Các cụm từ và mẫu câu sử dụng khi giới thiệu bản thân qua điện thoại 2026

cụm từ và mẫu câu sử dụng khi giới thiệu bản thân

Cụm từ và mẫu câu sử dụng khi giới thiệu bản thân qua điện thoại bằng tiếng Anh theo từng tình huống

Khi nói chuyện qua điện thoại bằng tiếng Anh, phần khó nhất thường không phải là từ vựng, mà là mở lời sao cho rõ, lịch sự và không bị khựng. Nếu bạn chưa biết nên bắt đầu thế nào, cách đơn giản nhất là nói theo đúng 3 ý: bạn là ai, gọi từ đâu hoặc trong vai trò nào, và gọi để làm gì. Bài này sẽ giúp bạn có sẵn các mẫu câu dễ dùng để giới thiệu bản thân qua điện thoại trong học tập, công việc và các tình huống thường gặp.

Key takeaways

  • Giới thiệu bản thân qua điện thoại nên ngắn, rõ và vào mục đích sớm.
  • Công thức cơ bản dễ dùng nhất là: chào – tên – vai trò hoặc nơi bạn gọi từ – mục đích cuộc gọi.
  • Mỗi tình huống sẽ cần sắc thái khác nhau: trang trọng hơn trong công việc, tự nhiên hơn trong học tập hoặc gọi làm quen.
  • Người học Việt Nam hay sai ở 4 chỗ: nói quá dài, thiếu mục đích cuộc gọi, dịch từng chữ từ tiếng Việt, và dùng giọng quá cứng hoặc quá suồng sã.
  • Học tốt chủ điểm này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi gọi điện, tham gia online meeting, liên hệ giáo viên, khách hàng hoặc nhà tuyển dụng.

Cụm từ và mẫu câu sử dụng khi giới thiệu bản thân qua điện thoại bằng tiếng Anh là gì và khi nào cần dùng?

Cụm từ và mẫu câu sử dụng khi giới thiệu bản thân qua điện thoại bằng tiếng Anh là gì và khi nào cần dùng?

Giới thiệu bản thân qua điện thoại là phần mở đầu của cuộc gọi, nơi bạn giúp người nghe hiểu nhanh bạn là aibạn đang gọi vì việc gì.

Khác với giới thiệu trực tiếp mặt đối mặt, khi gọi điện bạn không có ánh mắt, cử chỉ hay biểu cảm để hỗ trợ. Vì vậy, câu mở đầu cần rõ hơn và đi thẳng vào ý hơn.

Bạn sẽ thường cần kỹ năng này khi:

  • gọi cho giáo viên hoặc trung tâm để hỏi lịch học
  • gọi xác nhận lịch hẹn hoặc lịch phỏng vấn
  • gọi cho khách hàng, đối tác hoặc đồng nghiệp
  • tham gia cuộc gọi nhóm hoặc online meeting
  • gọi cho bộ phận chăm sóc khách hàng
  • gọi làm quen hoặc kết nối trong môi trường học tập, công việc

Điểm quan trọng nhất cần nhớ là: người nghe nên hiểu bạn là ai và bạn cần gì chỉ sau vài giây đầu tiên.

Công thức 5 phần để giới thiệu bản thân qua điện thoại

Bạn không cần học quá nhiều câu ngay từ đầu. Hãy bám vào công thức 5 phần dưới đây:

  • Phần 1: Chào mở đầu
    • Hello.
    • Good morning.
    • Good afternoon.
  • Phần 2: Nói tên
    • This is Minh speaking.
    • My name is Minh.
    • I’m Minh.
  • Phần 3: Nói vai trò hoặc nơi bạn gọi từ
    • I’m calling from SEC English.
    • I’m a student from…
    • I’m with the marketing team at…
  • Phần 4: Nêu mục đích cuộc gọi
    • I’m calling to ask about…
    • I’m calling to confirm…
    • I’m calling regarding…
  • Phần 5: Chuyển sang nội dung chính
    • Could I ask you a quick question?
    • Do you have a minute?
    • Would this be a good time to talk?

Công thức mẫu:

  • Hello, this is Minh speaking. I’m calling from SEC English. I’m calling to ask about the class schedule for next week.
  • Good morning, my name is Lan. I’m a student from Hanoi. I’m calling to confirm my interview time.

Nếu bạn chưa quen nói, chỉ cần làm chắc 5 phần này là đã đủ để mở đầu một cuộc gọi lịch sự và rõ ràng.

Mẫu câu giới thiệu bản thân qua điện thoại theo từng tình huống

Trong môi trường công việc

Đây là nhóm câu nên ưu tiên sự rõ ràng và chuyên nghiệp.

  • Good morning, this is Mai from the HR department.
  • Hello, my name is Nam, and I’m calling from SEC English.
  • Hi, this is Linh speaking. I’m reaching out regarding our meeting tomorrow.
  • Good afternoon, I’m Huy from the customer support team.
  • Hello, this is Trang. I’d like to discuss the project timeline with you.

Ví dụ ngắn:

  • Good morning, this is Phuong from SEC English. I’m calling to confirm our meeting at 3 p.m. today.
  • Hello, my name is Dat, and I’m calling from the admissions team. I’d like to follow up on your registration.

Trong môi trường học tập

Nhóm này nên lịch sự nhưng không cần quá cứng.

  • Hello, this is Hoa. I’m a student from Class TOEIC B2.
  • Hi, my name is Long, and I’m calling to ask about the homework.
  • Good afternoon, I’m Vy from the IELTS course. I have a question about tomorrow’s class.
  • Hello, this is Tuan. I’m calling to check the test schedule.

Ví dụ gần với người học Việt Nam:

  • Hello, this is Ha. I’m a student from the evening TOEIC class. I’m calling to ask whether the class on Friday is online or offline.
  • Good afternoon, my name is Ngan. I’m calling to confirm the speaking test time for next week.

Khi gọi để xác nhận lịch hẹn hoặc lịch phỏng vấn

Trong tình huống này, bạn nên đi vào mục đích sớm.

  • Hello, this is Quynh. I’m calling to confirm our appointment tomorrow.
  • Good morning, my name is Kien. I’m calling regarding the interview scheduled for Monday.
  • Hi, this is My. I’d like to confirm the meeting time for this afternoon.
  • Hello, I’m Duy. I’m calling to check if 2 p.m. still works for our meeting.

Ví dụ:

  • Good morning, this is An speaking. I’m calling to confirm my interview at 9 a.m. on Friday.
  • Hello, my name is Huong. I’m calling regarding our online consultation this evening.

Khi tham gia cuộc gọi nhóm hoặc online meeting

Tình huống này thường cần câu giới thiệu ngắn, tự nhiên và dễ nghe.

  • Hi everyone, I’m Trang from the content team.
  • Hello, I’m Minh, and I’ll be joining the discussion today.
  • Hi, my name is Lan. I’m working on the project with the marketing team.
  • Good morning everyone, I’m Hieu, and I’ll be presenting the first part today.

Ví dụ:

  • Hi everyone, I’m Dat from SEC English. I’ll be sharing some ideas about the student communication plan today.
  • Hello, I’m Thao. I’m joining from Hanoi, and I’ll help with the Q&A section.

Khi gọi cho bộ phận chăm sóc khách hàng hoặc hỗ trợ

Trong tình huống này, người gọi thường cần nói tên và vấn đề thật ngắn gọn.

  • Hello, this is Mai speaking. I need some help with my account.
  • Hi, my name is Khoa. I’m calling about my booking.
  • Good afternoon, this is Linh. I have a question regarding my order.
  • Hello, I’m Nam, and I’d like to ask about my registration status.

Ví dụ:

  • Hello, this is Phuc speaking. I’m calling about my online test account because I can’t log in.
  • Hi, my name is Yen. I’d like to ask about the tuition payment confirmation.

Khi muốn giới thiệu bản thân lịch sự nhưng tự nhiên hơn

Nếu không cần quá trang trọng, bạn có thể dùng các câu mềm hơn:

  • Hi, this is Mai.
  • Hello, I’m Long.
  • Hi, my name is Hanh. I’m calling about…
  • Hello, this is Bao speaking. I just wanted to ask…

Nhóm này phù hợp khi:

  • gọi cho người quen
  • gọi trong môi trường học tập thân thiện
  • gọi nội bộ trong team
  • gọi follow-up ngắn

Các cụm từ nên học theo cụm để nói tự nhiên hơn

Các cụm từ nên học theo cụm để nói tự nhiên hơn

Thay vì học từng từ rời, bạn nên học theo cụm. Đây là cách giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi gọi điện.

Cụm để nói bạn là ai

  • This is … speaking.
  • My name is …
  • I’m …
  • This is … from …

Cụm để nói lý do gọi

  • I’m calling to ask about…
  • I’m calling to confirm…
  • I’m calling regarding…
  • I’m calling to check…
  • I’m calling to follow up on…

Cụm để chuyển tiếp lịch sự

  • Do you have a minute?
  • Could I ask you a quick question?
  • Would this be a good time to talk?
  • I’d appreciate your help with…

Cụm để kết thúc lịch sự

  • Thank you for your time.
  • I appreciate your help.
  • It was nice speaking with you.
  • Have a great day.
  • I look forward to hearing from you.

Mẹo nhớ nhanh: hãy học theo nhóm chức năng, ví dụ nhóm “giới thiệu tên”, nhóm “nói mục đích”, nhóm “kết thúc cuộc gọi”, thay vì học lẻ từng câu.

Lỗi thường gặp khi giới thiệu bản thân qua điện thoại

Nói quá dài ở phần mở đầu

Nhiều bạn mới học cố nói quá nhiều ngay từ đầu, khiến câu mở đầu dài và dễ vấp.

Ví dụ chưa ổn:

  • Hello, my name is Mai and I’m from this company and I just want to talk to you because I have some questions and also I need some information…

Cách sửa:

  • chia ngắn ra
  • nói tên trước
  • nói mục đích sau

Ví dụ tốt hơn:

  • Hello, this is Mai from SEC English. I’m calling to ask about the class schedule.

Quên nói mục đích cuộc gọi

Chỉ nói tên mà không nói mình gọi vì việc gì sẽ khiến người nghe phải chờ thêm.

Ví dụ:

  • Hello, this is Minh speaking.

Câu này chưa sai, nhưng chưa đủ trong nhiều tình huống công việc.

Nên thêm:

  • Hello, this is Minh speaking. I’m calling regarding tomorrow’s meeting.

Dịch từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Đây là lỗi rất phổ biến.

Ví dụ dịch cứng:

  • I call for ask about the class.

Cách tự nhiên hơn:

  • I’m calling to ask about the class.

Dùng giọng quá cứng hoặc quá suồng sã

Bạn không cần nói như đọc văn bản, nhưng cũng không nên quá casual khi gọi cho giáo viên, khách hàng hoặc nhà tuyển dụng.

Ví dụ nên tránh trong bối cảnh trang trọng:

  • Hey, I’m Mai. I wanna ask something.

Tốt hơn:

  • Hello, this is Mai speaking. I’d like to ask about…

Mẹo tự học để nói đỡ run và rõ hơn

  • Viết sẵn 3 mẫu mở đầu bạn dùng thường xuyên nhất.
  • Luyện theo công thức:
    • tên
    • vai trò
    • mục đích gọi
  • Ghi âm lại câu mở đầu của mình và nghe lại.
  • Luyện cùng một tình huống với 2 mức độ:
    • bản lịch sự vừa
    • bản trang trọng hơn
  • Tập thay thông tin vào một mẫu cố định, ví dụ:
    • Hello, this is [Tên]. I’m calling from [Nơi/đơn vị]. I’m calling to [mục đích].
  • Khi run, hãy nói chậm hơn bình thường một chút. Qua điện thoại, rõ quan trọng hơn nhanh.

Một cách rất dễ áp dụng tại nhà là chuẩn bị 5 tình huống quen thuộc:

  • gọi hỏi lịch học
  • gọi xác nhận lịch hẹn
  • gọi xin hỗ trợ
  • tham gia online meeting
  • gọi follow-up sau khi đã nhắn tin hoặc gửi email

Mỗi tình huống, bạn chỉ cần viết 2 đến 3 câu mẫu rồi luyện lặp lại.

Chủ điểm này giúp gì cho giao tiếp thực tế và công việc?

Đây là một chủ điểm rất thực tế vì nó không chỉ giúp bạn “biết vài câu mở đầu”, mà còn giúp bạn:

  • mở cuộc gọi tự tin hơn
  • tạo ấn tượng chuyên nghiệp hơn
  • đỡ bị khựng khi vào việc chính
  • phản xạ nhanh hơn trong các tình huống học tập và công việc
  • nói tiếng Anh tự nhiên hơn trong online meeting hoặc khi liên hệ với người lạ

Nếu bạn đang học giao tiếp, đây là một chủ điểm nên học sớm vì nó nằm đúng ở phần chào hỏi – giới thiệu – chuyển vào nội dung chính. Khi làm chắc được bước mở đầu, phần còn lại của cuộc gọi sẽ dễ hơn rất nhiều.

FAQ

6 82

Không. Ngắn, rõ, đúng mục đích luôn tốt hơn dài mà lan man.


Bạn có thể dùng: Hello, this is [Tên] speaking. I’m calling to [mục đích].


Cả hai đều dùng được. “This is … speaking” thường nghe lịch sự và hợp với ngữ cảnh điện thoại hơn.


Có thể, nhưng “Hello” hoặc “Good morning/afternoon” thường an toàn hơn trong ngữ cảnh trang trọng.

Xem thêm

Tìm lộ trình học phù hợp

Nếu bạn biết từ nhưng vẫn hay khựng khi mở đầu cuộc gọi, khả năng cao bạn đang thiếu mẫu câu lõi, phản xạ tình huống và cách nói ra thành tiếng. Lúc này, thay vì học thêm quá nhiều lý thuyết, bạn nên kiểm tra lại trình độ hiện tại để biết mình đang vướng ở phát âm, phản xạ hay vốn câu giao tiếp.

Kiểm tra trình độ tiếng Anh và nhận tư vấn lộ trình phù hợp để giao tiếp rõ hơn, tự tin hơn trong học tập và công việc.

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ CỦA BẠN

nhận tư vấn lộ trình

Từ vựng Science Basics B1: 50 từ, collocations và bài tập có đáp án

Từ vựng Science Basics B1: 50 từ, collocations và bài tập có đáp án Science...

7 lượt xem
Từ vựng Road Safety B1: Học đúng cụm từ và giao tiếp an toàn trên đường

Từ vựng Road Safety B1: Học đúng cụm từ và giao tiếp an toàn trên...

9 lượt xem
Từ vựng Restaurant B1: Gọi món, nhận xét và xử lý tình huống tự tin

Từ vựng Restaurant B1: Gọi món, nhận xét và xử lý tình huống tự tin...

5 lượt xem
Từ vựng Remote Work Basics B1: Giao tiếp tự tin khi làm việc từ xa

Từ vựng Remote Work Basics B1: Giao tiếp tự tin khi làm việc từ xa...

6 lượt xem
Từ vựng Relationships B1: 45 từ và cụm từ dùng tự nhiên

Từ vựng Relationships B1: 45 từ và cụm từ dùng tự nhiên Relationships là chủ...

8 lượt xem
Từ vựng Reading Skills B1: 48 từ và cụm từ giúp đọc nhanh, hiểu đúng

Từ vựng Reading Skills B1: 48 từ và cụm từ giúp đọc nhanh, hiểu đúng...

12 lượt xem
Từ vựng Public Transport B1: 50 từ và cụm từ dễ ứng dụng

Từ vựng Public Transport B1: 50 từ và cụm từ dễ ứng dụng Public transport...

17 lượt xem
Từ vựng Phone Calls B1: Gọi điện rõ ràng, lịch sự và tự tin

Từ vựng Phone Calls B1: Gọi điện rõ ràng, lịch sự và tự tin Từ...

14 lượt xem

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .