20 cấu trúc câu ăn điểm trong VSTEP Writing giúp nâng band hiệu quả

VSTEP Writing

20 cấu trúc câu ăn điểm trong VSTEP Writing giúp nâng band hiệu quả

 VSTEP Writing
20 cấu trúc câu ăn điểm trong VSTEP Writing giúp nâng band hiệu quả

Khi làm bài VSTEP Writing, nhiều bạn không thiếu ý tưởng nhưng bài viết vẫn khó đạt B2 hoặc C1 vì câu văn còn đơn giản, lặp cấu trúc và thiếu độ học thuật. Những cách diễn đạt quen thuộc như “I think…”, “It is important…” hay các câu đơn ngắn liên tiếp khiến bài viết dễ bị đều đều, chưa thể hiện rõ năng lực ngữ pháp.

Để cải thiện tiêu chí Grammatical Range and Accuracy, bạn không cần học thuộc quá nhiều mẫu câu phức tạp. Điều quan trọng là chọn đúng cấu trúc, dùng đúng ngữ cảnh và luyện đến khi có thể áp dụng tự nhiên trong Task 1 và Task 2.

Key takeaways

  • 20 cấu trúc trong bài giúp bài VSTEP Writing trang trọng, logic và bớt lặp cách diễn đạt.
  • Không nên nhồi toàn bộ cấu trúc vào một bài viết, hãy chọn 5-7 cấu trúc phù hợp nhất để luyện sâu.
  • Nhóm cấu trúc nhấn mạnh, đảo ngữ và câu chẻ phù hợp để làm nổi bật luận điểm.
  • Nhóm cấu trúc so sánh và dẫn dắt rất hữu ích khi phân tích biểu đồ, số liệu hoặc triển khai thân bài.
  • Cấu trúc hay chỉ thật sự “ăn điểm” khi dùng chính xác, đúng ngữ cảnh và không làm câu văn bị gượng.

Vì sao cấu trúc câu quan trọng trong VSTEP Writing?

Trong bài thi VSTEP Writing, thí sinh không chỉ được đánh giá ở nội dung mà còn ở cách diễn đạt. Nếu toàn bài chỉ xoay quanh câu đơn, câu ngắn và những mẫu quen thuộc, bài viết sẽ khó tạo cảm giác học thuật, dù ý tưởng không sai.

Sự đa dạng cấu trúc giúp bài viết có ba lợi thế rõ ràng:

  • Đáp ứng tốt hơn tiêu chí ngữ pháp, đặc biệt khi mục tiêu của bạn là B2 hoặc C1.
  • Thể hiện tư duy lập luận rõ ràng hơn nhờ biết nhấn mạnh, so sánh, dẫn dắt và kết nối ý.
  • Giúp bài viết có nhịp điệu tự nhiên, không bị lặp câu, lặp cách mở ý.

Ví dụ:

Cách viết cơ bản: Air pollution is a big problem. Governments need to take action.

Cách viết ăn điểm hơn: So serious is air pollution that immediate action from the government is required.

Ở ví dụ thứ hai, cấu trúc đảo ngữ với “So…that” giúp nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vấn đề, đồng thời làm câu văn trang trọng hơn.

Tham khảo thêm: 4 tiêu chí chấm điểm IELTS Writing 

Nhóm 1: Cấu trúc nhấn mạnh và đảo ngữ

17 5

Nhóm cấu trúc này phù hợp khi bạn muốn tạo điểm nhấn cho câu mở bài, câu chủ đề hoặc câu kết luận. Tuy nhiên, đây cũng là nhóm dễ dùng sai nếu người học chưa chắc ngữ pháp nền, vì vậy bạn nên luyện từng mẫu với nhiều chủ đề khác nhau.

1. Đảo ngữ với So…that

Công thức: So + Adjective + be + Subject + that + Clause

Ví dụ: So serious is the lack of clean water that it requires immediate intervention from local authorities.

Dịch nghĩa: Nguồn nước sạch thiếu hụt nghiêm trọng đến mức cần sự can thiệp ngay lập tức từ chính quyền địa phương.

Cấu trúc này rất hữu ích khi bạn muốn nhấn mạnh mức độ cấp bách của một vấn đề xã hội trong Task 2.

2. Đảo ngữ với trạng từ chỉ cách thức

Công thức: So + Adverb + Auxiliary verb + Subject + Main verb + that + Clause

Ví dụ: So rapidly has technology developed that it has completely changed the way we communicate.

Dịch nghĩa: Công nghệ phát triển nhanh đến mức nó đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta giao tiếp.

Lưu ý: Khi dùng cấu trúc này, bạn cần đảo trợ động từ như has, does, did lên trước chủ ngữ.

3. Câu chẻ với What

Công thức: What + S + V + is/was + (that) + S + V

Ví dụ: What the government should do is raise public awareness about environmental protection.

Dịch nghĩa: Những gì chính phủ nên làm là nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường.

Câu chẻ với “What” giúp bạn nhấn mạnh một hành động, giải pháp hoặc mong muốn cụ thể.

4. Nhấn mạnh mục đích cốt lõi

Công thức: Noun + is + what + something + is all about

Ví dụ: Knowledge acquisition is what education is all about.

Dịch nghĩa: Tiếp thu kiến thức chính là mục đích cốt lõi của giáo dục.

Cấu trúc này phù hợp với các chủ đề như education, work, technology, environment hoặc personal development.

5. Cấu trúc May trong văn viết trang trọng

Công thức: May + S + Verb

Ví dụ: May you have a successful academic year.

Dịch nghĩa: Chúc bạn có một năm học thành công.

Cấu trúc này thường dùng trong Task 1, đặc biệt là thư chúc mừng, thư thăm hỏi hoặc thư mang sắc thái trang trọng.

Nhóm 2: Cấu trúc so sánh và nhận định

Trong VSTEP Writing, so sánh là kỹ năng quan trọng, đặc biệt khi bạn xử lý biểu đồ, số liệu hoặc đưa ra bằng chứng trong bài luận. Thay vì chỉ dùng “more than” hoặc “the same as” một cách đơn giản, bạn có thể linh hoạt hơn với các cấu trúc dưới đây.

6. Nhấn mạnh sự chênh lệch với Far more

Công thức: Subject + Verb + far more + … + than + Noun

Ví dụ: Digital devices greatly influence far more teenagers than elderly people.

Dịch nghĩa: Các thiết bị kỹ thuật số tác động đến thanh thiếu niên nhiều hơn rất nhiều so với người cao tuổi.

Từ “far” giúp phép so sánh có sức nặng hơn, phù hợp khi bạn muốn nhấn mạnh sự chênh lệch rõ rệt.

7. Cấu trúc phủ định so sánh

Công thức: It is no + comparative adjective + than + V-ing

Ví dụ: In the modern era, it is no more difficult than clicking a button to access global information.

Dịch nghĩa: Trong thời đại hiện nay, việc tiếp cận thông tin toàn cầu gần như chỉ đơn giản như nhấn một nút.

Cấu trúc này giúp câu văn tự nhiên hơn khi bạn muốn diễn đạt một việc rất dễ thực hiện.

8. So sánh sự tương đồng qua thời gian

Công thức: Subject + be + the same + as + Subject + was/were

Ví dụ: The unemployment rate this year is almost the same as it was in 2020.

Dịch nghĩa: Tỷ lệ thất nghiệp năm nay gần như tương đương với năm 2020.

Mẫu này rất hữu ích khi mô tả biểu đồ, bảng số liệu hoặc xu hướng trong Task 1.

Tham khảo thêm: Cách viết IELTS Writing Task 1 Academic 

9. Cách nói giảm nói tránh với Appear to be

Công thức: There (not) appear to be + Noun

Ví dụ: There appear to be several reasons behind the increase in crime rates.

Dịch nghĩa: Dường như có một vài nguyên nhân đằng sau việc gia tăng tỷ lệ tội phạm.

Thay vì khẳng định quá chắc chắn bằng “There are…”, cách dùng “appear to be” giúp câu văn khách quan và học thuật hơn.

10. So sánh tính chất tương đồng

Công thức: Subject 1 + is/are just like + Subject 2 + was/were

Ví dụ: The current climate crisis is just like the environmental warnings were decades ago.

Dịch nghĩa: Cuộc khủng hoảng khí hậu hiện nay tương tự như những cảnh báo môi trường của nhiều thập kỷ trước.

Cấu trúc này phù hợp khi bạn muốn liên hệ vấn đề hiện tại với một hiện tượng, cảnh báo hoặc xu hướng trong quá khứ.

Nhóm 3: Cấu trúc trình bày quan điểm và dẫn dắt

Một bài Writing tốt không chỉ có ý đúng mà còn cần cách dẫn dắt mạch lạc. Nhóm cấu trúc dưới đây giúp bạn mở đoạn, đưa quan điểm và kết nối lập luận tự nhiên hơn.

11. Đưa ra quan niệm xã hội khách quan

Công thức: It is thought/considered + adjective + that + Clause

Ví dụ: It is often thought essential that students should focus on soft skills besides academic knowledge.

Dịch nghĩa: Mọi người thường cho rằng sinh viên cần tập trung vào kỹ năng mềm bên cạnh kiến thức học thuật.

Cấu trúc bị động giúp câu văn khách quan hơn so với việc lặp lại “I think”.

12. Dẫn dắt dựa trên thông tin đã đề cập

Công thức: As + V3/can be seen, S + V

Ví dụ: As can be seen from the chart, there is a significant shift in consumer behavior.

Dịch nghĩa: Như có thể thấy từ biểu đồ, có một sự thay đổi đáng kể trong hành vi người tiêu dùng.

Mẫu này đặc biệt phù hợp với Task 1 khi bạn cần mô tả biểu đồ, bảng số liệu hoặc xu hướng.

13. Chỉ ra quan điểm cụ thể

Công thức: Subject + point(s) out + that + Clause

Ví dụ: Many experts point out that overpopulation is the main cause of housing shortages in big cities.

Dịch nghĩa: Nhiều chuyên gia chỉ ra rằng bùng nổ dân số là nguyên nhân chính của việc thiếu hụt nhà ở tại các thành phố lớn.

Cấu trúc này giúp bạn đưa thông tin vào bài viết một cách thuyết phục hơn.

14. Khẳng định sự rõ ràng của vấn đề

Công thức: It is/was evident to someone + that + Clause

Ví dụ: It is evident to researchers that climate change has direct impacts on global food security.

Dịch nghĩa: Rõ ràng đối với các nhà nghiên cứu rằng biến đổi khí hậu có tác động trực tiếp đến an ninh lương thực toàn cầu.

Mẫu này phù hợp khi bạn muốn nhấn mạnh một nhận định có tính chắc chắn.

15. Diễn tả viễn cảnh trong tương lai

Công thức: Subject + see oneself + V-ing

Ví dụ: Low-income families can see themselves struggling to pay for high tuition fees.

Dịch nghĩa: Các gia đình có thu nhập thấp có thể thấy bản thân họ đang phải vật lộn để chi trả học phí cao.

Cấu trúc này giúp câu văn có chiều sâu hơn khi bạn phân tích tác động của một vấn đề lên một nhóm người cụ thể.

Tham khảo thêm: Linking words trong IELTS Writing Task 2 

Nhóm 4: Cấu trúc diễn đạt thách thức và mong muốn

Nhóm này phù hợp khi bạn muốn nói về khó khăn, trở ngại, mong muốn hoặc sự đối lập giữa vẻ ngoài và thực tế bên trong.

16. Miêu tả hành động khó khăn hoặc gần như bất khả thi

Công thức: V-ing + something + be + adjective, if not impossible

Ví dụ: Solving the problem of traffic jams in Hanoi is difficult, if not impossible.

Dịch nghĩa: Giải quyết vấn đề tắc đường ở Hà Nội là rất khó, nếu không muốn nói là gần như không thể.

Cấu trúc “if not impossible” giúp câu văn có sắc thái đánh giá mạnh hơn nhưng vẫn tự nhiên.

17. Nhấn mạnh nguyện vọng trong Task 1

Công thức: S + love/like/wish + nothing more than to be + V3/Adj

Ví dụ: I wish nothing more than to be given an opportunity to work for your company.

Dịch nghĩa: Tôi không mong gì hơn là được trao cơ hội làm việc cho công ty của ông/bà.

Cấu trúc này phù hợp với thư xin việc, thư đề xuất, thư bày tỏ mong muốn hoặc thư mang tính trang trọng.

18. Diễn tả sự đối lập giữa vẻ ngoài và bản chất

Công thức: S + may + put on a + adjective + front but inside + S + adjective

Ví dụ: Some students may put on a confident front but inside they are very nervous about the exam.

Dịch nghĩa: Một số học sinh có vẻ ngoài tự tin nhưng thực chất bên trong họ rất lo lắng về kỳ thi.

Mẫu này giúp bài viết có chiều sâu hơn khi phân tích tâm lý, áp lực học tập hoặc vấn đề xã hội.

Nhóm 5: Cấu trúc phủ định và hệ quả

Nhóm cấu trúc cuối cùng giúp bạn diễn đạt những nhận định phủ định, hệ quả tất yếu hoặc sự nối tiếp của sự kiện một cách trang trọng hơn.

19. Cấu trúc phủ định song song với Nor

Công thức: There + be + no + Noun + nor + Noun

Ví dụ: There is no simple solution nor quick fix for the issue of poverty.

Dịch nghĩa: Không có giải pháp đơn giản cũng không có cách xử lý nhanh chóng cho vấn đề nghèo đói.

Cấu trúc này phù hợp khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một vấn đề phức tạp không thể được giải quyết bằng cách đơn giản.

20. Diễn đạt hệ quả tất yếu

Công thức: Then comes/come + Subject, as + Clause

Ví dụ: Then comes the economic crisis, as the inflation rates rise uncontrollably.

Dịch nghĩa: Thế rồi khủng hoảng kinh tế xảy ra, khi tỷ lệ lạm phát tăng cao không thể kiểm soát.

Cấu trúc đảo “Then comes…” giúp câu văn có nhịp điệu tốt hơn, đặc biệt khi bạn đang mô tả chuỗi hệ quả.

Cách áp dụng cấu trúc vào bài thi VSTEP thực tế

18 6
Cách áp dụng cấu trúc vào bài thi VSTEP thực tế

Điểm quan trọng nhất khi dùng cấu trúc nâng cao là không biến bài viết thành nơi “trưng bày ngữ pháp”. Một bài viết tốt cần tự nhiên, đúng ý, đúng đề và đúng ngữ cảnh.

Khi luyện VSTEP Writing, bạn có thể áp dụng theo cách sau:

  • Dùng cấu trúc nhấn mạnh như “So…that” hoặc câu chẻ với “What” cho câu chủ đề, thesis statement hoặc câu kết luận.
  • Dùng cấu trúc so sánh như “far more”, “the same as” hoặc “appear to be” khi mô tả dữ liệu ở Task 1 hoặc phân tích bằng chứng ở Task 2.
  • Dùng cấu trúc dẫn dắt như “As can be seen…” hoặc “Many experts point out that…” để mở đoạn thân bài.
  • Dùng cấu trúc mong muốn như “I wish nothing more than…” trong Task 1 dạng thư trang trọng.
  • Dùng cấu trúc “if not impossible” khi muốn nhấn mạnh mức độ khó khăn của một vấn đề.

Một cách học hiệu quả là chọn 5-7 cấu trúc bạn thấy dễ áp dụng nhất, sau đó viết lại nhiều câu theo các chủ đề quen thuộc như education, environment, technology, health, work, transportation và social issues.

Tham khảo thêm: Khóa VSTEP B1, B2 tại SEC 

Bài tập thực hành

Để làm chủ 20 cấu trúc câu ăn điểm trong VSTEP Writing, bạn hãy luyện viết lại câu thay vì chỉ đọc công thức. Việc tự tay chuyển đổi câu sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và dùng cấu trúc tự nhiên hơn khi vào phòng thi.

Hãy sử dụng cấu trúc gợi ý trong ngoặc để viết lại các câu dưới đây sao cho ý nghĩa không đổi nhưng phong cách viết chuyên nghiệp hơn.

  1. Air pollution is very serious. It affects the health of thousands of people.
    Dùng cấu trúc: So + Adj + be + S + that
  2. I only want to have a chance to study abroad.
    Dùng cấu trúc: What I want is…
  3. It is very difficult to eliminate plastic waste completely.
    Dùng cấu trúc: V-ing + be + adj, if not impossible
  4. Many people think that private vehicles should be banned in city centers.
    Dùng cấu trúc: It is often thought that…
  5. The number of students choosing vocational schools is increasing. Experts said this.
    Dùng cấu trúc: As pointed out by…

Đáp án và giải thích chi tiết

  1. So serious is air pollution that it affects the health of thousands of people.

Giải thích: Việc đưa “So serious” lên đầu câu giúp nhấn mạnh mức độ trầm trọng của ô nhiễm không khí, tạo ấn tượng mạnh hơn so với câu gốc.

  1. What I want is to have a chance to study abroad.

Giải thích: Câu chẻ với “What” giúp tập trung hoàn toàn vào mong muốn của người viết.

  1. Eliminating plastic waste completely is difficult, if not impossible.

Giải thích: Cấu trúc này cho thấy người viết đánh giá được mức độ khó khăn của vấn đề, đồng thời diễn đạt tự nhiên và học thuật hơn.

  1. It is often thought that private vehicles should be banned in city centers.

Giải thích: Cấu trúc bị động giúp câu văn khách quan hơn, phù hợp với bài viết nghị luận trong Task 2.

  1. As pointed out by experts, the number of students choosing vocational schools is increasing.

Giải thích: Cách dẫn dắt này giúp đưa nguồn thông tin vào câu mượt hơn, đồng thời tăng độ tin cậy cho lập luận.

FAQ về cấu trúc câu trong VSTEP Writing

Có nên học thuộc cả 20 cấu trúc này không?

Không nên học thuộc máy móc cả 20 cấu trúc. Bạn nên chọn 5-7 cấu trúc dễ áp dụng nhất, luyện viết với nhiều chủ đề khác nhau cho đến khi dùng được tự nhiên.

Dùng càng nhiều cấu trúc nâng cao thì điểm Writing càng cao đúng không?

Không hẳn. Cấu trúc nâng cao chỉ giúp tăng điểm khi dùng đúng ngữ pháp và đúng ngữ cảnh. Nếu cố nhồi quá nhiều, bài viết dễ bị gượng và có nguy cơ sai cấu trúc.

Task 1 và Task 2 nên dùng nhóm cấu trúc nào?

Task 1 nên ưu tiên cấu trúc mô tả biểu đồ, so sánh và dẫn dắt như “As can be seen…”, “far more…than…” hoặc “the same as…”. Task 2 nên ưu tiên cấu trúc trình bày quan điểm, nhấn mạnh vấn đề và diễn đạt hệ quả.

Người mới học VSTEP có nên dùng đảo ngữ không?

Có thể dùng, nhưng nên bắt đầu với các mẫu dễ kiểm soát như “So + adjective + be + subject + that…”. Trước khi đưa vào bài thi, bạn nên luyện đủ nhiều để tránh sai vị trí trợ động từ hoặc chủ ngữ.

Tải tài liệu bài tập

Để luyện sâu hơn, bạn có thể tải lại file tổng hợp 20 cấu trúc câu ăn điểm trong VSTEP Writing kèm bài tập chuyển đổi câu và đáp án chi tiết.

TẢI FILE 20 CẤU TRÚC CÂU ĂN ĐIỂM TRONG VSTEP WRITING: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

Hãy dùng tài liệu này như một checklist luyện viết hằng ngày: mỗi lần viết bài, chọn 2-3 cấu trúc phù hợp để áp dụng thay vì cố dùng toàn bộ cùng lúc.

Xem thêm

Nếu bạn muốn biết trình độ hiện tại của mình đang ở đâu, hãy làm bài test đầu vào và đăng ký học thử miễn phí cùng SEC. Việc được kiểm tra lỗi viết, lỗi ngữ pháp và cách triển khai ý từ sớm sẽ giúp bạn tiết kiệm nhiều thời gian hơn trong quá trình ôn VSTEP.

20 cấu trúc câu trong bài không phải để bạn học thuộc rồi đưa nguyên vào bài thi, mà là công cụ giúp câu văn trong VSTEP Writing rõ hơn, học thuật hơn và bớt đơn điệu hơn. Khi luyện tập, hãy ưu tiên sự chính xác, tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh trước khi nghĩ đến độ “khó” của cấu trúc.

Nếu bạn đang ôn VSTEP nhưng vẫn bí cách viết email, bài luận hoặc chưa biết sửa lỗi ngữ pháp trong Writing, SEC có thể đồng hành cùng bạn bằng lộ trình học rõ ràng, bài tập sát đề và chấm chữa chi tiết để từng bài viết tiến bộ thật sự.

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .