Possessive Adjectives B1 (2026)

Possessive adjectives

Possessive Adjectives B1: Cách dùng tính từ sở hữu và bài tập có đáp án

Nhiều người học nhớ được bảng my, your, his, her, its, our, their nhưng vẫn viết sai mine book, it’s tail hoặc the my laptop. Nguyên nhân chính là chưa hiểu tính từ sở hữu đứng ở đâu, bổ nghĩa cho từ nào và được lựa chọn dựa trên người sở hữu hay vật được sở hữu.

Bài học này giúp người học B1 nắm bản chất của possessive adjectives, ghi nhớ cấu trúc, sử dụng đúng theo từng ngữ cảnh, phân biệt với các dạng đại từ dễ nhầm và luyện tập qua hệ thống bài tập có đáp án giải thích.

Possessive adjectives

Key takeaways:

  • Possessive adjectives diễn tả sự sở hữu hoặc mối quan hệ.
  • Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ.
  • Từ được chọn dựa trên người sở hữu, không dựa trên vật được sở hữu.
  • Không dùng mạo từ, dấu nháy hoặc đại từ sở hữu trước danh từ.
  • Cần phân biệt rõ my – mine, her – hers, its – it’stheir – theirs.
  • Cấu trúc xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, bài viết và câu hỏi từ loại trong các bài thi.

Mục lục:

  • Thông tin bài học
  • Test nhanh: Bạn đã hiểu Possessive adjectives chưa?
  • Bản chất của Possessive adjectives
  • Công thức và cấu trúc Possessive adjectives
  • Cách dùng Possessive adjectives theo từng tình huống
  • Ví dụ đúng với Possessive adjectives
  • Lỗi sai thường gặp khi dùng Possessive adjectives
  • Phân biệt Possessive adjectives với cấu trúc dễ nhầm
  • Ứng dụng Possessive adjectives vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
  • Bài tập Possessive adjectives level B1
  • Đáp án và giải thích bài tập Possessive adjectives
  • Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
  • Tải bài tập Possessive adjectives level B1 kèm đáp án
  • FAQ về Possessive adjectives
  • Kết luận
  • Xem thêm

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Possessive adjectives – Tính từ sở hữu
Level B1
Phù hợp với Người học củng cố nền tảng, giao tiếp, TOEIC, IELTS và VSTEP
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading, TOEIC Part 5/6

Tham khảo thêm: Đại từ trong tiếng Anh | https://secenglish.vn/dai-tu-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/dai-tu-trong-tieng-anh/

Test nhanh: Bạn đã hiểu Possessive adjectives chưa?

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu.

  1. Lan forgot ______ notebook at home.
    A. she
    B. her
    C. hers
    D. herself
  2. This is not ______ classroom. Ours is on the second floor.
    A. our
    B. ours
    C. us
    D. we
  3. The cat is licking ______ paw.
    A. it’s
    B. its
    C. it
    D. itself
  4. Cụm từ nào đúng?
    A. the my phone
    B. mine phone
    C. my phone
    D. my’s phone
  5. This seat belongs to David. It is ______ seat.
    A. he
    B. him
    C. his
    D. himself

Hãy ghi lại đáp án trước khi đọc phần giải thích và kiểm tra xem lỗi của mình nằm ở việc chọn từ, vị trí từ hay phân biệt các loại đại từ.

Bản chất của Possessive adjectives

Possessive adjectives là những từ cho biết một người, vật, mối quan hệ hoặc đặc điểm được liên kết với ai. Các từ thuộc nhóm này gồm:

my, your, his, her, its, our, their

Trong ngữ pháp hiện đại, nhóm từ này cũng thường được gọi là possessive determiners vì chúng đứng ở đầu cụm danh từ và giúp xác định danh từ đang thuộc về ai. Chúng không đứng độc lập mà phải đi trước một danh từ hoặc một cụm danh từ.

Ví dụ:

  • my notebook: quyển vở của tôi
  • her new job: công việc mới của cô ấy
  • their final decision: quyết định cuối cùng của họ

Trong cụm her new job:

  • her cho biết công việc liên quan đến cô ấy.
  • new miêu tả đặc điểm của công việc.
  • job là danh từ chính.

Điểm quan trọng nhất là tính từ sở hữu được lựa chọn theo người hoặc vật sở hữu, không theo danh từ phía sau.

  • Nam has a sister. His sister is a teacher.
  • Lan has a brother. Her brother is a teacher.

Cả hai câu đều có danh từ sister/brother, nhưng từ sở hữu thay đổi theo Nam và Lan.

Tính từ sở hữu cũng không thay đổi khi danh từ chuyển từ số ít sang số nhiều:

  • my book
  • my books
  • their student
  • their students

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Hãy xem tính từ sở hữu như một “nhãn thông tin” được đặt trước danh từ. Nhãn này trả lời câu hỏi “Danh từ này liên quan đến ai?”. Khi đã chọn đúng người sở hữu, chỉ cần đặt tính từ sở hữu tương ứng ngay trước danh từ. Không thêm mạo từ, dấu nháy hoặc đuôi số nhiều vào tính từ sở hữu.

Công thức và cấu trúc Possessive adjectives

Đại từ chủ ngữ Tính từ sở hữu Nghĩa Cụm danh từ Ví dụ
I my của tôi my book This is my book.
You your của bạn/các bạn your idea I understand your idea.
He his của anh ấy his car His car is outside.
She her của cô ấy her office Her office is upstairs.
It its của nó its name The company changed its name.
We our của chúng tôi/chúng ta our plan Our plan is ready.
They their của họ/chúng their project Their project was successful.

Cấu trúc cốt lõi:

Possessive adjective + noun

Ví dụ:

  • my phone
  • your application
  • his younger brother
  • her final answer
  • its main function
  • our English class
  • their business plan

Khi đặt trong câu:

Subject + verb + possessive adjective + noun

  • I checked my email.
  • She completed her assignment.
  • They presented their proposal.

Một số cấu trúc mở rộng ở level B1:

Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
Possessive adjective + noun Chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ This is our classroom.
Possessive adjective + adjective + noun Thêm đặc điểm cho danh từ She started her new job.
Possessive adjective + own + noun Nhấn mạnh “của riêng” He has his own office.
Whose + noun + be…? Hỏi vật thuộc về ai Whose bag is this?
It is + possessive adjective + noun Trả lời về quyền sở hữu It is my bag.

Tính từ sở hữu không kết hợp với a, an hoặc the trong cùng một cụm danh từ:

  • my laptop ✓
  • the laptop ✓
  • the my laptop ✗
  • a my laptop ✗

Quy tắc vị trí và cách dùng này cũng được ghi nhận trong tài liệu ngữ pháp của British Council và Cambridge.

Cách dùng Possessive adjectives theo từng tình huống

1. Diễn tả vật thuộc quyền sở hữu của ai

Đây là cách dùng quen thuộc nhất. Tính từ sở hữu đứng trước đồ vật, tài sản hoặc tài liệu liên quan đến người sở hữu.

  • I cannot find my keys.
    Tôi không tìm thấy chìa khóa của mình.
  • David sold his old car.
    David đã bán chiếc ô tô cũ của anh ấy.
  • They are renovating their house.
    Họ đang sửa lại ngôi nhà của mình.

2. Diễn tả mối quan hệ gia đình, bạn bè và xã hội

Tính từ sở hữu không chỉ nói về quyền sở hữu vật chất. Chúng còn thể hiện mối quan hệ giữa người với người.

  • She lives with her parents.
    Cô ấy sống cùng bố mẹ.
  • I met your manager yesterday.
    Hôm qua tôi đã gặp quản lý của bạn.
  • We invited our neighbours to dinner.
    Chúng tôi mời hàng xóm đến ăn tối.

3. Nói về bộ phận cơ thể và đồ dùng cá nhân

Tiếng Anh thường dùng tính từ sở hữu trước bộ phận cơ thể hoặc đồ dùng cá nhân khi đã xác định rõ chủ thể.

  • Wash your hands before eating.
    Hãy rửa tay trước khi ăn.
  • He injured his shoulder while playing football.
    Anh ấy bị thương ở vai khi chơi bóng đá.
  • She took off her coat.
    Cô ấy cởi áo khoác.

Không dịch từng từ từ tiếng Việt thành wash the hands hoặc hurt the arm khi đang nói về bộ phận cơ thể của một người cụ thể.

4. Diễn tả sự liên kết với tổ chức, tập thể hoặc vật

Its được dùng cho một vật, con vật, công ty hoặc tổ chức số ít. Their được dùng cho danh từ số nhiều.

  • The company changed its policy.
    Công ty đã thay đổi chính sách.
  • The school has updated its website.
    Nhà trường đã cập nhật trang web.
  • The students submitted their assignments.
    Các học sinh đã nộp bài tập.

5. Duy trì đối tượng tham chiếu trong đoạn nói hoặc đoạn viết

Tính từ sở hữu giúp người đọc theo dõi rõ nhân vật hoặc đối tượng đang được nhắc đến.

  • Anna joined a new company last month. Her manager is very supportive, and her colleagues often help her.

Anna gia nhập một công ty mới vào tháng trước. Quản lý của cô ấy rất hỗ trợ và đồng nghiệp thường giúp đỡ cô ấy.

Khi có từ hai người cùng giới tính trong câu, cần kiểm tra xem his hoặc her đang nhắc đến ai. Có thể thay bằng tên riêng để tránh mơ hồ.

Tham khảo thêm: Tính từ trong tiếng Anh | https://secenglish.vn/chuyen-de-tinh-tu-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/chuyen-de-tinh-tu-trong-tieng-anh/

Ví dụ đúng với Possessive adjectives

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
My name is Minh. Tên tôi là Minh. My đứng trước danh từ name.
Is this your pen? Đây có phải bút của bạn không? Your dùng cho người nghe.
His sister works in a bank. Chị/em gái của anh ấy làm việc tại ngân hàng. Người sở hữu là nam.
Her laptop is on the desk. Máy tính của cô ấy ở trên bàn. Người sở hữu là nữ.
The dog moved its tail. Con chó vẫy đuôi. Its không có dấu nháy.
Our class starts at seven. Lớp học của chúng tôi bắt đầu lúc 7 giờ. Our dùng cho nhóm có người nói.
Their project won first prize. Dự án của họ giành giải nhất. Người sở hữu là số nhiều.
I forgot my identity card. Tôi quên căn cước của mình. Đồ dùng cá nhân.
She has changed her mind. Cô ấy đã thay đổi ý định. Cụm cố định change one’s mind.
The company updated its website. Công ty đã cập nhật trang web. Company là danh từ số ít.
We need to improve our communication skills. Chúng ta cần cải thiện kỹ năng giao tiếp. Diễn tả mục tiêu chung.
Each team presented its solution. Mỗi đội trình bày giải pháp của đội mình. Each team là số ít.
He wants to start his own business. Anh ấy muốn thành lập doanh nghiệp riêng. His own nhấn mạnh “của riêng”.
Their main concern is the rising cost. Mối lo ngại chính của họ là chi phí tăng. Phù hợp ngữ cảnh viết B1.

Lỗi sai thường gặp khi dùng Possessive adjectives

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Dùng đại từ sở hữu trước danh từ This is mine laptop. This is my laptop. Trước danh từ laptop cần my, không dùng mine.
Dùng tính từ sở hữu đứng một mình This laptop is my. This laptop is mine. My cần danh từ theo sau; mine đứng độc lập.
Thêm dấu nháy và -s My’s phone is new. My phone is new. Tính từ sở hữu không thêm ’s.
Nhầm itsit’s The dog hurt it’s leg. The dog hurt its leg. Its là từ sở hữu; it’sit is hoặc it has.
Dùng thêm mạo từ The my bag is heavy. My bag is heavy. Không dùng themy cùng xác định một danh từ.
Chọn theo danh từ thay vì người sở hữu Linda called his brother. Linda called her brother. Người sở hữu là Linda nên dùng her.
Không hòa hợp với chủ thể số nhiều The students submitted his reports. The students submitted their reports. Students là số nhiều nên dùng their.
Dịch từng từ từ tiếng Việt I wash the hands before meals. I wash my hands before meals. Bộ phận cơ thể của chủ thể thường đi với tính từ sở hữu.
Tham chiếu mơ hồ Maria told Anna that her report was late. Maria told Anna that Anna’s report was late. Her có thể chỉ Maria hoặc Anna; dùng tên riêng để làm rõ.

Riêng với itsit’s, hãy thử thay từ đó bằng it is. Nếu câu vẫn có nghĩa, dùng it’s. Nếu câu đang diễn tả “của nó”, dùng its. British Council cũng xác nhận its không có dấu nháy, trong khi it’s luôn là dạng rút gọn.

Tham khảo thêm: Tân ngữ trong tiếng Anh | https://secenglish.vn/tim-hieu-ve-tan-ngu-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/tim-hieu-ve-tan-ngu-trong-tieng-anh/

Phân biệt Possessive adjectives với cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Tính từ sở hữu: my, your, her… Đứng trước danh từ This is my bag. Luôn cần danh từ hoặc cụm danh từ theo sau.
Đại từ sở hữu: mine, yours, hers… Thay thế cả cụm danh từ This bag is mine. Không đi với danh từ phía sau.
Đại từ chủ ngữ: I, you, she… Làm chủ ngữ thực hiện hành động She bought a bag. Thường đứng trước động từ.
Đại từ tân ngữ: me, you, her… Nhận tác động của động từ hoặc đứng sau giới từ I called her. Her không có danh từ theo sau trong trường hợp này.
Sở hữu cách ’s Gắn với danh từ chỉ người hoặc động vật This is Lan’s bag. Không dùng đồng thời Lan’s her bag.
Mạo từ: a, an, the Xác định danh từ theo tính xác định The bag is new. Không đặt cùng vị trí với tính từ sở hữu.

So sánh trực tiếp:

  • my book: quyển sách của tôi
  • mine: cái của tôi
  • her phone: điện thoại của cô ấy
  • hers: cái của cô ấy
  • I called her: tôi đã gọi cho cô ấy
  • his office: văn phòng của anh ấy
  • The office is his: văn phòng là của anh ấy

His có hình thức giống nhau khi làm tính từ sở hữu và đại từ sở hữu. Vị trí của từ giúp xác định chức năng:

  • his laptop: có danh từ theo sau → tính từ sở hữu
  • The laptop is his: đứng độc lập → đại từ sở hữu

Cambridge phân biệt possessive determiner đứng trước danh từ và possessive pronoun thay thế cho cả danh từ hoặc cụm danh từ.

Ứng dụng Possessive adjectives vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Nói về gia đình, công việc, đồ dùng và trải nghiệm cá nhân I left my keys at home.
TOEIC Part 5/6 Nhận diện chỗ trống đứng trước danh từ để chọn tính từ sở hữu The company revised its policy.
IELTS Speaking/Writing Miêu tả gia đình, nơi ở, công việc, mục tiêu và quan điểm cá nhân My hometown is known for its traditional food.
VSTEP Speaking/Writing Trình bày trải nghiệm, kế hoạch và vấn đề của cá nhân hoặc cộng đồng Our community needs more public spaces.

Trong dạng câu hỏi từ loại, hãy quan sát từ đứng sau chỗ trống:

  • Có danh từ phía sau → ưu tiên tính từ sở hữu.
  • Không có danh từ phía sau và cần diễn tả quyền sở hữu → cân nhắc đại từ sở hữu.
  • Đứng trước động từ → kiểm tra khả năng cần đại từ chủ ngữ.
  • Đứng sau động từ hoặc giới từ → kiểm tra khả năng cần đại từ tân ngữ.

Ví dụ:

The organisation has updated ______ recruitment process.

A. it
B. its
C. itself
D. it’s

Đáp án: B. its

Sau chỗ trống là cụm danh từ recruitment process, vì vậy cần tính từ sở hữu its.

Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh | https://secenglish.vn/cau-truc-cau-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/cau-truc-cau-trong-tieng-anh/

Bài tập Possessive adjectives level B1

Phần A: Chọn đáp án đúng

  1. Sarah forgot ______ password and could not log in.
    A. she
    B. her
    C. hers
    D. herself
  2. We need to submit ______ application forms before Friday.
    A. our
    B. ours
    C. us
    D. we
  3. The machine stopped because ______ motor had overheated.
    A. it
    B. it’s
    C. its
    D. itself
  4. The employees discussed ______ working schedules.
    A. they
    B. them
    C. their
    D. theirs
  5. I cannot find ______ glasses anywhere.
    A. I
    B. me
    C. mine
    D. my
  6. Is this ______ first visit to Hanoi?
    A. you
    B. your
    C. yours
    D. yourself
  7. David sold ______ old car last week.
    A. he
    B. him
    C. his
    D. himself
  8. The school has changed ______ timetable.
    A. its
    B. it’s
    C. their
    D. theirs
  9. My sister and I share ______ bedroom.
    A. us
    B. ours
    C. our
    D. we
  10. Chọn câu đúng.
    A. The dog hurt it’s leg.
    B. The dog hurt its leg.
    C. The dog hurt the its leg.
    D. The dog hurt itself leg.

Phần B: Điền tính từ sở hữu và chia động từ

  1. My father always ______ to work in ______ car.
    (drive – he)
  2. Our teacher ______ ______ students extra practice every Friday.
    (give – she)
  3. The children usually ______ ______ homework before dinner.
    (finish – they)
  4. The company ______ ______ website last month.
    (update – it)
  5. I always ______ ______ laptop to class.
    (bring – I)
  6. Mai and Lan ______ ______ presentation at the moment.
    (prepare – they)
  7. The cat ______ in ______ basket now.
    (sleep – it)
  8. We ______ ______ group project yesterday.
    (complete – we)

Phần C: Tìm và sửa lỗi sai

  1. This is mine new laptop.
  2. The company has changed it’s logo.
  3. Linda introduced his brother to the class.
  4. We completed ours homework before dinner.
  5. They always wash the hands before eating.
  6. The our classroom is next to the library.

Phần D: Viết lại câu bằng tính từ sở hữu

  1. I have a new laptop. The laptop is very light.
    → _______________________________________________
  2. Lan has a younger sister. The sister studies abroad.
    → _______________________________________________
  3. The students submitted the students’ projects on time.
    → _______________________________________________
  4. The dog injured the dog’s leg while running.
    → _______________________________________________
  5. We have a meeting tomorrow. The purpose of the meeting is to review sales.
    → _______________________________________________
  6. Tom and Julia have a new apartment. The apartment is near the city centre.
    → _______________________________________________

Đáp án và giải thích bài tập Possessive adjectives

Phần A

  1. B. her
    Password là danh từ nên cần tính từ sở hữu her. Người sở hữu là Sarah.
  2. A. our
    Our đứng trước cụm danh từ application forms. Ours không đi với danh từ.
  3. C. its
    Máy móc là vật số ít nên dùng its. It’s mang nghĩa it is hoặc it has.
  4. C. their
    Người sở hữu là the employees số nhiều và phía sau có danh từ schedules.
  5. D. my
    Glasses là danh từ nên dùng my. Mine chỉ đứng độc lập.
  6. B. your
    Cấu trúc đúng là your first visit.
  7. C. his
    David là nam giới nên dùng his trước old car.
  8. A. its
    The school là một tổ chức số ít nên dùng its.
  9. C. our
    My sister and I tương ứng với we, vì vậy tính từ sở hữu là our.
  10. B. The dog hurt its leg.
    Its diễn tả chân của con chó và không có dấu nháy.

Phần B

  1. drives – his
    My father là chủ ngữ số ít nên động từ thêm -s. Người sở hữu là nam nên dùng his.
  2. gives – her
    Our teacher là chủ ngữ số ít nên dùng gives. Đề bài xác định giáo viên là nữ nên dùng her students.
  3. finish – their
    The children là chủ ngữ số nhiều nên dùng finish. Tính từ sở hữu tương ứng là their.
  4. updated – its
    Last month yêu cầu quá khứ đơn. The company là tổ chức số ít nên dùng its website.
  5. bring – my
    Với chủ ngữ I ở hiện tại đơn, động từ giữ nguyên. Tính từ sở hữu là my.
  6. are preparing – their
    At the moment là dấu hiệu của hiện tại tiếp diễn. Mai và Lan tương ứng với they – their.
  7. is sleeping – its
    Now yêu cầu hiện tại tiếp diễn. The cat là số ít nên dùng is sleepingits basket.
  8. completed – our
    Yesterday yêu cầu quá khứ đơn. Chủ ngữ we có tính từ sở hữu our.

Phần C

  1. This is my new laptop.
    Trước danh từ laptop cần tính từ sở hữu my, không dùng đại từ sở hữu mine.
  2. The company has changed its logo.
    Its diễn tả logo của công ty. It’s không mang nghĩa sở hữu.
  3. Linda introduced her brother to the class.
    Linda là nữ nên dùng her brother.
  4. We completed our homework before dinner.
    Our đứng trước danh từ homework. Ours phải đứng độc lập.
  5. They always wash their hands before eating.
    Khi nói về bộ phận cơ thể của chủ thể, dùng tính từ sở hữu tương ứng.
  6. Our classroom is next to the library.
    Không đặt the trước our trong cùng một cụm danh từ.

Phần D

  1. My new laptop is very light.
    My liên kết chiếc laptop với người nói.
  2. Her younger sister studies abroad.
    Lan là nữ nên dùng her.
  3. The students submitted their projects on time.
    Their thay thế cho cụm sở hữu lặp lại the students’.
  4. The dog injured its leg while running.
    Its dùng cho con vật khi không cần nhấn mạnh giới tính.
  5. The purpose of our meeting tomorrow is to review sales.
    Một đáp án tự nhiên khác: Our meeting tomorrow is intended to review sales.
  6. Their new apartment is near the city centre.
    Tom và Julia tương ứng với they – their.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

  1. The university has updated ______ admission policy.
    A. it
    B. its
    C. it’s
    D. itself
  2. Chọn câu đúng.
    A. This is hers notebook.
    B. This notebook is her.
    C. This is her notebook.
    D. This is her’s notebook.
  3. She cut ______ finger while cooking.
    A. she
    B. hers
    C. her
    D. herself
  4. Viết lại câu bằng tính từ sở hữu:
    The bags belonging to us are in the car.
    → _______________________________________________
  5. The manager explained ______ decision to the staff.
    A. he
    B. him
    C. his
    D. himself

Đáp án mini test:

  1. B. itsAdmission policy là cụm danh từ thuộc về trường đại học.
  2. C. This is her notebook.Her đứng trước danh từ.
  3. C. her – Bộ phận cơ thể thuộc về chủ ngữ she.
  4. Our bags are in the car.
  5. C. hisDecision là danh từ nên cần tính từ sở hữu.

Tải bài tập Possessive adjectives level B1 kèm đáp án

TẢI BỘ BÀI TẬP POSSESSIVE ADJECTIVES LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về Possessive adjectives

FAQ1. Possessive adjectives dùng để làm gì?

Possessive adjectives dùng để cho biết một người, vật, mối quan hệ hoặc đặc điểm liên quan đến ai. Chúng luôn đứng trước danh từ, chẳng hạn my book hoặc their plan.

2. Possessive adjectives phù hợp với level nào?

Kiến thức này bắt đầu từ trình độ cơ bản nhưng ở B1, người học cần dùng đúng trong câu dài hơn, phân biệt các dạng đại từ và tránh tham chiếu mơ hồ.

3. Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu khác nhau thế nào?

Tính từ sở hữu cần danh từ theo sau: my laptop. Đại từ sở hữu thay thế cả cụm danh từ và đứng độc lập: The laptop is mine.

4. Làm sao phân biệt its và it’s?

Its mang nghĩa “của nó”. It’s là dạng rút gọn của it is hoặc it has. Thử thay bằng it is để kiểm tra.

5. Tính từ sở hữu có thay đổi theo danh từ số ít và số nhiều không?

Không. Cùng dùng my bookmy books, hoặc their projecttheir projects. Từ sở hữu thay đổi theo người sở hữu.

6. Possessive adjectives có xuất hiện trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?

Có. Trong bài ngữ pháp, chúng thường xuất hiện ở câu hỏi chọn từ loại. Trong Speaking và Writing, chúng được dùng để nói về gia đình, công việc, trải nghiệm, tổ chức và quan điểm cá nhân.

Kết luận

Cảm ơn bạn

Possessive adjectives giúp xác định rõ người hoặc vật liên quan đến danh từ. Để dùng đúng, hãy nhớ ba nguyên tắc: chọn từ theo người sở hữu, đặt từ ngay trước danh từ và không dùng thêm mạo từ hoặc dấu nháy.

Làm lại phần bài tập sau một vài ngày, đặc biệt với các cặp my – mine, her – hersits – it’s, sẽ giúp kiến thức chuyển từ ghi nhớ ngắn hạn thành phản xạ khi nói và viết.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .