Giải đề TOEIC Listening Part 1: Tranh mô tả đồ vật trong phòng

TOEIC

Giải đề TOEIC Listening Part 1: Tranh mô tả đồ vật trong phòng

TOEIC
Giải đề TOEIC Listening Part 1: Tranh mô tả đồ vật trong phòng

Có những bức tranh TOEIC nhìn qua tưởng rất dễ: một chiếc bàn, vài chiếc ghế, một cái đèn, một chiếc máy tính hoặc một kệ sách trong phòng. Nhưng chính những bức tranh “không có hành động rõ ràng” này lại khiến nhiều bạn mất điểm vì nghe sai vị trí, nhầm trạng thái hoặc chọn đáp án chỉ vì bắt được một từ quen thuộc.

Trong TOEIC Listening Part 1, dạng tranh mô tả đồ vật trong phòng xuất hiện khá thường xuyên. Bối cảnh có thể là văn phòng, phòng họp, phòng khách, quầy lễ tân, cửa hàng, khách sạn hoặc khu vực làm việc. Điểm mấu chốt của dạng này không nằm ở hành động của con người, mà ở khả năng nghe chính xác đồ vật, vị trí, số lượng và trạng thái sắp xếp.

Key takeaways

  • Dạng tranh đồ vật trong phòng thường kiểm tra vị trí, số lượng và trạng thái của đồ vật.
  • Không nên chọn đáp án chỉ vì nghe thấy một danh từ quen thuộc như table, chair, laptop.
  • Cần nghe đủ cụm: đồ vật gì + ở đâu + trạng thái như thế nào.
  • Đặc biệt cẩn thận với giới từ vị trí và cấu trúc being + V3.
  • Học theo cụm như be placed on, be arranged around, be positioned against sẽ hiệu quả hơn học từng từ riêng lẻ.

Tranh mô tả đồ vật trong phòng thường kiểm tra điều gì?

Với dạng tranh có người, bạn thường nghe các câu mô tả hành động như:

A man is walking.

A woman is using a computer.

Tuy nhiên, với tranh mô tả đồ vật trong phòng, đáp án đúng thường không có hành động rõ ràng. Thay vào đó, câu trả lời sẽ mô tả đồ vật đang ở đâu, được đặt như thế nào hoặc được sắp xếp ra sao.

Ví dụ:

Several chairs are arranged around a table.
Một vài chiếc ghế được sắp xếp quanh một cái bàn.

A lamp is placed on the desk.
Một chiếc đèn được đặt trên bàn làm việc.

A painting is hanging on the wall.
Một bức tranh đang treo trên tường.

Điểm quan trọng là đáp án đúng phải khớp với toàn bộ bức tranh, không chỉ khớp một từ. Nếu trong tranh có một cái bàn, nhưng đáp án nói sai vị trí của đồ vật trên bàn, câu đó vẫn sai. Nếu tranh có một chiếc ghế, nhưng đáp án nói nhiều chiếc ghế, bạn cũng cần kiểm tra xem câu đó có phù hợp với hình ảnh không.

Tham khảo thêm: TOEIC Listening có mấy part? Phân tích chi tiết từng dạng 

Nguồn tham khảo: TOEIC Listening & Reading Test Format 

Cách quan sát tranh trước khi nghe

23 8
Cách quan sát tranh trước khi nghe

Trước khi audio bắt đầu, bạn chỉ có vài giây để nhìn tranh. Vì vậy, đừng cố quan sát mọi chi tiết nhỏ. Hãy nhìn theo thứ tự ưu tiên để não kịp “dự đoán” nhóm từ có thể xuất hiện.

Bước 1: Xác định bối cảnh phòng

Tự hỏi nhanh: Đây là phòng gì?

  • office / workspace: phòng làm việc
  • meeting room / conference room: phòng họp
  • living room: phòng khách
  • reception area: khu vực lễ tân
  • shop / store: cửa hàng
  • restaurant: nhà hàng
  • hotel lobby: sảnh khách sạn

Việc xác định bối cảnh giúp bạn dự đoán nhóm từ vựng có thể xuất hiện.

Ví dụ, nếu là phòng họp, bạn nên nghĩ đến: table, chairs, screen, documents, projector, arranged, placed.

Nếu là phòng làm việc, hãy nghĩ đến: desk, laptop, monitor, keyboard, telephone, papers, lamp.

Tham khảo thêm: Phương pháp luyện Part 1 TOEIC – mô tả tranh hiệu quả 

Bước 2: Nhìn đồ vật nổi bật nhất

Trong Part 1, đáp án đúng thường mô tả đồ vật dễ thấy nhất trong tranh. Hãy chú ý đến những vật lớn hoặc nằm ở trung tâm như bàn, ghế, máy tính, kệ sách, sofa, tranh treo tường, cây cảnh hoặc quầy lễ tân.

Bước 3: Nhìn vị trí của đồ vật

Đây là phần rất dễ bị bẫy. Bạn cần xác định nhanh:

  • Vật gì ở trên bàn?
  • Vật gì ở dưới bàn?
  • Cái gì ở cạnh cửa sổ?
  • Cái gì được treo trên tường?
  • Ghế được xếp quanh bàn hay sát tường?
  • Kệ sách nằm ở góc phòng hay dựa vào tường?

Nếu nghe được danh từ đúng nhưng giới từ sai, đáp án đó vẫn sai.

Từ vựng thực chiến cho dạng đồ vật trong phòng

Bạn không cần học quá nhiều từ khó. Quan trọng hơn là phải nắm chắc những từ thường xuất hiện và nghe được chúng trong cụm.

Từ vựng Nghĩa
desk bàn làm việc
table bàn
chair ghế
sofa / couch ghế sofa
lamp đèn
laptop máy tính xách tay
monitor màn hình
keyboard bàn phím
telephone điện thoại bàn
printer máy in
shelf / bookshelf kệ / giá sách
cabinet tủ
drawer ngăn kéo
document / paper tài liệu / giấy tờ
painting / picture bức tranh
plant cây cảnh
carpet / rug thảm
curtain rèm cửa
counter quầy
reception desk quầy lễ tân

Ngoài danh từ, bạn cần nghe tốt các cụm chỉ vị trí:

Cụm vị trí Nghĩa
on the desk trên bàn làm việc
under the table dưới bàn
next to the chair bên cạnh ghế
beside the sofa bên cạnh ghế sofa
behind the desk phía sau bàn
in front of the table phía trước bàn
above the sofa phía trên ghế sofa
against the wall sát tường
in the corner ở góc phòng
around the table quanh bàn
near the window gần cửa sổ

Một mẹo rất hiệu quả là học theo cụm hoàn chỉnh thay vì học từng từ riêng lẻ. Ví dụ, thay vì chỉ học lamp, hãy học A lamp is on the desk. Thay vì chỉ học chairs, hãy học Chairs are arranged around the table.

Các cấu trúc hay gặp trong đáp án đúng

Cấu trúc 1: There is / There are

Dùng để mô tả có một hoặc nhiều đồ vật trong tranh.

Ví dụ:

There is a laptop on the desk.
Có một chiếc laptop trên bàn làm việc.

There are several chairs around the table.
Có một vài chiếc ghế quanh bàn.

Khi nghe dạng này, hãy kiểm tra nhanh hai điểm: có đúng đồ vật đó không và vị trí có đúng không.

Cấu trúc 2: Be + V3 mô tả trạng thái

Đây là dạng rất thường gặp trong TOEIC Part 1.

Ví dụ:

The chairs are arranged around the table.
Những chiếc ghế được sắp xếp quanh bàn.

Some documents are placed on the desk.
Một vài tài liệu được đặt trên bàn làm việc.

A bookshelf is positioned against the wall.
Một giá sách được đặt sát tường.

Các cụm quan trọng:

Cụm Nghĩa
be placed on được đặt trên
be arranged around được sắp xếp quanh
be positioned against được đặt sát vào
be hung on được treo trên
be displayed được trưng bày
be stacked được xếp chồng
be lined up được xếp thành hàng
be covered with được phủ bằng

Lưu ý: Trong Part 1, câu bị động không phải lúc nào cũng nói về hành động đang xảy ra. Nhiều khi nó chỉ mô tả trạng thái hiện tại của đồ vật.

Cấu trúc 3: Be + V-ing mô tả trạng thái của đồ vật

Một số động từ dạng V-ing có thể dùng để mô tả trạng thái, không nhất thiết là hành động của người.

Ví dụ:

A painting is hanging on the wall.
Một bức tranh đang treo trên tường.

A rug is lying under the table.
Một chiếc thảm nằm dưới bàn.

A telephone is sitting on the reception desk.
Một chiếc điện thoại đang nằm trên quầy lễ tân.

Ở đây, hanging, lying, sitting không có nghĩa là đồ vật đang tự thực hiện hành động. Chúng chỉ mô tả vị trí hoặc trạng thái của vật.

Những bẫy cần tránh khi làm bài

24 7
Các bẫy thường gặp khi nghe tranh công trường

Bẫy 1: Nghe thấy từ quen thuộc rồi chọn ngay

Đây là lỗi phổ biến nhất. Ví dụ, bạn nhìn thấy một chiếc bàn trong tranh. Khi nghe đáp án có từ table, bạn chọn ngay. Nhưng câu có thể là:

A bag is under the table.

Nếu trong tranh không có túi dưới bàn, đáp án sai dù từ table đúng.

Cách tránh bẫy: Đừng nghe từng từ đơn lẻ. Hãy nghe cả cụm: vật gì + ở đâu + trạng thái nào.

Bẫy 2: Đúng đồ vật nhưng sai vị trí

Ví dụ, tranh có một cái đèn trên bàn.

Đáp án sai có thể là:

A lamp is on the floor.

Đồ vật đúng là lamp, nhưng vị trí on the floor sai. Vì vậy, khi nghe danh từ đúng, bạn vẫn phải đợi nghe tiếp phần vị trí.

Bẫy 3: Dùng is being + V3 khi không có hành động

Cấu trúc is being + V3 thường mô tả hành động đang được thực hiện.

Ví dụ:

The desk is being cleaned.
Cái bàn đang được lau.

Câu này thường cần có người đang lau bàn trong tranh. Nếu tranh chỉ có một cái bàn sạch, không có người, câu này không phù hợp.

So sánh:

The door is open.
Cửa đang mở. → trạng thái

The door is being opened.
Cửa đang được mở ra. → hành động đang diễn ra

Với tranh chỉ có đồ vật tĩnh, hãy đặc biệt cẩn thận với các đáp án có being.

Bẫy 4: Số ít và số nhiều

Nếu tranh có nhiều ghế, đáp án Several chairs are arranged around the table có thể đúng. Nhưng nếu tranh chỉ có một chiếc ghế, câu này sai.

Ngược lại, nếu đáp án nói A chair is placed near the desk, bạn cần xem trong tranh có một chiếc ghế nào nổi bật gần bàn không. Không phải cứ có nhiều ghế là câu số ít sai, nhưng phải có một chiếc ghế đúng với mô tả.

Tham khảo thêm: Chiến lược làm TOEIC Part 2 – hỏi đáp nhanh và chính xác 

Bài luyện tập TOEIC Listening Part 1

Câu 1

Mô tả tranh: Trên bàn làm việc có một chiếc laptop và vài tập tài liệu.

A. Some documents are being removed from a desk.
B. A laptop has been placed on a desk.
C. A lamp is hanging above a window.
D. A chair is being pushed under a table.

Đáp án: B. A laptop has been placed on a desk.

Transcript:

A. Some documents are being removed from a desk.
B. A laptop has been placed on a desk.
C. A lamp is hanging above a window.
D. A chair is being pushed under a table.

Giải thích:

Đáp án B đúng vì laptop được đặt trên bàn. A sai vì không có ai đang lấy tài liệu ra khỏi bàn. C sai vì không có đèn treo phía trên cửa sổ. D sai vì không có hành động đẩy ghế.

Từ vựng:

  • be placed on: được đặt trên
  • document: tài liệu
  • remove: lấy ra, dời đi

Câu 2

Mô tả tranh: Trong phòng họp có nhiều ghế được xếp quanh một chiếc bàn dài.

A. Several chairs are arranged around a table.
B. Some people are sitting at a table.
C. A table is being carried across the room.
D. Chairs are stacked against the wall.

Đáp án: A. Several chairs are arranged around a table.

Transcript:

A. Several chairs are arranged around a table.
B. Some people are sitting at a table.
C. A table is being carried across the room.
D. Chairs are stacked against the wall.

Giải thích:

Đáp án A đúng vì ghế được sắp xếp quanh bàn. B sai nếu tranh không có người. C sai vì không có ai đang khiêng bàn. D sai vì ghế không được xếp chồng sát tường.

Từ vựng:

  • several: một vài
  • be arranged around: được sắp xếp quanh
  • stack: xếp chồng

Câu 3

Mô tả tranh: Một cây cảnh được đặt ở góc phòng, gần cửa sổ.

A. A plant is located in the corner of the room.
B. A man is watering a plant.
C. A window is being repaired.
D. Some flowers are lying on the floor.

Đáp án: A. A plant is located in the corner of the room.

Transcript:

A. A plant is located in the corner of the room.
B. A man is watering a plant.
C. A window is being repaired.
D. Some flowers are lying on the floor.

Giải thích:

Đáp án A đúng vì cây cảnh nằm ở góc phòng. B sai vì không có người đang tưới cây. C sai vì không có hành động sửa cửa sổ. D sai vì không có hoa nằm trên sàn.

Từ vựng:

  • plant: cây cảnh
  • be located in: nằm ở
  • corner: góc

Câu 4

Mô tả tranh: Một bức tranh được treo trên tường, phía trên ghế sofa.

A. A painting is hanging above a sofa.
B. A sofa is being moved into a room.
C. A picture is lying on a table.
D. A wall is being painted.

Đáp án: A. A painting is hanging above a sofa.

Transcript:

A. A painting is hanging above a sofa.
B. A sofa is being moved into a room.
C. A picture is lying on a table.
D. A wall is being painted.

Giải thích:

Đáp án A đúng vì bức tranh đang treo phía trên ghế sofa. B sai vì không có ai đang di chuyển sofa. C sai vì tranh không nằm trên bàn. D là bẫy vì painting là bức tranh, còn being painted là đang được sơn.

Từ vựng:

  • painting: bức tranh
  • hang above: treo phía trên
  • sofa: ghế sofa

Câu 5

Mô tả tranh: Một giá sách được đặt sát tường, trên giá có nhiều sách.

A. The bookshelves are empty.
B. Some books are being packed into boxes.
C. A bookshelf is positioned against a wall.
D. A man is taking a book from a shelf.

Đáp án: C. A bookshelf is positioned against a wall.

Transcript:

A. The bookshelves are empty.
B. Some books are being packed into boxes.
C. A bookshelf is positioned against a wall.
D. A man is taking a book from a shelf.

Giải thích:

Đáp án C đúng vì giá sách được đặt sát tường. A sai vì kệ không trống. B sai vì không có hành động đóng gói sách. D sai nếu không có người đang lấy sách.

Từ vựng:

  • bookshelf: giá sách
  • against a wall: sát tường
  • empty: trống

Checklist làm bài nhanh trong phòng thi

Khi gặp tranh mô tả đồ vật trong phòng, bạn có thể áp dụng checklist sau:

  1. Có người trong tranh không?

Nếu không có người, hãy cẩn thận với các đáp án có a man, a woman, someone, people.

  1. Đồ vật chính là gì?

Xác định nhanh: bàn, ghế, máy tính, đèn, tài liệu, kệ, tranh, cây cảnh hay sofa.

  1. Đồ vật nằm ở đâu?

Nghe kỹ giới từ: on, under, next to, behind, above, against, around, in the corner.

  1. Câu đang tả trạng thái hay hành động?

Nếu có being + V3, hãy kiểm tra xem có hành động thật sự đang diễn ra không.

  1. Số lượng có đúng không?

Nghe kỹ a/an, one, several, some, many.

Checklist này giúp bạn tránh chọn đáp án theo cảm tính. Trong Part 1, tốc độ xử lý rất quan trọng, nhưng không nên vội đến mức chọn khi mới nghe được một từ. Hãy nghe hết câu rồi mới quyết định.

Tham khảo thêm: Cách luyện nghe TOEIC Part 3 và 4 – nắm ý chính và từ khóa

Cách tự luyện dạng tranh đồ vật trong phòng

Bạn có thể tự luyện rất đơn giản bằng cách nhìn quanh phòng và mô tả các đồ vật bằng tiếng Anh.

Ví dụ:

A laptop is on the desk.

A chair is placed in front of the desk.

Some books are stacked on the shelf.

A lamp is next to the computer.

A bag is under the table.

A picture is hanging on the wall.

Sau đó, hãy tự tạo câu sai để luyện phản xạ loại trừ:

A bag is on the table.
Sai nếu túi nằm dưới bàn.

The chair is being moved.
Sai nếu không có ai đang di chuyển ghế.

The bookshelves are empty.
Sai nếu trên kệ có nhiều sách.

Cách luyện này giúp bạn hiểu logic của TOEIC Part 1: đáp án đúng không cần phức tạp, nhưng phải chính xác với hình ảnh.

Tham khảo thêm: Lộ trình học TOEIC từ 0 đến 700+ cho người mới bắt đầu 

FAQ

TOEIC Listening Part 1 có thường ra tranh không có người không?

Có. TOEIC Part 1 có thể dùng tranh có người, tranh đồ vật, tranh phong cảnh, khu vực làm việc, phòng họp hoặc quầy lễ tân. Với tranh không có người, đề thường kiểm tra đồ vật, vị trí, số lượng và trạng thái.

Gặp tranh đồ vật trong phòng thì nên nghe gì trước?

Bạn nên nghe danh từ chính trước, sau đó nghe giới từ và trạng thái. Ví dụ, trong câu A lamp is placed on the desk, đừng chỉ nghe lamp mà phải nghe tiếp on the desk.

Vì sao đáp án có being thường dễ sai trong tranh đồ vật?

Vì is being + V3 thường mô tả một hành động đang được thực hiện. Nếu tranh chỉ có đồ vật tĩnh và không có người đang tác động vào vật đó, đáp án có being rất dễ là bẫy.

Có cần học nhiều từ vựng khó để làm tốt dạng này không?

Không nhất thiết. Bạn nên ưu tiên học các từ thông dụng trong bối cảnh văn phòng, phòng họp, nhà hàng, khách sạn và học theo cụm hoàn chỉnh như be placed on, be arranged around, be positioned against.

Tải file tham khảo đầy đủ

Để luyện kỹ hơn dạng tranh mô tả đồ vật trong phòng, bạn có thể tải file bài học kèm ví dụ, transcript, đáp án và phần giải thích chi tiết.

TẢI FILE GIẢI ĐỀ TOEIC LISTENING PART 1 – TRANH MÔ TẢ ĐỒ VẬT TRONG PHÒNG: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

Hãy vừa đọc phần giải thích, vừa tự che đáp án và làm lại từng câu để kiểm tra xem mình sai vì từ vựng, giới từ, số lượng hay bẫy hành động.

Kết luận

Dạng TOEIC Listening Part 1: Tranh mô tả đồ vật trong phòng không yêu cầu từ vựng quá khó, nhưng đòi hỏi bạn phải nghe chính xác. Những chi tiết nhỏ như vị trí, số lượng và trạng thái đồ vật có thể quyết định đáp án đúng hay sai.

Khi làm bài, hãy nhớ: đừng chọn đáp án chỉ vì nghe thấy một từ quen thuộc. Hãy kiểm tra cả cụm mô tả: đồ vật gì, ở đâu, có bao nhiêu và đang ở trạng thái nào. Đặc biệt, cần phân biệt câu mô tả trạng thái như is placed, is located, is hanging với câu mô tả hành động đang diễn ra như is being moved, is being cleaned, is being repaired.

Nếu luyện đều các cụm như be placed on, be arranged around, be positioned against, be located in, hang above, bạn sẽ xử lý dạng tranh đồ vật trong phòng nhanh hơn, chắc hơn và ít bị bẫy hơn trong TOEIC Listening Part 1.

Xem thêm

Nếu bạn đang luyện TOEIC nhưng thường mất điểm vì nghe không kịp, nhầm bẫy hoặc không biết bắt đầu từ Part nào, hãy bắt đầu bằng việc học đúng bản chất từng dạng câu. SEC luôn ưu tiên giúp học viên hiểu cách đề kiểm tra, biết vì sao mình sai và có lộ trình sửa lỗi rõ ràng, thay vì chỉ làm thật nhiều đề một cách cảm tính.

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .