Disappointed đi với giới từ gì? Hướng dẫn sử dụng đúng giới từ với “disappointed” trong tiếng Anh (2025)

disappointed đi với giới từ gì

Disappointed đi với giới từ gì? Cách dùng disappointed with, in, by, at dễ hiểu

Nếu bạn đang thắc mắc disappointed đi với giới từ gì, câu trả lời ngắn là: thường gặp nhất là disappointed with, disappointed in, disappointed bydisappointed at. Ngoài ra, từ điển cũng ghi nhận disappointed about trong một số ngữ cảnh, nhưng nếu đang học nền tảng, bạn nên nắm chắc 4 mẫu trên trước.

Điểm khiến nhiều người học Việt Nam dễ nhầm là: cùng là disappointed, nhưng khi đổi giới từ thì đối tượng gây thất vọng hoặc sắc thái câu cũng thay đổi. Bài này sẽ giúp bạn hiểu nhanh, dùng đúng và tránh những lỗi rất hay gặp.

Key takeaways

  • Disappointed with thường dùng khi nói thất vọng với một thứ, một kết quả, một trải nghiệm.
  • Disappointed in thường gặp khi nói thất vọng về một người, một nhóm người hoặc chính mình.
  • Disappointed by nhấn mạnh thứ gây ra cảm giác thất vọng.
  • Disappointed at hay gặp với kết quả, thái độ, tình huống hoặc sự việc cụ thể.
  • Nếu chưa chắc tay, hãy nhớ theo cả cụm, không học riêng mỗi từ disappointed. Các mẫu này đều được Oxford và Cambridge ghi nhận.

Disappointed đi với giới từ gì?

7 75
Disappointed đi với giới từ gì?

Disappointed có thể đi với nhiều giới từ, nhưng 4 mẫu người học nên nắm trước là:

disappointed with

disappointed in

disappointed by

disappointed at

Oxford liệt kê trực tiếp các mẫu disappointed at / by / about / in / with, còn Cambridge cho ví dụ rõ với disappointed at, disappointed indisappointed with trên cùng một mục từ. Vì vậy, cách học đúng không phải là ép mọi trường hợp vào một giới từ duy nhất, mà là hiểu khi nào mỗi cụm nghe tự nhiên hơn.

Cách dùng disappointed with

Disappointed with là mẫu dễ dùng và an toàn nhất khi bạn muốn nói mình thất vọng với một thứ, một kết quả, một dịch vụ, một trải nghiệm hoặc chính bản thân mình. Cambridge có collocation riêng cho disappointed with someone/something, và Oxford cũng ghi nhận mẫu disappointed with somebody/something/yourself.

Bạn sẽ gặp mẫu này nhiều trong các tình huống như:

  • thất vọng với kết quả thi
  • thất vọng với chất lượng dịch vụ
  • thất vọng với bộ phim, món ăn, lớp học
  • thất vọng với bản thân vì làm chưa tốt

Ví dụ:

  • I was disappointed with my test result.
    Tôi thất vọng với kết quả bài kiểm tra của mình.
  • We were disappointed with the hotel service.
    Chúng tôi thất vọng với dịch vụ ở khách sạn.
  • She felt disappointed with herself after missing the deadline.
    Cô ấy thất vọng với chính mình sau khi lỡ hạn nộp.

Mẹo nhớ nhanh:

with = thất vọng với thứ mình đang đánh giá trực tiếp

Cách dùng disappointed in

Disappointed in thường được dùng khi bạn thất vọng về một người, một nhóm người hoặc chính mình, nhất là khi họ không làm đúng như kỳ vọng. Oxford có ví dụ I’m disappointed in you, còn Cambridge ghi rõ His parents said that they were very disappointed in him.

Đây là mẫu rất hay gặp trong các ngữ cảnh:

  • thất vọng về ai đó vì họ thất hứa
  • thất vọng về cách hành xử của ai đó
  • thất vọng về chính mình
  • thất vọng về một đội, một nhóm vì kết quả hay thái độ

Ví dụ:

  • I’m disappointed in you for not telling the truth.
    Tôi thất vọng về bạn vì đã không nói thật.
  • She was disappointed in her team after the match.
    Cô ấy thất vọng về đội của mình sau trận đấu.
  • He felt disappointed in himself for giving up too early.
    Anh ấy thất vọng về bản thân vì bỏ cuộc quá sớm.

Điểm cần nhớ:

  • in thường kéo câu gần hơn về con người, thái độ, hành vi hoặc sự tin tưởng bị hụt

Cách dùng disappointed by

Disappointed by được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh nguyên nhân gây ra cảm giác thất vọng. Oxford ghi trực tiếp mẫu disappointed by something và cho ví dụ I was disappointed by the quality of the food; Cambridge cũng có ví dụ We were really disappointed by the hotel… trên mục từ disappointed.

Mẫu này thường tự nhiên khi bạn muốn nhấn vào:

  • chất lượng kém
  • quyết định gây hụt hẫng
  • thái độ, phản ứng, hành vi
  • một diễn biến hay kết quả ngoài mong đợi

Ví dụ:

  • I was disappointed by the quality of the course materials.
    Tôi thất vọng vì chất lượng tài liệu học.
  • They were disappointed by his rude attitude.
    Họ thất vọng vì thái độ thô lỗ của anh ấy.
  • We felt disappointed by the final result.
    Chúng tôi thất vọng vì kết quả cuối cùng.

Mẹo nhớ nhanh:

by = nhấn mạnh thứ gây ra cảm giác thất vọng

Cách dùng disappointed at

Disappointed at thường gặp khi nói về kết quả, thái độ, sự việc hoặc tình huống cụ thể. Cả Oxford và Cambridge đều ghi nhận trực tiếp mẫu này, ví dụ như disappointed at the result hoặc disappointed at his negative attitude.

Ví dụ:

  • We were disappointed at the result of the competition.
    Chúng tôi thất vọng về kết quả cuộc thi.
  • She was disappointed at his reaction.
    Cô ấy thất vọng về phản ứng của anh ấy.
  • I felt disappointed at the way the event was organized.
    Tôi thất vọng về cách sự kiện được tổ chức.

Trong thực tế, disappointed atdisappointed by có thể khá gần nhau ở nhiều câu. Tuy nhiên, nếu bạn đang học nền tảng, chỉ cần hiểu đơn giản:

at thường đi với result / attitude / situation

by thường nhấn mạnh tác nhân gây thất vọng

Có dùng disappointed about không?

Có. Oxford có mẫu disappointed about somethingdisappointed about somebody (not) doing something; Cambridge cũng cho ví dụ I was so disappointed about her decision not to come.

Tuy vậy, để bài không bị loãng intent, bạn chỉ cần nhớ ngắn gọn:

  • about thường dùng khi nói về decision, news, situation, someone not doing something
  • nếu mới học, hãy nắm chắc with / in / by / at trước

Ví dụ:

  • I was disappointed about the decision.
  • She was disappointed about him not showing up.

Lỗi thường gặp khi dùng disappointed với giới từ

large
Lỗi thường gặp khi dùng disappointed với giới từ

Đây là phần người học Việt Nam rất hay vướng.

  • Dùng một giới từ cho mọi trường hợp

Nhiều bạn học được một mẫu rồi dùng cho tất cả.
Ví dụ, câu nào cũng cố dùng with, kể cả khi đang nói về một người làm mình hụt hẫng.

  • Không phân biệt “thứ làm mình thất vọng” và “người khiến mình thất vọng”

Ví dụ:

  • I’m disappointed with the result.
  • I’m disappointed in you.

Hai câu này nghe tự nhiên hơn rất nhiều so với việc dùng một giới từ cho cả hai.

  • Nhầm disappointed với disappointing

Đây là lỗi rất phổ biến.

  • I am disappointed. = Tôi thấy thất vọng.
  • The result is disappointing. = Kết quả đó gây thất vọng.

British Council giải thích rất rõ: tính từ đuôi -ed thường nói về cảm xúc của người, còn tính từ đuôi -ing thường nói về thứ gây ra cảm xúc đó.

  • Dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh theo từng chữ

Ví dụ, thấy “thất vọng về” là cố gắn một giới từ cố định cho mọi câu.
Trong tiếng Anh, bạn cần học theo cụm tự nhiên, không dịch word-by-word.

Mẹo nhớ nhanh và cách tự học

Bạn có thể nhớ disappointed bằng 4 dòng rất ngắn:

with = thất vọng với một thứ / kết quả / trải nghiệm

in = thất vọng về một người / bản thân

by = nhấn mạnh thứ gây ra cảm giác thất vọng

at = thất vọng về kết quả / thái độ / tình huống

Cách tự học dễ áp dụng tại nhà:

  • chia sổ tay thành 4 cột: with / in / by / at
  • mỗi cột viết 3 câu gắn với cuộc sống thật của mình
  • học theo câu hoàn chỉnh, không học từng từ rời
  • khi đọc bài tiếng Anh, bôi màu cả cụm như:
    • disappointed with the result
    • disappointed in him
    • disappointed by the quality
    • disappointed at the decision

Ví dụ gần với người học Việt Nam:

  • I was disappointed with my speaking score.
  • My teacher was disappointed in me because I skipped class.
  • We were disappointed by the service at the café.
  • She was disappointed at the team’s performance.

Disappointed trong giao tiếp, bài thi và hành trình học thật

Trong giao tiếp hằng ngày, disappointed xuất hiện nhiều khi nói về:

  • kết quả học tập
  • cách ai đó cư xử
  • chất lượng dịch vụ
  • quyết định, thông báo, tin tức
  • cảm giác hụt hẫng khi kỳ vọng không được đáp ứng

Trong bài thi và bài đọc, bạn cũng nên để ý cặp:

disappointed = cảm thấy thất vọng

disappointing = gây thất vọng

Đây là nhóm tính từ đuôi -ed / -ing rất cơ bản nhưng cực dễ nhầm. British Council dùng chính nhóm này để giải thích cho người học nền tảng.

Nếu bạn thấy mình không chỉ nhầm riêng disappointed, mà còn nhầm các cụm như:

  • interested in
  • worried about
  • proud of
  • satisfied with

thì vấn đề thường nằm ở nền tảng adjective + prepositioncách học collocation. Khi đó, bạn nên quay lại cụm bài nền tảng trước, thay vì học rời từng từ một.

FAQ

  • Disappointed đi với giới từ gì là phổ biến nhất?
    Phổ biến nhất là disappointed with, disappointed in, disappointed bydisappointed at. Oxford và Cambridge đều ghi nhận các mẫu này.
  • Disappointed with hay disappointed in đúng hơn?
    Cả hai đều đúng, nhưng thường khác đối tượng. Disappointed with hay dùng với thứ, kết quả, trải nghiệm; disappointed in hay dùng với người hoặc bản thân.
  • Disappointed by có khác gì disappointed with không?
    Disappointed by thường nhấn mạnh nguyên nhân gây thất vọng; disappointed with thường tự nhiên khi đánh giá trực tiếp một thứ hoặc một kết quả.
  • Disappointed at có đúng không?
    Có. Oxford và Cambridge đều có ví dụ với disappointed at.
  • Có dùng disappointed about không?
    Có. Cả Oxford và Cambridge đều ghi nhận mẫu này.
  • Disappointed và disappointing khác nhau thế nào?
    Disappointed là cảm giác của người; disappointing là thứ gây ra cảm giác đó.

Xem thêm

Kết luận

Việc sử dụng đúng giới từ với “disappointed” giúp bạn diễn đạt cảm xúc của mình một cách chính xác và tự nhiên. Các giới từ phổ biến như “with”, “by”, “in”, và “at” đều có những sắc thái khác nhau, tùy vào ngữ cảnh sử dụng:

  • “Disappointed with”: Sự thất vọng đối với một đối tượng, kết quả hoặc tình huống cụ thể.

  • “Disappointed by”: Sự thất vọng về hành động hoặc sự kiện không như mong đợi.

  • “Disappointed in”: Thất vọng về một người hoặc nhóm người.

  • “Disappointed at”: Thất vọng về một sự kiện hoặc hoàn cảnh cụ thể.

Hiểu rõ và sử dụng đúng giới từ với “disappointed” không chỉ giúp bạn giao tiếp chính xác mà còn giúp bạn diễn đạt cảm xúc một cách tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Kiểm tra trình độ ngay để biết mình đang hổng ở phần nào và nhận lộ trình học nền tảng phù hợp.

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .