Mạo từ The cơ bản level B2: Hiểu đúng bản chất, tránh lỗi và làm bài chính xác
Mạo từ the chỉ có ba chữ cái nhưng lại là một trong những điểm ngữ pháp dễ gây mất điểm nhất. Người học thường biết quy tắc “dùng the với danh từ xác định” nhưng vẫn lúng túng khi gặp danh từ số nhiều, danh từ không đếm được, địa danh, tổ chức hoặc đối tượng đã được nhắc đến gián tiếp.
Bài học này giúp người học hiểu bản chất xác định của the, nắm các cấu trúc quan trọng, phân biệt với a/an và mạo từ rỗng, nhận diện lỗi sai nâng cao và luyện tập qua hệ thống bài tập B2 có đáp án.

Key takeaways:
- The xác định danh từ mà người nói tin rằng người nghe có thể nhận diện.
- The dùng được với danh từ số ít, số nhiều và danh từ không đếm được.
- Việc dùng the phụ thuộc vào ngữ cảnh, không chỉ phụ thuộc vào bản thân danh từ.
- Cần phân biệt rõ a/an, the và trường hợp không dùng mạo từ.
- Các lỗi về the thường xuất hiện trong cụm danh từ, địa danh và bài viết học thuật.
- Bài tập B2 tập trung vào chọn đáp án, sửa lỗi, viết lại câu và biến đổi câu.
Mục lục:
- Thông tin bài học
- Test nhanh: Bạn đã hiểu mạo từ the chưa?
- Bản chất của mạo từ the
- Công thức và cấu trúc mạo từ the
- Cách dùng mạo từ the theo từng tình huống
- Ví dụ đúng với mạo từ the
- Lỗi sai thường gặp khi dùng mạo từ the
- Phân biệt mạo từ the với cấu trúc dễ nhầm
- Ứng dụng mạo từ the vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
- Bài tập mạo từ the level B2
- Đáp án và giải thích bài tập mạo từ the
- Mini test cuối bài
- Tải bài tập mạo từ the level B2 kèm đáp án
- FAQ về mạo từ the
- Kết luận
- Xem thêm
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Mạo từ the cơ bản |
| Level | B2 |
| Phù hợp với | Người học trung cấp, TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng mạo từ và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading, TOEIC Part 5–6 |
Tham khảo thêm: Phân biệt cách dùng mạo từ a, an và the | https://secenglish.vn/phan-biet-cach-dung-mao-tu/ | https://anhngusec.edu.vn/phan-biet-cach-dung-mao-tu/
Test nhanh: Bạn đã hiểu mạo từ the chưa?
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu.
1. We stayed at a hotel near the station. _____ hotel had an excellent restaurant.
A. A
B. An
C. The
D. Không dùng mạo từ
2. _____ information provided in the report was incomplete.
A. A
B. An
C. The
D. Some of
3. She hopes to study in _____ United Kingdom next year.
A. a
B. an
C. the
D. Không dùng mạo từ
4. Which sentence is correct?
A. Technology has changed the way people communicate.
B. The technology has changed the way people communicate.
C. A technology has changed way people communicate.
D. Technology has changed a way the people communicate.
5. This is _____ most practical solution we have considered so far.
A. a
B. an
C. the
D. Không dùng mạo từ
Không kiểm tra đáp án ngay. Hãy ghi lại những câu khiến bạn phân vân để đối chiếu sau khi hoàn thành bài học.
Bản chất của mạo từ the
The là mạo từ xác định, thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ. Nó báo hiệu rằng người nói không đề cập đến một đối tượng bất kỳ mà đang hướng người nghe đến một đối tượng có thể xác định được.
So sánh:
- I saw a dog outside.
→ Tôi nhìn thấy một con chó, người nghe chưa biết đó là con nào. - The dog was waiting near the gate.
→ Con chó vừa được nhắc đến đang đứng gần cổng.
Điểm quan trọng không nằm ở việc danh từ “dog” có quen thuộc hay không. Điều quyết định là người nghe có đủ thông tin để nhận ra con chó nào đang được nói tới hay không.
The có thể đứng trước:
- Danh từ đếm được số ít: the employee
- Danh từ đếm được số nhiều: the employees
- Danh từ không đếm được: the information
- Cụm danh từ có tính từ: the latest financial report
- Tính từ đại diện cho một nhóm người: the elderly
- So sánh nhất hoặc số thứ tự: the most effective method, the first stage
Người Việt thường sai vì tiếng Việt không có hệ thống mạo từ tương đương hoàn toàn. Khi dịch trực tiếp, người học dễ bỏ the vì thấy câu vẫn có thể hiểu được trong tiếng Việt.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
The giống như một tín hiệu chỉ định. Khi dùng the, người nói đang ngầm nói: “Tôi tin rằng bạn biết chính xác người, vật hoặc khái niệm nào tôi đang nhắc đến.” Vì vậy, trước khi điền the, hãy tự hỏi: “Người nghe có xác định được danh từ này không?” Nếu câu trả lời là có, the thường là lựa chọn phù hợp.
Công thức và cấu trúc mạo từ the
| Trường hợp | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ xác định | the + noun | the meeting |
| Cụm danh từ xác định | the + adjective + noun | the final decision |
| Danh từ số nhiều xác định | the + plural noun | the documents on the desk |
| Danh từ không đếm được xác định | the + uncountable noun | the advice you gave me |
| So sánh nhất | the + superlative adjective + noun | the most suitable candidate |
| Số thứ tự | the + ordinal number + noun | the second chapter |
| Nhóm người | the + adjective | the unemployed |
| Cấu trúc so sánh kép | the + comparative…, the + comparative… | The sooner, the better. |
| Một bộ phận xác định | the + noun + of + noun | the end of the report |
| Danh từ được bổ nghĩa | the + noun + relative clause/prepositional phrase | the book that I borrowed |
The không thay đổi theo số lượng của danh từ:
- the student
- the students
- the equipment
- the two students
Trong cụm danh từ, the thường đứng trước tính từ:
- the annual report
- the newly appointed manager
- the most significant change
Không dùng đồng thời the với các từ hạn định như my, your, this, that, these, those:
- the my report → sai
- my report → đúng
- the this issue → sai
- this issue → đúng
Cách dùng mạo từ the theo từng tình huống
1. Dùng the khi danh từ đã được nhắc đến
Danh từ xuất hiện lần đầu thường đi với a/an nếu chưa xác định. Khi nhắc lại, danh từ trở thành thông tin đã biết và thường đi với the.
- I received an email this morning. The email contained the updated schedule.
→ Tôi nhận được một email sáng nay. Email đó có lịch trình mới. - A customer entered the store. The customer asked to speak to the manager.
→ Một khách hàng bước vào cửa hàng. Người khách đó yêu cầu gặp quản lý.
2. Dùng the khi đối tượng được xác định bằng phần bổ nghĩa
Danh từ có thể được xác định bởi cụm giới từ, mệnh đề quan hệ hoặc thông tin đứng sau.
- The documents on your desk need to be signed.
→ Những tài liệu trên bàn của bạn cần được ký. - The candidate who applied yesterday has extensive experience.
→ Ứng viên nộp hồ sơ hôm qua có nhiều kinh nghiệm. - The information in this section is confidential.
→ Thông tin trong phần này là thông tin mật.
Không phải cứ có phần bổ nghĩa là bắt buộc dùng the. Phần bổ nghĩa phải giúp xác định một nhóm hoặc đối tượng cụ thể.
So sánh:
- Students who work part-time often develop useful skills.
→ Nói chung về những sinh viên đi làm thêm. - The students who attended the workshop received certificates.
→ Một nhóm sinh viên cụ thể đã tham dự hội thảo.
3. Dùng the khi chỉ có một đối tượng phù hợp trong ngữ cảnh
Đối tượng không cần duy nhất trên toàn thế giới. Nó chỉ cần là đối tượng duy nhất hoặc rõ ràng trong tình huống giao tiếp.
- Please close the door.
→ Người nghe biết cánh cửa nào cần đóng. - I need to speak to the manager.
→ Người nói đang đề cập đến quản lý của địa điểm hiện tại. - Could you turn off the light?
→ Ánh đèn trong không gian giao tiếp đã rõ ràng.
4. Dùng the với đối tượng duy nhất hoặc được xem là duy nhất
- the sun
- the moon
- the Earth
- the world
- the internet
- the environment
Ví dụ:
- The sun provides energy for life on Earth.
→ Mặt trời cung cấp năng lượng cho sự sống trên Trái Đất. - Governments must take action to protect the environment.
→ Các chính phủ phải hành động để bảo vệ môi trường.
Một số danh từ như nature, society, space thường không dùng the khi mang nghĩa khái quát:
- Nature can be unpredictable.
- Society is changing rapidly.
- Scientists are exploring space.
Tuy nhiên, the xuất hiện khi phạm vi được xác định:
- the nature of the problem
- the society described in the novel
- the space between the two buildings
5. Dùng the với so sánh nhất, số thứ tự và từ chỉ thứ tự
- the best solution
- the most significant factor
- the first time
- the second stage
- the next chapter
- the last question
- the only person
Ví dụ:
- This is the most convincing argument in the essay.
→ Đây là lập luận thuyết phục nhất trong bài luận. - She was the first employee to arrive.
→ Cô ấy là nhân viên đầu tiên đến nơi.
Khi next và last mang nghĩa thời gian tính từ hiện tại, thường không dùng the:
- next week
- last month
- next year
Khi nói về một phần trong trình tự xác định, dùng the:
- the next stage of the project
- the last chapter of the book
6. Dùng the với một nhóm người được đại diện bằng tính từ
Cấu trúc:
the + adjective
Cấu trúc này chỉ một nhóm người có đặc điểm chung và thường đi với động từ số nhiều.
- the rich
- the poor
- the elderly
- the unemployed
- the disabled
- the young
Ví dụ:
- The elderly require better access to healthcare.
→ Người cao tuổi cần được tiếp cận dịch vụ y tế tốt hơn. - The policy is intended to support the unemployed.
→ Chính sách nhằm hỗ trợ người thất nghiệp.
Không dùng cấu trúc này để nói về một cá nhân:
- an elderly person → một người cao tuổi
- the elderly → nhóm người cao tuổi nói chung
7. Dùng the với một số địa danh, quốc gia và tổ chức
Thường dùng the với:
- Tên quốc gia có từ chỉ hình thức nhà nước hoặc tên số nhiều:
the United States, the United Kingdom, the Netherlands - Sông, biển, đại dương, kênh đào:
the Nile, the Red Sea, the Pacific Ocean - Dãy núi, quần đảo, sa mạc:
the Alps, the Philippines, the Sahara - Khách sạn, nhà hát, bảo tàng, báo chí:
the Hilton, the National Gallery, the Times - Tổ chức và liên minh:
the United Nations, the European Union - Họ ở dạng số nhiều:
the Browns, the Smiths
Thường không dùng the với:
- Phần lớn tên người: Lan, David Beckham
- Thành phố: Hanoi, London
- Quốc gia số ít: Vietnam, France, Japan
- Châu lục: Asia, Europe
- Núi đơn lẻ: Mount Everest
- Hồ đơn lẻ: Lake Victoria
- Đường phố: Oxford Street
8. Dùng the với nhạc cụ và một số hình thức giải trí
- play the piano
- play the guitar
- listen to the radio
- go to the cinema
- go to the theatre
Ví dụ:
- She has been playing the violin since she was six.
→ Cô ấy đã chơi đàn violin từ năm sáu tuổi. - We heard the announcement on the radio.
→ Chúng tôi nghe thông báo trên đài.
Với môn thể thao, không dùng the:
- play football
- play tennis
- play badminton
9. Dùng the để chỉ toàn bộ một loài hoặc một phát minh
Trong văn phong trang trọng hoặc học thuật, the + danh từ số ít có thể đại diện cho cả một loài, một thiết bị hoặc một loại phát minh.
- The tiger is an endangered species.
- The telephone transformed long-distance communication.
- The computer has changed modern workplaces.
Cách diễn đạt bằng danh từ số nhiều thường tự nhiên hơn khi nói chung:
- Tigers are endangered animals.
- Computers have changed modern workplaces.
Không nên lạm dụng the + danh từ số ít trong mọi ngữ cảnh.
10. Dùng the trong cấu trúc so sánh kép
Cấu trúc:
The + comparative, the + comparative
Cấu trúc này diễn tả hai sự thay đổi có quan hệ tương ứng.
- The more you practise, the more confident you become.
→ Bạn càng luyện tập nhiều, bạn càng tự tin. - The earlier we leave, the less traffic we will encounter.
→ Chúng ta rời đi càng sớm thì càng ít gặp tắc đường. - The more complex the system becomes, the harder it is to maintain.
→ Hệ thống càng phức tạp thì càng khó bảo trì.
Tham khảo thêm: Cụm danh từ và vai trò của mạo từ trong TOEIC | https://secenglish.vn/cum-danh-tu/ | https://anhngusec.edu.vn/cach-nhan-biet-danh-tu-dem-duoc-khong-dem-duoc/
Ví dụ đúng với mạo từ the
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Please open the window. | Vui lòng mở cửa sổ. | Cửa sổ đã rõ trong ngữ cảnh. |
| I bought a laptop, but the laptop was defective. | Tôi mua một chiếc laptop nhưng chiếc laptop đó bị lỗi. | Danh từ được nhắc lại. |
| The woman in the blue jacket is our new manager. | Người phụ nữ mặc áo khoác xanh là quản lý mới của chúng tôi. | Được xác định bằng cụm giới từ. |
| The report that you sent me was very useful. | Báo cáo bạn gửi cho tôi rất hữu ích. | Được xác định bằng mệnh đề quan hệ. |
| The water in this bottle is not safe to drink. | Nước trong chai này không an toàn để uống. | Danh từ không đếm được đã xác định. |
| This is the first time I have attended an international conference. | Đây là lần đầu tiên tôi tham dự một hội nghị quốc tế. | Dùng với số thứ tự. |
| It was the most challenging task in the project. | Đó là nhiệm vụ khó khăn nhất trong dự án. | Dùng với so sánh nhất. |
| The unemployed need access to practical training. | Người thất nghiệp cần được tiếp cận đào tạo thực tế. | Tính từ đại diện cho nhóm người. |
| The United Kingdom consists of four countries. | Vương quốc Anh gồm bốn quốc gia. | Tên quốc gia có hình thức nhà nước. |
| They sailed across the Atlantic Ocean. | Họ đi thuyền qua Đại Tây Dương. | Tên đại dương. |
| The internet has transformed the way businesses operate. | Internet đã thay đổi cách các doanh nghiệp vận hành. | Đối tượng được xem là duy nhất. |
| The more information we collect, the clearer the picture becomes. | Càng thu thập nhiều thông tin, tình hình càng trở nên rõ ràng. | So sánh kép. |
| The evidence presented in the study does not support the original claim. | Bằng chứng được trình bày trong nghiên cứu không ủng hộ nhận định ban đầu. | Cụm danh từ xác định trong văn học thuật. |
| The government should address the needs of the elderly. | Chính phủ cần giải quyết nhu cầu của người cao tuổi. | Nhóm người và khái niệm xác định. |
| The rapid growth of online learning has changed the education sector. | Sự phát triển nhanh của học trực tuyến đã thay đổi ngành giáo dục. | Cụm “the + noun + of”. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng mạo từ the
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Bỏ the khi nhắc lại | I bought a phone. Phone was expensive. | I bought a phone. The phone was expensive. | Danh từ đã được nhắc đến và đã xác định. |
| Dùng the khi nói chung | The students need regular feedback. | Students need regular feedback. | Nói chung về sinh viên, không chỉ một nhóm cụ thể. |
| Bỏ the trước phần bổ nghĩa xác định | Documents on my desk are confidential. | The documents on my desk are confidential. | Cụm “on my desk” xác định nhóm tài liệu. |
| Dùng the với danh từ có tính sở hữu | The my teacher is helpful. | My teacher is helpful. | Không dùng hai từ hạn định cùng lúc. |
| Bỏ the trước so sánh nhất | This is most effective method. | This is the most effective method. | So sánh nhất thường đi với the. |
| Dùng the với tên quốc gia thông thường | She lives in the Vietnam. | She lives in Vietnam. | Phần lớn tên quốc gia số ít không dùng the. |
| Bỏ the với tên quốc gia đặc biệt | He works in United States. | He works in the United States. | Tên có hình thức nhà nước hoặc dạng số nhiều dùng the. |
| Dùng the sai với phương tiện | I go to work by the bus. | I go to work by bus. | Cấu trúc “by + phương tiện” không dùng mạo từ. |
| Nhầm chức năng và địa điểm | Her son goes to the school every day. | Her son goes to school every day. | “Go to school” nói về hoạt động học tập. |
| Dùng danh từ số ít không có từ hạn định | Manager approved the plan. | The manager approved the plan. | Danh từ đếm được số ít thường cần từ hạn định. |
| Dùng the với khái niệm chung | The technology affects society. | Technology affects society. | “Technology” đang mang nghĩa khái quát. |
| Bỏ the trước nhóm người | Government should support unemployed. | The government should support the unemployed. | “The unemployed” chỉ nhóm người thất nghiệp. |
Lỗi khó nhất ở trình độ B2 là phân biệt giữa danh từ chung và danh từ đã được giới hạn.
So sánh:
- Education plays an important role in economic development.
→ Giáo dục nói chung. - The education provided in rural areas requires greater investment.
→ Nền giáo dục được cung cấp tại khu vực nông thôn. - Technology can improve productivity.
→ Công nghệ nói chung. - The technology used by this company is outdated.
→ Công nghệ cụ thể mà công ty sử dụng.
Tham khảo thêm: Lỗi dùng mạo từ a, an và the trong giao tiếp | https://secenglish.vn/loi-dung-mao-tu-a-an-the-khi-giao-tiep-2025/ | [CẦN KIỂM TRA URL TRÊN ANHNGUSEC.EDU.VN]
Phân biệt mạo từ the với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| a/an + danh từ số ít | Danh từ chưa xác định hoặc được nhắc lần đầu | I saw a man outside. | Người nghe chưa biết đó là ai. |
| the + danh từ | Danh từ đã xác định hoặc người nghe nhận diện được | The man was carrying a bag. | Đối tượng đã rõ trong ngữ cảnh. |
| zero article + danh từ số nhiều | Nói chung về cả một nhóm | Employees need clear instructions. | Không chỉ một nhóm nhân viên cụ thể. |
| the + danh từ số nhiều | Một nhóm cụ thể | The employees in this department work remotely. | Nhóm được giới hạn bởi thông tin phía sau. |
| zero article + danh từ không đếm được | Nói chung về một khái niệm hoặc chất liệu | Information is valuable. | Ý nghĩa khái quát. |
| the + danh từ không đếm được | Lượng hoặc nội dung cụ thể | The information in the email was incorrect. | Được giới hạn bởi ngữ cảnh. |
| go to school/hospital/prison | Đến nơi đó vì chức năng chính | She goes to school every weekday. | Tập trung vào hoạt động học tập, điều trị hoặc thụ án. |
| go to the school/hospital/prison | Đến tòa nhà hoặc địa điểm cụ thể | I went to the school to meet her teacher. | Tập trung vào địa điểm vật lý. |
| next week/last month | Thời gian tính từ hiện tại | We will meet next week. | Không dùng the. |
| the next week/the last month | Giai đoạn trong một trình tự hoặc khoảng thời gian đã xác định | The next week was extremely busy. | Có ngữ cảnh xác định. |
Phân biệt a/an và the
- A/an: một đối tượng bất kỳ trong một nhóm.
- The: đối tượng cụ thể mà hai bên có thể xác định.
Ví dụ:
- I need a pen.
→ Bất kỳ chiếc bút nào phù hợp. - I need the pen on your desk.
→ Chính chiếc bút trên bàn của bạn.
Phân biệt the và zero article khi nói khái quát
Danh từ số nhiều và danh từ không đếm được thường không dùng the khi đại diện cho một loại hoặc khái niệm nói chung.
- Books can broaden our perspective.
- Public transport reduces traffic congestion.
- Education creates opportunities.
Dùng the khi phạm vi đã được giới hạn:
- The books on this shelf belong to my teacher.
- The public transport system in this city needs improvement.
- The education that children receive affects their future.
Phân biệt go to school và go to the school
- Children go to school to learn.
→ Đi học với tư cách học sinh. - Their parents went to the school for a meeting.
→ Đến tòa nhà trường học để họp.
Cách phân biệt tương tự áp dụng với:
- be in prison / visit the prison
- go to hospital / go to the hospital
- be at university / visit the university
Cách dùng với hospital có thể khác nhau giữa Anh–Anh và Anh–Mỹ. Trong tiếng Anh Mỹ, the hospital thường xuất hiện ngay cả khi nói về việc điều trị.
Ứng dụng mạo từ the vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Xác định người, vật hoặc địa điểm đã rõ trong tình huống | Could you send me the file we discussed? |
| TOEIC Part 5/6 | Nhận diện vị trí từ hạn định trước danh từ và phạm vi xác định của cụm danh từ | Please review the attached document before the meeting. |
| TOEIC Writing | Viết câu mô tả tranh, email và ý kiến mà không bỏ mạo từ trước danh từ số ít | The man is placing a box on the table. |
| IELTS Speaking | Nói về địa điểm, trải nghiệm hoặc đối tượng cụ thể | The neighbourhood where I live is quite peaceful. |
| IELTS Writing | Phân biệt khái niệm chung với nhóm hoặc hệ thống cụ thể | Technology affects society, but the technology used in schools must be carefully selected. |
| VSTEP Speaking | Mô tả tranh, sự kiện hoặc vấn đề đã xác định | The people in the picture appear to be waiting for a bus. |
| VSTEP Writing | Xây dựng cụm danh từ chính xác và diễn đạt phạm vi rõ ràng | The rapid development of urban areas has created several challenges. |
Trong TOEIC Part 5, the thường xuất hiện trong dạng bài nhận diện từ loại và cụm danh từ:
The company announced _____ introduction of a new customer service system.
A. a
B. an
C. the
D. some
Đáp án: C. the
Cụm the introduction of a new customer service system chỉ một sự kiện cụ thể được công ty công bố.
Trong IELTS và VSTEP Writing, người học cần đặc biệt chú ý sự khác biệt giữa khái niệm chung và phạm vi cụ thể:
- Public transport can reduce pollution.
→ Giao thông công cộng nói chung. - The public transport system in Hanoi requires further investment.
→ Hệ thống giao thông công cộng cụ thể tại Hà Nội.
Việc thêm hoặc bỏ the có thể làm thay đổi phạm vi của lập luận. IELTS đánh giá độ chính xác và phù hợp của ngữ pháp trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
Tham khảo thêm: TOEIC Part 5 – ngữ pháp và từ vựng | https://secenglish.vn/gioi-thieu-part-5-ngu-phap-tu-vung/ | https://anhngusec.edu.vn/lo-trinh-hoc-toeic-tu-0-den-700/
Bài tập mạo từ the level B2
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
1. Please send me _____ revised contract before Friday.
A. a
B. an
C. the
D. Không dùng mạo từ
2. _____ technology has transformed many aspects of modern life.
A. A
B. An
C. The
D. Không dùng mạo từ
3. We need to address _____ problems identified during the inspection.
A. a
B. an
C. the
D. Không dùng mạo từ
4. She is _____ most experienced member of the team.
A. a
B. an
C. the
D. Không dùng mạo từ
5. My sister is studying in _____ Netherlands.
A. a
B. an
C. the
D. Không dùng mạo từ
6. _____ information you provided helped us make a decision.
A. A
B. An
C. The
D. Không dùng mạo từ
7. People should have equal access to _____ education.
A. a
B. an
C. the
D. Không dùng mạo từ
8. _____ education offered by this institution is highly practical.
A. A
B. An
C. The
D. Không dùng mạo từ
9. This is _____ second time the system has failed this week.
A. a
B. an
C. the
D. Không dùng mạo từ
10. They travelled across _____ Pacific Ocean by ship.
A. a
B. an
C. the
D. Không dùng mạo từ
Dạng 2: Điền a, an, the hoặc Ø
11. I spoke to _____ employee at reception. _____ employee gave me a visitor card.
12. _____ research conducted by the university produced unexpected results.
13. _____ research is essential for scientific progress.
14. We visited _____ National Museum during our trip.
15. The company plans to expand into _____ Asian market.
16. _____ young are often more willing to adopt new technology.
17. She usually travels to work by _____ train.
18. We took _____ train that leaves at 7:30.
Dạng 3: Sửa lỗi sai
19. The social media has changed how people communicate.
20. Manager who interviewed me was very professional.
21. She is one of best candidates for the position.
22. They moved to the United Kingdom after living in the France.
23. Government should provide more support for elderly.
24. The my main concern is the cost of the programme.
Dạng 4: Viết lại câu theo yêu cầu
25. A consultant joined the meeting. The consultant specialises in digital marketing.
Viết lại thành một câu có mệnh đề quan hệ.
26. Employees in our regional office will attend the training session.
Thêm mạo từ phù hợp để thể hiện đây là nhóm nhân viên cụ thể.
27. People practise more. They become more fluent.
Viết lại bằng cấu trúc so sánh kép.
28. The company introduced several policies. One policy was particularly effective.
Viết lại bằng cấu trúc so sánh nhất.
29. Online learning is flexible. The online learning platform used by our school is also affordable.
Điền hoặc bỏ mạo từ để hai câu có phạm vi nghĩa chính xác.
30. A report was published yesterday. It examines the effects of remote work. The report has received considerable attention.
Viết lại thành một câu có cụm danh từ xác định.
Đáp án và giải thích bài tập mạo từ the
1. C. the
“Revised contract” là bản hợp đồng cụ thể mà hai bên đã biết hoặc đang trao đổi.
2. D. Không dùng mạo từ
“Technology” nói chung về công nghệ như một khái niệm.
3. C. the
Các vấn đề đã được xác định bằng cụm “identified during the inspection”.
4. C. the
So sánh nhất “most experienced” thường đi với the.
5. C. the
Tên quốc gia the Netherlands có hình thức số nhiều.
6. C. the
“Information” được xác định bằng mệnh đề “you provided”.
7. D. Không dùng mạo từ
“Education” mang nghĩa khái quát.
8. C. the
“Education” được giới hạn bởi cụm “offered by this institution”.
9. C. the
Số thứ tự “second” đi với the.
10. C. the
Tên đại dương dùng the: the Pacific Ocean.
11. an – The
I spoke to an employee at reception. The employee gave me a visitor card.
Danh từ được giới thiệu lần đầu dùng an. Khi nhắc lại, dùng the.
12. The
The research conducted by the university produced unexpected results.
Công trình nghiên cứu được xác định bằng cụm phân từ “conducted by the university”.
13. Ø
Research is essential for scientific progress.
“Research” nói chung về hoạt động nghiên cứu.
14. the
We visited the National Museum during our trip.
Tên của nhiều bảo tàng, nhà hát và phòng trưng bày dùng the.
15. the
The company plans to expand into the Asian market.
“The Asian market” chỉ một thị trường kinh tế được xác định theo khu vực.
16. The
The young are often more willing to adopt new technology.
“The + adjective” đại diện cho một nhóm người và đi với động từ số nhiều.
17. Ø
She usually travels to work by train.
Cấu trúc by + phương tiện không dùng mạo từ.
18. the
We took the train that leaves at 7:30.
Chuyến tàu được xác định bằng mệnh đề quan hệ.
19.
Câu sai:
The social media has changed how people communicate.
Câu đúng:
Social media has changed how people communicate.
“Social media” được dùng như khái niệm chung nên không dùng the.
20.
Câu sai:
Manager who interviewed me was very professional.
Câu đúng:
The manager who interviewed me was very professional.
Danh từ “manager” được xác định bằng mệnh đề quan hệ.
21.
Câu sai:
She is one of best candidates for the position.
Câu đúng:
She is one of the best candidates for the position.
Cấu trúc chuẩn:
one of + the + superlative adjective + plural noun
22.
Câu sai:
They moved to the United Kingdom after living in the France.
Câu đúng:
They moved to the United Kingdom after living in France.
The United Kingdom dùng the, nhưng France không dùng mạo từ.
23.
Câu sai:
Government should provide more support for elderly.
Câu đúng:
The government should provide more support for the elderly.
“The government” chỉ chính phủ trong ngữ cảnh quốc gia đang được nói tới. “The elderly” chỉ nhóm người cao tuổi.
Trong trường hợp nói chung về các chính phủ trên thế giới, có thể dùng:
Governments should provide more support for the elderly.
24.
Câu sai:
The my main concern is the cost of the programme.
Câu đúng:
My main concern is the cost of the programme.
Không dùng the cùng với tính từ sở hữu my.
25.
Đáp án mẫu:
The consultant who joined the meeting specialises in digital marketing.
Mệnh đề quan hệ xác định người tư vấn nên danh từ đi với the.
26.
Đáp án:
The employees in our regional office will attend the training session.
Cụm giới từ “in our regional office” xác định nhóm nhân viên cụ thể.
27.
Đáp án:
The more people practise, the more fluent they become.
Cấu trúc so sánh kép thể hiện mối quan hệ giữa mức độ luyện tập và sự trôi chảy.
Một cách viết tự nhiên hơn:
The more people practise, the more fluently they can communicate.
28.
Đáp án mẫu:
One of the policies was the most effective policy introduced by the company.
Hoặc:
Of all the policies introduced by the company, one was the most effective.
So sánh nhất cần có phạm vi so sánh rõ ràng.
29.
Đáp án:
Online learning is flexible. The online learning platform used by our school is also affordable.
Câu đầu nói về học trực tuyến nói chung nên không dùng the. Câu sau chỉ nền tảng cụ thể được trường sử dụng nên dùng the.
30.
Đáp án mẫu:
The report published yesterday, which examines the effects of remote work, has received considerable attention.
Hoặc:
The report published yesterday on the effects of remote work has received considerable attention.
“The report” đã được xác định bằng cụm phân từ “published yesterday” và phần nội dung phía sau.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
1. Which sentence is correct?
A. The happiness is important in life.
B. Happiness is important in life.
C. A happiness is important in the life.
D. Happiness is important in a life.
2. Please review _____ figures presented in the final section.
A. a
B. an
C. the
D. Không dùng mạo từ
3. Choose the correct sentence.
A. The more you read, more vocabulary you learn.
B. More you read, the more vocabulary you learn.
C. The more you read, the more vocabulary you learn.
D. The most you read, the most vocabulary you learn.
4. She went to _____ school to collect her son’s documents.
A. a
B. an
C. the
D. Không dùng mạo từ
5. Correct the error:
The employees need opportunities to develop their skills.
Ngữ cảnh: Câu nói về nhân viên nói chung, không phải một nhóm cụ thể.
Đáp án mini test:
1. B
“Happiness” là khái niệm chung nên không dùng the.
2. C
Các số liệu được xác định bằng cụm “presented in the final section”.
3. C
Cấu trúc đúng:
The + comparative, the + comparative.
4. C
Cô ấy đến tòa nhà trường học để lấy tài liệu, không đến với mục đích học tập.
5.
Employees need opportunities to develop their skills.
Bỏ the vì danh từ số nhiều “employees” đại diện cho nhân viên nói chung.
Tải bài tập mạo từ the level B2 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP MẠO TỪ THE CƠ BẢN LEVEL B2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về mạo từ the
1. Mạo từ the dùng để làm gì?
The dùng để xác định người, vật, địa điểm hoặc khái niệm mà người nghe có thể nhận diện từ ngữ cảnh, kiến thức chung hoặc phần bổ nghĩa trong câu.
2. The có dùng với danh từ số nhiều không?
Có. The dùng với danh từ số nhiều khi nói về một nhóm cụ thể:
- The students in my class
- The documents on the table
Không dùng the nếu danh từ số nhiều mang nghĩa khái quát:
- Students need regular practice.
3. The có dùng với danh từ không đếm được không?
Có. Danh từ không đếm được dùng the khi đã được xác định:
- The information in the report
- The water in this bottle
Khi nói chung, thường không dùng mạo từ:
- Information is valuable.
- Water is essential for life.
4. Mạo từ the có xuất hiện trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?
Có. Trong TOEIC, the thường được kiểm tra trong cụm danh từ và câu điền từ. Trong IELTS và VSTEP, lỗi dùng hoặc bỏ the ảnh hưởng đến độ chính xác ngữ pháp trong bài nói và bài viết.
5. Lỗi phổ biến nhất khi dùng the là gì?
Hai lỗi phổ biến nhất là bỏ the trước danh từ đã xác định và thêm the trước danh từ số nhiều hoặc không đếm được đang mang nghĩa khái quát.
6. Làm sao để biết một danh từ có cần the hay không?
Hãy kiểm tra ba câu hỏi:
- Danh từ đã được nhắc đến chưa?
- Danh từ có được xác định bằng thông tin phía sau không?
- Người nghe có thể biết chính xác đối tượng nào đang được nói tới không?
Nếu có ít nhất một cơ sở xác định rõ ràng, danh từ thường cần the.
Kết luận

Mạo từ the không đơn thuần là một từ đứng trước danh từ. Nó giúp người nói giới hạn phạm vi và hướng người nghe đến một đối tượng xác định. Muốn dùng the chính xác, người học cần quan sát toàn bộ ngữ cảnh thay vì chỉ ghi nhớ danh sách quy tắc.
Hãy làm lại bài tập sau vài ngày, đặc biệt chú ý sự khác biệt giữa danh từ mang nghĩa khái quát và danh từ đã được giới hạn. Khi phản xạ được câu hỏi “Người nghe có biết chính xác đối tượng nào không?”, việc lựa chọn the sẽ trở nên tự nhiên hơn.



Bài viết liên quan
Asking for Project Updates: Cách hỏi tiến độ dự án bằng tiếng Anh chuyên nghiệp (2026)
Asking for Payment Politely: Cách nhắc thanh toán bằng tiếng Anh lịch sự và chuyên nghiệp (2026)
Asking for More Time: Cách xin thêm thời gian bằng tiếng Anh chuyên nghiệp trong công việc (2026)
Asking for Help at Work: Cách nhờ giúp đỡ bằng tiếng Anh trong công việc (2026)
Business English: Asking for Feedback: Cách xin phản hồi chuyên nghiệp trong công việc (2026)
Asking for Customer Information: Cách hỏi thông tin khách hàng bằng tiếng Anh lịch sự và chuyên nghiệp (2026)