Giới từ trong tiếng Anh: Hướng dẫn toàn diện từ cơ bản đến nâng cao 2025

Giới từ trong tiếng Anh

Giới từ trong tiếng Anh

Giới thiệu chung về giới từ (prepositions)

Giới từ trong tiếng Anh là từ hoặc cụm từ được dùng để liên kết các thành phần trong câu, thường chỉ ra mối quan hệ về thời gian, nơi chốn, phương hướng, nguyên nhân, mục đích, phương tiện và nhiều ý nghĩa khác.

Ví dụ:

  • I am at school. (Tôi đang ở trường.)
  • She was born in May. (Cô ấy sinh vào tháng Năm.)
  • The book is on the table. (Cuốn sách ở trên bàn.)

Giới từ là một chủ điểm quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh vì chúng xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp và viết học thuật. Người học thường gặp khó khăn vì giới từ không phải lúc nào cũng dịch nguyên nghĩa từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

Vai trò của giới từ

Chức năng chính của giới từ

  • Chỉ quan hệ về không gian (place):
    Ví dụ: on the table (trên bàn), in the room (trong phòng), under the bed (dưới giường).
  • Chỉ quan hệ về thời gian (time):
    Ví dụ: at 7 o’clock (lúc 7 giờ), on Monday (vào thứ Hai), in 2025 (vào năm 2025).
  • Chỉ nguyên nhân, mục đích, phương tiện (cause/purpose/manner):
    Ví dụ: because of the rain (vì mưa), for health (vì sức khỏe), by car (bằng xe hơi).
  • Chỉ quan hệ sở hữu hoặc liên quan (possession/connection):
    Ví dụ: the cover of the book (bìa của quyển sách), a friend of mine (một người bạn của tôi).

Vị trí của giới từ

  • Thường đứng trước danh từ hoặc đại từ để tạo thành cụm giới từ.
    Ví dụ: in the garden, on him, with us.
  • Trong nhiều cấu trúc, giới từ đứng cuối câu (nhất là trong câu hỏi hoặc mệnh đề quan hệ).
    Ví dụ: What are you looking for? (Bạn đang tìm gì vậy?).

Vai trò trong cụm từ và câu

  • Làm bổ nghĩa cho danh từ (Prep + N = Adj):
    Ví dụ: the book on the table (quyển sách trên bàn).
  • Làm bổ nghĩa cho động từ/tính từ/trạng từ (Prep + N = Adv):
    Ví dụ: She is good at English. (Cô ấy giỏi tiếng Anh.)
    He goes to school by bus. (Anh ấy đi học bằng xe buýt.)

Lưu ý khi dùng giới từ

  • Giới từ không bao giờ đứng một mình, phải đi kèm theo danh từ/đại từ.
  • Cùng một động từ/tính từ có thể đi với nhiều giới từ khác nhau và thay đổi nghĩa:
    • look at (nhìn vào), look for (tìm kiếm), look after (chăm sóc).

Phân loại giới từ

Giới từ trong tiếng Anh

Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place/Position)

Một số giới từ thông dụng: in, on, at, under, over, above, below, behind, in front of, between, among, next to, near, opposite.

Ví dụ:

  • The keys are on the table.
  • She lives in London.
  • The bank is next to the post office.

Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time)

Phổ biến: in, on, at, during, for, since, by, until, from…to, within, throughout.

Ví dụ:

  • She was born in 2005.
  • The party is on Monday.
  • He will come at 7 p.m.
  • I have lived here since 2010.

Giới từ chỉ phương hướng/chuyển động (Prepositions of Direction/Movement)

Thông dụng: to, into, onto, out of, towards, along, across, through, over, under, past, around.

Ví dụ:

  • He walked into the room.
  • The children ran across the street.
  • She is going to the park.

Giới từ chỉ nguyên nhân, mục đích, phương tiện (Cause, Purpose, Means)

  • Because of, due to, thanks to, for, by, with.

Ví dụ:

  • The game was canceled because of the rain.
  • The problem was solved by the teacher.
  • She opened the door with a key.

Giới từ kép và cụm giới từ (Complex & Phrasal Prepositions)

  • According to, in addition to, in front of, instead of, out of, because of, due to, in spite of, thanks to, in case of.

Ví dụ:

  • According to the report, sales increased.
  • We went out in spite of the rain.

Các giới từ thông dụng và cách dùng chi tiết

Giới từ trong tiếng Anh

At – On – In

Ba giới từ cơ bản nhưng gây nhầm lẫn nhất.

 

Giới từ Thời gian Không gian
At 1 thời điểm

  • at 7 am
  • at noon
  • at night
1 địa điểm

  • at school
  • at 108B Truong Chinh Street
On 1 ngày

  • on Monday 
  • on New Year’s Day.
1 bề mặt

  • on the table
  • on the wall
In 1 khoảng thời gian dài lớn hơn 1 ngày (tuần, tháng, mùa, năm,…)

  • In May
  • In 2020
  • In the summer
1 không gian 3 chiều 

  • in a room
  • in London

 

Ví dụ so sánh:

  • I live in Hanoi.
  • I am at the airport now.
  • The book is on the desk.

By – With – Of

  • By: tác nhân, cách thức.
    • The book was written by Shakespeare.
    • We go there by car.
  • With: công cụ, đặc điểm.
    • She cut the paper with scissors.
    • The boy with blue eyes is my brother.
  • Of: sở hữu, thành phần.
    • A cup of tea.
    • The roof of the house.

For – Since – During – Until – By

  • For: khoảng thời gian. → I have studied English for 5 years.
  • Since: mốc thời gian. → She has lived here since 2010.
  • During: trong suốt (một khoảng thời gian cụ thể). → He slept during the lesson.
  • Until: cho đến khi. → I will wait here until 5 p.m.
  • By: trước (mốc thời gian). → You must finish the work by Friday.

Giới từ trong cụm cố định 

Giới từ thường đi kèm một số tính từ, động từ hoặc danh từ nhất định để tạo thành các cụm cố định.

Tính từ + giới từ

  • afraid of
  • good/bad at
  • interested in
  • similar to
  • famous for

Ví dụ: She is interested in music.

Động từ + giới từ

  • listen to
  • depend on
  • look at/for/after
  • wait for
  • rely on

Ví dụ: You can rely on me.

Danh từ + giới từ

  • a reason for
  • a solution to
  • an increase in
  • an answer to
  • a demand for

Ví dụ: There has been an increase in sales.

Lỗi thường gặp khi dùng giới từ.

Dùng sai giới từ do dịch từ tiếng Việt

Người học hay dịch “word by word” từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

  • Sai: She is good in English.
    Đúng:She is good at English. (good luôn đi với at)
  • Sai: We discussed about the problem.
    Đúng:We discussed the problem. (Discuss không cần about mà đi thẳng với tân ngữ).
  • Sai: He married with her last year.
    Đúng:He married her last year. (Marry không cần with mà đi thẳng với tân ngữ)
  • Sai: He explained me about the problem.
    Đúng:He explained the problem to me. (cấu trúc đúng explain something to somebody)

Nhầm lẫn giữa các giới từ gần nghĩa

  • Sai: I was born at 1999.
    Đúng:I was born in 1999. (năm đi với giới từ in)
  • Sai: The meeting will start in 8 a.m.
    Đúng:The meeting will start at 8 a.m. (giờ đi với giới từ at )
  • Sai: She is waiting in the bus stop.
    Đúng:She is waiting at the bus stop. (tại 1 địa điểm dùng at, trong không gian mới dùng in)

Thừa giới từ

  • Sai: Where are you at?
    Đúng:Where are you? (at thừa vì phải đi với 1 danh từ)
  • Sai:Where is she going to?

Đúng: Where is she going? (tương tự như lỗi ở trên)

 

Sai giới từ đi với tính từ/động từ/danh từ trong các cụm cố định  

  • Sai: She is interested on music.
    Đúng:She is interested in music. (interested in)
  • Sai: He is responsible of the mistake.
    Đúng:He is responsible for the mistake. (responsible for)
  • Sai: They are similar with each other.
    Đúng:They are similar to each other. (similar to)
  • Sai: This essay consists in three parts.
    Đúng:This essay consists of three parts. (consist of)

 

  • Sai: The demand of online learning is rising.
    Đúng:The demand for online learning is rising. (demand for)
  • Sai: This has a positive effect to students.
    Đúng:This has a positive effect on students. (effect on)

Sai since/for trong thì hiện tại hoàn thành

  • Sai: I have studied English since five years.
    Đúng:I have studied English for five years. (for + khoảng thời gian, không đi với mốc thời gian)
  • Sai: She has lived here for 2010.
    Đúng:She has lived here since 2010. (since + mốc thời gian, không đi với khoảng thời gian)

Cách tránh lỗi giới từ

  1. Học theo collocations (động từ/tính từ/danh từ + giới từ).
    Ví dụ: rely on, depend on, famous for, good at, reason for, solution to, effect on.
  2. Đọc nhiều văn bản chuẩn (bài mẫu IELTS, báo quốc tế, sách học thuật) để thấm cách dùng tự nhiên.
  3. Tạo “sổ tay lỗi giới từ cá nhân”: mỗi khi viết/speaking sai, ghi lại và sửa đúng.
  4. Luyện đặt câu cả cụm thay vì học lẻ từng từ.
    Ví dụ: học luôn “look forward to doing sth” chứ không chỉ “look forward to”.

Bài tập thực hành

BÀI 1: Giới từ chỉ thời gian

  1. I was born ___ 2000.
    A. on
    B. at
    C. in
    D. during
  2. The class starts ___ 9 a.m.
    A. in
    B. at
    C. on
    D. for
  3. She usually reads books ___ the evening.
    A. in
    B. on
    C. at
    D. during
  4. The meeting is ___ Monday.
    A. on
    B. at
    C. in
    D. to
  5. He has lived here ___ 2015.
    A. since
    B. for
    C. in
    D. by

Đáp án

  1. I was born ___ 2000.
    Đáp án: C. in
    Giải thích: in + năm/tháng/khoảng thời gian dài.
    Dịch: Tôi sinh năm 2000.
  2. The class starts ___ 9 a.m.
    Đáp án: B. at
    Giải thích: at + giờ chính xác.
    Dịch: Lớp học bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
  3. She usually reads books ___ the evening.
    Đáp án: A. in
    Giải thích: in + buổi trong ngày (morning/afternoon/evening).
    Dịch: Cô ấy thường đọc sách vào buổi tối.
  4. The meeting is ___ Monday.
    Đáp án: A. on
    Giải thích: on + ngày/thứ.
    Dịch: Cuộc họp vào thứ Hai.
  5. He has lived here ___ 2015.
    Đáp án: A. since
    Giải thích: since + mốc thời gian.
    Dịch: Anh ấy đã sống ở đây từ năm 2015.

BÀI 2: Giới từ chỉ nơi chốn

  1. The keys are ___ the drawer.
    A. on
    B. at
    C. in
    D. over
  2. There is a picture ___ the wall.
    A. on
    B. in
    C. at
    D. under
  3. He is waiting ___ the bus stop.
    A. in
    B. at
    C. on
    D. to
  4. The post office is ___ the bank and the school.
    A. among
    B. between
    C. opposite
    D. behind
  5. My house is ___ the park.
    A. near
    B. in
    C. at
    D. on

Đáp án

  1. The keys are ___ the drawer.
    Đáp án: C. in
    Giải thích: in = bên trong.
    Dịch: Chìa khóa ở trong ngăn kéo.
  2. There is a picture ___ the wall.
    Đáp án: A. on
    Giải thích: on = trên bề mặt.
    Dịch: Có một bức tranh trên tường.
  3. He is waiting ___ the bus stop.
    Đáp án: B. at
    Giải thích: at = địa điểm cụ thể.
    Dịch: Anh ấy đang đợi ở trạm xe buýt.
  4. The post office is ___ the bank and the school.
    Đáp án: B. between
    Giải thích: between = giữa 2 vật/thứ.
    Dịch: Bưu điện nằm giữa ngân hàng và trường học.
  5. My house is ___ the park.
    Đáp án: A. near
    Giải thích: near = gần.
    Dịch: Nhà tôi ở gần công viên.

BÀI 3: Giới từ phương hướng

  1. The children ran ___ the street.
    A. across
    B. into
    C. on
    D. over
  2. She walked ___ the room.
    A. onto
    B. into
    C. across
    D. on
  3. He is going ___ the park.
    A. to
    B. into
    C. onto
    D. over
  4. The cat jumped ___ the table.
    A. onto
    B. in
    C. to
    D. at
  5. They drove ___ the tunnel.
    A. over
    B. through
    C. along
    D. across

 

Đáp án

  1. The children ran ___ the street.
    Đáp án: A. across
    Giải thích: across = băng qua từ bên này sang bên kia.
    Dịch: Bọn trẻ chạy băng qua đường.
  2. She walked ___ the room.
    Đáp án: B. into
    Giải thích: into = di chuyển vào trong.
    Dịch: Cô ấy bước vào phòng.
  3. He is going ___ the park.
    Đáp án: A. to
    Giải thích: to = hướng đến nơi nào đó.
    Dịch: Anh ấy đang đi tới công viên.
  4. The cat jumped ___ the table.
    Đáp án: A. onto
    Giải thích: onto = nhảy lên bề mặt.
    Dịch: Con mèo nhảy lên bàn.
  5. They drove ___ the tunnel.
    Đáp án: B. through
    Giải thích: through = xuyên qua bên trong.
    Dịch: Họ lái xe xuyên qua đường hầm.

 

 

BÀI 4: Collocations với giới từ

  1. She is afraid ___ spiders.
    A. of
    B. about
    C. for
    D. at
  2. He is responsible ___ the mistake.
    A. about
    B. for
    C. with
    D. at
  3. I am looking forward ___ your reply.
    A. in
    B. for
    C. to
    D. at
  4. She is interested ___ music.
    A. with
    B. in
    C. at
    D. about
  5. This book belongs ___ me.
    A. with
    B. of
    C. to
    D. for

Đáp án

  1. She is afraid ___ spiders.
    Đáp án: A. of
    Giải thích: afraid of = sợ cái gì.
    Dịch: Cô ấy sợ nhện.
  2. He is responsible ___ the mistake.
    Đáp án: B. for
    Giải thích: be responsible for = chịu trách nhiệm về.
    Dịch: Anh ấy chịu trách nhiệm cho lỗi đó.
  3. I am looking forward ___ your reply.
    Đáp án: C. to
    Giải thích: look forward to + N/Ving = mong đợi.
    Dịch: Tôi mong chờ hồi âm của bạn.
  4. She is interested ___ music.
    Đáp án: B. in
    Giải thích: interested in = hứng thú với.
    Dịch: Cô ấy quan tâm đến âm nhạc.
  5. This book belongs ___ me.
    Đáp án: C. to
    Giải thích: belong to = thuộc về.
    Dịch: Cuốn sách này thuộc về tôi.

 

BÀI 5: Giới từ nâng cao (nguyên nhân – cụm từ)

  1. The flight was canceled ___ bad weather.
    A. because
    B. because of
    C. due
    D. thanks
  2. He succeeded ___ his hard work.
    A. due
    B. thanks to
    C. because
    D. in spite
  3. We went out ___ the heavy rain.
    A. because
    B. despite
    C. thanks
    D. due
  4. The report was written ___ the teacher.
    A. with
    B. from
    C. by
    D. for
  5. According ___ the news, the prices will increase.
    A. for
    B. to
    C. with
    D. of

Đáp án

  1. The flight was canceled ___ bad weather.
    Đáp án: B. because of
    Giải thích: because of + N/NP.
    Dịch: Chuyến bay bị hủy vì thời tiết xấu.
  2. He succeeded ___ his hard work.
    Đáp án: B. thanks to
    Giải thích: thanks to = nhờ vào.
    Dịch: Anh ấy thành công nhờ sự chăm chỉ.
  3. We went out ___ the heavy rain.
    Đáp án: B. despite
    Giải thích: despite + N/NP = mặc dù.
    Dịch: Chúng tôi vẫn ra ngoài mặc dù trời mưa to.
  4. The report was written ___ the teacher.
    Đáp án: C. by
    Giải thích: by = tác nhân trong câu bị động.
    Dịch: Bản báo cáo được viết bởi giáo viên.
  5. According ___ the news, the prices will increase.
    Đáp án: B. to
    Giải thích: according to = theo như.
    Dịch: Theo tin tức, giá cả sẽ tăng.

Kết luận

Giới từ trong tiếng Anh là một chủ điểm vừa quen thuộc vừa “khó nhằn”. Người học cần:

  • Nắm vững cách phân loại (thời gian, nơi chốn, phương hướng, nguyên nhân…).
  • Ghi nhớ collocation cố định.
  • Tránh dịch từng từ từ tiếng Việt.
  • Thường xuyên luyện tập qua bài đọc, nghe, viết, và đề thi.

Việc thành thạo giới từ sẽ giúp câu văn tự nhiên, chính xác hơn, đồng thời nâng cao điểm số trong các kỳ thi chuẩn hóa như IELTS, TOEIC, VSTEP

Xem thêm:

10 Mẹo Luyện Ngữ Điệu Để Nói Tiếng Anh Tự Nhiên, Biểu Cảm Hơn

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .