoặc quên động từ is trong câu.
Bài học này giúp người học hiểu bản chất của This và That, nắm chắc công thức, nhận biết từng tình huống sử dụng, tránh lỗi sai phổ biến và luyện tập qua hệ thống bài tập có đáp án.

Key takeaways:
- This và That dùng để chỉ hoặc xác định một người, vật, sự việc hay ý tưởng.
- This thường chỉ đối tượng ở gần; That thường chỉ đối tượng ở xa.
- This và That dùng với danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được.
- Hai từ này có thể đứng trước danh từ hoặc đứng độc lập trong câu.
- Lỗi phổ biến là dùng This/That với danh từ số nhiều hoặc quên động từ is.
- Kiến thức được ứng dụng trong giao tiếp, đọc hiểu và các bài kiểm tra ngữ pháp nền tảng.
Mục lục:
- Thông tin bài học
- Test nhanh: Bạn đã hiểu This và That chưa?
- Bản chất của This và That
- Công thức và cấu trúc This và That
- Cách dùng This và That theo từng tình huống
- Ví dụ đúng với This và That
- Lỗi sai thường gặp khi dùng This và That
- Phân biệt This và That với cấu trúc dễ nhầm
- Ứng dụng This và That vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
- Bài tập This và That level A2
- Đáp án và giải thích bài tập This và That
- Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
- Tải bài tập This và That level A2 kèm đáp án
- FAQ về This và That
- Kết luận
- Xem thêm
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | This / That |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người củng cố kiến thức nền, học sinh và người học giao tiếp cơ bản |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading, Listening và bài kiểm tra ngữ pháp cơ bản |
Tham khảo thêm: Đại từ trong tiếng Anh: Khái niệm, phân loại và cách sử dụng | https://secenglish.vn/dai-tu-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/dai-tu-trong-tieng-anh/
Test nhanh: Bạn đã hiểu This và That chưa?
Chọn đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu.
Câu 1. Tôi đang cầm một quyển sách trên tay. Tôi nói:
A. That is my book.
B. This is my book.
C. These is my book.
D. This my book.
Câu 2. Người nói chỉ vào một tòa nhà ở phía xa:
A. This building is very tall.
B. These building is very tall.
C. That building is very tall.
D. That buildings are very tall.
Câu 3. Câu nào đúng?
A. This are my bag.
B. This is my bag.
C. This my bag is.
D. This bag are mine.
Câu 4. Bạn đang cầm một đồ vật lạ và hỏi:
A. What this is?
B. What are this?
C. What is this?
D. What does this?
Câu 5. Một người vừa đưa ra một ý tưởng mà bạn không đồng ý:
A. I don’t agree with that.
B. I don’t agree with this is.
C. I don’t agree that idea is.
D. I don’t agree with those idea.
Không xem đáp án ngay. Hãy ghi lại những câu chưa chắc chắn để kiểm tra sau khi hoàn thành bài học.
Bản chất của This và That
This và That thuộc nhóm từ chỉ định, được dùng khi người nói muốn người nghe xác định rõ mình đang nhắc đến người nào, vật nào, sự việc nào hoặc ý tưởng nào.
- This thường hướng sự chú ý đến một đối tượng ở gần người nói.
- That thường hướng sự chú ý đến một đối tượng ở xa người nói.
- Cả hai đều dùng cho đối tượng số ít hoặc danh từ không đếm được.
- This và That có thể đứng trước danh từ hoặc tự đứng thay cho danh từ.
Cambridge Dictionary và British Council đều xếp This và That vào nhóm từ chỉ định. This và That là dạng số ít; These và Those là dạng số nhiều. Hai từ này có thể được dùng như từ hạn định đứng trước danh từ hoặc như đại từ đứng độc lập.
Ví dụ:
- This book is interesting.
Quyển sách này thú vị. - This is interesting.
Cái này thú vị.
Trong câu đầu, this đứng trước danh từ book để xác định quyển sách nào.
Trong câu thứ hai, this đứng độc lập và thay cho đối tượng đang được chỉ đến.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
This và That không chỉ mang nghĩa “này” và “kia”. Hai từ này giúp người nghe xác định đúng đối tượng mà người nói đang tập trung vào. Trước khi chọn từ, hãy kiểm tra hai yếu tố: đối tượng là số ít hay số nhiều và đối tượng đang gần hay xa người nói.
Công thức và cấu trúc This và That
| Cách sử dụng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đứng trước danh từ | This/That + danh từ số ít hoặc không đếm được | This book is new. |
| Làm chủ ngữ | This/That + is + phần bổ sung | That is my school. |
| Câu phủ định | This/That + is not + phần bổ sung | This is not my phone. |
| Câu hỏi Yes/No | Is + this/that + phần bổ sung? | Is that your car? |
| Câu hỏi với What | What + is + this/that? | What is this? |
| Hỏi người | Who + is + this/that? | Who is that? |
Dạng rút gọn thường gặp:
- This is not → This isn’t
- That is → That’s
- That is not → That isn’t hoặc That’s not
- What is → What’s
- Who is → Who’s
Ví dụ:
- That’s my teacher.
Đó là giáo viên của tôi. - This isn’t my seat.
Đây không phải chỗ ngồi của tôi. - What’s that?
Kia là cái gì?
Khi This hoặc That đứng trước danh từ, không đặt thêm a, an hoặc the trước chúng.
- Đúng: this book
- Sai: a this book
- Đúng: that car
- Sai: the that car
Cách dùng This và That theo từng tình huống
1. Dùng This để chỉ một người hoặc vật ở gần
This được dùng khi đối tượng ở gần người nói, người nói đang cầm đối tượng hoặc đối tượng đang ở ngay trước mặt.
- This pen is mine.
Chiếc bút này là của tôi. - This is my new phone.
Đây là điện thoại mới của tôi. - Is this your seat?
Đây có phải chỗ ngồi của bạn không?
2. Dùng That để chỉ một người hoặc vật ở xa
That được dùng khi đối tượng cách xa người nói hoặc không nằm trong khu vực gần người nói.
- That building is my school.
Tòa nhà kia là trường của tôi. - Who is that man over there?
Người đàn ông ở đằng kia là ai? - Is that your bicycle?
Chiếc xe đạp kia có phải của bạn không?
This thường liên quan đến sự gần gũi về vị trí, còn That thường thể hiện khoảng cách xa hơn. Khoảng cách này phụ thuộc vào tình huống và cách người nói nhìn nhận đối tượng.
3. Dùng This và That để giới thiệu hoặc xác định người
This thường được dùng khi giới thiệu một người đang ở gần.
- This is my sister, Hoa.
Đây là chị gái tôi, Hoa. - This is Mr Long, our new teacher.
Đây là thầy Long, giáo viên mới của chúng tôi.
That thường được dùng để hỏi hoặc xác định một người ở xa.
- Is that your brother?
Người kia có phải anh trai bạn không? - Who is that near the door?
Người ở gần cửa kia là ai?
4. Dùng trong cuộc gọi điện thoại
Trong cách dùng phổ biến của tiếng Anh Anh, người gọi thường dùng This is… để giới thiệu mình và dùng Is that…? để hỏi người ở đầu dây bên kia. British Council cũng sử dụng mẫu này trong phần hướng dẫn về demonstratives.
- Hello, this is Lan.
Xin chào, Lan đây. - Is that Mai?
Có phải Mai ở đầu dây không? - This is Nam from SEC.
Tôi là Nam từ SEC.
5. Dùng That để phản hồi một lời nói hoặc ý tưởng
That có thể thay cho một câu, một ý kiến hoặc một sự việc vừa được nhắc đến.
- “Let’s study together.”
“That’s a good idea.”
“Chúng ta cùng học nhé.”
“Đó là một ý hay.” - “I lost my wallet.”
“That’s terrible.”
“Tôi làm mất ví rồi.”
“Thật tệ.” - I don’t agree with that.
Tôi không đồng ý với điều đó.
6. Dùng This và That với thời gian hoặc tình huống
This thường liên quan đến khoảng thời gian hiện tại hoặc gần hiện tại.
- this morning: sáng nay
- this week: tuần này
- this month: tháng này
- this year: năm nay
That thường chỉ một thời điểm xa hơn, đã qua hoặc đã được nhắc đến.
- that day: ngày hôm đó
- that night: đêm hôm đó
- that week: tuần hôm đó
- at that time: vào thời điểm đó
Ví dụ:
- I am busy this week.
Tuần này tôi bận. - We met at school that day.
Chúng tôi gặp nhau ở trường vào ngày hôm đó.
Tham khảo thêm: Nouns A1 – Hiểu danh từ tiếng Anh từ bản chất và dùng đúng trong câu | https://secenglish.vn/nouns-a1/ | https://anhngusec.edu.vn/nouns-a1/
Ví dụ đúng với This và That
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| This is my bag. | Đây là túi của tôi. | This đứng độc lập, chỉ vật ở gần. |
| This bag is heavy. | Chiếc túi này nặng. | This đứng trước danh từ số ít. |
| Is this your key? | Đây có phải chìa khóa của bạn không? | Câu hỏi với động từ is. |
| What is this? | Đây là cái gì? | Hỏi tên một đồ vật ở gần. |
| This water is cold. | Nước này lạnh. | This dùng với danh từ không đếm được. |
| This is my friend, Minh. | Đây là bạn tôi, Minh. | Dùng để giới thiệu người. |
| That is our classroom. | Kia là lớp học của chúng tôi. | That chỉ địa điểm ở xa. |
| That house looks beautiful. | Ngôi nhà kia trông đẹp. | That đứng trước danh từ số ít. |
| Who is that? | Người kia là ai? | Hỏi danh tính một người. |
| Is that your car? | Chiếc xe kia có phải của bạn không? | Hỏi về vật ở xa. |
| That music is too loud. | Nhạc đó quá to. | That dùng với danh từ không đếm được. |
| That’s a great idea. | Đó là một ý tưởng tuyệt vời. | That thay cho ý kiến vừa được nói. |
| I don’t understand that. | Tôi không hiểu điều đó. | That thay cho thông tin hoặc lời nói. |
| I am very busy this morning. | Sáng nay tôi rất bận. | This đi với thời gian hiện tại. |
| We stayed at home that night. | Chúng tôi ở nhà vào đêm hôm đó. | That chỉ thời gian đã được nhắc đến. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng This và That
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng This với danh từ số nhiều | This books are new. | These books are new. | Books là danh từ số nhiều nên dùng These. |
| Dùng That với danh từ số nhiều | That shoes are expensive. | Those shoes are expensive. | Shoes là danh từ số nhiều nên dùng Those. |
| Chia sai động từ to be | This are my phone. | This is my phone. | This là số ít nên đi với is. |
| Thiếu động từ is | That my classroom. | That is my classroom. | Khi That đứng độc lập làm chủ ngữ, câu cần động từ is. |
| Sai trật tự câu hỏi | What this is? | What is this? | Trong câu hỏi, is đứng trước this. |
| Dùng thêm mạo từ | I like a this bag. | I like this bag. | Không đặt a/an/the trước This hoặc That. |
| Trả lời câu hỏi không tự nhiên | Is this your pen? – Yes, this is. | Is this your pen? – Yes, it is. | Khi trả lời, dùng it để thay cho đồ vật đã được xác định. |
| Dùng This với người số nhiều | This is my parents. | These are my parents. | Parents là số nhiều nên dùng These are. |
| Nhầm gần và xa | That book here is mine. | This book here is mine. | Here thể hiện vị trí gần người nói nên thường dùng This. |
| Dịch từng từ từ tiếng Việt | This is book of me. | This is my book. | “Sách của tôi” được diễn đạt bằng my book. |
Tham khảo thêm: Phân biệt cách dùng mạo từ a, an và the | https://secenglish.vn/phan-biet-cach-dung-mao-tu/ | https://anhngusec.edu.vn/phan-biet-cach-dung-mao-tu/
Phân biệt This và That với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| This | Chỉ một người, vật hoặc sự việc ở gần | This book is mine. | Số ít hoặc không đếm được, khoảng cách gần |
| That | Chỉ một người, vật hoặc sự việc ở xa | That house is large. | Số ít hoặc không đếm được, khoảng cách xa |
| These | Chỉ nhiều người hoặc vật ở gần | These books are mine. | Dạng số nhiều của This |
| Those | Chỉ nhiều người hoặc vật ở xa | Those houses are new. | Dạng số nhiều của That |
| It | Thay cho một người, vật hoặc sự việc đã được xác định | What is this? – It is a charger. | Không dùng để chỉ khoảng cách; dùng để nhắc lại đối tượng |
So sánh This và It
- What is this?
Đây là cái gì? - It is a charger.
Nó là một bộ sạc.
Ở câu hỏi đầu tiên, người nói dùng this để chỉ vào một vật chưa được xác định. Sau khi vật đã được xác định, câu trả lời dùng it để tránh lặp lại.
So sánh That và Those
- That car is expensive.
Chiếc xe kia đắt. - Those cars are expensive.
Những chiếc xe kia đắt.
That đi với danh từ số ít, còn Those đi với danh từ số nhiều.
Mẹo ghi nhớ:
| Khoảng cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Gần | This | These |
| Xa | That | Those |
Ứng dụng This và That vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Chỉ đồ vật, giới thiệu người, hỏi tên đồ vật và phản hồi ý kiến | This is my bag. / That’s a good idea. |
| TOEIC nền tảng | Nhận biết danh từ số ít – số nhiều và chọn từ chỉ định phù hợp | This document is important. |
| IELTS Speaking nền tảng | Xác định đồ vật, địa điểm hoặc khoảng thời gian đang nói đến | I started learning English this year. |
| VSTEP Speaking nền tảng | Giới thiệu người, mô tả tranh hoặc chỉ địa điểm | That building is my school. |
| Reading | Hiểu đối tượng mà người viết đang nhắc đến | This problem affects many students. |
| Listening | Xác định người nói đang chỉ vật gần, vật xa hoặc phản hồi một ý tưởng | What’s that? / That’s great. |
Ở level A2, trọng tâm không phải sử dụng This và That trong những câu học thuật phức tạp. Người học cần nhận biết đúng số ít, khoảng cách, vị trí trong câu và sử dụng được trong các tình huống giao tiếp quen thuộc.
Trong bài kiểm tra ngữ pháp, This và That thường xuất hiện cùng các lựa chọn These và Those. Người học cần nhìn danh từ phía sau trước khi xét khoảng cách:
- book → số ít → This hoặc That
- books → số nhiều → These hoặc Those
- information → không đếm được → This hoặc That
Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh cơ bản và thông dụng | https://secenglish.vn/cau-truc-cau-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/cau-truc-cau-trong-tieng-anh/
Bài tập This và That level A2
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1. ______ pen in my hand is new.
A. This
B. That
C. Those
D. These
Câu 2. Look at ______ building over there.
A. this
B. these
C. that
D. those
Câu 3. Is ______ your bag here?
A. this
B. those
C. these
D. they
Câu 4. What is ______ in the distance?
A. these
B. this
C. those
D. that
Câu 5. ______ information on this page is useful.
A. These
B. This
C. Those
D. They
Câu 6.
“Let’s take a short break.”
“______ is a good idea.”
A. This book
B. That
C. Those
D. These are
Câu 7. Hello, ______ is Minh speaking.
A. these
B. those
C. this
D. they
Câu 8. Hello. Is ______ Ms Hoa?
A. that
B. those
C. these
D. they
Câu 9. I like ______ dress here.
A. those
B. this
C. these
D. that dresses
Câu 10. Look at ______ mountain in the distance.
A. this
B. these
C. that
D. those mountain
Dạng 2: Điền This hoặc That
Câu 11. ______ book in my hand belongs to Lan.
Câu 12. Can you see ______ bus at the end of the street?
Câu 13. ______ water in my glass is very cold.
Câu 14. Can you hear ______ music from the next room?
Câu 15. ______ is my brother, Nam.
Câu 16. Who is ______ standing near the gate?
Câu 17. I have an English class ______ morning.
Câu 18. We visited our grandparents on ______ day.
Dạng 3: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
Câu 19. this / is / my / phone
Câu 20. that / your / is / jacket / ?
Câu 21. what / this / is / ?
Câu 22. don’t / like / I / that / idea
Câu 23. this / book / interesting / is
Câu 24. that / isn’t / our / classroom
Dạng 4: Tìm và sửa lỗi sai
Câu 25. This are my key.
Câu 26. That shoes are very expensive.
Câu 27. What this is?
Câu 28. I want to buy a this bag.
Câu 29. “Is this your notebook?” – “Yes, this is.”
Câu 30. This is my friends, Lan and Mai.
Đáp án và giải thích bài tập This và That
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1: A. This
Pen là danh từ số ít và đang nằm trong tay người nói nên dùng This.
Câu 2: C. That
Cụm over there thể hiện khoảng cách xa. Building là danh từ số ít nên dùng That.
Câu 3: A. this
Bag là danh từ số ít. Từ here cho biết chiếc túi đang ở gần.
Câu 4: D. that
Cụm in the distance có nghĩa là “ở phía xa”, vì vậy dùng That.
Câu 5: B. This
Information là danh từ không đếm được nên có thể đi với This, không dùng These.
Câu 6: B. That
That thay cho toàn bộ ý kiến “Let’s take a short break”.
Câu 7: C. this
Trong cuộc gọi điện thoại, người nói dùng This is… để giới thiệu mình.
Câu 8: A. that
Mẫu Is that…? thường được dùng để hỏi người ở đầu dây bên kia trong tiếng Anh Anh.
Câu 9: B. this
Dress là danh từ số ít và here cho biết chiếc váy ở gần người nói.
Câu 10: C. that
Mountain là danh từ số ít và nằm ở xa nên dùng That.
Dạng 2: Điền This hoặc That
Câu 11: This
Quyển sách đang nằm trong tay người nói nên được xem là ở gần.
Câu 12: That
Chiếc xe buýt ở cuối đường, cách xa người nói.
Câu 13: This
Nước nằm trong chiếc cốc của người nói. Water là danh từ không đếm được.
Câu 14: That
Âm nhạc phát ra từ phòng bên cạnh, không ở ngay vị trí của người nói.
Câu 15: This
Dùng This is… để giới thiệu một người đang ở gần.
Câu 16: That
Người được hỏi đang đứng gần cổng, cách xa vị trí của người nói.
Câu 17: this
This morning có nghĩa là “sáng nay”, thuộc khoảng thời gian hiện tại.
Câu 18: that
That day có nghĩa là “ngày hôm đó”, chỉ một ngày đã được nhắc đến.
Dạng 3: Sắp xếp câu
Câu 19: This is my phone.
Cấu trúc: This + is + phần giới thiệu.
Câu 20: Is that your jacket?
Trong câu hỏi, động từ is được đưa lên trước That.
Câu 21: What is this?
Cấu trúc câu hỏi: What + is + this?
Câu 22: I don’t like that idea.
That đứng trước danh từ số ít idea.
Câu 23: This book is interesting.
This đứng trước danh từ book; cụm This book làm chủ ngữ.
Câu 24: That isn’t our classroom.
That làm chủ ngữ, sau đó là động từ isn’t.
Dạng 4: Sửa lỗi sai
Câu 25: This is my key.
This là số ít nên đi với is, không đi với are.
Câu 26: Those shoes are very expensive.
Shoes là danh từ số nhiều nên dùng Those.
Câu 27: What is this?
Trong câu hỏi với động từ to be, is đứng trước chủ ngữ this.
Câu 28: I want to buy this bag.
Không sử dụng mạo từ a trước This.
Câu 29: “Is this your notebook?” – “Yes, it is.”
Sau khi đồ vật đã được xác định, dùng it trong câu trả lời.
Câu 30: These are my friends, Lan and Mai.
Friends là danh từ số nhiều nên dùng These are.
Đáp án Test nhanh đầu bài:
- Câu 1: B
- Câu 2: C
- Câu 3: B
- Câu 4: C
- Câu 5: A
Giải thích nhanh:
- Câu 1 dùng This vì quyển sách đang ở trong tay người nói.
- Câu 2 dùng That vì tòa nhà ở xa.
- Câu 3 dùng cấu trúc This is.
- Câu 4 dùng trật tự What + is + this.
- Câu 5 dùng That để thay cho một ý tưởng vừa được nhắc đến.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. Could you pass me ______ spoon here?
A. that
B. those
C. this
D. these
Câu 2. Who is ______ man across the street?
A. this
B. that
C. these
D. those
Câu 3. Câu nào đúng?
A. This information are important.
B. These information is important.
C. This information is important.
D. This informations are important.
Câu 4. Sửa lỗi sai:
What that is?
Câu 5. Điền từ thích hợp:
“I think we should cancel the meeting.”
“I don’t agree with ______.”
Đáp án Mini test:
Câu 1: C. this
Spoon là danh từ số ít và here thể hiện vị trí gần.
Câu 2: B. that
Người đàn ông ở phía bên kia đường, cách xa người nói.
Câu 3: C. This information is important.
Information là danh từ không đếm được và đi với động từ is.
Câu 4: What is that?
Động từ is phải đứng trước That trong câu hỏi.
Câu 5: that
That thay cho ý kiến vừa được người đối thoại nêu ra.
Tải bài tập This và That level A2 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP THIS VÀ THAT LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về This và That

1. This và That dùng để làm gì?
This và That dùng để chỉ, giới thiệu hoặc xác định một người, vật, sự việc, thời gian hay ý tưởng.
2. Khi nào dùng This?
Dùng This với một đối tượng ở gần người nói, một khoảng thời gian hiện tại hoặc khi giới thiệu một người đang ở gần.
3. Khi nào dùng That?
Dùng That với một đối tượng ở xa, một thời điểm đã qua hoặc một ý tưởng vừa được nhắc đến.
4. This và That có dùng với danh từ số nhiều không?
Không. This và That là dạng số ít. Danh từ số nhiều ở gần dùng These; danh từ số nhiều ở xa dùng Those.
5. This và That có bắt buộc đi với danh từ không?
Không. Hai từ này có thể đứng trước danh từ hoặc đứng độc lập.
- This book is mine.
- This is mine.
6. Làm sao phân biệt This với It?
This dùng để chỉ hoặc xác định một đối tượng. It dùng để nhắc lại đối tượng đã được xác định.
- What is this?
- It is a camera.
Kết luận

This và That giúp người nói xác định rõ một người, vật, sự việc hoặc ý tưởng. This thường chỉ đối tượng ở gần, còn That thường chỉ đối tượng ở xa. Cả hai dùng với danh từ số ít hoặc không đếm được và có thể đứng trước danh từ hoặc đứng độc lập.
Hãy làm lại test đầu bài và toàn bộ bài tập mà không nhìn đáp án. Khi đã kiểm tra được khoảng cách, số ít – số nhiều và vị trí của từ trong câu, việc lựa chọn This hay That sẽ trở nên nhanh và chính xác hơn.



Bài viết liên quan
Asking for Project Updates: Cách hỏi tiến độ dự án bằng tiếng Anh chuyên nghiệp (2026)
Asking for Payment Politely: Cách nhắc thanh toán bằng tiếng Anh lịch sự và chuyên nghiệp (2026)
Asking for More Time: Cách xin thêm thời gian bằng tiếng Anh chuyên nghiệp trong công việc (2026)
Asking for Help at Work: Cách nhờ giúp đỡ bằng tiếng Anh trong công việc (2026)
Business English: Asking for Feedback: Cách xin phản hồi chuyên nghiệp trong công việc (2026)
Asking for Customer Information: Cách hỏi thông tin khách hàng bằng tiếng Anh lịch sự và chuyên nghiệp (2026)