Present Simple With Be A1: Hiểu Và Dùng Đúng Am, Is, Are
“I am”, “she is” hay “they are” đều là những cấu trúc rất cơ bản trong tiếng Anh. Tuy nhiên, người mới học thường chọn sai am, is, are, quên động từ be hoặc sử dụng nhầm do/does trong câu hỏi.
Present Simple With Be giúp người học giới thiệu bản thân, nói về nghề nghiệp, tuổi, cảm xúc, đặc điểm và vị trí. Bài học này tập trung vào bản chất, công thức, cách dùng, lỗi sai thường gặp và bài tập có đáp án dành cho trình độ A1.

Key takeaways:
- Present Simple With Be diễn tả thông tin, đặc điểm hoặc trạng thái ở hiện tại.
- Động từ be có ba dạng hiện tại là am, is, are.
- Am đi với I; is đi với he, she, it; are đi với you, we, they.
- Câu phủ định thêm not sau am, is, are.
- Câu hỏi đưa am, is, are lên trước chủ ngữ.
- Cấu trúc này thường xuất hiện trong giao tiếp cơ bản, bài đọc và bài viết giới thiệu bản thân.
Mục lục:
- Thông tin bài học
- Test nhanh: Bạn đã hiểu Present Simple With Be chưa?
- Bản chất của Present Simple With Be
- Công thức và cấu trúc Present Simple With Be
- Cách dùng Present Simple With Be theo từng tình huống
- Ví dụ đúng với Present Simple With Be
- Lỗi sai thường gặp khi dùng Present Simple With Be
- Phân biệt Present Simple With Be với cấu trúc dễ nhầm
- Ứng dụng Present Simple With Be vào giao tiếp và bài thi
- Bài tập Present Simple With Be level A1
- Đáp án và giải thích bài tập Present Simple With Be
- Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
- Tải bài tập Present Simple With Be level A1 kèm đáp án
- FAQ về Present Simple With Be
- Kết luận
- Xem thêm
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Present Simple With Be |
| Level | A1 |
| Phù hợp với | Người mất gốc, người mới học, học sinh cần củng cố ngữ pháp cơ bản |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading và giao tiếp cơ bản |
Tham khảo thêm: Thì hiện tại đơn trong tiếng Anh | https://secenglish.vn/thi-hien-tai-don-present-simple/ | https://anhngusec.edu.vn/thi-hien-tai-don-present-simple/
Test nhanh: Bạn đã hiểu Present Simple With Be chưa?
Câu 1: I ___ a student.
A. am
B. is
C. are
D. be
Câu 2: My sister ___ 15 years old.
A. am
B. is
C. are
D. do
Câu 3: They ___ at home today.
A. am
B. is
C. are
D. does
Câu 4: Chọn câu đúng.
A. She not is tired.
B. She does not tired.
C. She is not tired.
D. She are not tired.
Câu 5: Chọn câu hỏi đúng.
A. Do you happy?
B. Are you happy?
C. You are happy?
D. Is you happy?
Bản chất của Present Simple With Be
Present Simple With Be là thì hiện tại đơn được sử dụng với động từ be.
Ở hiện tại, động từ be thay đổi thành ba dạng:
- am
- is
- are
Trong một câu như:
She is happy.
- She là chủ ngữ: người được nhắc đến.
- is là động từ be.
- happy là phần bổ sung thông tin về trạng thái của cô ấy.
Động từ be không diễn tả một hành động như eat, study, work hay play. Nó thường dùng để nối chủ ngữ với thông tin nói về:
- Chủ ngữ là ai.
- Chủ ngữ như thế nào.
- Chủ ngữ ở đâu.
- Chủ ngữ bao nhiêu tuổi.
- Chủ ngữ đến từ đâu.
Ví dụ:
- I am a student.
Tôi là học sinh. - He is tired.
Anh ấy mệt. - We are at school.
Chúng tôi ở trường.
Người học Việt Nam thường quên am, is, are vì trong tiếng Việt, chúng ta nói “Tôi mệt” hoặc “Cô ấy xinh” mà không cần một từ tương đương đứng giữa chủ ngữ và tính từ.
Trong tiếng Anh, không thể nói:
I tired.
Câu đúng phải là:
I am tired.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Khi câu không diễn tả một hành động mà đang giới thiệu, mô tả hoặc nói về trạng thái của chủ ngữ, câu thường cần động từ be. Hãy xác định chủ ngữ trước, sau đó chọn am, is hoặc are. Không dịch từng từ từ tiếng Việt rồi bỏ quên động từ trong câu tiếng Anh.
Công thức và cấu trúc Present Simple With Be
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + am/is/are + phần bổ sung | She is friendly. |
| Phủ định | S + am/is/are + not + phần bổ sung | She is not tired. |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + phần bổ sung? | Is she at home? |
| Câu hỏi có từ để hỏi | Từ để hỏi + am/is/are + S + phần bổ sung? | Where are you? |
Cách chọn am, is, are:
| Chủ ngữ | Động từ be | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | am | I am ready. |
| He | is | He is tall. |
| She | is | She is kind. |
| It | is | It is cold. |
| Danh từ số ít | is | My mother is busy. |
| You | are | You are late. |
| We | are | We are friends. |
| They | are | They are happy. |
| Danh từ số nhiều | are | The books are new. |
Dạng viết tắt trong câu khẳng định:
| Dạng đầy đủ | Dạng viết tắt |
|---|---|
| I am | I’m |
| You are | You’re |
| He is | He’s |
| She is | She’s |
| It is | It’s |
| We are | We’re |
| They are | They’re |
Dạng viết tắt trong câu phủ định:
| Dạng đầy đủ | Dạng viết tắt |
|---|---|
| I am not | I’m not |
| You are not | You aren’t / You’re not |
| He is not | He isn’t / He’s not |
| She is not | She isn’t / She’s not |
| It is not | It isn’t / It’s not |
| We are not | We aren’t / We’re not |
| They are not | They aren’t / They’re not |
Không sử dụng amn’t trong tiếng Anh thông dụng. Dạng đúng là I’m not hoặc I am not. Các dạng hiện tại của động từ be và cách tạo câu hỏi, câu phủ định cũng được British Council trình bày ở cấp độ người học mới bắt đầu.
Câu trả lời ngắn:
| Câu hỏi | Trả lời Yes | Trả lời No |
|---|---|---|
| Am I late? | Yes, you are. | No, you aren’t. |
| Are you ready? | Yes, I am. | No, I’m not. |
| Is he busy? | Yes, he is. | No, he isn’t. |
| Is she a teacher? | Yes, she is. | No, she isn’t. |
| Is it cold? | Yes, it is. | No, it isn’t. |
| Are we early? | Yes, we are. | No, we aren’t. |
| Are they at home? | Yes, they are. | No, they aren’t. |
Trong câu trả lời khẳng định ngắn, không viết:
Yes, I’m.
Cách viết đúng là:
Yes, I am.
Cách dùng Present Simple With Be theo từng tình huống
1. Giới thiệu tên và danh tính
Sử dụng am, is, are để nói một người là ai.
- I am Nam.
Tôi là Nam. - She is my sister.
Cô ấy là chị gái của tôi. - They are my classmates.
Họ là bạn cùng lớp của tôi.
2. Nói về nghề nghiệp
Động từ be đứng trước danh từ chỉ nghề nghiệp.
- I am a student.
Tôi là học sinh. - My father is a doctor.
Bố tôi là bác sĩ. - They are teachers.
Họ là giáo viên.
Với một nghề nghiệp số ít, cần có a/an:
- She is a nurse.
- He is an engineer.
Không viết:
He is teacher.
Câu đúng là:
He is a teacher.
3. Nói về tuổi
Trong tiếng Anh, tuổi được diễn đạt bằng động từ be.
- I am 18 years old.
Tôi 18 tuổi. - My brother is ten.
Em trai tôi 10 tuổi. - How old are you?
Bạn bao nhiêu tuổi?
Không sử dụng have để nói tuổi theo cách dịch trực tiếp từ một số ngôn ngữ khác.
4. Mô tả người, vật hoặc sự việc
Động từ be có thể nối chủ ngữ với một tính từ.
- She is beautiful.
Cô ấy xinh đẹp. - The room is clean.
Căn phòng sạch sẽ. - These books are interesting.
Những cuốn sách này thú vị.
5. Nói về cảm xúc và trạng thái
- I am happy.
Tôi vui. - He is hungry.
Anh ấy đói. - We are tired.
Chúng tôi mệt. - Are you okay?
Bạn ổn chứ?
6. Nói về vị trí
Động từ be có thể đứng trước cụm từ chỉ nơi chốn.
- I am at home.
Tôi đang ở nhà. - The keys are on the table.
Chìa khóa ở trên bàn. - My school is near my house.
Trường của tôi ở gần nhà.
7. Nói về quốc tịch và quê quán
- I am Vietnamese.
Tôi là người Việt Nam. - She is from Hanoi.
Cô ấy đến từ Hà Nội. - Where are they from?
Họ đến từ đâu?
8. Nói về thời gian và thời tiết cơ bản
- It is seven o’clock.
Bây giờ là 7 giờ. - Today is Monday.
Hôm nay là thứ Hai. - It is hot today.
Hôm nay trời nóng. - The weather is nice.
Thời tiết đẹp.
Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh | https://secenglish.vn/cau-truc-cau-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/cau-truc-cau-trong-tieng-anh/
Ví dụ đúng với Present Simple With Be
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I am Lan. | Tôi là Lan. | Giới thiệu tên |
| I am a student. | Tôi là học sinh. | Nói về vai trò |
| You are my friend. | Bạn là bạn của tôi. | Are đi với you |
| He is twelve years old. | Cậu ấy 12 tuổi. | Nói về tuổi |
| She is very kind. | Cô ấy rất tốt bụng. | Be + tính từ |
| It is cold today. | Hôm nay trời lạnh. | It nói về thời tiết |
| My mother is a teacher. | Mẹ tôi là giáo viên. | Danh từ số ít + is |
| We are in the classroom. | Chúng tôi ở trong lớp học. | Nói về vị trí |
| They are from Vietnam. | Họ đến từ Việt Nam. | Nói về quê quán |
| The dogs are hungry. | Những chú chó đang đói. | Danh từ số nhiều + are |
| I am not busy today. | Hôm nay tôi không bận. | Câu phủ định |
| He is not at home. | Anh ấy không ở nhà. | Is + not |
| Are you ready? | Bạn sẵn sàng chưa? | Câu hỏi Yes/No |
| Is this your bag? | Đây có phải túi của bạn không? | Is đứng trước chủ ngữ |
| Where are my glasses? | Kính của tôi ở đâu? | Câu hỏi với where |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Present Simple With Be
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Bỏ động từ be | She beautiful. | She is beautiful. | Câu mô tả bằng tính từ cần có be. |
| Dùng sai be với I | I is tired. | I am tired. | I luôn đi với am ở hiện tại. |
| Dùng sai be với he/she/it | He are my friend. | He is my friend. | He, she, it đi với is. |
| Dùng sai be với chủ ngữ số nhiều | They is at school. | They are at school. | They và danh từ số nhiều đi với are. |
| Đặt not sai vị trí | She not is busy. | She is not busy. | Not đứng sau am, is, are. |
| Dùng do/does trong câu hỏi với be | Does she happy? | Is she happy? | Câu có be không dùng do/does. |
| Giữ be sau chủ ngữ trong câu hỏi | She is a teacher? | Is she a teacher? | Đưa is lên trước chủ ngữ. |
| Dùng hai động từ sai cấu trúc | He is work here. | He works here. | Work là động từ hành động, không đặt is trước work ở hiện tại đơn. |
| Thiếu mạo từ trước nghề nghiệp | She is teacher. | She is a teacher. | Nghề nghiệp số ít thường cần a/an. |
| Dùng have để nói tuổi | I have 18 years old. | I am 18 years old. | Tiếng Anh dùng be để nói tuổi. |
Tham khảo thêm: Đại từ trong tiếng Anh | https://secenglish.vn/dai-tu-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/dai-tu-trong-tieng-anh/
Phân biệt Present Simple With Be với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| S + am/is/are + tính từ | Mô tả đặc điểm hoặc trạng thái | She is happy. | Happy là tính từ nên cần be. |
| S + am/is/are + danh từ | Giới thiệu danh tính, nghề nghiệp hoặc vai trò | He is a doctor. | Danh từ nghề nghiệp số ít cần a/an. |
| S + động từ thường | Nói về hành động hoặc thói quen | He works here. | Không thêm is trước động từ thường. |
| There is/There are | Nói một người hoặc vật tồn tại ở đâu đó | There is a book on the table. | Không dùng để giới thiệu đặc điểm của chủ ngữ. |
| S + am/is/are + V-ing | Nói về hành động đang diễn ra | She is reading. | V-ing là dấu hiệu của hiện tại tiếp diễn. |
Present Simple With Be và hiện tại đơn với động từ thường
- She is happy.
Cô ấy vui. - She works every day.
Cô ấy làm việc mỗi ngày.
Trong câu thứ nhất, happy là tính từ nên cần is.
Trong câu thứ hai, works là động từ hành động nên không đặt is trước works.
Sai:
She is works every day.
Đúng:
She works every day.
Present Simple With Be và hiện tại tiếp diễn
- He is busy.
Anh ấy bận. - He is working.
Anh ấy đang làm việc.
Câu He is busy dùng be làm động từ chính để mô tả trạng thái.
Câu He is working có cấu trúc be + V-ing để nói hành động đang diễn ra.
Ứng dụng Present Simple With Be vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Giới thiệu tên, tuổi, nghề nghiệp và quê quán | I am Mai. I am 20 years old. |
| Mô tả người và vật | Nói về đặc điểm, cảm xúc hoặc trạng thái | My room is small but clean. |
| Hỏi thông tin cơ bản | Hỏi tên, tuổi, vị trí hoặc cảm xúc | Where are you from? |
| Viết câu A1 | Viết đoạn giới thiệu bản thân ngắn | I am a student. I am from Hanoi. |
| Đọc hiểu cơ bản | Nhận biết thông tin về người, đồ vật và địa điểm | The library is next to the school. |
| Bài kiểm tra ngữ pháp | Chọn đúng am, is, are hoặc sửa trật tự câu | They are my classmates. |
Ở trình độ A1, Present Simple With Be chủ yếu được sử dụng để tạo những câu giao tiếp đầu tiên. Người học cần luyện nói theo các nhóm thông tin quen thuộc:
- My name is …
- I am … years old.
- I am from …
- I am a student.
- My family is …
- My hobbies are …
- I am happy/tired/busy.
- My house is near …
Đoạn giới thiệu mẫu:
My name is Minh. I am 18 years old. I am from Hanoi. I am a student. My school is near my house. My classmates are friendly. I am happy at school.
Tên tôi là Minh. Tôi 18 tuổi. Tôi đến từ Hà Nội. Tôi là học sinh. Trường của tôi ở gần nhà. Các bạn cùng lớp của tôi thân thiện. Tôi vui khi ở trường.
Tham khảo thêm: 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc | https://secenglish.vn/500-tu-vung-tieng-anh-co-ban/ | https://anhngusec.edu.vn/500-tu-vung-tieng-anh-co-ban/
Bài tập Present Simple With Be level A1
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1: I ___ from Vietnam.
A. am
B. is
C. are
D. be
Câu 2: My father ___ a driver.
A. am
B. is
C. are
D. do
Câu 3: You ___ very kind.
A. am
B. is
C. are
D. does
Câu 4: The cat ___ under the table.
A. am
B. is
C. are
D. be
Câu 5: My friends ___ at school.
A. am
B. is
C. are
D. does
Câu 6: She ___ not tired.
A. am
B. is
C. are
D. do
Câu 7: ___ they your classmates?
A. Am
B. Is
C. Are
D. Do
Câu 8: ___ your mother at home?
A. Am
B. Is
C. Are
D. Does
Câu 9: Chọn câu đúng.
A. I are happy.
B. I am happy.
C. I is happy.
D. I be happy.
Câu 10: Chọn câu đúng.
A. Does he busy?
B. He not is busy.
C. Is he busy?
D. Are he busy?
Dạng 2: Điền am, is hoặc are
Câu 11: I ___ a new student.
Câu 12: Her name ___ Anna.
Câu 13: We ___ in the same class.
Câu 14: The books ___ on the desk.
Câu 15: It ___ sunny today.
Câu 16: My brother and I ___ at home.
Câu 17: You ___ not late.
Câu 18: ___ she from England?
Dạng 3: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
Câu 19: am / I / hungry
Câu 20: is / my / this / book
Câu 21: are / they / home / at
Câu 22: not / she / is / busy
Câu 23: you / are / ready
Câu 24: from / where / he / is
Dạng 4: Sửa lỗi sai
Câu 25: I is a student.
Câu 26: They am very friendly.
Câu 27: My parents is at work.
Câu 28: She not is happy.
Câu 29: Does he a teacher?
Câu 30: My sister is study at school.
Đáp án và giải thích bài tập Present Simple With Be
Câu 1: A. am
I luôn đi với am ở thì hiện tại.
I am from Vietnam.
Câu 2: B. is
My father là chủ ngữ số ít nên dùng is.
My father is a driver.
Câu 3: C. are
You luôn đi với are.
You are very kind.
Câu 4: B. is
The cat là danh từ số ít nên dùng is.
The cat is under the table.
Câu 5: C. are
My friends là danh từ số nhiều nên dùng are.
My friends are at school.
Câu 6: B. is
She đi với is. Trong câu phủ định, not đứng sau is.
She is not tired.
Câu 7: C. Are
They đi với are. Trong câu hỏi, đưa are lên đầu câu.
Are they your classmates?
Câu 8: B. Is
Your mother là chủ ngữ số ít nên dùng is.
Is your mother at home?
Câu 9: B. I am happy.
I chỉ đi với am trong Present Simple With Be.
Câu 10: C. Is he busy?
Câu hỏi có động từ be không dùng does. He đi với is.
Câu 11: am
I am a new student.
I đi với am.
Câu 12: is
Her name is Anna.
Her name là chủ ngữ số ít.
Câu 13: are
We are in the same class.
We đi với are.
Câu 14: are
The books are on the desk.
The books là danh từ số nhiều.
Câu 15: is
It is sunny today.
It đi với is.
Câu 16: are
My brother and I are at home.
My brother and I chỉ hai người nên là chủ ngữ số nhiều.
Câu 17: are
You are not late.
You đi với are; not đứng sau are.
Câu 18: Is
Is she from England?
She đi với is. Trong câu hỏi, is đứng trước chủ ngữ.
Câu 19: I am hungry.
Trật tự câu khẳng định là chủ ngữ + am/is/are + phần bổ sung.
Câu 20: This is my book.
This là chủ ngữ số ít nên dùng is.
Câu 21: They are at home.
They đi với are; cụm at home đứng sau động từ be.
Câu 22: She is not busy.
Trong câu phủ định, not đứng sau is.
Câu 23: Are you ready?
Trong câu hỏi, are đứng trước chủ ngữ you.
Câu 24: Where is he from?
Từ để hỏi where đứng đầu câu, sau đó là is và chủ ngữ he.
Câu 25: I am a student.
I không đi với is. I phải đi với am.
Câu 26: They are very friendly.
They là chủ ngữ số nhiều nên dùng are.
Câu 27: My parents are at work.
Parents là danh từ số nhiều nên dùng are.
Câu 28: She is not happy.
Not phải đứng sau is, không đứng trước is.
Câu 29: Is he a teacher?
Câu có động từ be không dùng do hoặc does. Đưa is lên trước he.
Câu 30: My sister studies at school.
Study là động từ hành động. Câu hiện tại đơn với động từ thường không đặt is trước động từ.
Một đáp án khác đúng về ngữ pháp nhưng mang nghĩa khác là:
My sister is studying at school.
Câu này sử dụng hiện tại tiếp diễn, mang nghĩa chị/em gái tôi đang học ở trường.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1: My name ___ Hoa.
A. am
B. is
C. are
D. do
Câu 2: Chọn câu phủ định đúng.
A. We not are busy.
B. We do not busy.
C. We are not busy.
D. We is not busy.
Câu 3: ___ your books on the table?
A. Am
B. Is
C. Are
D. Does
Câu 4: Sắp xếp thành câu đúng:
old / are / how / you
Câu 5: Sửa lỗi sai:
He is play football every Sunday.
Đáp án mini test:
Câu 1: B. is
My name là chủ ngữ số ít nên dùng is.
Câu 2: C. We are not busy.
Not đứng sau are.
Câu 3: C. Are
Your books là danh từ số nhiều nên dùng are.
Câu 4: How old are you?
Đây là mẫu câu hỏi tuổi thông dụng.
Câu 5: He plays football every Sunday.
Play là động từ hành động. Ở hiện tại đơn, he đi với plays, không dùng is play.
Tải bài tập Present Simple With Be level A1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP PRESENT SIMPLE WITH BE LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN:
FAQ về Present Simple With Be
1. Present Simple With Be dùng để làm gì?
Cấu trúc này dùng để giới thiệu, mô tả đặc điểm, nói về cảm xúc, tuổi, nghề nghiệp, quê quán và vị trí ở hiện tại.
2. Present Simple With Be gồm những từ nào?
Ba dạng hiện tại của động từ be là am, is và are.
3. Khi nào dùng am?
Am chỉ đi với chủ ngữ I.
Ví dụ:
I am ready.
4. Khi nào dùng is?
Is đi với he, she, it và danh từ số ít.
Ví dụ:
My brother is tall.
5. Khi nào dùng are?
Are đi với you, we, they và danh từ số nhiều.
Ví dụ:
The students are in the classroom.
6. Câu hỏi với động từ be có dùng do hoặc does không?
Không. Chỉ cần đưa am, is hoặc are lên trước chủ ngữ.
Sai:
Does she happy?
Đúng:
Is she happy?
Kết luận

Present Simple With Be là một trong những chủ điểm ngữ pháp đầu tiên người học A1 cần nắm chắc. Ba điểm quan trọng nhất là chọn đúng am, is, are, đặt not sau động từ be trong câu phủ định và đưa động từ be lên trước chủ ngữ trong câu hỏi.
Hãy làm lại bài tập, sau đó tự viết một đoạn giới thiệu bản thân từ 5 đến 7 câu. Việc sử dụng cấu trúc trong thông tin thật về bản thân sẽ giúp người học ghi nhớ nhanh và hình thành phản xạ tự nhiên hơn.



Bài viết liên quan
There Isn’t / There Aren’t A1
There Is / There Are A1
Have Got / Has Got A1
To Be Negative Sentences B2
To Be Questions B2
Short Answers with Be B2