Possessive Pronouns B1: Cách dùng đại từ sở hữu và bài tập có đáp án
“This book is my” hay “This book is mine”? “Her bag” hay “hers bag”? Đây là những lỗi phổ biến khi người học chưa xác định được từ sở hữu đang bổ nghĩa cho danh từ hay đang thay thế cả cụm danh từ.
Possessive pronouns – đại từ sở hữu – giúp diễn đạt một đồ vật, ý tưởng, trách nhiệm hoặc mối quan hệ thuộc về ai mà không phải lặp lại danh từ. Bài học tập trung vào bản chất, công thức, cách dùng theo ngữ cảnh, các cấu trúc dễ nhầm, lỗi sai thường gặp và 30 câu bài tập B1 có giải thích.

Key takeaways:
- Đại từ sở hữu thay thế cho cụm “tính từ sở hữu + danh từ”.
- Các đại từ sở hữu thường gặp gồm mine, yours, his, hers, ours và theirs.
- Đại từ sở hữu đứng độc lập, không có danh từ ngay sau.
- Người học thường nhầm mine với my, hers với her và theirs với their.
- Cấu trúc “a friend of mine” là cách dùng quan trọng ở trình độ B1.
- Possessive pronouns xuất hiện trong giao tiếp, bài viết và câu hỏi chọn từ loại trong các bài thi.
Mục lục:
- Thông tin bài học
- Test nhanh: Bạn đã hiểu Possessive pronouns chưa?
- Bản chất của Possessive pronouns
- Công thức và cấu trúc Possessive pronouns
- Cách dùng Possessive pronouns theo từng tình huống
- Ví dụ đúng với Possessive pronouns
- Lỗi sai thường gặp khi dùng Possessive pronouns
- Phân biệt Possessive pronouns với cấu trúc dễ nhầm
- Ứng dụng Possessive pronouns vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
- Bài tập Possessive pronouns level B1
- Đáp án và giải thích bài tập Possessive pronouns
- Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
- Tải bài tập Possessive pronouns level B1 kèm đáp án
- FAQ về Possessive pronouns
- Kết luận
- Xem thêm
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Possessive pronouns – Đại từ sở hữu |
| Level | B1 |
| Phù hợp với | Người học ngữ pháp trung cấp, giao tiếp, TOEIC, IELTS và VSTEP nền tảng |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading, TOEIC Part 5/6 |
| Kiến thức cần phân biệt | Tính từ sở hữu, đại từ tân ngữ, sở hữu cách và đại từ phản thân |
Tham khảo thêm: Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu | https://secenglish.vn/ngu-phap-tieng-anh-lop-6-unit-9/ | https://anhngusec.edu.vn/ngu-phap-tieng-anh-lop-6-unit-9/
Test nhanh: Bạn đã hiểu Possessive pronouns chưa?
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu.
Câu 1. This laptop is not ______.
A. my
B. mine
C. me
D. I
Câu 2. Is this umbrella ______?
A. your
B. yours
C. you
D. yourself
Câu 3. Sarah is a close friend of ______.
A. my
B. me
C. mine
D. I
Câu 4. Our office is larger than ______.
A. their
B. theirs
C. them
D. they
Câu 5. Whose keys are these? They are ______.
A. her
B. she
C. hers
D. herself
Không xem đáp án ngay. Hãy ghi lại lựa chọn và kiểm tra lại sau khi học xong phần lý thuyết.
Bản chất của Possessive pronouns
Possessive pronouns là các đại từ dùng để thể hiện sự sở hữu hoặc mối liên hệ giữa một đối tượng với người sở hữu. Chúng thay thế cho cả cụm gồm tính từ sở hữu và danh từ, nhờ đó câu ngắn gọn hơn và không lặp lại thông tin đã rõ trong ngữ cảnh.
So sánh:
- This is my laptop.
- This laptop is mine.
Trong câu đầu, my chỉ bổ nghĩa cho danh từ laptop. Trong câu thứ hai, mine đã mang nghĩa “my laptop”, vì vậy không cần thêm danh từ phía sau.
Một đại từ sở hữu không chỉ nói về đồ vật hữu hình. Nó còn diễn tả quyền, trách nhiệm, quan điểm, lựa chọn hoặc mối quan hệ:
- The responsibility is ours.
Trách nhiệm thuộc về chúng tôi. - That opinion is hers, not mine.
Quan điểm đó là của cô ấy, không phải của tôi. - He is a friend of theirs.
Anh ấy là một người bạn của họ.
Người Việt thường sai vì tiếng Việt đều dịch my, mine, her, hers, their và theirs thành “của tôi”, “của cô ấy”, “của họ”. Trong tiếng Anh, dạng từ phải thay đổi tùy vào việc phía sau còn danh từ hay không.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Hãy quan sát danh từ trước khi chọn từ sở hữu. Nếu danh từ vẫn xuất hiện ngay sau chỗ trống, dùng tính từ sở hữu như my, your, her hoặc their. Nếu danh từ đã được nhắc tới hoặc người nghe đã hiểu đối tượng đang nói đến, dùng đại từ sở hữu như mine, yours, hers hoặc theirs. Đại từ sở hữu mang theo cả ý nghĩa “người sở hữu + đồ vật được sở hữu”, nên không cần lặp lại danh từ.
Công thức và cấu trúc Possessive pronouns
Bảng chuyển đổi các dạng đại từ
| Đại từ chủ ngữ | Đại từ tân ngữ | Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| I | me | my | mine | của tôi |
| you | you | your | yours | của bạn/các bạn |
| he | him | his | his | của anh ấy |
| she | her | her | hers | của cô ấy |
| we | us | our | ours | của chúng tôi/chúng ta |
| they | them | their | theirs | của họ |
| it | it | its | Không thường dùng độc lập | của nó |
His có cùng hình thức khi làm tính từ sở hữu và đại từ sở hữu:
- This is his coat.
- This coat is his.
Đại từ sở hữu độc lập tương ứng với its thường được tránh trong tiếng Anh hiện đại. Khi cần nhấn mạnh sự sở hữu của đồ vật hoặc động vật, cấu trúc its own hoặc of its own tự nhiên hơn.
Bảng công thức thường gặp
| Cách dùng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đứng sau động từ be | S + be + possessive pronoun | This seat is mine. |
| Làm chủ ngữ | Possessive pronoun + V | Mine works perfectly. |
| So sánh hai đối tượng sở hữu | Noun phrase + comparative + than + possessive pronoun | My room is larger than hers. |
| Trả lời câu hỏi Whose | Whose + noun + be + this/that/these/those? → S + be + possessive pronoun | Whose bag is this? It is hers. |
| Cấu trúc “một người/vật của ai” | a/an + noun + of + possessive pronoun | He is a colleague of mine. |
| Thay thế cụm danh từ | Possessive adjective + noun → possessive pronoun | our project → ours |
Đại từ sở hữu không thay đổi theo số ít hoặc số nhiều của danh từ bị lược bỏ. Số của danh từ được nhận biết qua ngữ cảnh và động từ:
- My bag is new. Yours is old.
- My shoes are dirty. Yours are clean.
Cách dùng Possessive pronouns theo từng tình huống
1. Xác định đồ vật hoặc thông tin thuộc về ai
Đại từ sở hữu thường đứng sau động từ be để xác định quyền sở hữu.
- This notebook is mine.
Quyển vở này là của tôi. - The final decision is theirs.
Quyết định cuối cùng là của họ. - Are these headphones yours?
Chiếc tai nghe này có phải của bạn không?
Cấu trúc này không chỉ dùng cho đồ vật mà còn dùng cho quyết định, ý tưởng, trách nhiệm, nhiệm vụ hoặc lỗi sai.
2. Tránh lặp lại danh từ
Khi danh từ đã xuất hiện ở trước, đại từ sở hữu thay thế cho cụm danh từ sở hữu.
- Your presentation was clear, but hers was more detailed.
Bài thuyết trình của bạn rõ ràng, nhưng bài của cô ấy chi tiết hơn. - I have finished my report. Has Tom finished his?
Tôi đã hoàn thành báo cáo của mình. Tom đã hoàn thành báo cáo của anh ấy chưa? - Their apartment is near the station, while ours is near the park.
Căn hộ của họ gần nhà ga, còn căn hộ của chúng tôi gần công viên.
3. Làm chủ ngữ trong câu
Đại từ sở hữu có thể đứng đầu câu và đảm nhiệm vai trò chủ ngữ.
- Mine is on the desk.
Đồ của tôi ở trên bàn. - Hers looks more professional.
Cái của cô ấy trông chuyên nghiệp hơn. - Theirs has already been approved.
Phần của họ đã được phê duyệt.
Người nghe phải biết danh từ mà đại từ đang thay thế. Nếu không có ngữ cảnh, câu như “Mine is expensive” sẽ thiếu thông tin và gây khó hiểu.
4. So sánh đồ vật, kết quả hoặc ý tưởng
Đại từ sở hữu giúp tránh lặp danh từ trong câu so sánh.
- My score was higher than his.
Điểm của tôi cao hơn điểm của anh ấy. - Her explanation is clearer than mine.
Phần giải thích của cô ấy rõ hơn phần của tôi. - Our plan is less expensive than theirs.
Kế hoạch của chúng tôi ít tốn kém hơn kế hoạch của họ.
5. Trả lời câu hỏi với Whose
Whose được dùng để hỏi một người hoặc đồ vật thuộc về ai.
- Whose phone is this? – It is mine.
Điện thoại này là của ai? – Là của tôi. - Whose documents are on the table? – They are hers.
Tài liệu của ai ở trên bàn? – Là của cô ấy. - Whose idea was selected? – Ours was selected.
Ý tưởng của ai được chọn? – Ý tưởng của chúng tôi.
6. Dùng trong cấu trúc “a friend of mine”
Cấu trúc a/an + noun + of + possessive pronoun diễn tả “một người hoặc một vật thuộc nhóm có liên hệ với ai”.
- Anna is a friend of mine.
Anna là một người bạn của tôi. - That was an idea of his.
Đó là một ý tưởng của anh ấy. - We met some colleagues of theirs.
Chúng tôi đã gặp một số đồng nghiệp của họ.
Không dùng đại từ tân ngữ sau of trong cấu trúc này. Viết a friend of mine, không viết a friend of me.
Tham khảo thêm: Các loại đại từ trong tiếng Anh | https://secenglish.vn/dai-tu-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/dai-tu-trong-tieng-anh/
Ví dụ đúng với Possessive pronouns
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| This pen is mine. | Cây bút này là của tôi. | Mine đứng sau be. |
| Is that seat yours? | Chỗ ngồi đó có phải của bạn không? | Yours không có danh từ theo sau. |
| The black jacket is his. | Chiếc áo khoác màu đen là của anh ấy. | His có thể đứng độc lập. |
| These keys are hers. | Những chiếc chìa khóa này là của cô ấy. | Không viết her’s. |
| The victory is ours. | Chiến thắng thuộc về chúng tôi. | Sở hữu mang nghĩa trừu tượng. |
| The final choice is theirs. | Lựa chọn cuối cùng là của họ. | Theirs thay cho their choice. |
| My room is smaller than yours. | Phòng của tôi nhỏ hơn phòng của bạn. | Dùng trong câu so sánh. |
| Her answer was different from mine. | Câu trả lời của cô ấy khác câu trả lời của tôi. | Mine thay cho my answer. |
| I have submitted my form, but he has not submitted his. | Tôi đã nộp đơn, nhưng anh ấy chưa nộp đơn của mình. | His thay cho his form. |
| Their team finished first, while ours came second. | Đội của họ về nhất, còn đội của chúng tôi về nhì. | Ours làm chủ ngữ. |
| Whose umbrella is this? Is it yours? | Chiếc ô này của ai? Có phải của bạn không? | Trả lời câu hỏi Whose. |
| One of my classmates is a neighbour of hers. | Một người bạn cùng lớp của tôi là hàng xóm của cô ấy. | Cấu trúc noun + of + possessive pronoun. |
| This responsibility is not only yours; it is also mine. | Trách nhiệm này không chỉ của bạn mà còn của tôi. | Dùng để thể hiện trách nhiệm chung. |
| His proposal is practical, but theirs is more innovative. | Đề xuất của anh ấy thực tế, nhưng đề xuất của họ sáng tạo hơn. | Đại từ sở hữu tránh lặp proposal. |
| My experience was quite different from theirs. | Trải nghiệm của tôi khá khác với trải nghiệm của họ. | Dùng trong văn nói và viết B1. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Possessive pronouns
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng đại từ sở hữu trước danh từ | This is mine laptop. | This is my laptop. | Trước danh từ laptop cần tính từ sở hữu my. |
| Dùng tính từ sở hữu đứng một mình | This laptop is my. | This laptop is mine. | My phải có danh từ theo sau; mine đứng độc lập. |
| Thêm dấu nháy đơn | The bag is her’s. | The bag is hers. | Đại từ sở hữu không có dấu nháy đơn. |
| Nhầm their và theirs | This office is their. | This office is theirs. | Their phải đứng trước danh từ; theirs thay cho their office. |
| Dùng đại từ tân ngữ sau “of” | She is a friend of me. | She is a friend of mine. | Cấu trúc đúng là noun + of + possessive pronoun. |
| Thêm one sau đại từ sở hữu | The blue pen is mine one. | The blue pen is mine. | Mine đã thay thế cho my pen nên không cần one. |
| Dùng sai động từ theo danh từ được thay thế | My shoes are new, but yours is old. | My shoes are new, but yours are old. | Yours thay cho your shoes nên động từ dùng số nhiều. |
| Nhầm her và hers | The final decision was her. | The final decision was hers. | Her là tính từ sở hữu hoặc đại từ tân ngữ; hers mới là đại từ sở hữu. |
| Nhầm its và it’s | The company changed it’s policy. | The company changed its policy. | Its là từ sở hữu; it’s là viết tắt của it is hoặc it has. |
| Lặp lại danh từ sau đại từ sở hữu | Their plan is cheaper than ours plan. | Their plan is cheaper than ours. | Ours đã thay thế cho our plan. |
Các đại từ sở hữu như yours, hers, ours và theirs không có dấu nháy đơn. Dạng your’s, her’s, our’s và their’s đều sai.
Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh | https://secenglish.vn/cau-truc-cau-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/cau-truc-cau-trong-tieng-anh/
Phân biệt Possessive pronouns với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Possessive pronoun: mine, yours, his, hers, ours, theirs | Thay thế cả cụm tính từ sở hữu và danh từ | This book is mine. | Không có danh từ ngay sau. |
| Possessive adjective: my, your, his, her, its, our, their | Bổ nghĩa cho danh từ | This is my book. | Luôn đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ. |
| Object pronoun: me, you, him, her, it, us, them | Làm tân ngữ sau động từ hoặc giới từ | She called me. | Không diễn tả sự sở hữu. |
| Possessive ’s | Chỉ một đồ vật hoặc mối quan hệ thuộc về danh từ | This is Lan’s book. | Dùng với danh từ chỉ người, động vật hoặc tổ chức phù hợp. |
| Reflexive pronoun: myself, yourself, himself, herself… | Chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một đối tượng hoặc dùng để nhấn mạnh | I made it myself. | Myself không mang nghĩa “của tôi”. |
| One/ones | Thay thế danh từ đếm được để tránh lặp | The blue one is mine. | One thay danh từ; mine cho biết người sở hữu. |
So sánh my, me và mine
- I làm chủ ngữ: I completed the task.
- Me làm tân ngữ: The manager called me.
- My đứng trước danh từ: This is my task.
- Mine thay thế cho my + danh từ: This task is mine.
So sánh her và hers
- I met her yesterday.
Her là đại từ tân ngữ. - This is her notebook.
Her là tính từ sở hữu. - This notebook is hers.
Hers là đại từ sở hữu.
So sánh their và theirs
- Their office is on the third floor.
- The office on the third floor is theirs.
So sánh mine và my one
- The red bag is mine.
- The red one is my bag.
Không dùng mine one vì mine đã thay thế cho cả cụm my bag.
Ứng dụng Possessive pronouns vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Xác định đồ vật thuộc về ai, hỏi và trả lời với Whose | Is this charger yours? – No, mine is in my bag. |
| Giao tiếp nơi làm việc | Nói về nhiệm vụ, tài liệu, quyết định hoặc trách nhiệm | This part of the project is mine. |
| TOEIC Part 5/6 | Chọn đúng dạng đại từ dựa trên vị trí và danh từ phía sau | The final report is ______. → ours |
| IELTS Speaking | Tránh lặp danh từ khi so sánh trải nghiệm hoặc quan điểm | My hometown is quieter than theirs. |
| IELTS Writing cơ bản | Thay thế cụm danh từ đã được nhắc đến để câu bớt lặp | Their approach was effective, whereas ours produced better long-term results. |
| VSTEP Speaking | So sánh lựa chọn, sở thích và môi trường sống | Her preference is different from mine. |
| VSTEP Writing | Giữ mạch liên kết giữa các câu và tránh lặp cụm danh từ | Their solution focuses on cost, while ours focuses on quality. |
| Reading | Xác định danh từ mà đại từ sở hữu đang thay thế | “Ours” có thể thay cho “our method”, “our team” hoặc “our result” tùy ngữ cảnh. |
Trong câu hỏi chọn từ loại, hãy nhìn ngay sau chỗ trống:
- Có danh từ ngay sau: ưu tiên my, your, her, our, their.
- Không có danh từ và câu đang nói về sở hữu: ưu tiên mine, yours, hers, ours, theirs.
- Chỗ trống đứng sau động từ hoặc giới từ nhưng không mang nghĩa sở hữu: kiểm tra đại từ tân ngữ như me, him, her, us, them.
Tham khảo thêm: Câu đơn và các thành phần cơ bản trong câu | https://secenglish.vn/cau-don-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/cau-don-trong-tieng-anh/
Bài tập Possessive pronouns level B1
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1. This desk is ______, so please use the one near the window.
A. my
B. mine
C. me
D. I
Câu 2. I have found my keys. Have you found ______?
A. your
B. yours
C. you
D. yourself
Câu 3. Daniel is a former classmate of ______.
A. me
B. my
C. mine
D. I
Câu 4. Our proposal was accepted, but ______ was rejected.
A. their
B. theirs
C. them
D. they
Câu 5. The red suitcase is ______, not mine.
A. her
B. she
C. hers
D. herself
Câu 6. Their classroom is on the first floor, while ______ is on the second.
A. our
B. ours
C. us
D. we
Câu 7. This coat belongs to David. It is ______.
A. him
B. he
C. his
D. himself
Câu 8. My opinion is different from ______.
A. your
B. yours
C. you
D. yourself
Dạng 2: Chia động từ và điền đại từ sở hữu thích hợp
Câu 9. My headphones are old, but ______ ______ new.
(your headphones – be)
Câu 10. This seat ______ to Lan, so it is ______.
(belong – she)
Câu 11. Our original plan worked well, but ______ ______ not ______ as expected.
(their plan – do/work)
Câu 12. The red files ______ ours, and the blue ones ______ theirs.
(be – be)
Câu 13. That laptop is not his. It ______ ______.
(be – I)
Câu 14. One of her classmates ______ a close friend of ______.
(be – we)
Dạng 3: Viết lại câu bằng đại từ sở hữu
Câu 15. This is my notebook.
→ This notebook ______________________________.
Câu 16. Those are their seats.
→ Those seats ______________________________.
Câu 17. Her answer was better than my answer.
→ Her answer was better ______________________________.
Câu 18. One of my friends works in this building.
→ A friend ______________________________ works in this building.
Câu 19. Is this your coat?
→ Is this coat ______________________________?
Câu 20. Our classroom is on the second floor. Their classroom is on the third floor.
→ ______________________________ is on the second floor, while ______________________________ is on the third.
Câu 21. The blue car belongs to him.
→ The blue car ______________________________.
Câu 22. Peter’s idea is different from our idea.
→ Peter’s idea is different ______________________________.
Dạng 4: Tìm và sửa lỗi sai
Câu 23. This bag is her.
Câu 24. Their’s office is much larger than ours.
Câu 25. Mine laptop is being repaired.
Câu 26. Susan is a good friend of me.
Câu 27. Our project is more practical than their.
Câu 28. Are these keys your?
Câu 29. The red pen is mine one.
Câu 30. My shoes are dirty, but yours is still clean.
Đáp án và giải thích bài tập Possessive pronouns
Câu 1: B. mine
Mine thay thế cho my desk. Không có danh từ sau chỗ trống nên không dùng my.
Câu 2: B. yours
Yours thay thế cho your keys. Danh từ keys đã được nhắc đến ở câu trước.
Câu 3: C. mine
Cấu trúc đúng là a classmate of mine. Không dùng a classmate of me.
Câu 4: B. theirs
Theirs thay thế cho their proposal và làm chủ ngữ của mệnh đề thứ hai.
Câu 5: C. hers
Hers là đại từ sở hữu, mang nghĩa her suitcase.
Câu 6: B. ours
Ours thay thế cho our classroom. Không dùng our vì không có danh từ theo sau.
Câu 7: C. his
His vừa là tính từ sở hữu vừa là đại từ sở hữu. Trong câu này, his đứng độc lập và thay cho David’s coat.
Câu 8: B. yours
Yours thay thế cho your opinion trong cấu trúc different from yours.
Câu 9: yours are
Câu hoàn chỉnh:
My headphones are old, but yours are new.
Yours thay cho your headphones. Headphones là danh từ số nhiều nên dùng are.
Câu 10: belongs – hers
Câu hoàn chỉnh:
This seat belongs to Lan, so it is hers.
Chủ ngữ this seat là số ít nên belong thêm -s. Hers thay cho Lan’s seat hoặc her seat.
Câu 11: theirs did not work
Câu hoàn chỉnh:
Our original plan worked well, but theirs did not work as expected.
Theirs thay cho their plan. Hành động xảy ra trong quá khứ nên dùng did not work.
Câu 12: are – are
Câu hoàn chỉnh:
The red files are ours, and the blue ones are theirs.
Files và ones đều là số nhiều nên cả hai vị trí dùng are.
Câu 13: is mine
Câu hoàn chỉnh:
That laptop is not his. It is mine.
Mine thay thế cho my laptop.
Câu 14: is – ours
Câu hoàn chỉnh:
One of her classmates is a close friend of ours.
Chủ ngữ chính là one nên dùng is. Cấu trúc a friend of ours mang nghĩa “một người bạn của chúng tôi”.
Câu 15: is mine
This notebook is mine.
Mine thay thế cho my notebook.
Câu 16: are theirs
Those seats are theirs.
Theirs thay thế cho their seats.
Câu 17: than mine
Her answer was better than mine.
Mine thay thế cho my answer, tránh lặp lại danh từ answer.
Câu 18: of mine
A friend of mine works in this building.
Hai câu có cùng ý nghĩa. Cấu trúc a friend of mine tự nhiên và đúng ngữ pháp.
Câu 19: yours
Is this coat yours?
Yours đứng sau be và thay cho your coat.
Câu 20: Ours – theirs
Ours is on the second floor, while theirs is on the third.
Ours thay cho our classroom; theirs thay cho their classroom. Cả hai danh từ được thay thế đều là classroom số ít nên dùng is.
Câu 21: is his
The blue car is his.
His đứng độc lập và mang nghĩa his car.
Câu 22: from ours
Peter’s idea is different from ours.
Ours thay thế cho our idea.
Câu 23: her → hers
Câu đúng:
This bag is hers.
Her không đứng độc lập để diễn tả sự sở hữu. Hers thay cho her bag.
Câu 24: Their’s → Their
Câu đúng:
Their office is much larger than ours.
Their đứng trước danh từ office. Ngoài ra, không có dạng their’s.
Câu 25: Mine → My
Câu đúng:
My laptop is being repaired.
Laptop xuất hiện ngay sau từ sở hữu nên cần tính từ sở hữu my.
Câu 26: me → mine
Câu đúng:
Susan is a good friend of mine.
Cấu trúc B1 cần nhớ là a friend of mine, không dùng a friend of me.
Câu 27: their → theirs
Câu đúng:
Our project is more practical than theirs.
Theirs thay cho their project. Their không đứng độc lập.
Câu 28: your → yours
Câu đúng:
Are these keys yours?
Không có danh từ sau từ sở hữu nên dùng yours.
Câu 29: mine one → mine
Câu đúng:
The red pen is mine.
Mine đã thay thế cho my pen, vì vậy không thêm one.
Câu 30: is → are
Câu đúng:
My shoes are dirty, but yours are still clean.
Yours thay cho your shoes. Shoes là số nhiều nên dùng are.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. Mia is a colleague of ______.
A. my
B. mine
C. me
D. I
Câu 2. Our results were encouraging, but ______ were even better.
A. their
B. theirs
C. them
D. they
Câu 3. The responsibility is not only yours. It is also ______.
A. our
B. ours
C. us
D. we
Câu 4. Chọn câu đúng.
A. This jacket is her’s.
B. This jacket is her.
C. This jacket is hers.
D. This is hers jacket.
Câu 5. Viết lại câu:
My room is quieter than their room.
→ __________________________________________.
Đáp án mini test:
- B. mine – Cấu trúc a colleague of mine.
- B. theirs – Theirs thay cho their results và làm chủ ngữ.
- B. ours – Ours thay cho our responsibility.
- C. This jacket is hers. – Hers không có dấu nháy đơn và không đi với danh từ phía sau.
- My room is quieter than theirs. – Theirs thay cho their room.
Kết quả tự đánh giá:
- Đúng 5/5: Đã nắm chắc cách dùng possessive pronouns.
- Đúng 3–4/5: Cần xem lại phần phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu.
- Đúng 0–2/5: Cần học lại bảng chuyển đổi my–mine, your–yours, her–hers, our–ours và their–theirs.
Tải bài tập Possessive pronouns level B1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP POSSESSIVE PRONOUNS LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về Possessive pronouns
1. Possessive pronouns dùng để làm gì?
Possessive pronouns diễn tả sự sở hữu và thay thế cho cụm gồm tính từ sở hữu cùng danh từ. Ví dụ, mine có thể thay cho my book, my seat hoặc my idea tùy ngữ cảnh.
2. Các possessive pronouns phổ biến gồm những từ nào?
Các đại từ sở hữu phổ biến gồm mine, yours, his, hers, ours và theirs.
3. My và mine khác nhau như thế nào?
My là tính từ sở hữu và phải đứng trước danh từ: my phone. Mine là đại từ sở hữu và đứng độc lập: The phone is mine.
4. Đại từ sở hữu có dấu nháy đơn không?
Không. Các dạng your’s, her’s, our’s và their’s đều sai. Dạng đúng là yours, hers, ours và theirs.
5. “A friend of mine” có đúng không?
Đúng. A friend of mine mang nghĩa “một người bạn của tôi”. Không dùng a friend of me trong cấu trúc này.
6. Possessive pronouns có xuất hiện trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?
Có. Trong bài thi trắc nghiệm, đại từ sở hữu thường xuất hiện ở dạng chọn từ phù hợp với vị trí trong câu. Trong Speaking và Writing, chúng giúp tránh lặp danh từ và tạo liên kết tự nhiên hơn.
Kết luận

Possessive pronouns giúp diễn đạt sự sở hữu ngắn gọn và tránh lặp danh từ. Quy tắc quan trọng nhất là: có danh từ ngay sau thì dùng tính từ sở hữu; không có danh từ và cần thay thế cả cụm danh từ thì dùng đại từ sở hữu.
Hãy ghi nhớ các cặp my–mine, your–yours, her–hers, our–ours, their–theirs và làm lại phần bài tập sau vài ngày. Việc nhận diện đúng vị trí của danh từ sẽ giúp hạn chế phần lớn lỗi sai khi giao tiếp, viết câu và làm bài thi.



Bài viết liên quan
Asking for Project Updates: Cách hỏi tiến độ dự án bằng tiếng Anh chuyên nghiệp (2026)
Asking for Payment Politely: Cách nhắc thanh toán bằng tiếng Anh lịch sự và chuyên nghiệp (2026)
Asking for More Time: Cách xin thêm thời gian bằng tiếng Anh chuyên nghiệp trong công việc (2026)
Asking for Help at Work: Cách nhờ giúp đỡ bằng tiếng Anh trong công việc (2026)
Business English: Asking for Feedback: Cách xin phản hồi chuyên nghiệp trong công việc (2026)
Asking for Customer Information: Cách hỏi thông tin khách hàng bằng tiếng Anh lịch sự và chuyên nghiệp (2026)