Agreeing Politely in Meetings: Cách đồng ý lịch sự để họp tiếng Anh chuyên nghiệp hơn
Trong một cuộc họp bằng tiếng Anh, đồng ý với đồng nghiệp tưởng như là phần dễ nhất. Tuy nhiên, chỉ lặp lại “I agree” hoặc “Yes” khiến phản hồi dễ ngắn, cứng và thiếu chiều sâu. Trong một số trường hợp, người nói còn cần thể hiện mình chỉ đồng ý một phần, đồng ý với một điểm cụ thể hoặc đồng ý rồi bổ sung thêm điều kiện.
Agreeing politely in meetings tập trung vào cách phản hồi ý kiến theo đúng mức độ: từ công nhận một quan điểm, đồng ý nhẹ nhàng đến ủng hộ mạnh một đề xuất. Bài học cung cấp từ vựng, mẫu câu, flow hội thoại, hai hội thoại mẫu, lỗi thường gặp, bài tập thực hành và cách ứng dụng trực tiếp trong môi trường công sở.

Key takeaways:
- Nhận diện các tình huống cần thể hiện sự đồng ý trong cuộc họp công việc.
- Sử dụng nhiều mẫu câu thay cho việc lặp “I agree”.
- Phân biệt đồng ý hoàn toàn, công nhận một điểm hợp lý và đồng ý có điều kiện.
- Tránh các lỗi dịch từng từ hoặc sử dụng register không phù hợp.
- Luyện phản xạ qua hội thoại, bài tập lựa chọn và role-play.
- Áp dụng mẫu câu vào meeting nội bộ, họp dự án, Sales, Marketing, HR và Customer Service.
Mục lục
- Thông tin bài học
- Tình huống này dùng khi nào trong công việc?
- Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Agreeing Politely in Meetings
- Từ vựng và cụm từ cần biết
- Mẫu câu Business English theo từng mục đích
- Cấu trúc hội thoại mẫu
- Mẫu hoàn chỉnh
- Lỗi sai thường gặp khi dùng tiếng Anh trong tình huống này
- Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
- Bài tập Business English chủ đề Agreeing Politely in Meetings
- Đáp án và giải thích
- Ứng dụng vào công việc thực tế
- FAQ về Agreeing Politely in Meetings trong Business English
- Kết luận
- Xem thêm
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ đề | Agreeing politely in meetings |
| Nhóm kỹ năng | Meeting English |
| Level đề xuất | B1 |
| Phù hợp với | Sinh viên sắp đi làm, nhân viên văn phòng, Marketing, Sales, HR, Admin, Customer Service, Education |
| Mục tiêu | Thể hiện sự đồng ý với ý kiến hoặc đề xuất trong cuộc họp một cách lịch sự, rõ ràng và chuyên nghiệp |
| Output sau bài học | Phản hồi được ý kiến của đồng nghiệp, đồng ý có lý do, xác nhận quyết định và tiếp nối thảo luận trong meeting |
Tham khảo thêm: Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong buổi họp | https://secenglish.vn/cac-mau-cau-giao-tiep-tieng-anh-trong-buoi-hop/ | https://anhngusec.edu.vn/cac-mau-cau-giao-tiep-tieng-anh-trong-buoi-hop/
Tình huống này dùng khi nào trong công việc?
Agreeing politely in meetings xuất hiện khi một đồng nghiệp vừa trình bày ý tưởng, người quản lý đề xuất phương án, nhóm đang lựa chọn giữa nhiều giải pháp hoặc cuộc họp cần đi đến quyết định cuối cùng.
Ví dụ, trong cuộc họp Marketing, một thành viên đề xuất tập trung ngân sách vào một nhóm khách hàng cụ thể. Thay vì chỉ nói “Yes”, người phản hồi có thể nói: “That makes sense. I think we should focus on that segment first.” Câu trả lời vừa thể hiện sự đồng tình, vừa giúp cuộc thảo luận tiếp tục.
Trong họp nội bộ, mức độ giao tiếp thường ở khoảng Neutral đến Polite. Các câu như “That’s a good point”, “I agree with you on that” hoặc “I think you’re right” phù hợp với phần lớn tình huống. Với cuộc họp có khách hàng, quản lý cấp cao hoặc đối tác, cách nói đầy đủ và ít cảm tính hơn thường tạo cảm giác chuyên nghiệp hơn, chẳng hạn “I agree with that approach” hoặc “I think that would be the most practical option.”
Một điểm quan trọng là công nhận ý kiến chưa đồng nghĩa với đồng ý hoàn toàn. “That’s a good point” cho thấy người nói ghi nhận lập luận của đối phương, trong khi “I couldn’t agree more” thể hiện mức đồng thuận rất mạnh. Cambridge Dictionary định nghĩa “couldn’t agree more” là cách diễn đạt sự đồng ý mạnh.
Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Agreeing Politely in Meetings
| Mục tiêu giao tiếp | Cách diễn đạt cần đạt |
|---|---|
| Công nhận ý kiến của người khác | Phản hồi tích cực trước khi tiếp tục thảo luận |
| Thể hiện đồng ý rõ ràng | Cho biết mình cùng quan điểm với đồng nghiệp |
| Đồng ý với một điểm cụ thể | Chỉ rõ phần nào trong ý kiến mình tán thành |
| Đồng ý và bổ sung ý | Kết nối ý kiến của người trước với một thông tin mới |
| Đồng ý với đề xuất | Thể hiện sự ủng hộ với một phương án hoặc hành động |
| Xác nhận quyết định chung | Chốt lại phương án mà nhóm đã thống nhất |
Từ vựng và cụm từ cần biết
| Word/Phrase | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| agree | verb | đồng ý | Đồng ý với ý kiến hoặc quan điểm | I agree with your assessment. |
| agree with someone | phrase | đồng ý với ai | Phản hồi trực tiếp với người vừa phát biểu | I agree with Lan on this point. |
| agree on something | phrase | thống nhất về điều gì | Khi cả nhóm đi đến quyết định chung | We agreed on the final deadline. |
| agree to something | phrase | chấp thuận điều gì | Đồng ý với đề nghị, điều kiện hoặc kế hoạch | The team agreed to the revised schedule. |
| agreement | noun | sự đồng thuận | Nói về kết quả của quá trình thảo luận | We finally reached an agreement. |
| make sense | phrase | hợp lý | Công nhận logic trong ý kiến | That makes sense from a cost perspective. |
| good point | noun phrase | ý kiến hợp lý | Ghi nhận một luận điểm cụ thể | That’s a good point about customer retention. |
| valid point | noun phrase | luận điểm có cơ sở | Công nhận một lập luận đáng cân nhắc | You raise a valid point. |
| see your point | phrase | hiểu quan điểm của ai | Công nhận cách nhìn của người khác | I see your point about the timeline. |
| be right about | phrase | đúng về một vấn đề | Đồng ý với một điểm cụ thể | You’re right about the budget. |
| support an idea | phrase | ủng hộ một ý tưởng | Đồng ý với đề xuất | I support that idea. |
| support a proposal | phrase | ủng hộ một đề xuất | Họp dự án hoặc quyết định chính thức | I support the proposal in principle. |
| be in agreement | phrase | ở trạng thái đồng thuận | Cách nói trang trọng hơn | We’re all in agreement on the next step. |
| be on the same page | idiom | cùng hiểu/cùng quan điểm | Xác nhận mọi người thống nhất | It looks like we’re on the same page. |
| share the same view | phrase | có cùng quan điểm | Diễn đạt đồng ý trung tính | I share the same view. |
| practical | adjective | thực tế, khả thi | Đánh giá giải pháp | That seems like a practical solution. |
| reasonable | adjective | hợp lý | Đánh giá yêu cầu hoặc phương án | That sounds reasonable to me. |
| workable | adjective | có thể triển khai | Đánh giá phương án công việc | I think that’s a workable plan. |
| approach | noun | cách tiếp cận | Nói về cách giải quyết công việc | I agree with that approach. |
| proposal | noun | đề xuất | Khi thảo luận một kế hoạch | I think the proposal makes sense. |
| suggestion | noun | đề nghị, ý kiến đề xuất | Meeting hoặc brainstorming | I agree with your suggestion. |
| perspective | noun | góc nhìn | Trao đổi quan điểm | From my perspective, that would work well. |
| priority | noun | ưu tiên | Đồng ý về thứ tự công việc | I agree that quality should be our priority. |
| next step | noun phrase | bước tiếp theo | Chốt hành động sau thảo luận | I agree. Let’s confirm the next step. |
| move forward with | phrase | tiếp tục triển khai | Khi quyết định thực hiện phương án | I agree that we should move forward with this option. |
| reach a decision | phrase | đi đến quyết định | Cuối phần thảo luận | I think we’ve reached a decision. |
| reach an agreement | phrase | đạt được thỏa thuận | Khi các bên thống nhất | We’ve reached an agreement on the timeline. |
| add to that | phrase | bổ sung vào ý vừa nêu | Đồng ý rồi phát triển thêm ý | I agree, and I’d like to add to that. |
Cambridge Dictionary phân biệt các cấu trúc “agree with”, “agree on” và “agree to”, trong đó “agree with” thường liên quan đến cùng quan điểm, còn “agree on” dùng khi các bên cùng đi đến một quyết định.
Mẫu câu Business English theo từng mục đích
| Mục đích | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Mức độ |
|---|---|---|---|
| Đồng ý cơ bản | I agree with you. | Tôi đồng ý với bạn. | Neutral |
| Đồng ý cơ bản | I agree with that. | Tôi đồng ý với điều đó. | Neutral |
| Đồng ý nhẹ nhàng | I think you’re right. | Tôi nghĩ bạn nói đúng. | Polite |
| Công nhận logic | That makes sense. | Điều đó hợp lý. | Neutral |
| Công nhận ý kiến | That’s a good point. | Đó là một ý rất hợp lý. | Polite |
| Công nhận ý kiến | You make a good point. | Bạn đưa ra một điểm rất đáng cân nhắc. | Polite |
| Công nhận lập luận | That’s a valid point. | Đó là một luận điểm có cơ sở. | Polite |
| Hiểu và nghiêng về đồng ý | I see what you mean. | Tôi hiểu ý bạn. | Polite |
| Đồng ý với một điểm | You’re right about the timeline. | Bạn nói đúng về phần tiến độ. | Neutral |
| Đồng ý với một điểm | I agree with you on that point. | Tôi đồng ý với bạn ở điểm đó. | Polite |
| Đồng ý với cách tiếp cận | I agree with that approach. | Tôi đồng ý với cách tiếp cận đó. | Polite |
| Đồng ý với đề xuất | I support that idea. | Tôi ủng hộ ý tưởng đó. | Polite |
| Đồng ý với đề xuất | I think that’s a sensible proposal. | Tôi nghĩ đó là một đề xuất hợp lý. | Polite |
| Đồng ý mạnh | I completely agree. | Tôi hoàn toàn đồng ý. | Neutral |
| Đồng ý mạnh | I couldn’t agree more. | Tôi hoàn toàn đồng ý. | Polite |
| Đồng ý trang trọng | I’m in full agreement with that. | Tôi hoàn toàn đồng thuận với điều đó. | Formal |
| Đồng ý dựa trên lý do | I agree. It would save us a lot of time. | Tôi đồng ý. Cách này sẽ giúp tiết kiệm nhiều thời gian. | Neutral |
| Đồng ý và bổ sung | I agree, and I’d add that we also need a backup plan. | Tôi đồng ý, và tôi muốn bổ sung rằng chúng ta cũng cần phương án dự phòng. | Polite |
| Đồng ý và phát triển ý | That’s a good point. We could take it one step further. | Đó là một ý hợp lý. Chúng ta có thể phát triển thêm. | Polite |
| Đồng ý có điều kiện | I agree, provided that we stay within budget. | Tôi đồng ý, với điều kiện chúng ta vẫn nằm trong ngân sách. | Formal |
| Đồng ý một phần | I agree with the general idea. | Tôi đồng ý với ý tưởng tổng thể. | Polite |
| Đồng ý một phần | I agree with the main point, especially regarding cost. | Tôi đồng ý với ý chính, đặc biệt là phần chi phí. | Polite |
| Xác nhận đồng thuận | It sounds like we’re all in agreement. | Có vẻ tất cả chúng ta đã thống nhất. | Polite |
| Xác nhận đồng thuận | I think we’re on the same page. | Tôi nghĩ chúng ta đang cùng quan điểm. | Neutral |
| Chốt quyết định | It seems we’ve reached an agreement. | Có vẻ chúng ta đã đạt được sự thống nhất. | Formal |
| Chốt quyết định | In that case, I’m happy to move forward with this option. | Nếu vậy, tôi đồng ý tiếp tục với phương án này. | Polite |
| Đồng ý và chuyển hành động | I agree. Let’s move forward with that plan. | Tôi đồng ý. Chúng ta triển khai theo kế hoạch đó. | Neutral |
| Đồng ý và xác nhận bước tiếp | That works for me. Shall we confirm the next step? | Phương án đó ổn với tôi. Chúng ta xác nhận bước tiếp theo nhé? | Polite |
Tham khảo thêm: Từ vựng Meetings B1 | https://secenglish.vn/tu-vung-meetings-b1/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-meetings-b1/
Cấu trúc hội thoại mẫu
| Bước | Mục đích | Mẫu câu gợi ý |
|---|---|---|
| 1 | Lắng nghe ý kiến | So you’re suggesting that we move the launch to Friday? |
| 2 | Công nhận quan điểm | That’s a good point. |
| 3 | Thể hiện đồng ý | I agree with that approach. |
| 4 | Thêm lý do hoặc mở rộng ý | It would give the team more time to test the final version. |
| 5 | Chốt lại | In that case, let’s move forward with Friday. |
Một phản hồi tự nhiên trong meeting thường không dừng ở “I agree”. Flow hiệu quả hơn là:
Acknowledge → Agree → Add a reason/detail → Confirm the next step
Ví dụ:
“That’s a good point. I agree that we need more testing time. It would reduce the risk of errors after launch. Let’s move the release to Friday.”
Cấu trúc này giúp người nói thể hiện rõ mình đã nghe, hiểu lý do và đang đóng góp vào quyết định chung.
Mẫu hoàn chỉnh
Hội thoại 1: Đồng ý với đề xuất thay đổi deadline
Context: Nhóm Marketing đang họp để quyết định thời điểm gửi chiến dịch mới cho khách hàng.
Mai: We’re supposed to send the final campaign plan on Wednesday, but the design team still needs another day. I think we should move the deadline to Thursday afternoon.
Nam: That makes sense. The designers have several important changes to finish.
Mai: Exactly. I’d rather give them enough time than send an unfinished version.
Nam: I agree with you on that. Quality is more important than sending it a few hours earlier.
Linh: That’s a good point. We also need some time to review the final copy before it goes to the client.
Nam: I completely agree. If we receive the design on Thursday morning, Marketing can do the final check before lunch.
Mai: So shall we move the internal deadline to Thursday at 10 a.m.?
Nam: That works for me.
Linh: Same here.
Mai: Great. It sounds like we’re all in agreement. I’ll update the project schedule after the meeting.
Giải thích tiếng Việt:
Mai đề xuất lùi deadline nội bộ sang chiều thứ Năm để nhóm thiết kế có thêm thời gian. Nam không chỉ nói “I agree” mà dùng That makes sense để công nhận tính hợp lý, sau đó dùng I agree with you on that để xác nhận mình đồng ý với một điểm cụ thể. Linh tiếp tục bằng That’s a good point rồi bổ sung lý do liên quan đến việc kiểm tra nội dung.
Cuối đoạn, It sounds like we’re all in agreement giúp người chủ trì xác nhận cả nhóm đã thống nhất trước khi chuyển sang hành động tiếp theo.
Hội thoại 2: Đồng ý với ý tưởng trong cuộc họp dự án
Context: Nhóm đang thảo luận cách giảm số lượng yêu cầu hỗ trợ lặp lại từ khách hàng.
Alex: We receive a lot of the same questions every week. I think we should create a short FAQ page for customers.
Trang: I think you’re right. Many of those questions are quite basic.
Minh: I support that idea. It could save the Customer Service team a lot of time.
Alex: Exactly. We could start with the ten most common questions.
Trang: I agree with that approach. It keeps the first version simple.
Minh: I’d add that we should review the FAQ every month so the information stays accurate.
Trang: That’s a valid point. We don’t want customers reading outdated information.
Alex: So we’ll create the first version this week and review it monthly.
Minh: I’m happy to move forward with that.
Trang: Me too. I think we’re on the same page.
Giải thích tiếng Việt:
Trong hội thoại này, mỗi người đồng ý theo một cách khác nhau. I think you’re right phù hợp khi phản hồi trực tiếp với một quan điểm. I support that idea thể hiện rõ sự ủng hộ với đề xuất. I agree with that approach tập trung vào cách triển khai thay vì toàn bộ ý tưởng.
Minh tiếp tục phát triển thảo luận bằng I’d add that, còn Trang sử dụng That’s a valid point để công nhận phần bổ sung. Cuối cùng, I think we’re on the same page xác nhận các thành viên đã hiểu và thống nhất hướng xử lý.
Lỗi sai thường gặp khi dùng tiếng Anh trong tình huống này
| Lỗi sai | Câu chưa tự nhiên / chưa chuyên nghiệp | Cách sửa tốt hơn | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng agree sai giới từ | I agree you. | I agree with you. | Khi đồng ý với một người hoặc quan điểm của họ, dùng agree with. |
| Dùng agree on sai đối tượng | I agree on you. | I agree with you. | Agree on thường dùng với vấn đề hoặc quyết định được thống nhất. |
| Dịch trực tiếp “Tôi rất đồng ý” | I very agree. | I completely agree. | Agree là động từ, không dùng very trực tiếp trước agree. |
| Chỉ trả lời Yes | Yes. | Yes, I agree with that approach. | Một câu đầy đủ giúp phản hồi rõ ràng và chuyên nghiệp hơn. |
| Lạm dụng Exactly | Exactly! Exactly! | That’s a good point. / I agree with that. | Exactly thường mang sắc thái mạnh và dễ bị lặp khi dùng liên tục. |
| Đồng ý quá mạnh với ý nhỏ | You’re absolutely right! | That makes sense. | Mức độ đồng tình cần phù hợp tầm quan trọng của ý kiến. |
| Nhầm hiểu với đồng ý | I see what you mean, so I completely agree. | I see what you mean. I agree with your point about the budget. | I see what you mean chỉ thể hiện hiểu quan điểm, chưa chắc là đồng ý hoàn toàn. |
| Thiếu lý do | I agree. | I agree. It would reduce the workload for the team. | Thêm lý do giúp phản hồi có giá trị hơn trong meeting. |
| Đồng ý mơ hồ | I agree with everything. | I agree with your point about extending the testing period. | Chỉ rõ nội dung đồng ý giúp tránh hiểu nhầm. |
| Dùng câu quá formal trong họp nội bộ | I am in complete concurrence with the aforementioned proposal. | I agree with that proposal. | Câu quá cầu kỳ làm giao tiếp thiếu tự nhiên. |
Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
| Câu cơ bản | Câu chuyên nghiệp hơn | Khi nào dùng? |
|---|---|---|
| Yes. | Yes, I agree with that. | Khi cần phản hồi rõ hơn |
| I agree. | I agree with your point about the timeline. | Khi đồng ý với một phần cụ thể |
| You’re right. | I think you’re right about that. | Khi muốn làm câu nhẹ hơn |
| Good idea. | I think that’s a practical idea. | Khi đánh giá một đề xuất |
| That is true. | That’s a valid point. | Khi công nhận lập luận |
| I agree a lot. | I completely agree. | Khi muốn thể hiện đồng ý mạnh |
| I agree too. | I share the same view. | Khi phản hồi trong thảo luận |
| Yes, do that. | I support that approach. | Khi ủng hộ phương án |
| Okay for me. | That works for me. | Khi đồng ý với lịch hoặc phương án |
| I agree because it is good. | I agree. It would make the process more efficient. | Khi cần đưa lý do cụ thể |
| I agree, and another thing… | I agree, and I’d add that we also need to consider the cost. | Khi muốn bổ sung ý |
| Everyone agrees. | It sounds like we’re all in agreement. | Khi người chủ trì xác nhận |
| We agree now. | I think we’re on the same page now. | Khi xác nhận hiểu chung |
| Let’s do it. | I’m happy to move forward with that option. | Khi chuyển từ thảo luận sang thực hiện |
Bài tập Business English chủ đề Agreeing Politely in Meetings
Task 1: Match phrases with functions
Ghép câu 1–8 với chức năng A–H.
- That makes sense.
- I agree with you on that point.
- I support that idea.
- I couldn’t agree more.
- That’s a valid point.
- That works for me.
- I’d add that we need more testing time.
- It sounds like we’re all in agreement.
A. Đồng ý mạnh
B. Công nhận một lập luận hợp lý
C. Đồng ý với một phần cụ thể
D. Đồng ý với lịch hoặc phương án
E. Xác nhận cả nhóm đã thống nhất
F. Ủng hộ một đề xuất
G. Công nhận logic của ý kiến
H. Đồng ý rồi bổ sung thêm thông tin
Task 2: Choose the best response
- Manager: “I think we should give the design team one more day.”
A. I very agree.
B. That makes sense. It would give them more time to finish the revisions.
C. Yes yes.
D. I agree you.
- Colleague: “We should focus on existing customers first.”
A. I agree with you on that point.
B. I agree on you.
C. I am very agreement.
D. Yes, you true.
- Manager: “How does Friday afternoon sound for the next meeting?”
A. That works for me.
B. I support you.
C. That is truth.
D. I very agree Friday.
- Colleague: “Creating an FAQ could reduce repeated customer questions.”
A. I support that idea.
B. I agree you.
C. Exactly absolutely very good.
D. Yes only.
- Team leader: “So we’ll test the new process for two weeks before using it company-wide.”
A. That sounds like a practical approach.
B. I am agree.
C. I agree to you.
D. Very agree.
- Colleague: “The deadline is too tight because we still need client approval.”
A. You’re right about the deadline.
B. I agree on you.
C. I very agree deadline.
D. True you.
- Manager: “Does everyone agree to launch on Monday?”
A. It sounds like we’re all in agreement.
B. Everyone very agree.
C. Agreement yes.
D. We agree very.
- Colleague: “We should simplify the first version, but we also need to keep the key features.”
A. That’s a good point. I’d add that we should test it with a small group first.
B. Yes.
C. Exactly exactly.
D. I agree everything.
Task 3: Complete the dialogue
Phrase bank:
- that makes sense
- agree with you on that
- support that idea
- good point
- works for me
- add that
- on the same page
- move forward with
Manager: We need to decide whether to hold the training online or offline.
Lan: I think online would be easier for staff in different locations.
Minh: (1) __________. It would also reduce travel time.
Lan: We could record the session for anyone who cannot attend.
Minh: I (2) __________. A recording would make the training more flexible.
Manager: That’s a (3) __________. What about scheduling it for Thursday morning?
Lan: Thursday morning (4) __________.
Minh: Same here. I’d also (5) __________ we should send the materials one day before the session.
Manager: I (6) __________. Participants will have time to review them.
Lan: Great. So it seems we’re all (7) __________.
Manager: Exactly. Let’s (8) __________ the online session on Thursday.
Task 4: Rewrite to sound more professional
- I very agree with you.
- Yes.
- You are right.
- Good idea.
- I agree everything you say.
- Okay, do that.
- I agree and also we need check budget.
- Everyone agrees now.
Task 5: Role-play / Writing practice
- Một đồng nghiệp đề xuất lùi deadline dự án hai ngày vì nhóm kỹ thuật cần thêm thời gian kiểm thử. Viết phản hồi đồng ý và đưa một lý do.
- Trong cuộc họp Marketing, một thành viên đề xuất thử chiến dịch với một nhóm khách hàng nhỏ trước khi mở rộng. Phản hồi bằng cách công nhận ý kiến, đồng ý và bổ sung một bước hành động.
- Quản lý đề xuất chuyển cuộc họp tuần sang sáng thứ Sáu. Phản hồi lịch sự nếu thời gian đó phù hợp với lịch làm việc.
- Cả nhóm vừa thống nhất triển khai một phương án mới. Đóng vai người chủ trì và xác nhận quyết định trước khi chuyển sang phân công công việc.
Đáp án và giải thích
Task 1
1 – G: “That makes sense” công nhận rằng ý kiến có logic hoặc hợp lý.
2 – C: “I agree with you on that point” xác định rõ phần đang đồng ý.
3 – F: “I support that idea” thể hiện sự ủng hộ với đề xuất.
4 – A: “I couldn’t agree more” thể hiện mức đồng ý rất mạnh.
5 – B: “That’s a valid point” công nhận một luận điểm có cơ sở.
6 – D: “That works for me” thường dùng với thời gian, lịch hoặc cách sắp xếp.
7 – H: Người nói đồng ý rồi mở rộng cuộc thảo luận bằng thông tin mới.
8 – E: Câu này dùng để xác nhận các thành viên đã đạt được đồng thuận.
Task 2
- B. Câu vừa công nhận đề xuất vừa giải thích lợi ích. “I very agree” sai cấu trúc.
- A. Agree with someone là cấu trúc đúng khi đồng ý với người hoặc quan điểm của họ.
- A. “That works for me” là phản hồi tự nhiên khi đồng ý với thời gian hoặc lịch sắp xếp.
- A. “I support that idea” phù hợp khi thể hiện sự ủng hộ đối với một đề xuất.
- A. Câu đánh giá phương án là thực tế và khả thi mà không quá mạnh.
- A. “You’re right about…” giúp chỉ rõ nội dung đang được đồng ý.
- A. Câu phù hợp với người chủ trì khi xác nhận nhóm đã thống nhất.
- A. Đây là phản hồi hoàn chỉnh: công nhận ý kiến rồi bổ sung một bước triển khai.
Task 3
- That makes sense.
Công nhận lý do học online là hợp lý. - support that idea
Thể hiện sự ủng hộ với đề xuất ghi hình buổi học. - good point
Ghi nhận đề xuất vừa nêu. - works for me
Phù hợp khi xác nhận thời gian. - add that
Dùng khi bổ sung thêm ý vào nội dung đã thống nhất. - agree with you on that
Xác nhận đồng ý với đề xuất gửi tài liệu trước. - on the same page
Cho biết các thành viên đang cùng hiểu và cùng hướng xử lý. - move forward with
Chuyển từ thảo luận sang triển khai phương án.
Task 4
- I completely agree with you.
“I very agree” không phải cấu trúc tự nhiên. - I agree with that approach.
Câu đầy đủ giúp người nghe biết chính xác điều đang được đồng ý. - I think you’re right about that.
Thêm “I think” giúp sắc thái nhẹ và phù hợp hơn với cuộc họp. - I think that’s a practical idea.
Câu đánh giá cụ thể hơn thay vì chỉ nói “Good idea”. - I agree with your main point.
Không cần tuyên bố đồng ý với “mọi thứ” nếu chỉ đang phản hồi một phần của cuộc thảo luận. - I’m happy to move forward with that plan.
Phù hợp khi nhóm đang chuyển sang giai đoạn thực hiện. - I agree, and I’d add that we also need to check the budget.
Cấu trúc “I’d add that…” giúp nối ý tự nhiên hơn. - It sounds like we’re all in agreement now.
Cách nói phù hợp hơn với người chủ trì cuộc họp.
Task 5 – Đáp án mẫu
- “That makes sense. I agree that we should extend the deadline by two days. It would give the technical team enough time to complete the testing properly.”
- “That’s a good point. I agree with that approach. We could test the campaign with a small customer group first and review the results after one week.”
- “Friday morning works for me. I’m happy with that schedule.”
- “It sounds like we’re all in agreement. Let’s move forward with this option and confirm who will be responsible for each task.”
Các tình huống role-play có nhiều cách diễn đạt đúng. Điểm quan trọng là phản hồi phải thể hiện rõ mức độ đồng ý và, khi phù hợp, bổ sung lý do hoặc action item.
Ứng dụng vào công việc thực tế
| Tình huống thực tế | Câu/cụm nên dùng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Họp Marketing chọn chiến dịch | I support that idea. | Phù hợp khi ủng hộ rõ một phương án |
| Họp Sales thống nhất nhóm khách hàng ưu tiên | I agree with you on that point. | Chỉ rõ nội dung đang đồng ý |
| HR thảo luận lịch đào tạo | That works for me. | Phù hợp khi đồng ý với thời gian |
| Customer Service bàn cách xử lý câu hỏi lặp | That makes sense. | Công nhận logic của giải pháp |
| Admin thảo luận quy trình mới | I agree with that approach. | Tập trung vào cách triển khai |
| Họp dự án cần thêm thời gian kiểm thử | That’s a valid point. | Ghi nhận lý do trước khi chốt |
| Họp quản lý xác nhận quyết định | It sounds like we’re all in agreement. | Dùng để tổng kết phần thảo luận |
| Họp nhóm sau khi chọn phương án | Let’s move forward with that plan. | Chuyển từ đồng thuận sang hành động |
Tham khảo thêm: Cụm từ đồng tình trong tiếng Anh | https://secenglish.vn/cum-tu-dong-tinh-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/cum-tu-dong-tinh-trong-tieng-anh/
FAQ về Agreeing Politely in Meetings trong Business English
1. Agreeing politely in meetings phù hợp với level nào?
B1 là level phù hợp nhất để bắt đầu. Ở trình độ này, người học đã có thể tham gia các cuộc trao đổi quen thuộc, trình bày quan điểm đơn giản và phản hồi ý kiến của người khác. British Council cũng đặt bài học Agreeing and disagreeing ở trình độ B1.
2. Có cần học thuộc toàn bộ mẫu câu đồng ý không?
Không. Nắm chắc một nhóm câu theo chức năng hiệu quả hơn học một danh sách dài. Ví dụ: một câu công nhận ý kiến, một câu đồng ý rõ ràng, một câu đồng ý mạnh, một câu bổ sung ý và một câu xác nhận quyết định.
3. “That’s a good point” có nghĩa là đồng ý hoàn toàn không?
Không nhất thiết. Câu này chủ yếu cho thấy người nói công nhận một điểm hợp lý trong lập luận. Sau đó người nói vẫn có thể đồng ý một phần hoặc đưa thêm góc nhìn khác.
4. “I agree with”, “agree on” và “agree to” khác nhau thế nào?
“I agree with you” thường diễn đạt cùng quan điểm với một người. “We agreed on the deadline” nói về vấn đề mà các bên đã thống nhất. “We agreed to the new terms” diễn đạt việc chấp thuận một đề nghị hoặc điều kiện. Cambridge Dictionary ghi nhận các cấu trúc này trong cách dùng của động từ “agree”.
5. Làm sao để câu đồng ý nghe tự nhiên hơn trong cuộc họp?
Thay vì dừng ở “I agree”, phản hồi theo chuỗi: công nhận ý kiến → đồng ý → thêm lý do hoặc thông tin → chốt hành động. Ví dụ: “That’s a good point. I agree that we need more time. It would reduce the risk of errors. Let’s extend the testing period by two days.”
6. “I couldn’t agree more” dùng khi nào?
Câu này mang nghĩa đồng ý rất mạnh. Vì mức độ nhấn mạnh cao, nó phù hợp khi người nói thực sự hoàn toàn đồng tình với quan điểm vừa được nêu. Cambridge Dictionary cũng mô tả cụm này là cách thể hiện sự đồng ý mạnh.
Kết luận

Agreeing politely in meetings không chỉ là học thêm nhiều cách nói thay cho “I agree”. Giá trị quan trọng hơn nằm ở việc biết lựa chọn mức độ đồng ý phù hợp, chỉ rõ điều mình tán thành, bổ sung lý do và đưa cuộc họp tiến gần hơn đến quyết định hoặc hành động cụ thể.
Khi luyện chủ đề này, role-play theo tình huống thật như đổi deadline, chọn phương án Marketing, thống nhất lịch họp hoặc quyết định bước tiếp theo sẽ giúp mẫu câu chuyển từ kiến thức sang phản xạ giao tiếp công việc.



Bài viết liên quan
Asking for Project Updates: Cách hỏi tiến độ dự án bằng tiếng Anh chuyên nghiệp (2026)
Asking for Payment Politely: Cách nhắc thanh toán bằng tiếng Anh lịch sự và chuyên nghiệp (2026)
Asking for More Time: Cách xin thêm thời gian bằng tiếng Anh chuyên nghiệp trong công việc (2026)
Asking for Help at Work: Cách nhờ giúp đỡ bằng tiếng Anh trong công việc (2026)
Business English: Asking for Feedback: Cách xin phản hồi chuyên nghiệp trong công việc (2026)
Asking for Customer Information: Cách hỏi thông tin khách hàng bằng tiếng Anh lịch sự và chuyên nghiệp (2026)