Agenda Setting in Meetings: Cách thiết lập agenda cuộc họp bằng tiếng Anh rõ ràng, chuyên nghiệp
Một cuộc họp bằng tiếng Anh dễ trở nên khó theo dõi khi người chủ trì không nói rõ hôm nay sẽ bàn gì, từng nội dung kéo dài bao lâu và sau mỗi phần cần đi đến quyết định nào. Người học Việt Nam thường biết từ meeting và agenda nhưng lại thiếu những cụm câu thực tế để mở agenda, chuyển nội dung, ưu tiên vấn đề hoặc đưa cuộc thảo luận quay lại đúng trọng tâm.
Chủ đề Agenda Setting in Meetings tập trung vào cách thiết lập và điều hướng agenda trong một cuộc họp công việc. Người học sẽ luyện từ vựng, mẫu câu Meeting English, flow điều hành cuộc họp, hai hội thoại mẫu, lỗi thường gặp, bài tập và các tình huống role-play sát môi trường công sở.

Key takeaways:
- Hiểu agenda cần làm rõ mục tiêu, thứ tự nội dung, thời lượng và kết quả mong muốn của cuộc họp.
- Sử dụng được các mẫu câu mở đầu, giới thiệu agenda, ưu tiên nội dung và chuyển agenda item.
- Biết cách đưa cuộc thảo luận quay lại agenda khi mọi người đi lệch chủ đề.
- Tránh các lỗi dịch từng từ từ tiếng Việt hoặc dùng câu quá trực tiếp khi điều hành cuộc họp.
- Luyện qua hội thoại, bài tập chọn phản hồi, điền câu, rewrite và role-play.
- Ứng dụng được trong họp nội bộ, họp dự án, Marketing, Sales, HR, Admin và Customer Service.
Mục lục:
- Thông tin bài học
- Tình huống này dùng khi nào trong công việc?
- Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Agenda Setting in Meetings
- Từ vựng và cụm từ cần biết
- Mẫu câu Business English theo từng mục đích
- Cấu trúc hội thoại khi thiết lập agenda cuộc họp
- Mẫu hoàn chỉnh
- Lỗi sai thường gặp khi thiết lập agenda bằng tiếng Anh
- Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
- Bài tập Business English chủ đề Agenda Setting in Meetings
- Đáp án và giải thích
- Ứng dụng vào công việc thực tế
- FAQ về Agenda Setting in Meetings trong Business English
- Kết luận
- Xem thêm
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ đề | Agenda Setting in Meetings |
| Nhóm kỹ năng | Meeting English |
| Level đề xuất | B1 |
| Phù hợp với | Sinh viên sắp đi làm, nhân viên văn phòng, team leader, Marketing, Sales, HR, Admin, Customer Service |
| Mục tiêu | Dùng tiếng Anh để thiết lập, giới thiệu và điều hướng agenda trong cuộc họp |
| Output sau bài học | Mở được cuộc họp, giới thiệu agenda, chuyển agenda item, kiểm soát thời gian và chốt action items |
Tham khảo thêm: Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong buổi họp | https://secenglish.vn/cac-mau-cau-giao-tiep-tieng-anh-trong-buoi-hop/ | https://anhngusec.edu.vn/cac-mau-cau-giao-tiep-tieng-anh-trong-buoi-hop/
Tình huống này dùng khi nào trong công việc?
Agenda setting xuất hiện trước và trong hầu hết các cuộc họp có cấu trúc: họp team hằng tuần, họp dự án, họp cập nhật tiến độ, họp với khách hàng, họp giữa các phòng ban hoặc họp để đưa ra quyết định.
Trước cuộc họp, người tổ chức thường xác định mục tiêu, các nội dung cần thảo luận, thứ tự ưu tiên, thời lượng và người phụ trách từng phần. Khi cuộc họp bắt đầu, agenda được giới thiệu để mọi người hiểu cuộc họp sẽ đi theo hướng nào.
Trong cuộc họp, agenda còn giúp người chủ trì chuyển từ nội dung này sang nội dung khác, nhắc thời gian và xử lý những vấn đề phát sinh ngoài phạm vi cuộc họp. British Council cũng xem agenda rõ ràng, thứ tự nội dung, thời gian cho từng mục và người phụ trách là những thành phần quan trọng trong quá trình quản lý cuộc họp.
Về mức độ trang trọng, họp nội bộ giữa các thành viên quen thuộc thường dùng giọng neutral hoặc polite. Họp với khách hàng, quản lý cấp cao hoặc đối tác thường cần cách diễn đạt polite hoặc formal hơn.
Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Agenda Setting in Meetings
| Mục tiêu giao tiếp | Cách diễn đạt cần đạt |
|---|---|
| Mở đầu cuộc họp | Chào người tham dự và thông báo cuộc họp bắt đầu |
| Nêu mục tiêu | Giải thích rõ cuộc họp cần đạt kết quả gì |
| Giới thiệu agenda | Trình bày các nội dung sẽ được thảo luận |
| Xác nhận agenda | Hỏi xem người tham dự có muốn bổ sung nội dung nào không |
| Ưu tiên vấn đề | Cho biết nội dung nào cần xử lý trước |
| Phân bổ thời gian | Xác định thời lượng cho từng agenda item |
| Chuyển nội dung | Di chuyển tự nhiên sang agenda item tiếp theo |
| Giữ đúng trọng tâm | Đưa thảo luận quay lại agenda khi bị lệch chủ đề |
| Chốt cuộc họp | Tóm tắt quyết định, action items và bước tiếp theo |
Từ vựng và cụm từ cần biết
| Word/Phrase | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| agenda | noun | chương trình/nghị trình cuộc họp | Danh sách vấn đề sẽ thảo luận | We have four items on today’s agenda. |
| agenda item | noun phrase | một nội dung trong agenda | Chỉ từng vấn đề cụ thể | The first agenda item is the project update. |
| set the agenda | verb phrase | thiết lập agenda | Chuẩn bị nội dung cuộc họp | Let’s set the agenda before sending the invitation. |
| meeting objective | noun phrase | mục tiêu cuộc họp | Nêu kết quả cuộc họp cần đạt | Our main meeting objective is to approve the launch date. |
| key point | noun phrase | điểm chính | Nói về thông tin quan trọng | There are three key points to discuss. |
| priority | noun | mức độ ưu tiên | Xác định vấn đề cần xử lý trước | Customer complaints are our top priority today. |
| top priority | noun phrase | ưu tiên hàng đầu | Nhấn mạnh vấn đề quan trọng nhất | The budget issue is our top priority. |
| discussion point | noun phrase | vấn đề thảo luận | Chỉ một nội dung cần trao đổi | Let’s move to the next discussion point. |
| time allocation | noun phrase | phân bổ thời gian | Lập thời lượng agenda | The time allocation for this item is ten minutes. |
| time slot | noun phrase | khoảng thời gian | Phân chia lịch họp | We have a 15-minute time slot for the update. |
| time limit | noun phrase | giới hạn thời gian | Kiểm soát độ dài thảo luận | Let’s keep to the ten-minute time limit. |
| participant | noun | người tham dự | Nói về người dự họp | All participants received the agenda yesterday. |
| meeting chair | noun phrase | người chủ trì cuộc họp | Người điều hành cuộc họp | The meeting chair introduced the agenda. |
| facilitator | noun | người điều phối | Người hỗ trợ cuộc thảo luận | The facilitator kept the discussion focused. |
| update | noun/verb | cập nhật | Báo cáo tiến độ | The first item is a sales update. |
| review | noun/verb | xem xét, đánh giá | Đánh giá kết quả hoặc tài liệu | We need to review last month’s performance. |
| discuss | verb | thảo luận | Trao đổi một vấn đề | We’ll discuss the new campaign plan. |
| cover | verb | đề cập, xử lý | Nói về nội dung cuộc họp | We have five topics to cover today. |
| address | verb | xử lý, đề cập | Giải quyết một vấn đề | We need to address the delivery issue first. |
| move on to | phrasal verb | chuyển sang | Chuyển agenda item | Let’s move on to the next item. |
| go through | phrasal verb | lần lượt xem xét | Giới thiệu hoặc kiểm tra agenda | Let’s quickly go through the agenda. |
| stick to the agenda | phrase | bám sát agenda | Giữ cuộc họp đúng trọng tâm | Let’s try to stick to the agenda. |
| go off-topic | phrase | đi lệch chủ đề | Khi thảo luận không còn liên quan | We’re starting to go off-topic. |
| park an issue | phrase | tạm gác vấn đề | Để vấn đề ngoài agenda xử lý sau | Let’s park this issue for now. |
| come back to | phrasal verb | quay lại | Tạm hoãn rồi xử lý sau | We can come back to that at the end. |
| action item | noun phrase | đầu việc cần thực hiện | Chốt nhiệm vụ sau họp | We have three action items from today’s meeting. |
| next step | noun phrase | bước tiếp theo | Chốt hành động | Let’s agree on the next steps. |
| decision | noun | quyết định | Kết quả cần đạt | We need a final decision by the end of the meeting. |
| reach an agreement | phrase | đi đến thống nhất | Chốt quan điểm | We need to reach an agreement on the deadline. |
| wrap up | phrasal verb | kết thúc, tổng kết | Kết thúc cuộc họp | Let’s wrap up with the action items. |
Cambridge Dictionary định nghĩa agenda trong ngữ cảnh cuộc họp là danh sách những vấn đề sẽ được thảo luận. Các collocation như set an agenda và item on the agenda cũng thường gặp trong Business English.
Mẫu câu Business English theo từng mục đích
| Mục đích | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Mức độ |
|---|---|---|---|
| Mở đầu | Shall we get started? | Chúng ta bắt đầu nhé? | Neutral |
| Mở đầu | Thanks everyone for joining. | Cảm ơn mọi người đã tham gia. | Neutral |
| Mở đầu | Let’s get started with today’s meeting. | Chúng ta bắt đầu cuộc họp hôm nay nhé. | Neutral |
| Nêu mục tiêu | The main purpose of today’s meeting is to review our progress. | Mục đích chính hôm nay là rà soát tiến độ. | Neutral |
| Nêu mục tiêu | Our main objective today is to agree on the next steps. | Mục tiêu chính là thống nhất bước tiếp theo. | Neutral |
| Nêu mục tiêu | By the end of this meeting, I’d like us to have a clear decision. | Khi kết thúc cuộc họp, tôi muốn chúng ta có quyết định rõ ràng. | Polite |
| Giới thiệu agenda | Let’s quickly go through today’s agenda. | Hãy điểm nhanh agenda hôm nay. | Neutral |
| Giới thiệu agenda | We have four items on the agenda today. | Hôm nay chúng ta có bốn nội dung. | Neutral |
| Giới thiệu agenda | First, we’ll review the results, then we’ll discuss the next campaign. | Đầu tiên chúng ta xem kết quả, sau đó bàn chiến dịch tiếp theo. | Neutral |
| Giới thiệu agenda | The final item on today’s agenda is the project timeline. | Nội dung cuối cùng là tiến độ dự án. | Neutral |
| Xác nhận agenda | Does anyone have anything to add to the agenda? | Có ai muốn bổ sung nội dung nào không? | Neutral |
| Xác nhận agenda | Is there anything else we need to cover today? | Còn nội dung nào cần trao đổi hôm nay không? | Neutral |
| Xác nhận agenda | Before we begin, is everyone happy with the agenda? | Trước khi bắt đầu, mọi người có thống nhất với agenda không? | Polite |
| Ưu tiên | I’d like to start with the most urgent issue. | Tôi muốn bắt đầu với vấn đề cấp thiết nhất. | Polite |
| Ưu tiên | Let’s deal with the budget issue first. | Hãy xử lý vấn đề ngân sách trước. | Neutral |
| Phân bổ thời gian | Let’s spend about ten minutes on each point. | Mỗi nội dung dành khoảng mười phút. | Neutral |
| Phân bổ thời gian | We have around 15 minutes for this discussion. | Chúng ta có khoảng 15 phút cho phần này. | Neutral |
| Phân bổ thời gian | To stay on schedule, let’s keep this section to ten minutes. | Để đúng lịch, hãy giới hạn phần này trong mười phút. | Polite |
| Chuyển nội dung | Let’s move on to the next item. | Chúng ta chuyển sang nội dung tiếp theo. | Neutral |
| Chuyển nội dung | That brings us to the second point on the agenda. | Như vậy chúng ta chuyển sang nội dung thứ hai. | Polite |
| Chuyển nội dung | Shall we move on to the project timeline? | Chúng ta chuyển sang tiến độ dự án nhé? | Polite |
| Giữ trọng tâm | Let’s try to stick to the agenda. | Hãy cố gắng bám sát agenda. | Polite |
| Giữ trọng tâm | I think we’re moving slightly away from the main topic. | Tôi nghĩ chúng ta đang hơi lệch khỏi chủ đề chính. | Polite |
| Giữ trọng tâm | That’s an important point, but perhaps we can come back to it later. | Đây là ý quan trọng, nhưng có lẽ chúng ta sẽ quay lại sau. | Polite |
| Tạm gác vấn đề | Let’s park that issue for now and return to it at the end. | Hãy tạm gác vấn đề này và quay lại vào cuối buổi. | Neutral |
| Kiểm tra tiến độ | Are we ready to move on? | Chúng ta đã sẵn sàng chuyển sang phần tiếp theo chưa? | Neutral |
| Chốt quyết định | Can we agree on this point before moving on? | Chúng ta có thể thống nhất điểm này trước khi chuyển phần không? | Polite |
| Chốt hành động | Let’s confirm the action items before we finish. | Hãy xác nhận các đầu việc trước khi kết thúc. | Neutral |
| Chốt hành động | Who will take responsibility for this action item? | Ai sẽ phụ trách đầu việc này? | Neutral |
| Kết thúc | Let’s quickly recap what we’ve agreed. | Hãy tóm tắt nhanh những gì đã thống nhất. | Neutral |
| Kết thúc | That covers everything on today’s agenda. | Như vậy chúng ta đã hoàn thành toàn bộ agenda hôm nay. | Neutral |
| Kết thúc | If there are no further points, let’s wrap up here. | Nếu không còn nội dung nào khác, chúng ta kết thúc tại đây. | Polite |
Tham khảo thêm: Những câu tiếng Anh giao tiếp trong công việc | https://secenglish.vn/nhung-cau-tieng-anh-giao-tiep-trong-cong-viec/ | https://anhngusec.edu.vn/nhung-cau-tieng-anh-giao-tiep-trong-cong-viec/
Cấu trúc hội thoại khi thiết lập agenda cuộc họp
| Bước | Mục đích | Mẫu câu sử dụng |
|---|---|---|
| 1 | Mở đầu | Thanks everyone for joining. Shall we get started? |
| 2 | Nêu mục tiêu | Our main objective today is to review the project progress. |
| 3 | Giới thiệu agenda | We have four items on today’s agenda. |
| 4 | Xác nhận agenda | Does anyone have anything to add before we begin? |
| 5 | Ưu tiên nội dung | Let’s start with the most urgent issue. |
| 6 | Phân bổ thời gian | Let’s spend about ten minutes on each point. |
| 7 | Chuyển agenda item | Let’s move on to the next item. |
| 8 | Giữ đúng trọng tâm | Let’s park that issue and come back to it later. |
| 9 | Chốt quyết định | Can we agree on this point before moving on? |
| 10 | Kết thúc | Let’s recap the action items before we finish. |
Một flow ngắn có thể ghi nhớ theo công thức:
Start → Objective → Agenda → Check → Discuss → Move on → Refocus → Action items → Close
Mẫu hoàn chỉnh
Không sử dụng H3 trong cấu trúc bài đăng; phần dưới tiếp tục là nội dung của H2 “Mẫu hoàn chỉnh”.
Hội thoại mẫu 1: Họp Marketing nội bộ
Bối cảnh: Team Marketing họp đầu tuần để đánh giá chiến dịch hiện tại và lên kế hoạch nội dung tuần tiếp theo.
Team Leader: Good morning, everyone. Thanks for joining. Shall we get started?
Mai: Sure.
Team Leader: The main purpose of today’s meeting is to review last week’s campaign performance and agree on our priorities for this week.
Team Leader: We have four items on today’s agenda. First, we’ll review the campaign results. Second, we’ll discuss this week’s content plan. Third, we’ll check the design schedule. Finally, we’ll confirm the deadlines and responsibilities.
Nam: Could we also discuss the new landing page?
Team Leader: Yes. Let’s add that as the final item on the agenda.
Team Leader: Let’s start with the campaign results. Mai, could you give us a quick update?
Mai: Engagement increased, but the conversion rate was lower than expected.
Nam: I think the landing page may be part of the problem. We changed—
Team Leader: That’s worth discussing. Let’s park the landing-page details for now and come back to them later. I want to finish reviewing the campaign results first.
Nam: No problem.
Team Leader: Great. So we’ve identified two main issues: conversion and cost per lead. Are we ready to move on to the content plan?
Mai: Yes.
Team Leader: We have about 15 minutes for this section. Let’s focus on the three priority posts first.
[Sau phần thảo luận]Team Leader: Good. Let’s quickly recap what we’ve agreed. Mai will complete the content plan by Tuesday afternoon. Nam will review the landing page. The design team will send the first drafts on Wednesday.
Team Leader: That covers everything on today’s agenda. Thanks, everyone.
Dịch nghĩa:
Trưởng nhóm bắt đầu bằng cách cảm ơn mọi người và nêu mục tiêu rõ ràng: xem lại hiệu quả chiến dịch tuần trước và thống nhất ưu tiên cho tuần mới. Sau đó, người chủ trì giới thiệu bốn nội dung trong agenda.
Khi Nam muốn bổ sung landing page, trưởng nhóm chấp nhận và đưa nội dung đó vào cuối agenda. Khi Nam bắt đầu nói sâu về landing page quá sớm, trưởng nhóm không ngắt lời cứng nhắc mà dùng Let’s park… for now để tạm gác chủ đề và tiếp tục đúng phần đang thảo luận.
Cuối cuộc họp, trưởng nhóm tóm tắt trách nhiệm, deadline và xác nhận toàn bộ agenda đã được xử lý.
Hội thoại mẫu 2: Họp dự án giữa các phòng ban
Bối cảnh: Marketing, Sales và Operations họp để chuẩn bị cho một đợt ra mắt dịch vụ mới.
Project Manager: Good afternoon, everyone. Our main objective today is to confirm whether we’re ready for next month’s launch.
Project Manager: Let’s quickly go through the agenda. First, Sales will update us on customer feedback. Then Marketing will present the communication plan. After that, Operations will confirm the implementation timeline. Finally, we’ll agree on the next steps.
Sales Lead: How much time do we have for each section?
Project Manager: Let’s spend around ten minutes on each update and keep the final 15 minutes for decisions.
Marketing Lead: Sounds good.
Project Manager: Before we begin, does anyone have anything to add to the agenda?
Operations Lead: I’d like to discuss staff training.
Project Manager: Good point. Let’s include that before the final decision.
[Phần Sales update kết thúc]Project Manager: Thanks. That brings us to the second item on the agenda: the communication plan.
Marketing Lead: We plan to start the campaign two weeks before launch.
Sales Lead: What about the pricing page? Several customers—
Project Manager: That’s related, but I think we’re moving slightly away from the main topic. Could we note the pricing page as a separate action item?
Sales Lead: Yes, that’s fine.
[Cuối cuộc họp]Project Manager: Before we finish, let’s confirm the action items. Marketing will finalise the campaign plan by Thursday. Operations will prepare the staff-training schedule. Sales will send the latest customer feedback.
Project Manager: If there are no further points, let’s wrap up here.
Dịch nghĩa:
Project Manager mở đầu bằng kết quả cần đạt: xác nhận xem các bộ phận đã sẵn sàng cho đợt launch hay chưa. Agenda được trình bày theo thứ tự Sales → Marketing → Operations → quyết định cuối cùng.
Người chủ trì cũng xác định rõ thời lượng cho mỗi update và dành riêng 15 phút cuối để ra quyết định. Khi cuộc thảo luận bắt đầu lệch sang pricing page, câu I think we’re moving slightly away from the main topic giúp điều chỉnh hướng nói mà không khiến người tham gia cảm thấy bị bác bỏ.
Phần cuối tập trung vào action items, người chịu trách nhiệm và deadline. Đây là cách kết thúc agenda mang tính hành động thay vì chỉ nói “Thank you” rồi dừng cuộc họp.
Lỗi sai thường gặp khi thiết lập agenda bằng tiếng Anh
| Lỗi sai | Câu chưa tự nhiên / chưa chuyên nghiệp | Cách sửa tốt hơn | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dịch trực tiếp “hôm nay họp về…” | Today we meeting about sales. | Today’s meeting is about sales performance. | Thiếu động từ và cấu trúc không tự nhiên |
| Dùng discuss about | We will discuss about the budget. | We will discuss the budget. | Discuss đi trực tiếp với tân ngữ |
| Giới thiệu agenda quá mơ hồ | We have many things today. | We have four items on today’s agenda. | Cần nói rõ số lượng và nội dung |
| Ra lệnh quá trực diện | Stop talking about that. | Let’s park that point and come back to it later. | Câu sửa vẫn kiểm soát agenda nhưng lịch sự hơn |
| Chuyển phần quá đột ngột | Next. Marketing. | Let’s move on to the Marketing update. | Cần transition rõ ràng |
| Dùng move to next thiếu thành phần | Let’s move to next point. | Let’s move on to the next point. | Collocation tự nhiên là move on to |
| Không nói mục tiêu | Let’s start. | Our main objective today is to agree on the launch date. | Người tham dự cần biết kết quả cần đạt |
| Không kiểm tra agenda | This is the agenda. | Does anyone have anything to add to the agenda? | Cho người tham dự cơ hội bổ sung vấn đề cần thiết |
| Không kiểm soát thời gian | Talk about this for a while. | Let’s spend about ten minutes on this point. | Thời lượng cụ thể giúp agenda rõ hơn |
| Kết thúc không có action | Okay, finished. | Let’s confirm the action items before we finish. | Cuộc họp cần kết quả và người chịu trách nhiệm |
Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
| Câu cơ bản | Câu chuyên nghiệp hơn | Khi nào dùng? |
|---|---|---|
| Let’s start. | Shall we get started? | Mở đầu cuộc họp lịch sự |
| Today we talk about sales. | The main purpose of today’s meeting is to review our sales performance. | Nêu mục tiêu |
| We have three things. | We have three items on today’s agenda. | Giới thiệu agenda |
| Any other things? | Does anyone have anything to add to the agenda? | Kiểm tra agenda |
| This is important. | I’d like to start with our top priority. | Ưu tiên vấn đề |
| Ten minutes for this. | Let’s spend about ten minutes on this point. | Phân bổ thời gian |
| Next topic. | Let’s move on to the next item. | Chuyển nội dung |
| We talked too long. | We’re running slightly over time, so let’s move on. | Kiểm soát thời gian |
| Don’t talk about that now. | Let’s park that point and come back to it later. | Xử lý vấn đề ngoài agenda |
| That’s not the topic. | I think we’re moving slightly away from the main topic. | Đưa thảo luận trở lại trọng tâm |
| Do we agree? | Can we agree on this point before moving on? | Chốt quyết định |
| Who does this? | Who will take responsibility for this action item? | Giao trách nhiệm |
| What next? | Let’s agree on the next steps. | Chốt hành động |
| Let’s finish. | Let’s quickly recap before we wrap up. | Chuẩn bị kết thúc |
| Finished. | That covers everything on today’s agenda. | Kết thúc chuyên nghiệp |
Bài tập Business English chủ đề Agenda Setting in Meetings
Task 1: Match phrases with functions
Ghép câu 1–10 với chức năng A–J.
- Shall we get started?
- Our main objective today is to review the project timeline.
- We have four items on today’s agenda.
- Does anyone have anything to add?
- Let’s spend ten minutes on this point.
- Let’s move on to the next item.
- I think we’re moving slightly away from the main topic.
- Let’s park that issue for now.
- Let’s confirm the action items.
- That covers everything on today’s agenda.
A. Giới thiệu agenda
B. Phân bổ thời gian
C. Kết thúc agenda
D. Tạm gác vấn đề
E. Nêu mục tiêu
F. Mở đầu cuộc họp
G. Kiểm tra nội dung bổ sung
H. Chuyển nội dung
I. Đưa thảo luận về đúng trọng tâm
J. Chốt đầu việc
Task 2: Choose the best response
1. Bạn chủ trì cuộc họp và muốn bắt đầu lịch sự.
A. Everybody quiet.
B. Shall we get started?
C. Start now.
D. Meeting begins.
2. Bạn muốn nói cuộc họp có ba nội dung chính.
A. We have three items on today’s agenda.
B. We have three works today.
C. Today has three problems.
D. Three topics are here.
3. Một đồng nghiệp đưa ra vấn đề quan trọng nhưng không thuộc phần đang thảo luận.
A. Don’t talk about it.
B. That’s wrong.
C. Let’s park that point and come back to it later.
D. Forget it.
4. Bạn muốn chuyển sang nội dung tiếp theo.
A. Next.
B. Let’s move on to the next item.
C. Change topic now.
D. Go other point.
5. Bạn muốn hỏi mọi người có cần bổ sung agenda hay không.
A. Anyone wants more?
B. Do you add?
C. Does anyone have anything to add to the agenda?
D. Add something now?
6. Cuộc thảo luận đang kéo dài hơn dự kiến.
A. You’re talking too much.
B. Stop this discussion.
C. We’re running slightly over time, so let’s move on.
D. No more talking.
7. Bạn muốn nêu kết quả cần đạt trước khi kết thúc cuộc họp.
A. Our main objective is to agree on the next steps.
B. We meet because next steps.
C. We want something.
D. Today we make next.
8. Bạn muốn chốt người phụ trách một nhiệm vụ.
A. Who does it?
B. Who will take responsibility for this action item?
C. Somebody do this.
D. Who wants work?
9. Bạn muốn xác nhận mọi người đã thống nhất trước khi chuyển phần.
A. Can we agree on this point before moving on?
B. Everybody agrees, yes?
C. You must agree.
D. Agreement finished?
10. Bạn muốn kết thúc sau khi đã xử lý hết agenda.
A. Meeting stop.
B. No more.
C. That covers everything on today’s agenda.
D. End now.
Task 3: Complete the dialogue
Phrase bank:
- main objective
- go through
- items on today’s agenda
- add to the agenda
- start with
- spend about
- move on to
- park that issue
- action items
- wrap up
Manager: Good morning, everyone. Before we begin, let’s quickly (1) ________ today’s agenda.
Manager: Our (2) ________ is to confirm the plan for next month’s product launch.
Manager: We have four (3) ________. First, we’ll review customer feedback. Second, we’ll discuss the campaign. Third, we’ll check the launch timeline. Finally, we’ll confirm responsibilities.
Manager: Does anyone have anything to (4) ________?
Anna: Could we discuss staff training?
Manager: Yes. Let’s include that before the final item. We’ll (5) ________ customer feedback.
Manager: Let’s (6) ________ ten minutes on this section.
[Later]Anna: I also think we need to discuss the office event next month.
Manager: That’s important, but it isn’t directly related to today’s launch meeting. Let’s (7) ________ and return to it separately.
Manager: Are we ready to (8) ________ the campaign plan?
Team: Yes.
[End of meeting]Manager: Let’s confirm the (9) ________ before we finish.
Manager: If there are no other points, let’s (10) ________ here.
Task 4: Rewrite to sound more professional
Viết lại các câu sau theo cách phù hợp hơn trong cuộc họp.
- Start now.
- Today we talk about the project.
- Stop talking about that.
- Next topic.
- You talk too long.
- Who does this job?
- Anything else?
- Meeting finished.
Task 5: Role-play / Writing practice
Tình huống 1:
Bạn là Marketing Team Leader. Chuẩn bị phần mở đầu 60–90 giây cho cuộc họp tuần gồm:
- kết quả content tuần trước
- kế hoạch tuần mới
- tiến độ thiết kế
- deadline
Phải có câu nêu objective, agenda và thời lượng.
Tình huống 2:
Một đồng nghiệp bắt đầu thảo luận vấn đề tuyển dụng trong khi cuộc họp đang tập trung vào Marketing campaign. Phản hồi bằng tiếng Anh để ghi nhận ý kiến nhưng đưa cuộc họp trở lại agenda.
Tình huống 3:
Bạn điều hành cuộc họp Sales gồm ba mục: kết quả tháng trước, khách hàng tiềm năng và kế hoạch tháng tới. Viết 4–6 câu để giới thiệu agenda.
Tình huống 4:
Cuộc họp còn 10 phút nhưng vẫn còn hai agenda items. Viết cách nhắc thời gian và chuyển sang phần tiếp theo mà không quá cứng.
Tình huống 5:
Kết thúc cuộc họp dự án. Viết 5–7 câu để:
- tóm tắt quyết định
- xác nhận hai action items
- giao người phụ trách
- nhắc deadline
- kết thúc cuộc họp
Đáp án và giải thích
Task 1
1 – F
2 – E
3 – A
4 – G
5 – B
6 – H
7 – I
8 – D
9 – J
10 – C
Các câu được sắp theo flow tự nhiên của một cuộc họp: mở đầu → mục tiêu → agenda → xác nhận → phân bổ thời gian → chuyển ý → kiểm soát thảo luận → action items → kết thúc.
Task 2
- B – Shall we get started?
Đây là cách mở đầu ngắn và lịch sự. A, C, D mang sắc thái ra lệnh hoặc không tự nhiên. - A – We have three items on today’s agenda.
Item on the agenda là collocation phù hợp với ngữ cảnh cuộc họp. - C – Let’s park that point and come back to it later.
Câu này ghi nhận vấn đề nhưng vẫn bảo vệ cấu trúc agenda. - B – Let’s move on to the next item.
Move on to là cụm chuyển chủ đề tự nhiên. - C – Does anyone have anything to add to the agenda?
Câu hỏi đầy đủ, trung tính và phù hợp trong môi trường công việc. - C – We’re running slightly over time, so let’s move on.
Câu này tập trung vào thời gian thay vì chỉ trích người đang nói. - A – Our main objective is to agree on the next steps.
Cấu trúc main objective giúp nêu rõ kết quả cần đạt. - B – Who will take responsibility for this action item?
Take responsibility for và action item là hai cụm phù hợp khi phân công sau thảo luận. - A – Can we agree on this point before moving on?
Câu hỏi tạo cơ hội xác nhận sự đồng thuận trước khi chuyển phần. - C – That covers everything on today’s agenda.
Cách kết thúc rõ ràng và chuyên nghiệp.
Task 3
- go through
- main objective
- items on today’s agenda
- add to the agenda
- start with
- spend about
- park that issue
- move on to
- action items
- wrap up
Giải thích:
Go through the agenda dùng khi điểm qua agenda; park an issue dùng khi tạm gác một chủ đề; move on to dùng để chuyển phần; wrap up dùng khi kết thúc hoặc tổng kết cuộc họp.
Task 4
- Shall we get started?
Câu hỏi mềm hơn mệnh lệnh Start now. - The main purpose of today’s meeting is to discuss the project.
Câu sửa xác định rõ mục tiêu. - That’s an important point, but let’s come back to it later.
Câu sửa ghi nhận ý kiến thay vì yêu cầu người khác dừng nói trực tiếp. - Let’s move on to the next item.
Transition đầy đủ và tự nhiên hơn. - We’re running slightly over time, so let’s move on.
Tập trung vào lịch họp thay vì phê bình cá nhân. - Who will take responsibility for this action item?
Phù hợp khi phân công công việc. - Does anyone have anything else to add?
Câu hỏi hoàn chỉnh, tự nhiên hơn. - That covers everything on today’s agenda. Thanks, everyone.
Kết thúc rõ ràng và lịch sự.
Một số cách viết khác vẫn đúng nếu giữ được ba yếu tố: rõ mục đích – đúng ngữ cảnh – đủ lịch sự.
Task 5 – Gợi ý trả lời
Tình huống 1
Good morning, everyone. Thanks for joining. Our main objective today is to review last week’s performance and confirm our priorities for this week. We have four items on today’s agenda: last week’s content results, the new content plan, design progress and upcoming deadlines. Let’s spend around ten minutes on each section. If everyone’s ready, let’s start with last week’s results.
Tình huống 2
That’s an important point, and I think we should discuss it separately. For now, let’s stick to today’s agenda and finish the campaign discussion. We can come back to the recruitment issue after the meeting.
Tình huống 3
Thanks everyone for joining. Our main objective today is to review our sales performance and agree on next month’s priorities. We have three items on the agenda. First, we’ll look at last month’s results. Then we’ll discuss our current leads, and finally we’ll confirm the plan for next month.
Tình huống 4
We have about ten minutes left and two items still to cover. To stay on schedule, let’s wrap up this discussion and move on to the next point. We can follow up separately if anything needs more discussion.
Tình huống 5
Before we finish, let’s quickly recap what we’ve agreed. We’ll move forward with the revised project timeline. Minh will update the project plan by Thursday, and Lan will send the final budget by Friday afternoon. Please let the team know if there are any issues with those deadlines. That covers everything on today’s agenda. Thanks, everyone.
Ứng dụng vào công việc thực tế
| Tình huống thực tế | Câu/cụm nên dùng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Họp team đầu tuần | We have four items on today’s agenda. | Nói số lượng nội dung để mọi người dễ theo dõi |
| Họp Marketing | Let’s start with last week’s campaign performance. | Bắt đầu bằng nội dung ưu tiên |
| Họp Sales | Our main objective is to agree on next month’s targets. | Nêu kết quả cần đạt, không chỉ nói chủ đề |
| Họp HR | Does anyone have anything to add to the agenda? | Kiểm tra vấn đề phát sinh trước khi bắt đầu |
| Họp dự án | Let’s spend about ten minutes on each update. | Giữ thời gian cho từng bộ phận |
| Họp liên phòng ban | That brings us to the next item on the agenda. | Dùng transition để người nghe theo kịp |
| Thảo luận bị lệch chủ đề | Let’s park that issue and come back to it later. | Không bác bỏ ý kiến, chỉ chuyển thời điểm xử lý |
| Cuối cuộc họp | Let’s confirm the action items before we finish. | Luôn gắn kết luận với hành động cụ thể |
Tham khảo thêm: Từ vựng giao tiếp trong công việc và văn phòng | https://secenglish.vn/tu-vung-giao-tiep-trong-cong-viec-van-phong/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-giao-tiep-trong-cong-viec-van-phong/
Tham khảo thêm: Giao tiếp doanh nghiệp bằng tiếng Anh | https://secenglish.vn/giao-tiep-doanh-nghiep-cac-mau-cau-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/giao-tiep-doanh-nghiep-cac-mau-cau-tieng-anh/
FAQ về Agenda Setting in Meetings trong Business English
1. Agenda Setting in Meetings phù hợp với level nào?
B1 là mức phù hợp để bắt đầu. Người học B1 đã có nền tảng đủ để nêu mục tiêu, giới thiệu nội dung, hỏi xác nhận, chuyển chủ đề và chốt action items bằng những cấu trúc tương đối ngắn.
2. Agenda và schedule có giống nhau không?
Không hoàn toàn. Agenda tập trung vào những vấn đề sẽ được thảo luận trong cuộc họp, trong khi schedule thường nói đến lịch trình và thời gian của các hoạt động. Cambridge Dictionary xác định agenda trong meeting là danh sách những vấn đề được đưa ra thảo luận.
3. Có cần học thuộc toàn bộ mẫu câu không?
Không cần học từng câu như một đoạn văn cố định. Hiệu quả hơn là ghi nhớ theo chức năng: mở đầu, nêu mục tiêu, giới thiệu agenda, chuyển phần, giữ trọng tâm và chốt action items.
4. Làm sao để điều chỉnh người nói khi họ đi lệch agenda mà vẫn lịch sự?
Ưu tiên các cấu trúc ghi nhận ý kiến trước rồi chuyển hướng:
- That’s an important point, but let’s come back to it later.
- Let’s park that issue for now.
- I think we’re moving slightly away from the main topic.
Những câu này tập trung vào cấu trúc cuộc họp thay vì phê bình người nói.
5. Agenda setting có dùng trong họp online không?
Có. Flow ngôn ngữ gần như không thay đổi giữa họp trực tiếp và họp online: nêu objective → giới thiệu agenda → phân bổ thời gian → điều hướng discussion → action items → close.
6. Nên luyện phản xạ Meeting English như thế nào?
Lấy một cuộc họp thật trong công việc, tạo agenda 3–5 mục, sau đó tự nói phần mở đầu trong khoảng một phút. Tiếp tục luyện riêng các tình huống chuyển chủ đề, nhắc thời gian và tạm gác vấn đề ngoài agenda. Role-play theo flow này giúp mẫu câu gắn với hành động giao tiếp cụ thể.
Kết luận

Agenda tốt không chỉ là danh sách chủ đề. Khi sử dụng tiếng Anh trong cuộc họp, người chủ trì cần biến agenda thành một flow rõ ràng: nêu mục tiêu, xác định thứ tự ưu tiên, kiểm soát thời gian, chuyển nội dung tự nhiên và kết thúc bằng action items.
Với level B1, trọng tâm không nằm ở câu dài hay từ vựng phức tạp. Các cấu trúc ngắn như We have three items on today’s agenda, Let’s move on to the next item, Let’s park that issue for now và Let’s confirm the action items đã đủ để tạo một cuộc họp mạch lạc hơn.
Hãy lấy một agenda thật trong công việc, nói lại phần mở đầu bằng tiếng Anh, sau đó role-play toàn bộ cuộc họp theo flow objective → agenda → discussion → action items để biến mẫu câu thành phản xạ sử dụng.



Bài viết liên quan
Asking for Project Updates: Cách hỏi tiến độ dự án bằng tiếng Anh chuyên nghiệp (2026)
Asking for Payment Politely: Cách nhắc thanh toán bằng tiếng Anh lịch sự và chuyên nghiệp (2026)
Asking for More Time: Cách xin thêm thời gian bằng tiếng Anh chuyên nghiệp trong công việc (2026)
Asking for Help at Work: Cách nhờ giúp đỡ bằng tiếng Anh trong công việc (2026)
Business English: Asking for Feedback: Cách xin phản hồi chuyên nghiệp trong công việc (2026)
Asking for Customer Information: Cách hỏi thông tin khách hàng bằng tiếng Anh lịch sự và chuyên nghiệp (2026)