Subject Pronouns B1: Hiểu đúng đại từ chủ ngữ và dùng chính xác
Nhiều người học nhớ được bảng I, you, he, she, it, we, they nhưng vẫn viết sai các câu như “Me and Lan are classmates”, “She don’t understand” hoặc “Is raining today”. Nguyên nhân không nằm ở việc thiếu công thức mà ở chỗ chưa hiểu vai trò của chủ ngữ trong câu tiếng Anh.
Bài học Subject Pronouns level B1 tập trung vào bản chất của đại từ chủ ngữ, cách chọn đại từ theo ngữ cảnh, quy tắc chia động từ, lỗi sai thường gặp, bài tập có đáp án và cách ứng dụng trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh.

Key takeaways
- Subject pronouns thay thế danh từ hoặc cụm danh từ đang làm chủ ngữ.
- Bảy đại từ chủ ngữ cơ bản gồm I, you, he, she, it, we và they.
- Đại từ chủ ngữ thường đứng trước động từ và quyết định cách chia động từ.
- Người học cần phân biệt subject pronouns với object pronouns, tính từ sở hữu và đại từ sở hữu.
- Những lỗi phổ biến gồm dùng me thay cho I, lặp chủ ngữ, bỏ chủ ngữ và chia sai động từ với he, she, it.
- Subject pronouns xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, Reading, Writing và các câu hỏi ngữ pháp bài thi.
Mục lục
- Thông tin bài học
- Test nhanh: Bạn đã hiểu Subject Pronouns chưa?
- Bản chất của Subject Pronouns
- Công thức và cấu trúc Subject Pronouns
- Cách dùng Subject Pronouns theo từng tình huống
- Ví dụ đúng với Subject Pronouns
- Lỗi sai thường gặp khi dùng Subject Pronouns
- Phân biệt Subject Pronouns với cấu trúc dễ nhầm
- Ứng dụng Subject Pronouns vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
- Bài tập Subject Pronouns level B1
- Đáp án và giải thích bài tập Subject Pronouns
- Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
- Tải bài tập Subject Pronouns level B1 kèm đáp án
- FAQ về Subject Pronouns
- Kết luận
- Xem thêm
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Subject Pronouns |
| Level | B1 |
| Phù hợp với | Người học ngữ pháp trung cấp, giao tiếp, TOEIC, IELTS và VSTEP nền tảng |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng đại từ chủ ngữ và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading, TOEIC Part 5, VSTEP Speaking/Writing |
Tham khảo thêm: Đại từ trong tiếng Anh: Khái niệm, phân loại và cách dùng | https://secenglish.vn/dai-tu-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/dai-tu-trong-tieng-anh/
Test nhanh: Bạn đã hiểu Subject Pronouns chưa?
Chọn đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu.
Câu 1. Lan and I work in the same department. ______ often have lunch together.
A. They
B. We
C. Us
D. Our
Câu 2. My laptop is quite old, but ______ still works well.
A. he
B. she
C. it
D. they
Câu 3. David lives near my house. ______ usually goes to work by bus.
A. He
B. Him
C. His
D. Himself
Câu 4. My parents are travelling this week. ______ will return on Sunday.
A. We
B. Them
C. Their
D. They
Câu 5. Choose the grammatically correct sentence.
A. Me and Hoa are classmates.
B. Hoa and me are classmates.
C. Hoa and I are classmates.
D. Hoa and mine are classmates.
Bản chất của Subject Pronouns
Subject pronouns là các đại từ nhân xưng được dùng ở vị trí chủ ngữ. Chúng cho người nghe hoặc người đọc biết ai hoặc điều gì thực hiện hành động, có trạng thái hoặc được mô tả trong câu.
Trong câu:
- She works from home.
- They are preparing a report.
- It looks expensive.
She, they và it đều đứng ở vị trí chủ ngữ. Phần phía sau cho biết hành động, trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ đó.
Subject pronouns thường thay thế một danh từ hoặc cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó:
- Ms Parker is our new manager. Ms Parker works in London.
- Ms Parker is our new manager. She works in London.
Dùng she giúp câu ngắn gọn và tránh lặp lại Ms Parker.
Một nguyên nhân khiến người Việt thường sai là trong tiếng Việt, chủ ngữ đôi khi được lược bỏ khi ngữ cảnh đã rõ. Tiếng Anh lại thường yêu cầu một chủ ngữ rõ ràng trước động từ. Vì vậy, câu “Is raining” thiếu chủ ngữ và cần sửa thành “It is raining”.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Subject pronoun không chỉ là một từ dùng để thay thế tên người hoặc đồ vật. Nó giữ vị trí trung tâm của mệnh đề và quyết định động từ phía sau phải chia như thế nào. Khi xác định được “ai hoặc điều gì đang thực hiện hành động”, người học sẽ chọn được đại từ chủ ngữ và dạng động từ chính xác.
Công thức và cấu trúc Subject Pronouns
Bảng đại từ chủ ngữ cơ bản:
| Ngôi | Số ít | Số nhiều | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Ngôi thứ nhất | I | we | tôi; chúng tôi/chúng ta |
| Ngôi thứ hai | you | you | bạn; các bạn |
| Ngôi thứ ba | he, she, it | they | anh ấy, cô ấy, nó; họ/chúng |
Subject pronouns thường đứng trước động từ:
| Dạng cấu trúc | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với động từ to be | Subject pronoun + be + phần bổ sung | She is confident. |
| Với động từ thường | Subject pronoun + main verb + phần bổ sung | They work together. |
| Với động từ khuyết thiếu | Subject pronoun + modal verb + V nguyên thể | We can help you. |
| Câu phủ định với động từ thường | Subject pronoun + do/does not + V nguyên thể | He does not agree. |
| Câu hỏi | Trợ động từ + subject pronoun + động từ…? | Do they know you? |
Cách chia một số động từ quan trọng theo subject pronouns:
| Subject pronoun | To be hiện tại | Động từ hiện tại đơn | Have | Do |
|---|---|---|---|---|
| I | am | V nguyên thể | have | do |
| You | are | V nguyên thể | have | do |
| He | is | V-s/es | has | does |
| She | is | V-s/es | has | does |
| It | is | V-s/es | has | does |
| We | are | V nguyên thể | have | do |
| They | are | V nguyên thể | have | do |
Ví dụ:
- I am ready.
- She is ready.
- We have enough time.
- He has enough time.
- They work on Saturdays.
- It works automatically.
Khi có động từ khuyết thiếu như can, could, should, must hoặc will, động từ phía sau luôn ở dạng nguyên thể:
- She can speak English.
- They can speak English.
Không viết “She can speaks English”.
Cách dùng Subject Pronouns theo từng tình huống
1. Thay thế tên người hoặc danh từ đã được nhắc đến
Subject pronouns giúp tránh lặp lại cùng một tên người hoặc danh từ trong nhiều câu liên tiếp.
- Anna is my colleague. She works in the marketing department.
Anna là đồng nghiệp của tôi. Cô ấy làm việc tại phòng marketing. - The documents are on the desk. They need to be signed today.
Các tài liệu ở trên bàn. Chúng cần được ký hôm nay. - My phone is quite old, but it still works well.
Điện thoại của tôi khá cũ nhưng nó vẫn hoạt động tốt.
Đại từ phải có đối tượng thay thế rõ ràng. Người đọc cần xác định được she, it hoặc they đang nói đến ai hoặc điều gì.
2. Thể hiện ngôi và số của chủ ngữ
Subject pronouns cho biết người nói đang nhắc đến bản thân, người nghe hay một người hoặc vật khác.
- I need more time.
Tôi cần thêm thời gian. - You have made good progress.
Bạn đã có sự tiến bộ tốt. - We are working on the same project.
Chúng tôi đang làm cùng một dự án. - They live near the city centre.
Họ sống gần trung tâm thành phố.
Việc xác định số ít hoặc số nhiều ảnh hưởng trực tiếp đến cách chia động từ:
- He works.
- They work.
3. Dùng it cho đồ vật, con vật, sự việc hoặc ý tưởng
It thường thay thế một danh từ số ít chỉ đồ vật, con vật khi giới tính không quan trọng, một sự việc hoặc một ý tưởng.
- I bought a new camera. It takes excellent photos.
Tôi đã mua một chiếc máy ảnh mới. Nó chụp ảnh rất đẹp. - The plan sounds reasonable, but it may be expensive.
Kế hoạch nghe có vẻ hợp lý nhưng nó có thể tốn kém. - The dog is outside because it wants to play.
Con chó đang ở ngoài vì nó muốn chơi.
Với thú cưng hoặc con vật đã biết giới tính, he hoặc she cũng thường được sử dụng.
4. Dùng it làm chủ ngữ giả
Một số câu tiếng Anh cần chủ ngữ về mặt ngữ pháp dù it không thay thế một danh từ cụ thể. Trường hợp này được gọi là dummy subject.
It thường được dùng khi nói về:
- Thời tiết: It is raining.
- Thời gian: It is nearly nine o’clock.
- Khoảng cách: It is five kilometres from here.
- Tình huống hoặc đánh giá: It is difficult to explain the problem.
Không bỏ it trong những cấu trúc này:
- Sai: Is very cold today.
- Đúng: It is very cold today.
5. Dùng we, you và they để nói chung
Ba đại từ này không phải lúc nào cũng chỉ một nhóm người cụ thể.
You có thể dùng để nói về mọi người nói chung:
- You need a password to access the system.
Mọi người cần mật khẩu để truy cập hệ thống. - You can learn a lot by listening carefully.
Một người có thể học được nhiều điều bằng cách lắng nghe cẩn thận.
We thường bao gồm người nói và một nhóm người khác:
- We need to protect the environment.
Chúng ta cần bảo vệ môi trường. - We often learn from our mistakes.
Chúng ta thường học từ những sai lầm của mình.
They có thể chỉ một tổ chức, cơ quan hoặc nhóm người không được nêu tên cụ thể:
- They are building a new road near my house.
Người ta đang xây một con đường mới gần nhà tôi. - They say the price will increase next month.
Người ta nói rằng giá sẽ tăng vào tháng tới.
Trong bài viết, cần tránh dùng they khi người đọc không xác định được đối tượng đang được nhắc đến.
6. Dùng singular they khi chưa biết hoặc không cần nêu giới tính
They có thể dùng để nói về một người khi giới tính chưa được biết, không quan trọng hoặc người đó dùng đại từ trung tính.
- Someone left their umbrella. They may come back for it.
Ai đó đã để quên ô. Người đó có thể quay lại lấy. - If a student has a question, they should ask the teacher.
Nếu một học sinh có câu hỏi, người đó nên hỏi giáo viên. - A customer called, but they did not leave a name.
Một khách hàng đã gọi nhưng người đó không để lại tên.
Cách dùng này giúp câu tự nhiên hơn so với việc lặp lại he or she.
Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh cơ bản và thông dụng | https://secenglish.vn/cau-truc-cau-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/cau-truc-cau-trong-tieng-anh/
Ví dụ đúng với Subject Pronouns
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I study English every evening. | Tôi học tiếng Anh vào mỗi tối. | I là người nói. |
| You look tired today. | Hôm nay bạn trông có vẻ mệt. | You chỉ người nghe. |
| He works for an international company. | Anh ấy làm việc cho một công ty quốc tế. | He đi với works. |
| She has already finished the report. | Cô ấy đã hoàn thành báo cáo. | She đi với has. |
| It is on the second floor. | Nó ở tầng hai. | It thay cho vật hoặc địa điểm đã biết. |
| We are preparing for the meeting. | Chúng tôi đang chuẩn bị cho cuộc họp. | We gồm người nói và người khác. |
| They have lived here for five years. | Họ đã sống ở đây được năm năm. | They là chủ ngữ số nhiều. |
| My sister is a designer. She works from home. | Chị gái tôi là nhà thiết kế. Cô ấy làm việc tại nhà. | She thay cho my sister. |
| The instructions are unclear, so they need to be rewritten. | Hướng dẫn chưa rõ nên chúng cần được viết lại. | They thay cho instructions. |
| It is difficult to make a decision without enough information. | Rất khó đưa ra quyết định khi không có đủ thông tin. | It là chủ ngữ giả. |
| If someone needs assistance, they should contact reception. | Nếu ai đó cần hỗ trợ, người đó nên liên hệ lễ tân. | They dùng ở số ít, trung tính. |
| We believe that the new system will improve productivity. | Chúng tôi tin rằng hệ thống mới sẽ cải thiện năng suất. | We dùng để trình bày quan điểm chung. |
| You cannot enter the building without an ID card. | Mọi người không thể vào tòa nhà nếu không có thẻ căn cước. | You mang nghĩa chung. |
| They say the weather will improve tomorrow. | Người ta nói rằng thời tiết sẽ tốt hơn vào ngày mai. | They chỉ nguồn thông tin không xác định. |
| The company has changed its policy because it wants to reduce costs. | Công ty đã thay đổi chính sách vì công ty muốn giảm chi phí. | It thay cho the company. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Subject Pronouns
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng object pronoun làm chủ ngữ | Me work in Hanoi. | I work in Hanoi. | I làm chủ ngữ; me làm tân ngữ. |
| Dùng me trong chủ ngữ ghép | Me and Lan are classmates. | Lan and I are classmates. | Trong chủ ngữ ghép, dùng I thay cho me. |
| Lặp lại chủ ngữ | My brother he works at a bank. | My brother works at a bank. | My brother đã là chủ ngữ nên không thêm he. |
| Bỏ chủ ngữ | Is raining heavily. | It is raining heavily. | Câu nói về thời tiết cần chủ ngữ giả it. |
| Chia sai động từ với he/she/it | She work on Saturdays. | She works on Saturdays. | Hiện tại đơn với she cần động từ thêm -s/-es. |
| Dùng sai trợ động từ | He don’t understand. | He doesn’t understand. | He đi với does/doesn’t. |
| Dùng sai to be | They is ready. | They are ready. | They là chủ ngữ số nhiều nên đi với are. |
| Nhầm we và us | Us need more information. | We need more information. | We làm chủ ngữ; us làm tân ngữ. |
| Dùng it không phù hợp cho người | I met a new teacher. It was very friendly. | I met a new teacher. He, she hoặc they was/were very friendly. | Người cần được thay bằng he, she hoặc singular they. |
| Đại từ không có đối tượng rõ ràng | When Lan spoke to Mai, she was worried. | Lan was worried when she spoke to Mai. | Câu ban đầu không rõ she là Lan hay Mai. |
Lỗi về đại từ không chỉ xuất hiện ở việc chọn I hay me. Người học còn phải kiểm tra động từ, trợ động từ và đối tượng mà đại từ thay thế.
Tham khảo thêm: Câu đơn trong tiếng Anh: Cấu trúc, ví dụ và cách sử dụng | https://secenglish.vn/cau-don-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/cau-don-trong-tieng-anh/
Phân biệt Subject Pronouns với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Subject pronouns: I, you, he, she, it, we, they | Làm chủ ngữ trước động từ | She knows the answer. | Trả lời câu hỏi ai hoặc điều gì thực hiện hành động. |
| Object pronouns: me, you, him, her, it, us, them | Làm tân ngữ sau động từ hoặc giới từ | The teacher called me. | Không dùng me, him, her, us, them làm chủ ngữ trong câu chuẩn. |
| Possessive adjectives: my, your, his, her, its, our, their | Đứng trước danh từ để chỉ sở hữu | This is her bag. | Luôn cần danh từ phía sau. |
| Possessive pronouns: mine, yours, his, hers, ours, theirs | Thay cho cả cụm từ sở hữu | This bag is hers. | Không có danh từ ngay sau. |
| Reflexive pronouns: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, themselves | Khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một đối tượng hoặc để nhấn mạnh | She taught herself English. | Không dùng thay cho subject pronoun thông thường. |
| Demonstratives: this, that, these, those | Chỉ người hoặc vật theo khoảng cách và số lượng | This is useful. | Có thể làm chủ ngữ nhưng không phải personal subject pronoun. |
So sánh theo cùng một ngôi:
| Subject pronoun | Object pronoun | Possessive adjective | Possessive pronoun | Reflexive pronoun |
|---|---|---|---|---|
| I | me | my | mine | myself |
| You | you | your | yours | yourself/yourselves |
| He | him | his | his | himself |
| She | her | her | hers | herself |
| It | it | its | — | itself |
| We | us | our | ours | ourselves |
| They | them | their | theirs | themselves |
Ví dụ:
- She invited me to her party.
- She: subject pronoun.
- Me: object pronoun.
- Her: possessive adjective.
Ứng dụng Subject Pronouns vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Giới thiệu bản thân, nói về người khác, tránh lặp tên | My sister is a nurse. She works at a hospital. |
| TOEIC Part 5/6 | Chọn đúng dạng đại từ và chia động từ theo chủ ngữ | The managers confirmed that they would attend. |
| IELTS Speaking/Writing | Duy trì mạch tham chiếu, tránh lặp danh từ và tránh đại từ mơ hồ | Public transport is important because it reduces traffic congestion. |
| VSTEP Speaking/Writing | Trình bày quan điểm cá nhân và ý kiến chung | I believe that we should use public transport more often. |
| Reading | Xác định danh từ mà đại từ thay thế | They có thể thay cho employees, documents hoặc companies tùy ngữ cảnh. |
Trong TOEIC Part 5, người học thường phải chọn giữa các dạng như we, us, our và ours hoặc xác định động từ đi với he, she, it hay they.
Trong IELTS và VSTEP Writing, subject pronouns giúp tránh lặp từ nhưng đại từ phải có đối tượng thay thế rõ ràng. Một câu có quá nhiều it hoặc they mà không xác định được đối tượng sẽ làm ý diễn đạt thiếu chính xác.
Tham khảo thêm: Thì hiện tại đơn: Công thức, dấu hiệu và bài tập có đáp án | https://secenglish.vn/thi-hien-tai-don-present-simple/ | https://anhngusec.edu.vn/thi-hien-tai-don-present-simple/
Bài tập Subject Pronouns level B1
Dạng 1: Chia động từ theo subject pronoun
Chia động từ trong ngoặc ở dạng phù hợp.
- I ______ ready to begin the presentation. (be)
- She usually ______ from home on Fridays. (work)
- They ______ the new procedure. (not understand)
- He ______ two years of experience in this field. (have)
- We ______ the final results at the moment. (discuss)
- It ______ that the problem has been solved. (seem)
- You ______ either option. (can/choose)
- Alex and Mai ______ responsible for customer support. (be)
Dạng 2: Chọn đáp án đúng
- My parents live in Da Nang. ______ visit Hanoi twice a year.
A. Them
B. Their
C. They
D. We
- Maria has applied for the position. ______ is waiting for a response.
A. Her
B. She
C. Hers
D. Herself
- Tom and I have completed the first task. ______ will start the next one tomorrow.
A. Us
B. We
C. They
D. Our
- The chair is broken. ______ needs to be replaced.
A. He
B. She
C. It
D. They
- A customer left a message, but ______ did not give a phone number.
A. he or she
B. they
C. it
D. them
- My brother and I grew up in Hue. ______ moved to Hanoi in 2020.
A. They
B. Us
C. We
D. Our
- The company introduced a new policy because ______ wanted to reduce unnecessary costs.
A. they
B. it
C. its
D. them
- Mr Lee and Ms Brown are attending the conference. ______ will give a presentation on Friday.
A. He
B. She
C. We
D. They
Dạng 3: Viết lại câu để tránh lặp từ
- Linda is a software developer. Linda works for a multinational company.
- I bought a new printer. The printer is faster than my old one.
- Nam and I are studying for the exam. Nam and I meet every evening.
- The teachers have prepared the materials. The teachers will send the materials tomorrow.
- My cat is hiding under the bed because my cat is afraid of the noise.
- A person may feel nervous before an interview. He or she should prepare carefully.
Dạng 4: Sửa lỗi sai
- Me and Hoa are working on the same project.
- My father he travels abroad every month.
- Is getting colder outside.
- Them work in the finance department.
- She don’t have enough information.
- They is planning to open a new office.
- John and her are responsible for the event.
- You is allowed to use a calculator during the test.
Đáp án và giải thích bài tập Subject Pronouns
Đáp án test nhanh đầu bài:
- B. We
- C. It
- A. He
- D. They
- C. Hoa and I are classmates.
Đáp án dạng 1
Câu 1: am
I đi với am.
- I am ready to begin the presentation.
Câu 2: works
She là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít nên work thêm -s.
- She usually works from home on Fridays.
Câu 3: do not understand/don’t understand
They đi với trợ động từ do. Sau do not, động từ trở về dạng nguyên thể.
- They do not understand the new procedure.
Câu 4: has
He đi với has, không dùng have.
- He has two years of experience in this field.
Câu 5: are discussing
At the moment là dấu hiệu của hiện tại tiếp diễn. We đi với are.
- We are discussing the final results at the moment.
Câu 6: seems
It là ngôi thứ ba số ít nên seem thêm -s.
- It seems that the problem has been solved.
Câu 7: can choose
Sau can, động từ luôn ở dạng nguyên thể.
- You can choose either option.
Câu 8: are
Alex and Mai là hai người nên được thay bằng they và đi với are.
- Alex and Mai are responsible for customer support.
Đáp án dạng 2
Câu 9: C. They
They thay cho my parents và làm chủ ngữ của visit.
Câu 10: B. She
She thay cho Maria và đứng trước is waiting.
Câu 11: B. We
Tom and I bao gồm người nói nên được thay bằng we.
Câu 12: C. It
It thay cho the chair, một danh từ số ít chỉ đồ vật.
Câu 13: B. they
Singular they được dùng khi chưa biết hoặc không cần xác định giới tính của a customer.
Câu 14: C. We
My brother and I bao gồm người nói nên dùng we.
Câu 15: B. it
Company được xem là một tổ chức số ít trong câu này nên dùng it.
Câu 16: D. They
Mr Lee and Ms Brown là hai người nên dùng they.
Đáp án dạng 3
Câu 17:
- Linda is a software developer. She works for a multinational company.
She thay cho Linda.
Câu 18:
- I bought a new printer. It is faster than my old one.
It thay cho a new printer.
Câu 19:
- Nam and I are studying for the exam. We meet every evening.
We thay cho Nam and I.
Câu 20:
- The teachers have prepared the materials. They will send them tomorrow.
They thay cho the teachers; them thay cho the materials.
Câu 21:
- My cat is hiding under the bed because it is afraid of the noise.
It thay cho my cat khi giới tính của con vật không được nhấn mạnh.
Câu 22:
- A person may feel nervous before an interview. They should prepare carefully.
Singular they giúp tránh lặp he or she.
Đáp án dạng 4
Câu 23:
- Sai: Me and Hoa are working on the same project.
- Đúng: Hoa and I are working on the same project.
I là dạng chủ ngữ; me là dạng tân ngữ.
Câu 24:
- Sai: My father he travels abroad every month.
- Đúng: My father travels abroad every month.
My father đã là chủ ngữ nên không thêm he.
Câu 25:
- Sai: Is getting colder outside.
- Đúng: It is getting colder outside.
Câu nói về thời tiết cần chủ ngữ giả it.
Câu 26:
- Sai: Them work in the finance department.
- Đúng: They work in the finance department.
They làm chủ ngữ; them làm tân ngữ.
Câu 27:
- Sai: She don’t have enough information.
- Đúng: She doesn’t have enough information.
She đi với does not. Sau does not dùng have, không dùng has.
Câu 28:
- Sai: They is planning to open a new office.
- Đúng: They are planning to open a new office.
They đi với are.
Câu 29:
- Sai: John and her are responsible for the event.
- Đúng: John and she are responsible for the event.
Trong văn viết chuẩn, đại từ thuộc chủ ngữ ghép cần ở dạng subject pronoun. Cách tự kiểm tra là tách từng người: “She is responsible”, không phải “Her is responsible”.
Câu tự nhiên hơn:
- John and she are responsible for the event.
- John and Anna are responsible for the event.
Trong giao tiếp, người nói thường dùng tên riêng để câu tự nhiên hơn.
Câu 30:
- Sai: You is allowed to use a calculator during the test.
- Đúng: You are allowed to use a calculator during the test.
You luôn đi với are ở hiện tại.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. The documents have arrived. ______ are in the meeting room.
A. It
B. They
C. Them
D. Their
Câu 2. Choose the correct sentence.
A. Is difficult to explain the situation.
B. It difficult to explain the situation.
C. It is difficult to explain the situation.
D. That is difficult explain the situation.
Câu 3. Sarah and I ______ responsible for checking the final report.
A. am
B. is
C. are
D. be
Câu 4. My manager is unavailable because ______ is attending a conference.
A. her
B. she
C. hers
D. herself
Câu 5. Someone called earlier, but ______ did not leave a name.
A. it
B. they
C. them
D. their
Đáp án mini test:
- B. They – They thay cho the documents.
- C. It is difficult to explain the situation. – Cấu trúc đánh giá cần chủ ngữ giả it.
- C. are – Sarah and I được thay bằng we.
- B. she – She làm chủ ngữ của is attending.
- B. they – Singular they thay cho someone.
Tải bài tập Subject Pronouns level B1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP SUBJECT PRONOUNS LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về Subject Pronouns
1. Subject pronouns dùng để làm gì?
Subject pronouns thay thế danh từ hoặc cụm danh từ đang làm chủ ngữ, giúp câu ngắn gọn và tránh lặp từ.
2. Subject pronouns gồm những từ nào?
Bảy subject pronouns cơ bản gồm I, you, he, she, it, we và they.
3. Subject pronouns thường đứng ở đâu trong câu?
Chúng thường đứng trước động từ chính hoặc sau trợ động từ trong câu hỏi.
- She works here.
- Does she work here?
4. Subject pronouns có xuất hiện trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?
Có. Chủ điểm này xuất hiện trong câu hỏi chọn dạng đại từ, chia động từ, đọc hiểu tham chiếu và các phần Speaking hoặc Writing.
5. Lỗi phổ biến nhất khi dùng Subject Pronouns là gì?
Các lỗi thường gặp nhất là dùng me thay cho I, bỏ chủ ngữ, lặp lại danh từ và đại từ, chia sai động từ với he/she/it và dùng đại từ không có đối tượng thay thế rõ ràng.
6. Khi nào dùng they cho một người?
They được dùng cho một người khi chưa biết giới tính, giới tính không quan trọng hoặc người đó sử dụng đại từ trung tính.
- A student should ask if they need help.
Kết luận

Subject pronouns gồm I, you, he, she, it, we và they, được dùng để xác định ai hoặc điều gì đang thực hiện hành động hoặc mang trạng thái trong câu. Muốn sử dụng chính xác, người học cần chọn đúng đối tượng thay thế, đặt đại từ ở vị trí chủ ngữ và chia động từ phù hợp.
Làm lại phần bài tập, đặc biệt là các câu phân biệt I/me, we/us, they/them và chia động từ với he, she, it sẽ giúp hình thành phản xạ ngữ pháp vững chắc hơn trong cả giao tiếp và bài thi.



Bài viết liên quan
Asking for Project Updates: Cách hỏi tiến độ dự án bằng tiếng Anh chuyên nghiệp (2026)
Asking for Payment Politely: Cách nhắc thanh toán bằng tiếng Anh lịch sự và chuyên nghiệp (2026)
Asking for More Time: Cách xin thêm thời gian bằng tiếng Anh chuyên nghiệp trong công việc (2026)
Asking for Help at Work: Cách nhờ giúp đỡ bằng tiếng Anh trong công việc (2026)
Business English: Asking for Feedback: Cách xin phản hồi chuyên nghiệp trong công việc (2026)
Asking for Customer Information: Cách hỏi thông tin khách hàng bằng tiếng Anh lịch sự và chuyên nghiệp (2026)